Kích thước tiêu chuẩn của FFU treo trần
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
KÍCH THƯỚC TIÊU CHUẨN CỦA FFU TREO TRẦN – CÁCH CHỌN KÍCH THƯỚC PHÙ HỢP CHO HỆ THỐNG PHÒNG SẠCH
1. Kích thước tiêu chuẩn của FFU treo trần là gì?
FFU (Fan Filter Unit) là thiết bị lọc khí tích hợp quạt, giúp cung cấp không khí sạch đạt tiêu chuẩn ISO 14644-1, GMP, FDA cho phòng sạch, nhà máy sản xuất dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, điện tử, bán dẫn, bệnh viện, phòng nghiên cứu vi sinh.
🔹 Kích thước của FFU treo trần được thiết kế theo các tiêu chuẩn quốc tế và phù hợp với hệ thống trần phòng sạch, giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt và đảm bảo hiệu suất lọc khí.
🔹 FFU thường có nhiều kích thước khác nhau để đáp ứng nhu cầu lắp đặt đa dạng của hệ thống phòng sạch, từ quy mô nhỏ đến quy mô lớn.
📌 Các yếu tố ảnh hưởng đến kích thước FFU:
✔ Diện tích trần phòng sạch – FFU cần phù hợp với hệ thống trần dạng module.
✔ Lưu lượng gió yêu cầu (CFM – Cubic Feet per Minute) – Kích thước FFU càng lớn, lưu lượng khí càng cao.
✔ Cấp độ sạch của phòng (ISO 1 – ISO 8) – Cần lựa chọn FFU kích thước phù hợp để đảm bảo tốc độ trao đổi khí (ACH – Air Changes per Hour).
✔ Hệ thống treo trần – FFU phải vừa với khung lắp đặt tiêu chuẩn để đảm bảo cố định an toàn.
✔ Loại bộ lọc sử dụng (HEPA/ULPA) – Bộ lọc kích thước lớn giúp tăng diện tích lọc, giảm áp suất cản trở.
2. Kích thước tiêu chuẩn của FFU treo trần
🔹 Các kích thước phổ biến của FFU treo trần
| Kích thước (mm) | Kích thước (inch) | Kích thước lọc (mm) | Lưu lượng khí (CFM) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| 575 × 575 × 250 | 2' × 2' × 10" | 570 × 570 × 70 | 250 – 500 CFM | Phòng sạch nhỏ, nghiên cứu, dược phẩm, thực phẩm |
| 1175 × 575 × 250 | 4' × 2' × 10" | 1170 × 570 × 70 | 500 – 1.000 CFM | Phòng thí nghiệm, nhà máy sản xuất, bệnh viện |
| 1175 × 875 × 300 | 4' × 3' × 12" | 1170 × 870 × 90 | 1.000 – 1.500 CFM | Phòng sạch ISO 4 – ISO 6, ngành bán dẫn, công nghệ cao |
| 1175 × 1175 × 300 | 4' × 4' × 12" | 1170 × 1170 × 90 | 1.500 – 2.000 CFM | Phòng sạch quy mô lớn, điện tử, phòng mổ, nghiên cứu vi sinh |
📌 Giải thích chi tiết:
✔ Kích thước nhỏ (575 × 575 mm) – FFU nhỏ gọn, phù hợp với phòng sạch nhỏ, phòng nghiên cứu, khu vực kiểm nghiệm.
✔ Kích thước trung bình (1175 × 575 mm) – Dùng trong phòng sạch dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm, bệnh viện.
✔ Kích thước lớn (1175 × 875 mm) – Lưu lượng khí lớn, phù hợp với phòng sạch ISO 4 – ISO 6, sản xuất linh kiện điện tử, công nghệ cao.
✔ Kích thước siêu lớn (1175 × 1175 mm) – Đáp ứng nhu cầu phòng sạch ISO 1 – ISO 3, nhà máy sản xuất bán dẫn, màn hình LCD, phòng mổ vô trùng.
3. Cách chọn kích thước FFU treo trần phù hợp với phòng sạch
🔹 Bước 1: Xác định cấp độ phòng sạch theo tiêu chuẩn ISO 14644-1
✔ ISO 1 – ISO 3: Yêu cầu FFU kích thước lớn (≥1175 × 875 mm).
✔ ISO 4 – ISO 6: FFU cỡ trung bình (1175 × 575 mm – 1175 × 875 mm).
✔ ISO 7 – ISO 8: Có thể sử dụng FFU kích thước nhỏ (575 × 575 mm).
🔹 Bước 2: Xác định số lần trao đổi không khí (ACH – Air Changes per Hour)
✔ ISO 1 – ISO 2: 500 – 750 lần/h (FFU kích thước lớn).
