Hướng dẫn lựa chọn Lọc VariCel S20 AAF cho từng loại công trình
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
📏 Hướng dẫn lựa chọn Lọc VariCel S20 AAF cho từng loại công trình AHU – HVAC
Lọc VariCel S20 AAF là dòng medium filter MERV 14 dạng panel & pleated, đóng vai trò “lá chắn” bụi mịn trước coil và các cấp lọc hiệu suất cao như F8/F9, HEPA. Để VariCel S20 phát huy tối đa hiệu quả, kỹ sư cần lựa chọn đúng cấu hình theo từng loại công trình, AHU và tiêu chuẩn chất lượng không khí (IAQ).
🎯 Mục tiêu bài viết: Giúp bạn hiểu cách chọn Lọc VariCel S20 AAF theo lưu lượng, ΔP, kích thước, độ sâu 2” – 4” và đặc thù văn phòng – bệnh viện – nhà máy – phòng sạch.
1. Hướng dẫn lựa chọn Lọc VariCel S20 AAF cho từng loại công trình: Xác định vai trò của Lọc VariCel S20 AAF trong chuỗi lọc
1.1. Vị trí VariCel S20 trong hệ AHU – HVAC
Một chuỗi lọc điển hình trong AHU có thể được thiết kế như sau:
- Cấp 1Pre-filter G4 (cuộn, tấm, Repleatz,…)
- Cấp 2Lọc VariCel S20 AAF – Medium filter MERV 14
- Cấp 3Lọc túi F8/F9 (nếu yêu cầu IAQ cao)
- Cấp 4HEPA/ULPA (phòng sạch, dược, phòng mổ,…)
Trong một số công trình, VariCel S20 có thể đóng vai trò là cấp trung gian cuối (MERV 14) trước khi cấp khí trực tiếp vào không gian nếu không yêu cầu HEPA.
1.2. Mục tiêu khi chọn VariCel S20
- 🎯Bảo vệ coil, dàn lạnh, dàn nóng khỏi bụi mịn.
- 🎯Giảm tải bụi hạt mịn cho F8/F9 và HEPA, kéo dài tuổi thọ.
- 🎯Đảm bảo IAQ theo tiêu chuẩn (ASHRAE, EN, GMP, ISO…).
2. Hướng dẫn lựa chọn Lọc VariCel S20 AAF cho từng loại công trình: Thu thập dữ liệu hệ thống trước khi chọn Lọc VariCel S20 AAF
2.1. Lưu lượng & vận tốc mặt lọc
Các bước cơ bản:
- 1️⃣Xác định lưu lượng thiết kế: Q (m³/h) hoặc CFM.
- 2️⃣Quy đổi: q (m³/s) = Q / 3600.
- 3️⃣Chọn vận tốc mặt lọc v ≈ 2,0 – 2,5 m/s cho VariCel S20.
- 4️⃣Tính diện tích mặt lọc cần thiết: A = q / v.
2.2. ΔP cho phép & biên độ quạt
Tiếp theo, bạn cần xem:
- 📈Áp suất quạt sẵn có ở điểm làm việc.
- 📉ΔP tổng cho phép của cả chuỗi lọc: G4 + VariCel S20 + F8/F9 + HEPA.
Lọc VariCel S20 AAF có ΔP ban đầu thấp, nhưng vẫn cần chia “quota ΔP” hợp lý cho từng cấp lọc để hệ thống vận hành trong vùng hiệu suất tối ưu.
3. Hướng dẫn lựa chọn Lọc VariCel S20 AAF cho từng loại công trình: Lựa chọn Lọc VariCel S20 AAF theo loại công trình
3.1. Văn phòng, tòa nhà thương mại, trung tâm thương mại
Đặc trưng:
- Mật độ người cao, yêu cầu IAQ tốt, nhưng ít bụi công nghiệp.
- AHU thường đặt trên mái hoặc phòng kỹ thuật, lấy khí tươi ngoài trời.
Gợi ý cấu hình:
- 🏢Pre-filter G4 → VariCel S20 (MERV 14).
- 🧊Không nhất thiết phải dùng F8/F9 nếu không yêu cầu quá cao, nhưng MERV 14 giúp IAQ vượt trội so với MERV 8–11.
Chọn độ sâu:
- 📏2” nếu không gian khay hạn chế, môi trường bụi ngoài trời trung bình.
- 📏4” nếu tòa nhà gần đường lớn, môi trường bụi cao, hoặc AHU chạy dài giờ.
3.2. Bệnh viện, dược phẩm, phòng mổ, cleanroom y tế
Đặc thù:
- Yêu cầu kiểm soát bụi mịn & vi sinh tốt.
- Thường kết hợp F8/F9, HEPA ở cuối.
Gợi ý cấu hình:
- Cấp 1G4 (cuộn/tấm).
- Cấp 2VariCel S20 (MERV 14).
- Cấp 3Lọc túi F8/F9.
- Cấp 4HEPA (supply to phòng sạch/phòng mổ).
Khuyến nghị: Ưu tiên VariCel S20 dày 4” để đạt DHC cao, giảm tần suất thay và giữ ΔP ổn định cho hệ 24/7.
3.3. Nhà máy thực phẩm & đồ uống
Trọng tâm là an toàn sản phẩm, vệ sinh khu vực sản xuất:
- 🍞Vùng sản xuất sạch: G4 → VariCel S20 → F8/F9.
- 🥤Vùng critical (đóng gói vô trùng): G4 → VariCel S20 → F8/F9 → HEPA.
Độ sâu có thể lựa chọn 2” hoặc 4”, tuy nhiên với khu vực độ bụi cao (nguyên liệu bột, đường, bột sữa…) nên chọn 4” để tối ưu vòng đời.
3.4. Nhà máy điện tử, phòng sạch công nghiệp
- 💻Yêu cầu kiểm soát hạt mịn cao để tránh lỗi trên board mạch, wafer,…
- 🔬Thường bắt buộc có HEPA/ULPA cuối hệ.
VariCel S20 giúp giảm tải đáng kể cho HEPA, giảm chi phí HEPA & downtime:
- 🧱Cấu hình điển hình: G4 → VariCel S20 (MERV 14) → HEPA.
- ⚡Chú trọng ΔP & LCC, ưu tiên dày 4” ở vị trí trung gian.
4. Hướng dẫn lựa chọn Lọc VariCel S20 AAF cho từng loại công trình:: Ví dụ tính nhanh số lượng Lọc VariCel S20 AAF
Giả sử:
- AHU phục vụ khu sản xuất, Q = 18.000 m³/h.
- Chọn v = 2,2 m/s cho VariCel S20.
Tính:
- q = 18.000 / 3600 ≈ 5 m³/s.
- A cần thiết ≈ 5 / 2,2 ≈ 2,27 m².
Nếu chọn tấm VariCel S20 kích thước hữu dụng ~0,36 m²:
- Số tấm ≈ 2,27 / 0,36 ≈ 6,3 → chọn 7 hoặc 8 tấm để dư diện tích, giảm v mặt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lưu lượng AHU | 18.000 m³/h |
| Vận tốc chọn cho VariCel S20 | 2,2 m/s |
| Diện tích mặt lọc cần | ≈ 2,27 m² |
| Diện tích 1 tấm VariCel S20 | ≈ 0,36 m² |
| Số tấm đề xuất | 7–8 tấm |
5. Làm việc với VIETPHAT để chọn đúng Lọc VariCel S20 AAF
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng không chỉ ở việc bán tấm lọc, mà còn:
- 📋Khảo sát thực tế AHU – HVAC, lấy dữ liệu Q, ΔP, kích thước khay.
- 🧮Tính toán diện tích, số lượng, độ sâu & cấp lọc phù hợp.
- 🧑🔧Đề xuất cấu hình chuỗi lọc: G4 → VariCel S20 → F8/F9 → HEPA.
- 🧪Đo kiểm IAQ, ΔP & tối ưu LCC cho toàn hệ thống.