CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Lọc ULPA U16 phòng sạch

Thứ Sáu, 29/05/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Lọc ULPA U16 phòng sạch

Lọc ULPA U16 phòng sạch là bộ lọc không khí hiệu suất siêu cao, dùng làm cấp lọc cuối trong các hệ thống phòng sạch yêu cầu kiểm soát hạt cực nghiêm ngặt. U16 thuộc nhóm ULPA, cao hơn ULPA U15 và HEPA H14, thường được lựa chọn cho các khu vực sản xuất nhạy cảm với hạt siêu mịn như vi điện tử, bán dẫn, quang học chính xác, dược phẩm đặc thù, công nghệ sinh học, phòng thí nghiệm, phòng xét nghiệm và các quy trình cần môi trường khí sạch ổn định ở mức cao.

Trong hệ thống phòng sạch, lọc ULPA U16 thường được lắp tại FFU, hộp lọc cuối, terminal box, trần phòng sạch, clean booth, laminar flow, pass box, tủ thao tác sạch hoặc thiết bị cấp khí sạch cục bộ. Vì cấp U16 có hiệu suất rất cao, việc lựa chọn sản phẩm không thể chỉ dựa vào tên gọi mà cần kiểm tra đầy đủ kích thước, lưu lượng gió, trở lực ban đầu, áp thay lọc, kiểu làm kín, vật liệu khung, hướng gió, chứng chỉ và khả năng đáp ứng của quạt hoặc FFU.

VIETPHAT cung cấp lọc ULPA U16 phòng sạch theo nhiều cấu hình: khung nhôm, khung inox, dry seal, gasket seal, gel seal, lưới bảo vệ một mặt/hai mặt, lọc ULPA U16 cho FFU, lọc ULPA U16 cho hộp HEPA, lọc ULPA U16 cho terminal box, lọc ULPA U16 cho clean booth và lọc ULPA U16 theo kích thước yêu cầu. Sản phẩm phù hợp cho thay thế lọc cuối, bảo trì hệ thống phòng sạch, dự phòng vật tư, cải tạo HVAC sạch và các dự án yêu cầu cấp lọc cao hơn U15.

Lọc ULPA U16 phòng sạch là gì?

Lọc ULPA U16 phòng sạch là bộ lọc hiệu suất siêu cao dùng để kiểm soát hạt siêu mịn trong luồng khí cấp cuối. ULPA là viết tắt của Ultra Low Penetration Air, nghĩa là bộ lọc có mức xuyên lọc cực thấp. Trong chuỗi lọc phòng sạch, U16 thường nằm ở cấp cuối, ngay trước khi không khí được cấp vào khu vực sản xuất, khu thao tác hoặc vùng sạch yêu cầu cao.

Về vị trí kỹ thuật, U16 cao hơn U15 và thấp hơn U17 trong nhóm ULPA. So với HEPA H14, U16 có yêu cầu hiệu suất cao hơn nhiều; so với U15, U16 thường được dùng khi quy trình yêu cầu kiểm soát hạt nghiêm ngặt hơn; còn so với U17, U16 có thể là lựa chọn cân bằng hơn cho một số hệ thống siêu sạch nhưng vẫn cần kiểm tra chênh áp, lưu lượng và khả năng quạt.

Không phải mọi phòng sạch đều cần sử dụng ULPA U16. Với nhiều ứng dụng phòng sạch, HEPA H13, HEPA H14 hoặc ULPA U15 đã đủ theo thiết kế. U16 chỉ nên dùng khi hồ sơ kỹ thuật, cấp sạch, tiêu chuẩn nghiệm thu hoặc quy trình sản xuất thật sự yêu cầu. Nếu tự nâng cấp từ H14 hoặc U15 lên U16 mà không kiểm tra hệ thống, FFU/AHU có thể thiếu gió, tăng điện năng, dao động áp suất phòng và làm mất cân bằng dòng khí.

