CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Lọc thô phòng sạch

Thứ Sáu, 29/05/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Lọc thô phòng sạch

Lọc thô phòng sạch là cấp lọc sơ cấp được sử dụng trong hệ thống xử lý không khí sạch nhằm giữ bụi đầu vào, bụi lớn, sợi vải, lông, côn trùng nhỏ, bụi công trình, bụi môi trường và các tạp chất thô trước khi không khí đi qua lọc túi, lọc compact, EPA, HEPA hoặc ULPA. Đây là cấp lọc đầu tiên trong chuỗi lọc, nhưng có ảnh hưởng rất lớn đến độ ổn định của AHU, MAU, PAU, FFU, hộp lọc và toàn bộ hệ HVAC phòng sạch.

Trong hệ thống phòng sạch, nhiều người thường chú ý đến lọc HEPA hoặc ULPA ở cấp cuối, nhưng bỏ qua vai trò của lọc thô. Thực tế, nếu lọc thô phòng sạch chọn sai cấp, sai kích thước, sai lưu lượng hoặc lắp không kín, bụi lớn sẽ đi sâu vào hệ thống, làm bẩn coil, nghẹt lọc túi, tăng chênh áp, giảm lưu lượng gió và rút ngắn tuổi thọ HEPA. Vì vậy, lọc thô là cấp lọc nền tảng giúp hệ thống phòng sạch vận hành ổn định, tiết kiệm và dễ kiểm soát hơn.

VIETPHAT cung cấp lọc thô phòng sạch, pre filter phòng sạch, lọc sơ cấp phòng sạch theo kích thước, cấp lọc, vật liệu khung, loại media, độ dày, lưu lượng gió, trở lực ban đầu, chênh áp thay lọc và điều kiện vận hành thực tế. Sản phẩm phù hợp cho nhà máy dược phẩm, thực phẩm, điện tử, mỹ phẩm, bệnh viện, phòng thí nghiệm, phòng xét nghiệm, khu phụ trợ sạch, AHU phòng sạch, MAU, PAU, HVAC và các hệ thống cần tiền lọc để bảo vệ lọc túi/HEPA.

Lọc thô phòng sạch là gì?

Lọc thô phòng sạch là bộ lọc không khí cấp đầu, dùng để giữ bụi kích thước lớn trước khi không khí đi qua các cấp lọc tinh hơn. Trong hệ thống phòng sạch, lọc thô thường được bố trí tại cửa lấy gió tươi, đầu vào AHU, MAU, PAU, khoang hòa trộn gió, trước lọc túi hoặc trong hộp lọc đầu vào.

Lọc thô còn được gọi là pre filter, primary filter, lọc sơ cấp, lọc gió thô, lọc bụi thô hoặc lọc ISO Coarse. Trong nhiều hệ thống cũ, khách hàng vẫn gặp cách gọi G3, G4 theo tiêu chuẩn cũ. Khi thay thế, cần xem kỹ bản vẽ, tem nhãn lọc cũ hoặc yêu cầu kỹ thuật để tránh nhầm lẫn giữa cách gọi cũ và hệ phân loại ISO 16890 mới.

Điểm quan trọng cần hiểu là lọc thô không thay thế lọc túi, EPA, HEPA hoặc ULPA. Lọc thô có nhiệm vụ giữ bụi đầu vào và bảo vệ các cấp lọc phía sau. Một chuỗi lọc phòng sạch đúng thường gồm lọc thô ở đầu vào, lọc túi hoặc lọc compact ở cấp trung gian, sau đó mới đến lọc HEPA/ULPA ở cấp cuối tùy yêu cầu cấp sạch.

Tên gọi thường gặp của lọc thô phòng sạch

  • Lọc thô phòng sạch.
  • Bộ lọc thô phòng sạch.
  • Lọc sơ cấp phòng sạch.
  • Pre filter phòng sạch.
  • Lọc gió thô phòng sạch.
  • Lọc bụi thô phòng sạch.
  • Lọc thô AHU phòng sạch.
  • Lọc thô HVAC phòng sạch.
  • Lọc G3/G4 phòng sạch theo cách gọi cũ.
  • Lọc ISO Coarse cho hệ thống phòng sạch.

Ghi chú kỹ thuật: Lọc thô là cấp lọc đầu vào, không phải cấp lọc cuối. Nếu khu vực yêu cầu cấp sạch cao, cần kết hợp lọc thô với lọc túi, lọc tinh, HEPA hoặc ULPA theo thiết kế hệ thống.

Vai trò của lọc thô trong hệ thống phòng sạch

Hệ thống phòng sạch yêu cầu kiểm soát bụi, lưu lượng gió, áp suất phòng, nhiệt độ, độ ẩm và hướng dòng khí. Lọc thô là tuyến bảo vệ đầu tiên giúp hệ thống không bị quá tải bụi ngay từ đầu vào. Một bộ lọc thô phù hợp giúp giảm bụi bám thiết bị, kéo dài tuổi thọ lọc sau và hỗ trợ duy trì điều kiện vận hành ổn định.

1. Giữ bụi đầu vào trước khi vào hệ thống sạch

Không khí ngoài trời và khí hồi có thể chứa bụi lớn, sợi vải, lông, phấn hoa, côn trùng nhỏ, bụi xây dựng và tạp chất thô. Lọc thô giữ các hạt này trước khi chúng đi sâu vào AHU, ống gió, lọc túi hoặc HEPA. Đây là bước cơ bản nhưng rất quan trọng để giảm tải bụi cho toàn bộ hệ thống.

2. Bảo vệ coil lạnh, coil nóng và dàn trao đổi nhiệt

Coil trong AHU/MAU có nhiều lá nhôm mỏng và khe gió nhỏ. Khi bụi bám lên coil, hiệu suất trao đổi nhiệt giảm, nước ngưng dễ kéo bụi tạo thành lớp bám dính, làm tăng trở lực gió và khiến hệ thống phải vệ sinh thường xuyên. Lọc thô giúp hạn chế bụi đi vào coil, hỗ trợ duy trì hiệu suất làm lạnh, gia nhiệt và xử lý ẩm.

3. Bảo vệ lọc túi, EPA, HEPA và ULPA

Lọc túi, EPA, HEPA và ULPA thường có chi phí cao hơn lọc thô. Nếu không có lọc thô phù hợp, các cấp lọc này sẽ nhanh nghẹt do phải giữ cả bụi lớn lẫn bụi mịn. Lọc thô giúp giữ bụi lớn trước, nhờ đó các cấp lọc phía sau làm đúng nhiệm vụ và có tuổi thọ ổn định hơn.

4. Duy trì lưu lượng gió và áp suất phòng sạch

Phòng sạch thường cần duy trì áp suất dương hoặc âm giữa các khu vực. Nếu lọc thô quá bẩn hoặc chọn sai loại, lưu lượng gió cấp có thể giảm, làm áp suất phòng dao động. Điều này ảnh hưởng đến hướng dòng khí, khả năng kiểm soát bụi và độ ổn định của môi trường sạch.

5. Giảm chi phí vận hành và bảo trì

Chi phí của lọc thô thường thấp hơn nhiều so với lọc HEPA/ULPA. Thay lọc thô đúng thời điểm giúp giảm bụi vào hệ thống, giảm vệ sinh coil, giảm tần suất thay lọc túi/HEPA và giảm nguy cơ dừng hệ thống để xử lý sự cố thiếu gió, chênh áp cao hoặc bụi vượt mức kiểm soát.

Cấu tạo lọc thô phòng sạch

Lọc thô phòng sạch có thể được sản xuất theo nhiều dạng khác nhau, nhưng cấu tạo cơ bản thường gồm khung lọc, media lọc, lưới đỡ, gioăng kín khí và nhãn thông số. Với hệ thống phòng sạch, yếu tố độ kín, độ sạch, độ bền và khả năng thay thế đúng kích thước cần được quan tâm kỹ hơn so với hệ thông gió phổ thông.

1. Khung lọc

Khung lọc giúp cố định media và lắp bộ lọc vào ray, khung giữ hoặc hộp lọc. Vật liệu khung thường gặp gồm giấy, nhôm, tôn mạ kẽm, inox hoặc nhựa kỹ thuật. Khung giấy phù hợp ứng dụng phổ thông, khô ráo và chi phí tối ưu. Khung nhôm, tôn mạ hoặc inox phù hợp hơn với AHU phòng sạch, khu vực kỹ thuật, môi trường ẩm hoặc nơi cần tháo lắp nhiều lần.

2. Media lọc

Media là phần giữ bụi chính của lọc thô. Vật liệu có thể là sợi tổng hợp, bông lọc, sợi thủy tinh, foam, lưới kim loại hoặc vật liệu xếp nếp. Media cần đủ thoáng để không gây trở lực quá cao, nhưng vẫn phải giữ được bụi đầu vào ở mức phù hợp với thiết kế.

3. Lưới đỡ hoặc lớp bảo vệ

Lưới đỡ giúp media không bị xẹp, rách hoặc biến dạng khi có dòng gió đi qua. Với lọc dạng tấm và dạng xếp nếp, lưới đỡ giúp giữ cấu trúc ổn định, đặc biệt trong hệ thống có lưu lượng gió lớn hoặc vận hành liên tục.

4. Gioăng kín khí

Gioăng giúp giảm rò khí quanh mép lọc. Nếu lọc lắp không kín, bụi có thể đi tắt qua khe hở mà không qua media. Trong hệ thống phòng sạch, rò khí ở cấp lọc đầu vào có thể làm lọc túi, EPA hoặc HEPA phía sau nhanh bẩn hơn.

5. Nhãn thông số

Nhãn thông số giúp đội bảo trì nhận diện kích thước, cấp lọc, hướng gió, mã sản phẩm và ngày thay thế. Với nhà máy có nhiều AHU/MAU/PAU, việc quản lý mã lọc rõ ràng giúp đặt hàng nhanh hơn và hạn chế nhầm lẫn khi thay lọc.

Bộ phận Chức năng Lưu ý cho phòng sạch
Khung lọc Cố định media và lắp vào hệ thống Chọn giấy, nhôm, tôn mạ hoặc inox theo môi trường sử dụng
Media lọc Giữ bụi lớn, sợi và tạp chất đầu vào Chọn theo cấp lọc, lưu lượng, trở lực và tải bụi thực tế
Lưới đỡ Giữ media ổn định khi có dòng gió Cần chắc chắn, không làm cản gió quá mức
Gioăng kín khí Giảm rò khí qua mép lọc Nên dùng khi phía sau có lọc túi, EPA hoặc HEPA
Nhãn thông số Hỗ trợ quản lý thay thế và đặt hàng lại Nên ghi rõ kích thước, cấp lọc, hướng gió, mã lọc

Phân loại lọc thô dùng cho phòng sạch

Lọc thô phòng sạch có nhiều dạng. Việc chọn đúng dạng lọc giúp hệ thống đạt mục tiêu giữ bụi đầu vào mà không gây tăng chênh áp quá mức.

1. Lọc thô dạng tấm phẳng

Lọc thô dạng tấm phẳng có cấu tạo đơn giản, dễ thay, dễ lắp và chi phí hợp lý. Loại này phù hợp cho vị trí đầu vào AHU, hộp lọc sơ cấp, cửa gió hồi hoặc hệ thống phụ trợ có tải bụi vừa phải.

2. Lọc thô dạng xếp nếp

Lọc thô dạng xếp nếp có diện tích media lớn hơn dạng tấm phẳng trong cùng kích thước mặt lọc. Nhờ diện tích lọc lớn hơn, sản phẩm có thể tăng khả năng chứa bụi và giúp chênh áp tăng ổn định hơn nếu chọn đúng lưu lượng.

3. Lọc thô dạng bông lọc cuộn

Bông lọc cuộn có thể cắt theo kích thước khung hoặc sử dụng trong khung giữ media. Dạng này linh hoạt, phù hợp hệ thống có khung sẵn, cửa gió, khoang lọc đầu vào hoặc vị trí cần thay media nhanh. Tuy nhiên, cần cố định chắc và đảm bảo không rò bụi qua mép.

4. Lọc thô khung nhôm, tôn mạ, inox

Khung kim loại có độ bền tốt hơn, phù hợp hệ thống AHU/MAU/PAU phòng sạch, môi trường lưu lượng lớn hoặc vị trí tháo lắp thường xuyên. Khung inox phù hợp hơn với khu vực ẩm, thực phẩm, dược phẩm hoặc yêu cầu vệ sinh cao.

