Phân loại bộ lọc HEPA theo tiêu chuẩn EN 1822
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Phân loại bộ lọc HEPA theo tiêu chuẩn EN 1822 – Cập nhật 2025
Bộ lọc HEPA (High Efficiency Particulate Air) là thành phần cốt lõi trong các hệ thống lọc không khí hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu độ sạch cao như: y tế, dược phẩm, điện tử, phòng sạch và HVAC công nghiệp. Trong đó, tiêu chuẩn EN 1822 được xem là hệ quy chiếu quan trọng nhất để đánh giá hiệu suất của bộ lọc HEPA và ULPA. Vậy EN 1822 là gì? Và bộ lọc HEPA được phân loại như thế nào theo tiêu chuẩn này? Hãy cùng VIETPHAT – Chuyên gia lọc khí công nghiệp và phòng sạch – phân tích chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Tiêu chuẩn EN 1822 là gì?
EN 1822 là tiêu chuẩn châu Âu áp dụng để xác định hiệu suất của bộ lọc không khí hiệu suất cao và siêu cao (HEPA và ULPA). Được ban hành bởi Ủy ban Tiêu chuẩn Châu Âu (CEN), tiêu chuẩn này cung cấp một hệ thống phân loại dựa trên khả năng giữ lại hạt nhỏ nhất có thể lọc hiệu quả nhất (MPPS – Most Penetrating Particle Size).
👉 MPPS thường rơi vào khoảng 0.1–0.3 micron, là kích thước hạt khó lọc nhất.
2. Các bước thử nghiệm theo EN 1822
Tiêu chuẩn EN 1822 sử dụng phương pháp kiểm tra hạt khí động học (aerosol) để đánh giá từng bộ lọc:
✅ 1. Xác định MPPS
Thông qua máy đo hạt laser, xác định kích thước hạt mà bộ lọc có hiệu suất thấp nhất (thường là 0.1–0.2 µm).
✅ 2. Kiểm tra hiệu suất tổng thể
So sánh số lượng hạt trước và sau bộ lọc.
Hiệu suất tổng thể là cơ sở phân loại theo các cấp HEPA và ULPA.
✅ 3. Kiểm tra rò rỉ (scan test)
Áp dụng riêng cho cấp H13 trở lên.
Dùng đầu dò quét bề mặt để phát hiện rò rỉ tại bất kỳ điểm nào.
3. Phân loại bộ lọc HEPA và ULPA theo EN 1822
Bộ lọc được phân thành 3 nhóm chính:
| Nhóm | Loại | Hiệu suất lọc tại MPPS (%) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| EPA | E10 | ≥ 85% | Lọc sơ cấp trong HVAC |
| E11 | ≥ 95% | Trạm xử lý trung gian | |
| E12 | ≥ 99.5% | Lọc sơ phòng sạch | |
| HEPA | H13 | ≥ 99.95% | Phòng sạch Class 1000 – 100 |
| H14 | ≥ 99.995% | Phòng sạch Class 100 – 10 | |
| ULPA | U15 | ≥ 99.9995% | Phòng sạch Class 10 – 1 |
| U16 | ≥ 99.99995% | Sản xuất bán dẫn cao cấp | |
| U17 | ≥ 99.999995% | Vi điện tử, y sinh nano |
🔎 Lưu ý: Cấp H13 trở lên bắt buộc phải scan test từng tấm lọc và ghi nhãn cá nhân với kết quả thử nghiệm.
4. Cách đọc nhãn bộ lọc theo EN 1822
Mỗi tấm lọc HEPA chuẩn EN 1822 sẽ được dán tem kiểm tra gồm các thông tin sau:
Cấp độ lọc (H13, H14, U15…)
Hiệu suất MPPS (%) – theo kết quả test
Áp suất chênh lệch danh định
Lưu lượng khí danh nghĩa (m³/h)
Số seri – Mã vạch truy xuất
Kết quả kiểm tra rò rỉ (nếu có)
👉 Đây là minh chứng rõ ràng cho chất lượng sản phẩm – đừng chọn bộ lọc không có nhãn này.
5. Ứng dụng thực tiễn theo cấp độ HEPA EN 1822
| Cấp lọc | Ứng dụng thực tế |
|---|---|
| E10 – E12 | Lọc sơ cho AHU, HVAC, hệ thống lọc nhiều cấp |
| H13 | Phòng mổ, phòng vi sinh, xưởng dược phẩm, thiết bị lọc không khí gia đình cao cấp |
| H14 | Phòng sạch GMP-EU Class B, sản xuất thiết bị y tế |
| U15 – U17 | Phòng sạch vi điện tử, phòng thí nghiệm ISO 3 – 4, sản xuất chip, vi cơ điện tử (MEMS) |
6. Sự khác biệt giữa HEPA theo EN 1822 và các tiêu chuẩn khác
| Tiêu chuẩn | Quốc gia | Tên gọi | Cấp phổ biến |
|---|---|---|---|
| EN 1822 | EU | EPA/HEPA/ULPA | E10 – U17 |
| IEST RP-CC001 | Mỹ | HEPA/ULPA | A – K |
| ISO 29463 | Quốc tế | HEPA/ULPA | ISO 35 – ISO 75 |
📌 EN 1822 hiện là tiêu chuẩn được các nhà máy dược, bệnh viện và phòng sạch tại Việt Nam sử dụng phổ biến nhất.
7. Lưu ý khi chọn mua bộ lọc HEPA theo EN 1822
Chọn nhà cung cấp uy tín có đầy đủ giấy kiểm định, CO – CQ.
Kiểm tra tem nhãn, số seri, phiếu test hiệu suất.
Đảm bảo đủ lưu lượng khí và chênh áp cho phép.
Nên yêu cầu scan test tại chỗ nếu lắp trong khu vực nhạy cảm.
8. Tại sao nên chọn VIETPHAT là đối tác cung cấp bộ lọc HEPA?
VIETPHAT – Hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực lọc khí phòng sạch, là đối tác chiến lược của AAF, CAMFIL và các thương hiệu châu Âu, mang đến:
✅ Bộ lọc HEPA đạt chuẩn EN 1822, ISO 29463, UL/CE.
✅ Đa dạng cấp độ lọc: từ E10 đến U17.
✅ Cung cấp chứng chỉ, kiểm định, phiếu test theo từng mã lọc.
✅ Tư vấn – lắp đặt – bảo trì trọn gói.
✅ Kiểm tra DOP Test, Leak Test tại chỗ bởi đội ngũ chuyên gia.
9. Kết luận
Phân loại bộ lọc HEPA theo EN 1822 không chỉ giúp người dùng hiểu rõ hiệu suất và ứng dụng của từng cấp độ lọc mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng không khí trong phòng sạch. Từ sản xuất dược phẩm đến bệnh viện hay nhà máy bán dẫn, việc chọn đúng cấp lọc là nền tảng để đạt được hiệu quả kiểm soát nhiễm khuẩn và bảo vệ sức khỏe người dùng.
📞 Cần tư vấn chọn cấp HEPA theo EN 1822 phù hợp?
Liên hệ ngay VIETPHAT để được hỗ trợ:
☎️ Zalo: 0971.344.344
📱 Hotline: 0827 077 078 – 0829 077 078
📧 Email: sales@vietphat.com
🌐 Website: www.vietphat.com
Từ khóa: Phân loại bộ lọc HEPA theo tiêu chuẩn EN 1822, Phân loại bộ lọc HEPA theo tiêu chuẩn EN 1822, Phân loại bộ lọc HEPA theo tiêu chuẩn EN 1822, Phân loại bộ lọc HEPA theo tiêu chuẩn EN 1822, Phân loại bộ lọc HEPA theo tiêu chuẩn EN 1822, Phân loại bộ lọc HEPA theo tiêu chuẩn EN 1822, Phân loại bộ lọc HEPA theo tiêu chuẩn EN 1822, Phân loại bộ lọc HEPA theo tiêu chuẩn EN 1822,Phân loại bộ lọc HEPA theo tiêu chuẩn EN 1822, Phân loại bộ lọc HEPA theo tiêu chuẩn EN 1822 Phân loại bộ lọc HEPA theo tiêu chuẩn EN 1822, Phân loại bộ lọc HEPA theo tiêu chuẩn EN 1822, Phân loại bộ lọc HEPA theo tiêu chuẩn EN 1822, Phân loại bộ lọc HEPA theo tiêu chuẩn EN 1822