✔ ISO 3 – ISO 4: 300 – 500 lần/h (FFU kích thước trung bình – lớn).
✔ ISO 5 – ISO 6: 150 – 250 lần/h (FFU kích thước trung bình).
✔ ISO 7 – ISO 8: 30 – 60 lần/h (FFU kích thước nhỏ – trung bình).
🔹 Bước 3: Tính toán số lượng FFU cần lắp đặt
So^ˊFFU=Tổnglưulượngkhıˊca^ˋnthie^ˊt(CFM)Lưulượngkhıˊmo^~iFFU(CFM)Số FFU = \frac{{Tổng lưu lượng khí cần thiết (CFM)}}{{Lưu lượng khí mỗi FFU (CFM)}}So^ˊFFU=Lưulượngkhıˊmo^~iFFU(CFM)Tổnglưulượngkhıˊca^ˋnthie^ˊt(CFM)
✔ Lưu lượng khí cần thiết được tính dựa trên diện tích phòng và số lần trao đổi khí theo yêu cầu.
🔹 Bước 4: Xác định hệ thống treo trần và vị trí lắp đặt
✔ Trần treo dạng lưới (Grid Ceiling) – Thường sử dụng FFU 575 × 575 mm hoặc 1175 × 575 mm.
✔ Trần thép không gỉ (Metal Ceiling) – Phù hợp với FFU kích thước trung bình và lớn.
✔ Trần bê tông hoặc trần cố định – Cần hệ thống khung giá đỡ để lắp đặt FFU.
4. Ứng dụng của các kích thước FFU treo trần
✔ FFU kích thước nhỏ (575 × 575 mm) – Dùng cho phòng thí nghiệm, kiểm nghiệm dược phẩm, khu vực nghiên cứu nhỏ.
✔ FFU kích thước trung bình (1175 × 575 mm) – Phù hợp với nhà máy sản xuất thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, phòng khám, bệnh viện.
✔ FFU kích thước lớn (1175 × 875 mm – 1175 × 1175 mm) – Ứng dụng trong phòng sạch ISO 1 – ISO 5, sản xuất vi mạch, điện tử, bán dẫn, công nghệ cao.
✔ FFU kích thước siêu lớn (>1175 × 1175 mm) – Sử dụng trong phòng mổ vô trùng, nhà máy sản xuất màn hình LCD, công nghệ nano, nghiên cứu sinh học phân tử.
5. Kết luận: Lựa chọn kích thước FFU treo trần có quan trọng không?
📌 Tóm tắt lợi ích của việc chọn đúng kích thước FFU:
✔ Đảm bảo hệ thống lọc khí hoạt động hiệu quả, đáp ứng yêu cầu ISO 14644-1, GMP, FDA.
✔ Tối ưu không gian lắp đặt, đảm bảo FFU vừa với hệ thống trần phòng sạch.
✔ Giúp tiết kiệm chi phí vận hành, tránh lãng phí FFU không cần thiết.
✔ Tăng hiệu suất lọc khí, duy trì áp suất phòng sạch ổn định.
👉 Nếu bạn cần tư vấn lựa chọn kích thước FFU treo trần phù hợp, liên hệ ngay với VIETPHAT để được hỗ trợ chi tiết! 🚀
Quý Khách hàng cần thông tin hỗ trợ, vui lòng liên hệ:
📱Hotline: 0971.344.344
📞Miền Nam: 0827.077.078
📞Miền Bắc: 0829.077.078
📧Email: sales@vietphat.com
🌐Website: https://vietphat.com/
Với phương châm "Chất lượng – Hiệu quả – Bền vững", VIETPHAT cam kết mang đến các giải pháp lọc khí tiên tiến, giúp khách hàng nâng cao chất lượng không khí và tối ưu chi phí vận hành.
Từ khóa: Kích thước tiêu chuẩn của FFU treo trần, Kích thước tiêu chuẩn của FFU treo trần Kích thước tiêu chuẩn của FFU treo trần, Kích thước tiêu chuẩn của FFU treo trần, Kích thước tiêu chuẩn của FFU treo trần, Kích thước tiêu chuẩn của FFU treo trần, Kích thước tiêu chuẩn của FFU treo trần, Kích thước tiêu chuẩn của FFU treo trần, Kích thước tiêu chuẩn của FFU treo trần, Kích thước tiêu chuẩn của FFU treo trần, Kích thước tiêu chuẩn của FFU treo trần,Kích thước tiêu chuẩn của FFU treo trần, Kích thước tiêu chuẩn của FFU treo trần, Kích thước tiêu chuẩn của FFU treo trần, Kích thước tiêu chuẩn của FFU treo trần, Kích thước tiêu chuẩn của FFU treo trần