Thông số kỹ thuật hộp lọc khí HEPA filter box
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Thông số kỹ thuật hộp lọc khí HEPA filter box – Hướng dẫn chi tiết cho nhà sản xuất và kỹ sư
Trong các hệ thống xử lý không khí, đặc biệt là trong các phòng sạch, nhà máy dược phẩm, điện tử và thực phẩm, hộp lọc khí HEPA filter box là thành phần quan trọng giúp loại bỏ hiệu quả các hạt bụi siêu nhỏ, vi khuẩn và vi sinh vật gây ô nhiễm. Để lựa chọn và vận hành đúng cách, hiểu rõ thông số kỹ thuật của hộp lọc HEPA là yếu tố không thể thiếu.
Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan, chuyên sâu về các thông số kỹ thuật cơ bản và nâng cao của hộp lọc khí HEPA filter box, giúp bạn dễ dàng đánh giá và lựa chọn sản phẩm phù hợp với hệ thống của mình.
1. Tổng quan về hộp lọc khí HEPA filter box
Hộp lọc HEPA filter box là thiết bị chứa lõi lọc HEPA, được thiết kế với khung và gioăng kín để đảm bảo không khí đi qua được lọc sạch hoàn toàn trước khi vào môi trường yêu cầu độ sạch cao. Hộp lọc này thường được lắp trong hệ thống AHU, HVAC hoặc các phòng sạch cấp độ cao.
2. Các thông số kỹ thuật chính của hộp lọc HEPA filter box
2.1. Kích thước (Dimensions)
Kích thước chuẩn: Thường có nhiều kích thước tiêu chuẩn theo tiêu chuẩn quốc tế như 610x610x292 mm, 305x610x292 mm hoặc các kích thước tùy chỉnh theo yêu cầu khách hàng.
Độ dày: Thường từ 150 mm đến 300 mm tùy loại lõi lọc HEPA bên trong.
Lưu ý: Kích thước hộp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp đặt và lưu lượng không khí xử lý.
2.2. Vật liệu khung hộp
Thép sơn tĩnh điện: Phổ biến với ưu điểm bền, chống ăn mòn, thích hợp môi trường khô và sạch.
Inox SUS304 hoặc SUS316: Dùng trong môi trường có độ ẩm cao hoặc yêu cầu chống ăn mòn mạnh.
Vật liệu khác: Có thể dùng nhôm hoặc composite tùy theo yêu cầu đặc thù.
2.3. Loại lõi lọc HEPA
Lõi lọc HEPA thường được làm từ sợi thủy tinh tổng hợp với mật độ cao, cho hiệu suất lọc từ 99.97% đến 99.995% ở kích thước hạt 0.3 micron.
Lõi lọc có thể đạt các tiêu chuẩn EN1822, JIS hoặc UL.
Một số loại lọc có thêm chức năng kháng khuẩn hoặc lọc than hoạt tính để khử mùi.
2.4. Lưu lượng khí (Air Flow Rate)
Lưu lượng khí của hộp lọc thường dao động từ 300 m³/h đến 3000 m³/h hoặc hơn, tùy vào kích thước và ứng dụng.
Lưu lượng khí phù hợp giúp giảm áp suất lọc và kéo dài tuổi thọ lõi lọc.
2.5. Áp suất chênh lệch (Pressure Drop)
Áp suất chênh lệch tiêu chuẩn ban đầu của hộp lọc HEPA thường khoảng 150 – 250 Pa khi mới lắp.
Khi vận hành, áp suất chênh lệch tăng lên phản ánh hiện tượng tắc nghẽn, cần kiểm tra hoặc thay thế lõi lọc.
Hộp lọc thường tích hợp cổng đo áp suất chênh lệch để dễ dàng kiểm soát trạng thái lọc.
2.6. Hiệu suất lọc (Filtration Efficiency)
Theo tiêu chuẩn EN1822, hộp lọc HEPA phải đạt hiệu suất lọc tối thiểu 99.95% đến 99.995% với kích thước hạt lọc 0.3 micron.
Một số loại HEPA filter box đạt mức ULPA (Ultra Low Penetration Air) với hiệu suất lọc cao hơn 99.999%.
2.7. Khả năng chống cháy (Fire Resistance)
Vật liệu lõi lọc phải có khả năng chống cháy theo tiêu chuẩn như UL 900 Class 1 hoặc tương đương.
Khung hộp và gioăng cũng phải chịu nhiệt và không bắt lửa.
2.8. Gioăng và độ kín khí (Gasket & Sealing)
Gioăng làm bằng vật liệu cao su hoặc silicone chuyên dụng, đảm bảo độ kín khít cao, tránh rò rỉ khí chưa lọc qua khe hở.
Độ kín khí thường được kiểm tra đạt tiêu chuẩn leakage theo EN1822.
3. Các thông số phụ trợ khác
3.1. Trọng lượng
Trọng lượng hộp lọc HEPA thường dao động từ 10 – 20 kg tùy vật liệu và kích thước.
3.2. Hình dạng hộp
Dạng vuông hoặc chữ nhật là phổ biến.
Một số loại hộp có thể được thiết kế đặc biệt theo yêu cầu riêng biệt của hệ thống.
3.3. Tính năng bổ sung
Cổng đo áp suất tích hợp.
Van điều chỉnh lưu lượng khí (thường dùng trong hệ thống phức tạp).
Khả năng chống khuẩn, khử mùi bằng lõi lọc than hoạt tính hoặc vật liệu phủ đặc biệt.
4. Lựa chọn hộp lọc HEPA filter box phù hợp theo thông số kỹ thuật
Việc lựa chọn hộp lọc HEPA cần dựa trên:
Mức độ sạch yêu cầu (ISO 5, ISO 6,...).
Lưu lượng khí cần xử lý.
Kích thước và không gian lắp đặt.
Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng (EN1822, GMP, FDA,...).
Môi trường sử dụng (độ ẩm, nhiệt độ, khả năng ăn mòn).
5. Tại sao chọn hộp lọc HEPA filter box tại VIETPHAT?
VIETPHAT cung cấp hộp lọc HEPA filter box với đầy đủ thông số kỹ thuật chuẩn quốc tế, đa dạng kích thước và vật liệu.
Sản phẩm được kiểm định chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo hiệu suất lọc cao, độ kín khí tuyệt đối.
Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, thiết kế theo yêu cầu riêng của từng dự án.
Dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp, bảo hành dài hạn và giao hàng nhanh chóng.
6. Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá hộp lọc HEPA filter box chuẩn kỹ thuật
☎️ Zalo: 0971.344.344
📞 Hotline 24/7: 0827 077 078 – 0829 077 078
📧 Email: sales@vietphat.com
🌐 Website: www.vietphat.com
Kết luận
Thông số kỹ thuật hộp lọc khí HEPA filter box là nền tảng quan trọng giúp bạn lựa chọn được sản phẩm phù hợp và đảm bảo hiệu quả lọc khí cao nhất cho hệ thống. VIETPHAT cam kết cung cấp hộp lọc HEPA chất lượng, đa dạng về kỹ thuật và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, góp phần nâng cao hiệu suất và độ an toàn trong mọi môi trường sản xuất, phòng sạch.