Báo Giá Bông Lọc Bụi G4 Chuẩn EN779

Người đăng: Anh Thư | 07/04/2026

Báo Giá Bông Lọc Bụi G4: Phân Tích Cấu Trúc Chi Phí Và Tối Ưu Hóa Ngân Sách Vật Tư HVAC

Trong quá trình lập dự toán và bóc tách khối lượng cho các dự án cơ điện (M&E), thi công phòng sạch hay bảo trì hệ thống điều hòa không khí trung tâm (AHU), báo giá bông lọc bụi G4 luôn là một trong những hạng mục vật tư tiêu hao được các kỹ sư mua hàng (Purchasing Engineer) và giám đốc dự án quan tâm hàng đầu. Tuy nhiên, thị trường vật tư lọc khí hiện nay đang chứng kiến sự phân hóa mạnh mẽ về giá cả, đi kèm với đó là sự hỗn loạn về chất lượng sản phẩm.

Một báo giá vật tư rẻ nhất chưa chắc đã mang lại lợi ích kinh tế tốt nhất nếu sản phẩm đó gây bít tắc hệ thống và làm hỏng các thiết bị đắt tiền phía sau. Bài viết chuyên khảo này không chỉ cung cấp cho bạn một bảng giá tham khảo sát với thực tế thị trường, mà còn mổ xẻ chi tiết từng yếu tố cấu thành nên giá trị của một cuộn bông lọc G4 đạt chuẩn EN 779 / ISO 16890. Qua đó, giúp các chủ đầu tư và nhà thầu đưa ra quyết định mua hàng chính xác, bảo vệ an toàn cho hệ thống và tối ưu hóa chi phí vòng đời (Life-Cycle Cost).

1. Tổng Quan Về Biến Động Thị Trường Bông Lọc Bụi Công Nghiệp

Bông lọc bụi G4 là vật liệu được sản xuất chủ yếu từ sợi Polyester (Polyethylene Terephthalate - PET) thông qua công nghệ ép nhiệt không dệt. Do đó, giá thành của vật tư này chịu sự chi phối trực tiếp từ chuỗi cung ứng hóa dầu toàn cầu và chi phí năng lượng sản xuất.

Hiện nay, thị trường Việt Nam ghi nhận ba phân khúc nguồn hàng chính ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá:

  • Hàng nhập khẩu Âu/Mỹ (Premium): Từ các thương hiệu lớn toàn cầu. Chất lượng kiểm định cực kỳ nghiêm ngặt, có đầy đủ test report quốc tế, nhưng giá thành rất cao, thời gian đặt hàng (lead time) dài, thường chỉ dùng cho các dự án FDI có chỉ định kỹ thuật bắt buộc.
  • Hàng gia công nội địa và nhập khẩu Châu Á chất lượng cao: Đây là phân khúc phổ biến nhất và được khuyên dùng. Nguyên liệu đạt chuẩn, định lượng sợi đủ (350g - 400g/m2), hiệu suất lọc đạt mức G4 thực tế. Mức giá vô cùng hợp lý do tối ưu được chi phí vận chuyển và nhân công. (VIETPHAT định vị sản phẩm tại phân khúc này).
  • Hàng giá rẻ, kém chất lượng: Sản xuất từ nhựa tái chế, bớt xén độ dày và định lượng sợi (chỉ nặng khoảng 200g - 250g/m2 nhưng được đánh bọt xốp phồng lên 20mm). Báo giá cực rẻ nhưng không đạt chuẩn G4, khi lắp vào hệ thống sẽ gây lọt bụi thô và phá hủy màng lọc HEPA.

2. Bảng Báo Giá Bông Lọc Bụi G4 Tiêu Chuẩn (Thông Tin Tham Khảo)

Dưới đây là bảng khung giá tham khảo cho các quy cách bông lọc bụi G4 phổ biến trên thị trường. Lưu ý: Báo giá thực tế có thể biến động tùy thuộc vào số lượng đơn hàng, vị trí giao hàng, thời điểm báo giá và các yêu cầu gia công đặc biệt của từng dự án.

Quy Cách Sản Phẩm Kích Thước Tiêu Chuẩn Thông Số Kỹ Thuật (Định lượng / Độ dày) Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ)
Cuộn bông lọc G4 (Tiêu chuẩn công nghiệp) 2m (Rộng) x 20m (Dài) 350g/m² – 400g/m² / Dày 20mm Từ 650.000đ – 850.000đ / Cuộn
Tấm lọc G4 khung nhôm (Dạng phẳng - Flat Panel) 595 x 595 mm Độ dày khung 21mm / 44mm Từ 120.000đ – 180.000đ / Tấm
Tấm lọc G4 khung nhôm (Uốn sóng - Pleated V-bank) 595 x 595 mm Độ dày khung 44mm / 46mm Từ 180.000đ – 250.000đ / Tấm
Tấm lọc G4 khung GI (Tôn mạ kẽm - Pleated) 595 x 595 mm Độ dày khung 44mm / 50mm Từ 160.000đ – 220.000đ / Tấm
Cắt tấm bông lẻ (Không khung) Gia công theo yêu cầu Dày 20mm Từ 25.000đ – 35.000đ / m²

Để nhận được báo giá chính xác nhất kèm theo mức chiết khấu thương mại cho dự án, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp phòng kinh doanh của VIETPHAT.

3. Phân Tích 5 Yếu Tố Kỹ Thuật Quyết Định Đến Báo Giá Bông Lọc Bụi G4

Việc so sánh giá giữa các nhà cung cấp sẽ trở nên khập khiễng nếu bỏ qua các thông số kỹ thuật. Sự chênh lệch vài trăm ngàn trên một cuộn bông luôn đi kèm với sự khác biệt về chất lượng cấu thành vật liệu.

3.1. Định Lượng Sợi Tổng Hợp (Basis Weight)

Đây là yếu tố cốt lõi nhất cấu thành nên giá gốc của cuộn bông. Định lượng được tính bằng Gram trên mét vuông (g/m²). Đối với cấp độ G4 chuẩn EN 779, định lượng bắt buộc phải dao động từ 350 g/m² đến 400 g/m² để đảm bảo mật độ sợi đủ dày cản lại 95% hạt bụi thô.

Nhiều xưởng sản xuất hạ giá thành bằng cách giảm định lượng xuống còn 200g/m² hoặc 250g/m². Khi đưa lên bàn cân, một cuộn G4 (2x20m) chuẩn phải nặng từ 14.5 kg đến 16 kg. Trong khi cuộn giá rẻ chỉ nặng khoảng 10 kg. Việc mua hàng giá rẻ thực chất là bạn đang mua một lớp vật liệu thưa thớt (chỉ đạt cấp G2) không có khả năng bảo vệ hệ thống.

3.2. Cấu Trúc Xử Lý Bề Mặt (Gradient Density & Calendering)

Bông lọc công nghiệp chất lượng cao yêu cầu chi phí gia công lớn để tạo ra cấu trúc khối lượng riêng kép. Mặt đón gió phải được làm xốp, trong khi mặt thoát gió phải được đưa qua rulo ép nhiệt (Calendering) tạo thành lớp màng láng mịn, cứng cáp. Lớp keo nhiệt này khóa chặt sợi bông, chống hiện tượng rụng xơ bông vào dàn lạnh. Các loại bông giá rẻ bỏ qua công đoạn ép nhiệt này để tiết kiệm điện năng sản xuất, dẫn đến bề mặt xù xì, kết cấu lỏng lẻo dễ bị quạt hút xé rách.

3.3. Chứng Nhận Và Tiêu Chuẩn Kiểm Định (Compliance)

Báo giá của một sản phẩm luôn bao gồm cả chi phí cho sự an toàn và độ tin cậy. Sản phẩm do các đơn vị uy tín cung cấp sẽ đi kèm với hồ sơ chất lượng: Giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ nguyên liệu (CO, CQ), Báo cáo thử nghiệm hiệu suất tại các phòng lab độc lập (Test Report) theo chuẩn EN 779 hoặc ISO 16890, và đặc biệt là chứng chỉ chống cháy công nghiệp DIN 53438 - F1. Hàng trôi nổi giá rẻ thường không cung cấp được các giấy tờ pháp lý này, gây khó khăn cho nhà thầu khi nghiệm thu dự án với chủ đầu tư.

3.4. Dạng Gia Công Sản Phẩm (Roll vs. Panel)

Nếu bạn mua vật tư dưới dạng cuộn nguyên bản (Media Roll), giá tính theo mét vuông sẽ cực kỳ rẻ. Tuy nhiên, nếu bạn yêu cầu nhà cung cấp gia công thành tấm lọc có khung (Panel Filter), báo giá sẽ bao gồm thêm chi phí của:

  • Vật liệu khung viền (Nhôm định hình, Tôn mạ kẽm, Inox).
  • Lưới kim loại bảo vệ (Lưới thép hàn hoặc lưới mắt cáo).
  • Keo dán viền công nghiệp (Polyurethane - PU) chống lọt khí.
  • Nhân công cắt, gấp nếp uốn sóng (Pleating) và đóng gói.

3.5. Chất Lượng Keo Và Lưới Gia Cường (Đối với tấm lọc)

Sự chênh lệch giá giữa hai tấm lọc G4 cùng kích thước thường nằm ở khâu hoàn thiện. Tấm lọc đắt hơn được dập nếp ziczac dày đặc (tăng diện tích lọc), sử dụng lưới kẽm dày dặn không bị rỉ sét, và đặc biệt là được châm keo PU kín 100% bốn cạnh viền. Tấm lọc rẻ tiền làm nếp gấp thưa thớt, không châm keo viền khiến gió lùa qua khe hở (Bypass) mang theo bụi vào hệ thống, làm vô tác dụng toàn bộ màng lọc.

4. Rủi Ro Tài Chính Tiềm Ẩn Khi Chọn Báo Giá Bông Lọc Rẻ Nhất

Việc ép giá vật tư màng lọc sơ cấp xuống mức thấp nhất trong giai đoạn đấu thầu thường để lại những hậu quả nghiêm trọng trong giai đoạn vận hành nhà máy (O&M).

  • Sập hệ thống lọc siêu tinh (HEPA Breakdown): Trong phòng sạch, bông G4 làm nhiệm vụ gánh tải cho màng HEPA. Một tấm HEPA H14 có giá từ 3.000.000đ đến 5.000.000đ. Nếu dùng bông G4 kém chất lượng, bụi thô sẽ vượt qua và đâm thẳng vào màng HEPA. Tuổi thọ của HEPA sẽ bị rút ngắn từ 24 tháng xuống chỉ còn 3 tháng. Số tiền tiết kiệm vài chục ngàn từ việc mua bông lọc rẻ sẽ phải trả giá bằng hàng chục triệu đồng tiền thay thế màng HEPA.
  • Tiêu hao năng lượng điện của Chiller: Bông lọc dởm làm lọt bụi đất vào bám kín các cánh nhôm tản nhiệt của dàn Coil trong tủ AHU. Bụi đóng vai trò như lớp cách nhiệt, làm sụt giảm nghiêm trọng hệ số trao đổi nhiệt. Máy nén Chiller phải chạy quá tải để bù lại lượng nhiệt thất thoát, đẩy chi phí điện năng của nhà máy tăng vọt.
  • Nguy cơ hỏa hoạn: Bông lọc trôi nổi thường pha trộn nhựa phế liệu, không đạt chuẩn tự dập lửa F1. Khi có sự cố chập điện tại motor quạt AHU, vật liệu này sẽ bốc cháy và lan truyền lửa đi khắp hệ thống ống gió của tòa nhà.

5. Bài Toán Phân Tích Chi Phí Vòng Đời (Life-Cycle Cost - LCC) Của Màng Lọc

Khi xem xét một báo giá, kỹ sư mua hàng chuyên nghiệp không chỉ nhìn vào "Giá mua ban đầu" (Initial Purchase Price) mà phải tính toán Chi phí vòng đời (LCC). Đối với hệ thống HVAC, LCC của màng lọc được tính theo công thức:

LCC = Giá mua vật tư + Chi phí năng lượng điện tiêu thụ + Chi phí nhân công bảo trì + Chi phí xử lý rác thải

Trong đó, Chi phí năng lượng chiếm từ 70% đến 80% tổng chi phí LCC. Một tấm bông lọc G4 chất lượng cao (được gấp nếp dày dặn, cấu trúc sợi Gradient Density chuẩn) sẽ duy trì được tổn thất áp suất tĩnh (Pressure Drop) ở mức thấp trong thời gian dài. Quạt ly tâm không phải gồng mình để hút khí qua màng lọc bít tắc, từ đó tiết kiệm lượng điện năng lớn hơn rất nhiều so với phần chênh lệch giá mua vật tư ban đầu.

Bên cạnh đó, sợi Polyester nguyên sinh chuẩn cho phép nhà máy giặt rửa và tái sử dụng màng lọc từ 2 đến 3 lần mà không làm phá vỡ cấu trúc. Điều này chia nhỏ chi phí đầu tư ban đầu, khiến báo giá của hàng chất lượng tính trên mỗi tháng vận hành thực chất lại rẻ hơn so với hàng dùng một lần.

6. Quy Trình Yêu Cầu Báo Giá Tối Ưu Tại VIETPHAT

Để nhận được một báo giá bông lọc bụi G4 chính xác, không phát sinh chi phí ẩn và phù hợp tuyệt đối với cấu hình kỹ thuật của hệ thống, quý khách hàng/nhà thầu khi gửi yêu cầu báo giá (RFQ) tới VIETPHAT vui lòng cung cấp các thông tin sau:

  1. Quy cách vật tư mong muốn: Mua cuộn nguyên bản (2m x 20m) hay gia công cắt tấm phẳng, hoặc làm khung nhôm/GI thành phẩm?
  2. Kích thước thực tế: Chiều Dài x Chiều Rộng x Độ dày khung (ví dụ: 595x595x44mm). Cung cấp bản vẽ kỹ thuật nếu là hệ thống khung phức tạp.
  3. Lưu lượng thiết kế: Nếu bạn chưa chắc chắn về loại khung cần dùng, hãy cung cấp thông số lưu lượng quạt (m³/h) của tủ AHU. Kỹ sư nhiệt lạnh của VIETPHAT sẽ tính toán vận tốc gió và tư vấn độ dày khung, số lượng nếp gấp phù hợp để không bị nghẽn áp suất.
  4. Tổng số lượng dự toán: Yếu tố quan trọng để phòng kinh doanh áp dụng các mức chiết khấu khối lượng (Volume Discount) tốt nhất.
  5. Môi trường ứng dụng đặc biệt: Lọc khí cho phòng sơn (yêu cầu Silicon-free), lọc khí cho tủ điện, hay lọc khí cho thực phẩm y tế (yêu cầu khung Inox chống rỉ sét)?

7. Vì Sao Hàng Trăm Nhà Thầu M&E Chọn VIETPHAT Làm Tổng Kho Cung Cấp?

Trong ngành cơ điện lạnh, việc chậm trễ vật tư hoặc vật tư bị lỗi khi nghiệm thu là ác mộng đối với tiến độ dự án. VIETPHAT xây dựng thương hiệu dựa trên sự cam kết vững chắc về chất lượng kỹ thuật và dịch vụ hậu cần (Logistics) mạnh mẽ.

  • Năng lực gia công tự chủ: Khác với các công ty thương mại thuần túy, VIETPHAT sở hữu xưởng gia công lọc khí công nghiệp hiện đại. Chúng tôi đáp ứng mọi yêu cầu cắt dập, làm khung phi tiêu chuẩn với thời gian giao hàng (lead time) cực kỳ tốc độ.
  • Chất lượng vật tư minh bạch: Cuộn bông lọc G4 của chúng tôi cam kết đủ trọng lượng 350-400g/m², có bề mặt ép nhiệt láng cứng, vượt qua mọi bài kiểm tra nghiệm thu khắt khe nhất của tư vấn giám sát. Cung cấp kèm Test Report, CO, CQ minh bạch.
  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư không chỉ báo giá, mà còn đồng hành cùng nhà thầu trong việc xử lý các bài toán thủy khí động lực học, đo kiểm chênh áp và tối ưu hóa hệ thống thông gió.
  • Chính sách giá sỉ tận gốc: Với vị thế là tổng kho nhập khẩu số lượng lớn, báo giá từ VIETPHAT luôn đảm bảo lợi thế cạnh tranh tuyệt đối cho các đối tác thương mại và đơn vị dự án.

8. Liên Hệ Tư Vấn & Nhận Báo Giá Bông Lọc Bụi G4 Khối Dự Án

Hãy bảo vệ hệ thống HVAC đắt tiền của bạn bằng vật tư đạt chuẩn. Liên hệ ngay với bộ phận kinh doanh dự án của chúng tôi để nhận báo giá chi tiết, catalogue kỹ thuật và yêu cầu mẫu vật tư (Sample) thử nghiệm hoàn toàn miễn phí.

Zalo: 0971 344 344
Nhân viên phục vụ 24/7: 0827 077 078 – 0829 077 078 - 0824 077 078 - 0825 077 078
Email: sales@vietphat.com
Website: www.vietphat.com
Dịch vụ: Giao hàng & triển khai tận nơi toàn quốc

Từ khóa: Báo Giá Bông Lọc Bụi G4 Chuẩn EN779Báo Giá Bông Lọc Bụi G4 Chuẩn EN779Báo Giá Bông Lọc Bụi G4 Chuẩn EN779Báo Giá Bông Lọc Bụi G4 Chuẩn EN779Báo Giá Bông Lọc Bụi G4 Chuẩn EN779Báo Giá Bông Lọc Bụi G4 Chuẩn EN779Báo Giá Bông Lọc Bụi G4 Chuẩn EN779Báo Giá Bông Lọc Bụi G4 Chuẩn EN779Báo Giá Bông Lọc Bụi G4 Chuẩn EN779Báo Giá Bông Lọc Bụi G4 Chuẩn EN779Báo Giá Bông Lọc Bụi G4 Chuẩn EN779Báo Giá Bông Lọc Bụi G4 Chuẩn EN779Báo Giá Bông Lọc Bụi G4 Chuẩn EN779
Thảo luận về chủ đề này