Tên gọi thường gặp

  • Lọc ULPA U16 phòng sạch.
  • Bộ lọc ULPA U16 phòng sạch.
  • ULPA U16 filter.
  • Lọc U16 phòng sạch.
  • Lọc ULPA U16 cho FFU.
  • Lọc ULPA U16 cho hộp HEPA.
  • Lọc ULPA U16 terminal.
  • Lọc ULPA U16 gel seal.
  • Lọc ULPA U16 dry seal.
  • Lọc cuối phòng sạch U16.

Ghi chú kỹ thuật: ULPA U16 là cấp lọc cuối hiệu suất siêu cao, nhưng vẫn cần được bảo vệ bởi lọc thô, lọc túi, lọc compact, EPA hoặc HEPA tiền lọc phía trước. Nếu bỏ qua tiền lọc, U16 có thể nhanh tăng chênh áp, giảm lưu lượng và phải thay sớm.

Vai trò của ULPA U16 trong phòng sạch

Lọc ULPA U16 được sử dụng khi quy trình yêu cầu kiểm soát hạt ở mức rất nghiêm ngặt. Trong các ngành như vi điện tử, bán dẫn, quang học, công nghệ sinh học, dược phẩm đặc thù hoặc phòng thí nghiệm chuyên sâu, hạt bụi rất nhỏ có thể ảnh hưởng đến bề mặt sản phẩm, độ ổn định quy trình, kết quả kiểm nghiệm hoặc tỷ lệ sản phẩm đạt.

1. Kiểm soát hạt siêu mịn ở cấp lọc cuối

Nhiệm vụ chính của U16 là giảm tối đa hạt siêu mịn trong luồng khí cấp cuối. Khi được lắp đúng trong FFU, hộp lọc cuối hoặc terminal box, không khí sau lọc đi trực tiếp vào vùng sạch, giúp giảm nguy cơ bụi phát sinh sau lọc trong ống gió, khoang trần hoặc thiết bị.

2. Bảo vệ quy trình sản xuất cực nhạy với bụi

Trong sản xuất linh kiện điện tử, bán dẫn, quang học, vật liệu chính xác hoặc các quy trình nghiên cứu, một hạt bụi nhỏ có thể gây lỗi bề mặt, lỗi kết nối, lỗi màng phủ hoặc sai lệch kết quả. Lọc ULPA U16 giúp tăng mức bảo vệ tại vùng cấp khí sạch, đặc biệt ở các điểm thao tác trực tiếp.

3. Hỗ trợ duy trì cấp sạch cao

Phòng sạch không chỉ phụ thuộc vào bộ lọc cuối. Muốn duy trì cấp sạch, hệ thống còn cần lưu lượng gió phù hợp, số lần trao đổi gió, áp suất phòng ổn định, hướng dòng khí hợp lý, độ kín phòng, vệ sinh định kỳ, kiểm soát người ra vào và kiểm soát vật tư. Tuy nhiên, U16 là thành phần quan trọng giúp tăng năng lực kiểm soát hạt ở khu vực yêu cầu rất cao.

4. Giảm rủi ro rò bụi tại vị trí cấp khí

Khi U16 được lắp ở điểm cấp khí cuối, rủi ro bụi phát sinh sau lọc được giảm đáng kể. Tuy nhiên, điều này chỉ đạt được khi bộ lọc được lắp kín, đúng chiều gió, đúng lưu lượng và được kiểm tra rò rỉ sau lắp đặt theo yêu cầu của hệ thống.

5. Tối ưu tuổi thọ lọc cuối khi có tiền lọc phù hợp

U16 có hiệu suất cao nên giá trị thay thế, yêu cầu vận chuyển và yêu cầu lắp đặt thường cao hơn nhiều cấp lọc khác. Nếu tiền lọc phía trước hoạt động tốt, lượng bụi đi vào U16 giảm, chênh áp tăng chậm hơn và chi phí vận hành dài hạn được kiểm soát tốt hơn.

