12 lỗi thường gặp khi dùng Đồng Hồ Chênh Áp Dwyer (kim rung, đo ngược, lệch zero) & cách khắc phục nhanh
Thứ Năm,
25/12/2025
KIM NGÂN
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
⚠️ Troubleshooting Đồng Hồ Chênh Áp Dwyer: 12 lỗi thường gặp & cách khắc phục nhanh (có checklist QA/commissioning)
Bạn đang gặp tình trạng kim rung liên tục, số nhảy, chênh áp phòng sạch “lúc đúng lúc sai”, hoặc chênh áp qua lọc tăng bất thường? Bài này giúp bạn kiểm tra theo thứ tự ưu tiên để xử lý nhanh nhất.
✅ 1) Nguyên tắc xử lý sự cố: kiểm tra từ “dễ” đến “khó”
Đừng vội kết luận đồng hồ hỏng. 80% sự cố đến từ lắp đặt và điều kiện đo. Hãy kiểm tra theo thứ tự:
- ① Đơn vị (Pa vs in.w.c) có đọc nhầm không?
- ② HIGH/LOW có bị đảo không?
- ③ Ống lấy áp có rò/gập/đọng nước không?
- ④ Điểm lấy áp có bị nhiễu do dòng xoáy không?
- ⑤ Zero có bị lệch không?
- ⑥ Điều kiện vận hành (quạt/damper/cửa) có thay đổi không?
📌 2) Bảng 12 lỗi thường gặp & cách khắc phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân hay gặp | Cách xử lý nhanh |
|---|---|---|
| Kim/giá trị gần như không thay đổi | Dải đo quá lớn; lấy áp sai điểm | Đổi dải nhỏ hơn; xác nhận vị trí lấy áp đúng “trước–sau” |
| Kim thường xuyên kịch thang | Dải đo quá nhỏ; dao động hệ lớn | Chọn thang rộng hơn; kiểm tra ổn định quạt/damper |
| Đọc ngược dấu | Đảo HIGH/LOW | Đổi lại 2 đầu ống; dán nhãn HIGH/LOW rõ |
| Kim rung mạnh liên tục | Điểm lấy áp nhiễu; ống rung; rò | Cố định ống, siết kín; chuyển điểm lấy áp ra vùng ổn định |
| Kim lên chậm, trễ | Ống dài; gập ống; bẫy nước | Rút ngắn, đi lại ống, loại bỏ đoạn võng đọng nước |
| Về 0 bị lệch | Chưa chỉnh zero; lắp lệch tư thế | Chỉnh zero; kiểm tra đồng hồ lắp đúng phương |
| Phòng sạch hay rơi áp “khó hiểu” | Cửa hở/door seal kém; rò khe; lưu lượng cấp/hồi lệch | Kiểm tra door seal, cân bằng cấp–hồi, kiểm tra rò |
| Chênh áp phòng sạch dao động lớn | Lấy áp gần miệng gió; cửa mở nhiều; quạt biến tần thay đổi | Đổi điểm lấy áp; quy định điều kiện đo “door closed” |
| ΔP qua lọc tăng đột ngột | Lọc ướt/ẩm; coil bẩn; damper thay đổi; tắc đường gió | Kiểm tra lọc, coil, damper, đường gió; so sánh cùng Hz quạt |
| ΔP qua lọc giảm bất thường | Rách lọc/bypass; ống rơi; rò lớn | Kiểm tra khung/gioăng, tình trạng lọc, ống HIGH/LOW |
| Số đo giữa thiết bị không khớp | Khác vị trí lấy áp; trôi zero; đơn vị khác nhau | Đo cùng điểm; chuẩn hóa đơn vị; chỉnh/auto zero |
| Báo động giả (nếu có BMS) | Không xét trạng thái cửa/quạt; ngưỡng đặt quá nhạy | Thêm logic trạng thái; đặt ngưỡng theo baseline & trend |
🧪 3) Checklist QA/commissioning (kiểm tra theo thứ tự 10 phút)
3.1) Phần 1 – Kiểm tra cơ bản
- ✅ Đơn vị hiển thị đúng (Pa hoặc in.w.c) theo SOP
- ✅ HIGH/LOW đấu đúng ứng dụng
- ✅ Ống không rò, không gập, không đọng nước
- ✅ Đồng hồ về 0 khi 2 cổng cùng áp (chỉnh zero nếu lệch)
3.2) Phần 2 – Kiểm tra điều kiện hệ thống
- ✅ Ghi tốc độ quạt/Hz (để so sánh đúng)
- ✅ Ghi trạng thái damper quan trọng
- ✅ Với phòng sạch: ghi trạng thái cửa (door closed/traffic)
3.3) Phần 3 – Ghi log & baseline
- 🟢 Lập baseline sau thay lọc/cân chỉnh
- 🟡 Đặt warning trước khi chạm mức thay lọc
- 🔴 Đặt change theo thiết kế/khuyến cáo lọc
📋 4) Mẫu log vận hành (copy dùng ngay)
| Ngày | Điểm đo | ΔP | Đơn vị | Hz quạt/%speed | Trạng thái cửa/damper | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| __/__/__ | Lọc tinh AHU-01 | ___ | Pa | ___ | Damper ___ / Door N/A | Baseline/Normal/Warning |
| __/__/__ | Room A ↔ Corridor | ___ | Pa | ___ | Door closed | Đo audit |