Lắp đặt đúng kỹ thuật (HIGH/LOW, điểm lấy áp, chống rung)
Thứ Năm,
25/12/2025
KIM NGÂN
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
🛠️ Lắp đặt Đồng Hồ Chênh Áp Dwyer đúng kỹ thuật: số đo ổn định, dễ đọc, ít báo giả
Nhiều công trình gặp tình trạng: kim rung, số nhảy, đo ngược dấu hoặc “không lên kim”. Phần lớn nguyên nhân đến từ đấu HIGH/LOW, điểm lấy áp và đường ống lấy áp. Bài này hướng dẫn theo kiểu thi công hiện trường: rõ ràng – kiểm tra nhanh – bàn giao dễ.
✅ 1) Nguyên tắc nền tảng: ΔP = P(HIGH) – P(LOW)
Đồng Hồ Chênh Áp Dwyer so sánh áp giữa hai điểm. Vì vậy, muốn số đo “đúng và đẹp” cần đảm bảo:
- 📌 Điểm lấy áp đại diện đúng vị trí cần đo
- 🧵 Ống lấy áp kín – ngắn – không bẫy nước
- 🔁 Đấu HIGH/LOW đúng chiều theo ứng dụng
📍 2) Chọn vị trí treo đồng hồ: dễ nhìn – ít rung – dễ bảo trì
- 👀 Treo tầm mắt 1.4–1.6m, tránh chỗ va chạm.
- 🧱 Gắn lên bề mặt cứng, tránh vách rung/door panel.
- 🧰 Chừa không gian thao tác: chỉnh zero, thay ống, vệ sinh.
- 🏷️ Dán nhãn: “ΔP lọc tinh AHU-01”, “ΔP Room A ↔ Corridor”.
🔧 3) Bảng đấu HIGH/LOW theo ứng dụng
| Ứng dụng | HIGH (+) | LOW (-) | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Đo qua lọc AHU/FCU | Trước lọc (upstream) | Sau lọc (downstream) | Đo “tổn thất qua lọc” đúng nghĩa |
| Phòng sạch ↔ hành lang | Phòng sạch hơn (áp cao) | Khu thấp cấp hơn | Tránh lấy áp gần miệng gió |
| Phòng áp âm | Khu tham chiếu | Phòng áp âm | Ưu tiên thang đối xứng |
| Coil/thiết bị/ống gió | Trước thiết bị | Sau thiết bị | Chọn điểm lấy áp ổn định |
Mẹo chống nhầm: dán nhãn “HIGH/LOW” lên ống và lên khoang lấy áp.
🌀 4) Chọn điểm lấy áp “đẹp” để kim đứng yên
4.1) Khi đo qua lọc AHU/HEPA
- ✅ Lấy áp trên thành khoang upstream/downstream, tránh ngay sát quạt.
- ✅ Tránh vùng co/tee hoặc nơi dòng khí xoáy mạnh.
- ✅ Tránh lấy áp ngay trên cửa rút lọc (dễ hở).
- ✅ Kiểm tra bypass/gioăng lọc: rò sẽ làm số đo “không phản ánh đúng”.
4.2) Khi đo chênh áp phòng sạch
- ✅ Lấy áp ở vị trí “tĩnh”, tránh miệng gió cấp/hồi.
- ✅ Tránh sát cửa ra vào (gió lùa gây dao động).
- ✅ Đi ống ngắn, cố định chắc, tránh rò.
- ✅ Bàn giao rõ điều kiện đo: door closed (chuẩn) và traffic (tham khảo).
🧵 5) Đi ống lấy áp: ngắn – thẳng – kín – không bẫy nước
- 📏 Ngắn nhất có thể: giảm trễ và giảm sai số.
- 🪢 Không gập/đè: gập ống → kim phản hồi chậm hoặc sai.
- 💧 Không tạo đoạn võng đọng nước: bẫy nước → số đo “tê liệt”.
- 🧷 Cố định bằng kẹp: tránh rung theo AHU/quạt.
- 🔒 Siết kín đầu nối: đặc biệt quan trọng với dải Pa thấp.
🔁 6) Chỉnh zero & nghiệm thu (checklist 5 phút)
- ✅ Xác nhận HIGH/LOW đúng theo nhãn.
- ✅ Kiểm tra kín của ống và đầu nối.
- ✅ Cho 2 cổng cùng áp → kim về 0; nếu lệch → chỉnh zero.
- ✅ Tạo thay đổi nhỏ (tăng Hz quạt/mở cửa airlock) → kim lên mượt.
- ✅ Ghi baseline (ngày lắp/thay lọc) để vận hành theo trend.
🚫 7) Lỗi lắp đặt gây số đo “ảo” (tránh ngay)
- Lấy áp gần vùng xoáy: gần co/tee, gần quạt.
- Đảo HIGH/LOW hoặc không dán nhãn.
- Ống quá dài, đi vòng vèo, gập.
- Ống võng thấp tạo bẫy nước.
- Đầu nối rò (đặc biệt phòng sạch dải Pa).
- Không chỉnh zero trước bàn giao.
- Không ghi điều kiện vận hành (Hz quạt/damper/cửa).