CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

So Sánh Tiêu Chuẩn ISO 16890 và EN 779: Những Thay Đổi Kỹ Thuật Quan Trọng

Thứ Sáu, 05/12/2025
KIM NGÂN

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

ISO 16890 vs EN 779: Cẩm Nang Chuyển Đổi Tiêu Chuẩn Lọc Khí Mới Nhất Cho Kỹ Sư HVAC

ISO 16890 vs EN 779: Cuộc Cách Mạng Về Tiêu Chuẩn Lọc Khí Mà Mọi Kỹ Sư Cần Biết

Nếu bạn đang làm việc trong lĩnh vực cơ điện (M&E), vận hành tòa nhà hay quản lý nhà máy, chắc chắn bạn đã quá quen thuộc với các thuật ngữ như G4, F7, F8. Đó là các cấp độ lọc theo tiêu chuẩn Châu Âu EN 779:2012 đã tồn tại hơn 20 năm qua.

Tuy nhiên, kể từ năm 2018, thế giới lọc khí đã bước sang một trang mới. Tiêu chuẩn quốc tế ISO 16890 đã chính thức thay thế EN 779, mang đến một cách tiếp cận hoàn toàn khác biệt, thực tế hơn và khắt khe hơn.

Tại sao lại có sự thay đổi này? Làm thế nào để quy đổi từ mã cũ sang mã mới? Và quan trọng nhất: Sự thay đổi này ảnh hưởng thế nào đến ví tiền và sức khỏe của doanh nghiệp bạn? Hãy cùng VIETPHAT phân tích chuyên sâu trong bài viết này.

Lỗi giao diện: file 'snippets/shortcode-Image.bwt' không được tìm thấy
Hình ảnh đồ họa so sánh sự chuyển dịch từ các cấp lọc EN 779 sang nhóm ISO 16890.

Phần 1: Tại Sao Tiêu Chuẩn "Huyền Thoại" EN 779 Lại Bị Khai Tử?

Để hiểu về cái mới, ta cần nhìn lại cái cũ. Tiêu chuẩn EN 779 đánh giá hiệu suất của phin lọc dựa trên một bài kiểm tra duy nhất: Khả năng bắt giữ các hạt bụi có kích thước 0.4 micron (µm).

Hạn chế chí mạng của EN 779:

  • Xa rời thực tế: Trong không khí tự nhiên, bụi không chỉ có kích thước 0.4 µm. Nó bao gồm bụi thô (đất cát), bụi mịn (phấn hoa, vi khuẩn) và bụi siêu mịn (khói xe, virus). Việc chỉ test ở 0.4 µm giống như việc bạn đi thi đại học mà chỉ học đúng một bài tủ vậy.
  • Không đánh giá được tác hại sức khỏe: EN 779 không cho người dùng biết bộ lọc đó ngăn chặn được bao nhiêu % bụi đi vào phổi (PM2.5) hay đi vào máu (PM1).

Phần 2: ISO 16890 - Thước Đo Của Kỷ Nguyên Bụi Mịn

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các cơ quan môi trường đều đánh giá chất lượng không khí dựa trên chỉ số bụi mịn PM (Particulate Matter). Tiêu chuẩn ISO 16890 ra đời để đồng bộ hóa ngôn ngữ kỹ thuật với ngôn ngữ sức khỏe này.

Thay vì một con số chung chung (như F8), ISO 16890 chia phin lọc thành 4 nhóm dựa trên hiệu suất lọc đối với các kích cỡ hạt bụi khác nhau:

  1. ISO Coarse: Lọc bụi thô (cát, tóc, lá cây...). Tương đương nhóm G cũ.
  2. ISO ePM10: Lọc các hạt kích thước ≤ 10 µm (phấn hoa, bụi đá). Tương đương nhóm M cũ.
  3. ISO ePM2.5: Lọc các hạt kích thước ≤ 2.5 µm (vi khuẩn, nấm mốc, bụi công nghiệp).
  4. ISO ePM1: Lọc các hạt kích thước ≤ 1 µm (virus, khói thải, hạt nano). Đây là nhóm cao cấp nhất.
Lỗi giao diện: file 'snippets/shortcode-Image.bwt' không được tìm thấy
Minh họa kích thước hạt bụi PM1, PM2.5 so với sợi tóc người để thấy độ tinh vi của chuẩn mới.

Phần 3: Quy Trình Test Khắt Khe Hơn (Yếu Tố IPA Discharge)

Đây là điểm kỹ thuật quan trọng nhất mà VIETPHAT muốn lưu ý với khách hàng.

Nhiều loại lọc giá rẻ trên thị trường sử dụng tĩnh điện nhân tạo (Electrostatic charge) để "hack" hiệu suất. Tức là khi lọc còn mới, nó hút bụi rất tốt nhờ tĩnh điện. Nhưng chỉ sau vài tuần sử dụng, tĩnh điện biến mất, hiệu suất lọc tụt dốc không phanh.

Chuẩn ISO 16890 bắt buộc thực hiện quy trình xả tĩnh điện (IPA Discharge):

  • Mẫu lọc sẽ được ngâm trong hơi Isopropanol để loại bỏ hoàn toàn tĩnh điện.
  • Sau đó mới tiến hành đo hiệu suất cơ học thực tế.
  • Kết quả đo được là năng lực thực sự của vật liệu lọc, không phải con số ảo.

=> Điều này giải thích tại sao nhiều bộ lọc "F8 giá rẻ" trôi nổi trên thị trường khi test lại theo ISO 16890 chỉ đạt mức ePM10 (tương đương M6), không đủ tiêu chuẩn làm sạch.

Phần 4: Bảng Chuyển Đổi (Conversion Guide) - Từ EN 779 sang ISO 16890

Lưu ý: Do phương pháp test khác nhau, không có sự chuyển đổi 1-1 chính xác tuyệt đối. Tuy nhiên, dựa trên dữ liệu từ AAF và Eurovent, VIETPHAT đưa ra bảng quy đổi tham chiếu sát thực tế nhất để quý khách hàng lựa chọn:

EN 779 (Cũ)ISO 16890 (Mới)Hiệu quả thực tếSản phẩm AAF Đề Xuất
G3 - G4
(Lọc sơ cấp)
ISO Coarse > 60%
đến Coarse > 90%
Chặn côn trùng, lá cây, bụi thô bảo vệ các cấp lọc sau.AmAir 300E / 500E
Chevornet, MetaNet
M5 - M6
(Lọc trung gian)
ISO ePM10 > 50%
đến ePM10 > 70%
Lọc phấn hoa, bụi đất, bảo vệ hệ thống coil lạnh.VariCel II
DriPak 2000
F7
(Lọc tinh)
ISO ePM1 50% - 65%
(hoặc ePM2.5 > 65%)
Bắt đầu có khả năng lọc bụi mịn đi vào phổi. Tiêu chuẩn tối thiểu cho văn phòng.VariCel VXL / VXLE
DriPak NX
F8
(Lọc tinh cao)
ISO ePM1 65% - 80%Lọc hiệu quả vi khuẩn, khói. Dùng cho Bệnh viện, Dược phẩm (Pre-filter).VariCel VXL
BioCel VXL
F9
(Lọc tinh rất cao)
ISO ePM1 > 80%Gần tiệm cận HEPA. Bảo vệ sức khỏe tối đa.VariCel VXL
BioCel
Lỗi giao diện: file 'snippets/shortcode-Image.bwt' không được tìm thấy

Phần 5: Tại Sao Sự Thay Đổi Này Tốt Cho Doanh Nghiệp Của Bạn?

5.1. Bảo vệ sức khỏe nhân viên (Sick Building Syndrome)

Bụi PM1 (nhỏ hơn 1 micron) là loại nguy hiểm nhất vì nó có thể xuyên qua phế nang phổi, đi trực tiếp vào mạch máu, gây ra các bệnh tim mạch và đột quỵ.
Việc chọn lọc theo chuẩn ISO ePM1 giúp bạn kiểm soát chính xác lượng bụi tử thần này, tạo ra môi trường làm việc trong lành, giảm tỷ lệ nghỉ ốm của nhân viên.

5.2. Bảo vệ sản phẩm và thiết bị

Trong các nhà máy sản xuất linh kiện điện tử hay thực phẩm, bụi siêu mịn là nguyên nhân gây ra lỗi sản phẩm (reject rate). Sử dụng lọc chuẩn ISO 16890 giúp kỹ sư kiểm soát chất lượng không khí chính xác hơn, giảm thiểu rủi ro nhiễm bẩn.

5.3. Minh bạch hóa thị trường

Chuẩn ISO 16890 với quy trình xả tĩnh điện buộc các nhà sản xuất phải nâng cao chất lượng thực tế của vật liệu lọc. Các sản phẩm kém chất lượng sẽ bị "lộ nguyên hình". Điều này bảo vệ quyền lợi của người mua hàng.

Phần 6: VIETPHAT - Tiên Phong Chuyển Đổi Cùng AAF

Bạn đang băn khoăn khi hồ sơ mời thầu ghi F8 nhưng thị trường lại bán ePM1?
Đừng lo lắng, hãy để VIETPHAT hỗ trợ bạn.

Là nhà phân phối chính hãng của AAF, VIETPHAT cung cấp đầy đủ các dòng sản phẩm đã được test và dán nhãn theo tiêu chuẩn ISO 16890 mới nhất:

  • Tất cả sản phẩm VariCel, DriPak, AmAir đều có thông số ePM rõ ràng trên bao bì và catalogue.
  • Cung cấp bảng Test Report so sánh hiệu suất trước và sau khi xả tĩnh điện.
  • Tư vấn nâng cấp hệ thống: Nếu bạn đang dùng F7 (EN 779), chúng tôi sẽ tư vấn bạn nên dùng ePM1 55% hay ePM2.5 70% để tối ưu hóa chi phí năng lượng (LCC).

Kết luận: Việc chuyển đổi sang ISO 16890 không chỉ là tuân thủ quy định, mà là bước tiến văn minh để bảo vệ con người và quy trình sản xuất. Hãy là người tiêu dùng thông thái, lựa chọn hiệu suất thực thay vì những con số ảo.

Từ khóa: So Sánh Tiêu Chuẩn ISO 16890 và EN 779 và những Thay ĐổiSo Sánh Tiêu Chuẩn ISO 16890 và EN 779 và những Thay ĐổiSo Sánh Tiêu Chuẩn ISO 16890 và EN 779 và những Thay ĐổiSo Sánh Tiêu Chuẩn ISO 16890 và EN 779 và những Thay ĐổiSo Sánh Tiêu Chuẩn ISO 16890 và EN 779 và những Thay ĐổiSo Sánh Tiêu Chuẩn ISO 16890 và EN 779 và những Thay ĐổiSo Sánh Tiêu Chuẩn ISO 16890 và EN 779 và những Thay ĐổiSo Sánh Tiêu Chuẩn ISO 16890 và EN 779 và những Thay Đổi

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều