CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Thay túi lọc AHU – Quy trình kỹ thuật bảo trì hệ thống HVAC

Thứ Năm, 28/05/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Thay túi lọc AHU – Quy trình kỹ thuật bảo trì hệ thống HVAC

Thay túi lọc AHU – Quy trình kỹ thuật bảo trì hệ thống HVAC

Thay túi lọc AHU là công việc bảo trì quan trọng trong hệ thống HVAC, giúp duy trì lưu lượng gió, kiểm soát chênh áp, bảo vệ dàn coil, quạt, ống gió và các cấp lọc tinh phía sau như F8, F9, HEPA hoặc ULPA. Túi lọc AHU sau một thời gian vận hành sẽ tích tụ bụi, tăng trở lực gió và làm hệ thống tiêu tốn nhiều năng lượng hơn. Vì vậy, việc thay túi lọc đúng thời điểm, đúng cấp lọc và đúng quy trình kỹ thuật là yếu tố cần thiết để AHU vận hành ổn định, tiết kiệm và đảm bảo chất lượng không khí cấp.

Trong các tòa nhà, nhà máy, bệnh viện, phòng sạch, trung tâm thương mại, khách sạn và khu công nghiệp, AHU thường vận hành liên tục hoặc theo ca dài. Khi túi lọc bị nghẹt, hệ thống có thể gặp các vấn đề như giảm lưu lượng gió, phòng khó đạt nhiệt độ, áp suất phòng mất ổn định, coil nhanh bẩn, quạt tăng tải, tiếng ồn tăng, lọc HEPA nhanh nghẹt và chi phí vận hành tăng cao.

Thay lọc túi AHU không chỉ đơn giản là tháo lọc cũ và lắp lọc mới. Một quy trình đúng cần bao gồm kiểm tra cấp lọc, kích thước, số túi, chiều sâu túi, vật liệu khung, chiều gió, độ kín lắp đặt, chênh áp trước và sau thay lọc, vệ sinh khoang lọc, xử lý lọc cũ và ghi nhận dữ liệu bảo trì. Đây là các bước quan trọng giúp hệ thống hoạt động ổn định và tránh lỗi lặp lại trong các chu kỳ bảo trì tiếp theo.

Thay túi lọc AHU là gì?

Thay túi lọc AHU là quá trình tháo bỏ bộ lọc túi đã sử dụng trong AHU và lắp bộ lọc mới có cùng kích thước, cùng cấp lọc hoặc cấp lọc phù hợp theo yêu cầu kỹ thuật. Túi lọc AHU thường có dạng nhiều túi hoặc nhiều ngăn lọc, được gắn vào một khung chung bằng tôn mạ kẽm, nhôm, inox hoặc nhựa.

Túi lọc AHU có thể thuộc nhiều cấp lọc khác nhau như F5, F6, F7, F8, F9 hoặc cấp tương ứng theo tiêu chuẩn mà dự án áp dụng. Tùy cấu hình hệ thống, túi lọc có thể làm nhiệm vụ lọc trung cấp, lọc bụi mịn, tiền lọc HEPA hoặc bảo vệ dàn coil. Khi túi lọc đạt đến giới hạn sử dụng, cần thay mới để tránh làm giảm hiệu suất hệ thống.

Mục tiêu của việc thay túi lọc không chỉ là khôi phục khả năng lọc bụi mà còn đảm bảo lưu lượng gió, áp suất phòng, hiệu suất trao đổi nhiệt và tuổi thọ của các thiết bị phía sau. Với hệ thống phòng sạch, bệnh viện, dược phẩm, thực phẩm, điện tử hoặc bán dẫn, thay túi lọc đúng quy trình còn giúp giảm rủi ro nhiễm bẩn và hỗ trợ đáp ứng yêu cầu nghiệm thu chất lượng không khí.

Ghi chú kỹ thuật: Không nên thay túi lọc AHU chỉ theo cảm tính hoặc nhìn màu lọc bên ngoài. Cách quản lý tốt hơn là kết hợp theo dõi chênh áp, thời gian vận hành, tình trạng vật liệu lọc, yêu cầu chất lượng không khí và lịch bảo trì của từng hệ thống.

Vì sao cần thay túi lọc AHU đúng thời điểm?

Túi lọc AHU hoạt động bằng cách giữ bụi trong vật liệu lọc. Theo thời gian, lượng bụi tích tụ tăng dần, làm giảm khả năng thông gió và tăng chênh áp qua lọc. Nếu thay quá sớm, chi phí vật tư tăng không cần thiết. Nếu thay quá muộn, hệ thống sẽ tiêu tốn nhiều điện hơn, thiếu gió và có thể ảnh hưởng đến chất lượng không khí.

Duy trì lưu lượng gió thiết kế

Khi túi lọc bị nghẹt, trở lực gió tăng và lưu lượng gió qua AHU có thể giảm. Điều này làm phòng khó đạt nhiệt độ, độ ẩm hoặc số lần trao đổi khí theo thiết kế. Với hệ thống phòng sạch, lưu lượng giảm còn có thể ảnh hưởng đến áp suất dương, áp suất âm và khả năng kiểm soát hạt trong không khí.

Bảo vệ dàn coil

Túi lọc bẩn hoặc bị rách có thể làm bụi đi vào dàn coil. Khi coil bám bụi, hiệu suất trao đổi nhiệt giảm, nước ngưng dễ kéo theo chất bẩn và vi sinh có thể phát triển trong khu vực ẩm. Thay túi lọc đúng thời điểm giúp coil sạch hơn, giảm tần suất vệ sinh và duy trì hiệu suất làm lạnh hoặc gia nhiệt.

Giảm tải cho quạt AHU

Chênh áp qua lọc tăng cao làm quạt phải làm việc nặng hơn để duy trì lưu lượng. Trong nhiều hệ thống, quạt có thể tăng công suất hoặc chạy ở tốc độ cao hơn, làm tăng điện năng tiêu thụ và tiếng ồn. Việc thay túi lọc khi đạt giới hạn chênh áp giúp giảm tải cho quạt và hỗ trợ tiết kiệm năng lượng.

Kéo dài tuổi thọ lọc tinh và HEPA

Trong hệ thống có lọc F8, F9, HEPA hoặc ULPA phía sau, túi lọc AHU đóng vai trò bảo vệ quan trọng. Nếu túi lọc bị rách, hở hoặc quá tải, bụi có thể đi đến lọc tinh phía sau, làm lọc nhanh nghẹt. Thay túi lọc đúng thời điểm giúp kéo dài tuổi thọ HEPA và giảm chi phí thay thế lọc cuối.

Ổn định chất lượng không khí cấp

Túi lọc bị bẩn nặng, ẩm mốc hoặc hư hỏng có thể ảnh hưởng đến chất lượng không khí cấp. Trong các khu vực như bệnh viện, phòng sạch, phòng xét nghiệm, nhà máy thực phẩm hoặc dược phẩm, chất lượng không khí cấp là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn và ổn định quy trình.

Khi nào cần thay túi lọc AHU?

Thời điểm thay túi lọc AHU phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cấp lọc, lượng bụi môi trường, thời gian vận hành, lưu lượng gió, diện tích lọc, cấu hình lọc phía trước và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống. Không có một chu kỳ cố định phù hợp cho mọi AHU. Cách tốt nhất là theo dõi chênh áp và kiểm tra thực tế.

Thay theo chênh áp qua lọc

Chênh áp là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá mức độ nghẹt lọc. Khi bụi tích tụ trong túi lọc, chênh áp giữa trước và sau bộ lọc sẽ tăng dần. Khi chênh áp đạt mức khuyến nghị thay thế theo nhà sản xuất hoặc theo quy trình vận hành của nhà máy, cần thay lọc.

Với mỗi loại lọc, mức chênh áp ban đầu và chênh áp thay thế có thể khác nhau. Vì vậy, không nên áp dụng một con số chung cho tất cả hệ thống. Cần dựa vào catalogue, hồ sơ thiết kế, kinh nghiệm vận hành và điều kiện thực tế của từng AHU.

Thay theo tình trạng vật lý của túi lọc

Nếu túi lọc bị rách, bung đường may, xẹp bất thường, ẩm mốc, biến dạng, rơi khỏi khung hoặc có mùi lạ, cần thay ngay dù chênh áp chưa đến ngưỡng. Lọc hư hỏng có thể làm bụi đi qua hệ thống và gây bẩn coil, ống gió, lọc HEPA hoặc khu vực sử dụng.

Thay theo chu kỳ bảo trì

Một số hệ thống không có đồng hồ chênh áp hoặc không ghi nhận dữ liệu vận hành đầy đủ. Trong trường hợp này, doanh nghiệp thường thay theo chu kỳ định kỳ như hàng tháng, hàng quý hoặc theo số giờ vận hành. Tuy nhiên, phương pháp này nên được kết hợp với kiểm tra thực tế để tránh thay quá sớm hoặc quá muộn.

Thay sau khi môi trường bụi tăng đột biến

Sau các hoạt động như sửa chữa nhà xưởng, xây dựng gần khu vực lấy gió, vệ sinh ống gió, thay đổi quy trình sản xuất, cháy bụi, sự cố công trường hoặc môi trường ngoài trời ô nhiễm nặng, túi lọc có thể bẩn nhanh hơn bình thường. Cần kiểm tra chênh áp và tình trạng lọc sau các sự kiện này.

Dấu hiệu túi lọc AHU cần thay mới

  • Chênh áp qua lọc tăng cao hơn mức khuyến nghị.
  • Lưu lượng gió cấp giảm rõ rệt so với thông số vận hành bình thường.
  • Phòng khó đạt nhiệt độ, độ ẩm hoặc áp suất thiết kế.
  • Túi lọc bị rách, thủng, bung chỉ, bung đường hàn hoặc rời khỏi khung.
  • Túi lọc bị xẹp, xoắn, không bung đều hoặc rung mạnh khi AHU vận hành.
  • Bụi bám nhiều bất thường ở dàn coil, khoang sau lọc hoặc lọc tinh phía sau.
  • AHU phát sinh tiếng ồn do quạt tăng tải hoặc gió phân bố không đều.
  • Túi lọc bị ẩm, mốc, có mùi lạ hoặc nghi ngờ nhiễm bẩn vi sinh.
  • Khung lọc bị cong, móp, gỉ sét, nứt hoặc không còn lắp kín.
  • Đã đến chu kỳ bảo trì theo quy định nội bộ của tòa nhà, nhà máy hoặc bệnh viện.

Các loại túi lọc AHU thường cần thay thế

Túi lọc AHU có nhiều cấp lọc và cấu tạo khác nhau. Khi thay thế, cần xác định đúng loại đang sử dụng để đảm bảo hệ thống vận hành đúng thiết kế. Việc thay sai cấp lọc hoặc sai kích thước có thể làm hệ thống thiếu gió hoặc không đạt hiệu quả lọc.

Loại túi lọc Vai trò chính Ứng dụng thường gặp Lưu ý khi thay
Túi lọc G4 Lọc sơ cấp dạng túi, giữ bụi thô và tạp chất lớn. AHU lưu lượng lớn, hệ thống cần tiền lọc diện tích lớn. Kiểm tra có cần lọc trung gian phía sau hay không.
Túi lọc F5 Lọc trung cấp cơ bản, bảo vệ coil và cấp lọc phía sau. Tòa nhà, trung tâm thương mại, nhà máy thông thường. Không nên dùng thay cho F7/F8 nếu hệ thống yêu cầu lọc bụi mịn cao hơn.
Túi lọc F6 Lọc trung cấp nâng cao, giảm bụi lơ lửng tốt hơn F5. Nhà máy, bệnh viện, khu vực cần chất lượng khí tốt hơn. Kiểm tra chênh áp khi thay từ F5 lên F6.
Túi lọc F7 Lọc bụi mịn, bảo vệ lọc tinh và nâng cao chất lượng khí cấp. Phòng sạch, bệnh viện, nhà máy thực phẩm, dược phẩm, điện tử. Cần đảm bảo có lọc sơ cấp phía trước để kéo dài tuổi thọ.
Túi lọc F8 Lọc bụi mịn cấp cao, tiền lọc hiệu quả trước HEPA. Phòng sạch, thiết bị y tế, dược phẩm, điện tử. Kiểm tra khả năng quạt và chênh áp cho phép.
Túi lọc F9 Lọc mịn cao, bảo vệ HEPA/ULPA trong chuỗi lọc nghiêm ngặt. Bán dẫn, phòng sạch cấp cao, bệnh viện, phòng xét nghiệm. Không dùng thay HEPA; cần kiểm tra lưu lượng và áp suất hệ thống.

Thông số cần kiểm tra trước khi thay túi lọc AHU

Trước khi đặt mua hoặc thay túi lọc AHU, cần kiểm tra đầy đủ thông số để tránh sai kích thước, sai cấp lọc hoặc sai cấu tạo. Một sai lệch nhỏ ở kích thước khung, chiều sâu túi hoặc số túi có thể làm bộ lọc không lắp vừa, không kín hoặc không đạt lưu lượng.

Thông số cần kiểm tra Ý nghĩa kỹ thuật Cách kiểm tra thực tế
Kích thước khung Quyết định khả năng lắp vừa vào khung giữ AHU. Đo chiều rộng, chiều cao, độ dày khung bằng thước chính xác.
Cấp lọc Xác định hiệu quả giữ bụi của túi lọc. Kiểm tra tem lọc cũ, bản vẽ, catalogue hoặc hồ sơ kỹ thuật.
Số túi Ảnh hưởng đến diện tích lọc và phân bố gió. Đếm số túi trên lọc cũ hoặc theo bản vẽ thiết kế.
Chiều sâu túi Ảnh hưởng đến diện tích lọc và không gian lắp đặt. Đo chiều dài túi theo hướng gió, kiểm tra không gian trong AHU.
Vật liệu khung Ảnh hưởng đến độ bền, chống gỉ và chi phí. Xác định khung tôn mạ kẽm, nhôm, inox hoặc nhựa.
Gioăng làm kín Giúp hạn chế bypass gió qua khe hở. Kiểm tra lọc cũ có gioăng hay không, gioăng nằm mặt trước hay mặt sau.
Chiều gió Đảm bảo túi bung đúng hướng khi AHU vận hành. Kiểm tra mũi tên chiều gió trên khung lọc hoặc hướng dòng khí thực tế.
Lưu lượng gió Đảm bảo bộ lọc hoạt động đúng mức thiết kế. Kiểm tra bản vẽ AHU, thông số vận hành hoặc đo lưu lượng thực tế.
Chênh áp Đánh giá tình trạng nghẹt lọc và hiệu quả sau thay. Đo trước và sau khi thay bằng đồng hồ chênh áp hoặc cảm biến.

Dụng cụ và vật tư cần chuẩn bị khi thay túi lọc AHU

Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ giúp quá trình thay lọc diễn ra nhanh, an toàn và hạn chế phát tán bụi. Đối với nhà máy, bệnh viện hoặc phòng sạch, cần có quy trình kiểm soát bụi và xử lý lọc cũ chặt chẽ hơn so với hệ thống HVAC thông thường.

  • Túi lọc AHU mới đúng kích thước, đúng cấp lọc, đúng số túi và chiều sâu túi.
  • Găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ và đồ bảo hộ phù hợp.
  • Túi nilon, bao chứa hoặc thùng chứa để thu gom lọc cũ.
  • Máy hút bụi công nghiệp hoặc dụng cụ vệ sinh khoang lọc.
  • Khăn lau, dung dịch vệ sinh phù hợp nếu cần làm sạch bề mặt khung giữ.
  • Đồng hồ chênh áp hoặc thiết bị đo áp suất nếu hệ thống chưa có sẵn.
  • Đèn pin, thước đo, bút ghi nhãn, phiếu bảo trì hoặc biểu mẫu nghiệm thu.
  • Dụng cụ mở cửa AHU, tháo khóa, thanh chặn hoặc ray giữ lọc.

Lưu ý an toàn: Trước khi thay túi lọc, cần dừng AHU theo quy trình vận hành, cô lập nguồn điện nếu cần, chờ quạt dừng hẳn và đảm bảo không có dòng khí mạnh trong khoang lọc. Không nên tháo lọc khi quạt đang chạy vì bụi có thể phát tán và gây nguy hiểm cho người thao tác.

Quy trình thay túi lọc AHU đúng kỹ thuật

Quy trình thay túi lọc AHU cần được thực hiện theo các bước rõ ràng để đảm bảo an toàn, đúng kỹ thuật và hạn chế rò bụi. Với hệ thống quan trọng như phòng sạch, bệnh viện hoặc dây chuyền sản xuất nhạy cảm, quy trình cần được ghi nhận bằng biểu mẫu bảo trì.

Bước 1: Kiểm tra kế hoạch và chuẩn bị lọc mới

Trước khi dừng AHU, cần kiểm tra số lượng túi lọc cần thay, kích thước từng loại, cấp lọc, số túi, chiều sâu túi và vật liệu khung. Lọc mới cần được bảo quản trong bao bì sạch, khô, không bị ép móp, không rách túi và không biến dạng khung.

Bước 2: Dừng AHU và đảm bảo an toàn

Dừng AHU theo quy trình vận hành của tòa nhà hoặc nhà máy. Sau khi tắt quạt, cần chờ cánh quạt dừng hẳn, kiểm tra áp suất trong khoang và đảm bảo người thao tác có đủ bảo hộ. Với hệ thống có yêu cầu an toàn cao, cần treo cảnh báo hoặc khóa nguồn theo quy trình nội bộ.

Bước 3: Ghi nhận chênh áp trước khi thay

Trước khi tháo lọc cũ, nên ghi nhận chênh áp hiện tại của bộ lọc. Dữ liệu này giúp đánh giá mức độ nghẹt lọc, so sánh với chênh áp sau thay và xây dựng chu kỳ bảo trì hợp lý hơn cho lần sau. Nếu hệ thống có cảm biến chênh áp, cần ghi lại giá trị trên BMS hoặc đồng hồ tại chỗ.

Bước 4: Mở khoang lọc và kiểm tra hiện trạng

Mở cửa khoang lọc AHU cẩn thận, tránh làm bụi phát tán. Quan sát tình trạng lọc cũ, khung giữ, gioăng, ray lắp, khóa ép và khoang sau lọc. Nếu thấy bụi bám nhiều ở khoang sau lọc, cần kiểm tra khả năng rò gió, lắp không kín hoặc lọc cũ bị rách.

Bước 5: Tháo túi lọc cũ

Tháo túi lọc cũ theo từng ô lọc. Khi tháo, cần giữ lọc thẳng, tránh kéo mạnh làm rách túi và phát tán bụi. Lọc cũ nên được đưa ngay vào bao chứa hoặc thùng thu gom. Với môi trường có bụi độc hại, vi sinh hoặc yêu cầu kiểm soát ô nhiễm, cần xử lý theo quy định an toàn của nhà máy hoặc cơ sở y tế.

Bước 6: Vệ sinh khung giữ và khoang lọc

Sau khi tháo lọc cũ, cần vệ sinh khung giữ, ray lắp, khóa ép và bề mặt tiếp xúc. Bụi tích tụ ở khe khung có thể làm lọc mới không lắp kín. Nếu có bụi bám nhiều ở khoang sau lọc, cần hút bụi hoặc lau sạch trước khi lắp lọc mới. Không nên dùng phương pháp thổi khí mạnh làm bụi phát tán trong AHU.

Bước 7: Kiểm tra gioăng và cơ cấu ép lọc

Gioăng bị rách, xẹp, chai cứng hoặc mất đàn hồi có thể gây bypass gió. Cần kiểm tra và thay gioăng nếu cần. Đồng thời, kiểm tra khóa ép, thanh chặn, ray giữ hoặc cơ cấu kẹp lọc để đảm bảo bộ lọc mới được ép kín đều trên toàn bộ mặt khung.

Bước 8: Lắp túi lọc mới đúng chiều gió

Lắp túi lọc mới theo đúng chiều gió. Với lọc túi, phần túi phải bung ra theo hướng dòng khí. Nếu lắp ngược, túi có thể bị ép vào khung, không mở đều, tăng chênh áp hoặc nhanh hư hỏng. Sau khi đặt lọc vào khung, cần kiểm tra các túi không bị xoắn, kẹt, gấp hoặc chạm vào coil, cảm biến, vách AHU.

Bước 9: Ép kín và kiểm tra khe hở

Sau khi lắp lọc mới, cần khóa chặt cơ cấu giữ lọc và kiểm tra khe hở xung quanh. Không được để lọc lắp lệch, thiếu khóa ép hoặc hở mép. Với hệ thống có yêu cầu cao, nên kiểm tra trực quan bằng đèn pin để phát hiện khe hở ở các cạnh khung.

Bước 10: Khởi động AHU và đo chênh áp sau thay

Sau khi đóng cửa AHU, khởi động lại hệ thống và chờ lưu lượng ổn định. Đo chênh áp ban đầu của lọc mới và ghi nhận vào phiếu bảo trì. Chênh áp sau thay cần thấp hơn đáng kể so với trước thay. Nếu chênh áp vẫn cao bất thường, cần kiểm tra sai cấp lọc, sai chiều gió, túi không bung đều, lọc bị kẹt hoặc hệ thống có vấn đề khác.

Bước 11: Ghi nhận hồ sơ bảo trì

Ghi nhận ngày thay, mã lọc, cấp lọc, kích thước, số lượng, chênh áp trước thay, chênh áp sau thay, người thực hiện và tình trạng phát hiện trong quá trình bảo trì. Dữ liệu này giúp quản lý lịch thay lọc, đánh giá tuổi thọ thực tế và tối ưu chi phí vận hành.

Bảng kiểm quy trình thay túi lọc AHU

  • Trước khi thay: kiểm tra chủng loại lọc, số lượng, kích thước, cấp lọc, số túi, chiều sâu túi và vật liệu khung.
  • An toàn: dừng AHU, chờ quạt dừng, mang bảo hộ, chuẩn bị bao chứa lọc cũ.
  • Ghi nhận: đo chênh áp trước khi tháo lọc cũ.
  • Tháo lọc: tháo nhẹ nhàng, tránh làm rách túi và phát tán bụi.
  • Vệ sinh: làm sạch ray, khung giữ, khoang lọc và kiểm tra bụi sau lọc.
  • Lắp lọc mới: đúng chiều gió, đúng vị trí, túi bung đều, không xoắn hoặc kẹt.
  • Độ kín: kiểm tra gioăng, khóa ép, thanh chặn và khe hở xung quanh lọc.
  • Sau khi thay: khởi động AHU, đo chênh áp ban đầu, ghi nhận hồ sơ bảo trì.

Các lỗi thường gặp khi thay túi lọc AHU

Thay sai kích thước lọc

Lọc sai kích thước có thể không lắp vừa, bị kẹt hoặc hở gió. Nếu nhỏ hơn khung giữ, không khí sẽ đi vòng qua khe hở và làm giảm hiệu quả lọc. Nếu lớn hơn, lọc có thể bị ép cong, biến dạng hoặc không thể lắp đúng vị trí. Vì vậy, cần đo chính xác kích thước trước khi đặt hàng.

Thay sai cấp lọc

Thay F7 bằng F5 có thể làm giảm hiệu quả lọc và khiến lọc tinh phía sau nhanh bẩn. Ngược lại, thay F5 bằng F8 hoặc F9 mà không kiểm tra khả năng quạt có thể gây thiếu gió do tăng chênh áp. Cần chọn cấp lọc theo thiết kế, hồ sơ kỹ thuật và khả năng vận hành của AHU.

Lắp sai chiều gió

Lọc túi phải được lắp đúng chiều để túi bung theo hướng dòng khí. Lắp sai chiều có thể làm túi xẹp, rung, tăng chênh áp, giảm tuổi thọ và gây hư vật liệu lọc. Trước khi lắp cần kiểm tra mũi tên chiều gió trên khung lọc.

Không vệ sinh khoang lọc trước khi lắp lọc mới

Bụi, mảnh vật liệu cũ hoặc dị vật trong ray lắp có thể làm lọc mới không ép kín. Nếu khoang sau lọc nhiều bụi, cần xử lý nguyên nhân trước khi vận hành lại. Vệ sinh khoang lọc là bước quan trọng nhưng thường bị bỏ qua trong bảo trì nhanh.

Không kiểm tra gioăng và khóa ép

Gioăng hư hoặc khóa ép lỏng sẽ gây bypass gió. Khi đó, dù dùng lọc mới, bụi vẫn có thể đi vòng qua khe hở. Với hệ thống phòng sạch hoặc có HEPA phía sau, lỗi này có thể làm tăng tải cho lọc cuối và ảnh hưởng chất lượng không khí.

Không đo chênh áp sau thay

Nếu không đo chênh áp sau khi thay, đội bảo trì sẽ không biết bộ lọc mới có hoạt động đúng hay không. Chênh áp sau thay là dữ liệu nền quan trọng để theo dõi chu kỳ sử dụng tiếp theo. Đây cũng là cơ sở để phát hiện lỗi lắp đặt hoặc sai loại lọc.

Chênh áp sau khi thay túi lọc AHU bao nhiêu là hợp lý?

Chênh áp sau khi thay phụ thuộc vào cấp lọc, vật liệu lọc, kích thước, số túi, chiều sâu túi và lưu lượng gió thực tế. Lọc cấp cao hơn thường có chênh áp ban đầu cao hơn nếu diện tích lọc không đủ lớn. Vì vậy, không thể dùng một giá trị cố định cho mọi loại túi lọc.

Cách đánh giá hợp lý là so sánh với thông số trong catalogue, hồ sơ thiết kế hoặc giá trị chênh áp ban đầu đã được ghi nhận ở các lần thay trước. Nếu chênh áp sau thay cao bất thường, cần kiểm tra lại lưu lượng gió, chiều lắp, số túi, chiều sâu túi, cấp lọc và khả năng túi lọc bị ép hoặc không bung đều.

Tình trạng sau thay Khả năng nguyên nhân Hướng kiểm tra
Chênh áp giảm rõ so với trước thay Lọc mới hoạt động bình thường. Ghi nhận chênh áp ban đầu và tiếp tục theo dõi định kỳ.
Chênh áp vẫn cao Sai cấp lọc, lưu lượng quá cao, túi không bung, lọc lắp ngược hoặc nghẹt ở khu vực khác. Kiểm tra chiều gió, số túi, chiều sâu túi, quạt, damper và coil.
Chênh áp rất thấp bất thường Có thể hở gió, thiếu lọc, lọc lắp không kín hoặc cảm biến đo sai. Kiểm tra gioăng, khung giữ, khóa ép, đồng hồ chênh áp và vị trí lấy áp.
Chênh áp tăng nhanh sau vài ngày Môi trường bụi cao, thiếu lọc sơ cấp, lưu lượng vượt mức hoặc lọc không đúng diện tích. Kiểm tra nguồn bụi, lọc G4 phía trước, lưu lượng qua từng ô lọc và cấu hình AHU.

Cách chọn túi lọc AHU thay thế đúng kỹ thuật

Khi thay túi lọc AHU, việc chọn đúng sản phẩm thay thế quan trọng không kém quy trình lắp đặt. Một bộ lọc đúng cần đảm bảo lắp vừa, đúng cấp lọc, đủ diện tích lọc, chênh áp phù hợp và đáp ứng yêu cầu vận hành của hệ thống.

Chọn đúng kích thước

Kích thước cần đo đủ chiều rộng, chiều cao và độ dày khung. Ngoài ra, cần kiểm tra chiều sâu túi để đảm bảo túi không chạm coil, cảm biến hoặc vách AHU. Với AHU cũ, nên đo trực tiếp lọc cũ hoặc khe lắp thay vì chỉ dựa vào bản vẽ.

Chọn đúng cấp lọc

Cấp lọc cần đúng với thiết kế ban đầu hoặc phù hợp với mục tiêu cải tạo. Hệ thống thông thường có thể dùng F5 hoặc F6. Hệ thống yêu cầu chất lượng khí cao hơn có thể dùng F7, F8 hoặc F9. Nếu có HEPA phía sau, cần chọn cấp lọc bảo vệ phù hợp để kéo dài tuổi thọ lọc cuối.

Chọn số túi và chiều sâu túi phù hợp

Số túi và chiều sâu túi ảnh hưởng trực tiếp đến diện tích lọc. Không nên giảm số túi hoặc giảm chiều sâu túi quá mức chỉ để giảm chi phí ban đầu, vì điều này có thể làm lọc nhanh nghẹt và tăng chi phí vận hành dài hạn.

Chọn vật liệu khung phù hợp

Khung tôn mạ kẽm phù hợp nhiều hệ thống HVAC thông thường. Khung nhôm nhẹ, sạch và chống ăn mòn tốt. Khung inox phù hợp môi trường ẩm, thực phẩm, dược phẩm hoặc khu vực yêu cầu vệ sinh cao. Vật liệu khung cần phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.

Kiểm tra yêu cầu hồ sơ

Với dự án cần nghiệm thu, nên xác định trước yêu cầu về catalogue, CO, CQ, test report hoặc tài liệu kỹ thuật. Điều này giúp tránh thiếu hồ sơ khi giao hàng, bàn giao hoặc kiểm tra chất lượng.

Chu kỳ thay túi lọc AHU nên được xây dựng như thế nào?

Chu kỳ thay túi lọc AHU nên được xây dựng dựa trên dữ liệu thực tế thay vì chỉ dùng lịch cố định. Một hệ thống đặt tại khu vực bụi nhiều có thể cần thay nhanh hơn hệ thống đặt trong môi trường sạch. AHU chạy liên tục 24/7 cũng sẽ có chu kỳ khác so với AHU chỉ vận hành theo giờ hành chính.

Dựa trên chênh áp vận hành

Đây là phương pháp đáng tin cậy nhất. Ghi nhận chênh áp ban đầu sau khi thay, sau đó theo dõi định kỳ. Khi chênh áp tăng đến mức thay thế, tiến hành thay lọc. Phương pháp này giúp tối ưu chi phí vì lọc được sử dụng đến gần giới hạn hợp lý.

Dựa trên số giờ vận hành

Với hệ thống chưa có đồng hồ chênh áp, có thể xây dựng chu kỳ theo số giờ vận hành. Tuy nhiên, vẫn nên kiểm tra thực tế định kỳ để điều chỉnh lịch thay. Khi có điều kiện, nên bổ sung đồng hồ chênh áp để quản lý chính xác hơn.

Dựa trên điều kiện môi trường

Môi trường gần đường lớn, khu công nghiệp, công trường, kho nguyên liệu hoặc khu vực nhiều bụi sẽ làm túi lọc nhanh bẩn hơn. Ngược lại, hệ thống có lọc sơ cấp tốt và môi trường ít bụi có thể có chu kỳ thay dài hơn. Dữ liệu môi trường cần được đưa vào kế hoạch bảo trì.

Thông tin cần cung cấp khi đặt túi lọc AHU thay thế

Để báo giá và cung cấp đúng túi lọc AHU thay thế, khách hàng nên chuẩn bị đầy đủ thông tin kỹ thuật. Nếu chưa có dữ liệu, có thể gửi hình ảnh lọc cũ, tem nhãn, bản vẽ AHU hoặc kích thước đo thực tế để được tư vấn.

