Giám sát chênh áp lọc AHU/HEPA bằng Đồng Hồ Chênh Áp Dwyer
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
📈 Giám sát lọc AHU/HEPA bằng Đồng Hồ Chênh Áp Dwyer: lập baseline – đặt ngưỡng – thay lọc đúng lúc
Chênh áp qua lọc là “nhịp tim” của hệ thống gió. Theo dõi đúng giúp ổn định lưu lượng, tiết kiệm điện quạt và giảm rủi ro chất lượng (đặc biệt phòng sạch).
✅ 1) Chênh áp qua lọc (ΔP) nói lên điều gì?
ΔP là chênh lệch áp suất giữa trước và sau lọc. Khi lọc bẩn dần, ΔP tăng dần. Từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến:
- ⚡ Điện năng quạt: quạt phải tăng công để giữ lưu lượng.
- 📉 Lưu lượng gió: nếu quạt không đủ cột áp, lưu lượng giảm → giảm ACH, lệch áp phòng.
- 🧪 Chất lượng: phòng sạch khó giữ áp, khó đạt SOP nếu lưu lượng suy giảm.
Đồng Hồ Chênh Áp Dwyer cho phép nhìn trend ΔP theo thời gian để ra quyết định thay lọc dựa dữ liệu, thay vì thay “theo lịch cố định” hoặc “theo cảm giác”.
🧭 2) Đo đúng để giám sát lọc: HIGH trước lọc – LOW sau lọc
Để số đo phản ánh đúng tổn thất áp qua lọc:
- ➕ HIGH: khoang trước lọc (upstream)
- ➖ LOW: khoang sau lọc (downstream)
Lưu ý: tránh lấy áp ngay vùng xoáy gần quạt, co/tee; tránh lấy áp trên cửa rút lọc dễ hở. Điểm lấy áp ổn định giúp kim đứng yên và trend rõ.
🟢 3) Lập baseline: mốc quan trọng nhất trong giám sát ΔP
Baseline là ΔP của lọc ở điều kiện chuẩn. Baseline giúp bạn biết:
- lọc mới “thở” nhẹ hay đã bị lắp sai/ép gioăng kém
- trend tăng theo thời gian có bình thường không
- đặt ngưỡng Warning/Change như thế nào cho hợp lý
3.1) Điều kiện để baseline có ý nghĩa
- ✅ Lọc mới (hoặc sau vệ sinh nếu lọc cho phép)
- ✅ Quạt chạy ổn định, ghi Hz/%speed
- ✅ Damper ở vị trí làm việc
- ✅ Khoang AHU đóng kín, không bypass
Mẹo vận hành: dán nhãn ngay dưới đồng hồ: “Baseline: ___ Pa (ngày ___), Hz quạt: ___”. Khi audit, QA nhìn là hiểu lịch sử.
🟡🔴 4) Đặt ngưỡng Warning/Change: theo trend, không theo cảm giác
Thực hành tốt thường chia 3 trạng thái: Normal – Warning – Change.
4.1) Cách A: đặt theo % tăng so với baseline
- 🟢 Normal: gần baseline
- 🟡 Warning: tăng khoảng 50–100% baseline (tùy hệ, tùy độ bụi)
- 🔴 Change: tăng cao hơn nữa hoặc gần giới hạn của quạt/hệ
Ưu điểm: dễ triển khai khi chưa đủ dữ liệu final. Nhược điểm: baseline phải ghi đúng điều kiện.
4.2) Cách B: đặt theo DP thiết kế / mức thay lọc khuyến cáo
Chuẩn kỹ thuật nhất: dùng hồ sơ thiết kế + thông số lọc để đặt Change (final). Warning đặt thấp hơn để chủ động vật tư.
| Mức | Mục tiêu | Hành động |
|---|---|---|
| Normal | Vận hành ổn định | Ghi log định kỳ, theo dõi trend |
| Warning | Lên kế hoạch | Chuẩn bị vật tư, sắp lịch thay lọc |
| Change | Thay lọc | Thay để tránh tụt lưu lượng/tăng điện quạt |
📊 5) Đọc trend đúng cách: luôn ghi Hz quạt/damper
ΔP phụ thuộc lưu lượng. Khi quạt tăng tốc, ΔP tăng là bình thường. Vì vậy, để trend có ý nghĩa:
- 📌 So sánh ΔP ở cùng chế độ quạt (ghi Hz/%speed).
- 📌 Ghi trạng thái damper quan trọng.
- 📌 Đo vào cùng thời điểm (đầu ca) để giảm nhiễu.
Mẹo: nếu không có thời gian log nhiều, ít nhất ghi 1 lần/tuần cho hệ quan trọng.
🧠 6) Chọn dải đo phù hợp để giám sát lọc (kim “đẹp”)
Gợi ý phổ biến (cần hiệu chỉnh theo thiết kế):
- 🔹 Lọc thô: 0–250 Pa hoặc 0–500 Pa
- 🔹 Lọc tinh: 0–500 Pa hoặc 0–1000 Pa
- 🔹 HEPA/ULPA: 0–1000 Pa hoặc 0–2000 Pa
Quy tắc: bình thường 40–70% thang, Change 80–90% thang.
⚠️ 7) ΔP tăng/giảm bất thường: nguyên nhân & xử lý nhanh
7.1) ΔP tăng đột ngột
- Quạt tăng tốc (Hz tăng) hoặc damper thay đổi
- Lọc ẩm/ướt hoặc lọc bị biến dạng
- Coil bẩn, đường gió bẩn gây tăng tổn thất tổng
- Điểm lấy áp nhiễu (vùng xoáy) → số “nhảy”
- Ống lấy áp gập/đọng nước → phản hồi chậm, số sai
7.2) ΔP giảm bất thường
- Rách lọc / bypass do gioăng không kín
- Ống HIGH/LOW tuột hoặc rò
- Quạt giảm tốc, damper mở lớn
Thứ tự kiểm tra nhanh: (1) Hz quạt/damper → (2) ống lấy áp → (3) khung/gioăng/lọc → (4) coil/đường gió.
📋 8) Mẫu log giám sát ΔP (copy dùng ngay)
| Ngày | AHU | Vị trí lọc | ΔP (Pa) | Hz quạt/%speed | Damper | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| __/__/__ | AHU-01 | Lọc tinh | ___ | ___ | ___ | Baseline/Normal/Warning |