Lọc túi F5 khung nhôm 592x592x381mm/6P
Hoàn Tiền 100%
Trường hợp hàng giá
Được kiểm tra hàng
Mở hộp khi nhận hàng
Đổi trả hàng miễn phí
Trong 30 ngày sau khi nhận*Tên sản phẩm: FinePak - Lọc tinh dạng túi
*Cấp độ lọc: F5 (50-55%)
*Vật liệu lọc: Sợi tổng hợp
*Vật liệu khung: Khung nhôm định hình
*Số túi: 6 túi
*Nhiệt độ hoạt động tối đa: 70 °C
*Vận tốc gió bề mặt: 2.5 m/s
*Độ tổn thất áp suất ban đầu: 78Pa (±15%)
*Độ tổn thất áp suất khuyến nghị thay thế: 450Pa
*Lưu lượng (CMH): 3400CMH
*Kích thước (WxHxD)mm: 592x592x381mm
- Thông tin sản phẩm
- Liên hệ mua hàng
Lọc túi F5 khung nhôm 592x592x381mm/6P – Giải pháp lọc khí trung cấp hiệu quả cho hệ thống HVAC và phòng sạch
1. Giới thiệu tổng quan
Trong các hệ thống xử lý không khí (HVAC), điều hòa trung tâm (AHU) hoặc phòng sạch công nghiệp, việc duy trì chất lượng không khí sạch, không bụi mịn, không tạp chất là yếu tố tiên quyết để đảm bảo hiệu suất vận hành thiết bị và an toàn sản xuất.
Trong chuỗi lọc khí tiêu chuẩn, sau cấp lọc thô (G4) sẽ đến cấp lọc túi F5 – được xem là giai đoạn lọc trung gian (Medium Filter), giúp loại bỏ bụi mịn, phấn hoa, sợi vải và các hạt nhỏ hơn 10 µm, trước khi không khí đi đến các bộ lọc tinh cao cấp như F7, F9 hoặc Hepa H13 – H14.
Trong đó, Lọc túi F5 khung nhôm 592x592x381mm/6P là dòng sản phẩm phổ biến, hiệu quả cao và tiết kiệm năng lượng, được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế EN779:2012 / ISO 16890, đáp ứng yêu cầu của các nhà máy dược phẩm, thực phẩm, điện tử, bệnh viện và tòa nhà cao cấp.
Đây cũng là sản phẩm được VIETPHAT – nhà cung cấp giải pháp lọc khí hàng đầu Việt Nam – phân phối và gia công theo yêu cầu kỹ thuật từng dự án.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục | Thông tin kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lọc túi F5 khung nhôm 592x592x381mm/6P |
| Cấp lọc (Filter Class) | F5 – ISO ePM10 50% (theo EN779 / ISO 16890) |
| Kích thước (R x C x D) | 592 × 592 × 381 mm |
| Số túi (Pockets) | 6 túi (6P) |
| Khung lọc (Frame) | Nhôm định hình (Aluminum Extrusion) |
| Vật liệu lọc (Filter Media) | Vải sợi tổng hợp Microfiber / Polyester Melt-blown |
| Hiệu suất lọc bụi (Efficiency) | ≥ 50% với hạt ≥ 1 µm |
| Áp suất đầu (Initial Resistance) | 70 – 90 Pa |
| Áp suất cuối (Final Resistance) | 200 – 250 Pa |
| Lưu lượng khí danh định | 3.400 – 3.800 m³/h |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 70°C |
| Độ ẩm tối đa | 100% RH (không ngưng tụ) |
| Ứng dụng | AHU, HVAC, phòng sạch, bệnh viện, nhà máy thực phẩm, dược phẩm |
| Phân phối bởi | VIETPHAT – Nhà cung cấp lọc khí chuyên nghiệp tại Việt Nam |
3. Cấu tạo chi tiết của Lọc túi F5 khung nhôm 592x592x381mm/6P
🔹 1. Khung lọc (Frame)
Được sản xuất từ nhôm định hình cao cấp, có độ cứng tốt, chống ăn mòn và nhẹ.
Các góc khung được liên kết bằng đinh tán hoặc keo epoxy, đảm bảo kín khí tuyệt đối.
Tương thích với hầu hết các module khung lọc trong AHU hoặc hệ thống HVAC.
🔹 2. Túi lọc (Filter Bags)
Gồm 6 túi sâu 381mm, được hàn siêu âm hoặc may kín biên, chống rách, chống rò khí.
Bên trong túi có gân định hình, giúp phân phối đều luồng khí và giữ form túi trong suốt thời gian sử dụng.
🔹 3. Vật liệu lọc (Filter Media)
Là vải sợi tổng hợp (Microfiber hoặc Polyester Melt-blown), có cấu trúc nhiều lớp.
Lớp ngoài giữ hạt bụi lớn, lớp giữa bắt bụi mịn, lớp trong giúp tăng cường độ bền và ổn định khí động học.
Không rụng sợi, chống ẩm mốc, thân thiện môi trường, phù hợp tiêu chuẩn GMP – WHO.
4. Nguyên lý hoạt động
Lọc túi F5 khung nhôm 592x592x381mm/6P hoạt động theo nguyên lý lọc đa cơ chế:
Lọc cơ học (Mechanical Interception):
– Các hạt bụi lớn va chạm vào sợi lọc và bị giữ lại nhờ lực quán tính.Lọc khuếch tán (Diffusion):
– Các hạt cực nhỏ chuyển động ngẫu nhiên và bị giữ lại bởi sợi lọc.Lọc tĩnh điện tự nhiên (Electrostatic Attraction):
– Sợi lọc tích điện tự nhiên, hút bụi mịn mà không tăng áp suất cản.Kết quả:
– Không khí đầu ra đạt độ sạch trung bình đến cao, giảm đáng kể bụi PM10 và PM2.5, bảo vệ các cấp lọc tinh tiếp theo.
5. Ứng dụng thực tế
Lọc túi F5 khung nhôm 592x592x381mm/6P được sử dụng phổ biến trong các môi trường yêu cầu chất lượng không khí cao, lưu lượng lớn:
🏭 1. Hệ thống HVAC công nghiệp (AHU, FCU)
Là cấp lọc trung gian sau lọc thô G4, giúp bảo vệ coil lạnh, quạt và lọc tinh (F7–F9).
Giữ cho hệ thống vận hành ổn định, giảm chi phí bảo trì.
🧪 2. Phòng sạch công nghiệp (Cleanroom)
Ứng dụng trong nhà máy dược phẩm, điện tử, vi sinh, mỹ phẩm.
Đảm bảo đạt tiêu chuẩn ISO 14644-1 (Class 7–8) hoặc GMP – WHO.
🏥 3. Bệnh viện, phòng mổ, khu cách ly
Lọc bụi mịn, vi khuẩn và phấn hoa, duy trì môi trường vô trùng an toàn.
🍞 4. Ngành thực phẩm và đồ uống
Duy trì môi trường sạch trong dây chuyền chiết rót, đóng gói, bảo quản.
🏢 5. Trung tâm thương mại, văn phòng, khách sạn cao cấp
Cải thiện chất lượng không khí, bảo vệ sức khỏe nhân viên và khách hàng.
6. Ưu điểm nổi bật
✅ Hiệu suất lọc cao, ổn định lâu dài
Đạt tiêu chuẩn EN779:2012 – F5 / ISO ePM10 50%, loại bỏ tới 50–60% bụi ≥1 µm.
✅ Thiết kế 6 túi – lưu lượng cao, áp suất thấp
Tăng diện tích lọc, giảm sụt áp, giúp tiết kiệm điện năng và kéo dài tuổi thọ quạt AHU.
✅ Khung nhôm chắc chắn – trọng lượng nhẹ
Không rỉ, bền với môi trường ẩm và có thể tái sử dụng nhiều lần.
✅ Vật liệu lọc bền, không rụng sợi
Sợi Microfiber kháng khuẩn, chống nấm mốc, đảm bảo không phát tán bụi trở lại.
✅ Lắp đặt linh hoạt – bảo trì dễ dàng
Kích thước tiêu chuẩn 592x592mm tương thích nhiều module, thay thế nhanh gọn.
7. So sánh giữa các cấp lọc F5 – F7 – F9
| Tiêu chí | F5 | F7 | F9 |
|---|---|---|---|
| Hiệu suất lọc (EN779) | ≥50% (ePM10 50%) | ≥70% (ePM2.5 65%) | ≥90% (ePM1 80%) |
| Ứng dụng | HVAC, phòng sạch trung cấp | Dược phẩm, bệnh viện | Phòng sạch cao cấp, điện tử |
| Áp suất đầu (Pa) | 70–90 | 90–120 | 120–150 |
| Chi phí đầu tư | Thấp | Trung bình | Cao hơn 20% |
| Tuổi thọ trung bình | 4–6 tháng | 6–9 tháng | 9–12 tháng |
8. Tiêu chuẩn & chứng nhận
Sản phẩm Lọc túi F5 khung nhôm 592x592x381mm/6P của VIETPHAT đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế:
🌍 EN779:2012 – F5 / ISO 16890 – ePM10 50%
🌐 UL900 – Fire Resistant (Chống cháy)
🔧 ISO 9001:2015 – Quản lý chất lượng sản xuất
🧾 CE & RoHS – An toàn, thân thiện môi trường
📜 CO, CQ – Giấy chứng nhận xuất xưởng và kiểm định chất lượng.
9. Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì
🔧 Lắp đặt đúng kỹ thuật:
Xác định chiều luồng khí (Air Flow) được in sẵn trên khung lọc.
Dùng gioăng PU hoặc cao su để đảm bảo kín khí tuyệt đối.
Lắp sau lọc G4 và trước lọc F7 hoặc HEPA để tối ưu hiệu quả.
🧼 Bảo trì – thay thế:
Theo dõi chênh áp (ΔP) định kỳ hàng tháng.
Khi ΔP > 250 Pa hoặc túi lọc chuyển màu xám → cần thay mới.
Không rửa bằng nước hoặc khí nén, chỉ thay thế hoàn toàn.
⏰ Tuổi thọ trung bình: 4–6 tháng tùy môi trường bụi.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn & báo giá
Hotline/Zalo: 0971.344.344
Email: sales@vietphat.com
Website: www.vietphat.com
👉 VIETPHAT – Giải pháp lọc khí hiệu quả, an toàn và tiết kiệm.
========================================================================================
Để được hỗ trợ và nhận báo giá sỉ tốt nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây:
-
Tổng đài:
- Zalo hỏi giá: 0971.344.344
- Tổng đài 24/7: 0971.344.344
- Nhân viên phục vụ 24/7: 0827.077.078 / 0829.077.078
-
Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
-
Website: www.vietphat.com
Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách hàng và cam kết mang đến các giải pháp sản phẩm với chất lượng và giá thành cạnh tranh nhất.
===============================================================================================================