CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Bộ lọc HEPA cho cleanroom

Thứ Sáu, 29/05/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Bộ lọc HEPA cho cleanroom

Bộ lọc HEPA cho cleanroom là bộ lọc không khí hiệu suất cao được sử dụng để kiểm soát bụi mịn và hạt lơ lửng trong môi trường phòng sạch. Trong hệ thống cleanroom, HEPA thường được dùng làm cấp lọc cuối tại FFU, hộp HEPA, terminal box, trần phòng sạch, clean booth, laminar flow hoặc một số cụm lọc cuối trong AHU/HVAC. Đây là hạng mục ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng khí cấp, nồng độ hạt, độ ổn định quy trình và khả năng bảo vệ sản phẩm.

Đối với các nhà máy dược phẩm, thực phẩm, điện tử, mỹ phẩm, thiết bị y tế, bệnh viện, phòng xét nghiệm và phòng thí nghiệm, bộ lọc HEPA không chỉ là vật tư thay thế định kỳ. Đây là một thành phần kỹ thuật quan trọng cần được chọn đúng cấp lọc, đúng kích thước, đúng lưu lượng, đúng trở lực, đúng kiểu làm kín và đúng vị trí lắp đặt. Nếu chọn sai HEPA, hệ thống có thể gặp tình trạng rò khí, thiếu gió, áp suất phòng dao động, không đạt kiểm tra rò rỉ hoặc không đạt yêu cầu kiểm soát hạt.

VIETPHAT cung cấp bộ lọc HEPA cho cleanroom, lọc HEPA H13 cleanroom, lọc HEPA H14 cleanroom, lọc HEPA cho FFU, lọc HEPA cho hộp HEPA, lọc HEPA terminal box, lọc HEPA AHU, lọc HEPA gel seal, lọc HEPA dry seal, khung nhôm, khung inox, khung MDF, lưới bảo vệ một mặt/hai mặt và bộ lọc HEPA theo kích thước yêu cầu.

Bộ lọc HEPA cho cleanroom là gì?

Bộ lọc HEPA cho cleanroom là bộ lọc hiệu suất cao dùng để giữ hạt bụi mịn trong luồng khí cấp trước khi không khí đi vào khu vực sạch. HEPA là viết tắt của High Efficiency Particulate Air, thường được dùng cho các cấp lọc H13 và H14 trong nhiều hệ thống phòng sạch. Trong cleanroom, HEPA thường được bố trí gần điểm cấp khí cuối để giảm nguy cơ bụi phát sinh sau lọc trong đường ống hoặc khoang kỹ thuật.

Khác với lọc thô, lọc túi hoặc lọc tinh, HEPA là cấp lọc cuối có yêu cầu cao hơn về hiệu suất, độ kín, vận chuyển, bảo quản và lắp đặt. Một bộ HEPA đạt cấp lọc nhưng lắp không kín vẫn có thể làm bụi đi tắt qua mép lọc. Vì vậy, khi đánh giá HEPA cho cleanroom, cần xem đồng thời chất lượng bộ lọc và điều kiện lắp đặt thực tế.

Trong chuỗi lọc cleanroom, HEPA thường được bảo vệ bởi các cấp lọc phía trước như lọc thô, lọc túi, lọc trung cấp, lọc tinh hoặc EPA. Nếu các cấp tiền lọc không phù hợp, HEPA sẽ nhanh tăng chênh áp, giảm lưu lượng gió và phải thay sớm hơn.

Tên gọi thường gặp

  • Bộ lọc HEPA cho cleanroom.
  • Lọc HEPA cleanroom.
  • Bộ lọc HEPA phòng sạch.
  • HEPA filter cleanroom.
  • Lọc HEPA H13 cleanroom.
  • Lọc HEPA H14 cleanroom.
  • Lọc HEPA cho FFU.
  • Lọc HEPA cho hộp HEPA.
  • Lọc HEPA terminal box.
  • Lọc HEPA gel seal.
  • Lọc HEPA dry seal.
  • Lọc cuối cleanroom.

Ghi chú kỹ thuật: Bộ lọc HEPA cho cleanroom cần được chọn theo cấp lọc, lưu lượng, trở lực và kiểu lắp đặt. Không nên chỉ đặt theo tên “lọc HEPA” nếu chưa kiểm tra kích thước, kiểu seal và vị trí lắp thực tế.

Vai trò của HEPA trong cleanroom

HEPA là lớp lọc cuối quan trọng trong nhiều hệ thống cleanroom. Chất lượng và tình trạng vận hành của HEPA ảnh hưởng đến nồng độ hạt, lưu lượng gió, áp suất phòng, số lần trao đổi gió và khả năng duy trì môi trường sạch.

1. Kiểm soát hạt mịn tại điểm cấp khí

HEPA được dùng để giữ hạt mịn trong luồng khí cấp. Khi lắp tại FFU, hộp HEPA hoặc terminal box, không khí sau lọc được cấp trực tiếp vào phòng, giúp hạn chế bụi phát sinh sau lọc trong đường ống gió.

2. Bảo vệ sản phẩm và quy trình

Trong dược phẩm, điện tử, mỹ phẩm, thiết bị y tế và phòng xét nghiệm, bụi mịn có thể gây nhiễm bẩn, lỗi bề mặt, lỗi linh kiện, sai lệch kết quả kiểm tra hoặc ảnh hưởng chất lượng sản phẩm. Bộ lọc HEPA giúp giảm rủi ro bụi đi vào vùng thao tác chính.

3. Hỗ trợ duy trì cấp sạch

Cleanroom cần kết hợp nhiều yếu tố như lưu lượng gió, áp suất phòng, hướng dòng khí, độ kín phòng, số người, thiết bị, vật tư và quy trình vệ sinh. Trong đó, HEPA là thành phần trực tiếp quyết định chất lượng khí cấp cuối.

4. Giảm bụi quay vòng trong hệ thống

Khi kết hợp đúng với lọc hồi, lọc thô và lọc trung cấp, HEPA giúp giảm lượng bụi quay vòng trong hệ thống HVAC. Điều này hỗ trợ duy trì sự ổn định của môi trường phòng sạch trong thời gian dài.

5. Tạo cơ sở cho nghiệm thu phòng sạch

Nhiều cleanroom cần kiểm tra sau lắp đặt như kiểm tra rò rỉ HEPA, đo lưu lượng, đo vận tốc gió, đo chênh áp phòng và đếm hạt. Bộ lọc HEPA đúng cấp, đúng lưu lượng và lắp kín giúp quá trình nghiệm thu thuận lợi hơn.

Vị trí lắp bộ lọc HEPA trong cleanroom

Bộ lọc HEPA có thể lắp ở nhiều vị trí khác nhau trong hệ thống cleanroom. Mỗi vị trí có yêu cầu riêng về kích thước, kiểu làm kín, lưu lượng, chênh áp và phương án bảo trì.

Vị trí lắp Vai trò Lưu ý kỹ thuật
FFU Cấp khí sạch trực tiếp từ module quạt lọc Cần đúng model FFU, lưu lượng, trở lực, dry seal hoặc gel seal
Hộp HEPA / terminal box Lọc cuối tại trần hoặc điểm cấp khí Cần đúng cơ cấu ép lọc, kiểu gioăng, kiểm tra rò rỉ sau lắp
AHU / cụm lọc cuối Lọc cuối hoặc tiền lọc hiệu suất cao trong thiết bị xử lý khí Cần kiểm tra độ kín khung, tiền lọc, chênh áp tổng và khả năng quạt
Clean booth Tạo vùng sạch cục bộ Cần kiểm tra vận tốc gió, độ đều dòng khí và khả năng thay lọc
Laminar flow Tạo dòng khí sạch một chiều tại vùng thao tác Cần đúng cấp lọc, lưu lượng, hướng gió và độ kín lắp đặt

So sánh HEPA H13 và HEPA H14 cho cleanroom

HEPA H13 và H14 đều được dùng trong cleanroom, nhưng không nên chọn theo cảm tính. H14 có hiệu suất cao hơn H13, nhưng tùy cấu hình có thể tạo chênh áp cao hơn. Vì vậy, việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu cấp sạch, quy trình, lưu lượng gió, khả năng quạt và tiêu chuẩn nghiệm thu.

Tiêu chí HEPA H13 HEPA H14
Nhóm lọc HEPA HEPA
Hiệu suất tích phân tại MPPS ≥ 99,95% ≥ 99,995%
Hiệu suất cục bộ tại MPPS ≥ 99,75% ≥ 99,975%
Ứng dụng tham khảo Cleanroom phổ biến, bệnh viện, thực phẩm, mỹ phẩm, điện tử, khu phụ trợ sạch Cleanroom yêu cầu cao hơn, dược phẩm, thiết bị y tế, phòng xét nghiệm, điện tử chính xác
Lưu ý khi thay thế Phù hợp nhiều hệ thống, cần kiểm tra độ kín và chênh áp Không tự nâng từ H13 lên H14 nếu chưa kiểm tra lưu lượng và quạt

Lưu ý: Không nên tự thay HEPA H13 bằng H14 nếu chưa kiểm tra lưu lượng gió, trở lực, khả năng quạt, áp suất phòng và yêu cầu nghiệm thu. Cấp lọc cao hơn không luôn đồng nghĩa với hệ thống vận hành tốt hơn nếu thiết kế không phù hợp.

Cấu tạo bộ lọc HEPA cho cleanroom

Một bộ lọc HEPA cho cleanroom thường gồm media lọc hiệu suất cao, khung lọc, keo gắn media, separator hoặc cấu trúc mini-pleat, gioăng hoặc gel seal, lưới bảo vệ và nhãn thông số. Mỗi chi tiết đều ảnh hưởng đến độ bền, độ kín, lưu lượng và khả năng lắp đặt.

1. Media lọc HEPA

Media là phần quyết định hiệu suất lọc. Trong các dòng HEPA hiện đại, media thường được xếp nếp dạng mini-pleat để tăng diện tích lọc trong cùng kích thước khung. Diện tích media càng phù hợp thì tốc độ khí qua media càng được kiểm soát tốt hơn, giúp ổn định chênh áp và lưu lượng.

2. Khung lọc

Khung lọc giúp cố định media và lắp bộ lọc vào FFU, hộp HEPA, terminal box hoặc AHU. Vật liệu khung thường gặp gồm nhôm, inox, MDF, tôn sơn hoặc vật liệu chuyên dụng. Khung nhôm được dùng phổ biến nhờ trọng lượng nhẹ; khung inox phù hợp khu vực ẩm, dược phẩm, thực phẩm hoặc môi trường cần vệ sinh cao.

3. Gioăng dry seal hoặc gel seal

HEPA dùng cho cleanroom cần làm kín tốt tại mép lọc. Dry seal sử dụng gioăng để ép kín giữa bộ lọc và khung lắp. Gel seal dùng rãnh gel kết hợp dao ép chuyên dụng. Hai kiểu này không thể thay thế tùy tiện nếu thiết bị lắp đặt không tương thích.

4. Lưới bảo vệ

Lưới bảo vệ giúp hạn chế va chạm nhẹ vào bề mặt media khi vận chuyển và lắp đặt. Tuy nhiên, lưới không thể bảo vệ hoàn toàn nếu thao tác sai. Khi cầm bộ lọc HEPA, chỉ nên cầm vào khung, không chạm tay hoặc dụng cụ vào media.

5. Keo gắn media và mép kín

Keo gắn media vào khung giúp tạo độ kín quanh mép lọc. Nếu keo nứt, bong hoặc hở, không khí có thể đi tắt qua mép lọc. Với HEPA cho cleanroom, lỗi tại mép lọc là một trong những nguyên nhân gây không đạt kiểm tra rò rỉ.

Bộ phận Chức năng Lưu ý khi chọn
Media HEPA Giữ hạt bụi mịn tại cấp lọc cuối Không được rách, thủng, móp, ẩm hoặc biến dạng
Khung lọc Cố định media và lắp vào hệ thống Chọn nhôm, inox, MDF hoặc vật liệu theo môi trường
Dry seal/gioăng Tạo kín bằng lực ép gioăng Cần đúng vị trí, độ dày và bề mặt tiếp xúc
Gel seal Tạo kín bằng rãnh gel và dao ép Phải tương thích với FFU hoặc hộp HEPA hiện hữu
Lưới bảo vệ Hạn chế va chạm nhẹ vào media Không được đè hoặc chạm trực tiếp vào media
Nhãn thông số Quản lý cấp lọc, kích thước, lưu lượng, mã lô Nên lưu lại để đặt hàng thay thế và quản lý bảo trì

Phân loại bộ lọc HEPA cleanroom

Bộ lọc HEPA cho cleanroom có thể phân loại theo cấp lọc, vị trí lắp, kiểu làm kín và vật liệu khung. Khi đặt hàng, cần xác định rõ loại lọc đang sử dụng để tránh nhầm lẫn.

