Phân loại bộ lọc theo EN 1822
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Phân loại bộ lọc theo EN 1822
Tiêu chuẩn EN 1822 phân loại các bộ lọc không khí dựa trên hiệu suất của chúng trong việc loại bỏ các hạt bụi siêu mịn có kích thước nhỏ, đặc biệt là các hạt có kích thước từ 0,1 đến 0,3 micromet. Dưới đây là các phân loại bộ lọc theo tiêu chuẩn EN 1822:
1. Bộ lọc EPA (Efficient Particulate Air)
Bộ lọc EPA có hiệu suất thấp hơn so với bộ lọc HEPA và ULPA, nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng yêu cầu mức độ lọc cao.
- E10: Hiệu suất loại bỏ ít nhất 85% các hạt bụi.
- E11: Hiệu suất loại bỏ ít nhất 95% các hạt bụi.
- E12: Hiệu suất loại bỏ ít nhất 99,5% các hạt bụi.
2. Bộ lọc HEPA (High Efficiency Particulate Air)
Bộ lọc HEPA được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng yêu cầu mức độ lọc rất cao, như trong bệnh viện, phòng sạch và các phòng thí nghiệm.
- H13: Hiệu suất loại bỏ ít nhất 99,95% các hạt bụi.
- H14: Hiệu suất loại bỏ ít nhất 99,995% các hạt bụi.
3. Bộ lọc ULPA (Ultra Low Penetration Air)
Bộ lọc ULPA có hiệu suất cao nhất và được sử dụng trong các môi trường đòi hỏi độ sạch cực kỳ cao, chẳng hạn như trong sản xuất vi mạch và các ứng dụng công nghệ sinh học.
- U15: Hiệu suất loại bỏ ít nhất 99,9995% các hạt bụi.
- U16: Hiệu suất loại bỏ ít nhất 99,99995% các hạt bụi.
- U17: Hiệu suất loại bỏ ít nhất 99,999995% các hạt bụi.
4. Phương pháp Thử nghiệm Để Phân Loại
Tiêu chuẩn EN 1822 sử dụng một số phương pháp thử nghiệm để đảm bảo các bộ lọc đáp ứng các tiêu chuẩn hiệu suất:
- Thử nghiệm Hiệu suất Điểm (Local Efficiency Test): Đo lường hiệu suất tại các điểm khác nhau trên bề mặt bộ lọc để đảm bảo không có khu vực nào có hiệu suất thấp hơn tiêu chuẩn.
- Thử nghiệm Hiệu suất Toàn bộ (Overall Efficiency Test): Đo lường hiệu suất loại bỏ tổng thể của bộ lọc đối với các hạt bụi kích thước nhỏ nhất.
- Thử nghiệm Rò rỉ (Leak Test): Đảm bảo rằng bộ lọc không có bất kỳ rò rỉ nào, đảm bảo hiệu suất lọc tối đa.
5. Ứng dụng của Các Cấp Độ Bộ Lọc
- EPA (E10-E12): Sử dụng trong các hệ thống HVAC cao cấp, các thiết bị điện tử tiêu dùng như máy hút bụi, và các ứng dụng công nghiệp không đòi hỏi mức độ lọc cực cao.
- HEPA (H13-H14): Thường được sử dụng trong bệnh viện, phòng sạch, các phòng thí nghiệm nghiên cứu và sản xuất dược phẩm để đảm bảo môi trường không có các hạt bụi gây ô nhiễm.
- ULPA (U15-U17): Được sử dụng trong các ngành công nghiệp đặc biệt như sản xuất vi mạch, công nghệ sinh học, và trong các phòng sạch yêu cầu độ sạch cao nhất.
Kết luận
Tiêu chuẩn EN 1822 phân loại các bộ lọc không khí theo hiệu suất lọc các hạt bụi siêu mịn, đảm bảo rằng các bộ lọc này đáp ứng các yêu cầu khắt khe về chất lượng không khí. Việc hiểu rõ các cấp độ bộ lọc này giúp người dùng lựa chọn đúng loại bộ lọc cho các ứng dụng cụ thể, đảm bảo môi trường làm việc an toàn và sạch sẽ. Công ty Cổ phần Kỹ thuật VIỆT PHÁT cung cấp các sản phẩm lọc không khí đạt tiêu chuẩn EN 1822, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng trong nhiều lĩnh vực
Mọi chi tiết xin liên hệ:
📱Hotline: 0971.344.344
📞Miền Nam: 0827.077.078
📞Miền Bắc: 0829.077.078
📧Email: sales@vietphat.com
🌐Website: https://vietphat.com/
Sản phẩm do CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT (VIETPHAT) đang cung cấp tại Việt Nam:
✅LỌC KHÔNG KHÍ, LỌC PHÒNG SẠCH
👉🏻Lọc Thô (Pre-Filters)
👉🏻Lọc Tinh (Fine Filters)
👉🏻Lọc HEPA (High Efficiency Particulate Air Filters)
👉🏻Lọc ULPA (Ultra-Low Penetration Air Filters)
👉🏻Lọc Carbon (Activated Carbon Filters)
👉🏻Lọc Tĩnh Điện (Electrostatic Air Filters)
👉🏻Lọc Hỗn Hợp (Combination Filters)
✅TÚI LỌC, KHUNG LỌC BỤI
👉🏻Túi lọc bụi (Dust Filter Bags)
👉🏻Khung lọc bụi (Filter Cages)
✅lỌC CARBON, LỌC THAN HOẠT TÍNH
👉🏻Tấm lọc than hoạt tính (Activated Carbon Filter Panels)
👉🏻Lõi lọc than hoạt tính (Activated Carbon Filter Cartridges)
👉🏻Hộp lọc than hoạt tính (Activated Carbon Filter Boxes)
✅LỌC PHÒNG SƠN
👉🏻Tấm lọc sơn (Spray Booth Filter Panels)
👉🏻Cuộn lọc sơn (Spray Booth Filter Rolls)
👉🏻Lõi lọc sơn (Spray Booth Filter Cartridges)
✅THIẾT BỊ PHÒNG SẠCH
👉🏻Hệ thống lọc không khí (Air Filtration Systems)
👉🏻Tủ thổi khí (Air Showers)
👉🏻Hệ thống điều hòa không khí (HVAC Systems)
👉🏻Buồng thổi khí (Clean Benches)
👉🏻Tủ an toàn sinh học (Biological Safety Cabinets)
👉🏻Sàn phòng sạch (Cleanroom Flooring)
👉🏻Đèn diệt khuẩn (UV Sterilization Lights)
👉🏻Trang thiết bị và phụ kiện (Accessories and Consumables)
✅THIẾT BỊ ĐO, KIỂM TRA
👉🏻Thiết bị đo chất lượng không khí (Air Quality Monitors)
👉🏻Thiết bị đo lưu lượng không khí (Airflow Meters)
👉🏻Thiết bị đo áp suất (Pressure Meters)
👉🏻Thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm (Temperature and Humidity Meters)
👉🏻Thiết bị đo độ ồn (Sound Level Meters)
👉🏻Thiết bị đo chất lượng nước (Water Quality Testers)
✅QUẠT, THIẾT BỊ, PHỤ KIỆN
👉🏻Quạt hướng trục (Axial Fans)
👉🏻Quạt ly tâm (Centrifugal Fans)
👉🏻Quạt hỗn hợp (Mixed Flow Fans)
👉🏻Quạt cho đường hầm (Tunnel Fans)
✅SẢN PHẨM CƠ KHÍ
👉🏻Ống gió (Ducts)
👉🏻Van gió (Dampers)
👉🏻Cửa gió (Air Diffusers)
👉🏻Mặt nạ gió (Grilles and Registers)
👉🏻Vòng bi cầu (Ball Bearings)
👉🏻Vòng bi đũa (Roller Bearings)
👉🏻Vòng bi kim (Needle Roller Bearings)
👉🏻Vòng bi tiếp xúc góc (Angular Contact Ball Bearings)
👉🏻Vòng bi đũa trụ (Thrust Ball Bearings)
✅PHỤ TÙNG KHÁC
👉🏻Silicone
👉🏻Cầu chì (Fuse)
TẤT CẢ SẢN PHẨM ĐƯỢC NHẬP KHẨU TỪ NHỮNG THƯƠNG HIỆU NỖI TIẾNG:
💎AAF
💎KRUGER
💎DYWER
💎VIETPHAT
💎Alseal
💎Elise
Từ khóa: Phân loại bộ lọc theo EN 1822, Phân loại bộ lọc theo EN 1822, Phân loại bộ lọc theo EN 1822,Phân loại bộ lọc theo EN 1822,Phân loại bộ lọc theo EN 1822, Phân loại bộ lọc theo EN 1822, Phân loại bộ lọc theo EN 1822, Phân loại bộ lọc theo EN 1822,Phân loại bộ lọc theo EN 1822, Phân loại bộ lọc theo EN 1822, Phân loại bộ lọc theo EN 1822, Phân loại bộ lọc theo EN 1822, Phân loại bộ lọc theo EN 1822, Phân loại bộ lọc theo EN 1822, Phân loại bộ lọc theo EN 1822, Phân loại bộ lọc theo EN 1822, Phân loại bộ lọc theo EN 1822