HƯỚNG DẪN THIẾT KẾ & TÍNH ΔP KHI DÙNG VARICEL RF/C TRONG AHU
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Hướng dẫn thiết kế & tính ΔP khi sử dụng Lọc VariCel RF/C Series AAF trong AHU 📐🌬️
Khi tích hợp Lọc VariCel RF/C Series AAF vào AHU/PAU, câu hỏi quen thuộc của kỹ sư HVAC là:
- 🧮 Cần bao nhiêu tấm filter?
- 📈 ΔP ban đầu & ΔP cuối khoảng bao nhiêu?
- ⚙️ Ảnh hưởng thế nào đến quạt & cân bằng gió?
Bài viết này tổng hợp một số nguyên tắc & ví dụ tính toán thực tế, giúp anh/chị thiết kế AHU dùng Lọc VariCel RF/C Series AAF dễ dàng hơn.
1. Dữ liệu cơ bản cần nắm về VariCel RF/C Series AAF 📋
1.1. Kích thước & lưu lượng danh định
Các kích thước phổ biến (inch → mm) và lưu lượng tham khảo:
| Kích thước (inch) | Kích thước xấp xỉ (mm) | Lưu lượng danh định (m³/h) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 12 × 24 × 12 | ≈ 289 × 594 × 292 | ≈ 1.700–1.800 | Nửa modul 24" |
| 20 × 20 × 12 | ≈ 492 × 492 × 292 | ≈ 2.400–2.500 | Ít dùng trong AHU lớn |
| 20 × 24 × 12 | ≈ 492 × 594 × 292 | ≈ 3.000 | Trung gian |
| 24 × 24 × 12 | ≈ 594 × 594 × 292 | ≈ 3.400–3.600 | Modul chuẩn 610×610 |
Các giá trị trên tương ứng vận tốc mặt khoảng 2,5 m/s (500 fpm), là vùng vận hành hợp lý cho rigid filter.
1.2. ΔP ban đầu & cuối
- 📈 ΔP ban đầu ~ 0,17 in.w.g (≈ 42 Pa) @ 300 fpm (~1,5 m/s).
- 📈 ΔP ban đầu ~ 0,43 in.w.g (≈ 107 Pa) @ 500 fpm (~2,5 m/s).
- 📉 ΔP cuối thường ~ 1,5 in.w.g (≈ 375 Pa) (tùy chiến lược thay).
Kỹ sư có thể nội suy, hoặc “lấy tròn” cho thiết kế ở vùng 2,0–2,5 m/s.
2. Quy trình 4 bước thiết kế sử dụng VariCel RF/C trong AHU 🔢
2.1. Bước 1 – Xác định Q & vận tốc thiết kế
- Q – Lưu lượng AHU (m³/h).
- V – Vận tốc mặt mong muốn (m/s), thường 2,0–2,5 m/s.
Diện tích cần thiết cho bank RF/C:
A = Q / (V × 3600)
2.2. Bước 2 – Chọn kích thước filter
Thường chọn 24"×24"×12" (≈ 594×594×292 mm). Diện tích bề mặt 1 filter:
A₁ ≈ 0,594 × 0,594 ≈ 0,35 m²
Số filter cần thiết:
n ≈ A / A₁
2.3. Bước 3 – Tính nhanh theo lưu lượng danh định
Cách đơn giản hơn, dùng lưu lượng danh định Q₁ ≈ 3.500 m³/h cho 24"×24":
n ≈ Q / Q₁
Ví dụ: Q = 28.000 m³/h → n ≈ 8 filter.
2.4. Bước 4 – Bố trí bank & kiểm tra ΔP tổng
- Sắp xếp n theo ma trận (2×4, 3×3, 3×4…).
- Kiểm tra kích thước khung filter section trong AHU.
- Cộng ΔP của các cấp G4/F7/VariCel RF/C (+ HEPA nếu có) → so với đường đặc tính quạt.
3. Ví dụ tính toán cụ thể với Lọc VariCel RF/C 📊
3.1. AHU văn phòng 20.000 m³/h
Dữ liệu:
- Q = 20.000 m³/h.
- Dùng filter 24"×24"×12", Q₁ ≈ 3.500 m³/h.
Số filter:
n ≈ 20.000 / 3.500 ≈ 5,7 → chọn 6 filter.
Bố trí: 2 hàng × 3 cột. Chuỗi lọc: G4 → F7 → VariCel RF/C.
3.2. AHU khối thương mại 32.000 m³/h gần đường lớn
Dữ liệu:
- Q = 32.000 m³/h.
- Dùng VariCel RF/C+SAAFOxi 24"×24"×12".
- Q₁ ≈ 3.500 m³/h.
Số filter:
n ≈ 32.000 / 3.500 ≈ 9,1 → chọn 9–10 filter.
Bố trí: 3×3 (9 filter) hoặc 2×5 (10 filter) tùy mặt cắt. Chuỗi: G4 → F9 → VariCel RF/C+SAAFOxi.
4. Tính ΔP tổng khi bổ sung VariCel RF/C vào AHU 📈
4.1. Thành phần ΔP chính
Giả sử:
- ΔPG4 ≈ 40 Pa.
- ΔPF7 ≈ 80 Pa.
- ΔPRF/C ≈ 100 Pa (vùng 2–2,5 m/s).
Không có HEPA:
ΔPtổng ≈ 40 + 80 + 100 = 220 Pa.
Có HEPA ≈ 250 Pa:
ΔPtổng ≈ 40 + 80 + 100 + 250 = 470 Pa.
4.2. Kiểm tra với quạt hiện hữu
- So ΔP mới với ΔP thiết kế ban đầu.
- Nếu dùng quạt có VFD → điều chỉnh tốc độ bù ΔP.
- Nếu ΔP vượt quá nhiều → tăng số lượng filter (giảm V) hoặc tối ưu các cấp khác.
5. Lưu ý kỹ thuật khi thiết kế dùng VariCel RF/C ⚠️
5.1. Không dùng RF/C thay cho prefilter
Dù có MERV 9, VariCel RF/C vẫn nên được xem là cấp lọc kết hợp bụi + mùi, không phải cấp prefilter. Nên luôn có G4/F7 phía trước để:
- Giữ bụi thô, bụi lớn.
- Kéo dài tuổi thọ media carbon.
5.2. Đảm bảo độ kín của bank
- Kiểm tra khung, rail, gioăng.
- Siết chặt từng filter, tránh hở cạnh → giảm bypass.
- Bypass = giảm hiệu quả khử mùi + hiệu suất lọc bụi.
5.3. Đo ΔP & điều chỉnh thực tế sau khi vận hành
- Lắp đồng hồ ΔP cho bank RF/C.
- Đo ΔP ban đầu và sau 1–3 tháng.
- Từ đó tinh chỉnh vận tốc, chu kỳ thay, cấu hình lọc.
6. VIETPHAT – Hỗ trợ kỹ thuật trọn gói cho dự án sử dụng VariCel RF/C 🤝
VIETPHAT đồng hành cùng kỹ sư, nhà thầu, chủ đầu tư:
- 🧮 Tính toán số lượng filter, ΔP, layout bank.
- 📐 Đề xuất cấu hình G4/F7/VariCel RF/C/HEPA tối ưu cho từng khu vực.
- 🚚 Cung cấp Lọc VariCel RF/C Series AAF chính hãng, CO/CQ đầy đủ.
- 🛠️ Hỗ trợ lắp đặt, commissioning & chuyển giao vận hành.
7. Thông tin liên hệ VIETPHAT 📞
- ☎️ Zalo/Tổng đài 24/7: 0971 344 344
- 📱 Hotline: 0827 077 078 – 0829 077 078
- 📧 Email: sales@vietphat.com
- 🌐 Website: www.vietphat.com
- 🚚 Dịch vụ: Tư vấn – Thiết kế – Cung cấp – Giao hàng tận nơi.
VIETPHAT – Không khí sạch, cuộc sống xanh 🌱
Từ khóa: HƯỚNG DẪN THIẾT KẾ KHI DÙNG VARICEL RFC TRONG AHU VIỆT PHÁTHƯỚNG DẪN THIẾT KẾ KHI DÙNG VARICEL RFC TRONG AHU VIỆT PHÁTHƯỚNG DẪN THIẾT KẾ KHI DÙNG VARICEL RFC TRONG AHU VIỆT PHÁTHƯỚNG DẪN THIẾT KẾ KHI DÙNG VARICEL RFC TRONG AHU VIỆT PHÁTHƯỚNG DẪN THIẾT KẾ KHI DÙNG VARICEL RFC TRONG AHU VIỆT PHÁTHƯỚNG DẪN THIẾT KẾ KHI DÙNG VARICEL RFC TRONG AHU VIỆT PHÁTHƯỚNG DẪN THIẾT KẾ KHI DÙNG VARICEL RFC TRONG AHU VIỆT PHÁTHƯỚNG DẪN THIẾT KẾ KHI DÙNG VARICEL RFC TRONG AHU VIỆT PHÁT