CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Quy trình 6 bước thiết kế & triển khai Lọc VariSorb XL AAF cho sân bay & bệnh viện

Thứ Bảy, 13/12/2025
KIM NGÂN

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Quy trình 6 bước thiết kế & triển khai Lọc VariSorb XL AAF cho sân bay & bệnh viện 🏥✈️

Sân baybệnh viện là hai loại công trình có yêu cầu cực kỳ cao về chất lượng không khí trong nhà – IAQ:

  • 🏥 Bệnh viện: phải hạn chế mùi hóa chất, VOCs, bụi mịn & hỗ trợ khu vực sạch.
  • ✈️ Sân bay: cần giảm mùi khói xe, khí thải động cơ & tạo trải nghiệm dễ chịu cho hành khách.

Lọc VariSorb XL AAF là một mảnh ghép quan trọng trong chuỗi lọc khí cho 2 loại công trình này. Dưới đây là quy trình 6 bước thiết kế & triển khai từ góc nhìn dự án.

1. Bước 1 – Khảo sát hiện trạng & phân vùng IAQ 🎯

1.1. Khảo sát hiện trạng hệ HVAC & AHU

Đội tư vấn & kỹ sư (ví dụ VIETPHAT + đơn vị MEP) sẽ:

  • 📋 Thu thập bản vẽ P&ID, layout AHU, ống gió, sơ đồ tải gió.
  • 📐 Ghi nhận cấu hình lọc hiện tại: G4/F7/HEPA, kích thước rack, ΔP.
  • 📍 Xác định vị trí lấy gió tươi, tỷ lệ gió tươi – hồi.

1.2. Phân vùng IAQ trong sân bay & bệnh viện

Tùy yêu cầu, có thể chia thành:

  • 🔹 Bệnh viện: khu khám ngoại trú, hành lang; ICU, phòng mổ; phòng sạch; khu hành chính.
  • 🔹 Sân bay: khu check-in, phòng chờ, khu VIP, lounge, control room, khu thương mại.

Mỗi vùng được gán một mức IAQ mục tiêu, từ đó xác định cấp lọc tương ứng.

2. Bước 2 – Xác định cấu hình lọc có Lọc VariSorb XL AAF 🧩

2.1. Các cấu hình điển hình

Loại công trình / khu Cấu hình lọc đề xuất
Bệnh viện – khu khám, hành lang G4 → F7 → Lọc VariSorb XL AAF
Bệnh viện – ICU, phòng mổ G4 → F7 → VariSorb XL → HEPA (H13/H14)
Sân bay – terminal chung G4 → Lọc VariSorb XL → F9
Sân bay – VIP lounge, control room G4 → F7 → VariSorb XL → F9/HEPA (tùy yêu cầu)

2.2. Lợi thế của việc thêm Lọc VariSorb XL AAF

Nhờ khả năng xử lý VOCs, SOx, NOx, Ozone, việc thêm VariSorb XL:

  • 🧪 Giảm mùi hóa chất, mùi khói xe, mùi đô thị.
  • 🌫️ Giảm tải khí cho khu HEPA downstream.
  • 😌 Nâng trải nghiệm cho bệnh nhân, nhân viên, hành khách.

3. Bước 3 – Tính ΔP, lưu lượng & chọn kích thước Lọc VariSorb XL AAF 📐

3.1. Tính toán cơ bản

Các bước điển hình:

  1. 🧮 Xác định lưu lượng mỗi AHU (m³/h).
  2. 📏 Tính diện tích mặt cắt rack lắp VariSorb XL → tính vận tốc mặt V.
  3. 📊 Tra catalogue để lấy ΔP ban đầu của Lọc VariSorb XL AAF tại V.
  4. 📈 Cộng ΔP của G4, F7/F9, VariSorb XL, HEPA (nếu có) → tổng ΔP trên chuỗi lọc.
  5. 🌀 So sánh với khả năng quạt (static pressure, đường cong quạt).

3.2. Kiểm tra điều kiện quạt & năng lượng

Nếu tổng ΔP tăng:

  • ✅ Trong giới hạn: điều chỉnh VFD & cân bằng gió.
  • ⚠️ Vượt giới hạn: cân nhắc:
    • Giảm tải retrofit cho một số AHU.
    • Thiết kế lại quạt (với các dự án mới).

4. Bước 4 – Thiết kế chi tiết, shop drawing & phương án thi công 🏗️

4.1. Bản vẽ & tài liệu kỹ thuật

Giai đoạn này bao gồm:

  • 📐 Thể hiện Lọc VariSorb XL AAF trong shop drawing AHU (vị trí, kích thước, số lượng tấm).
  • 📄 Đưa thông số kỹ thuật vào BOQ, spec dự án.
  • 📦 Quy định rõ mã hàng, tiêu chuẩn, CO/CQ yêu cầu.

4.2. Phương án thi công & phối hợp hệ thống

Với sân bay & bệnh viện, luôn phải:

  • ⏱️ Hạn chế tối đa thời gian dừng hệ thống.
  • 📆 Thi công theo từng block, zone, khung giờ thấp tải.
  • 🤝 Phối hợp chặt chẽ với vận hành, an ninh, phòng sạch (nếu có).

5. Bước 5 – Nghiệm thu, đo kiểm & tối ưu vận hành 📊

5.1. Nghiệm thu kỹ thuật

Gồm các hạng mục:

  • 🔍 Kiểm tra lắp đặt đúng số lượng, kích thước, chiều gió của Lọc VariSorb XL AAF.
  • 🧱 Kiểm tra độ kín: gioăng, khung, clamp, không để bypass.
  • 📈 Đo ΔP ban đầu & lưu lượng từng AHU sau khi vận hành ổn định.

5.2. Đo kiểm IAQ & cảm nhận thực tế

Nếu có điều kiện:

  • 🧪 Đo PM2.5, TVOC, Ozone tại một số vị trí điển hình trước – sau lắp đặt.
  • 📩 Ghi nhận phản hồi từ bác sĩ, điều dưỡng, hành khách, nhân viên vận hành.

6. Bước 6 – Đào tạo O&M & lập kế hoạch bảo trì Lọc VariSorb XL AAF 🧑‍🔧

6.1. Nội dung đào tạo

Đội O&M cần nắm:

  • 📚 Nguyên lý hoạt động của Lọc VariSorb XL AAF & cách nhận biết khi gần hết tuổi thọ.
  • 📊 Cách đo & ghi log ΔP, đánh giá xu hướng tăng áp.
  • 🧤 Quy trình thay lọc an toàn, phân loại & xử lý rác lọc.

6.2. Lịch bảo trì & thay thế

Tùy tải khí & thời gian chạy AHU, có thể:

  • 📆 Kiểm tra ΔP & mùi: mỗi 1–3 tháng.
  • ♻️ Xem xét thay Lọc VariSorb XL AAF sau 6–12 tháng hoặc khi:
    • ΔP chạm ngưỡng thiết kế.
    • Mùi & IAQ xấu đi rõ rệt dù ΔP chưa quá cao.

7. Vai trò của VIETPHAT trong dự án Lọc VariSorb XL AAF 🤝

VIETPHAT có thể đồng hành cùng chủ đầu tư & nhà thầu trong toàn bộ vòng đời dự án:

  • 📋 Tư vấn giải pháp & cấu hình ngay từ giai đoạn concept.
  • 📐 Hỗ trợ tính toán, chọn mã hàng, soạn thảo spec, BOQ.
  • 🚚 Cung cấp Lọc VariSorb XL AAF chính hãng AAF, CO/CQ đầy đủ.
  • 🧑‍🔧 Đào tạo vận hành & bảo trì cho đội O&M tại sân bay/bệnh viện.

8. Thông tin liên hệ VIETPHAT 📞

VIETPHAT – Không khí sạch, cuộc sống xanh 🌱

Từ khóa: Quy trình 6 bước thiết kế triển khai Lọc VariSorb XL AAFQuy trình 6 bước thiết kế triển khai Lọc VariSorb XL AAFQuy trình 6 bước thiết kế triển khai Lọc VariSorb XL AAFQuy trình 6 bước thiết kế triển khai Lọc VariSorb XL AAFQuy trình 6 bước thiết kế triển khai Lọc VariSorb XL AAFQuy trình 6 bước thiết kế triển khai Lọc VariSorb XL AAF

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều