Thông số kỹ thuật bông lọc bụi G4

Người đăng: Anh Thư | 06/04/2026

Thông Số Kỹ Thuật Bông Lọc Bụi G4: Tài Liệu Phân Tích Chuyên Sâu Cho Kỹ Sư Thiết Kế HVAC

Trong quá trình thiết kế, bóc tách khối lượng và vận hành hệ thống điều hòa không khí trung tâm (HVAC) hay phòng sạch công nghiệp, việc nắm vững thông số kỹ thuật bông lọc bụi G4 là yêu cầu bắt buộc đối với mọi kỹ sư cơ điện (M&E). Bông lọc G4 không đơn thuần là một mảnh vải chắn rác, nó là một thiết bị khí động học có ảnh hưởng trực tiếp đến cột áp quạt hút, điện năng tiêu thụ và tuổi thọ của toàn bộ dây chuyền thiết bị phía sau.

Bài viết này cung cấp một tài liệu tra cứu kỹ thuật toàn diện, giải phẫu từng con số trong bảng thông số kỹ thuật của màng lọc sơ cấp G4 theo chuẩn EN779, giúp bạn có cơ sở lý luận vững chắc để lựa chọn vật tư và thiết lập chu kỳ bảo trì chính xác nhất.

1. Tổng Quan Về Hệ Tiêu Chuẩn Đo Lường Áp Dụng

Các thông số kỹ thuật của bông lọc bụi không được các nhà sản xuất tự ý đặt ra mà phải trải qua quá trình thử nghiệm khắt khe trong phòng lab, tuân thủ các quy chuẩn quốc tế.

1.1. Tiêu Chuẩn Châu Âu EN 779:2012

Đây là tiêu chuẩn phổ biến nhất được dùng làm hệ quy chiếu cho các thông số của bông G4. Trong chuẩn EN 779, hiệu suất của bộ lọc thô được xác định bằng cách đo lượng bụi thử nghiệm tổng hợp ASHRAE được giữ lại trên màng lọc theo trọng lượng (Ký hiệu là Am - Average Arrestance). Để đạt cấp G4, màng lọc phải đạt chỉ số Am từ 90% đến 95%.

1.2. Tiêu Chuẩn Toàn Cầu ISO 16890

Hiện nay, thông số kỹ thuật của bông G4 đang được tham chiếu song song với chuẩn ISO 16890 mới. Thông số hiệu suất của bông G4 tương đương với cấp ISO Coarse 60% - 70%. Nghĩa là vật liệu này có khả năng bắt giữ hiệu quả tối thiểu 60% các hạt bụi có đường kính từ 10 micromet trở lên (PM10) xuất hiện trong môi trường không khí tự nhiên.

2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn Của Bông Lọc Bụi G4

Dưới đây là bảng thông số hoạt động tiêu chuẩn áp dụng cho vật liệu bông lọc sơ cấp G4 (độ dày 20mm) chất lượng cao. Các kỹ sư thiết kế AHU (Air Handling Unit) sử dụng bảng này làm dữ liệu đầu vào để cài đặt phần mềm tính toán lưu lượng và cột áp.

Hạng Mục Kỹ Thuật Thông Số Vận Hành Định Mức (Nominal Data)
Chất liệu cấu tạo (Media Material) Sợi Polyester (PET) tổng hợp 100%, không chứa hóa chất, không chứa silicon
Độ dày vật liệu (Nominal Thickness) 20 mm (Dung sai ± 2 mm)
Định lượng / Trọng lượng (Basis Weight) 350 g/m² – 400 g/m²
Lưu lượng gió định mức (Nominal Air Flow) 3400 m³/h/m² (Mét khối trên giờ trên mỗi mét vuông bề mặt)
Vận tốc gió bề mặt (Face Velocity) 1.5 m/s – 2.5 m/s
Tổn thất áp suất ban đầu (Initial Pressure Drop) 40 Pa - 45 Pa (Đo ở vận tốc gió 1.5 m/s)
Tổn thất áp suất cuối (Final Pressure Drop) 200 Pa - 250 Pa (Ngưỡng báo động cần thay thế/bảo trì)
Hiệu suất giữ bụi trung bình (Average Arrestance) 90% - 95% (Hạt > 5 micromet)
Dung lượng ngậm bụi (Dust Holding Capacity) 450 g/m² - 620 g/m² (Tại mức chênh áp 250 Pa)
Khả năng chống cháy (Fire Retardant Class) Đạt chuẩn DIN 53438 - Phân loại F1 (Tự dập lửa)
Giới hạn nhiệt độ vận hành (Max Temperature) 100°C làm việc liên tục / 120°C giới hạn tức thời
Giới hạn độ ẩm (Max Relative Humidity) 100% RH (Không đọng sương/ ngưng tụ)
Quy cách đóng gói cuộn tiêu chuẩn (Roll Size) Khổ rộng 2m x Dài 20m (Tổng diện tích 40 m²/cuộn)

3. Phân Tích Chuyên Sâu Các Thông Số Kỹ Thuật Cốt Lõi

Mỗi con số trong bảng thông số kỹ thuật đều mang một ý nghĩa vật lý quan trọng, ảnh hưởng tới bài toán thiết kế cơ điện và chi phí vận hành (OPEX).

3.1. Trọng Lượng Và Độ Dày (Basis Weight & Thickness)

Đối với bông lọc G4, độ dày quy chuẩn là 20mm đi kèm với trọng lượng tịnh từ 350 g/m² đến 400 g/m². Hai thông số này có mối quan hệ hữu cơ tạo nên cấu trúc Gradient Density (Mật độ sợi kép). Nếu màng bông dày 20mm nhưng trọng lượng chỉ đạt 200 g/m², điều đó chứng tỏ mật độ sợi rất thưa thớt, không đủ số lượng sợi để tạo ra lực cản giữ hạt bụi, khiến hiệu suất lọc thực tế tụt xuống mức G2 hoặc G1.

3.2. Lưu Lượng Gió Và Vận Tốc Bề Mặt (Air Flow & Face Velocity)

Lưu lượng gió (3400 m³/h/m²) cho biết khả năng cho luồng khí đi qua của một mét vuông vật liệu mà không gây ra sức cản bất thường. Thông số này giới hạn vận tốc gió bề mặt ở mức an toàn là từ 1.5 m/s đến 2.5 m/s. Nếu quạt cấp chạy với vận tốc lớn hơn 2.5 m/s, áp lực động năng quá lớn sẽ "xé rách" màng bông hoặc đẩy tuột các hạt bụi đã bị giữ lại trên sợi bông xuyên qua phía bên kia, phá vỡ hoàn toàn hiệu quả lọc.

3.3. Tổn Thất Áp Suất Ban Đầu Và Áp Suất Cuối (Pressure Drop)

Tổn thất áp suất (hay chênh áp - Delta P) là thông số sống còn trong thiết kế HVAC.

  • Chênh áp ban đầu (40-45 Pa): Là sức cản của tấm bông khi còn mới 100%. Kỹ sư phải cộng dồn con số này với chênh áp của các màng lọc tinh, dàn coil và ma sát đường ống để tính toán ra Cột áp tĩnh (Static Pressure) cần thiết khi chọn mua quạt ly tâm.
  • Chênh áp cuối (250 Pa): Khi màng lọc chứa đầy bụi, khoảng trống giữa các sợi bị bịt kín, cản trở luồng gió, làm áp suất đo được tại hai mặt của tấm lọc chênh lệch nhau 250 Pascal. Nếu vượt qua mức thông số này, hệ thống sẽ gặp hiện tượng "đói gió", quạt phải làm việc quá tải gây cháy motor, đồng thời dàn lạnh dễ bị đóng băng (ice build-up) do thiếu trao đổi nhiệt.

3.4. Dung Lượng Ngậm Bụi (Dust Holding Capacity - DHC)

DHC (khoảng 620 g/m²) chỉ ra tổng khối lượng bụi mà màng lọc có thể chứa được trên một mét vuông diện tích trước khi chênh áp chạm mốc 250 Pa. Chỉ số này càng cao thì tuổi thọ của màng lọc càng dài, chu kỳ phải thay thế/vệ sinh càng thưa, giúp nhà máy giảm thiểu thời gian ngắt hệ thống (downtime).

4. Đặc Tính Vật Liệu Và Thông Số Chống Cháy

Bông lọc G4 đạt chuẩn được chế tạo từ 100% sợi Polyester nguyên sinh. Thông số vật liệu này mang lại hai đặc tính kỹ thuật quan trọng cho hệ thống M&E:

  • Khả năng kỵ nước: Trong môi trường dàn lạnh AHU, độ ẩm thường xuyên đạt 100%. Sợi PET không hấp thụ nước, giúp cấu trúc màng bông không bị mủn rách hay xẹp xuống, đảm bảo chênh áp luôn ổn định.
  • Thông số chống cháy DIN 53438 - F1: Đây là tiêu chuẩn an toàn công nghiệp bắt buộc. Hạng F1 có nghĩa là vật liệu tự dập tắt ngọn lửa (Self-extinguishing) khi nguồn nhiệt bị loại bỏ, ngăn chặn nguy cơ cháy lan qua đường ống gió khi có sự cố chập điện tại motor quạt.

5. Ý Nghĩa Của Thông Số Kỹ Thuật Đối Với Việc Gia Công Khung Lọc

Trong thực tế thi công, vật liệu cuộn G4 thường được cắt và gia công thành các tấm lọc có khung nhôm (Panel Filter). Việc ứng dụng thông số kỹ thuật lúc này được thể hiện qua kỹ thuật gấp nếp (Pleating).

Vì lưu lượng định mức là 3400 m³/h/m² ở vận tốc 2.0 m/s. Nếu hệ thống AHU của bạn có lưu lượng 10,000 m³/h nhưng tiết diện ống gió chỉ có 1 m², vận tốc gió bề mặt sẽ vượt ngưỡng an toàn. Giải pháp kỹ thuật bắt buộc là phải gấp nếp (ziczac) vật liệu G4 nhét vào khung nhôm chữ V (V-bank filter) nhằm tăng diện tích bề mặt lọc thực tế lên gấp 3 lần (đạt 3 m² vật liệu trong khung 1 m²). Nhờ đó, vận tốc khí đi qua từng sợi vật liệu giảm xuống mức an toàn, đảm bảo thông số vận hành chuẩn.

6. Cảnh Báo Về Tình Trạng Sai Lệch Thông Số Trên Thị Trường

Nhiều đơn vị sản xuất vì lợi nhuận đã cung cấp vật liệu không đạt thông số kỹ thuật, ghi tem G4 nhưng thực chất chỉ đạt cấp G2. Kỹ sư có thể kiểm chứng thông số bằng các bài test vật lý sau:

  • Kiểm chứng trọng lượng: Nếu một cuộn kích thước 2m x 20m có thông số trọng lượng là 350g/m², tổng trọng lượng cuộn phải đạt khoảng 14.5kg - 15kg. Hàng giả thường đánh bọt xốp cho dày 20mm nhưng thực chất bên trong rỗng ruột, cuộn bông chỉ nặng từ 10-11kg.
  • Kiểm chứng bề mặt: Mặt thoát gió phải được ép nhiệt phẳng, cứng để chịu lực gió và giữ lại hạt bụi tinh. Hàng không đạt chuẩn thường để xù xì cả hai mặt, dễ sinh ra các hạt xơ vải bay vào hệ thống.

7. Thông Tin Liên Hệ Tư Vấn & Cung Cấp Vật Tư Chuẩn Thông Số

Việc sử dụng bông lọc không đúng thông số kỹ thuật là nguyên nhân hàng đầu gây sụt giảm hiệu suất điều hòa trung tâm và phá hủy màng lọc HEPA đắt tiền. VIETPHAT tự hào là đơn vị chuyên cung cấp và gia công các sản phẩm màng lọc bụi G4 tuân thủ nghiêm ngặt bảng thông số kỹ thuật chuẩn EN 779/ ISO 16890, có đầy đủ chứng nhận Test Report, CO, CQ.

Zalo: 0971 344 344
Nhân viên phục vụ 24/7: 0827 077 078 – 0829 077 078 - 0824 077 078 - 0825 077 078
Email: sales@vietphat.com
Website: www.vietphat.com
Dịch vụ: Giao hàng & triển khai tận nơi toàn quốc

  

Từ khóa: Thông số kỹ thuật bông lọc bụi G4Thông số kỹ thuật bông lọc bụi G4Thông số kỹ thuật bông lọc bụi G4Thông số kỹ thuật bông lọc bụi G4Thông số kỹ thuật bông lọc bụi G4Thông số kỹ thuật bông lọc bụi G4Thông số kỹ thuật bông lọc bụi G4
Thảo luận về chủ đề này