5. Lọc lưới kim loại

Lọc lưới nhôm hoặc inox có thể được dùng để giữ bụi lớn, sợi hoặc tạp chất thô ở một số vị trí đặc biệt. Tuy nhiên, nếu yêu cầu giữ bụi cao hơn, cần kết hợp với media sợi hoặc các cấp lọc phía sau.

Loại lọc thô Ưu điểm Ứng dụng phù hợp
Dạng tấm phẳng Dễ thay, chi phí hợp lý, lắp đặt đơn giản AHU, hộp lọc đầu vào, cửa gió hồi, khu phụ trợ sạch
Dạng xếp nếp Diện tích lọc lớn hơn, khả năng chứa bụi tốt hơn AHU/MAU có lưu lượng lớn, hệ thống cần giảm tần suất thay lọc
Bông lọc cuộn Linh hoạt, dễ cắt theo kích thước Khung lọc có sẵn, cửa gió, khoang tiền lọc
Khung nhôm/tôn mạ Bền, phù hợp tháo lắp nhiều lần AHU phòng sạch, HVAC nhà máy, khu kỹ thuật
Khung inox Bền, phù hợp môi trường ẩm và vệ sinh cao Dược phẩm, thực phẩm, khu vực cần vệ sinh thường xuyên

Cấp lọc và tiêu chuẩn thường gặp

Khi mua lọc thô phòng sạch, khách hàng thường gặp nhiều cách gọi như G3, G4, ISO Coarse, ISO ePM10 hoặc MERV. Cần hiểu rằng mỗi hệ tiêu chuẩn có cách đánh giá khác nhau. Với hệ thống cũ, G3/G4 vẫn là cách gọi phổ biến. Với hệ thống mới, ISO 16890 được dùng nhiều hơn để mô tả khả năng lọc theo nhóm hạt PM.

Cách gọi/cấp lọc Vai trò thường gặp Lưu ý khi thay thế
G3/G4 Lọc bụi thô, lọc sơ cấp, tiền lọc Là cách gọi cũ, cần đối chiếu khi dự án dùng ISO 16890
ISO Coarse Nhóm lọc thô theo ISO 16890 Phù hợp mô tả lọc giữ bụi lớn và bụi đầu vào
ISO ePM10 Lọc có khả năng giữ nhóm hạt PM10 tốt hơn lọc thô cơ bản Cần kiểm tra trở lực và yêu cầu thiết kế
MERV Cách gọi theo hệ ASHRAE ở một số tài liệu Không nên quy đổi cảm tính, cần xem bảng đối chiếu hoặc yêu cầu dự án

Lưu ý: Không nên tự ý nâng cấp lọc thô lên cấp quá cao nếu chưa kiểm tra quạt, lưu lượng, chênh áp và chuỗi lọc phía sau. Lọc càng kín không phải lúc nào cũng tốt hơn, vì có thể làm thiếu gió và ảnh hưởng áp suất phòng sạch.

Thông số kỹ thuật cần kiểm tra khi mua lọc thô phòng sạch

Khi chọn lọc thô phòng sạch, cần kiểm tra đồng thời nhiều thông số kỹ thuật. Không nên chỉ chọn theo kích thước hoặc giá, vì lọc sai cấp có thể làm bụi đi qua nhiều hoặc tạo chênh áp không phù hợp với hệ thống.

Thông số Ý nghĩa kỹ thuật Lưu ý khi đặt hàng
Kích thước lọc Dài × rộng × dày của bộ lọc Cần đúng ray, khung giữ, hộp lọc hoặc vị trí lắp thực tế
Cấp lọc Khả năng giữ bụi theo tiêu chuẩn Chọn theo bản vẽ, tem lọc cũ hoặc yêu cầu thiết kế
Lưu lượng gió Lượng khí đi qua bộ lọc Không nên vượt quá lưu lượng khuyến nghị của bộ lọc
Trở lực ban đầu Áp suất giảm qua lọc khi mới lắp Ảnh hưởng đến quạt, điện năng và lưu lượng gió
Áp thay lọc Chênh áp khuyến nghị để thay lọc Nên theo dõi bằng đồng hồ chênh áp hoặc cảm biến
Vật liệu khung Độ bền, vệ sinh và khả năng chống ẩm Chọn giấy, nhôm, tôn mạ hoặc inox theo môi trường
Media lọc Quyết định khả năng giữ bụi và tuổi thọ Chọn theo tải bụi, độ ẩm, nhiệt độ và chu kỳ bảo trì
Độ kín mép lọc Hạn chế rò bụi qua mép khung Kiểm tra gioăng, kẹp giữ và độ phẳng khung lắp

