Hướng dẫn lắp đặt & nghiệm thu Lọc SAAFMedia 100VC AAF
Thứ Năm,
18/12/2025
KIM NGÂN
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
🧰 Lắp đặt & nghiệm thu Lọc SAAFMedia 100VC AAF: chống bypass, sealing, đo trước/sau (commissioning thực chiến)
Trong gas-phase filtration, bypass là “kẻ giết hiệu suất” số 1: khí đi tắt không qua bed, khiến cảm giác “lọc không ăn”. Bài này đưa checklist lắp đặt – nghiệm thu cho hệ lọc VOC dùng SAAFMedia 100VC.
📚 Mục lục
1) 📍 Chọn vị trí lắp: tránh ngưng tụ, tối ưu bảo trì
- 💧 Tránh vị trí sát coil lạnh/khay nước nếu có nguy cơ condensing.
- 🧭 Ưu tiên đoạn gió ổn định, ít xoáy, có khoảng thẳng trước/sau để phân phối đều.
- 🔧 Bố trí cửa bảo trì đủ rộng; thao tác thay module không phá dỡ hệ thống.
- 📉 Có điểm đo ΔP trước/sau stage gas-phase để giám sát.
✅ Với carbon VOC, “Non-Condensing” là điều kiện cực kỳ quan trọng. Nếu vận hành có thời điểm RH cao/điểm sương cao, hãy ưu tiên phương án giảm rủi ro ngưng tụ trước.
2) 🧱 6 điểm dễ bypass & cách xử lý
| Điểm rủi ro | Dấu hiệu | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Khung lắp cong/vênh | Gioăng không ép đều | Gia cố khung, kiểm tra độ phẳng, dùng clamp đúng lực |
| Gioăng hư/thiếu | Rò rỉ ở mép module | Thay gioăng đúng vật liệu, kiểm soát lão hóa theo thời gian |
| Cửa bảo trì không kín | Gió rít/độ rung | Sealing lại, kiểm tra ron, khóa cửa |
| Chênh áp cao cục bộ | Khí “tìm đường dễ” | Bố trí lưới phân phối dòng, tăng diện tích mặt, giảm vận tốc |
| Module lắp sai chiều | Hiệu suất giảm bất thường | Kiểm tra hướng gió, nhãn mũi tên, quy trình QC lắp đặt |
| Hở mối nối ống/section | TVOC downstream cao | Kiểm tra mối nối, băng keo/keo trám, test rò rỉ |
3) ✅ Quy trình commissioning theo bước
3.1. Trước lắp
- 📷 Chụp ảnh hiện trạng section lắp và đo kích thước thực tế.
- 🧼 Vệ sinh bề mặt tiếp xúc, kiểm tra độ phẳng khung.
- 📊 Đo baseline TVOC/VOC và ghi T/RH.
3.2. Trong khi lắp
- 🔩 Lắp module đúng hướng gió; ép gioăng đều.
- 🧭 Kiểm tra phân phối dòng: tránh điểm “thổi thẳng” vào một vùng bed.
- 🧰 Đảm bảo cửa bảo trì đóng kín và dễ thao tác về sau.
3.3. Sau lắp
- 📉 Ghi ΔP ban đầu (ngay sau chạy ổn định).
- 🧪 Đo TVOC upstream/downstream cùng điều kiện.
- 👃 Ghi cảm quan theo thang điểm + mô tả “mùi gì”.
4) 🧪 Đo trước/sau & mẫu biên bản nghiệm thu
| Nội dung | Trước lắp | Sau lắp |
|---|---|---|
| TVOC upstream | _____ | _____ |
| TVOC downstream | _____ | _____ |
| T/RH | _____ | _____ |
| ΔP stage gas-phase | N/A | _____ |
| Cảm quan mùi (0–10) | _____ | _____ |
💡 Nếu KPI nghiệm thu là “giảm mùi”, vẫn nên có ít nhất 1 chỉ số định lượng (TVOC) để tránh tranh luận cảm tính.
5) 🔁 Setup vận hành: ΔP, lịch kiểm tra
- 📅 Tuần 1–2: kiểm tra rò rỉ/bypass và ổn định ΔP.
- 📊 Tháng 1–3: đo TVOC theo lịch để bắt trend breakthrough sớm.
- 🧰 Định kỳ: kiểm tra cửa bảo trì, gioăng, mối nối.
- 💧 Luôn kiểm soát ngưng tụ: thoát nước, vệ sinh coil/khay nước.
📨 VIETPHAT hỗ trợ lắp đặt – nghiệm thu – bảo trì
Gửi sơ đồ AHU/ống gió + lưu lượng + vị trí lắp, VIETPHAT sẽ đề xuất phương án chống bypass và bộ hồ sơ nghiệm thu phù hợp.