Hướng dẫn lắp đặt Đồng Hồ Chênh Áp Dwyer chuẩn kỹ thuật: đấu HIGH/LOW
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
🛠️ Lắp đặt Đồng Hồ Chênh Áp Dwyer đúng kỹ thuật: đo ổn định, không rung, không sai dấu
Rất nhiều công trình mua đúng thiết bị nhưng số đo “nhảy”, “rung”, “đo ngược” hoặc “không lên kim”. Thực tế, đa phần lỗi đến từ đấu HIGH/LOW, điểm lấy áp và đường ống lấy áp. Bài này hướng dẫn lắp đặt theo kiểu làm hiện trường: rõ ràng – dễ kiểm tra – bàn giao được.
✅ 1) Hiểu đúng bản chất: đồng hồ đo chênh áp = so sánh 2 điểm
Đồng Hồ Chênh Áp Dwyer đo chênh lệch áp suất giữa hai điểm: ΔP = P(HIGH) – P(LOW). Vì vậy, 3 yếu tố quyết định chất lượng số đo là:
- 📍 Điểm lấy áp có đúng vị trí cần đo và tránh vùng nhiễu dòng khí không?
- 🧵 Ống lấy áp có kín, ngắn, không bẫy nước, không gập không?
- 🔁 Đấu HIGH/LOW có đúng chiều áp mong muốn không?
Nguyên tắc vàng: Điểm lấy áp đúng → số đo “đẹp” ngay. Điểm lấy áp sai → đồng hồ xịn mấy vẫn đo sai.
📍 2) Chọn vị trí gắn đồng hồ: dễ nhìn – ít rung – dễ bảo trì
- 👀 Treo ở tầm mắt (khoảng 1.4–1.6m) để đội vận hành nhìn nhanh.
- 🧱 Gắn lên bề mặt cứng, tránh vách rung hoặc cánh cửa hay va.
- 🧰 Chừa khoảng trống thao tác: tháo mặt, chỉnh zero, thay ống.
- 🌬️ Tránh vị trí bụi bám trực tiếp lên mặt đồng hồ gây khó đọc.
- 🏷️ Dán nhãn rõ: “Đo ΔP lọc tinh AHU-01”, “Đo ΔP Room A ↔ Corridor”.
🔧 3) Đấu HIGH/LOW đúng ứng dụng (bảng nhớ nhanh)
Nếu đấu sai HIGH/LOW, bạn sẽ đọc ngược dấu hoặc kết luận sai. Dưới đây là bảng đấu nối phổ biến:
| Ứng dụng | HIGH (+) | LOW (-) | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Qua lọc AHU/FCU | Trước lọc (upstream) | Sau lọc (downstream) | Đo “tổn thất qua lọc” đúng nghĩa |
| Phòng sạch ↔ hành lang | Phòng sạch hơn (áp cao) | Hành lang/khu thấp cấp | Tránh lấy áp gần miệng gió |
| Airlock | Phía áp cao | Phía áp thấp | Ghi trạng thái cửa khi đo |
| Phòng áp âm | Vùng tham chiếu áp cao hơn | Vùng cần áp âm | Ưu tiên thang đối xứng để nhìn dấu |
| Coil/thiết bị/ống gió | Trước thiết bị | Sau thiết bị | Đo tổn thất áp qua thiết bị |
Mẹo chống nhầm: dán nhãn trực tiếp trên ống: “HIGH”, “LOW” và dán nhãn tại điểm lấy áp trong khoang.
🌀 4) Lấy áp đúng cách khi đo qua lọc AHU/HEPA
4.1) Chọn điểm lấy áp “đẹp” để số ổn định
Điểm lấy áp nên nằm ở vùng dòng khí tương đối ổn định, tránh vùng xoáy do co/tee, tránh ngay sát quạt và tránh sát bề mặt lọc. Với AHU, bạn có thể ưu tiên:
- ✅ Trước lọc: trên thành khoang upstream, tránh ngay miệng quạt hoặc chỗ dòng phun mạnh.
- ✅ Sau lọc: trên thành khoang downstream, tránh vùng co/thu.
- ✅ Với cụm lọc rút: lấy áp ở thành khoang, tránh lấy áp trên cửa rút lọc (dễ hở/rò).
4.2) Kiểm tra kín khít và bypass
Khung lọc/gioăng không kín tạo bypass khiến số đo ΔP “không phản ánh đúng” và ảnh hưởng chất lượng lọc. Sau lắp, nên kiểm tra:
- Gioăng lọc ép đều chưa?
- Khung lọc có rò mép không?
- Cửa khoang AHU có kín không?
🏭 5) Lấy áp đúng cách khi đo chênh áp phòng sạch
Chênh áp phòng sạch thường rất thấp, nên chỉ cần rò nhỏ hoặc điểm đo nhiễu là số đo sai. Khi lắp:
- 📌 Lấy áp ở vị trí “tĩnh”, tránh ngay miệng gió cấp/hồi.
- 📌 Tránh gần cửa ra vào (gió lùa gây dao động lớn).
- 📌 Đi ống ngắn, cố định chắc, tránh rò.
- 📌 Bàn giao quy định điều kiện đo: door closed (chuẩn) và door traffic (tham khảo).
🧵 6) Đi ống lấy áp: ngắn – thẳng – kín – không bẫy nước
Ống lấy áp là “đường truyền tín hiệu”. Làm ẩu → tín hiệu méo → kim rung hoặc lên chậm.
- 📏 Ngắn nhất có thể: giảm trễ, giảm sai số.
- 🪢 Không gập/đè: gập ống gây nghẽn, kim dao động.
- 💧 Không tạo bẫy nước: đoạn võng thấp đọng nước làm sai số hoặc “tê liệt” kim.
- 🧷 Cố định bằng kẹp: tránh rung theo quạt/đường ống.
- 🔒 Siết kín đầu nối: rò nhỏ cũng làm sai khi đo dải Pa thấp.
| Hiện tượng | Nguyên nhân hay gặp | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Kim rung mạnh | Ống rung / điểm lấy áp nhiễu / rò | Cố định ống, siết kín, đổi điểm lấy áp |
| Kim lên chậm | Ống dài / gập / đọng nước | Rút ngắn, đi lại ống, xử lý nước đọng |
| Đọc ngược | Đảo HIGH/LOW | Đổi lại 2 đầu ống, dán nhãn rõ |
| Về 0 lệch | Chưa chỉnh zero / lắp lệch | Chỉnh zero, đảm bảo lắp đúng tư thế |
🔁 7) Chỉnh zero & nghiệm thu sau lắp (Checklist 5 phút)
- ✅ Xác nhận HIGH/LOW đúng theo nhãn.
- ✅ Kiểm tra kín của ống và đầu nối.
- ✅ Cho 2 cổng cùng áp (để thông) → kim về 0 → chỉnh zero nếu lệch.
- ✅ Tạo thay đổi nhỏ (tăng tốc quạt/mở cửa airlock) → kim lên mượt.
- ✅ Ghi baseline (ngày lắp/thay lọc) để vận hành theo trend.
🚫 8) 10 lỗi lắp đặt làm số đo “ảo” (tránh ngay)
- Lấy áp ngay vùng xoáy gần co/tee/quạt.
- Đảo HIGH/LOW hoặc không dán nhãn.
- Ống quá dài, đi vòng vèo.
- Ống bị gập/bị đè trong máng cáp.
- Ống võng thấp tạo bẫy nước.
- Đầu nối rò (đặc biệt khi đo Pa thấp).
- Lấy áp trên cửa rút lọc dễ hở thay vì khoang.
- Không chỉnh zero trước bàn giao.
- Không ghi baseline sau thay lọc.
- Không chuẩn hóa điều kiện đo (door closed/traffic).