1. Bộ lọc HEPA H13 cleanroom

HEPA H13 phù hợp nhiều hệ thống cleanroom phổ biến như khu sản xuất sạch, phòng thí nghiệm, bệnh viện, thực phẩm, mỹ phẩm và điện tử. Khi chọn H13, cần kiểm tra lưu lượng, trở lực, kích thước và yêu cầu cấp sạch của khu vực.

2. Bộ lọc HEPA H14 cleanroom

HEPA H14 có hiệu suất cao hơn H13 và thường được lựa chọn cho khu vực yêu cầu nghiêm ngặt hơn. Tuy nhiên, khi thay H13 bằng H14, cần kiểm tra khả năng quạt, vì chênh áp có thể thay đổi tùy cấu hình bộ lọc.

3. Lọc HEPA cho FFU

Lọc HEPA cho FFU cần đúng model thiết bị, kích thước, độ dày, lưu lượng, trở lực và kiểu làm kín. Nếu chọn lọc có trở lực quá cao, FFU có thể thiếu gió, tăng tiếng ồn hoặc không đạt vận tốc gió thiết kế.

4. Lọc HEPA cho hộp HEPA / terminal box

Dòng này được lắp tại điểm cấp khí cuối trên trần hoặc vách phòng sạch. Cần kiểm tra cơ cấu ép lọc, kiểu gioăng, kiểu gel, hướng gió và yêu cầu kiểm tra rò rỉ sau lắp đặt.

5. Lọc HEPA gel seal

Gel seal phù hợp với hệ thống có dao ép gel và yêu cầu độ kín cao. Khi thay thế, cần kiểm tra rãnh gel, vị trí gel, độ sâu gel và tính tương thích với hộp lọc hoặc FFU.

6. Lọc HEPA dry seal / gasket seal

Dry seal dùng gioăng để ép kín. Khi đặt hàng cần xác định gioăng một mặt hay hai mặt, vị trí gioăng ở mặt gió vào hay gió ra, độ dày gioăng và độ phẳng của bề mặt tiếp xúc.

Thông số kỹ thuật cần kiểm tra khi mua bộ lọc HEPA cho cleanroom

Khi chọn bộ lọc HEPA cho cleanroom, khách hàng cần cung cấp đầy đủ thông số. Không nên chỉ đặt theo tên “HEPA H14” hoặc “HEPA cleanroom” vì cùng cấp lọc nhưng kích thước, lưu lượng, trở lực và kiểu seal có thể khác nhau.

Thông số Ý nghĩa kỹ thuật Lưu ý khi đặt hàng
Cấp lọc HEPA H13 hoặc H14 theo yêu cầu thiết kế Không nhầm với EPA E12 hoặc ULPA U15
Kích thước Dài × rộng × dày của bộ lọc Cần đúng FFU, hộp HEPA, terminal box hoặc AHU
Lưu lượng gió Lượng khí qua bộ lọc tại điều kiện vận hành Phải phù hợp vận tốc gió, áp suất phòng và thiết kế HVAC
Trở lực ban đầu Áp suất giảm qua lọc khi mới lắp Ảnh hưởng đến quạt, FFU, điện năng và lưu lượng
Áp thay lọc Chênh áp khuyến nghị để thay lọc Nên theo dõi bằng đồng hồ chênh áp hoặc cảm biến
Kiểu làm kín Dry seal, gasket seal hoặc gel seal Phải đúng với thiết bị lắp đặt hiện hữu
Vật liệu khung Nhôm, inox, MDF, tôn sơn hoặc vật liệu khác Chọn theo môi trường, độ ẩm, trọng lượng và yêu cầu vệ sinh
Hướng gió Chiều không khí đi qua bộ lọc Lắp đúng chiều theo tem hoặc hướng dẫn kỹ thuật
Lưới bảo vệ Bảo vệ media một mặt hoặc hai mặt Chọn theo vị trí lắp và nguy cơ va chạm khi bảo trì
Chứng chỉ/kiểm tra Thông tin hiệu suất, mã lô, kết quả kiểm tra nếu có Quan trọng với dược phẩm, bệnh viện, điện tử và cleanroom nghiệm thu

Cách chọn bộ lọc HEPA cho cleanroom

Chọn đúng HEPA giúp cleanroom vận hành ổn định, giảm rủi ro bụi, bảo vệ sản phẩm và tối ưu chi phí bảo trì. Dưới đây là quy trình tham khảo khi chọn HEPA thay thế hoặc lắp mới.

Bước 1: Xác định cấp lọc cần dùng

Cần xác định hệ thống yêu cầu H13 hay H14 theo bản vẽ, URS, yêu cầu cấp sạch, yêu cầu nghiệm thu và đặc thù quy trình. Không nên tự nâng cấp H13 lên H14 nếu chưa kiểm tra lưu lượng và khả năng quạt.

Bước 2: Xác định vị trí lắp đặt

HEPA lắp trong FFU sẽ có yêu cầu khác HEPA lắp trong hộp HEPA, terminal box hoặc AHU. Mỗi vị trí có cơ cấu ép lọc, kiểu seal, không gian thao tác, hướng gió và phương án kiểm tra khác nhau.

Bước 3: Đo đúng kích thước và kiểu làm kín

Cần đo chiều dài, chiều rộng, độ dày, vị trí gioăng, độ dày gioăng, rãnh gel, hướng gió và vật liệu khung. Với HEPA cấp cuối, sai lệch ở gioăng hoặc gel seal có thể làm rò khí quanh mép lọc.

Bước 4: Kiểm tra lưu lượng và trở lực

Bộ lọc HEPA phải phù hợp lưu lượng thiết kế. Nếu lưu lượng quá cao, chênh áp tăng và tuổi thọ lọc giảm. Nếu trở lực quá cao so với quạt, phòng có thể thiếu gió hoặc không đạt áp suất. Cần xem đồng thời lưu lượng, vận tốc gió, trở lực ban đầu và áp thay lọc.

Bước 5: Kiểm tra chuỗi tiền lọc

HEPA cần được bảo vệ bằng lọc thô, lọc túi, lọc tinh, compact hoặc EPA phía trước. Nếu tiền lọc yếu, HEPA sẽ nhanh nghẹt. Khi HEPA tăng chênh áp bất thường, cần kiểm tra toàn bộ chuỗi lọc phía trước, không chỉ thay HEPA.

Bước 6: Chuẩn bị yêu cầu kiểm tra sau lắp đặt

Nhiều cleanroom cần kiểm tra rò rỉ HEPA, đo lưu lượng, đo vận tốc gió, đo chênh áp và đếm hạt sau khi thay lọc. Vì vậy, khi mua HEPA cần chuẩn bị thông tin chứng chỉ, mã lô, vị trí lắp và hồ sơ kỹ thuật để thuận tiện nghiệm thu.

Lưu ý lắp đặt, vận hành và thay thế bộ lọc HEPA cleanroom

Bộ lọc HEPA là vật tư kỹ thuật nhạy với va đập. Một lỗi nhỏ trong vận chuyển, bảo quản hoặc lắp đặt có thể gây rách media, hở keo, móp khung, hư gioăng hoặc rò khí quanh mép lọc.

1. Bảo quản đúng trước khi lắp

HEPA cần được bảo quản trong bao bì sạch, khô, tránh ẩm, tránh bụi, tránh hóa chất và tránh va đập. Không đặt vật nặng lên bộ lọc. Trước khi lắp cần kiểm tra khung, media, gioăng, gel, lưới bảo vệ và tem nhãn.

2. Không chạm trực tiếp vào media

Media HEPA rất dễ hư nếu bị chọc, đè hoặc va chạm. Khi thao tác, chỉ nên cầm vào khung lọc. Không dùng tay, tua vít, dao, thước hoặc vật cứng chạm vào bề mặt media.

3. Lắp đúng chiều gió

Nếu bộ lọc có mũi tên hướng gió, cần lắp đúng chiều. Lắp sai chiều có thể ảnh hưởng chênh áp, độ kín và hiệu quả lọc thực tế.

4. Kiểm tra độ kín sau lắp

Sau khi lắp, cần kiểm tra gioăng, gel seal, khung ép, khóa kẹp và bề mặt tiếp xúc. Nếu có khe hở, không khí có thể đi tắt qua mép lọc thay vì đi qua media. Với HEPA cấp cuối, độ kín lắp đặt rất quan trọng.

5. Theo dõi chênh áp định kỳ

Chênh áp giúp đánh giá tình trạng nghẹt của HEPA. Khi chênh áp tăng đến mức khuyến nghị hoặc lưu lượng gió giảm, cần kiểm tra hệ thống và xem xét thay lọc. Nếu chênh áp tăng nhanh bất thường, cần kiểm tra tiền lọc, tải bụi, rò khí hoặc sự cố trong AHU/FFU.

6. Không vệ sinh HEPA bằng nước hoặc khí nén

HEPA dùng trong cleanroom thường là loại thay mới. Việc xịt nước, thổi khí nén hoặc hút bụi sai cách có thể làm hỏng media, tạo rò rỉ và giảm hiệu suất lọc. Khi HEPA hết tuổi thọ, giải pháp an toàn là thay bộ lọc mới đúng thông số.

Lỗi thường gặp khi chọn sai bộ lọc HEPA cho cleanroom

Lỗi thường gặp Hậu quả Cách xử lý đúng
Nhầm HEPA H13, H14 với EPA hoặc ULPA Không đúng yêu cầu thiết kế hoặc không đạt nghiệm thu Kiểm tra bản vẽ, tem lọc cũ và chứng chỉ
Tự nâng H13 lên H14 Có thể tăng chênh áp, giảm lưu lượng nếu quạt không đủ áp Kiểm tra lưu lượng, trở lực, quạt và áp suất phòng trước khi đổi cấp
Chọn sai kích thước Không lắp vừa, hở mép, rò khí Đo lại lọc cũ, FFU, hộp HEPA hoặc terminal box
Chọn sai kiểu gioăng hoặc gel Không ép kín, có nguy cơ rò khí quanh lọc Kiểm tra dry seal, gel seal, vị trí gioăng và cơ cấu ép lọc
Không dùng tiền lọc phù hợp HEPA nhanh nghẹt, chi phí thay lọc cuối tăng Bố trí lọc thô, lọc túi, lọc tinh hoặc EPA phía trước
Làm móp khung hoặc rách media Rò rỉ, không đạt kiểm tra sau lắp đặt Vận chuyển, bảo quản và thao tác cẩn thận, không chạm media
Không theo dõi chênh áp Thay lọc quá muộn hoặc quá sớm Lắp đồng hồ chênh áp và ghi nhận định kỳ

Báo giá bộ lọc HEPA cho cleanroom tại VIETPHAT

Giá bộ lọc HEPA cho cleanroom phụ thuộc vào cấp lọc, kích thước, lưu lượng, vật liệu khung, kiểu làm kín, dạng media, yêu cầu lưới bảo vệ, chứng chỉ, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật và thời gian giao hàng. VIETPHAT hỗ trợ báo giá cho nhu cầu mua lẻ, mua số lượng, thay thế định kỳ, dự phòng bảo trì, cải tạo HVAC sạch và dự án cleanroom mới.

Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:

  • Cấp lọc yêu cầu: HEPA H13, HEPA H14 hoặc theo bản vẽ kỹ thuật.
  • Kích thước lọc: dài × rộng × dày, đơn vị mm.
  • Vị trí lắp đặt: FFU, hộp HEPA, terminal box, AHU, clean booth hoặc laminar flow.
  • Lưu lượng gió hoặc model thiết bị nếu có.
  • Kiểu làm kín: dry seal, gasket seal, gel seal hoặc theo mẫu cũ.
  • Vật liệu khung: nhôm, inox, MDF, tôn sơn hoặc theo yêu cầu.
  • Yêu cầu lưới bảo vệ một mặt/hai mặt nếu có.
  • Yêu cầu chứng chỉ, tem nhãn, mã lô hoặc tài liệu kỹ thuật nếu cần.
  • Số lượng cần đặt và thời gian cần nhận hàng.
  • Ảnh lọc cũ, ảnh tem nhãn, bản vẽ kỹ thuật hoặc ảnh vị trí lắp đặt.

Khuyến nghị: Nếu chưa chắc bộ lọc cũ là H13 hay H14, dry seal hay gel seal, khách hàng có thể gửi ảnh tem nhãn, ảnh cạnh gioăng/gel và ảnh vị trí lắp đặt. VIETPHAT sẽ hỗ trợ kiểm tra cấu hình và tư vấn bộ lọc phù hợp.

Ưu điểm khi mua bộ lọc HEPA cho cleanroom tại VIETPHAT

  • Tư vấn đúng cấp lọc: Hỗ trợ chọn H13, H14 theo bản vẽ, vị trí lắp và mục tiêu sử dụng.
  • Đa dạng cấu hình: Khung nhôm, khung inox, khung MDF, dry seal, gel seal, lưới bảo vệ theo nhu cầu.
  • Sản xuất theo kích thước: Hỗ trợ kích thước tiêu chuẩn hoặc theo kích thước thực tế của FFU/hộp HEPA/AHU.
  • Hỗ trợ thay thế lọc cũ: Kiểm tra ảnh thực tế, tem nhãn, kích thước và kiểu làm kín để giảm sai sót.
  • Phù hợp nhiều vị trí: FFU, hộp HEPA, terminal box, AHU, clean booth, laminar flow và thiết bị cấp khí sạch.
  • Phù hợp nhiều ngành: Dược phẩm, thực phẩm, điện tử, mỹ phẩm, bệnh viện, phòng thí nghiệm và công nghiệp sạch.
  • Báo giá nhanh: Phù hợp cho bảo trì định kỳ, mua số lượng và dự án cleanroom.
  • Giao hàng tận nơi: Hỗ trợ khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh thành.

Câu hỏi thường gặp về bộ lọc HEPA cho cleanroom

Bộ lọc HEPA cho cleanroom dùng để làm gì?

Bộ lọc HEPA cho cleanroom dùng để lọc hạt bụi mịn trong luồng khí cấp, giúp bảo vệ sản phẩm, quy trình và duy trì môi trường sạch trong phòng sạch.

Nên dùng HEPA H13 hay H14 cho cleanroom?

Cần chọn theo bản vẽ, cấp sạch, yêu cầu quy trình và khả năng quạt. H14 có hiệu suất cao hơn H13 nhưng cần kiểm tra chênh áp, lưu lượng và áp suất phòng trước khi thay đổi.

Bộ lọc HEPA có thay thế ULPA được không?

Không nên thay thế tùy tiện. Nếu khu vực yêu cầu ULPA U15/U16, cần dùng đúng cấp lọc theo thiết kế. Nếu chỉ yêu cầu HEPA, không nên tự nâng lên ULPA nếu chưa kiểm tra hệ thống.

Khi nào cần thay bộ lọc HEPA cleanroom?

Cần thay khi chênh áp vượt mức khuyến nghị, lưu lượng gió giảm, media rách, khung móp, gioăng/gel hư, không đạt kiểm tra rò rỉ hoặc không còn đáp ứng yêu cầu vận hành.

Có nên vệ sinh bộ lọc HEPA để dùng lại không?

Không nên. Bộ lọc HEPA cleanroom thường là loại thay mới. Việc xịt nước, thổi khí nén hoặc hút bụi sai cách có thể làm hỏng media và tạo nguy cơ rò rỉ.

VIETPHAT có nhận bộ lọc HEPA theo kích thước yêu cầu không?

VIETPHAT hỗ trợ tư vấn và cung cấp bộ lọc HEPA cho cleanroom theo kích thước, cấp lọc, lưu lượng, vật liệu khung, kiểu gioăng/gel, số lượng và điều kiện lắp đặt thực tế.

Kết luận

Bộ lọc HEPA cho cleanroom là cấp lọc cuối quan trọng trong hệ thống phòng sạch, giúp kiểm soát bụi mịn trong luồng khí cấp, bảo vệ sản phẩm, hỗ trợ nghiệm thu và duy trì môi trường sạch ổn định. HEPA H13/H14 có thể được lắp trong FFU, hộp HEPA, terminal box, AHU, clean booth, laminar flow hoặc thiết bị cấp khí sạch cục bộ.

Khi chọn bộ lọc HEPA cho cleanroom, khách hàng cần kiểm tra cấp lọc, kích thước, lưu lượng, trở lực, kiểu làm kín, vật liệu khung, hướng gió, chứng chỉ và điều kiện vận hành thực tế. Chọn đúng HEPA giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm rủi ro rò bụi, kéo dài tuổi thọ lọc cuối và tối ưu chi phí bảo trì lâu dài.

Liên hệ mua bộ lọc HEPA cho cleanroom

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

  • Zalo: 0971 344 344
  • Tổng đài 24/7: 0971 344 344
  • Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
  • Website: www.vietphat.com
  • Địa chỉ: 0.26 Lô C, C/C Khang Gia, Đường Số 45, Phường 14, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
  • Dịch vụ: Giao hàng & triển khai tận nơi

VIETPHAT – Giải pháp sản phẩm lọc, thiết bị, phụ tùng và vật tư kỹ thuật cho HVAC, phòng sạch, nhà máy và công nghiệp.

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều