Hướng dẫn lắp đặt đồng hồ chênh áp Dwyer đúng kỹ thuật: vị trí lấy áp, đi ống, chống rung kim, tránh bẫy nước
Thứ Tư,
24/12/2025
KIM NGÂN
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
🛠️ Hướng dẫn lắp đặt đồng hồ chênh áp Dwyer đúng kỹ thuật (đọc 1 lần là lắp chuẩn)
Thiết bị tốt nhưng lắp sai vẫn đo sai. Phần lớn lỗi “kim rung, nhảy số, báo âm” xuất phát từ tuyến ống và điểm lấy áp.
🔗 Xem bài tổng quan: Đồng hồ chênh áp Dwyer: nguyên lý & ứng dụng
1) Chuẩn bị trước khi lắp
- ✅ Xác định mục tiêu đo: ΔP qua lọc / ΔP phòng – hành lang / ΔP tuyến ống
- ✅ Chọn range phù hợp (điểm vận hành 30–70% thang)
- ✅ Chốt “điều kiện chuẩn” để ghi baseline (quạt %, damper)
- ✅ Chuẩn bị phụ kiện: ống, đầu nối, cổng lấy áp, kẹp cố định
2) Lắp cho AHU: đo chênh áp trước/sau lọc
2.1) Đấu HIGH/LOW đúng chiều
- HIGH (+): trước lọc (upstream)
- LOW (–): sau lọc (downstream)
📌 Quy tắc kiểm tra nhanh: tăng tốc quạt (hoặc tăng lưu lượng) → ΔP qua lọc tăng. Nếu ngược lại, khả năng cao đấu nhầm hoặc điểm lấy áp không đúng.
2.2) Chọn vị trí khoan cổng lấy áp
- Tránh gần quạt, gần co/cút, vùng xoáy
- Ưu tiên vị trí thao tác dễ, an toàn, không cấn cửa AHU
- Tránh vùng có nước/condensate tạt trực tiếp vào cổng
2.3) Đi ống đúng cách: ngắn – kín – cố định – không bẫy nước
- Ống càng ngắn càng tốt, tránh thòng vòng
- Không gập ống; giữ bán kính uốn lớn
- Cố định ống bằng kẹp để giảm rung theo thân AHU
- Tránh tạo đoạn chữ U thấp (bẫy nước) ở khu vực ẩm/lạnh
- Siết kín đầu nối; kiểm tra rò định kỳ
3) Lắp cho phòng sạch: chênh áp phòng – hành lang/airlock
3.1) Chọn vị trí đặt đồng hồ
- Gần cửa/điểm kiểm soát để quan sát nhanh
- Tránh sát miệng gió cấp/hồi để giảm dao động
- Đặt vừa tầm mắt, đủ ánh sáng, dễ đọc
3.2) Quy ước đấu nối theo SOP
Với áp dương: thường đấu HIGH trong phòng sạch, LOW ở hành lang. Với áp âm: đảo lại theo SOP. Quan trọng nhất là dán nhãn rõ HIGH/LOW để tránh nhầm khi bảo trì.
4) 6 lỗi lắp đặt gây “kim rung – số nhảy”
- ❌ Tuyến ống lỏng, không cố định → rung theo quạt/AHU
- ❌ Ống gập/đè → tắc cục bộ
- ❌ Bẫy nước → số dao động, trễ đáp ứng
- ❌ Điểm lấy áp nhiễu (gần quạt/co/cút) → kim rung
- ❌ Đấu nhầm HIGH/LOW → báo âm hoặc ngược xu hướng
- ❌ Không chốt điều kiện chuẩn → hôm nay đọc khác hôm qua
5) Checklist nghiệm thu lắp đặt
| Hạng mục | Tiêu chí đạt | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| Đấu HIGH/LOW | Đúng upstream/downstream hoặc phòng–hành lang | Tăng lưu lượng: ΔP tăng theo kỳ vọng |
| Tuyến ống | Ngắn, cố định, không gập, không rò | Quan sát + siết lại đầu nối |
| Bẫy nước | Không đọng nước | Kiểm tra đoạn chữ U thấp |
| Baseline | Ghi baseline sau commissioning/thay lọc | Ghi log + dán nhãn |