Độ chính xác của RMC-123-SSV
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Độ Chính Xác Của RMC-123-SSV
Trong các hệ thống vận hành bằng khí nén, khí y tế, khí sạch hoặc các ứng dụng phòng thí nghiệm, độ chính xác của thiết bị đo lưu lượng khí đóng vai trò rất quan trọng. Nó quyết định hiệu suất, độ an toàn và chi phí vận hành toàn bộ hệ thống. Một trong những thiết bị được ưa chuộng hiện nay là RMC-123-SSV – dòng lưu lượng kế dạng cơ học nổi bật của thương hiệu Dwyer Instruments (Mỹ).
Vậy độ chính xác của RMC-123-SSV là bao nhiêu? Thiết bị này phù hợp với những ứng dụng nào? Hãy cùng CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT tìm hiểu ngay sau đây.
1. Độ chính xác của RMC-123-SSV
Độ chính xác (Accuracy) là khả năng đo gần đúng với giá trị thực tế của thiết bị. Với lưu lượng kế RMC-123-SSV, độ chính xác tiêu chuẩn là ±5% toàn thang đo (Full Scale).
🔍 Ví dụ: Nếu thang đo của thiết bị là 0–20 LPM thì độ lệch tối đa có thể xảy ra là ±1 LPM.
Lưu ý: Đây là độ chính xác tiêu chuẩn cho dòng rotameter cơ học, được đánh giá là phù hợp với các ứng dụng thông thường, không yêu cầu siêu chính xác như trong hiệu chuẩn hoặc nghiên cứu chuyên sâu.
2. Công dụng của RMC-123-SSV
✅ Đo lưu lượng khí nén, khí y tế, khí sạch, CO₂, O₂, N₂…
✅ Kiểm soát, điều tiết dòng khí cho hệ thống kỹ thuật.
✅ Đảm bảo hoạt động ổn định cho máy móc, thiết bị dùng khí.
✅ Hỗ trợ người vận hành theo dõi, điều chỉnh và bảo vệ hệ thống khỏi tình trạng thừa – thiếu lưu lượng.
✅ Ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy, bệnh viện, phòng sạch, phòng lab.
3. Nguyên lý hoạt động của RMC-123-SSV
RMC-123-SSV sử dụng nguyên lý rotameter – đo bằng phao nổi:
Dòng khí đi vào từ dưới, đẩy phao lên trong một ống đo hình nón ngược.
Khi áp lực khí đẩy phao lên tới điểm cân bằng với trọng lực, vị trí phao tương ứng với lưu lượng dòng khí.
Người dùng đọc lưu lượng tại vị trí phao trên thang chia được in trực tiếp trên thân thiết bị.
👉 Không cần điện – hoạt động ổn định – dễ hiệu chỉnh – ít bảo trì.
4. Cấu tạo của RMC-123-SSV
| Bộ phận | Mô tả |
|---|---|
| Ống đo lưu lượng | Acrylic trong suốt (PMMA), có in thang chia rõ ràng |
| Phao đo (Float) | Inox / thép không gỉ, di chuyển theo áp suất khí |
| Van điều chỉnh (SSV) | Van kim bằng inox, tích hợp sẵn trong thiết bị |
| Thân vỏ ngoài | Composite hoặc nhôm đúc bền, chắc |
| Đầu nối khí | Ren G 1/4” hoặc 3/8”, có thể dùng đầu nối nhanh |
5. Thông số kỹ thuật tiêu biểu
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo phổ biến | 0.2 – 2 / 0.5 – 5 / 1 – 10 / 2 – 20 LPM |
| Độ chính xác | ±5% toàn thang đo (F.S) |
| Áp suất làm việc tối đa | 100 psi (6.9 bar) |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 60°C |
| Van điều chỉnh | Có – van inox (SSV) tích hợp |
| Chất liệu ống | Acrylic (PMMA) |
| Chất liệu phao | Stainless Steel |
| Kết nối | G 1/4”, G 3/8”, fitting nhanh |
6. Ứng dụng phổ biến
Khí y tế: O₂, N₂O, CO₂ trong ICU, bệnh viện, hệ thống khí trung tâm
Phòng lab: tủ nuôi cấy vi sinh, buồng cấy, thiết bị phân tích khí