Cách chọn lọc thô phòng sạch phù hợp

Chọn đúng lọc thô giúp hệ thống phòng sạch vận hành ổn định, bảo vệ lọc túi/HEPA và giảm chi phí bảo trì. Dưới đây là quy trình tham khảo khi chọn lọc thay thế hoặc lắp mới.

Bước 1: Xác định vị trí lắp lọc thô

Cần xác định lọc thô được lắp tại cửa gió tươi, đầu vào AHU, MAU, PAU, cửa gió hồi, hộp lọc hay trước lọc túi/HEPA. Vị trí lắp quyết định yêu cầu về cấp lọc, vật liệu khung, độ kín và lịch thay thế.

Bước 2: Đo đúng kích thước lọc cũ

Khách hàng nên đo chiều dài, chiều rộng, độ dày, kiểu khung, vị trí gioăng, hướng gió và số lượng lọc trên mỗi cụm. Nếu lọc cũ bị biến dạng hoặc không còn tem, nên đo trực tiếp khung lắp trong thiết bị.

Bước 3: Chọn cấp lọc theo chuỗi lọc phòng sạch

Lọc thô cần đủ khả năng giữ bụi đầu vào nhưng không tạo trở lực quá lớn. Nếu phía sau có lọc túi, EPA, HEPA hoặc ULPA, lọc thô cần bảo vệ tốt cho các cấp này. Nếu khu vực có tải bụi cao, cần cân nhắc media và cấu trúc lọc có khả năng chứa bụi tốt hơn.

Bước 4: Kiểm tra lưu lượng gió và áp suất quạt

Nếu chọn lọc quá kín, chênh áp tăng, quạt phải làm việc nặng hơn và phòng có thể thiếu gió. Nếu chọn lọc quá thoáng, bụi đi qua nhiều và làm lọc phía sau nhanh bẩn. Vì vậy, cần cân bằng giữa hiệu quả lọc và trở lực cho phép.

Bước 5: Xem xét điều kiện bụi thực tế

Nhà máy gần đường lớn, công trình xây dựng, kho nguyên liệu, khu sản xuất nhiều bụi hoặc khu vực có nhiều sợi vải sẽ có tải bụi cao hơn. Khi đó, lịch thay lọc cần dựa trên chênh áp thực tế thay vì chỉ theo thời gian cố định.

Lưu ý lắp đặt, vận hành và thay thế lọc thô phòng sạch

Lọc thô phòng sạch cần được lắp đúng chiều gió, đúng khung và đúng vị trí. Lắp sai có thể làm rò bụi, tăng bụi vào coil, làm lọc túi nhanh nghẹt hoặc ảnh hưởng đến áp suất phòng sạch.

Lắp đúng chiều gió

Nếu bộ lọc có mũi tên hướng gió, cần lắp đúng chiều. Với lọc dạng xếp nếp hoặc lọc có lưới đỡ, lắp sai chiều có thể làm media biến dạng, xẹp hoặc giảm tuổi thọ lọc.

Kiểm tra độ kín quanh khung lọc

Sau khi lắp, cần kiểm tra gioăng, ray trượt, khóa kẹp và khe hở quanh khung. Nếu có khe hở, bụi có thể đi tắt qua mép lọc mà không đi qua media.

Theo dõi chênh áp định kỳ

Nên lắp đồng hồ chênh áp hoặc cảm biến chênh áp cho cụm lọc. Khi chênh áp tăng đến mức khuyến nghị, cần kiểm tra và thay lọc. Theo dõi chênh áp giúp tránh thay lọc quá muộn hoặc quá sớm.

Không vệ sinh sai cách

Nhiều loại lọc thô dùng một lần không nên giặt, xịt nước hoặc thổi khí nén để tái sử dụng. Việc vệ sinh sai cách có thể làm hỏng media, giảm hiệu suất lọc hoặc tạo đường rò bụi.

Bảo quản lọc trước khi lắp

Lọc thô cần được bảo quản nơi khô, sạch, tránh ẩm, tránh bụi, tránh hóa chất và tránh đè nén. Trước khi lắp, cần kiểm tra bộ lọc có bị rách, mốc, móp khung, bung media hoặc mất gioăng hay không.

Lỗi thường gặp khi chọn sai lọc thô phòng sạch

Lỗi thường gặp Hậu quả Cách xử lý đúng
Chọn sai kích thước Không lắp vừa, hở mép, bụi đi tắt qua khe hở Đo lại lọc cũ và khung lắp trước khi đặt hàng
Chọn cấp lọc quá thấp Bụi đi qua nhiều, lọc túi và HEPA nhanh bẩn Chọn cấp lọc theo thiết kế và tải bụi thực tế
Chọn cấp lọc quá cao Tăng chênh áp, giảm lưu lượng, tăng tải quạt Kiểm tra áp suất quạt, lưu lượng và chênh áp cho phép
Lắp lọc không kín Bụi lọt qua mép lọc, giảm hiệu quả bảo vệ hệ thống Kiểm tra gioăng, kẹp giữ, ray trượt và độ phẳng khung lọc
Không theo dõi chênh áp Thay lọc quá muộn hoặc quá sớm Lắp đồng hồ chênh áp và ghi nhận định kỳ
Dùng lọc thô thay cho HEPA Không đạt yêu cầu kiểm soát bụi mịn hoặc cấp sạch Bố trí chuỗi lọc đúng: lọc thô, lọc trung gian, HEPA/ULPA
Vệ sinh lọc dùng một lần Media hỏng, bụi đi qua nhiều hơn, hiệu suất giảm Thay mới theo khuyến nghị hoặc dùng loại tái sử dụng nếu thiết kế cho phép

Báo giá lọc thô phòng sạch tại VIETPHAT

Giá lọc thô phòng sạch phụ thuộc vào kích thước, cấp lọc, vật liệu khung, loại media, độ dày, yêu cầu gioăng, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật và thời gian giao hàng. VIETPHAT hỗ trợ báo giá cho nhu cầu mua lẻ, mua số lượng, thay thế định kỳ, dự phòng bảo trì, dự án HVAC và dự án phòng sạch.

Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:

  • Kích thước lọc: dài × rộng × dày, đơn vị mm.
  • Loại lọc cần mua: dạng tấm, dạng xếp nếp, khung giấy, khung nhôm, khung tôn, khung inox hoặc bông lọc cuộn.
  • Cấp lọc yêu cầu: ISO Coarse, ISO ePM10, MERV hoặc cấp G3/G4 theo thiết kế cũ.
  • Vật liệu khung mong muốn: giấy, nhôm, tôn mạ, inox hoặc theo yêu cầu.
  • Vị trí lắp đặt: AHU, MAU, PAU, hộp lọc, cửa gió, phòng sạch, nhà máy.
  • Lưu lượng gió hoặc model thiết bị nếu có.
  • Yêu cầu gioăng, hướng gió, tem nhãn hoặc đóng gói riêng nếu cần.
  • Số lượng cần đặt và thời gian cần nhận hàng.
  • Ảnh lọc cũ, ảnh tem nhãn hoặc ảnh vị trí lắp đặt nếu đang thay thế.

Khuyến nghị: Nếu chưa chắc cấp lọc hoặc kích thước, khách hàng có thể gửi ảnh lọc cũ, ảnh vị trí lắp và thông tin hệ thống cho VIETPHAT. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ kiểm tra và tư vấn cấu hình phù hợp.

Ưu điểm khi mua lọc thô phòng sạch tại VIETPHAT

  • Tư vấn đúng hệ thống: Hỗ trợ chọn lọc thô cho AHU, MAU, PAU, HVAC, phòng sạch, nhà máy và khu phụ trợ sạch.
  • Sản xuất theo kích thước: Hỗ trợ kích thước tiêu chuẩn hoặc theo khung lắp thực tế.
  • Đa dạng cấu hình: Dạng tấm, xếp nếp, khung giấy, khung nhôm, khung tôn, khung inox hoặc media theo yêu cầu.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn cấp lọc, lưu lượng gió, trở lực, chênh áp thay lọc và cách bố trí chuỗi lọc.
  • Phù hợp nhiều ngành: Dược phẩm, thực phẩm, điện tử, mỹ phẩm, bệnh viện, phòng thí nghiệm và công nghiệp sạch.
  • Báo giá nhanh: Phù hợp cho bảo trì định kỳ, mua số lượng và dự án phòng sạch.
  • Giao hàng tận nơi: Hỗ trợ khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh thành.

Câu hỏi thường gặp về lọc thô phòng sạch

Lọc thô phòng sạch dùng để làm gì?

Lọc thô phòng sạch dùng để giữ bụi lớn, sợi, lông, côn trùng nhỏ và tạp chất đầu vào, giúp bảo vệ coil, quạt, lọc túi, EPA, HEPA hoặc ULPA phía sau.

Lọc thô phòng sạch có thay thế HEPA được không?

Không. Lọc thô chỉ là cấp lọc đầu vào. Nếu khu vực yêu cầu cấp sạch cao, cần sử dụng lọc trung gian, HEPA hoặc ULPA theo thiết kế.

Khi nào cần thay lọc thô phòng sạch?

Cần thay khi chênh áp vượt mức khuyến nghị, lưu lượng gió giảm, lọc bẩn nặng, media rách, khung biến dạng hoặc hệ thống không còn đáp ứng yêu cầu vận hành.

Có nên giặt lọc thô phòng sạch để tái sử dụng không?

Chỉ nên vệ sinh nếu bộ lọc được thiết kế để vệ sinh hoặc tái sử dụng. Với lọc dùng một lần, việc giặt hoặc thổi khí nén có thể làm hỏng media và giảm hiệu suất lọc.

Nên dùng lọc thô khung gì cho phòng sạch?

Tùy môi trường sử dụng. Khung giấy phù hợp khu khô và chi phí tối ưu; khung nhôm hoặc tôn mạ phù hợp AHU/HVAC; khung inox phù hợp môi trường ẩm, thực phẩm, dược phẩm hoặc khu vực yêu cầu vệ sinh cao.

VIETPHAT có nhận lọc thô phòng sạch theo kích thước yêu cầu không?

VIETPHAT hỗ trợ tư vấn và cung cấp lọc thô phòng sạch theo kích thước, cấp lọc, vật liệu khung, loại media, số lượng và điều kiện lắp đặt thực tế.

Kết luận

Lọc thô phòng sạch là cấp lọc đầu tiên trong chuỗi xử lý không khí sạch, giúp giữ bụi đầu vào, bảo vệ coil, quạt, lọc túi, EPA, HEPA và ULPA phía sau. Dù là cấp lọc sơ cấp, sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ các cấp lọc sau, chênh áp hệ thống, lưu lượng gió và khả năng duy trì môi trường phòng sạch ổn định.

Khi chọn lọc thô phòng sạch, khách hàng cần kiểm tra kích thước, cấp lọc, lưu lượng gió, trở lực, vật liệu khung, media, gioăng kín khí, điều kiện bụi và lịch thay lọc. Chọn đúng sản phẩm giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm chi phí bảo trì, kéo dài tuổi thọ lọc túi/HEPA và hạn chế rủi ro không đạt yêu cầu kiểm soát môi trường.

Liên hệ mua lọc thô phòng sạch

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

  • Zalo: 0971 344 344
  • Tổng đài 24/7: 0971 344 344
  • Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
  • Website: www.vietphat.com
  • Địa chỉ: 0.26 Lô C, C/C Khang Gia, Đường Số 45, Phường 14, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
  • Dịch vụ: Giao hàng & triển khai tận nơi

VIETPHAT – Giải pháp sản phẩm lọc, thiết bị, phụ tùng và vật tư kỹ thuật cho HVAC, phòng sạch, nhà máy và công nghiệp.

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều