Giá Cuộn Bông Lọc Bụi G4 2mx20m

Người đăng: Anh Thư | 07/04/2026

Giá Cuộn Bông Lọc Bụi G4 2mx20m: Báo Giá Cập Nhật, Phân Tích Chi Phí Và Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Chuyên Sâu

Trong công tác lập dự toán bảo trì hệ thống điều hòa không khí trung tâm (HVAC) và các trạm xử lý không khí công nghiệp, việc xác định giá cuộn bông lọc bụi G4 2mx20m là một khâu thiết yếu đối với các nhà thầu cơ điện (M&E) và phòng mua hàng (Purchasing Department). Là vật tư tiêu hao bắt buộc phải thay thế định kỳ để bảo vệ màng lọc tinh và hệ thống dàn lạnh, sự chênh lệch về giá cả của bông lọc G4 trên thị trường hiện nay thường tỷ lệ thuận với những biến thiên về thông số kỹ thuật cốt lõi.

Bài viết này được biên soạn như một tài liệu chuyên môn, không chỉ cung cấp bảng giá tham khảo sát với thực tế thị trường, mà còn đi sâu vào giải phẫu các yếu tố cấu thành nên giá trị của một cuộn bông lọc bụi. Qua đó, giúp các kỹ sư có cơ sở vững chắc để lựa chọn vật tư đạt các chứng nhận quốc tế (như EN 779, ISO 16890, ASHRAE, Eurovent) nhằm tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) cho toàn bộ hệ thống.

1. Quy Cách Cuộn Bông Lọc Bụi G4 2mx20m Là Gì?

Trước khi đi vào phân tích giá, chúng ta cần thống nhất về quy cách chuẩn của vật tư này. Bông lọc bụi G4 (hay còn gọi là màng lọc sơ cấp sợi tổng hợp) được sản xuất và cuộn lại thành các cuộn lớn để tối ưu hóa quá trình lưu kho và vận chuyển. Trong ngành công nghiệp lọc khí, kích thước 2m x 20m được coi là quy cách vàng, mang tính chất tiêu chuẩn (Standard Size).

  • Chiều rộng (Khổ): 2 mét. Phù hợp với hầu hết các loại máy cắt và máy dập nếp (pleating machine) công nghiệp hiện nay. Khổ 2m giúp người thợ kỹ thuật dễ dàng cắt ra các kích thước khung lọc phổ biến như 595x595mm, 595x290mm mà mức độ hao hụt (decal) vật liệu là thấp nhất.
  • Chiều dài: 20 mét. Đảm bảo cuộn không quá to, thuận tiện cho việc di chuyển bằng sức người tại công trình hoặc trong các phòng máy (Compressor room, AHU room) có không gian hẹp.
  • Độ dày vật liệu: 20 mm (dung sai ± 2mm). Đây là độ dày quy chuẩn để vật liệu đạt được cấp độ lọc G4.
  • Tổng diện tích: 40 mét vuông (m²) trên mỗi cuộn. Báo giá vật tư thường được quy đổi từ giá trị của 1 m² nhân lên cho 40.

2. Báo Giá Cuộn Bông Lọc Bụi G4 2mx20m Mới Nhất

Thị trường Việt Nam hiện nay có nhiều phân khúc giá khác nhau, phụ thuộc vào nguồn gốc xuất xứ, định lượng sợi và công nghệ xử lý bề mặt. Dưới đây là dải giá tham khảo cho quy cách cuộn 2m x 20m x 20mm (Tổng 40m²):

Phân Khúc Chất Lượng Vật Tư Thông Số Định Lượng (Trọng lượng) Khoảng Giá Tham Khảo (VNĐ/Cuộn) Đánh Giá Kỹ Thuật
Hàng giá rẻ, trôi nổi (Không khuyên dùng) 150g/m² - 250g/m² (Cuộn nặng 8kg - 10kg) 350.000đ - 500.000đ Không đạt chuẩn G4 (chỉ tương đương G2). Mật độ sợi thưa, mặt không ép nhiệt, dễ rách, làm lọt bụi phá hỏng hệ thống lọc tinh.
Hàng tiêu chuẩn gia công nội địa (Chất lượng khá) 250g/m² - 300g/m² (Cuộn nặng 11kg - 12kg) 550.000đ - 650.000đ Đạt chuẩn G3 đến chớm G4. Chịu lực ở mức trung bình, phù hợp cho các quạt hút thông gió thông thường hoặc FCU nhỏ.
Hàng công nghiệp tiêu chuẩn cao (Chuẩn EN779 / ISO 16890) 350g/m² - 400g/m² (Cuộn nặng 14.5kg - 16kg) 650.000đ - 850.000đ Lựa chọn tối ưu. Đạt hiệu suất G4 thực tế (>90%). Sợi PET nguyên sinh, ép láng mặt, chịu được sức gió AHU công suất lớn.
Hàng nhập khẩu Âu/Mỹ (Thương hiệu toàn cầu) Trên 400g/m² (Kèm chứng nhận Eurovent/NAFA) 1.500.000đ - 3.000.000đ Chất lượng tuyệt đối, có đầy đủ test report quốc tế. Giá cao do chi phí thương hiệu và logistics. Thường dùng cho các dự án FDI có chỉ định khắt khe.

Lưu ý: Báo giá trên mang tính chất tham khảo tại thời điểm viết bài. Giá thực tế phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, chi phí vận chuyển đến công trình và các chính sách chiết khấu thương mại từ nhà cung cấp.

3. Giải Phẫu 4 Yếu Tố Kỹ Thuật Quyết Định Giá Cuộn Bông Lọc G4

Sự chênh lệch về giá giữa các cuộn bông lọc cùng kích thước 2mx20m nằm ở sự khác biệt về vật liệu cấu thành và công nghệ gia công. Các kỹ sư cần nắm rõ các thông số này để bảo vệ quyền lợi khi nghiệm thu vật tư.

3.1. Định Lượng Sợi Tổng Hợp (Basis Weight)

Đây là yếu tố chiếm tỷ trọng lớn nhất trong giá thành sản xuất. Định lượng (tính bằng gram/m²) xác định mật độ của các sợi Polyester (PET) trong màng lọc. Để chặn được 95% lượng bụi thô (chuẩn G4), màng bông bắt buộc phải có mật độ sợi dày đặc, với định lượng từ 350 g/m² đến 400 g/m².

Nhà sản xuất hàng giá rẻ cắt giảm chi phí bằng cách giảm lượng sợi xuống còn một nửa (ví dụ 200 g/m²), sau đó dùng máy đánh bọt xốp để thổi phồng bề dày lên 20mm. Kết quả là cuộn bông nhìn có vẻ dày, nhưng thực chất bên trong rỗng tuếch. Bụi sẽ dễ dàng xuyên qua các lỗ hổng này. Mẹo kiểm tra nhanh nhất tại công trường là đưa nguyên cuộn bông 2mx20m lên cân: Hàng chuẩn phải nặng từ 14.5 kg đến 16 kg.

3.2. Cấu Trúc Khối Lượng Riêng Kép (Gradient Density)

Công nghệ gia công hướng dòng (Gradient) đòi hỏi hệ thống máy móc phức tạp hơn, do đó chi phí cao hơn. Bông lọc G4 đạt chuẩn được chế tạo sao cho mặt đón gió có cấu trúc tơi xốp, trong khi mặt thoát gió lại đặc khít. Cấu trúc này cho phép bụi len lỏi sâu vào trong lõi, giúp tấm bông chứa được lượng bụi khổng lồ (DHC - Dust Holding Capacity lên tới 620g/m²) mà không bị nghẽn bề mặt tức thời. Hàng giá rẻ thường ép đồng nhất một khối, khiến bề mặt nhanh chóng bị bít kín chỉ sau vài ngày vận hành.

3.3. Xử Lý Ép Láng Bề Mặt (Calendering)

Một cuộn bông G4 đắt tiền sẽ có một mặt (mặt thoát gió) được đưa qua hệ thống rulo ép ở nhiệt độ cao. Quá trình này tạo ra một lớp màng láng mịn, cứng cáp. Nó có hai tác dụng: chặn đứng hạt bụi mịn và khóa chặt các liên kết sợi PET. Nếu không có công đoạn này (như ở các loại bông giá rẻ), sợi bông tơi xốp sẽ bị lực hút của quạt ly tâm xé đứt, bay lơ lửng và bám chặt vào bề mặt ẩm ướt của dàn Coil, gây tắc nghẽn nghiêm trọng.

3.4. Các Chứng Chỉ Tiêu Chuẩn (Compliance & Certifications)

Cuộn bông có giá cao hơn thường đi kèm với cam kết về mặt kỹ thuật, được chứng minh qua các báo cáo thử nghiệm (Test Report) từ các tổ chức độc lập. Sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe như EN 779:2012, ISO 16890, hoặc đạt tiêu chuẩn chống cháy tự dập lửa DIN 53438 (Phân cấp F1). Việc duy trì các hệ thống quản lý chất lượng này làm tăng giá thành sản phẩm, nhưng mang lại sự an toàn tuyệt đối cho công trình.

4. Hệ Quy Chiếu Tiêu Chuẩn Trong Đánh Giá Hiệu Suất Lọc

Khi đầu tư mua một cuộn bông lọc, thực chất bạn đang mua "hiệu suất lọc khí". Các thông số này được đánh giá dựa trên các nền tảng tiêu chuẩn toàn cầu:

  • Tiêu chuẩn Châu Âu EN 779: Cấp G4 yêu cầu vật liệu phải có Hiệu suất giữ bụi trung bình (Average Arrestance - Am) từ 90% đến 95% đối với bụi tổng hợp ASHRAE. Đây là mức cản bụi thô cao nhất, bảo vệ an toàn cho hệ thống tinh lọc.
  • Tiêu chuẩn ISO 16890: Hệ thống tiêu chuẩn mới thay thế EN779, đánh giá dựa trên kích thước hạt thực tế (PM10, PM2.5, PM1). Cuộn bông G4 tương đương với cấp ISO Coarse 60% - 70%, đảm bảo giữ lại hơn 60% khối lượng các hạt bụi lớn hơn 10 micromet.
  • Tiêu chuẩn ASHRAE 52.2 (Mỹ): Các vật liệu tương đương G4 thường đạt mức đánh giá MERV 7 hoặc MERV 8, phù hợp làm màng lọc cấp khí (Supply Air) cho các tòa nhà thương mại và bệnh viện.

5. Hậu Quả Kinh Tế Khi Lựa Chọn Cuộn Bông Lọc Giá Siêu Rẻ

Trong triết lý bảo trì hệ thống (O&M), việc cố gắng cắt giảm vài trăm ngàn đồng cho một cuộn vật tư tiêu hao thường dẫn đến chi phí khắc phục sự cố lên tới hàng chục triệu đồng.

Thứ nhất, phá hủy hệ thống lọc siêu tinh: Trong cấu trúc phòng sạch (Cleanroom) theo chuẩn ISO 14644, không khí đi qua chuỗi G4 -> F8 -> HEPA. Màng lọc HEPA được làm từ giấy vi sợi thủy tinh rất đắt tiền. Nếu cuộn bông lọc thô giá rẻ để lọt cát và sợi nilon, chúng sẽ đâm thủng hoặc lấp kín màng HEPA chỉ trong vài tháng. Sự thất bại của lớp tiền lọc (Pre-filtration) biến khoản đầu tư HEPA thành vô nghĩa.

Thứ hai, suy giảm hiệu suất trao đổi nhiệt: Bụi lọt qua màng lọc kém chất lượng sẽ bám vào cánh nhôm tản nhiệt của tủ AHU. Lớp cáu cặn này đóng vai trò như chất cách nhiệt, khiến hệ thống Chiller phải chạy bù tải liên tục để duy trì nhiệt độ cài đặt, làm tăng vọt chi phí điện năng tiêu thụ.

Thứ ba, chi phí nhân công thay thế liên tục: Bông giá rẻ nhanh chóng bị tắc nghẽn hoặc rách nát, không thể giặt rửa tái sử dụng. Tần suất kỹ thuật viên phải leo lên tủ AHU để thay bông sẽ tăng gấp 3 lần, làm lãng phí quỹ thời gian bảo trì của nhà máy.

6. Ứng Dụng Thực Tế Của Cuộn Bông Lọc G4 Kích Thước 2mx20m

Sở hữu khổ 2m rộng rãi, cuộn bông G4 là giải pháp vật tư linh hoạt nhất cho mọi cấu hình M&E:

  • Cắt tấm làm khung Panel/ Pleated cho AHU: Kỹ thuật viên tự đo và cắt bông để nẹp vào các khung nhôm uốn sóng (V-bank) hoặc khung phẳng lưới kẽm, lót tại cửa hút gió tươi (Fresh Air) và gió hồi (Return Air).
  • Lót cửa thông gió trạm biến áp, tủ điện: Cắt thành các tấm nhỏ lót sau cửa chớp (louver) vỏ tủ điện công nghiệp, tủ PLC, biến tần (Inverter) nhằm tản nhiệt và ngăn chặn mạt sắt gây đoản mạch.
  • Lọc buồng sơn công nghiệp: Căng nguyên khổ lớn trên trần hoặc hệ thống cấp gió của phòng sơn (Paint Booth) để chặn rác thô, với điều kiện bông phải đạt chuẩn Silicon-free (không chứa silicon) để bảo vệ bề mặt sơn.
  • Lọc cửa hút máy nén khí: Bọc lớp bên ngoài vỏ cách âm của máy nén khí trục vít, bảo vệ lõi lọc gió chính bằng giấy xenlulozơ khỏi bị cát đâm thủng.

7. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Gia Công Và Tái Sử Dụng Bông Lọc

Để tối ưu hóa chi phí mua vật tư (CAPEX), các nhà máy nên mua nguyên cuộn và tận dụng lại bộ khung nhôm/kẽm cũ của hệ thống. Quá trình cắt và lắp đặt cần chú ý:

  • Dùng thước cuộn đo kích thước lọt lòng của khung, cắt dư ra khoảng 1cm mỗi cạnh để tấm bông ép chặt vào viền khung, ngăn chặn hiện tượng lọt khí (Bypass leakage).
  • Phải xác định đúng chiều gió: Mặt bông xốp quay ra ngoài đón gió, mặt láng cứng quay vào trong hệ thống.

Khi đồng hồ chênh áp của hệ thống (Magnehelic gauge) báo từ 150 Pa đến 200 Pa, tiến hành tháo tấm lọc ra bảo trì. Sử dụng súng xịt khí nén áp lực thấp thổi ngược chiều luồng gió vận hành để đẩy lớp bụi thô rơi ra ngoài. Bông G4 chất lượng tốt (sợi PET 100%) có thể tái sử dụng từ 2 đến 3 lần thông qua phương pháp xịt khô hoặc giặt bằng nước ấm pha xà phòng nhẹ (tuyệt đối không dùng bàn chải cọ xát). Việc này giúp giảm chi phí vật tư vòng đời xuống chỉ còn một phần ba.

8. Nhà Cung Cấp Cuộn Bông Lọc Bụi G4 Uy Tín, Giá Gốc Tại Kho

Để đảm bảo công trình đạt nghiệm thu kỹ thuật và hệ thống vận hành bền bỉ, việc chọn đối tác cung cấp vật tư là yếu tố then chốt. VIETPHAT là tổng kho phân phối và sản xuất gia công thiết bị xử lý không khí công nghiệp uy tín hàng đầu cho các dự án M&E trên toàn quốc.

Sản phẩm cuộn bông lọc bụi G4 quy cách 2mx20m do chúng tôi cung cấp được cam kết tuyệt đối về chất lượng: sử dụng 100% sợi Polyester nguyên sinh, đảm bảo định lượng 350 - 400g/m², áp dụng công nghệ ép nhiệt bề mặt chống rụng sợi, và đạt tiêu chuẩn chống cháy F1. Sản phẩm xuất kho kèm theo đầy đủ hồ sơ pháp lý (CO, CQ, Test Report).

Bên cạnh việc cung cấp vật tư cuộn, VIETPHAT sở hữu dây chuyền tự động nhận gia công cắt tấm, dập nếp ziczac, sản xuất khung lọc thô bằng nhôm/kẽm theo mọi kích thước phi tiêu chuẩn, đáp ứng tiến độ thần tốc cho nhà thầu thi công.

Liên Hệ Nhận Báo Giá Và Tư Vấn Kỹ Thuật
Zalo: 0971 344 344
Nhân viên phục vụ 24/7: 0827 077 078 – 0829 077 078 - 0824 077 078 - 0825 077 078
Email: sales@vietphat.com
Website: www.vietphat.com
Dịch vụ: Giao hàng & triển khai tận nơi toàn quốc

Từ khóa: Giá Cuộn Bông Lọc Bụi G4 2mx20mGiá Cuộn Bông Lọc Bụi G4 2mx20mGiá Cuộn Bông Lọc Bụi G4 2mx20mGiá Cuộn Bông Lọc Bụi G4 2mx20mGiá Cuộn Bông Lọc Bụi G4 2mx20mGiá Cuộn Bông Lọc Bụi G4 2mx20mGiá Cuộn Bông Lọc Bụi G4 2mx20mGiá Cuộn Bông Lọc Bụi G4 2mx20mGiá Cuộn Bông Lọc Bụi G4 2mx20mGiá Cuộn Bông Lọc Bụi G4 2mx20m
Thảo luận về chủ đề này