CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Hệ thống khí sạch đạt chuẩn phòng sạch cấp độ Class 1000

Chủ Nhật, 16/11/2025
Lê Ngân

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

HỆ THỐNG KHÍ SẠCH ĐẠT CHUẨN PHÒNG SẠCH CẤP ĐỘ CLASS 1000 – GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO ĐỘ SẠCH THEO ISO 14644

Trong bối cảnh ngành sản xuất hiện đại phát triển mạnh, đặc biệt là các lĩnh vực như điện tử – bán dẫn, dược phẩm, thiết bị y tế, sinh học phân tử và phòng thí nghiệm, nhu cầu xây dựng hệ thống khí sạch đạt chuẩn phòng sạch cấp độ Class 1000 ngày càng tăng cao. Phòng sạch Class 1000 (ISO Class 6) là môi trường kiểm soát bụi mịn cực kỳ nghiêm ngặt, đảm bảo số lượng hạt bụi trong không khí luôn đạt mức quy định theo tiêu chuẩn ISO 14644-1.

Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết cấu tạo, nguyên lý hoạt động, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình triển khai và các lưu ý quan trọng khi thiết kế – thi công hệ thống khí sạch cho phòng sạch cấp độ Class 1000.


1. Phòng sạch Class 1000 là gì? Chuẩn theo ISO bao nhiêu?

Phòng sạch Class 1000 theo chuẩn Federal Standard 209E tương ứng với:

➡️ ISO Class 6 theo tiêu chuẩn ISO 14644-1.

Điều đó có nghĩa:

  • Số lượng hạt bụi ≥ 0.5 µm không vượt quá 35.200 hạt/m³

  • Số lượng hạt bụi ≥ 0.3 µm không vượt quá 1.000.000 hạt/m³

Ứng dụng phổ biến:

  • Sản xuất linh kiện điện tử

  • Module camera – sensor

  • Quang học chính xác

  • Dược phẩm – đóng gói vô trùng

  • Y tế – thiết bị xét nghiệm

  • Sinh học – PCR – vi sinh

  • Phòng thử nghiệm cấp độ trung gian

Phòng sạch Class 1000 yêu cầu hệ thống khí sạch hoạt động liên tục, ổn định 24/7.


2. Hệ thống khí sạch Class 1000 gồm những gì?

Một hệ thống khí sạch đạt chuẩn phòng sạch cấp độ Class 1000 thường bao gồm:


2.1 Hệ thống lọc không khí đa cấp

  1. Lọc thô G3–G4: giữ bụi lớn (10–50 µm)

  2. Lọc trung gian F5–F7: giữ bụi 5–10 µm

  3. Lọc tinh F8–F9: giữ bụi nhỏ 1–5 µm

  4. HEPA H13–H14: lọc 99.97–99.995% bụi 0.3 µm

HEPA là trái tim của phòng sạch Class 1000.


2.2 Thiết bị xử lý khí (HVAC)

  • AHU – Air Handling Unit

  • MAU – Make-up Air Unit

  • FCU – Fan Coil Unit

  • FFU – Fan Filter Unit (rất phổ biến với Class 1000)

  • Chiller – làm lạnh nước

  • Dehumidifier – máy hút ẩm


2.3 Hệ thống ống gió

  • Ống tôn mạ kẽm

  • Ống inox

  • Van gió – damper

  • Miệng gió – lưới lọc gió hồi


2.4 Hệ thống áp suất phòng

  • Phòng chính: +10 đến +20 Pa

  • Airlock trung gian: +5 Pa

Áp suất dương giúp ngăn bụi lọt vào.


2.5 Thiết bị phòng sạch

  • Passbox

  • Airshower

  • HEPA Box

  • Laminar Flow Hood

  • Panel PU/PIR cách nhiệt


2.6 Hệ thống giám sát

  • Sensor PM2.5

  • Cảm biến nhiệt – độ ẩm

  • Sensor áp suất

  • BMS – EMS


3. Yêu cầu kỹ thuật của hệ thống khí sạch Class 1000

3.1 Số lần trao đổi khí (ACH)

  • Class 1000: 60 – 90 ACH

3.2 Tốc độ gió tại miệng HEPA

  • 0.3 – 0.45 m/s

3.3 Nhiệt độ – độ ẩm phòng sạch

  • 20–24°C

  • 40–60% RH

3.4 Áp suất phòng

  • +10 → +20 Pa

3.5 Độ ồn

  • < 60 dB

3.6 Mật độ FFU – HEPA

  • 25–40% diện tích trần


4. Nguyên lý hoạt động của hệ thống khí sạch Class 1000

Quy trình hoạt động gồm 5 bước:

BƯỚC 1 – Lọc không khí cấp vào

Gió tươi + gió tuần hoàn đi qua:

→ Lọc thô → Lọc tinh → Lọc HEPA (H13/H14)

Sau đó được cấp vào phòng sạch.


BƯỚC 2 – Phân phối khí sạch theo mô hình airflow

Hai mô hình phổ biến:

Laminar Flow (dòng khí một chiều)

  • Sạch nhất

  • Ứng dụng trong điện tử, quang học, dược

Turbulent Flow

  • Tiết kiệm chi phí

  • Dùng cho Class 1000–10000


BƯỚC 3 – Hồi gió

Gió hồi được lọc lại và tiếp tục cấp vào.


BƯỚC 4 – Duy trì áp suất dương

Ngăn bụi từ ngoài tràn vào.


BƯỚC 5 – Giám sát liên tục 24/7

Nhờ hệ thống cảm biến và BMS/EMS.


5. Quy trình thiết kế hệ thống khí sạch Class 1000


1. Khảo sát hiện trạng

  • Mặt bằng

  • Dây chuyền sản xuất

  • Tải nhiệt thiết bị

  • Nguy cơ bụi – vi sinh


2. Xác định tiêu chuẩn phòng sạch

Ví dụ:

  • Điện tử → ISO 6

  • Dược phẩm → EU-GMP Grade B/C

  • Y tế → ASHRAE 170


3. Tính toán kỹ thuật hệ thống

Bao gồm:

  • Lưu lượng gió (CFM)

  • Số lượng FFU/HEPA box

  • Tốc độ gió

  • Áp suất phòng

  • Tải lạnh

  • Số lần thay đổi khí ACH


4. Thiết kế bản vẽ

  • Airflow diagram

  • Layout FFU/HEPA

  • Bản vẽ ống gió

  • Bản vẽ Panel & Airlock

  • Sơ đồ điện – điều khiển


5. Chọn thiết bị

  • Bộ lọc đạt chuẩn EN1822

  • AHU – FFU hiệu suất cao

  • Chiller inverter

  • Cảm biến IAQ chất lượng


6. Quy trình thi công hệ thống khí sạch Class 1000


1. Chuẩn bị vật tư & thiết bị

  • Kiểm tra CO/CQ lọc H13–H14

  • Kiểm tra độ kín panel


2. Thi công cơ điện HVAC

  • Lắp ống gió theo SMACNA

  • Lắp đặt FFU – HEPA box

  • Thi công panel – airlock

  • Đấu nối hệ thống điều khiển


3. Chạy thử – hiệu chỉnh

  • Kiểm tra lưu lượng

  • Kiểm tra tốc độ gió

  • Kiểm soát nhiệt – ẩm

  • Hiệu chỉnh áp suất phòng


4. Kiểm định phòng sạch theo ISO 14644

  • DOP test HEPA

  • Particle Test

  • Đo độ ồn

  • Kiểm tra vận tốc gió

  • Kiểm tra độ kín phòng


5. Bàn giao – đào tạo

  • Hồ sơ hoàn công

  • Bản vẽ As-built

  • SOP vận hành

  • Lịch bảo trì


7. Lỗi thường gặp khi thiết kế phòng sạch Class 1000

❌ Thiết kế airflow sai → tạo xoáy → bụi tích tụ
❌ Không duy trì áp suất dương → bụi xâm nhập
❌ Chọn HEPA không đúng tiêu chuẩn EN1822
❌ Lắp ống gió kém kín → rò khí ảnh hưởng ISO
❌ Không tính tải lạnh đủ → nhiệt độ dao động
❌ FFU vận hành không đồng bộ


8. Chi phí hệ thống khí sạch Class 1000

Hạng mụcChi phí tham khảo
Thiết kế hệ thống khí sạch30.000 – 90.000 đ/m²
Thi công khí sạch Class 10001.800.000 – 3.500.000 đ/m²
Lắp FFU – HEPA Box ISO 63.500.000 – 7.500.000 đ/m²

Chi phí phụ thuộc:

  • Diện tích phòng

  • Mật độ FFU/HEPA

  • Tiêu chuẩn ngành

  • Tải lạnh

  • Thiết bị kèm theo


9. Lợi ích của hệ thống khí sạch Class 1000 đạt chuẩn

✔ Kiểm soát bụi mịn cực tốt
✔ Giảm lỗi sản phẩm đến 50–80%
✔ Đảm bảo ổn định cho dây chuyền điện tử – dược phẩm
✔ Nâng cao tuổi thọ thiết bị
✔ Dễ dàng vượt audit quốc tế
✔ Vận hành tiết kiệm và bền vững


10. Kết luận

Một hệ thống khí sạch đạt chuẩn phòng sạch cấp độ Class 1000 là nền tảng quan trọng giúp nhà máy hoạt động hiệu quả, ổn định và đạt chuẩn quốc tế. Khi thiết kế và thi công đúng kỹ thuật, hệ thống giúp:

  • Kiểm soát bụi mịn

  • Duy trì áp suất – nhiệt – ẩm ổn định

  • Giảm lỗi sản phẩm

  • Đảm bảo độ sạch theo ISO 14644

  • Tối ưu chi phí vận hành

Đầu tư đúng vào hệ thống khí sạch Class 1000 chính là bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực sản xuất và chất lượng sản phẩm.

Thông tin liên hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT
📞Zalo / Hotline: 0971 344 344 – 0827 077 078 – 0829 077 078
📧Email: sales@vietphat.com
🌐Website: www.vietphat.com

🚚 Thiết kế – Thi công – Đo kiểm – Bảo trì toàn quốc
🏆 Đạt chuẩn ISO – GMP – HACCP – WHO

Từ khóa: Hệ thống khí sạch đạt chuẩn phòng sạch cấp độ Class 1000, Hệ thống khí sạch đạt chuẩn phòng sạch cấp độ Class 1000, Hệ thống khí sạch đạt chuẩn phòng sạch cấp độ Class 1000, Hệ thống khí sạch đạt chuẩn phòng sạch cấp độ Class 1000, Hệ thống khí sạch đạt chuẩn phòng sạch cấp độ Class 1000, Hệ thống khí sạch đạt chuẩn phòng sạch cấp độ Class 1000, Hệ thống khí sạch đạt chuẩn phòng sạch cấp độ Class 1000, Hệ thống khí sạch đạt chuẩn phòng sạch cấp độ Class 1000, Hệ thống khí sạch đạt chuẩn phòng sạch cấp độ Class 1000, Hệ thống khí sạch đạt chuẩn phòng sạch cấp độ Class 1000, Hệ thống khí sạch đạt chuẩn phòng sạch cấp độ Class 1000, Hệ thống khí sạch đạt chuẩn phòng sạch cấp độ Class 1000, Hệ thống khí sạch đạt chuẩn phòng sạch cấp độ Class 1000, Hệ thống khí sạch đạt chuẩn phòng sạch cấp độ Class 1000, Hệ thống khí sạch đạt chuẩn phòng sạch cấp độ Class 1000, Hệ thống khí sạch đạt chuẩn phòng sạch cấp độ Class 1000, Hệ thống khí sạch đạt chuẩn phòng sạch cấp độ Class 1000

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều