CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

THIẾT KẾ – TÍNH TOÁN & LỰA CHỌN VARISORB XL SAAFCITY

Thứ Bảy, 13/12/2025
KIM NGÂN

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Thiết kế, tính toán & lựa chọn Lọc VariSorb XL SAAFCity AAF cho hệ HVAC 📐🌬️

Lọc VariSorb XL SAAFCity AAF là bộ lọc gas-phase kết hợp bụi, hiệu quả cao cho môi trường đô thị. Tuy nhiên, để phát huy tối đa giá trị, kỹ sư HVAC cần thiết kế & lựa chọn đúng: kích thước, lưu lượng, ΔP & vị trí trong chuỗi lọc. Bài viết này đóng vai trò như một “note kỹ thuật” dành cho đội thiết kế & vận hành.

1. Các dữ liệu cần biết trước khi chọn SAAFCity 📊

1.1. Dữ liệu về AHU & hệ thống

Cần chuẩn bị:

  • 💨 Lưu lượng danh định Q (m³/h) của AHU.
  • 📐 Kích thước mặt cắt rack lọc (rộng × cao).
  • 📋 Cấu hình cấp lọc hiện có (G4, F7, F9, HEPA…).
  • 🌀 Static pressure quạt & possible margin.

1.2. Mức độ ô nhiễm & mục tiêu IAQ

Cần ước lượng:

  • 🧪 Mức VOC, NOx, SOx, Ozone (cao/trung bình/thấp).
  • 📍 So sánh vị trí tòa nhà (giáp đường lớn, gần khu công nghiệp, gần cảng/sân bay…).
  • 🎯 Mục tiêu: giảm mùi, giảm ăn mòn, hỗ trợ công trình xanh…

2. Lựa chọn kích thước Lọc VariSorb XL SAAFCity AAF 🧱

2.1. Các kích thước tiêu chuẩn

Thông thường, VariSorb XL SAAFCity có các kích cỡ mặt cắt:

  • 592 × 592 × 292 mm (~24" × 24" × 12").
  • 592 × 490 × 292 mm (~24" × 20" × 12").
  • 592 × 287 × 292 mm (~24" × 12" × 12").

Tùy kích thước rack & lưu lượng, kỹ sư chọn tổ hợp số tấm lọc phù hợp để đạt vận tốc mặt tối ưu.

2.2. Tính vận tốc mặt & check ΔP

Công thức cơ bản:

  • 🔢 V = Q / A Trong đó:
    • V – vận tốc mặt (m/s).
    • Q – lưu lượng (m³/h) → đổi sang m³/s.
    • A – diện tích mặt cắt tổng (m²) của các tấm SAAFCity.
Vận tốc mặt (m/s) Đánh giá khuyến nghị
< 1,5 m/s ΔP rất thấp, tuổi thọ media khí tốt
1,5 – 2,5 m/s Vùng vận hành khuyến nghị cho đa số ứng dụng
> 2,5 m/s Nên tăng số tấm hoặc xem lại thiết kế rack

3. Xác định vị trí Lọc VariSorb XL SAAFCity trong chuỗi lọc AHU 🧩

3.1. Nguyên tắc bố trí

Để tối ưu tuổi thọ media khí, cần:

  • 🧱 Có prefilter G4/F7 phía trước (nếu môi trường nhiều bụi).
  • 🧪 Đặt SAAFCity trước coil nếu muốn bảo vệ cả coil khỏi khí ăn mòn.
  • 🌬️ Đảm bảo gió qua SAAFCity là gió đã được lọc bụi ở mức tương đối.

3.2. Một số ví dụ điển hình

  • 🏢 Tòa nhà văn phòng:
    • G4 → VariSorb XL SAAFCity → F9.
  • 🏥 Bệnh viện:
    • G4 → F7 → SAAFCity → HEPA.
  • ✈️ Sân bay:
    • G4 → SAAFCity → F9.

4. Kiểm soát ΔP & tuổi thọ Lọc VariSorb XL SAAFCity AAF 📈

4.1. Đặt ngưỡng ΔP thay lọc

Dựa trên catalogue, nhà sản xuất thường khuyến nghị ΔP cuối khoảng 375–450 Pa (tùy model). Kỹ sư nên:

  • 🔧 Gắn đồng hồ ΔP (ví dụ Magnehelic) cho dàn lọc có SAAFCity.
  • 📆 Ghi log ΔP theo tháng/quý, ước lượng thời gian đạt ΔP cuối.
  • 📌 Đặt ngưỡng báo động ΔP (ví dụ 80–90% ΔP cuối) để lên kế hoạch thay lọc.

4.2. Yếu tố ảnh hưởng tuổi thọ

  • 🔸 Nồng độ VOC, NOx, SOx, Ozone trong gió tươi.
  • 🔸 Lượng bụi còn lại sau các cấp G4/F7 phía trước.
  • 🔸 Thời gian chạy AHU (24/7 hay giờ hành chính).

5. VIETPHAT hỗ trợ thiết kế & lựa chọn SAAFCity 🤝

Để tránh “tự bơi” với hàng loạt thông số, VIETPHAT cung cấp dịch vụ:

  • 📋 Tư vấn thiết kế chuỗi lọc cho từng loại công trình.
  • 🧮 Tính toán ΔP, lựa chọn kích thước & số lượng tấm Lọc VariSorb XL SAAFCity AAF.
  • 📊 Đề xuất giải pháp đo & giám sát ΔP, IAQ sau khi lắp đặt.

6. Thông tin liên hệ VIETPHAT 📞

VIETPHAT – Không khí sạch, cuộc sống xanh 🌱

Từ khóa: THIẾT KẾ TÍNH TOÁN và LỰA CHỌN VARISORB XL SAAFCITYTHIẾT KẾ TÍNH TOÁN và LỰA CHỌN VARISORB XL SAAFCITYTHIẾT KẾ TÍNH TOÁN và LỰA CHỌN VARISORB XL SAAFCITYTHIẾT KẾ TÍNH TOÁN và LỰA CHỌN VARISORB XL SAAFCITY

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều