SOP phòng sạch airlock cascade door closed audit
Thứ Năm,
25/12/2025
KIM NGÂN
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
🏭 SOP chênh áp phòng sạch/airlock với Đồng Hồ Chênh Áp Dwyer: đo đúng điều kiện – hồ sơ QA rõ ràng
Phòng sạch cần duy trì bậc áp để hạn chế nhiễm chéo. Nếu không chuẩn hóa điều kiện đo, số liệu sẽ “mỗi lần mỗi kiểu”, gây tranh luận khi audit. Bài này cung cấp SOP gọn, dễ áp dụng: điều kiện đo → log theo ca → xử lý rơi áp.
✅ 1) Hai chế độ cần tách bạch: Door Closed vs Door Traffic
- 🚪 Door Closed: điều kiện chuẩn để kết luận đạt/không đạt.
- 🚶 Door Traffic: tham khảo (dao động là bình thường).
- 🌀 Nếu có VFD: ghi kèm Hz quạt/%speed.
Mẹo QA: trong biên bản luôn có dòng “Door status: closed/traffic” để giảm tranh luận.
🎯 2) Thiết lập bậc áp (pressure cascade) & cách đọc nhanh
Mục tiêu: khí đi từ khu sạch hơn sang khu thấp cấp hơn. Khi đọc Dwyer:
- ✅ ΔP dương: phòng đang cao áp so với khu tham chiếu.
- ✅ ΔP âm: phòng đang thấp áp (áp âm) so với tham chiếu.
- ✅ Dao động nhỏ khi traffic không phải “lỗi” nếu closed vẫn đạt.
📏 3) Chọn dải đo phù hợp cho phòng sạch
| Khu vực | Dải đo gợi ý | Lưu ý |
|---|---|---|
| Room ↔ Corridor | 0–25 Pa hoặc 0–50 Pa | 0–25 Pa nhạy; 0–50 Pa chống kịch khi traffic nhiều |
| Airlock | 0–25 Pa | Ghi trạng thái cửa, tránh đo lúc mở liên tục |
| Áp âm | -25…+25 Pa hoặc -50…+50 Pa | Thang đối xứng để nhìn dấu |
📍 4) Điểm lấy áp: tránh nhiễu để số đo ổn định
- Tránh gần miệng gió cấp/hồi.
- Tránh sát cửa ra vào.
- Ống lấy áp ngắn, kín, không bẫy nước.
- Dán nhãn HIGH/LOW và vị trí lấy áp.
🧪 5) Quy trình đo kiểm 7 bước (QA/Audit-friendly)
- Ổn định điều kiện: door closed, hệ chạy ổn định.
- Kiểm tra ống: không rò, không gập, không đọng nước.
- Đấu đúng HIGH/LOW: HIGH ở phòng sạch hơn, LOW ở khu thấp cấp.
- Chờ ổn định 30–60 giây.
- Đo nhiều lần: ghi min/avg/max hoặc 5 lần liên tiếp.
- Ghi điều kiện: quạt, damper, trạng thái cửa.
- Kết luận: đạt/không đạt + hành động.
📄 6) Mẫu log theo ca (copy dùng ngay)
| Ngày/giờ | Khu vực | Door | ΔP (Pa) | Quạt (Hz/%speed) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| __/__/__ __:__ | Room A ↔ Corridor | Closed | ___ | ___ | Normal/Warning |
⚠️ 7) Rơi áp/dao động lớn: xử lý theo thứ tự
7.1) Nhóm cửa & rò
- Door seal hở, cửa đóng không kín
- Rò khe tường/trần/cáp xuyên vách
7.2) Nhóm cân bằng gió
- Damper thay đổi, nhánh gió đổi tải
- Quạt giảm tốc/VFD dao động
7.3) Nhóm AHU suy giảm
- Lọc bẩn làm giảm lưu lượng cấp
- Coil bẩn tăng cản gió
Nguyên tắc: kiểm tra “điều kiện vận hành” trước, rồi mới kết luận “thiết bị đo sai”.