CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

So sánh EN 1822 và ISO 29463

Thứ Sáu, 09/08/2024
VIET PHAT

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

So sánh EN 1822 và ISO 29463

EN 1822 và ISO 29463 là hai tiêu chuẩn quốc tế quan trọng được sử dụng để đánh giá và phân loại các bộ lọc không khí hiệu suất cao, đặc biệt là các bộ lọc HEPA (High Efficiency Particulate Air) và ULPA (Ultra Low Penetration Air). Mặc dù có nhiều điểm tương đồng, hai tiêu chuẩn này có một số khác biệt quan trọng mà người dùng cần hiểu rõ khi lựa chọn và sử dụng bộ lọc không khí.

1. Phạm vi và Mục đích

  • EN 1822:

    • Phạm vi: EN 1822 là tiêu chuẩn châu Âu quy định các yêu cầu và phương pháp thử nghiệm cho các bộ lọc không khí hiệu suất cao. Nó chủ yếu được sử dụng ở châu Âu và các khu vực áp dụng tiêu chuẩn này.
    • Mục đích: Đảm bảo rằng các bộ lọc HEPA và ULPA đáp ứng được các yêu cầu về hiệu suất lọc, đặc biệt trong việc loại bỏ các hạt bụi mịn có kích thước từ 0,1 đến 0,3 micromet.
  • ISO 29463:

    • Phạm vi: ISO 29463 là tiêu chuẩn quốc tế được xây dựng dựa trên EN 1822 nhưng mở rộng hơn, áp dụng trên toàn cầu. Nó tiêu chuẩn hóa việc đánh giá hiệu suất của các bộ lọc HEPA và ULPA trên cơ sở quốc tế.
    • Mục đích: Tương tự như EN 1822, nhưng với phạm vi rộng hơn để đảm bảo tính nhất quán trong đánh giá và phân loại các bộ lọc không khí hiệu suất cao trên toàn cầu.

2. Phân loại Bộ lọc

  • EN 1822:

    • EPA (Efficient Particulate Air Filters): E10, E11, E12.
    • HEPA (High Efficiency Particulate Air Filters): H13, H14.
    • ULPA (Ultra Low Penetration Air Filters): U15, U16, U17.
  • ISO 29463:

    • EPA, HEPA, ULPA: Tương tự như EN 1822, ISO 29463 cũng phân loại các bộ lọc thành EPA, HEPA và ULPA, nhưng phân loại chi tiết hơn dựa trên phương pháp đo lường và các cấp độ hiệu suất cụ thể.

3. Phương pháp Thử nghiệm

  • EN 1822:

    • Thử nghiệm Hiệu suất Điểm (Local Efficiency Test): Đánh giá hiệu suất lọc tại các điểm khác nhau trên bề mặt bộ lọc.
    • Thử nghiệm Hiệu suất Toàn bộ (Overall Efficiency Test): Đánh giá hiệu suất tổng thể của bộ lọc.
    • Thử nghiệm Rò rỉ (Leak Test): Đảm bảo rằng không có rò rỉ xảy ra qua bộ lọc, bảo vệ tính toàn vẹn của nó.
  • ISO 29463:

    • Thử nghiệm MPP (Most Penetrating Particle Size): Tập trung vào việc đánh giá hiệu suất lọc ở kích thước hạt có khả năng xâm nhập cao nhất (thường là 0,1-0,3 micromet).
    • Thử nghiệm Hiệu suất Tổng thể và Cục bộ: Tương tự như EN 1822, nhưng có thêm các yêu cầu và quy trình thử nghiệm mở rộng hơn để đảm bảo tính toàn diện.
    • Phân tích Kích thước Hạt bằng Quang Phổ Tán Xạ Ánh Sáng (Light Scattering Particle Spectroscopy): Phương pháp này được sử dụng trong ISO 29463 để đánh giá các hạt ở kích thước nano, đảm bảo rằng bộ lọc có khả năng loại bỏ hạt mịn và siêu mịn một cách hiệu quả.

4. Ứng dụng

  • EN 1822:

    • Chủ yếu được sử dụng tại các nước châu Âu và các khu vực tuân thủ tiêu chuẩn châu Âu. Nó được áp dụng trong các ngành công nghiệp như dược phẩm, công nghệ sinh học, điện tử, y tế và nhiều lĩnh vực khác yêu cầu không khí sạch.
  • ISO 29463:

    • Được áp dụng trên toàn cầu, trong đó có cả châu Âu và các khu vực ngoài châu Âu. Tiêu chuẩn này cung cấp một cách tiếp cận thống nhất hơn cho việc đánh giá và phân loại các bộ lọc không khí hiệu suất cao trong các ngành công nghiệp khác nhau.

5. Tính Nhất quán và Toàn cầu hóa

  • EN 1822:

    • Là tiêu chuẩn châu Âu, nó phù hợp cho các thị trường và ứng dụng ở châu Âu và các quốc gia tuân thủ tiêu chuẩn này.
  • ISO 29463:

    • Được thiết kế để trở thành một tiêu chuẩn quốc tế, ISO 29463 mở rộng phạm vi và đảm bảo tính nhất quán trong phân loại và thử nghiệm bộ lọc không khí trên toàn cầu, giúp dễ dàng hơn trong việc nhập khẩu, xuất khẩu và ứng dụng công nghệ lọc không khí giữa các quốc gia.

