So Sánh Bông Lọc Bụi G1, G2, G3, G4: Hướng Dẫn Lựa Chọn Vật Tư Tiền Lọc Cho Hệ Thống HVAC
Trong thiết kế và vận hành hệ thống điều hòa không khí trung tâm (HVAC), việc kiểm soát chất lượng không khí bắt đầu từ lớp màng lọc sơ cấp. Theo hệ thống tiêu chuẩn Châu Âu EN 779:2012, các bộ lọc thô được phân loại vào nhóm "G" (Coarse Filters) và chia thành 4 cấp độ cơ bản: G1, G2, G3 và G4. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các cấp độ này là yếu tố then chốt giúp kỹ sư cơ điện (M&E) cân bằng được giữa hiệu suất lọc bụi, cột áp quạt và chi phí vận hành.
Bài viết dưới đây sẽ đi sâu vào việc so sánh đặc tính kỹ thuật, thông số khí động học và ứng dụng thực tế của từng loại bông lọc bụi từ G1 đến G4.
1. Bảng So Sánh Thông Số Kỹ Thuật G1, G2, G3, G4
Các thông số dưới đây được đo lường dựa trên thử nghiệm với hỗn hợp bụi tổng hợp ASHRAE, là cơ sở để tính toán sức cản gió và chu kỳ bảo trì cho hệ thống.
| Đặc Tính Kỹ Thuật | Bông Lọc G1 | Bông Lọc G2 | Bông Lọc G3 | Bông Lọc G4 |
|---|---|---|---|---|
| Độ dày tiêu chuẩn | 5 mm | 10 mm | 15 mm | 20 mm |
| Định lượng (Trọng lượng) | 100 - 150 g/m² | 200 - 250 g/m² | 250 - 300 g/m² | 350 - 400 g/m² |
| Hiệu suất giữ bụi thô (Am) | < 65% | 65% - 80% | 80% - 90% | 90% - 95% |
| Tổn thất áp suất ban đầu | 10 - 15 Pa | 15 - 20 Pa | 25 - 30 Pa | 40 - 45 Pa |
| Tổn thất áp suất cuối | 150 Pa | 150 Pa | 200 Pa | 250 Pa |
| Phân loại ISO 16890 | ISO Coarse < 40% | ISO Coarse 40% - 50% | ISO Coarse 50% - 60% | ISO Coarse > 60% |
2. Phân Tích Chi Tiết Từng Cấp Độ Bông Lọc
Sự gia tăng từ cấp G1 đến G4 không chỉ là sự tăng lên về độ dày, mà còn là sự cải tiến về mật độ sợi và cấu trúc liên kết vật liệu nhằm tối đa hóa khả năng ngậm bụi.
2.1. Bông Lọc Bụi G1
Đây là cấp độ lọc thô cơ bản nhất. Bông G1 có cấu trúc sợi thưa thớt, mỏng nhẹ, độ cản gió gần như không đáng kể.
- Chức năng chính: Ngăn chặn các vật thể có kích thước rất lớn như lá cây khô, mạng nhện, xác côn trùng, hoặc sợi lông vật nuôi.
- Ưu điểm: Chênh áp cực thấp (10-15 Pa), không làm tụt lưu lượng gió của các thiết bị có công suất quạt nhỏ.
- Ứng dụng: Dùng cho quạt hút thông gió dân dụng gắn tường, cửa gió điều hòa âm trần nối ống gió cỡ nhỏ, hoặc lót lưới chắn rác thô.
2.2. Bông Lọc Bụi G2
Cấp độ G2 có mật độ sợi dày hơn G1, bắt đầu hình thành lớp màng xốp có khả năng cản được các hạt rác nhỏ hơn.
- Chức năng chính: Lọc các hạt bụi vô cơ lớn, cát, và một phần mùn cưa.
- Ưu điểm: Mức độ cản gió vẫn ở mức thấp (khoảng 20 Pa), phù hợp cho các hệ thống không có quạt tăng áp lực cao.
- Ứng dụng: Sử dụng phổ biến trong các hệ thống thông gió tầng hầm, che chắn cửa louver của tủ điện công nghiệp cỡ nhỏ, hoặc trạm biến áp để ngăn mạt sắt.
2.3. Bông Lọc Bụi G3
G3 là cấp độ bắt đầu đáp ứng được các tiêu chuẩn lọc thô cho môi trường sản xuất công nghiệp hạng nhẹ.
- Chức năng chính: Hiệu suất 85% cho phép G3 chặn đứng phần lớn lượng bụi thô, sợi nilon và rác lơ lửng trong không khí nhà xưởng.
- Cấu tạo kỹ thuật: Bắt đầu ứng dụng cấu trúc mật độ sợi tăng dần (gradient density) để tăng khả năng chứa bụi.
- Ứng dụng: Làm tấm lọc sơ cấp cho hệ thống FCU (Fan Coil Unit), buồng hòa trộn gió của AHU công suất nhỏ, tủ sấy nông sản hoặc thông gió xưởng dệt may.
2.4. Bông Lọc Bụi G4
G4 là cấp độ lọc thô cao nhất và được coi là tiêu chuẩn bắt buộc trong các thiết kế M&E công nghiệp hiện đại.
- Chức năng chính: Ngăn chặn 95% tải lượng bụi thô (từ 5 micromet trở lên). Đóng vai trò là chốt chặn bảo vệ sự an toàn cho các màng lọc tinh phía sau.
- Cấu tạo kỹ thuật: Định lượng sợi dày đặc (lên tới 400 g/m²). Điểm khác biệt lớn nhất là G4 có một mặt thoát gió được ép nhiệt láng mịn, giúp khóa chặt xơ bông và chặn hạt bụi mịn gọn hơn. Dung lượng chứa bụi (DHC) của G4 vượt trội hoàn toàn so với 3 cấp độ còn lại.
- Ứng dụng: Lọc khí gió tươi cho hệ thống AHU tòa nhà thương mại, bệnh viện; tiền lọc bảo vệ màng HEPA trong phòng sạch (Cleanroom); lọc cửa hút của buồng sơn ô tô và máy nén khí công nghiệp.
3. Hướng Dẫn Lựa Chọn Cấp Độ Lọc Phù Hợp Cho Hệ Thống
Việc chọn đúng cấp độ lọc giúp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru. Không phải lúc nào cũng nên chọn G4 nếu quạt hút của bạn không đủ công suất.
- Dựa trên cột áp của quạt (Static Pressure): Nếu hệ thống của bạn sử dụng quạt hướng trục hoặc quạt có cột áp thấp (dưới 100 Pa), việc dùng bông G4 sẽ gây bít tắc luồng gió ngay lập tức do chênh áp ban đầu đã là 45 Pa. Trong trường hợp này, G1 hoặc G2 là giải pháp an toàn. Ngược lại, với hệ thống quạt ly tâm lớn của AHU, bông G4 là lựa chọn tối ưu.
- Dựa trên yêu cầu bảo vệ thiết bị: Nếu phía sau màng lọc thô là dàn Coil trao đổi nhiệt đắt tiền hoặc màng lọc tinh (Túi F8, HEPA), bạn bắt buộc phải dùng bông G4. Nếu dùng G1/G2, bụi thô sẽ lọt qua, làm giảm hiệu suất tản nhiệt của dàn Coil và đâm thủng màng HEPA chỉ trong vài tháng.
- Dựa trên tính kinh tế dài hạn: Bông G4 nhờ có bề mặt ép nhiệt vững chắc nên cho phép xịt khí nén hoặc giặt rửa tái sử dụng từ 2 đến 3 lần. Các loại bông G1, G2 mỏng manh sẽ dễ dàng bị xé rách khi tiến hành bảo trì. Xét về chi phí vòng đời, G4 mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất cho các hệ thống công nghiệp.
4. Tổng Kho Phân Phối Bông Lọc Khí Công Nghiệp Tiêu Chuẩn
VIETPHAT là đơn vị chuyên cung cấp và gia công các loại bông lọc bụi tiêu chuẩn từ G1 đến G4 phục vụ cho các dự án cơ điện, nhà máy và tòa nhà trên toàn quốc. Các sản phẩm của chúng tôi cam kết đạt chuẩn thông số kỹ thuật EN 779 / ISO 16890, vật liệu 100% sợi Polyester kỵ nước và an toàn chống cháy lan.
Liên hệ tư vấn & báo giá:
Zalo: 0971 344 344
Nhân viên 24/7: 0827 077 078 – 0829 077 078 - 0824 077 078 - 0825 077 078
Email: sales@vietphat.com
Website: www.vietphat.com
Dịch vụ: Giao hàng & triển khai tận nơi toàn quốc
![]()