NFR Cartridges (OD:351, ID:240 (H):711mm
Hoàn Tiền 100%
Trường hợp hàng giá
Được kiểm tra hàng
Mở hộp khi nhận hàng
Đổi trả hàng miễn phí
Trong 30 ngày sau khi nhậnNFR Cartridges (OD:351, ID:240 (H):711mm
PN: CC4011GA1A7000
Remark:- Detail spec refer to REDClean NFR-EDatasheet_UK English Sheet.
- Thông tin sản phẩm
- Liên hệ mua hàng
NFR Cartridges (OD:351, ID:240 (H):711mm) – Giải pháp lọc bụi công nghiệp hiệu suất cao, tuổi thọ vượt trội
1. Giới thiệu tổng quan
Trong các nhà máy, xưởng sản xuất công nghiệp – đặc biệt là các hệ thống lọc bụi, thu hồi bụi, xử lý khí thải – bộ phận lọc Cartridge (Lọc lõi bụi) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giữ lại các hạt bụi mịn, bảo vệ quạt hút, motor và môi trường làm việc.
Trong đó, NFR Cartridges (OD:351, ID:240 (H):711mm) là một trong những model phổ biến và hiệu quả nhất, được thiết kế cho hệ thống lọc bụi túi lọc trụ tròn, buồng lọc cartridge hoặc cyclone hiện đại.
Sản phẩm này được CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT (VIETPHAT) nhập khẩu và phân phối chính hãng tại Việt Nam – đảm bảo chất lượng cao, hiệu suất ổn định, khả năng tái sử dụng nhiều lần và tuổi thọ vượt trội.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục | Thông tin kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | NFR Cartridges (OD:351, ID:240 (H):711mm) |
| Mã sản phẩm (Model) | NFR Cartridge Filter |
| Đường kính ngoài (OD) | 351 mm |
| Đường kính trong (ID) | 240 mm |
| Chiều cao (H) | 711 mm |
| Cấu trúc lọc (Filter Media) | Giấy cellulose phủ polyester hoặc sợi tổng hợp nano (PTFE, spunbond) |
| Lớp bảo vệ (Outer Mesh) | Lưới thép mạ kẽm / inox 304 |
| Đầu lõi (End Cap) | Tôn mạ hoặc nhôm đúc, phủ sơn tĩnh điện |
| Gioăng làm kín (Gasket) | EPDM hoặc neoprene chịu dầu, chịu nhiệt |
| Phương thức lắp đặt | Ren xoáy, mặt bích hoặc khóa nhanh (Quick Mount) |
| Hiệu suất lọc | ≥ 99.9% với hạt ≥ 0.5 µm |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 70–120°C (tùy vật liệu) |
| Áp suất làm việc | ≤ 2000 Pa |
| Ứng dụng chính | Hệ thống lọc bụi công nghiệp, máy hút bụi trung tâm, thu hồi bụi sơn, bụi gỗ, bụi bột |
| Phân phối bởi | VIETPHAT – Nhà cung cấp giải pháp lọc khí công nghiệp hàng đầu Việt Nam |
3. Cấu tạo chi tiết của NFR Cartridges (OD:351, ID:240 (H):711mm)
🔹 1. Lớp vật liệu lọc (Filter Media)
Được làm từ giấy cellulose chất lượng cao hoặc sợi polyester phủ PTFE, giúp chống thấm, chống bám bụi và dễ hoàn nguyên bằng khí nén.
Cấu trúc dạng gấp nếp (pleated) làm tăng diện tích bề mặt lọc gấp 5–10 lần so với lọc vải truyền thống.
Có thể tùy chọn loại vật liệu theo môi trường:
Cellulose → phù hợp bụi khô, môi trường sạch.
Polyester phủ PTFE (Teflon) → chịu ẩm, chống dính bụi mịn.
Nano Fiber Media → hiệu suất lọc cao đến 99.99% cho bụi siêu mịn.
🔹 2. Khung lưới bảo vệ (Outer Mesh)
Làm bằng thép mạ kẽm hoặc inox 304, bọc ngoài giúp cố định vật liệu lọc và chống biến dạng khi khí nén thổi ngược.
🔹 3. Đầu lõi (End Cap)
Hai đầu được ép hoặc hàn kín bằng keo epoxy, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối.
Tùy thiết kế: có thể lắp ren, bích hoặc kiểu khóa nhanh.
🔹 4. Gioăng làm kín (Gasket)
Gioăng cao su EPDM hoặc Neoprene, chống chịu dầu, hóa chất, nhiệt độ cao và rung động trong quá trình vận hành.
4. Nguyên lý hoạt động
NFR Cartridges (OD:351, ID:240 (H):711mm) hoạt động dựa trên nguyên lý lọc bề mặt và tái hoàn nguyên bằng khí nén (Pulse Jet Cleaning):
Không khí chứa bụi được hút vào buồng lọc.
Bụi va chạm và bị giữ lại trên bề mặt nếp gấp của Cartridge.
Không khí sạch đi qua lớp vật liệu và được xả ra ngoài.
Khi áp suất chênh lệch tăng, hệ thống thổi khí nén ngược (Pulse Jet) sẽ làm bung lớp bụi bám ngoài.
Bụi rơi xuống phễu thu gom → lọc được “tái sinh” và tiếp tục làm việc.
💨 Hiệu quả lọc đạt tới 99.9%, giúp đảm bảo không khí sạch, ổn định và tiết kiệm năng lượng.
5. Ứng dụng thực tế
NFR Cartridges (OD:351, ID:240 (H):711mm) được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là các môi trường có bụi mịn, bụi dầu hoặc bụi khô.
🏭 1. Ngành cơ khí – luyện kim – gia công thép
Lắp trong máy hút bụi công nghiệp, cyclone hoặc hệ thống lọc trung tâm.
Giữ lại bụi kim loại, vụn hàn, phoi thép, đảm bảo an toàn cho công nhân và thiết bị.
🌾 2. Ngành thực phẩm – nông sản – thức ăn chăn nuôi
Thu hồi bụi bột, tinh bột, bột mì, sữa bột… mà không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
🎨 3. Ngành sơn – hóa chất – bột màu
Dùng trong buồng phun sơn, phòng pha màu, hệ thống sơn tĩnh điện để giữ lại bụi sơn và pigment.
🪵 4. Ngành gỗ – MDF – nội thất
Hút bụi gỗ, mùn cưa, giúp giữ môi trường làm việc sạch và tăng tuổi thọ máy móc.
⚙️ 5. Ngành điện tử, nhựa, bao bì, dược phẩm
Dùng để lọc bụi mịn trong khu vực đóng gói, cắt, mài, trộn bột hoặc xử lý bề mặt.
6. Ưu điểm nổi bật
✅ Hiệu suất lọc cao – tiết kiệm năng lượng
Nhờ cấu trúc gấp nếp, diện tích lọc tăng đáng kể → lưu lượng gió lớn, áp suất thấp, hiệu quả lọc cao.
✅ Tuổi thọ dài – dễ bảo trì
Vật liệu PTFE hoặc Nano Fiber giúp tái sinh dễ dàng, sử dụng 1–2 năm hoặc hơn tùy điều kiện.
✅ Chịu được môi trường khắc nghiệt
Có thể làm việc ở nhiệt độ 120°C, chịu rung, chịu ẩm nhẹ, phù hợp mọi loại bụi.
✅ Lắp đặt linh hoạt – thay thế nhanh chóng
Thiết kế ren xoáy hoặc khóa nhanh, giúp tháo lắp dễ dàng, tiết kiệm thời gian bảo trì.
✅ Độ kín cao – an toàn tuyệt đối
Gioăng làm kín chất lượng cao ngăn bụi rò rỉ – đáp ứng yêu cầu phòng sạch và môi trường đạt chuẩn.
7. So sánh với túi lọc bụi truyền thống
| Tiêu chí | NFR Cartridge | Túi lọc bụi vải |
|---|---|---|
| Diện tích lọc | Gấp 5–10 lần cùng kích thước | Thấp |
| Hiệu suất lọc | 99.9% hạt ≥ 0.5 µm | 85–95% |
| Tái sinh bằng khí nén | Có (tự động) | Có (giới hạn) |
| Tuổi thọ trung bình | 12–24 tháng | 6–12 tháng |
| Bảo trì | Dễ dàng, nhanh chóng | Thủ công |
| Giá đầu tư | Cao hơn 10–20% | Thấp hơn |
| Hiệu quả vận hành dài hạn | Tốt hơn, ổn định hơn | Giảm dần theo thời gian |
8. Tiêu chuẩn & chứng nhận chất lượng
NFR Cartridges (OD:351, ID:240 (H):711mm) do VIETPHAT cung cấp được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế:
🌍 ISO 16890 – Air Filtration Efficiency
🔥 UL900 – Fire Resistance
♻️ RoHS & CE Certified – Thân thiện môi trường
🧾 EN1822 – Particle Retention ≥ 99.9%
📜 CO, CQ – Giấy chứng nhận xuất xưởng & chất lượng đầy đủ.
9. Hướng dẫn sử dụng và bảo trì
🔧 Lắp đặt đúng cách
Lắp đúng chiều “AIR FLOW” theo hướng dẫn.
Đảm bảo gioăng ép kín hoàn toàn – không để lọc bị hở hoặc lệch khung.
🧼 Bảo trì định kỳ
Vệ sinh bằng khí nén (Pulse Jet) khi áp suất chênh lệch > 1500 Pa.
Không dùng nước rửa nếu vật liệu là giấy cellulose.
Nếu sử dụng loại phủ PTFE, có thể rửa nhẹ bằng nước và sấy khô hoàn toàn trước khi tái sử dụng.
⏰ Chu kỳ thay thế khuyến nghị:
Môi trường bụi khô: 12–18 tháng.
Môi trường bụi dầu hoặc ẩm: 6–12 tháng.
📞 Liên hệ nhận báo giá nhanh
Hotline/Zalo (24/7): 0971.344.344
Email: sales@vietphat.com
Website: www.vietphat.com
👉 Hãy để VIETPHAT đồng hành cùng bạn trong hành trình xây dựng môi trường sản xuất sạch – đạt chuẩn quốc tế – hiệu quả và bền vững.
========================================================================================
Để được hỗ trợ và nhận báo giá sỉ tốt nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây:
-
Tổng đài:
- Zalo hỏi giá: 0971.344.344
- Tổng đài 24/7: 0971.344.344
- Nhân viên phục vụ 24/7: 0827.077.078 / 0829.077.078
-
Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
-
Website: www.vietphat.com
Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách hàng và cam kết mang đến các giải pháp sản phẩm với chất lượng và giá thành cạnh tranh nhất.
===============================================================================================================