Lọc khí phòng sạch
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Lọc khí phòng sạch
Lọc khí phòng sạch là giải pháp lọc không khí được sử dụng trong hệ thống AHU, MAU, PAU, HVAC, FFU, hộp HEPA, terminal HEPA, trần cấp gió sạch và các thiết bị xử lý không khí nhằm kiểm soát bụi, hạt lơ lửng, tạp chất trong luồng khí cấp và duy trì môi trường sản xuất sạch. Tùy cấp sạch, ngành sản xuất và thiết kế hệ thống, lọc khí phòng sạch có thể bao gồm lọc thô, lọc túi, lọc trung gian, lọc compact, lọc EPA, lọc HEPA, lọc ULPA hoặc bộ lọc chuyên dụng xử lý mùi, VOC và khí ô nhiễm nhẹ.
Trong phòng sạch, bộ lọc khí không chỉ là vật tư thay thế định kỳ mà là thành phần cốt lõi của hệ thống kiểm soát môi trường. Nếu chọn sai cấp lọc, sai kích thước, sai lưu lượng, sai kiểu làm kín hoặc lắp đặt không đúng, hệ thống có thể gặp các vấn đề như bụi vượt giới hạn, HEPA nhanh nghẹt, chênh áp tăng, thiếu gió, áp suất phòng dao động, coil nhanh bẩn, tăng điện năng quạt và tăng chi phí bảo trì.
VIETPHAT cung cấp và tư vấn lọc khí phòng sạch cho nhiều vị trí sử dụng: lọc thô đầu vào AHU, lọc túi trung gian, lọc compact, lọc HEPA hộp, lọc HEPA terminal, lọc ULPA, lọc cho FFU, lọc cho thiết bị cấp khí sạch cục bộ và bộ lọc thay thế theo kích thước yêu cầu. Sản phẩm phù hợp cho nhà máy dược phẩm, thực phẩm, điện tử, mỹ phẩm, bệnh viện, phòng xét nghiệm, phòng thí nghiệm, khu sản xuất chính xác và các hệ thống HVAC yêu cầu kiểm soát bụi ổn định.
- Lọc khí phòng sạch là gì?
- Vai trò của lọc khí trong phòng sạch
- Chuỗi lọc khí phòng sạch: lọc thô, lọc túi, HEPA, ULPA
- Các loại lọc khí phòng sạch phổ biến
- Tiêu chuẩn và cấp lọc thường gặp
- Thông số kỹ thuật cần kiểm tra
- Cách chọn lọc khí phòng sạch phù hợp
- Lưu ý lắp đặt, vận hành và thay thế
- Lỗi thường gặp khi chọn sai lọc khí phòng sạch
- Báo giá lọc khí phòng sạch tại VIETPHAT
Lọc khí phòng sạch là gì?
Lọc khí phòng sạch là hệ thống các cấp lọc không khí được bố trí trong AHU, MAU, PAU, FFU, hộp HEPA, terminal box hoặc đường ống gió để giảm nồng độ hạt bụi trong không khí cấp vào khu vực kiểm soát. Mục tiêu của lọc khí phòng sạch là giúp luồng khí cấp sạch hơn, ổn định hơn và phù hợp với yêu cầu sản xuất, kiểm nghiệm hoặc vận hành.
Khác với lọc không khí dân dụng, lọc khí phòng sạch cần được lựa chọn theo hệ thống kỹ thuật tổng thể. Một bộ lọc phù hợp phải đáp ứng đồng thời nhiều yếu tố: cấp lọc, lưu lượng gió, trở lực ban đầu, áp thay lọc, độ kín mép lọc, kiểu khung, vật liệu media, kiểu gioăng, kiểu gel, vị trí lắp đặt và điều kiện môi trường thực tế.
