Quy đổi đơn vị & chọn dải đo (Pa/inH2O/mmH2O) + mẹo đặt ngưỡng
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
📏 Quy Đổi Pa – mmH2O – inH2O Và Cách Chọn Dải Đo Đồng Hồ Chênh Áp Dwyer Chuẩn: Tránh Nhầm, Đặt Ngưỡng Đúng
Trong vận hành HVAC và phòng sạch, nhầm đơn vị hoặc chọn sai dải đo (range) là lỗi cực phổ biến: đặt ngưỡng sai → thay lọc sai; hoặc lắp range quá lớn → kim “lì”, không thấy trend. Bài này giúp bạn chuẩn hóa đơn vị và chọn range theo nguyên tắc kỹ thuật dễ áp dụng.
✅ 1) 3 đơn vị chênh áp hay gặp
- Pa: phổ biến trong tài liệu kỹ thuật và tiêu chuẩn nội bộ.
- mmH2O: hay gặp trong biểu mẫu cũ.
- inH2O: hay gặp trên đồng hồ theo hệ Mỹ.
📊 2) Bảng quy đổi nhanh (dán cạnh đồng hồ là dùng được)
| Giá trị | Pa | mmH2O | inH2O |
|---|---|---|---|
| 1 mmH2O | ≈ 9.8 Pa | 1 | ≈ 0.039 |
| 10 mmH2O | ≈ 98 Pa | 10 | ≈ 0.39 |
| 1 inH2O | ≈ 249 Pa | ≈ 25.4 | 1 |
| 0.5 inH2O | ≈ 125 Pa | ≈ 12.7 | 0.5 |
🧠 3) Nguyên tắc “1 nhà máy – 1 đơn vị”
- Chọn 1 đơn vị chuẩn cho SOP (khuyến nghị Pa).
- Đồng hồ nếu là inH2O → dán bảng quy đổi ngay tại chỗ.
- Biểu mẫu log bắt buộc có cột Đơn vị.
📌 4) Dải đo (range) là gì và vì sao quyết định độ “nhạy” của đồng hồ?
Dải đo là giá trị tối đa đồng hồ hiển thị (ví dụ 0–250 Pa, 0–500 Pa, 0–1 inH2O…).
- Range quá lớn → kim nằm đáy → khó thấy trend → vận hành “mù”.
- Range quá nhỏ → kim kịch trần sớm → mất dữ liệu cuối vòng đời.
- Range phù hợp → kim hoạt động chủ yếu vùng 30–70% thang → dễ đọc.
⚙️ 5) Cách chọn range theo 5 bước
- Xác định đối tượng đo: lọc thô / lọc tinh / HEPA / phòng sạch.
- Lấy baseline khi hệ ổn định.
- Ước lượng ΔP cuối vòng đời theo lịch sử vận hành hoặc tiêu chuẩn nội bộ.
- Chọn range sao cho phần lớn thời gian kim nằm 30–70% thang.
- Ghi lại vào hồ sơ bàn giao: range, đơn vị, baseline, ngưỡng.
⚠️ 6) 7 lỗi nhầm đơn vị/nhầm range thường gặp
- Ghi “250” nhưng không nói 250 Pa hay 250 mmH2O.
- Đồng hồ inH2O nhưng log Pa không quy đổi.
- Đặt ngưỡng thay lọc theo “cảm giác” thay vì baseline + trend.
- Range quá lớn khiến kim gần như không nhúc nhích.
- Range quá nhỏ khiến kim kịch trần ngay khi lọc hơi bẩn.
- Đọc sai vạch nhỏ (nhầm 0.02 thành 0.1 trên mặt đồng hồ).
- So sánh giữa các AHU dùng đơn vị khác nhau mà không quy đổi.
🗂️ 7) Mẫu log chuẩn hóa (đủ để audit)
| Ngày | Vị trí | ΔP | Đơn vị | Range | Baseline | Ngưỡng | Người ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| … | AHU-… / Airlock-… | … | Pa/inH2O | … | … | Cảnh báo/Action | … |
Thông tin liên hệ VIETPHAT
☎️Zalo: 0971.344.344
📱 Nhân viên phục vụ 24/7: 0827 077 078 – 0829 077 078
📱 Tổng đài 24/7: 0971 344 344
📧 Yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
🌐 Website: www.vietphat.com
🚚 Giao hàng tận nơi
Từ khóa: Quy đổi đơn vị và chọn dải đo PainH2OmmH2O và mẹo đặt ngưỡngQuy đổi đơn vị và chọn dải đo PainH2OmmH2O và mẹo đặt ngưỡngQuy đổi đơn vị và chọn dải đo PainH2OmmH2O và mẹo đặt ngưỡng