Thông tin cần cung cấp Ví dụ Mục đích
Kích thước khung 592×592×25mm, 610×610×21mm, 287×592×25mm Đảm bảo lắp vừa khung AHU.
Cấp lọc F5, F6, F7, F8, F9 Đáp ứng yêu cầu lọc bụi và thiết kế hệ thống.
Số túi 4 túi, 5 túi, 6 túi, 8 túi Phù hợp diện tích lọc và lưu lượng gió.
Chiều sâu túi 300mm, 380mm, 500mm, 600mm Đảm bảo diện tích lọc và không gian trong AHU.
Vật liệu khung Tôn mạ kẽm, nhôm, inox, nhựa Phù hợp môi trường vận hành và ngân sách.
Yêu cầu gioăng Foam, cao su, PU hoặc không gioăng Đảm bảo độ kín theo thiết kế khung giữ.
Lưu lượng gió m³/h hoặc CFM qua từng bộ lọc Kiểm tra chênh áp và khả năng vận hành.
Yêu cầu hồ sơ Catalogue, CO, CQ, test report Phục vụ nghiệm thu và quản lý chất lượng.

Thay túi lọc AHU trong phòng sạch cần lưu ý gì?

Với hệ thống phòng sạch, việc thay túi lọc AHU cần kiểm soát kỹ hơn hệ thống HVAC thông thường. Bụi phát sinh trong quá trình tháo lọc cũ có thể ảnh hưởng đến khu vực sạch nếu không được kiểm soát đúng cách. Ngoài ra, sau khi thay lọc, hệ thống có thể cần kiểm tra lại chênh áp phòng, lưu lượng gió và điều kiện vận hành.

  • Thực hiện thay lọc theo kế hoạch, tránh ảnh hưởng đến sản xuất hoặc khu vực đang vận hành nhạy cảm.
  • Đóng gói lọc cũ ngay sau khi tháo để hạn chế phát tán bụi.
  • Vệ sinh khoang lọc kỹ trước khi lắp lọc mới.
  • Đảm bảo lọc mới đúng cấp lọc, đúng chiều gió và lắp kín.
  • Ghi nhận chênh áp trước và sau thay lọc.
  • Kiểm tra lại áp suất phòng hoặc lưu lượng nếu hệ thống có yêu cầu nghiêm ngặt.
  • Không thay đổi cấp lọc khi chưa có đánh giá kỹ thuật.

Thay túi lọc AHU có cần dừng hệ thống không?

Trong phần lớn trường hợp, cần dừng AHU trước khi thay túi lọc để đảm bảo an toàn và hạn chế phát tán bụi. Nếu tháo lọc khi quạt đang chạy, dòng khí có thể kéo bụi ra khỏi túi lọc cũ, làm bụi phát tán trong khoang AHU hoặc khu vực bảo trì. Ngoài ra, áp lực gió có thể làm lọc khó tháo, gây rách túi hoặc nguy hiểm cho người thao tác.

Với hệ thống quan trọng không thể dừng lâu, cần lập kế hoạch thay lọc theo ca bảo trì, chuẩn bị vật tư đầy đủ và thao tác theo quy trình nhanh nhưng vẫn đảm bảo an toàn. Không nên rút ngắn quy trình bằng cách bỏ qua bước vệ sinh, kiểm tra gioăng hoặc đo chênh áp sau thay.

Có thể vệ sinh túi lọc AHU thay vì thay mới không?

Phần lớn túi lọc AHU dùng vật liệu không dệt được thiết kế để thay mới khi đạt giới hạn sử dụng. Việc giặt nước, thổi khí nén mạnh hoặc đập bụi có thể làm hỏng cấu trúc sợi lọc, giảm hiệu suất lọc và gây phát tán bụi trở lại. Vì vậy, không nên vệ sinh tái sử dụng nếu nhà sản xuất không xác nhận sản phẩm có thể làm sạch.

Một số loại lọc kim loại, lưới nhôm hoặc lọc thô đặc biệt có thể vệ sinh, nhưng túi lọc F5, F6, F7, F8, F9 thông thường nên được thay mới. Đối với hệ thống có yêu cầu chất lượng không khí cao, sử dụng lại túi lọc đã bẩn hoặc đã bị vệ sinh sai cách có thể làm hệ thống không đạt hiệu quả lọc như thiết kế.

Lợi ích khi thay túi lọc AHU đúng quy trình

Duy trì lưu lượng gió

Túi lọc mới giúp giảm trở lực gió, hỗ trợ AHU cấp đủ lưu lượng theo thiết kế và duy trì điều kiện vận hành ổn định.

Bảo vệ coil và quạt

Thay lọc đúng thời điểm giúp hạn chế bụi bám vào coil, cánh quạt, cảm biến và khoang sau lọc.

Kéo dài tuổi thọ HEPA

Với hệ thống có lọc tinh phía sau, túi lọc AHU mới giúp giảm tải bụi cho F8, F9, HEPA, ULPA hoặc FFU.

Giảm chi phí vận hành

Quy trình thay lọc chuẩn giúp giảm chi phí điện, vệ sinh coil, thay lọc tinh và xử lý sự cố thiếu gió.

VIETPHAT cung cấp và hỗ trợ thay túi lọc AHU

VIETPHAT cung cấp túi lọc AHU và giải pháp thay thế lọc cho hệ thống HVAC, phòng sạch, nhà máy, bệnh viện, trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng và công trình công nghiệp. Sản phẩm có thể được tư vấn theo kích thước thực tế, cấp lọc, số túi, chiều sâu túi, vật liệu khung, yêu cầu gioăng, lưu lượng gió và hồ sơ kỹ thuật của từng dự án.

Với kinh nghiệm trong lĩnh vực lọc không khí, thiết bị HVAC, phụ tùng phòng sạch và kiểm tra chất lượng không khí, VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng túi lọc thay thế, tránh sai kích thước, sai cấp lọc hoặc sai cấu hình vận hành. Mục tiêu là giúp hệ thống AHU hoạt động ổn định, giảm chi phí bảo trì và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

VIETPHAT có thể hỗ trợ

  • Tư vấn thay túi lọc AHU theo bản vẽ, mẫu lọc cũ hoặc kích thước đo thực tế.
  • Cung cấp túi lọc F5, F6, F7, F8, F9 theo yêu cầu hệ thống.
  • Sản xuất theo kích thước đặt riêng, số túi và chiều sâu túi yêu cầu.
  • Tư vấn vật liệu khung: tôn mạ kẽm, nhôm, inox hoặc nhựa.
  • Hỗ trợ lựa chọn cấp lọc phù hợp với AHU, phòng sạch, bệnh viện hoặc nhà máy.
  • Cung cấp hồ sơ sản phẩm theo yêu cầu dự án như catalogue, CO, CQ hoặc test report.
  • Giao hàng và hỗ trợ triển khai tận nơi theo nhu cầu công trình.

Câu hỏi thường gặp về thay túi lọc AHU

Bao lâu nên thay túi lọc AHU một lần?

Chu kỳ thay phụ thuộc vào lượng bụi môi trường, thời gian vận hành, cấp lọc, lưu lượng gió và diện tích lọc. Cách tốt nhất là theo dõi chênh áp qua lọc. Khi chênh áp đạt ngưỡng thay thế hoặc lọc hư hỏng, cần thay mới.

Thay túi lọc AHU có cần đúng cấp lọc cũ không?

Thông thường nên thay đúng cấp lọc theo thiết kế. Nếu muốn nâng cấp hoặc hạ cấp, cần kiểm tra lại yêu cầu chất lượng không khí, khả năng quạt, chênh áp cho phép và các cấp lọc phía sau.

Túi lọc AHU bị đen có cần thay ngay không?

Màu sắc là dấu hiệu tham khảo nhưng không đủ để quyết định. Cần kết hợp kiểm tra chênh áp, lưu lượng gió, tình trạng vật liệu và yêu cầu vận hành. Một số loại bụi có thể làm lọc đổi màu nhanh nhưng chênh áp chưa cao, hoặc ngược lại.

Có thể dùng túi lọc F7 thay cho F5 không?

Có thể trong một số trường hợp cần nâng cấp hiệu quả lọc, nhưng cần kiểm tra khả năng quạt và chênh áp. F7 có thể tạo trở lực cao hơn F5 nếu diện tích lọc không đủ hoặc lưu lượng vượt mức.

Thay túi lọc AHU có ảnh hưởng đến áp suất phòng sạch không?

Có thể ảnh hưởng nếu chênh áp qua lọc thay đổi nhiều hoặc lưu lượng gió thay đổi. Sau khi thay lọc trong hệ thống phòng sạch, nên kiểm tra lại chênh áp phòng, lưu lượng cấp gió và điều kiện vận hành nếu hệ thống yêu cầu nghiêm ngặt.

Có thể đặt túi lọc AHU theo kích thước riêng không?

Có. Túi lọc AHU có thể sản xuất theo kích thước khung, cấp lọc, số túi, chiều sâu túi, vật liệu khung và yêu cầu gioăng riêng. Khách hàng nên cung cấp mẫu lọc cũ, bản vẽ hoặc kích thước đo thực tế để hạn chế sai lệch.

Kết luận

Thay túi lọc AHU đúng thời điểm và đúng quy trình là công việc quan trọng để duy trì hiệu quả vận hành của hệ thống HVAC. Túi lọc mới giúp giảm chênh áp, duy trì lưu lượng gió, bảo vệ coil, quạt, ống gió và kéo dài tuổi thọ các cấp lọc tinh phía sau như F8, F9, HEPA hoặc ULPA.

Để thay túi lọc đạt hiệu quả, cần kiểm tra đầy đủ kích thước, cấp lọc, số túi, chiều sâu túi, vật liệu khung, chiều gió, gioăng làm kín, chênh áp trước và sau thay. Việc lựa chọn nhà cung cấp có khả năng tư vấn kỹ thuật, sản xuất theo yêu cầu và hỗ trợ hồ sơ đầy đủ sẽ giúp hệ thống AHU vận hành ổn định, giảm chi phí bảo trì và đáp ứng yêu cầu dự án.

Liên hệ VIETPHAT

VIETPHAT cung cấp túi lọc AHU, lọc túi HVAC, lọc F5/F6/F7/F8/F9, bộ lọc không khí, thiết bị phòng sạch, phụ tùng và dịch vụ kỹ thuật cho tòa nhà, nhà máy và hệ thống công nghiệp.

  • Zalo: 0971 344 344
  • Tổng đài 24/7: 0971 344 344
  • Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
  • Website: www.vietphat.com
  • Dịch vụ: Giao hàng & triển khai tận nơi
Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều