Hướng dẫn lắp đặt & nghiệm thu Lọc SAAFMedia 100VC AAF
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
🧰 Lắp đặt & nghiệm thu Lọc SAAFMedia 100VC AAF: chống bypass, sealing, đo trước/sau (commissioning thực chiến)
Trong gas-phase filtration, bypass là “kẻ giết hiệu suất” số 1: khí đi tắt không qua bed, khiến cảm giác “lọc không ăn”. Bài này đưa checklist lắp đặt – nghiệm thu cho hệ lọc VOC dùng SAAFMedia 100VC.
📚 Mục lục
1) 📍 Chọn vị trí lắp: tránh ngưng tụ, tối ưu bảo trì
- 💧 Tránh vị trí sát coil lạnh/khay nước nếu có nguy cơ condensing.
- 🧭 Ưu tiên đoạn gió ổn định, ít xoáy, có khoảng thẳng trước/sau để phân phối đều.
- 🔧 Bố trí cửa bảo trì đủ rộng; thao tác thay module không phá dỡ hệ thống.
- 📉 Có điểm đo ΔP trước/sau stage gas-phase để giám sát.
✅ Với carbon VOC, “Non-Condensing” là điều kiện cực kỳ quan trọng. Nếu vận hành có thời điểm RH cao/điểm sương cao, hãy ưu tiên phương án giảm rủi ro ngưng tụ trước.
2) 🧱 6 điểm dễ bypass & cách xử lý
| Điểm rủi ro | Dấu hiệu | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Khung lắp cong/vênh | Gioăng không ép đều | Gia cố khung, kiểm tra độ phẳng, dùng clamp đúng lực |
| Gioăng hư/thiếu | Rò rỉ ở mép module | Thay gioăng đúng vật liệu, kiểm soát lão hóa theo thời gian |
| Cửa bảo trì không kín | Gió rít/độ rung | Sealing lại, kiểm tra ron, khóa cửa |
| Chênh áp cao cục bộ | Khí “tìm đường dễ” | Bố trí lưới phân phối dòng, tăng diện tích mặt, giảm vận tốc |
| Module lắp sai chiều | Hiệu suất giảm bất thường | Kiểm tra hướng gió, nhãn mũi tên, quy trình QC lắp đặt |
| Hở mối nối ống/section | TVOC downstream cao | Kiểm tra mối nối, băng keo/keo trám, test rò rỉ |
3) ✅ Quy trình commissioning theo bước
3.1. Trước lắp
- 📷 Chụp ảnh hiện trạng section lắp và đo kích thước thực tế.
- 🧼 Vệ sinh bề mặt tiếp xúc, kiểm tra độ phẳng khung.
- 📊 Đo baseline TVOC/VOC và ghi T/RH.
3.2. Trong khi lắp
- 🔩 Lắp module đúng hướng gió; ép gioăng đều.
- 🧭 Kiểm tra phân phối dòng: tránh điểm “thổi thẳng” vào một vùng bed.
- 🧰 Đảm bảo cửa bảo trì đóng kín và dễ thao tác về sau.
3.3. Sau lắp
- 📉 Ghi ΔP ban đầu (ngay sau chạy ổn định).
- 🧪 Đo TVOC upstream/downstream cùng điều kiện.
- 👃 Ghi cảm quan theo thang điểm + mô tả “mùi gì”.
4) 🧪 Đo trước/sau & mẫu biên bản nghiệm thu
| Nội dung | Trước lắp | Sau lắp |
|---|---|---|
| TVOC upstream | _____ | _____ |
| TVOC downstream | _____ | _____ |
| T/RH | _____ | _____ |
| ΔP stage gas-phase | N/A | _____ |
| Cảm quan mùi (0–10) | _____ | _____ |
💡 Nếu KPI nghiệm thu là “giảm mùi”, vẫn nên có ít nhất 1 chỉ số định lượng (TVOC) để tránh tranh luận cảm tính.
5) 🔁 Setup vận hành: ΔP, lịch kiểm tra
- 📅 Tuần 1–2: kiểm tra rò rỉ/bypass và ổn định ΔP.
- 📊 Tháng 1–3: đo TVOC theo lịch để bắt trend breakthrough sớm.
- 🧰 Định kỳ: kiểm tra cửa bảo trì, gioăng, mối nối.
- 💧 Luôn kiểm soát ngưng tụ: thoát nước, vệ sinh coil/khay nước.
📨 VIETPHAT hỗ trợ lắp đặt – nghiệm thu – bảo trì
Gửi sơ đồ AHU/ống gió + lưu lượng + vị trí lắp, VIETPHAT sẽ đề xuất phương án chống bypass và bộ hồ sơ nghiệm thu phù hợp.
Danh mục sản phẩm
Tin nổi bật
Hộp lọc HEPA cho trần panel
19/10/2026