So sánh U16 với H14, U15 và U17

U16 không phải là lựa chọn thay thế “tự động tốt hơn” cho mọi hệ thống. Đây là cấp lọc rất cao và chỉ nên dùng khi hệ thống được thiết kế hoặc đánh giá phù hợp. Bảng dưới đây giúp phân biệt U16 với các cấp lọc gần nhất.

Cấp lọc Nhóm lọc Hiệu suất tích phân tham khảo tại MPPS Ứng dụng tham khảo Lưu ý khi chọn
HEPA H14 HEPA ≥ 99,995% Phòng sạch yêu cầu cao, dược phẩm, bệnh viện, điện tử Phổ biến hơn U16, cần kiểm tra độ kín và lưu lượng
ULPA U15 ULPA ≥ 99,9995% Vi điện tử, bán dẫn, khu sạch yêu cầu cao hơn HEPA Lựa chọn ULPA cấp đầu, vẫn cần kiểm tra chênh áp kỹ
ULPA U16 ULPA ≥ 99,99995% Khu vực siêu sạch, quy trình rất nhạy với hạt bụi Cần kiểm tra rất kỹ lưu lượng, trở lực, FFU/AHU và nghiệm thu
ULPA U17 ULPA ≥ 99,999995% Ứng dụng cực đặc biệt, yêu cầu kiểm soát hạt rất nghiêm ngặt Yêu cầu kỹ thuật, kiểm tra và chi phí thường cao hơn

Lưu ý quan trọng: Không nên tự thay H14 hoặc U15 bằng U16 nếu chưa kiểm tra áp suất quạt, lưu lượng gió, chênh áp tổng, khả năng FFU, cấu hình tiền lọc và yêu cầu cấp sạch thực tế. Cấp lọc cao hơn có thể làm hệ thống thiếu gió nếu thiết kế không phù hợp.

Cấu tạo lọc ULPA U16 phòng sạch

Một bộ lọc ULPA U16 phòng sạch thường gồm media lọc hiệu suất siêu cao, khung lọc, keo gắn media, cấu trúc mini-pleat, gioăng hoặc gel seal, lưới bảo vệ và nhãn thông số. Vì U16 có yêu cầu hiệu suất rất cao, mọi chi tiết như media, keo, khung và bề mặt làm kín đều cần được kiểm soát kỹ.

1. Media lọc ULPA U16

Media là phần quan trọng nhất của bộ lọc. Media ULPA U16 thường được xếp nếp nhỏ để tăng diện tích lọc trong cùng kích thước khung. Diện tích media phù hợp giúp giảm tốc độ khí đi qua vật liệu, hỗ trợ duy trì chênh áp và lưu lượng trong giới hạn thiết kế.

2. Khung lọc

Khung lọc có thể làm bằng nhôm, inox, MDF, tôn sơn hoặc vật liệu khác tùy thiết bị lắp đặt. Khung nhôm thường được dùng trong FFU và hộp lọc cuối vì nhẹ, dễ thao tác. Khung inox phù hợp môi trường ẩm, khu vực vệ sinh cao, dược phẩm, thực phẩm hoặc phòng sạch có yêu cầu chống ăn mòn tốt hơn.

3. Kiểu làm kín dry seal và gel seal

ULPA U16 yêu cầu độ kín rất cao tại mép lọc. Dry seal sử dụng gioăng để ép kín với khung lắp. Gel seal sử dụng rãnh gel kết hợp dao ép chuyên dụng để tạo kín. Nếu chọn sai kiểu làm kín, bộ lọc có thể không lắp vừa, không ép kín hoặc không đạt kiểm tra rò rỉ.

4. Keo gắn media và mép kín

Keo gắn media vào khung giúp tạo độ kín quanh mép lọc. Nếu keo bị nứt, bong hoặc hở, không khí có thể đi tắt qua mép lọc. Với U16, lỗi nhỏ tại mép lọc cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra rò rỉ và hiệu quả lọc thực tế.