Trong thực tế, phòng sạch thường không chỉ dùng một bộ lọc HEPA riêng lẻ. Hệ thống lọc khí hiệu quả thường gồm nhiều cấp: lọc thô giữ bụi lớn, lọc túi hoặc lọc compact giữ bụi trung gian, sau đó HEPA hoặc ULPA làm cấp lọc cuối. Chuỗi lọc theo tầng cấp giúp giảm tải cho từng bộ lọc, kéo dài tuổi thọ HEPA và giúp hệ thống vận hành ổn định hơn.
Tên gọi thường gặp
- Lọc khí phòng sạch.
- Bộ lọc khí phòng sạch.
- Lọc phòng sạch.
- Bộ lọc không khí phòng sạch.
- Lọc khí AHU phòng sạch.
- Lọc khí HVAC phòng sạch.
- Lọc khí FFU.
- Lọc HEPA phòng sạch.
- Lọc ULPA phòng sạch.
- Lọc khí nhà máy sạch.
Ghi chú kỹ thuật: Lọc khí phòng sạch cần được chọn theo cấp sạch, lưu lượng, áp suất, vị trí lắp và yêu cầu quy trình. Lọc HEPA/ULPA rất quan trọng, nhưng các cấp lọc phía trước như lọc thô, lọc túi và lọc compact cũng quyết định tuổi thọ và độ ổn định của hệ thống.
Vai trò của lọc khí trong phòng sạch
Lọc khí là một trong những thành phần quan trọng nhất của phòng sạch. Nếu chuỗi lọc không phù hợp, bụi và hạt lơ lửng có thể ảnh hưởng đến sản phẩm, thiết bị, quy trình, kết quả kiểm nghiệm và khả năng duy trì điều kiện môi trường. Với nhà máy sản xuất, lỗi do bụi có thể dẫn đến hàng lỗi, dừng dây chuyền, tăng chi phí vệ sinh hoặc không đạt yêu cầu đánh giá.
1. Kiểm soát hạt bụi trong không khí
Nhiệm vụ chính của lọc khí phòng sạch là giảm hạt bụi trong luồng không khí cấp. Tùy cấp sạch và ứng dụng, hệ thống có thể cần kiểm soát bụi lớn, bụi mịn hoặc hạt rất nhỏ. Cấp lọc càng cao thì yêu cầu về hiệu suất, độ kín, bảo quản, vận chuyển và kiểm tra sau lắp đặt càng nghiêm ngặt.
2. Bảo vệ sản phẩm và quy trình sản xuất
Trong dược phẩm, thực phẩm, điện tử, bán dẫn, mỹ phẩm, thiết bị y tế hoặc phòng xét nghiệm, bụi có thể gây nhiễm bẩn sản phẩm, lỗi bề mặt, lỗi linh kiện, giảm chất lượng hoặc ảnh hưởng an toàn quy trình. Hệ thống lọc khí phù hợp giúp giảm nguy cơ bụi xâm nhập vào khu vực sản xuất nhạy cảm.
3. Bảo vệ HEPA và ULPA
HEPA và ULPA là các cấp lọc hiệu suất cao, thường có chi phí thay thế lớn hơn lọc thô và lọc túi. Nếu không có tiền lọc phù hợp, HEPA/ULPA có thể nhanh nghẹt, tăng chênh áp và phải thay sớm. Lọc thô, lọc túi và lọc compact giúp giữ bụi trước, kéo dài tuổi thọ lọc cuối.
4. Duy trì lưu lượng gió và áp suất phòng
Phòng sạch thường cần duy trì áp suất dương hoặc âm giữa các khu vực. Nếu lọc bị nghẹt hoặc chênh áp tăng quá cao, lưu lượng gió có thể giảm, áp suất phòng dao động và hướng dòng khí không còn đúng thiết kế. Chọn lọc đúng và thay lọc đúng thời điểm giúp hệ thống ổn định hơn.
5. Giảm chi phí vận hành lâu dài
Chi phí lọc khí phòng sạch không chỉ là giá mua bộ lọc. Một cấu hình lọc phù hợp giúp giảm điện năng quạt, giảm vệ sinh coil, giảm bụi trong ống gió, kéo dài tuổi thọ HEPA và hạn chế dừng hệ thống. Vì vậy, khi chọn lọc khí cần cân bằng giữa hiệu suất, chênh áp, tuổi thọ và chi phí bảo trì.
Chuỗi lọc khí phòng sạch: lọc thô, lọc túi, HEPA, ULPA
Một hệ thống lọc khí phòng sạch hiệu quả thường sử dụng nhiều cấp lọc. Mỗi cấp lọc có vai trò riêng và không nên thay thế tùy tiện cho nhau. Lọc thô không thay thế HEPA, HEPA không nên làm việc một mình nếu không có tiền lọc, còn lọc túi cần được chọn đúng để bảo vệ lọc cuối.
| Cấp lọc | Vị trí thường dùng | Vai trò chính | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Lọc thô | Đầu vào AHU, MAU, PAU, cửa gió tươi | Giữ bụi lớn, sợi, côn trùng nhỏ, bụi môi trường | Bảo vệ coil, quạt và lọc túi phía sau |
| Lọc túi / lọc trung gian | Sau lọc thô, trước lọc tinh hoặc HEPA | Giữ bụi trung gian, giảm tải cho HEPA | Cần chọn theo lưu lượng, số túi, chiều dài túi và chênh áp |
| Lọc compact / V-bank | Trước HEPA hoặc trong AHU yêu cầu cao hơn | Tăng hiệu quả giữ bụi mịn trước lọc cuối | Phù hợp hệ thống cần hiệu suất cao và tiết kiệm không gian |
| Lọc HEPA | Hộp HEPA, trần phòng sạch, FFU, terminal box | Lọc cuối hiệu suất cao cho khu vực sạch | Cần kiểm tra độ kín, chênh áp và tình trạng rò rỉ sau lắp đặt |
| Lọc ULPA | Khu vực yêu cầu kiểm soát hạt rất cao | Lọc cuối cho quy trình siêu sạch | Yêu cầu vận chuyển, bảo quản và lắp đặt rất cẩn thận |
Các loại lọc khí phòng sạch phổ biến
Tùy cấp sạch, ngành sản xuất và thiết kế HVAC, hệ thống có thể sử dụng nhiều loại bộ lọc khí khác nhau. Việc hiểu rõ vai trò từng loại giúp lựa chọn đúng sản phẩm, tránh lắp sai cấp lọc và tránh phát sinh chi phí vận hành không cần thiết.
1. Lọc thô phòng sạch
Lọc thô là cấp lọc đầu tiên, thường lắp tại AHU, MAU, PAU hoặc cửa lấy gió tươi. Sản phẩm có nhiệm vụ giữ bụi lớn, sợi, lông, côn trùng nhỏ và tạp chất đầu vào. Lọc thô giúp bảo vệ coil, quạt, motor và các cấp lọc phía sau.
Lọc thô phòng sạch có thể ở dạng tấm phẳng, dạng xếp nếp, khung giấy, khung nhôm, khung tôn mạ, khung inox hoặc bông lọc cuộn cắt theo kích thước. Khi chọn lọc thô, cần cân bằng giữa khả năng giữ bụi đầu vào và trở lực cho phép của quạt.
2. Lọc túi phòng sạch
Lọc túi thường đóng vai trò lọc trung gian hoặc tiền lọc HEPA. Cấu trúc nhiều túi giúp tăng diện tích media, tăng khả năng chứa bụi và phù hợp với hệ thống có lưu lượng gió lớn. Lọc túi được dùng nhiều trong AHU phòng sạch, nhà máy dược phẩm, thực phẩm, điện tử và bệnh viện.
Khi chọn lọc túi phòng sạch, cần kiểm tra kích thước khung, số túi, chiều dài túi, cấp lọc, vật liệu media, trở lực ban đầu và không gian bung túi trong AHU. Túi quá dài có thể chạm coil hoặc bị xẹp; túi quá ngắn có thể làm diện tích lọc không đủ.
3. Lọc compact / V-bank
Lọc compact hoặc lọc V-bank có diện tích lọc lớn trong kích thước gọn, thường dùng khi hệ thống cần hiệu suất cao hơn lọc túi nhưng vẫn cần tiết kiệm không gian. Sản phẩm phù hợp cho AHU có không gian hạn chế hoặc yêu cầu chênh áp ổn định.
Loại lọc này thường được sử dụng như lọc tinh hoặc tiền lọc HEPA trong các hệ thống cần chất lượng không khí cao hơn HVAC thông thường. Khi chọn cần chú ý lưu lượng định mức, trở lực ban đầu, áp thay lọc và độ kín khi lắp vào khung giữ lọc.
4. Lọc HEPA phòng sạch
Lọc HEPA là cấp lọc cuối phổ biến trong phòng sạch. Bộ lọc này thường được lắp trong hộp HEPA, trần phòng sạch, FFU hoặc terminal box. HEPA cần được bảo vệ bởi các cấp lọc phía trước để tránh nhanh nghẹt và giảm tuổi thọ.
Bộ lọc HEPA có nhiều kiểu khung và kiểu làm kín như gioăng, gel seal hoặc dry seal tùy hệ thống. Khi thay HEPA, cần kiểm tra kích thước, lưu lượng, cấp lọc, kiểu gioăng, hướng gió, vị trí lắp và yêu cầu kiểm tra rò rỉ sau lắp đặt.
5. Lọc ULPA phòng sạch
Lọc ULPA được dùng cho các khu vực yêu cầu mức kiểm soát hạt cao hơn HEPA, chẳng hạn một số ứng dụng điện tử, bán dẫn, phòng thí nghiệm hoặc khu vực siêu sạch. Việc chọn ULPA cần xem xét kỹ lưu lượng, chênh áp, khả năng quạt và yêu cầu kiểm tra rò rỉ.
ULPA thường nhạy hơn với va đập, móp khung hoặc lỗi lắp đặt. Vì vậy, cần bảo quản đúng cách, không đè nén, không làm hư media và kiểm tra kỹ trước khi đưa vào vận hành.
6. Lọc than hoạt tính và lọc hóa chất
Một số phòng sạch không chỉ cần kiểm soát bụi mà còn cần xử lý mùi, VOC hoặc khí ô nhiễm nhẹ. Trong trường hợp này có thể sử dụng lọc than hoạt tính hoặc lọc hóa chất chuyên dụng. Tuy nhiên, lọc than hoạt tính không thay thế HEPA trong nhiệm vụ giữ hạt bụi mịn.
Tiêu chuẩn và cấp lọc thường gặp
Khi mua lọc khí phòng sạch, khách hàng thường gặp nhiều cách gọi cấp lọc khác nhau như G4, M5, F7, F8, F9, ISO Coarse, ISO ePM10, ISO ePM2.5, ISO ePM1, E10, E11, E12, H13, H14, U15, U16 hoặc U17. Mỗi hệ tiêu chuẩn có cách đánh giá khác nhau, vì vậy cần đọc kỹ bản vẽ, hồ sơ kỹ thuật hoặc tem lọc cũ.
| Nhóm tiêu chuẩn/cấp lọc | Thường dùng cho | Ý nghĩa trong hệ phòng sạch |
|---|---|---|
| ISO Coarse / G3 / G4 | Lọc thô, lọc sơ cấp | Giữ bụi lớn, bảo vệ coil, lọc túi và HEPA phía sau |
| ISO ePM10 / M5 / M6 | Lọc trung gian | Giữ bụi nhỏ hơn lọc thô, hỗ trợ giảm tải cho lọc cuối |
| ISO ePM2.5 / ISO ePM1 / F7-F9 | Lọc tinh, tiền lọc HEPA | Dùng trong AHU phòng sạch, bệnh viện, dược phẩm, điện tử |
| EPA / HEPA / ULPA | Lọc cuối hiệu suất cao | Kiểm soát hạt mịn tại khu vực cấp khí sạch |
| ISO 14644 | Phân loại phòng sạch | Đánh giá cấp sạch theo nồng độ hạt trong không khí |
Lưu ý: Không nên tự đổi cấp lọc từ G4 sang F8, từ lọc túi sang HEPA hoặc từ HEPA sang ULPA nếu chưa kiểm tra quạt, lưu lượng, chênh áp và yêu cầu cấp sạch. Chọn lọc cao hơn không phải lúc nào cũng tốt hơn nếu hệ thống không đủ áp suất quạt.
Thông số kỹ thuật cần kiểm tra khi mua lọc khí phòng sạch
Khi chọn lọc khí phòng sạch, khách hàng cần kiểm tra đầy đủ các thông số kỹ thuật. Một bộ lọc đúng phải phù hợp với vị trí lắp đặt, cấp lọc, lưu lượng gió, chênh áp, kích thước, vật liệu khung, điều kiện môi trường và yêu cầu kiểm tra sau lắp đặt.
| Thông số | Ý nghĩa kỹ thuật | Lưu ý khi đặt hàng |
|---|---|---|
| Kích thước lọc | Dài × rộng × dày hoặc kích thước theo hộp lọc | Cần đúng ray lắp, trần HEPA, FFU hoặc khung AHU |
| Cấp lọc | Hiệu suất giữ bụi theo tiêu chuẩn | Chọn theo bản vẽ, URS, hồ sơ thiết kế hoặc tem lọc cũ |
| Lưu lượng gió | Lượng khí đi qua bộ lọc | Phải phù hợp thiết kế AHU, FFU hoặc hộp HEPA |
| Trở lực ban đầu | Áp suất giảm qua lọc khi mới lắp | Ảnh hưởng trực tiếp đến quạt, điện năng và lưu lượng gió |
| Áp thay lọc | Chênh áp khuyến nghị để thay lọc | Cần theo dõi bằng đồng hồ chênh áp hoặc cảm biến |
| Vật liệu khung | Độ bền, vệ sinh, chống ăn mòn | Chọn giấy, tôn mạ, nhôm, inox, MDF, gel frame tùy ứng dụng |
| Kiểu làm kín | Gioăng, gel seal, dry seal hoặc cơ cấu ép kín | Rất quan trọng với HEPA/ULPA và khu vực yêu cầu không rò khí |
| Điều kiện môi trường | Độ ẩm, nhiệt độ, hóa chất, bụi, dầu, khí ăn mòn | Ảnh hưởng đến tuổi thọ media, khung và keo làm kín |
Cách chọn lọc khí phòng sạch phù hợp
Chọn đúng bộ lọc khí giúp phòng sạch vận hành ổn định, đạt yêu cầu kiểm soát bụi và giảm chi phí bảo trì. Dưới đây là quy trình tham khảo khi chọn lọc thay thế hoặc lắp mới.
Bước 1: Xác định cấp sạch và khu vực sử dụng
Trước khi chọn lọc, cần xác định khu vực sử dụng là phòng sạch sản xuất, phòng đóng gói, hành lang sạch, airlock, phòng thay đồ, phòng cân, phòng thí nghiệm hay khu kỹ thuật. Mỗi khu vực có yêu cầu lưu lượng, áp suất và cấp lọc khác nhau.
Bước 2: Xác định vị trí lọc trong hệ thống
Cần biết bộ lọc được lắp ở AHU, MAU, PAU, FFU, hộp HEPA, terminal box, đường ống gió hay thiết bị cấp khí sạch cục bộ. Vị trí lắp quyết định kiểu khung, cấp lọc, chênh áp, hướng gió và yêu cầu làm kín.
Bước 3: Chọn chuỗi lọc theo tầng cấp
Không nên chỉ chọn HEPA mà bỏ qua lọc thô và lọc trung gian. Một chuỗi lọc tốt thường gồm lọc thô để giữ bụi lớn, lọc túi hoặc lọc compact để giữ bụi trung gian, sau đó HEPA/ULPA làm cấp lọc cuối. Chuỗi lọc đúng giúp HEPA bền hơn và hệ thống ổn định hơn.
Bước 4: Kiểm tra lưu lượng gió và áp suất quạt
Bộ lọc có cấp càng cao thường có yêu cầu kiểm soát chênh áp càng nghiêm ngặt. Nếu quạt không đủ áp, việc nâng cấp lọc có thể làm giảm lưu lượng gió và khiến phòng không đạt áp suất. Vì vậy, cần kiểm tra lưu lượng gió, áp suất quạt và chênh áp cho phép trước khi thay đổi cấp lọc.
Bước 5: Đo đúng kích thước lọc cũ
Khách hàng nên đo chiều dài, chiều rộng, độ dày, kiểu khung, vị trí gioăng, chiều dài túi nếu là lọc túi, hướng gió và thông tin trên tem nhãn. Với HEPA/ULPA, cần kiểm tra thêm kiểu gioăng, kiểu gel, vị trí lắp và yêu cầu kiểm tra rò rỉ.
Bước 6: Xem xét điều kiện vận hành thực tế
Nhà máy gần đường lớn, khu xây dựng hoặc khu sản xuất bụi sẽ có tải bụi đầu vào cao hơn. Khu vực có độ ẩm cao, hóa chất nhẹ hoặc khí ăn mòn cần chọn vật liệu khung và media phù hợp hơn. Không nên dùng cùng một cấu hình lọc cho mọi phòng nếu điều kiện vận hành khác nhau.
Lưu ý lắp đặt, vận hành và thay thế lọc khí phòng sạch
Lọc khí phòng sạch cần được lắp đúng chiều gió, đúng vị trí và đúng phương pháp làm kín. Lắp sai có thể gây rò khí, tăng bụi, giảm lưu lượng và ảnh hưởng đến kết quả kiểm soát môi trường.
Lắp đúng chiều gió
Nhiều bộ lọc có mũi tên hướng gió trên tem nhãn. Khi lắp cần đảm bảo đúng hướng. Lắp sai chiều có thể làm media biến dạng, túi lọc không bung đúng, HEPA chịu tải sai hướng hoặc chênh áp tăng bất thường.
Kiểm tra độ kín mép lọc
Với phòng sạch, rò khí quanh khung lọc là lỗi nghiêm trọng. Không khí có thể đi tắt qua khe hở thay vì đi qua media, làm giảm hiệu quả lọc. Vì vậy cần kiểm tra gioăng, kẹp giữ, khung ép, gel seal, mép tiếp xúc và độ phẳng của bề mặt lắp.
Theo dõi chênh áp định kỳ
Chênh áp giúp đánh giá mức độ nghẹt của bộ lọc. Nếu chênh áp tăng quá cao, lưu lượng gió có thể giảm. Nếu chênh áp quá thấp bất thường, có thể có rò khí, lắp sai hoặc lọc bị hở. Đội bảo trì nên ghi nhận chênh áp theo thời gian để lập lịch thay lọc phù hợp.
Không vệ sinh sai cách
Nhiều bộ lọc khí phòng sạch là loại dùng một lần, đặc biệt là lọc túi, HEPA và ULPA. Việc giặt, xịt nước hoặc thổi khí nén có thể làm hỏng media, tạo rò rỉ hoặc giảm hiệu suất lọc. Chỉ vệ sinh hoặc tái sử dụng nếu sản phẩm được thiết kế rõ cho mục đích đó.
Bảo quản trước khi lắp đặt
Bộ lọc cần được bảo quản trong bao bì sạch, khô, tránh ẩm, tránh bụi, tránh hóa chất và tránh va đập. Với HEPA/ULPA, cần đặc biệt tránh làm móp khung, rách media hoặc hư gioăng/gel vì có thể gây rò rỉ khi vận hành.
Lỗi thường gặp khi chọn sai lọc khí phòng sạch
| Lỗi thường gặp | Hậu quả | Cách xử lý đúng |
|---|---|---|
| Chọn sai cấp lọc | Không đạt yêu cầu kiểm soát bụi hoặc làm hệ thống thiếu gió | Chọn theo bản vẽ, tiêu chuẩn, cấp sạch và áp suất quạt |
| Không dùng tiền lọc trước HEPA | HEPA nhanh nghẹt, tăng chi phí thay thế | Bố trí lọc thô và lọc trung gian phù hợp |
| Chọn sai kích thước | Không lắp vừa, hở mép, rò khí | Đo lại kích thước thực tế và kiểm tra tem nhãn lọc cũ |
| Không kiểm tra gioăng/gel seal | Rò khí qua mép lọc, giảm hiệu quả lọc cuối | Kiểm tra kiểu làm kín trước khi đặt hàng |
| Chọn lọc quá kín so với quạt | Giảm lưu lượng, áp suất phòng dao động, tăng điện năng | Kiểm tra trở lực ban đầu và áp thay lọc |
| Không theo dõi chênh áp | Thay lọc quá muộn hoặc quá sớm | Lắp đồng hồ chênh áp và ghi nhận định kỳ |
| Vệ sinh lọc dùng một lần | Media hỏng, hiệu suất giảm, có nguy cơ rò bụi | Thay mới theo khuyến nghị kỹ thuật |
Báo giá lọc khí phòng sạch tại VIETPHAT
Giá lọc khí phòng sạch phụ thuộc vào loại lọc, cấp lọc, kích thước, vật liệu khung, vật liệu media, lưu lượng gió, kiểu gioăng, kiểu gel seal, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật và thời gian giao hàng. VIETPHAT hỗ trợ báo giá cho nhu cầu mua lẻ, mua số lượng, thay thế định kỳ, dự phòng bảo trì, dự án HVAC và dự án phòng sạch.
Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:
- Loại lọc cần mua: lọc thô, lọc túi, compact, EPA, HEPA, ULPA, lọc FFU hoặc hộp HEPA.
- Kích thước lọc: dài × rộng × dày, đơn vị mm.
- Cấp lọc yêu cầu: ISO Coarse, ISO ePM, MERV, E10-E12, H13, H14, ULPA hoặc theo bản vẽ.
- Vị trí lắp đặt: AHU, MAU, PAU, FFU, hộp HEPA, terminal box, trần phòng sạch.
- Lưu lượng gió hoặc model thiết bị nếu có.
- Vật liệu khung: giấy, tôn mạ, nhôm, inox, MDF, gel frame hoặc theo yêu cầu.
- Kiểu làm kín: gioăng, gel seal, dry seal hoặc cơ cấu ép kín.
- Số lượng cần đặt và thời gian cần nhận hàng.
- Ảnh lọc cũ, ảnh tem nhãn, bản vẽ kỹ thuật hoặc ảnh vị trí lắp đặt.
Khuyến nghị: Nếu khách hàng chưa chắc cần loại lọc nào, hãy gửi ảnh lọc cũ, ảnh vị trí lắp, tem nhãn và thông tin hệ thống AHU/HVAC. VIETPHAT sẽ hỗ trợ kiểm tra cấu hình và tư vấn cấp lọc phù hợp.
Ưu điểm khi mua lọc khí phòng sạch tại VIETPHAT
- Tư vấn đúng vị trí lọc: Hỗ trợ chọn lọc cho AHU, MAU, PAU, FFU, hộp HEPA, trần phòng sạch và hệ HVAC.
- Đa dạng cấp lọc: Lọc thô, lọc túi, lọc compact, EPA, HEPA, ULPA và các bộ lọc theo yêu cầu.
- Sản xuất theo kích thước: Hỗ trợ kích thước tiêu chuẩn hoặc theo kích thước thực tế của hệ thống.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn lưu lượng gió, chênh áp, cấp lọc, vật liệu khung và kiểu làm kín.
- Phù hợp nhiều ngành: Dược phẩm, thực phẩm, điện tử, mỹ phẩm, bệnh viện, phòng thí nghiệm và công nghiệp sạch.
- Báo giá nhanh: Phù hợp cho bảo trì định kỳ, mua số lượng và dự án phòng sạch.
- Giao hàng tận nơi: Hỗ trợ khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh thành.
Câu hỏi thường gặp về lọc khí phòng sạch
Lọc khí phòng sạch gồm những loại nào?
Lọc khí phòng sạch thường gồm lọc thô, lọc trung gian như lọc túi hoặc compact, và lọc cuối như HEPA hoặc ULPA. Cấu hình cụ thể phụ thuộc vào cấp sạch, thiết kế AHU/HVAC và yêu cầu quy trình sản xuất.
Lọc HEPA có cần lọc thô và lọc túi phía trước không?
Có. Lọc thô và lọc túi giúp giảm bụi đầu vào, kéo dài tuổi thọ HEPA và giảm chi phí thay thế. Nếu HEPA làm việc một mình, bộ lọc có thể nhanh nghẹt hơn.
Khi nào cần thay lọc khí phòng sạch?
Cần thay khi chênh áp vượt mức khuyến nghị, lưu lượng gió giảm, lọc rách, khung biến dạng, có dấu hiệu rò khí hoặc hệ thống không còn đáp ứng yêu cầu kiểm soát môi trường.
Có nên giặt lọc khí phòng sạch để dùng lại không?
Không nên với các bộ lọc dùng một lần như lọc túi, HEPA và ULPA. Việc giặt hoặc thổi khí nén có thể làm hỏng media và gây rò bụi. Chỉ tái sử dụng nếu sản phẩm được thiết kế cho mục đích đó.
Chọn lọc khí phòng sạch theo cấp sạch hay theo thiết bị?
Cần xem cả hai. Cấp sạch quyết định yêu cầu kiểm soát hạt, còn thiết bị quyết định kích thước, lưu lượng, chênh áp và kiểu lắp đặt. Không nên chọn theo một yếu tố duy nhất.
VIETPHAT có nhận lọc khí phòng sạch theo kích thước yêu cầu không?
VIETPHAT hỗ trợ tư vấn và cung cấp lọc khí phòng sạch theo kích thước, cấp lọc, vật liệu khung, kiểu gioăng, số lượng và điều kiện lắp đặt thực tế.
Kết luận
Lọc khí phòng sạch là giải pháp quan trọng trong hệ thống kiểm soát không khí sạch, bao gồm lọc thô, lọc túi, lọc trung gian, HEPA, ULPA và các bộ lọc chuyên dụng. Chọn đúng bộ lọc giúp phòng sạch duy trì nồng độ bụi phù hợp, bảo vệ sản phẩm, bảo vệ HEPA, ổn định lưu lượng gió và giảm chi phí vận hành.
Khi chọn lọc khí phòng sạch, khách hàng cần kiểm tra cấp sạch, vị trí lắp, cấp lọc, kích thước, lưu lượng gió, trở lực, áp thay lọc, vật liệu khung, kiểu làm kín và điều kiện môi trường thực tế. VIETPHAT hỗ trợ tư vấn cấu hình lọc phù hợp cho AHU, MAU, PAU, FFU, hộp HEPA, nhà máy dược phẩm, thực phẩm, điện tử, bệnh viện và các hệ thống phòng sạch công nghiệp.
Liên hệ mua lọc khí phòng sạch
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT
- Zalo: 0971 344 344
- Tổng đài 24/7: 0971 344 344
- Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
- Website: www.vietphat.com
- Địa chỉ: 0.26 Lô C, C/C Khang Gia, Đường Số 45, Phường 14, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
- Dịch vụ: Giao hàng & triển khai tận nơi
VIETPHAT – Giải pháp sản phẩm lọc, thiết bị, phụ tùng và vật tư kỹ thuật cho HVAC, phòng sạch, nhà máy và công nghiệp.
Danh mục sản phẩm
Tin nổi bật
Lọc chịu nhiệt 250°C
22/06/2026
Lọc Phòng Sạch Chịu Nhiệt Độ Cao
22/06/2026
Lọc không khí chịu nhiệt độ cao
22/06/2026
Lọc Khí Chịu Nhiệt Độ Cao
22/06/2026