Tấm Lọc Thô G4 Khung Nhôm 565x500x15mm: Giải Pháp Tiền Lọc Siêu Mỏng Cho Không Gian Giới Hạn
Trong thiết kế hệ thống điều hòa không khí và thông gió cục bộ (FCU, HRV, ERV), không gian luôn là một yếu tố xa xỉ. Các thiết bị này thường được lắp đặt giấu trần hoặc trong các hốc tường hẹp, đòi hỏi linh kiện bên trong phải cực kỳ mỏng nhẹ. Để đáp ứng yêu cầu tiền lọc (Pre-filtration) bảo vệ dàn lạnh trong những không gian giới hạn này, Tấm lọc thô G4 khung nhôm kích thước 565x500x15mm đã ra đời. Với độ dày siêu mỏng chỉ 15mm, đây là một quy cách phi tiêu chuẩn nhưng lại có nhu cầu ứng dụng cực kỳ cao.
Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích các thông số kỹ thuật, cấu tạo cơ học và cách tối ưu hóa hiệu suất của tấm lọc G4 trong một độ dày vô cùng khiêm tốn, giúp các kỹ sư và nhà thầu cơ điện (M&E) có cái nhìn chi tiết nhất.
1. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Định Mức (Technical Specifications)
Dù có độ dày chỉ 15mm, màng lọc vẫn phải đảm bảo cấu trúc vật liệu đủ đặc để đạt chứng nhận cấp độ lọc thô G4 theo tiêu chuẩn Châu Âu.
| Hạng Mục Đặc Tính | Thông Số Kỹ Thuật Danh Định |
|---|---|
| Kích thước quy chuẩn (W x H x D) | 565 x 500 x 15 mm (Dung sai gia công ± 1-2mm) |
| Cấp độ lọc (Theo EN 779:2012) | G4 (Hiệu suất bắt bụi thô 90% - 95%) |
| Tiêu chuẩn ISO 16890 (Tương đương) | ISO Coarse > 60% |
| Vật liệu lõi lọc (Media) | 100% Sợi Polyester tổng hợp ép nén (Synthetic Fiber) |
| Vật liệu khung bao (Frame) | Khung nhôm định hình (Aluminum Profile) siêu nhẹ, chống oxy hóa |
| Cấu trúc gia công | Dạng tấm phẳng (Flat Panel) hoặc uốn sóng nông |
| Lưới bảo vệ gia cường | Lưới nhôm hoặc thép đục lỗ ốp 2 mặt (Bắt buộc) |
| Vận tốc gió bề mặt (Face Velocity) | 1.5 m/s – 2.0 m/s |
| Độ tổn thất áp suất ban đầu (Initial Pa) | 40 Pa - 55 Pa |
| Độ tổn thất áp suất thay thế (Final Pa) | 200 Pa - 250 Pa |
| Giới hạn nhiệt độ hoạt động | Tối đa 80 °C |
2. Thách Thức Và Giải Pháp Cơ Học Cho Độ Dày 15mm
Việc ép một tấm lọc chuẩn G4 vào độ dày 15mm mang lại thách thức lớn về mặt khí động học: Làm sao để tấm lọc không bị bẹp rúm dưới áp lực gió và không làm nghẽn quạt hút?
2.1. Sử Dụng Lưới Kẹp Gia Cường 2 Mặt Gió
Với độ dày 15mm, lõi bông G4 rất dễ bị biến dạng. Để giải quyết, tấm lọc 565x500x15mm được gia công theo nguyên lý "bánh mì kẹp". Lớp bông Polyester được ép chặt giữa hai tấm lưới mắt cáo (bằng nhôm hoặc tôn mạ kẽm). Hệ thống lưới kép này giữ cho màng bông luôn phẳng, không bị xé rách hay hút lõm vào trong khi quạt ly tâm khởi động.
2.2. Vật Liệu Bông Mật Độ Cao (High-Density Polyester)
Do không có nhiều không gian để dập nếp uốn sóng sâu như các loại khung 46mm, vật liệu sử dụng cho khung 15mm phải là loại bông sợi tổng hợp được nén ép với mật độ cao (thường có định lượng 300g/m2 - 350g/m2). Cấu trúc mật độ kép (Gradient density) giúp hạt bụi lớn bị giữ lại ở bề mặt, trong khi bụi mịn hơn lọt vào trong, tối ưu hóa sức chứa bụi (DHC) dù thiết diện mỏng.
2.3. Khung Nhôm Định Hình Nguyên Khối
Độ dày 15mm nếu dùng khung bìa cứng sẽ lập tức bị bục khi tiếp xúc với hơi ẩm. Khung nhôm định hình mang lại sự sắc sảo, viền mỏng nhưng cứng cáp, bảo vệ chắc chắn lõi lọc bên trong. Khung nhôm cũng giúp trọng lượng của toàn bộ tấm lọc trở nên cực kỳ nhẹ, không gây áp lực lên các chốt gài nhựa của thiết bị.
3. Ứng Dụng Thực Tế Trong Công Trình M&E
Tấm lọc G4 565x500x15mm là một kích thước may đo (customized size), thường xuyên xuất hiện trong các hạng mục sau:
- Lọc hồi cho FCU (Fan Coil Unit): Các dàn lạnh giấu trần nối ống gió thường chỉ chừa lại một khe trượt rất hẹp (dưới 20mm) ở đường gió hồi (Return Air). Tấm lọc 15mm là sự lựa chọn duy nhất để vừa vặn với rãnh trượt này, bảo vệ dàn Coil không bị đóng bùn bẩn.
- Thiết bị cấp gió tươi cục bộ (ERV / HRV): Các hệ thống cấp khí tươi thu hồi nhiệt dành cho căn hộ, biệt thự cao cấp thường sử dụng các màng lọc có kích thước phi tiêu chuẩn và độ dày siêu mỏng.
- Tủ điện và Máy CNC: Gắn ở các cửa chớp louver của tủ điện điều khiển công nghiệp để ngăn bụi mạt sắt, bảo vệ các bo mạch điện tử bên trong mà không làm thiết bị nhô ra ngoài quá nhiều.
4. Hướng Dẫn Vận Hành Và Khuyến Cáo Bảo Trì
Do giới hạn về độ dày, không gian chứa bụi của tấm lọc 15mm sẽ ít hơn so với loại 46mm hoặc 20mm dạng cuộn. Do đó, chu kỳ bảo trì cần được rút ngắn hơn.
- Chu kỳ kiểm tra: Thay vì 2-3 tháng như các hệ thống lớn, tấm lọc 15mm trong FCU nên được kiểm tra và vệ sinh định kỳ mỗi 1 đến 1.5 tháng/lần.
- Vệ sinh bằng khí nén: Phương pháp tốt nhất là dùng súng xịt khí nén áp lực thấp (< 3 bar) xịt từ mặt sau ra mặt trước để đẩy lớp bụi thô rơi ra ngoài. Tuyệt đối không xịt sát bề mặt làm đứt sợi bông.
- Vệ sinh bằng nước (Washable): Nhờ cấu trúc lưới và khung nhôm chống rỉ, bạn có thể xịt rửa màng lọc dưới vòi nước nhẹ. Lưu ý, phải phơi sấy khô hoàn toàn 100% trước khi lắp ráp lại để tránh mùi hôi và nấm mốc. Tấm lọc có thể tái sử dụng khoảng 2-3 lần.
5. Năng Lực Gia Công Màng Lọc Phi Tiêu Chuẩn Tại VIETPHAT
Các kích thước lẻ như 565x500x15mm không phải là vật tư có sẵn đại trà tại các cửa hàng điện lạnh. Nhà thầu bắt buộc phải đặt gia công tại các nhà máy chuyên sản xuất thiết bị xử lý không khí.
VIETPHAT là nhà sản xuất và phân phối trực tiếp vật tư lọc khí công nghiệp hàng đầu Việt Nam. Chúng tôi sở hữu hệ thống máy cắt khung nhôm, chấn lưới và ép màng tự động, nhận gia công mọi quy cách bản vẽ (từ độ dày 10mm, 15mm, 21mm đến 50mm) với dung sai cực nhỏ (± 1mm).
Mọi sản phẩm gia công tại VIETPHAT đều cam kết sử dụng nguyên liệu bông lọc G4 chuẩn EN 779 nhập khẩu, châm viền keo chống rò rỉ, và cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận xuất xưởng, CO, CQ cho hồ sơ nghiệm thu dự án.
Liên Hệ Tư Vấn Kỹ Thuật & Báo Giá Gia Công
Zalo: 0971 344 344
Nhân viên phục vụ 24/7: 0827 077 078 – 0829 077 078 - 0824 077 078 - 0825 077 078
Email: sales@vietphat.com
Website: www.vietphat.com
Dịch vụ: Giao hàng & triển khai tận nơi toàn quốc