Kết luận

Cả EN 1822 và ISO 29463 đều đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và phân loại các bộ lọc không khí hiệu suất cao, đặc biệt là trong các ứng dụng đòi hỏi không khí sạch như trong các ngành công nghiệp công nghệ cao, y tế và phòng sạch. Mặc dù EN 1822 là tiêu chuẩn phổ biến ở châu Âu, ISO 29463 cung cấp một hệ thống đánh giá toàn cầu, mở rộng các phương pháp thử nghiệm và phân loại để đáp ứng nhu cầu toàn cầu. Công ty Cổ phần Kỹ thuật VIỆT PHÁT cung cấp các giải pháp lọc không khí đạt tiêu chuẩn EN 1822 và ISO 29463, đảm bảo chất lượng và hiệu suất cao nhất cho khách hàng trên toàn thế giới.

Mọi chi tiết xin liên hệ:
📱Hotline: 0971.344.344
📞Miền Nam: 0827.077.078
📞Miền Bắc: 0829.077.078
📧Email: sales@vietphat.com
🌐Website: https://vietphat.com/

Sản phẩm do CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT (VIETPHAT) đang cung cấp tại Việt Nam:
✅LỌC KHÔNG KHÍ, LỌC PHÒNG SẠCH
👉🏻Lọc Thô (Pre-Filters)
👉🏻Lọc Tinh (Fine Filters)
👉🏻Lọc HEPA (High Efficiency Particulate Air Filters)
👉🏻Lọc ULPA (Ultra-Low Penetration Air Filters)
👉🏻Lọc Carbon (Activated Carbon Filters)
👉🏻Lọc Tĩnh Điện (Electrostatic Air Filters)
👉🏻Lọc Hỗn Hợp (Combination Filters)
✅TÚI LỌC, KHUNG LỌC BỤI
👉🏻Túi lọc bụi (Dust Filter Bags)
👉🏻Khung lọc bụi (Filter Cages)
✅lỌC CARBON, LỌC THAN HOẠT TÍNH
👉🏻Tấm lọc than hoạt tính (Activated Carbon Filter Panels)
👉🏻Lõi lọc than hoạt tính (Activated Carbon Filter Cartridges)
👉🏻Hộp lọc than hoạt tính (Activated Carbon Filter Boxes)
✅LỌC PHÒNG SƠN
👉🏻Tấm lọc sơn (Spray Booth Filter Panels)
👉🏻Cuộn lọc sơn (Spray Booth Filter Rolls)
👉🏻Lõi lọc sơn (Spray Booth Filter Cartridges)
✅THIẾT BỊ PHÒNG SẠCH
👉🏻Hệ thống lọc không khí (Air Filtration Systems)
👉🏻Tủ thổi khí (Air Showers)
👉🏻Hệ thống điều hòa không khí (HVAC Systems)
👉🏻Buồng thổi khí (Clean Benches)
👉🏻Tủ an toàn sinh học (Biological Safety Cabinets)
👉🏻Sàn phòng sạch (Cleanroom Flooring)
👉🏻Đèn diệt khuẩn (UV Sterilization Lights)
👉🏻Trang thiết bị và phụ kiện (Accessories and Consumables)
✅THIẾT BỊ ĐO, KIỂM TRA
👉🏻Thiết bị đo chất lượng không khí (Air Quality Monitors)
👉🏻Thiết bị đo lưu lượng không khí (Airflow Meters)
👉🏻Thiết bị đo áp suất (Pressure Meters)
👉🏻Thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm (Temperature and Humidity Meters)
👉🏻Thiết bị đo độ ồn (Sound Level Meters)
👉🏻Thiết bị đo chất lượng nước (Water Quality Testers)
✅QUẠT, THIẾT BỊ, PHỤ KIỆN
👉🏻Quạt hướng trục (Axial Fans)
👉🏻Quạt ly tâm (Centrifugal Fans)
👉🏻Quạt hỗn hợp (Mixed Flow Fans)
👉🏻Quạt cho đường hầm (Tunnel Fans)
✅SẢN PHẨM CƠ KHÍ
👉🏻Ống gió (Ducts)
👉🏻Van gió (Dampers)
👉🏻Cửa gió (Air Diffusers)
👉🏻Mặt nạ gió (Grilles and Registers)
👉🏻Vòng bi cầu (Ball Bearings)
👉🏻Vòng bi đũa (Roller Bearings)
👉🏻Vòng bi kim (Needle Roller Bearings)
👉🏻Vòng bi tiếp xúc góc (Angular Contact Ball Bearings)
👉🏻Vòng bi đũa trụ (Thrust Ball Bearings)
✅PHỤ TÙNG KHÁC
👉🏻Silicone
👉🏻Cầu chì (Fuse)

TẤT CẢ SẢN PHẨM ĐƯỢC NHẬP KHẨU TỪ NHỮNG THƯƠNG HIỆU NỖI TIẾNG:
💎AAF
💎KRUGER
💎DYWER
💎VIETPHAT
💎Alseal
💎Elise

Từ khóa: So sánh EN 1822 và ISO 29463, So sánh EN 1822 và ISO 29463, So sánh EN 1822 và ISO 29463, So sánh EN 1822 và ISO 29463, So sánh EN 1822 và ISO 29463, So sánh EN 1822 và ISO 29463, So sánh EN 1822 và ISO 29463, So sánh EN 1822 và ISO 29463, So sánh EN 1822 và ISO 29463, So sánh EN 1822 và ISO 29463, So sánh EN 1822 và ISO 29463, So sánh EN 1822 và ISO 29463, So sánh EN 1822 và ISO 29463, So sánh EN 1822 và ISO 29463, So sánh EN 1822 và ISO 29463, So sánh EN 1822 và ISO 29463, So sánh EN 1822 và ISO 29463, So sánh EN 1822 và ISO 29463, So sánh EN 1822 và ISO 29463, So sánh EN 1822 và ISO 29463, So sánh EN 1822 và ISO 29463, So sánh EN 1822 và ISO 29463

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều

Sản phẩm đang được cập nhật.