HVAC: hệ thống điều hòa, phòng sạch, AHU, Fume Hood
Khí công nghiệp: kiểm tra rò rỉ, cấp khí cho máy móc
Thiết bị tạo khí N₂, CO₂ trong nhà máy sản xuất thực phẩm – dược phẩm
7. Ưu điểm của RMC-123-SSV
✅ Không cần cấp nguồn điện – vận hành đơn giản
✅ Tích hợp van inox SSV – điều chỉnh lưu lượng thủ công chính xác
✅ Độ chính xác ±5% F.S – phù hợp đa số ứng dụng công nghiệp – y tế
✅ Chống ăn mòn, chịu áp cao nhờ vật liệu inox + nhựa kỹ thuật
✅ Dễ đọc giá trị lưu lượng – thang đo rõ nét, quan sát trực quan
✅ Chi phí hợp lý, bảo trì thấp
8. Nhược điểm
⚠️ Không xuất tín hiệu điện tử (4–20mA, Modbus, RS485…)
⚠️ Không tích hợp vào hệ thống điều khiển tự động hóa
⚠️ Không phù hợp cho đo siêu chính xác hoặc cần log dữ liệu
⚠️ Mỗi model chỉ đo được một loại khí cụ thể – không hoán đổi giữa các khí
9. Tóm tắt thiết bị RMC-123-SSV
| Yếu tố | Thông tin |
|---|---|
| Thiết bị | Lưu lượng kế khí RMC-123-SSV |
| Nguyên lý hoạt động | Rotameter – đo bằng phao nổi |
| Độ chính xác | ±5% toàn thang đo |
| Ứng dụng chính | Y tế, lab, HVAC, khí nén |
| Van điều chỉnh | Có – van inox tích hợp |
| Dải đo phổ biến | 0.2 – 20 LPM |
| Không cần điện | ✔️ |
| Có tín hiệu điện | ❌ |
| Nhược điểm chính | Không kết nối PLC / SCADA, chỉ đo 1 loại khí |
10. Liên hệ mua RMC-123-SSV tại CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT
Bạn đang cần tìm thiết bị đo lưu lượng khí chính xác ±5%, dễ sử dụng, không cần điện, giá thành hợp lý?
Hãy liên hệ CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – nhà cung cấp chính hãng thiết bị Dwyer Instruments (USA) tại Việt Nam.
✅ VIETPHAT cam kết:
Hàng chính hãng – CO/CQ đầy đủ
Giao hàng nhanh toàn quốc – hỗ trợ lắp đặt
Tư vấn chọn model chính xác theo loại khí – dải đo – áp suất
Bảo hành, hậu mãi rõ ràng
Chiết khấu tốt cho đại lý, công ty thương mại và dự án kỹ thuật
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ:
📞 Liên hệ ngay để nhận báo giá:
📱Hotline: 0971.344.344
📞Miền Nam: 0827.077.078
📞Miền Bắc: 0829.077.078
📧Email: sales@vietphat.com
🌐Website: https://vietphat.com/
Với phương châm "Chất lượng – Hiệu quả – Bền vững", VIETPHAT cam kết mang đến các giải pháp lọc khí tiên tiến, giúp khách hàng nâng cao chất lượng không khí và tối ưu chi phí vận hành.
Hãy liên hệ ngay để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất!
Từ khóa: Độ chính xác của RMC 123 SSV, Độ chính xác của RMC 123 SSV, Độ chính xác của RMC 123 SSV, Độ chính xác của RMC 123 SSV, Độ chính xác của RMC 123 SSV, Độ chính xác của RMC 123 SSV, Độ chính xác của RMC 123 SSV, Độ chính xác của RMC 123 SSV, Độ chính xác của RMC 123 SSV, Độ chính xác của RMC 123 SSV, Độ chính xác của RMC 123 SSV, Độ chính xác của RMC 123 SSV, Độ chính xác của RMC 123 SSV, Độ chính xác của RMC 123 SSV, Độ chính xác của RMC 123 SSV, Độ chính xác của RMC 123 SSV, Độ chính xác của RMC 123 SSV, Độ chính xác của RMC 123 SSV, Độ chính xác của RMC 123 SSV, Độ chính xác của RMC 123 SSV, Độ chính xác của RMC 123 SSV, Độ chính xác của RMC 123 SSV