5. Lưới bảo vệ

Lưới bảo vệ giúp hạn chế va chạm nhẹ vào media trong quá trình vận chuyển, lắp đặt và bảo trì. Tuy nhiên, lưới không thay thế thao tác cẩn thận. Khi cầm lọc ULPA U16, chỉ nên cầm vào khung, không chạm tay hoặc dụng cụ vào bề mặt media.

Bộ phận Chức năng Lưu ý khi chọn
Media U16 Giữ hạt siêu mịn tại cấp lọc cuối Không được rách, thủng, móp, nhiễm ẩm hoặc biến dạng
Khung lọc Cố định media và lắp vào FFU/hộp lọc Chọn nhôm, inox, MDF hoặc vật liệu theo môi trường sử dụng
Dry seal/gioăng Tạo kín bằng lực ép gioăng Cần đúng vị trí, độ dày và bề mặt tiếp xúc
Gel seal Tạo kín bằng rãnh gel và dao ép Phải tương thích với FFU/hộp lọc hiện hữu
Lưới bảo vệ Hạn chế va chạm nhẹ vào media Không thay thế thao tác vận chuyển và lắp đặt cẩn thận
Nhãn/chứng chỉ Quản lý cấp lọc, mã lô, lưu lượng, thông số kiểm tra Nên lưu hồ sơ khi dùng cho phòng sạch nghiệm thu

Phân loại lọc ULPA U16 theo kiểu lắp đặt

Lọc ULPA U16 có thể được sản xuất theo nhiều cấu hình khác nhau. Khi đặt hàng, cần xác định rõ vị trí lắp để chọn đúng kích thước, kiểu seal, vật liệu khung và lưu lượng.

1. Lọc ULPA U16 cho FFU

Dòng này được lắp trong Fan Filter Unit, cấp khí sạch trực tiếp vào phòng sạch. Khi chọn U16 cho FFU, cần kiểm tra model FFU, kích thước lọc, độ dày, lưu lượng, trở lực, kiểu seal, hướng gió và khả năng quạt. Không phải mọi FFU đang dùng H14 hoặc U15 đều có thể lắp U16 mà không cần đánh giá lại.

2. Lọc ULPA U16 cho hộp HEPA / terminal box

U16 có thể lắp trong hộp lọc cuối trên trần phòng sạch. Cần kiểm tra kiểu hộp, cơ cấu ép lọc, dry seal hay gel seal, hướng gió, kích thước và yêu cầu kiểm tra rò rỉ sau lắp đặt. Nếu hộp lọc không tương thích, bộ lọc có thể bị hở mép hoặc không ép kín đúng cách.

3. Lọc ULPA U16 gel seal

Gel seal phù hợp với hệ thống có dao ép gel và yêu cầu độ kín cao. Khi thay thế, cần kiểm tra hình dạng rãnh gel, độ sâu gel, vị trí gel và khả năng tương thích với khung lắp hiện hữu. Gel seal thường được chọn cho các vị trí yêu cầu hạn chế rò khí quanh mép lọc.

4. Lọc ULPA U16 dry seal / gasket seal

Dry seal sử dụng gioăng để ép kín. Khi đặt hàng cần xác định gioăng một mặt hay hai mặt, vị trí gioăng ở mặt gió vào hay gió ra, độ dày gioăng và kiểu bề mặt tiếp xúc. Với cấp U16, độ phẳng của khung lắp và lực ép gioăng rất quan trọng.

5. Lọc ULPA U16 cho thiết bị cục bộ

Một số thiết bị như clean booth, pass box, laminar flow, tủ thao tác sạch hoặc thiết bị cấp khí sạch cục bộ có thể dùng U16. Với nhóm này, kích thước và lưu lượng thường theo thiết bị, cần đối chiếu model hoặc lọc mẫu cũ trước khi đặt hàng.

Thông số kỹ thuật cần kiểm tra khi mua lọc ULPA U16 phòng sạch

Khi chọn lọc ULPA U16 phòng sạch, không nên chỉ đặt theo tên “ULPA U16”. Một bộ lọc đúng cần phù hợp đồng thời cấp lọc, kích thước, lưu lượng, trở lực, kiểu làm kín, vật liệu khung, hướng gió và yêu cầu nghiệm thu.

Thông số Ý nghĩa kỹ thuật Lưu ý khi đặt hàng
Cấp lọc ULPA U16 hoặc theo yêu cầu thiết kế Không nhầm với HEPA H14, ULPA U15 hoặc U17
Kích thước Dài × rộng × dày của bộ lọc Cần đúng FFU, hộp lọc, terminal box hoặc thiết bị lắp
Lưu lượng gió Lượng khí đi qua bộ lọc Phải phù hợp thiết kế để đảm bảo vận tốc gió và áp suất phòng
Trở lực ban đầu Áp suất giảm qua lọc khi mới lắp Ảnh hưởng trực tiếp đến quạt, điện năng và lưu lượng gió
Áp thay lọc Chênh áp khuyến nghị để thay lọc Cần theo dõi bằng đồng hồ chênh áp hoặc cảm biến
Kiểu làm kín Dry seal, gasket seal hoặc gel seal Phải đúng với FFU/hộp lọc hiện hữu
Vật liệu khung Nhôm, inox, MDF, tôn sơn hoặc vật liệu khác Chọn theo môi trường, độ ẩm, yêu cầu vệ sinh và thiết bị lắp
Hướng gió Chiều không khí đi qua bộ lọc Lắp đúng chiều theo tem nhãn hoặc hướng dẫn kỹ thuật
Lưới bảo vệ Bảo vệ media một mặt hoặc hai mặt Chọn theo vị trí lắp và nguy cơ va chạm khi bảo trì
Chứng chỉ/kiểm tra Thông tin hiệu suất, mã lô, kết quả kiểm tra Quan trọng với phòng sạch cần nghiệm thu và lưu hồ sơ

Cách chọn lọc ULPA U16 phòng sạch phù hợp

Chọn đúng U16 giúp hệ thống đạt hiệu quả kiểm soát hạt rất cao mà không làm mất cân bằng gió hoặc phát sinh chi phí vận hành không cần thiết. Dưới đây là quy trình tham khảo khi chọn lọc thay thế hoặc lắp mới.

Bước 1: Xác định hệ thống có thật sự cần U16 không

Trước khi chọn U16, cần kiểm tra bản vẽ, URS, yêu cầu cấp sạch, yêu cầu nghiệm thu và đặc thù quy trình sản xuất. Nếu hệ thống chỉ yêu cầu H13, H14 hoặc U15, việc nâng lên U16 cần được đánh giá kỹ về lưu lượng, chênh áp và khả năng quạt.

Bước 2: Xác định vị trí lắp đặt

Cần biết U16 được lắp trong FFU, hộp HEPA, terminal box, clean booth, laminar flow, pass box hay thiết bị cấp khí sạch. Mỗi vị trí có yêu cầu khác nhau về kích thước, kiểu seal, lưu lượng, hướng gió và phương pháp kiểm tra.

Bước 3: Đo đúng kích thước và kiểu làm kín

Khách hàng cần đo dài, rộng, dày, vị trí gioăng, độ dày gioăng, kiểu gel, vị trí rãnh gel, hướng gió và kiểu khung. Với ULPA U16, sai lệch nhỏ ở gioăng hoặc gel seal có thể gây lắp không kín, rò khí và không đạt kiểm tra sau lắp đặt.

Bước 4: Kiểm tra lưu lượng gió và trở lực

ULPA U16 phải phù hợp lưu lượng thiết kế. Nếu lưu lượng quá cao, chênh áp tăng và tuổi thọ lọc giảm. Nếu chọn lọc có trở lực quá cao so với quạt, phòng có thể thiếu gió hoặc không đạt áp suất. Cần xem đồng thời lưu lượng, vận tốc gió, trở lực ban đầu và áp thay lọc.

Bước 5: Đảm bảo chuỗi tiền lọc phù hợp

U16 cần được bảo vệ bằng lọc thô, lọc túi, lọc compact, EPA hoặc HEPA tiền lọc tùy cấu hình hệ thống. Nếu tiền lọc yếu hoặc không được thay đúng thời điểm, U16 sẽ nhanh nghẹt hơn. Khi U16 tăng chênh áp bất thường, cần kiểm tra lại toàn bộ chuỗi lọc phía trước.

Bước 6: Chuẩn bị yêu cầu kiểm tra sau lắp đặt

Nhiều phòng sạch cấp cao cần kiểm tra rò rỉ, đo lưu lượng, đo vận tốc gió, đo chênh áp và kiểm tra nồng độ hạt sau khi thay lọc cuối. Vì vậy, khi mua lọc U16 cần chuẩn bị thông tin chứng chỉ, mã lô, vị trí lắp và hồ sơ kỹ thuật để thuận tiện nghiệm thu.

Lưu ý lắp đặt, vận hành và thay thế lọc ULPA U16 phòng sạch

Lọc ULPA U16 là bộ lọc hiệu suất siêu cao, media nhạy với va đập và độ kín lắp đặt rất quan trọng. Một lỗi nhỏ trong vận chuyển, bảo quản hoặc lắp đặt có thể gây rách media, hở keo, móp khung hoặc rò khí quanh mép lọc.

1. Bảo quản đúng trước khi lắp

Lọc ULPA U16 cần được bảo quản trong bao bì sạch, khô, tránh ẩm, tránh bụi, tránh hóa chất và tránh va đập. Không đặt vật nặng lên bộ lọc. Trước khi lắp cần kiểm tra khung, media, gioăng, gel, lưới bảo vệ và tem nhãn.

2. Không chạm trực tiếp vào media

Media ULPA rất dễ hư nếu bị chọc, đè hoặc va chạm. Khi thao tác, chỉ nên cầm vào khung lọc. Không dùng tay, tua vít, dao, thước hoặc vật cứng chạm vào bề mặt media.

3. Lắp đúng chiều gió

Nếu bộ lọc có mũi tên hướng gió, cần lắp đúng chiều. Lắp ngược có thể làm sai điều kiện vận hành của bộ lọc, ảnh hưởng chênh áp, độ kín và hiệu quả lọc.

4. Kiểm tra độ kín sau lắp

Sau khi lắp, cần kiểm tra gioăng, gel seal, khung ép, khóa kẹp và bề mặt tiếp xúc. Nếu có khe hở, không khí có thể đi tắt qua mép lọc thay vì đi qua media. Với ULPA U16, rò khí quanh lọc là lỗi cần được xử lý nghiêm túc.

5. Theo dõi chênh áp định kỳ

Chênh áp giúp đánh giá tình trạng nghẹt của ULPA. Khi chênh áp tăng đến mức khuyến nghị hoặc lưu lượng gió giảm, cần kiểm tra hệ thống và xem xét thay lọc. Nếu chênh áp tăng nhanh bất thường, cần kiểm tra tiền lọc, tải bụi, rò khí hoặc sự cố trong AHU/FFU.

6. Không vệ sinh ULPA U16 bằng nước hoặc khí nén

ULPA U16 dùng trong phòng sạch thường là loại thay mới, không giặt tái sử dụng. Việc xịt nước, thổi khí nén hoặc hút bụi sai cách có thể làm hỏng media, tạo rò rỉ và giảm hiệu suất lọc. Khi ULPA hết tuổi thọ, giải pháp an toàn là thay bộ lọc mới đúng thông số.

Lỗi thường gặp khi chọn sai ULPA U16

Lỗi thường gặp Hậu quả Cách xử lý đúng
Nhầm U16 với U15 hoặc H14 Không đúng yêu cầu kỹ thuật hoặc sai cấu hình thay thế Kiểm tra rõ cấp lọc trên bản vẽ, tem nhãn và chứng chỉ
Tự nâng U15 lên U16 Có thể tăng chênh áp, giảm lưu lượng nếu quạt không đủ áp Kiểm tra lưu lượng, áp suất quạt và yêu cầu cấp sạch trước khi thay đổi
Chọn sai kích thước Không lắp vừa, hở mép, rò khí Đo lại lọc cũ, FFU, hộp lọc hoặc terminal box trước khi đặt hàng
Chọn sai kiểu gioăng hoặc gel Không ép kín, có nguy cơ rò khí quanh khung Kiểm tra dry seal, gel seal, vị trí gioăng và kiểu khung lắp
Không dùng tiền lọc phù hợp ULPA U16 nhanh nghẹt, chi phí thay thế tăng Bố trí lọc thô, lọc túi, compact, EPA hoặc HEPA tiền lọc
Làm móp khung hoặc rách media Rò rỉ, không đạt kiểm tra sau lắp đặt Vận chuyển, bảo quản và thao tác cẩn thận, không chạm media
Không theo dõi chênh áp Thay lọc quá muộn hoặc quá sớm Lắp đồng hồ chênh áp và ghi nhận định kỳ

Báo giá lọc ULPA U16 phòng sạch tại VIETPHAT

Giá lọc ULPA U16 phòng sạch phụ thuộc vào kích thước, lưu lượng, vật liệu khung, kiểu làm kín, dạng media, yêu cầu lưới bảo vệ, chứng chỉ, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật và thời gian giao hàng. VIETPHAT hỗ trợ báo giá cho nhu cầu mua lẻ, mua số lượng, thay thế định kỳ, dự phòng bảo trì, dự án HVAC và dự án phòng sạch.

Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:

  • Cấp lọc yêu cầu: ULPA U16 hoặc theo bản vẽ kỹ thuật.
  • Kích thước lọc: dài × rộng × dày, đơn vị mm.
  • Lưu lượng gió hoặc model FFU/hộp lọc nếu có.
  • Kiểu làm kín: dry seal, gasket seal, gel seal hoặc theo mẫu cũ.
  • Vật liệu khung: nhôm, inox, MDF, tôn sơn hoặc theo yêu cầu.
  • Vị trí lắp đặt: FFU, hộp HEPA, terminal box, clean booth, laminar flow hoặc thiết bị cấp khí sạch.
  • Yêu cầu lưới bảo vệ một mặt/hai mặt nếu có.
  • Yêu cầu chứng chỉ, tem nhãn, mã lô hoặc tài liệu kỹ thuật nếu cần.
  • Số lượng cần đặt và thời gian cần nhận hàng.
  • Ảnh lọc cũ, ảnh tem nhãn, bản vẽ kỹ thuật hoặc ảnh vị trí lắp đặt.

Khuyến nghị: Nếu chưa chắc lọc cũ là U15, U16 hay U17, dry seal hay gel seal, khách hàng có thể gửi ảnh tem nhãn, ảnh cạnh gioăng/gel và ảnh vị trí lắp đặt. VIETPHAT sẽ hỗ trợ kiểm tra cấu hình và tư vấn bộ lọc phù hợp.

Ưu điểm khi mua lọc ULPA U16 phòng sạch tại VIETPHAT

  • Tư vấn đúng cấp lọc: Hỗ trợ kiểm tra U16 theo yêu cầu thiết kế, vị trí lắp và mục tiêu sử dụng.
  • Đa dạng cấu hình: Khung nhôm, khung inox, dry seal, gel seal, lưới bảo vệ theo nhu cầu.
  • Hỗ trợ thay thế lọc cũ: Kiểm tra ảnh thực tế, tem nhãn, kích thước và kiểu làm kín để giảm sai sót.
  • Phù hợp nhiều vị trí: FFU, hộp HEPA, terminal box, clean booth, laminar flow và thiết bị cấp khí sạch.
  • Phù hợp nhiều ngành: Điện tử, bán dẫn, dược phẩm, công nghệ sinh học, phòng thí nghiệm và công nghiệp sạch.
  • Báo giá nhanh: Phù hợp cho bảo trì định kỳ, mua số lượng và dự án phòng sạch.
  • Giao hàng tận nơi: Hỗ trợ khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh thành.

Câu hỏi thường gặp về lọc ULPA U16 phòng sạch

Lọc ULPA U16 phòng sạch dùng để làm gì?

Lọc ULPA U16 phòng sạch dùng làm cấp lọc cuối để kiểm soát hạt siêu mịn trong luồng khí cấp, thường dùng cho FFU, hộp lọc cuối, clean booth, laminar flow và các khu vực sạch yêu cầu rất cao.

ULPA U16 khác ULPA U15 như thế nào?

ULPA U16 có hiệu suất lọc cao hơn U15 theo phân nhóm ULPA. Tuy nhiên, U16 thường cần kiểm tra kỹ hơn về lưu lượng, chênh áp, khả năng quạt, độ kín lắp đặt và yêu cầu tiền lọc.

Có nên thay ULPA U15 bằng ULPA U16 không?

Không nên tự thay nếu chưa kiểm tra hệ thống. Việc thay U15 bằng U16 có thể làm tăng trở lực, giảm lưu lượng gió và ảnh hưởng áp suất phòng nếu quạt hoặc FFU không phù hợp.

ULPA U16 có cần lọc thô và lọc túi phía trước không?

Có. Lọc thô, lọc túi, lọc compact, EPA hoặc HEPA tiền lọc phía trước giúp giảm bụi đi vào ULPA U16, kéo dài tuổi thọ lọc cuối và giảm chênh áp tăng nhanh.

Khi nào cần thay lọc ULPA U16 phòng sạch?

Cần thay khi chênh áp vượt mức khuyến nghị, lưu lượng gió giảm, bộ lọc bị rách, hư gioăng/gel, không đạt kiểm tra rò rỉ hoặc hệ thống không còn đáp ứng yêu cầu kiểm soát môi trường.

Có nên vệ sinh lọc ULPA U16 để dùng lại không?

Không nên. ULPA U16 dùng trong phòng sạch thường là loại thay mới. Việc xịt nước, thổi khí nén hoặc hút bụi sai cách có thể làm hỏng media và tạo nguy cơ rò rỉ.

VIETPHAT có nhận lọc ULPA U16 theo kích thước yêu cầu không?

VIETPHAT hỗ trợ tư vấn và cung cấp lọc ULPA U16 phòng sạch theo kích thước, lưu lượng, vật liệu khung, kiểu gioăng/gel, số lượng và điều kiện lắp đặt thực tế.

Kết luận

Lọc ULPA U16 phòng sạch là cấp lọc cuối hiệu suất siêu cao, phù hợp cho các khu vực yêu cầu kiểm soát hạt cực nghiêm ngặt như vi điện tử, bán dẫn, phòng sạch cấp cao, dược phẩm đặc thù, công nghệ sinh học, phòng thí nghiệm và các quy trình nhạy cảm với bụi siêu mịn. Sản phẩm thường được lắp trong FFU, hộp lọc cuối, terminal box, clean booth, laminar flow và thiết bị cấp khí sạch cục bộ.

Khi chọn lọc ULPA U16, khách hàng cần kiểm tra cấp lọc, kích thước, lưu lượng, trở lực, kiểu làm kín, vật liệu khung, hướng gió, chứng chỉ và điều kiện vận hành thực tế. Chọn đúng U16 giúp hệ thống duy trì môi trường sạch ổn định, giảm rủi ro rò bụi, bảo vệ quy trình sản xuất và tối ưu chi phí bảo trì lâu dài.

Liên hệ mua lọc ULPA U16 phòng sạch

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

  • Zalo: 0971 344 344
  • Tổng đài 24/7: 0971 344 344
  • Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
  • Website: www.vietphat.com
  • Địa chỉ: 0.26 Lô C, C/C Khang Gia, Đường Số 45, Phường 14, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
  • Dịch vụ: Giao hàng & triển khai tận nơi

VIETPHAT – Giải pháp sản phẩm lọc, thiết bị, phụ tùng và vật tư kỹ thuật cho HVAC, phòng sạch, nhà máy và công nghiệp.

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều