CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Lọc HEPA H14 phòng sạch

Thứ Sáu, 29/05/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Lọc HEPA H14 phòng sạch

Lọc HEPA H14 phòng sạch là bộ lọc không khí hiệu suất cao dùng làm cấp lọc cuối trong hệ thống phòng sạch, FFU, hộp HEPA, terminal box, AHU, HVAC và các thiết bị cấp khí sạch cục bộ. So với HEPA H13, cấp H14 có hiệu suất giữ hạt cao hơn, thường được lựa chọn cho khu vực yêu cầu kiểm soát bụi mịn nghiêm ngặt hơn như dược phẩm, điện tử, bệnh viện, phòng xét nghiệm, phòng thí nghiệm, thiết bị y tế, mỹ phẩm, thực phẩm sạch và các dây chuyền sản xuất nhạy cảm với hạt bụi.

Trong phòng sạch, lọc HEPA H14 không chỉ là vật tư thay thế định kỳ mà là một bộ phận quan trọng quyết định chất lượng khí cấp cuối. Nếu chọn sai cấp lọc, sai kích thước, sai lưu lượng, sai kiểu gioăng hoặc lắp đặt không kín, hệ thống có thể gặp các vấn đề như rò bụi, không đạt kiểm tra rò rỉ, chênh áp tăng, thiếu gió, áp suất phòng dao động và ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình sản xuất.

VIETPHAT cung cấp lọc HEPA H14 phòng sạch theo nhiều cấu hình: khung nhôm, khung inox, khung MDF, gel seal, dry seal, gasket seal, mini-pleat, lưới bảo vệ một mặt/hai mặt, lọc HEPA H14 cho FFU, lọc HEPA H14 cho hộp HEPA, lọc HEPA H14 cho terminal box, lọc HEPA H14 cho AHU và lọc HEPA H14 theo kích thước yêu cầu. Sản phẩm phù hợp cho bảo trì định kỳ, thay thế lọc cuối, dự phòng vật tư, cải tạo hệ thống HVAC và dự án phòng sạch mới.

Lọc HEPA H14 phòng sạch là gì?

Lọc HEPA H14 phòng sạch là bộ lọc hiệu suất cao thuộc nhóm HEPA, thường được dùng để giữ hạt bụi mịn ở cấp lọc cuối trước khi không khí được cấp vào khu vực sạch. H14 là cấp lọc cao hơn H13 trong nhóm HEPA theo EN 1822, thường được đánh giá tại MPPS – kích thước hạt khó lọc nhất đối với bộ lọc.

Trong hệ thống phòng sạch, HEPA H14 thường được lắp gần khu vực cấp khí sạch nhất, ví dụ trong FFU, hộp HEPA, terminal box, trần phòng sạch, laminar flow, clean booth, pass box hoặc thiết bị cấp khí sạch cục bộ. Cách bố trí này giúp không khí sau khi đi qua HEPA được cấp trực tiếp vào khu vực sản xuất, hạn chế bụi phát sinh sau lọc.

Cần hiểu rằng HEPA H14 không hoạt động hiệu quả nếu đứng một mình mà không có các cấp lọc phía trước. Một chuỗi lọc đúng thường gồm lọc thô để giữ bụi lớn, lọc túi hoặc lọc compact để giữ bụi trung gian, sau đó HEPA H14 làm cấp lọc cuối. Cách bố trí này giúp bảo vệ HEPA, giảm chênh áp tăng nhanh và kéo dài tuổi thọ lọc cuối.

Tên gọi thường gặp

  • Lọc HEPA H14 phòng sạch.
  • Bộ lọc HEPA H14 phòng sạch.
  • Lọc H14 phòng sạch.
  • HEPA H14 filter.
  • Lọc HEPA H14 cho FFU.
  • Lọc HEPA H14 cho hộp HEPA.
  • Terminal HEPA H14.
  • Lọc HEPA H14 gel seal.
  • Lọc HEPA H14 dry seal.
  • Lọc cuối phòng sạch H14.

Ghi chú kỹ thuật: HEPA H14 là cấp lọc cuối hiệu suất cao, nhưng vẫn cần lọc thô và lọc trung gian phía trước. Nếu bỏ tiền lọc, HEPA H14 có thể nhanh nghẹt, tăng chênh áp và làm giảm lưu lượng gió.

Vai trò của HEPA H14 trong phòng sạch

Lọc HEPA H14 được sử dụng khi khu vực cần kiểm soát bụi mịn nghiêm ngặt hơn so với các ứng dụng thông thường. Vai trò của H14 không chỉ nằm ở hiệu suất lọc cao mà còn liên quan đến độ kín, lưu lượng, phân bố gió, kiểm tra rò rỉ và khả năng duy trì điều kiện phòng sạch ổn định.

1. Kiểm soát hạt bụi mịn ở cấp cuối

HEPA H14 giúp giữ hạt bụi mịn trước khi không khí được cấp vào khu vực sạch. Khi lắp tại FFU hoặc hộp HEPA trên trần, bộ lọc tạo ra lớp bảo vệ cuối cùng cho luồng khí cấp, giúp hạn chế bụi đi vào vùng sản xuất hoặc vùng thao tác quan trọng.

2. Bảo vệ sản phẩm và quy trình nhạy cảm

Trong dược phẩm, điện tử, thiết bị y tế, mỹ phẩm, phòng xét nghiệm và các ngành sản xuất chính xác, hạt bụi nhỏ có thể gây nhiễm bẩn, lỗi bề mặt, lỗi linh kiện, ảnh hưởng kết quả kiểm nghiệm hoặc làm giảm chất lượng sản phẩm. HEPA H14 hỗ trợ giảm rủi ro này bằng cách nâng hiệu quả lọc cuối tại vị trí cấp khí.

3. Hỗ trợ duy trì cấp sạch

Phòng sạch không chỉ phụ thuộc vào lọc HEPA mà còn phụ thuộc vào lưu lượng gió, số lần trao đổi gió, áp suất phòng, độ kín phòng, quy trình vệ sinh, số người, thiết bị và vật liệu đưa vào phòng. Tuy nhiên, HEPA H14 là thành phần quan trọng giúp hệ thống đạt và duy trì điều kiện không khí sạch theo thiết kế.

4. Giảm nguy cơ rò bụi tại điểm cấp khí

Khi HEPA H14 được lắp đúng tại hộp HEPA, FFU hoặc terminal box, không khí sau lọc đi trực tiếp vào phòng. Điều này giúp giảm nguy cơ bụi phát sinh sau lọc trong đường ống hoặc khoang thiết bị, đặc biệt với các khu vực yêu cầu kiểm soát hạt chặt chẽ.

5. Tối ưu hiệu quả khi kết hợp đúng tiền lọc

HEPA H14 có hiệu suất cao nên chi phí thay thế và yêu cầu lắp đặt thường cao hơn các cấp lọc khác. Khi kết hợp đúng với lọc thô, lọc túi, lọc compact hoặc EPA phía trước, lượng bụi vào HEPA giảm, chênh áp tăng chậm hơn và tuổi thọ lọc cuối ổn định hơn.

So sánh HEPA H13 và HEPA H14

HEPA H13 và HEPA H14 đều là bộ lọc hiệu suất cao, nhưng H14 có hiệu suất lọc cao hơn và thường được dùng cho các khu vực yêu cầu nghiêm ngặt hơn. Tuy nhiên, không phải lúc nào H14 cũng là lựa chọn tối ưu nếu hệ thống không được thiết kế phù hợp.

Tiêu chí HEPA H13 HEPA H14
Nhóm lọc HEPA HEPA
Hiệu suất tích phân tại MPPS ≥ 99,95% ≥ 99,995%
Hiệu suất cục bộ tại MPPS ≥ 99,75% ≥ 99,975%
Ứng dụng phổ biến Phòng sạch, bệnh viện, thực phẩm, điện tử, HVAC sạch Khu vực sạch yêu cầu cao hơn, dược phẩm, thiết bị y tế, điện tử chính xác, phòng xét nghiệm
Chênh áp Thường dễ cân bằng hơn trong nhiều hệ thống Cần kiểm tra kỹ hơn vì có thể tạo trở lực cao hơn tùy cấu hình
Lưu ý khi thay thế Phù hợp nhiều ứng dụng phổ biến Không tự nâng cấp từ H13 lên H14 nếu chưa kiểm tra lưu lượng và áp suất quạt

Lưu ý: Không nên tự thay HEPA H13 bằng HEPA H14 chỉ vì H14 có hiệu suất cao hơn. Nếu quạt, FFU hoặc hệ thống AHU không đủ áp, việc nâng cấp có thể làm giảm lưu lượng gió, ảnh hưởng vận tốc gió và áp suất phòng.

Cấu tạo lọc HEPA H14 phòng sạch

Một bộ lọc HEPA H14 phòng sạch thường gồm media lọc hiệu suất cao, khung lọc, keo gắn media, cấu trúc mini-pleat, gioăng hoặc gel seal, lưới bảo vệ và nhãn thông số. Với cấp H14, yêu cầu về độ kín, độ bền media và chất lượng lắp đặt cần được kiểm soát kỹ hơn.

1. Media lọc HEPA H14

Media là phần quyết định hiệu suất lọc. Media HEPA H14 thường được xếp nếp để tăng diện tích lọc trong cùng kích thước khung. Cấu trúc xếp nếp giúp giảm tốc độ khí qua từng phần media, hỗ trợ duy trì lưu lượng và chênh áp phù hợp.

2. Khung lọc

Khung lọc có thể làm bằng nhôm, inox, tôn sơn, MDF hoặc vật liệu khác tùy thiết kế. Khung nhôm nhẹ và được dùng phổ biến trong FFU, hộp HEPA và terminal box. Khung inox phù hợp môi trường ẩm, thực phẩm, dược phẩm hoặc khu vực yêu cầu vệ sinh cao.

3. Kiểu làm kín: dry seal và gel seal

HEPA H14 cần được lắp kín để tránh rò khí quanh mép lọc. Dry seal sử dụng gioăng để ép kín giữa bộ lọc và khung lắp. Gel seal sử dụng rãnh gel kết hợp dao ép chuyên dụng để tạo kín. Chọn sai kiểu làm kín có thể khiến bộ lọc không lắp vừa hoặc không đạt kiểm tra rò rỉ.

4. Lưới bảo vệ

Lưới bảo vệ giúp hạn chế va chạm nhẹ vào media trong quá trình vận chuyển và lắp đặt. Tuy nhiên, lưới không bảo vệ hoàn toàn nếu thao tác sai. Không nên chạm tay, dụng cụ hoặc vật cứng vào bề mặt media.

5. Keo gắn và mép kín

Keo gắn media vào khung giúp tạo độ kín quanh mép lọc. Nếu keo bị nứt, bong hoặc hở, không khí có thể đi tắt qua mép lọc. Với HEPA H14, lỗi rò khí tại mép lọc là vấn đề cần được kiểm tra kỹ trước khi đưa vào vận hành.

Bộ phận Chức năng Lưu ý khi chọn
Media H14 Giữ hạt bụi mịn tại cấp lọc cuối Không được rách, thủng, móp hoặc nhiễm ẩm
Khung lọc Cố định media và lắp vào hệ thống Chọn nhôm, inox, MDF hoặc vật liệu theo môi trường sử dụng
Gioăng/dry seal Tạo kín bằng lực ép gioăng Cần đúng vị trí, độ dày và bề mặt tiếp xúc
Gel seal Tạo kín bằng rãnh gel và dao ép Phải tương thích với FFU/hộp HEPA hiện hữu
Lưới bảo vệ Hạn chế va chạm nhẹ vào media Không thay thế quy trình thao tác cẩn thận
Nhãn thông số Quản lý cấp lọc, lưu lượng, kích thước, mã lô Nên kiểm tra trước khi lắp và lưu hồ sơ bảo trì

Phân loại lọc HEPA H14 theo kiểu lắp đặt

Lọc HEPA H14 có thể được sản xuất theo nhiều cấu hình khác nhau. Việc phân loại đúng giúp khách hàng đặt hàng chính xác và tránh nhầm lẫn khi thay thế.

1. Lọc HEPA H14 cho FFU

Đây là dòng HEPA H14 lắp trong Fan Filter Unit, thường cấp khí sạch trực tiếp vào phòng sạch. Khi chọn lọc cho FFU, cần kiểm tra kích thước, độ dày, lưu lượng, trở lực, kiểu gioăng/gel, vị trí lắp và khả năng tương thích với quạt FFU.

2. Lọc HEPA H14 cho hộp HEPA / terminal box

Dòng này được lắp trong hộp lọc cuối trên trần phòng sạch. Cần kiểm tra kiểu hộp, cơ cấu ép lọc, dry seal hay gel seal, hướng gió, kích thước và yêu cầu kiểm tra rò rỉ sau lắp đặt.

3. Lọc HEPA H14 cho AHU/HVAC

Một số hệ thống bố trí HEPA trong AHU hoặc cụm lọc cuối trước khi cấp gió vào khu vực sạch. Khi dùng HEPA H14 trong AHU, cần đặc biệt chú ý tiền lọc, độ kín khung, khả năng bảo trì và chênh áp tổng của hệ thống.

4. Lọc HEPA H14 gel seal

Gel seal sử dụng rãnh gel để làm kín với dao ép của hộp lọc hoặc FFU. Loại này phù hợp với hệ thống yêu cầu độ kín cao và có cơ cấu lắp tương thích. Khi thay thế cần kiểm tra hình dạng rãnh gel, độ sâu gel và vị trí tiếp xúc.

5. Lọc HEPA H14 dry seal / gasket seal

Dry seal sử dụng gioăng để ép kín. Loại này phổ biến, dễ thay thế và phù hợp nhiều hộp lọc. Khi đặt hàng cần xác định gioăng một mặt hay hai mặt, vị trí gioăng ở mặt gió vào hay gió ra, độ dày gioăng và bề mặt tiếp xúc.

Thông số kỹ thuật cần kiểm tra khi mua lọc HEPA H14 phòng sạch

Khi chọn lọc HEPA H14 phòng sạch, khách hàng cần kiểm tra đầy đủ thông số. Không nên chỉ đặt theo tên “HEPA H14” vì cùng cấp H14 nhưng kích thước, lưu lượng, trở lực, kiểu khung, kiểu seal và vị trí lắp có thể khác nhau.

Thông số Ý nghĩa kỹ thuật Lưu ý khi đặt hàng
Cấp lọc HEPA H14 theo yêu cầu thiết kế Không nhầm với H13, E12 hoặc ULPA
Kích thước Dài × rộng × dày của bộ lọc Cần đúng FFU, hộp HEPA, terminal box hoặc khung lắp
Lưu lượng gió Lượng khí đi qua bộ lọc Phải phù hợp thiết kế để đảm bảo vận tốc gió và áp suất phòng
Trở lực ban đầu Áp suất giảm qua lọc khi mới lắp Ảnh hưởng trực tiếp đến quạt, điện năng và lưu lượng gió
Áp thay lọc Chênh áp khuyến nghị để thay lọc Cần theo dõi bằng đồng hồ chênh áp hoặc cảm biến
Kiểu làm kín Dry seal, gasket seal hoặc gel seal Phải đúng với hộp lọc hoặc FFU hiện hữu
Vật liệu khung Nhôm, inox, MDF, tôn sơn hoặc vật liệu khác Chọn theo môi trường, độ ẩm, yêu cầu vệ sinh và thiết bị lắp
Hướng gió Chiều không khí đi qua bộ lọc Lắp đúng chiều theo tem nhãn hoặc hướng dẫn kỹ thuật
Lưới bảo vệ Bảo vệ media một mặt hoặc hai mặt Chọn theo vị trí lắp và nguy cơ va chạm khi bảo trì
Chứng chỉ/kiểm tra Thông tin hiệu suất, mã lô, kiểm tra rò rỉ Quan trọng với dược phẩm, bệnh viện, điện tử và phòng sạch nghiệm thu

Cách chọn lọc HEPA H14 phòng sạch phù hợp

Chọn đúng HEPA H14 giúp hệ thống đạt hiệu quả lọc cao mà không làm mất cân bằng gió hoặc phát sinh chi phí vận hành không cần thiết. Dưới đây là quy trình tham khảo khi chọn lọc thay thế hoặc lắp mới.

Bước 1: Xác định hệ thống có thật sự cần H14 không

Trước khi chọn H14, cần kiểm tra bản vẽ, URS, yêu cầu cấp sạch, yêu cầu nghiệm thu và quy trình sản xuất. Nếu hệ thống chỉ yêu cầu H13, việc nâng lên H14 cần được xem xét kỹ về chênh áp và lưu lượng.

Bước 2: Xác định vị trí lắp đặt

Cần biết HEPA H14 được lắp trong FFU, hộp HEPA, terminal box, AHU, clean booth, laminar flow hay thiết bị cấp khí sạch. Mỗi vị trí có yêu cầu khác nhau về kích thước, kiểu khung, kiểu làm kín, lưu lượng và phương pháp kiểm tra.

Bước 3: Đo đúng kích thước và kiểu làm kín

Khách hàng cần đo dài, rộng, dày, vị trí gioăng, độ dày gioăng, kiểu gel, vị trí rãnh gel, hướng gió và kiểu khung. Với HEPA H14, sai lệch nhỏ ở gioăng hoặc gel seal có thể gây lắp không kín, rò khí và không đạt kiểm tra sau lắp đặt.

Bước 4: Kiểm tra lưu lượng gió và trở lực

HEPA H14 phải phù hợp lưu lượng thiết kế. Nếu lưu lượng quá cao, chênh áp tăng và tuổi thọ lọc giảm. Nếu chọn lọc có trở lực quá cao so với quạt, phòng có thể thiếu gió hoặc không đạt áp suất. Cần xem đồng thời lưu lượng, vận tốc gió, trở lực ban đầu và áp thay lọc.

Bước 5: Kiểm tra chuỗi tiền lọc

HEPA H14 cần được bảo vệ bằng lọc thô, lọc túi, lọc compact hoặc EPA phía trước tùy cấu hình hệ thống. Nếu tiền lọc yếu hoặc không được thay đúng thời điểm, H14 sẽ nhanh nghẹt hơn. Khi HEPA tăng chênh áp bất thường, cần kiểm tra lại toàn bộ chuỗi lọc phía trước.

Bước 6: Chuẩn bị yêu cầu nghiệm thu sau lắp đặt

Nhiều phòng sạch cần kiểm tra rò rỉ, đo lưu lượng, đo vận tốc gió, đo chênh áp và kiểm tra hạt sau khi thay HEPA. Vì vậy, khi mua lọc H14 cần chuẩn bị thông tin chứng chỉ, mã lô, vị trí lắp và hồ sơ kỹ thuật để thuận tiện nghiệm thu.

Lưu ý lắp đặt, vận hành và thay thế lọc HEPA H14 phòng sạch

Lọc HEPA H14 là bộ lọc hiệu suất cao, media nhạy với va đập và độ kín lắp đặt rất quan trọng. Một lỗi nhỏ trong vận chuyển, bảo quản hoặc lắp đặt có thể gây rách media, hở keo, móp khung hoặc rò khí quanh mép lọc.

1. Bảo quản đúng trước khi lắp

Lọc HEPA H14 cần được bảo quản trong bao bì sạch, khô, tránh ẩm, tránh bụi, tránh hóa chất và tránh va đập. Không đặt vật nặng lên bộ lọc. Trước khi lắp cần kiểm tra khung, media, gioăng, gel, lưới bảo vệ và tem nhãn.

2. Không chạm trực tiếp vào media

Media HEPA rất dễ hư nếu bị chọc, đè hoặc va chạm. Khi thao tác, chỉ nên cầm vào khung lọc. Không dùng tay, tua vít, dao, thước hoặc vật cứng chạm vào bề mặt media.

3. Lắp đúng chiều gió

Nếu bộ lọc có mũi tên hướng gió, cần lắp đúng chiều. Lắp ngược có thể làm sai điều kiện vận hành của bộ lọc, ảnh hưởng chênh áp, độ kín và hiệu quả lọc.

4. Kiểm tra độ kín sau lắp

Sau khi lắp, cần kiểm tra gioăng, gel seal, khung ép, khóa kẹp và bề mặt tiếp xúc. Nếu có khe hở, không khí có thể đi tắt qua mép lọc thay vì đi qua media. Với HEPA H14, rò khí quanh lọc là lỗi cần được xử lý nghiêm túc.

5. Theo dõi chênh áp định kỳ

Chênh áp giúp đánh giá tình trạng nghẹt của HEPA. Khi chênh áp tăng đến mức khuyến nghị hoặc lưu lượng gió giảm, cần kiểm tra hệ thống và xem xét thay lọc. Nếu chênh áp tăng nhanh bất thường, cần kiểm tra tiền lọc, tải bụi, rò khí hoặc sự cố trong AHU/FFU.

6. Không vệ sinh HEPA H14 bằng nước hoặc khí nén

HEPA H14 dùng trong phòng sạch thường là loại thay mới, không giặt tái sử dụng. Việc xịt nước, thổi khí nén hoặc hút bụi sai cách có thể làm hỏng media, tạo rò rỉ và giảm hiệu suất lọc. Khi HEPA hết tuổi thọ, giải pháp an toàn là thay bộ lọc mới đúng thông số.

Lỗi thường gặp khi chọn sai HEPA H14

Lỗi thường gặp Hậu quả Cách xử lý đúng
Nhầm H14 với H13 hoặc EPA E12 Không đúng yêu cầu thiết kế, có thể không đạt nghiệm thu Kiểm tra rõ cấp lọc trên bản vẽ, tem nhãn và chứng chỉ
Tự nâng H13 lên H14 Có thể tăng chênh áp, giảm lưu lượng nếu quạt không đủ áp Kiểm tra lưu lượng, áp suất quạt và yêu cầu cấp sạch trước khi thay đổi
Chọn sai kích thước Không lắp vừa, hở mép, rò khí Đo lại lọc cũ, FFU, hộp HEPA hoặc terminal box trước khi đặt hàng
Chọn sai kiểu gioăng hoặc gel Không ép kín, có nguy cơ rò khí quanh khung Kiểm tra dry seal, gel seal, vị trí gioăng và kiểu khung lắp
Không dùng tiền lọc phù hợp HEPA H14 nhanh nghẹt, chi phí thay thế tăng Bố trí lọc thô, lọc túi, compact hoặc EPA phía trước
Làm móp khung hoặc rách media Rò rỉ, không đạt kiểm tra sau lắp đặt Vận chuyển, bảo quản và thao tác cẩn thận, không chạm media
Không theo dõi chênh áp Thay lọc quá muộn hoặc quá sớm Lắp đồng hồ chênh áp và ghi nhận định kỳ

Báo giá lọc HEPA H14 phòng sạch tại VIETPHAT

Giá lọc HEPA H14 phòng sạch phụ thuộc vào kích thước, lưu lượng, vật liệu khung, kiểu làm kín, dạng media, yêu cầu lưới bảo vệ, chứng chỉ, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật và thời gian giao hàng. VIETPHAT hỗ trợ báo giá cho nhu cầu mua lẻ, mua số lượng, thay thế định kỳ, dự phòng bảo trì, dự án HVAC và dự án phòng sạch.

Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:

  • Cấp lọc yêu cầu: HEPA H14 hoặc theo bản vẽ kỹ thuật.
  • Kích thước lọc: dài × rộng × dày, đơn vị mm.
  • Lưu lượng gió hoặc model FFU/hộp HEPA nếu có.
  • Kiểu làm kín: dry seal, gasket seal, gel seal hoặc theo mẫu cũ.
  • Vật liệu khung: nhôm, inox, MDF, tôn sơn hoặc theo yêu cầu.
  • Vị trí lắp đặt: FFU, hộp HEPA, terminal box, AHU, clean booth hoặc thiết bị cấp khí sạch.
  • Yêu cầu lưới bảo vệ một mặt/hai mặt nếu có.
  • Yêu cầu chứng chỉ, tem nhãn, mã lô hoặc tài liệu kỹ thuật nếu cần.
  • Số lượng cần đặt và thời gian cần nhận hàng.
  • Ảnh lọc cũ, ảnh tem nhãn, bản vẽ kỹ thuật hoặc ảnh vị trí lắp đặt.

Khuyến nghị: Nếu chưa chắc lọc cũ là H13 hay H14, dry seal hay gel seal, khách hàng có thể gửi ảnh tem nhãn, ảnh cạnh gioăng/gel và ảnh vị trí lắp đặt. VIETPHAT sẽ hỗ trợ kiểm tra cấu hình và tư vấn bộ lọc phù hợp.

Ưu điểm khi mua lọc HEPA H14 phòng sạch tại VIETPHAT

  • Tư vấn đúng cấp lọc: Hỗ trợ kiểm tra H14 theo yêu cầu thiết kế, vị trí lắp và mục tiêu sử dụng.
  • Đa dạng cấu hình: Khung nhôm, khung inox, khung MDF, dry seal, gel seal, lưới bảo vệ theo nhu cầu.
  • Hỗ trợ thay thế lọc cũ: Kiểm tra ảnh thực tế, tem nhãn, kích thước và kiểu làm kín để giảm sai sót.
  • Phù hợp nhiều vị trí: FFU, hộp HEPA, terminal box, AHU, clean booth, laminar flow và thiết bị cấp khí sạch.
  • Phù hợp nhiều ngành: Dược phẩm, thực phẩm, điện tử, mỹ phẩm, bệnh viện, phòng thí nghiệm và công nghiệp sạch.
  • Báo giá nhanh: Phù hợp cho bảo trì định kỳ, mua số lượng và dự án phòng sạch.
  • Giao hàng tận nơi: Hỗ trợ khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh thành.

Câu hỏi thường gặp về lọc HEPA H14 phòng sạch

Lọc HEPA H14 phòng sạch dùng để làm gì?

Lọc HEPA H14 phòng sạch dùng làm cấp lọc cuối để kiểm soát bụi mịn trong luồng khí cấp, giúp bảo vệ sản phẩm, quy trình sản xuất và môi trường sạch trong các khu vực yêu cầu cao.

HEPA H14 khác HEPA H13 như thế nào?

HEPA H14 có hiệu suất lọc cao hơn H13 tại MPPS. Tuy nhiên, H14 cần được chọn theo thiết kế, lưu lượng, chênh áp và khả năng quạt, không nên tự nâng cấp nếu hệ thống chưa được kiểm tra.

Có nên thay HEPA H13 bằng HEPA H14 không?

Không nên tự thay nếu chưa kiểm tra hệ thống. Việc thay H13 bằng H14 có thể làm tăng trở lực, giảm lưu lượng gió và ảnh hưởng áp suất phòng nếu quạt hoặc FFU không phù hợp.

Lọc HEPA H14 có cần lọc thô và lọc túi phía trước không?

Có. Lọc thô, lọc túi, lọc compact hoặc EPA phía trước giúp giảm bụi đi vào HEPA H14, kéo dài tuổi thọ lọc cuối và giảm chênh áp tăng nhanh.

Khi nào cần thay lọc HEPA H14 phòng sạch?

Cần thay khi chênh áp vượt mức khuyến nghị, lưu lượng gió giảm, bộ lọc bị rách, hư gioăng/gel, không đạt kiểm tra rò rỉ hoặc hệ thống không còn đáp ứng yêu cầu kiểm soát môi trường.

Có nên vệ sinh lọc HEPA H14 để dùng lại không?

Không nên. HEPA H14 dùng trong phòng sạch thường là loại thay mới. Việc xịt nước, thổi khí nén hoặc hút bụi sai cách có thể làm hỏng media và tạo nguy cơ rò rỉ.

VIETPHAT có nhận lọc HEPA H14 theo kích thước yêu cầu không?

VIETPHAT hỗ trợ tư vấn và cung cấp lọc HEPA H14 phòng sạch theo kích thước, lưu lượng, vật liệu khung, kiểu gioăng/gel, số lượng và điều kiện lắp đặt thực tế.

Kết luận

Lọc HEPA H14 phòng sạch là cấp lọc cuối hiệu suất cao, phù hợp cho các khu vực yêu cầu kiểm soát bụi mịn nghiêm ngặt hơn trong dược phẩm, điện tử, bệnh viện, phòng thí nghiệm, mỹ phẩm, thiết bị y tế và các nhà máy sạch. Sản phẩm thường được lắp trong FFU, hộp HEPA, terminal box, AHU, clean booth, laminar flow và thiết bị cấp khí sạch cục bộ.

Khi chọn lọc HEPA H14, khách hàng cần kiểm tra cấp lọc, kích thước, lưu lượng, trở lực, kiểu làm kín, vật liệu khung, hướng gió, chứng chỉ và điều kiện vận hành thực tế. Chọn đúng H14 giúp hệ thống duy trì môi trường sạch ổn định, giảm rủi ro rò bụi, bảo vệ quy trình sản xuất và tối ưu chi phí bảo trì lâu dài.

Liên hệ mua lọc HEPA H14 phòng sạch

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

  • Zalo: 0971 344 344
  • Tổng đài 24/7: 0971 344 344
  • Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
  • Website: www.vietphat.com
  • Địa chỉ: 0.26 Lô C, C/C Khang Gia, Đường Số 45, Phường 14, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
  • Dịch vụ: Giao hàng & triển khai tận nơi

VIETPHAT – Giải pháp sản phẩm lọc, thiết bị, phụ tùng và vật tư kỹ thuật cho HVAC, phòng sạch, nhà máy và công nghiệp.

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều