CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

2000-60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật

Thứ Hai, 17/02/2025
Tran Vuong

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

2000-60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật

Bộ đo áp suất 2000-60Pa là thiết bị chuyên dụng để đo áp suất khí trong các hệ thống HVAC, hệ thống thông gió, và các ứng dụng công nghiệp khác. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chung của bộ đo áp suất 2000-60Pa. Tuy nhiên, các thông số có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất hoặc loại thiết bị cụ thể. Dưới đây là các thông số cơ bản và phổ biến:

Thông số kỹ thuật bộ đo áp suất 2000-60Pa

  1. Dải đo áp suất:

    • Áp suất đo được: 60 Pa đến 2000 Pa (tương đương với phạm vi áp suất rất thấp đến trung bình).
    • Bộ đo này đặc biệt thích hợp để sử dụng trong các ứng dụng cần đo áp suất thấp, ví dụ như trong các hệ thống thông gió và điều hòa không khí.
  2. Loại cảm biến:

    • Cảm biến cơ học (Manometer): Một số bộ đo áp suất trong dải này sử dụng cơ chế ống Bourdon hoặc các cơ chế chuyển động cơ học.
    • Cảm biến điện tử (Piezoelectric, Capacitive, hoặc Resistive sensors): Các thiết bị điện tử sử dụng các cảm biến điện trở, cảm biến piezoelectric hoặc cảm biến điện dung để đo áp suất và chuyển đổi chúng thành tín hiệu điện.
  3. Độ chính xác:

    • Độ chính xác của bộ đo áp suất thường được cho là trong phạm vi ±1% đến ±2% giá trị đọc (tùy thuộc vào từng model).
    • Độ chính xác này có thể được cải thiện bằng cách hiệu chuẩn thường xuyên.
  4. Dải nhiệt độ hoạt động:

    • Nhiệt độ môi trường: Thông thường, bộ đo áp suất có thể hoạt động trong dải nhiệt độ từ -10°C đến 50°C.
    • Một số model có thể có dải nhiệt độ rộng hơn tùy vào ứng dụng và yêu cầu đặc biệt.
  5. Đầu ra tín hiệu:

    • Analog output: Một số thiết bị cung cấp đầu ra tín hiệu analog, ví dụ như 4-20mA, 0-10V, giúp dễ dàng kết nối với các hệ thống điều khiển tự động.
    • Digital output: Các thiết bị điện tử có thể cung cấp đầu ra số như RS485 hoặc Modbus, giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống giám sát và điều khiển thông qua các giao thức công nghiệp.
  6. Chất liệu vỏ:

    • Vỏ kim loại hoặc nhựa: Vỏ của bộ đo áp suất thường được làm bằng kim loại (như thép không gỉ) hoặc nhựa chịu nhiệt, đảm bảo tính bền vững và khả năng chống lại môi trường làm việc khắc nghiệt.
    • Chống bụi và nước: Nhiều bộ đo áp suất có tiêu chuẩn bảo vệ IP65 hoặc IP67, giúp bảo vệ thiết bị khỏi bụi và nước, phù hợp với môi trường công nghiệp hoặc ngoài trời.
  7. Kích thước và kiểu dáng:

    • Đường kính mặt đồng hồ: Thường là 100 mm hoặc 150 mm, tùy thuộc vào yêu cầu và thiết kế của bộ đo.
    • Thiết kế: Bộ đo có thể được thiết kế với mặt đồng hồ truyền thống hoặc màn hình LCD/digital hiển thị.
  8. Khả năng kết nối và lắp đặt:

    • Các bộ đo áp suất 2000-60Pa có thể được lắp đặt thông qua các cổng kết nối với hệ thống ống dẫn khí. Các cổng kết nối phổ biến có thể là 1/4 inch hoặc 1/2 inch, tùy vào yêu cầu của ứng dụng.
  9. Cấp bảo vệ:

    • Nhiều bộ đo áp suất trong dải này có cấp bảo vệ IP65 hoặc IP67, giúp chống bụi và nước xâm nhập vào thiết bị, phù hợp với các môi trường có điều kiện làm việc khắc nghiệt.
  10. Hiệu chuẩn:

    • Bộ đo áp suất có thể yêu cầu hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo tính chính xác của các giá trị đo được, đặc biệt khi sử dụng trong các hệ thống quan trọng như HVAC hoặc công nghiệp.
  11. Ứng dụng:

    • Hệ thống HVAC: Đo và kiểm soát áp suất trong các hệ thống điều hòa không khí và thông gió.
    • Hệ thống AHU: Giám sát và duy trì áp suất không khí trong các thiết bị xử lý không khí.
    • Các ứng dụng khí nén: Kiểm soát áp suất trong các hệ thống khí nén công nghiệp.

Tóm tắt

Thông sốGiá trị
Dải đo áp suất60 Pa đến 2000 Pa
Loại cảm biếnCảm biến cơ học (Manometer) hoặc cảm biến điện tử (Piezoelectric, Capacitive, Resistive)
Độ chính xác±1% đến ±2%
Nhiệt độ hoạt động-10°C đến 50°C
Đầu ra tín hiệuAnalog (4-20mA, 0-10V) hoặc Digital (RS485, Modbus)
Chất liệu vỏKim loại (thép không gỉ) hoặc nhựa chịu nhiệt
Tiêu chuẩn bảo vệIP65 hoặc IP67
Kích thước mặt đồng hồ100 mm hoặc 150 mm
Cổng kết nối1/4 inch hoặc 1/2 inch
Ứng dụngHệ thống HVAC, AHU, khí nén, công nghiệp

Các thông số này có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà sản xuất và kiểu mẫu cụ thể. Do đó, khi lựa chọn bộ đo áp suất 2000-60Pa, bạn cần tham khảo chi tiết từ nhà cung cấp để đảm bảo phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ứng dụng của mình.

Quý Khách hàng cần thông tin hỗ trợ, vui lòng liên hệ:
📱Hotline: 0971.344.344
📞Miền Nam: 0827.077.078
📞Miền Bắc: 0829.077.078
📧Email: sales@vietphat.com
🌐Website: https://vietphat.com/

Sản phẩm do CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT (VIETPHAT) đang cung cấp tại Việt Nam:
✅LỌC KHÔNG KHÍ, LỌC PHÒNG SẠCH
👉🏻Lọc Thô (Pre-Filters)
👉🏻Lọc Tinh (Fine Filters)
👉🏻Lọc HEPA (High Efficiency Particulate Air Filters)
👉🏻Lọc ULPA (Ultra-Low Penetration Air Filters)
👉🏻Lọc Carbon (Activated Carbon Filters)
👉🏻Lọc Tĩnh Điện (Electrostatic Air Filters)
👉🏻Lọc Hỗn Hợp (Combination Filters)
✅TÚI LỌC, KHUNG LỌC BỤI
👉🏻Túi lọc bụi (Dust Filter Bags)
👉🏻Khung lọc bụi (Filter Cages)
✅LỌC CARBON, LỌC THAN HOẠT TÍNH
👉🏻Tấm lọc than hoạt tính (Activated Carbon Filter Panels)
👉🏻Lõi lọc than hoạt tính (Activated Carbon Filter Cartridges)
👉🏻Hộp lọc than hoạt tính (Activated Carbon Filter Boxes)
✅LỌC PHÒNG SƠN
👉🏻Tấm lọc sơn (Spray Booth Filter Panels)
👉🏻Cuộn lọc sơn (Spray Booth Filter Rolls)
👉🏻Lõi lọc sơn (Spray Booth Filter Cartridges)
✅THIẾT BỊ PHÒNG SẠCH
👉🏻Hệ thống lọc không khí (Air Filtration Systems)
👉🏻Tủ thổi khí (Air Showers)
👉🏻Hệ thống điều hòa không khí (HVAC Systems)
👉🏻Buồng thổi khí (Clean Benches)
👉🏻Tủ an toàn sinh học (Biological Safety Cabinets)
👉🏻Sàn phòng sạch (Cleanroom Flooring)
👉🏻Đèn diệt khuẩn (UV Sterilization Lights)
👉🏻Trang thiết bị và phụ kiện (Accessories and Consumables)
✅THIẾT BỊ ĐO, KIỂM TRA
👉🏻Thiết bị đo chất lượng không khí (Air Quality Monitors)
👉🏻Thiết bị đo lưu lượng không khí (Airflow Meters)
👉🏻Thiết bị đo áp suất (Pressure Meters)
👉🏻Thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm (Temperature and Humidity Meters)
👉🏻Thiết bị đo độ ồn (Sound Level Meters)
👉🏻Thiết bị đo chất lượng nước (Water Quality Testers)
✅QUẠT, THIẾT BỊ, PHỤ KIỆN
👉🏻Quạt hướng trục (Axial Fans)
👉🏻Quạt ly tâm (Centrifugal Fans)
👉🏻Quạt hỗn hợp (Mixed Flow Fans)
👉🏻Quạt cho đường hầm (Tunnel Fans)
✅SẢN PHẨM CƠ KHÍ
👉🏻Ống gió (Ducts)
👉🏻Van gió (Dampers)
👉🏻Cửa gió (Air Diffusers)
👉🏻Mặt nạ gió (Grilles and Registers)
👉🏻Vòng bi cầu (Ball Bearings)
👉🏻Vòng bi đũa (Roller Bearings)
👉🏻Vòng bi kim (Needle Roller Bearings)
👉🏻Vòng bi tiếp xúc góc (Angular Contact Ball Bearings)
👉🏻Vòng bi đũa trụ (Thrust Ball Bearings)
✅PHỤ TÙNG KHÁC
👉🏻Silicone
👉🏻Cầu chì (Fuse)

Lỗi giao diện: file 'snippets/shortcode-san-pham-tin.bwt' không được tìm thấy Lỗi giao diện: file 'snippets/shortcode-san-pham-tin.bwt' không được tìm thấy Lỗi giao diện: file 'snippets/shortcode-san-pham-tin.bwt' không được tìm thấy Lỗi giao diện: file 'snippets/shortcode-san-pham-tin.bwt' không được tìm thấy

Từ khóa: 2000 60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật, 2000 60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật, 2000 60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật 2000 60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật, 2000 60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật, 2000 60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật, 2000 60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật, 2000 60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật, 2000 60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật, 2000 60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật, 2000 60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật, 2000 60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật, 2000 60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật, 2000 60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật, 2000 60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật, 2000 60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật, 2000 60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật, 2000 60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật, 2000 60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật, 2000 60PA Pressure Gauge thông số kỹ thuật

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều