CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Hướng Dẫn Lắp Đặt Đồng Hồ Chênh Áp Dwyer Đúng Chuẩn: AHU, Lọc Gió

Thứ Năm, 25/12/2025
KIM NGÂN

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Hướng Dẫn Lắp Đặt Đồng Hồ Chênh Áp Dwyer Đúng Chuẩn: AHU, Lọc Gió, Phòng Sạch

Đồng hồ chênh áp Dwyer (dòng cơ dạng kim như Magnehelic) rất “đáng tiền” khi dữ liệu đo đúng đối tượngổn định theo thời gian. Ngược lại, chỉ cần sai điểm lấy áp, đảo High/Low hoặc đi ống tạo bẫy nước, bạn sẽ có một số đo đẹp… nhưng không ra quyết định.

1) Chuẩn bị trước khi lắp

Trước khi khoan điểm lấy áp và bắt đồng hồ lên tường/panel, hãy “chốt” 5 thông tin để khỏi làm lại:

  • Đối tượng đo ΔP qua lọc (pre/fine/HEPA), ΔP phòng sạch (phòng–hành lang), hoặc ΔP tuyến gió/thiết bị.
  • Đơn vị Pa / inH₂O / mmH₂O (khuyến nghị thống nhất 1 đơn vị cho SOP).
  • Dải đo (range) để kim nằm vùng 30–70% trong vận hành bình thường.
  • Kiểu lắp treo tường/âm panel, vị trí tầm mắt, thuận tiện đọc và bảo trì.
  • Phụ kiện ống lấy áp, đầu nối, kẹp cố định ống, nhãn High/Low, tem baseline–cảnh báo–hành động.
💡 Mẹo triển khai nhanh: Với AHU nhiều cấp lọc, nếu mục tiêu là thay lọc đúng cấp, nên đo ΔP theo từng cấp lọc thay vì đo “tổng cụm”.

2) Chọn vị trí lắp đặt (đọc dễ – ít rung – dễ bảo trì)

  • Tầm mắt: ưu tiên 1.4–1.7 m, tránh vị trí phải cúi/leo.
  • Ít rung: tránh ngay sát thân quạt, khung rung, hoặc khu vực có va chạm.
  • Dễ thao tác: đủ khoảng trống để kiểm tra zero, thay ống, kiểm tra nhãn.
  • Tránh nhiệt/ẩm trực tiếp: không lắp nơi hắt nước, ngưng tụ dễ gây ẩm ống.

3) Chọn điểm lấy áp (tapping) theo từng ứng dụng

3.1. Đo ΔP qua lọc AHU

Mục tiêu là đo chênh áp “chỉ qua lọc”, không bị “ăn thêm” coil hoặc đoạn ống khác.

  • Điểm High: phía trước lọc (upstream), sau đoạn ống ổn định.
  • Điểm Low: phía sau lọc (downstream), trước coil/thiết bị kế tiếp nếu có thể.
  • Tránh đặt tapping sát co/cút/damper (vùng xoáy tạo áp không ổn định).

3.2. Đo chênh áp phòng sạch (phòng – hành lang – airlock)

  • Chọn vị trí lấy áp ở vùng “trung tính” (không sát cửa, không sát miệng gió cấp/hồi).
  • Airlock: ưu tiên đo “phòng sạch chính – airlock” hoặc “airlock – hành lang” tùy thiết kế, và thống nhất SOP cửa.
  • Tránh lấy áp sát cửa vì xung áp mở cửa làm kim dao động → báo giả.

3.3. Đo ΔP tuyến gió/thiết bị

Ứng dụng này thường nhạy với nhiễu do dòng khí rối. Nên chọn đoạn ống thẳng đủ dài trước/sau điểm đo (tùy điều kiện thực tế).

4) Nối High/Low đúng chiều (AHU & phòng sạch)

✅ Quy tắc nhớ nhanh: High nối phía áp cao hơn, Low nối phía áp thấp hơn.

4.1. Qua lọc AHU

  • High = trước lọc
  • Low = sau lọc
  • ΔP tăng dần theo thời gian là bình thường (lọc bẩn).

4.2. Phòng dương áp

  • High = trong phòng
  • Low = hành lang
  • Kim dương/đọc dương cho thấy phòng “đè áp” ra ngoài.

4.3. Phòng âm áp

  • High = hành lang
  • Low = trong phòng
  • Mục tiêu là “giữ khí” bên trong (an toàn sinh học/khí thải…).
⚠️ Lỗi kinh điển: đảo High/Low khiến trend ngược (lọc bẩn nhưng kim giảm). Luôn dán nhãn “High/Low” + “trước/sau lọc” hoặc “phòng/hành lang”.

5) Đi ống lấy áp (tubing) tránh sai số & báo giả

  • Ống ngắn – gọn: càng dài càng dễ rung, tụ nước, rò.
  • Cố định ống: dùng kẹp/đai để ống không rung theo quạt.
  • Không tạo bẫy nước: tránh đoạn ống võng thấp; nếu bắt buộc, thiết kế dốc để thoát ẩm.
  • Không gập ống: gập làm “tắc” một phía → ΔP ảo.
  • Tránh đi chung với nguồn nhiệt: làm ống lão hóa nhanh.
💡 Mẹo chống báo giả: Nếu cửa phòng mở thường xuyên, ưu tiên đặt tapping xa cửa và cân nhắc “delay” trong hệ alarm/BMS (nếu có).

6) Kiểm tra zero – rò rỉ – dao động kim

6.1. Test zero nhanh

Cho High và Low cùng thông với môi trường (cùng áp), kim phải về gần 0. Nếu không, kiểm tra lắp đặt/điều kiện cơ khí theo hướng dẫn thiết bị.

6.2. Test rò rỉ

  • Quan sát ống, đầu nối, vị trí khoan tapping.
  • Siết lại fitting; thay ống nếu nứt/lão hóa.
  • Rò thường gây hiện tượng ΔP “lúc đúng lúc sai”, hoặc tụt bất thường.

6.3. Kim rung

  • Điểm lấy áp nằm vùng xoáy (sát co/cút/quạt/damper).
  • Ống quá dài/không cố định.
  • VFD dao động nhanh hoặc xung áp do cửa.

7) Chốt baseline & dán ngưỡng tại chỗ

Baseline là ΔP khi hệ “chuẩn”: lọc mới/đã vệ sinh, chạy ổn định. Không có baseline thì không có “ngưỡng chuẩn”.

  1. Chạy hệ ổn định (ghi kèm %VFD/damper nếu có).
  2. Ghi ΔP làm baseline vào log.
  3. Dán tem tại đồng hồ: BaselineCảnh báoHành động.
  4. Sau thay lọc/khắc phục: cập nhật baseline mới.

8) Checklist commissioning/ nghiệm thu

Hạng mục Mục tiêu Đạt Không đạt Ghi chú
Vị trí lắp Dễ đọc, ít rung, dễ bảo trì
Điểm lấy áp Đúng đối tượng đo, tránh nhiễu
High/Low Đúng chiều (lọc/phòng)
Ống lấy áp Không gập, không tụ nước, cố định chắc
Zero Về 0 khi High=Low
Baseline & ngưỡng Đã chốt và dán tem tại chỗ
Hồ sơ/SOP Log + SOP hành động khi vượt ngưỡng

9) Lỗi hay gặp & cách khắc phục nhanh

  • Thay lọc xong ΔP vẫn cao: kiểm tra điểm lấy áp có “ăn” coil/thiết bị khác, kiểm tra lắp lọc sai chiều hoặc bypass khung/gioăng.
  • ΔP tụt bất thường: rò ống, tuột ống, bít lỗ lấy áp, tụ nước gây tắc.
  • Kim rung mạnh: dời điểm lấy áp, rút ngắn/cố định ống, tránh vùng xoáy.
  • Trend ngược: đảo High/Low hoặc nhầm phòng dương/âm áp.

10) Gợi ý liên kết nội bộ (cluster SEO)


VIETPHAT – Không khí sạch, cuộc sống xanh

☎️Zalo: 0971.344.344
📱 Nhân viên phục vụ 24/7: 0827 077 0780829 077 078
📱 Tổng đài 24/7: 0971 344 344
📧 Yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
🌐 Website: www.vietphat.com
🚚 Giao hàng tận nơi

Từ khóa: Hướng Dẫn Lắp Đặt Đồng Hồ Chênh Áp Dwyer Đúng Chuẩn AHUHướng Dẫn Lắp Đặt Đồng Hồ Chênh Áp Dwyer Đúng Chuẩn AHUHướng Dẫn Lắp Đặt Đồng Hồ Chênh Áp Dwyer Đúng Chuẩn AHUHướng Dẫn Lắp Đặt Đồng Hồ Chênh Áp Dwyer Đúng Chuẩn AHUHướng Dẫn Lắp Đặt Đồng Hồ Chênh Áp Dwyer Đúng Chuẩn AHUHướng Dẫn Lắp Đặt Đồng Hồ Chênh Áp Dwyer Đúng Chuẩn AHUHướng Dẫn Lắp Đặt Đồng Hồ Chênh Áp Dwyer Đúng Chuẩn AHU

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều