CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Công suất FFU treo trần

Thứ Tư, 05/03/2025
VIETPHAT

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

CÔNG SUẤT FFU TREO TRẦN – CÁCH LỰA CHỌN CÔNG SUẤT PHÙ HỢP CHO HỆ THỐNG PHÒNG SẠCH

1. Công suất FFU treo trần là gì?

FFU (Fan Filter Unit) là thiết bị lọc khí có tích hợp quạt, giúp cung cấp luồng khí sạch đạt tiêu chuẩn ISO 14644-1, GMP, FDA cho phòng sạch, nhà máy sản xuất điện tử, dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, phòng nghiên cứu vi sinh, bệnh viện, phòng mổ.

🔹 Công suất FFU treo trần là yếu tố quan trọng quyết định lưu lượng gió (CFM), áp suất tĩnh (Pa) và hiệu suất lọc khí của hệ thống.
🔹 Công suất FFU phải được lựa chọn phù hợp với kích thước phòng sạch, số lần trao đổi không khí (ACH – Air Changes per Hour), cấp độ sạch theo tiêu chuẩn ISO 14644-1.

📌 Các thông số công suất FFU quan trọng:
Lưu lượng khí (CFM – Cubic Feet per Minute): Quy định lượng khí sạch mà FFU có thể cung cấp.
Áp suất tĩnh (Pa): Độ chênh áp suất không khí để đẩy qua bộ lọc HEPA/ULPA.
Công suất tiêu thụ điện (W): Ảnh hưởng đến mức tiêu thụ năng lượng và chi phí vận hành.
Tốc độ gió (m/s): Quyết định mức độ kiểm soát dòng khí trong phòng sạch.
Hiệu suất lọc: Được xác định bởi bộ lọc HEPA (≥99.97% @ 0.3µm) hoặc ULPA (≥99.9995% @ 0.12µm).


2. Các mức công suất phổ biến của FFU treo trần

🔹 1️⃣ FFU công suất tiêu chuẩn – 500 CFM đến 1.000 CFM

Phù hợp cho: Phòng sạch ISO 5 – ISO 8, nhà máy sản xuất dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm.
Lưu lượng khí: 500 – 1.000 CFM (~850 – 1.700 m³/h).
Áp suất tĩnh: 150 – 250 Pa.
Công suất quạt: 80 – 250W.
Tốc độ gió: 0.45 – 0.60 m/s.

📌 Ưu điểm:
Tiết kiệm năng lượng, hiệu suất lọc ổn định.
Dễ dàng lắp đặt trong các hệ thống FFU treo trần tiêu chuẩn.
Phù hợp với phòng sạch cấp ISO 6 – ISO 8, yêu cầu trao đổi khí 30 – 60 lần/h.


🔹 2️⃣ FFU công suất lớn – 1.000 CFM đến 2.000 CFM

Phù hợp cho: Phòng sạch ISO 4 – ISO 6, phòng nghiên cứu vi sinh, dược phẩm, bán dẫn, công nghệ nano.
Lưu lượng khí: 1.000 – 2.000 CFM (~1.700 – 3.400 m³/h).
Áp suất tĩnh: 200 – 350 Pa.
Công suất quạt: 200 – 450W.
Tốc độ gió: 0.45 – 0.60 m/s.

📌 Ưu điểm:
Tạo dòng khí mạnh, áp suất ổn định, phù hợp phòng sạch cấp cao.
Giữ môi trường vô trùng, không có hạt bụi siêu nhỏ.
Duy trì áp suất dương, ngăn chặn ô nhiễm từ môi trường bên ngoài.


🔹 3️⃣ FFU công suất cao – trên 2.000 CFM

Phù hợp cho: Phòng sạch cấp độ ISO 1 – ISO 3, sản xuất chip bán dẫn, màn hình LCD, công nghệ vi mạch, phòng mổ siêu vô trùng.
Lưu lượng khí: Trên 2.000 CFM (~3.400 – 5.000 m³/h).
Áp suất tĩnh: 300 – 450 Pa.
Công suất quạt: 400 – 800W.
Tốc độ gió: 0.50 – 0.80 m/s.

📌 Ưu điểm:
Kiểm soát bụi siêu nhỏ (≥0.1µm), phù hợp với môi trường sản xuất siêu sạch.
Tốc độ gió mạnh, loại bỏ nhanh chóng vi khuẩn, bụi nano, hạn chế nhiễm chéo.
Thiết kế tối ưu cho các ngành công nghiệp công nghệ cao.


3. Cách lựa chọn công suất FFU phù hợp với phòng sạch

🔹 Bước 1: Xác định cấp độ phòng sạch theo tiêu chuẩn ISO 14644-1
ISO 1 – ISO 3: Yêu cầu FFU công suất cao (≥2.000 CFM).
ISO 4 – ISO 6: Yêu cầu FFU công suất lớn (1.000 – 2.000 CFM).
ISO 7 – ISO 8: FFU tiêu chuẩn (500 – 1.000 CFM) là phù hợp.

🔹 Bước 2: Xác định số lần trao đổi không khí (ACH – Air Changes per Hour)
ISO 1 – ISO 2: 500 – 750 lần/h.
ISO 3 – ISO 4: 300 – 500 lần/h.
ISO 5 – ISO 6: 150 – 250 lần/h.
ISO 7 – ISO 8: 30 – 60 lần/h.

🔹 Bước 3: Tính toán số lượng FFU cần thiết
👉 Công thức tính số lượng FFU cần lắp đặt:

So^ˊFFU=Tổnglưulượngkhıˊca^ˋnthie^ˊt(CFM)Lưulượngkhıˊmo^~iFFU(CFM)Số FFU = \frac{{Tổng lưu lượng khí cần thiết (CFM)}}{{Lưu lượng khí mỗi FFU (CFM)}}So^ˊFFU=Lưulượngkhıˊmo^~iFFU(CFM)Tổnglưulượngkhıˊca^ˋnthie^ˊt(CFM)​

🔹 Bước 4: Kiểm tra áp suất tĩnh và tốc độ gió
Áp suất tĩnh (Pa): Đảm bảo đủ để đẩy không khí qua bộ lọc HEPA/ULPA.
Tốc độ gió (m/s): Nên chọn tốc độ 0.45 – 0.60 m/s để kiểm soát dòng khí tốt.


4. Ứng dụng của FFU treo trần theo công suất

FFU công suất tiêu chuẩn (500 – 1.000 CFM) – Phòng sạch sản xuất thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, phòng thí nghiệm.
FFU công suất lớn (1.000 – 2.000 CFM) – Phòng nghiên cứu vi sinh, dược phẩm sinh học, công nghệ nano, điện tử.
FFU công suất cao (≥2.000 CFM) – Sản xuất chip bán dẫn, phòng sạch siêu vô trùng, bệnh viện, phòng mổ ISO 1 – ISO 3.


5. Kết luận: Lựa chọn công suất FFU treo trần có quan trọng không?

📌 Tóm tắt lợi ích của việc chọn đúng công suất FFU:
Đảm bảo phòng sạch đạt tiêu chuẩn ISO 14644-1, GMP, FDA.
Cung cấp luồng khí sạch ổn định, kiểm soát nhiễm khuẩn, bụi mịn.
Tối ưu chi phí vận hành, tiết kiệm điện năng.
Đáp ứng nhu cầu sản xuất của từng ngành công nghiệp.

👉 Nếu bạn cần tư vấn lựa chọn công suất FFU treo trần phù hợp, liên hệ ngay với VIETPHAT để được hỗ trợ chi tiết! 🚀

Quý Khách hàng cần thông tin hỗ trợ, vui lòng liên hệ:
📱Hotline: 0971.344.344
📞Miền Nam: 0827.077.078
📞Miền Bắc: 0829.077.078
📧Email: sales@vietphat.com
🌐Website: https://vietphat.com/

Với phương châm "Chất lượng – Hiệu quả – Bền vững", VIETPHAT cam kết mang đến các giải pháp lọc khí tiên tiến, giúp khách hàng nâng cao chất lượng không khí và tối ưu chi phí vận hành.

Từ khóa: Công suất FFU treo trần, Công suất FFU treo trần, Công suất FFU treo trần, Công suất FFU treo trần, Công suất FFU treo trần, Công suất FFU treo trần, Công suất FFU treo trần, Công suất FFU treo trần,Công suất FFU treo trần, Công suất FFU treo trần, Công suất FFU treo trần, Công suất FFU treo trần, Công suất FFU treo trần, Công suất FFU treo trần, Công suất FFU treo trần 

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều