Túi lọc phòng sạch
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Túi lọc phòng sạch
Túi lọc phòng sạch là bộ lọc không khí dạng túi, thường được sử dụng trong AHU, MAU, PAU, HVAC và hệ thống xử lý không khí sạch để giữ bụi thô, bụi trung gian hoặc bụi mịn trước khi không khí đi đến lọc HEPA/ULPA. Với cấu trúc nhiều túi, sản phẩm có diện tích media lớn, khả năng chứa bụi tốt và phù hợp cho các hệ thống có lưu lượng gió lớn như nhà máy dược phẩm, thực phẩm, điện tử, mỹ phẩm, bệnh viện, phòng xét nghiệm, phòng thí nghiệm và khu sản xuất sạch.
Trong hệ thống phòng sạch, túi lọc thường đóng vai trò lọc trung gian, lọc tinh hoặc lọc tiền HEPA. Không khí sau lọc thô sẽ đi qua túi lọc để giảm tải bụi trước khi đến HEPA hoặc ULPA. Nếu chọn túi lọc không đúng cấp, sai số túi, sai chiều dài túi hoặc sai lưu lượng, hệ thống có thể gặp các vấn đề như chênh áp tăng nhanh, AHU thiếu gió, HEPA nhanh nghẹt, áp suất phòng dao động và chi phí bảo trì tăng cao.
VIETPHAT cung cấp túi lọc phòng sạch, lọc túi phòng sạch, túi lọc AHU phòng sạch, túi lọc trung cấp, túi lọc tinh, túi lọc tiền HEPA theo kích thước, cấp lọc, số túi, chiều dài túi, vật liệu khung, vật liệu media, lưu lượng gió, trở lực ban đầu và yêu cầu lắp đặt thực tế. Sản phẩm phù hợp cho thay thế định kỳ, bảo trì AHU, cải tạo hệ thống HVAC và dự án phòng sạch mới.
- Túi lọc phòng sạch là gì?
- Vai trò của túi lọc trong hệ thống phòng sạch
- Vị trí túi lọc trong AHU/HVAC phòng sạch
- Cấu tạo túi lọc phòng sạch
- Phân loại túi lọc phòng sạch
- Cấp lọc và tiêu chuẩn thường gặp
- Thông số kỹ thuật cần kiểm tra
- Cách chọn túi lọc phòng sạch phù hợp
- Lưu ý lắp đặt, vận hành và thay thế
- Báo giá túi lọc phòng sạch tại VIETPHAT
Túi lọc phòng sạch là gì?
Túi lọc phòng sạch là bộ lọc không khí có cấu trúc dạng túi, gồm khung đầu lọc và nhiều túi lọc được may hoặc hàn kín theo chiều dòng gió. Khi AHU hoạt động, dòng khí đi qua khung lọc làm các túi bung ra, bụi được giữ lại trên bề mặt và bên trong lớp media, còn không khí sau lọc tiếp tục đi đến coil, quạt, lọc tinh, HEPA hoặc khu vực cấp khí sạch tùy thiết kế.
So với lọc dạng tấm phẳng, túi lọc có diện tích lọc lớn hơn trong cùng kích thước mặt lọc. Nhờ diện tích media lớn, túi lọc có khả năng chứa bụi tốt hơn, phù hợp với hệ thống lưu lượng lớn và vận hành liên tục. Đây là lý do túi lọc được sử dụng rộng rãi trong AHU phòng sạch, HVAC nhà máy, bệnh viện và các hệ thống cần bảo vệ lọc HEPA phía sau.
Túi lọc phòng sạch có thể là cấp lọc thô như G4/ISO Coarse, cấp lọc trung gian như M5/M6, cấp lọc tinh như F7/F8/F9 hoặc nhóm ISO ePM theo ISO 16890. Việc chọn cấp lọc nào phụ thuộc vào vị trí lắp, cấp sạch yêu cầu, chuỗi lọc phía trước/phía sau, tải bụi thực tế và khả năng quạt của hệ thống.
Tên gọi thường gặp
- Túi lọc phòng sạch.
- Lọc túi phòng sạch.
- Túi lọc khí phòng sạch.
- Túi lọc AHU phòng sạch.
- Túi lọc HVAC phòng sạch.
- Túi lọc bụi phòng sạch.
- Túi lọc tiền HEPA.
- Túi lọc trung cấp phòng sạch.
- Túi lọc tinh phòng sạch.
- Bag filter cleanroom.
- Pocket filter cleanroom.
Ghi chú kỹ thuật: Túi lọc phòng sạch thường không phải là lọc cuối. Với khu vực yêu cầu cấp sạch cao, túi lọc cần được kết hợp với HEPA hoặc ULPA theo đúng thiết kế hệ thống.
Vai trò của túi lọc trong hệ thống phòng sạch
Túi lọc là một cấp lọc quan trọng trong chuỗi xử lý không khí sạch. Sản phẩm giúp giảm tải bụi cho các cấp lọc sau, bảo vệ thiết bị trong AHU và hỗ trợ duy trì lưu lượng gió ổn định. Trong nhiều nhà máy, túi lọc quyết định trực tiếp đến tuổi thọ HEPA và chi phí bảo trì hệ thống HVAC.
1. Giữ bụi trung gian và bụi mịn trước HEPA
Lọc thô đầu vào chủ yếu giữ bụi lớn, sợi, lông, côn trùng nhỏ và tạp chất thô. Sau cấp lọc thô, không khí vẫn còn bụi nhỏ hơn. Túi lọc phòng sạch giúp giữ phần bụi này trước khi không khí đi đến lọc HEPA hoặc ULPA, từ đó giảm tải cho lọc cuối.
2. Kéo dài tuổi thọ lọc HEPA/ULPA
HEPA và ULPA là các bộ lọc hiệu suất cao, chi phí thay thế lớn hơn và yêu cầu lắp đặt cẩn thận hơn. Nếu không có túi lọc phù hợp phía trước, HEPA có thể nhanh nghẹt, chênh áp tăng nhanh và phải thay sớm. Túi lọc đúng cấp giúp giảm bụi đi vào HEPA, hỗ trợ kéo dài chu kỳ thay lọc cuối.
3. Bảo vệ coil, quạt và đường ống gió
Bụi bám lên coil có thể làm giảm hiệu suất trao đổi nhiệt, tăng trở lực gió và tăng chi phí vệ sinh. Bụi bám cánh quạt có thể gây rung, ồn và giảm hiệu suất quạt. Túi lọc giúp giảm bụi đi sâu trong AHU, góp phần bảo vệ coil, quạt, cảm biến, damper và đường ống gió.
4. Ổn định lưu lượng gió và áp suất phòng
Phòng sạch cần duy trì áp suất dương hoặc âm giữa các khu vực. Khi túi lọc bị nghẹt, lưu lượng gió cấp có thể giảm, làm áp suất phòng dao động. Khi chọn đúng số túi, chiều dài túi, diện tích media và cấp lọc, hệ thống có thể vận hành ổn định hơn.
5. Giảm chi phí vận hành dài hạn
Chi phí túi lọc cần được đánh giá cùng chi phí điện năng quạt, vệ sinh coil, thay HEPA và thời gian dừng hệ thống. Một cấu hình túi lọc phù hợp giúp giảm bụi vào HEPA, hạn chế chênh áp tăng nhanh và tối ưu chi phí bảo trì lâu dài.
Vị trí túi lọc trong AHU/HVAC phòng sạch
Túi lọc thường được lắp trong AHU, MAU, PAU hoặc hộp lọc trung gian. Tùy thiết kế, túi lọc có thể nằm sau lọc thô, trước coil, sau coil hoặc trước cụm HEPA. Vị trí lắp quyết định cấp lọc, vật liệu khung, chiều dài túi, yêu cầu gioăng và lịch thay thế.
| Vị trí trong hệ thống | Vai trò của túi lọc | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Sau lọc thô | Giữ bụi nhỏ hơn sau cấp lọc đầu vào | Cần chọn cấp lọc phù hợp để bảo vệ coil và lọc sau |
| Trước coil | Giảm bụi bám lên coil lạnh/coil nóng | Cần đảm bảo túi không chạm coil khi bung theo dòng gió |
| Sau coil | Lọc bụi trước khi gió đi đến quạt hoặc cấp lọc sau | Cần xem xét độ ẩm và nguy cơ ngưng tụ trong AHU |
| Trước HEPA/ULPA | Làm tiền lọc, giảm tải cho lọc cuối | Yêu cầu độ kín tốt, cấp lọc đúng và theo dõi chênh áp định kỳ |
| Trong PAU/MAU | Xử lý gió tươi trước khi cấp vào hệ thống sạch | Tải bụi có thể cao, cần chọn cấu hình chứa bụi tốt |
Cấu tạo túi lọc phòng sạch
Một bộ túi lọc phòng sạch thường gồm khung đầu lọc, túi lọc, media, đường may hoặc đường hàn, thanh chia túi, gioăng kín khí và nhãn thông số. Cấu hình thực tế thay đổi theo cấp lọc, lưu lượng gió, kích thước AHU và yêu cầu của từng dự án.
1. Khung đầu lọc
Khung đầu lọc là phần cố định túi lọc vào ray trượt, hộp lọc hoặc khung giữ trong AHU. Vật liệu khung thường gặp gồm tôn mạ, nhôm, inox hoặc nhựa kỹ thuật. Khung tôn mạ phù hợp nhiều hệ thống công nghiệp; khung nhôm nhẹ và chống ăn mòn tốt hơn; khung inox phù hợp môi trường ẩm, thực phẩm, dược phẩm hoặc khu vực cần vệ sinh thường xuyên.
2. Media túi lọc
Media là vật liệu giữ bụi chính. Tùy cấp lọc, media có thể được thiết kế để giữ bụi thô, bụi trung gian hoặc bụi mịn. Với phòng sạch, media cần có độ bền, độ thoáng, khả năng chứa bụi và trở lực phù hợp để không làm AHU thiếu gió.
3. Số túi
Số túi ảnh hưởng trực tiếp đến diện tích lọc, tốc độ khí qua media và khả năng chứa bụi. Một bộ túi lọc có thể có 3 túi, 4 túi, 5 túi, 6 túi, 8 túi hoặc cấu hình theo yêu cầu. Cùng kích thước khung nhưng số túi khác nhau có thể tạo ra chênh áp và tuổi thọ khác nhau.
4. Chiều dài túi
Chiều dài túi quyết định diện tích media và khả năng chứa bụi. Túi dài hơn thường có diện tích lọc lớn hơn, nhưng AHU phải có đủ không gian để túi bung đúng. Nếu túi quá dài, túi có thể chạm coil hoặc vách thiết bị. Nếu túi quá ngắn, diện tích lọc có thể không đủ cho lưu lượng thiết kế.
5. Gioăng kín khí
Gioăng giúp giảm rò khí qua mép khung. Trong hệ thống phòng sạch, rò khí quanh túi lọc có thể làm bụi đi tắt qua khe hở và tăng tải cho HEPA. Vì vậy, khi túi lọc dùng làm tiền lọc HEPA, nên kiểm tra kỹ gioăng, khung ép và bề mặt tiếp xúc.
| Bộ phận | Chức năng | Lưu ý khi đặt hàng |
|---|---|---|
| Khung đầu lọc | Cố định túi lọc vào AHU/hộp lọc | Chọn tôn mạ, nhôm, inox hoặc nhựa theo môi trường |
| Media lọc | Giữ bụi thô, bụi trung gian hoặc bụi mịn | Chọn theo cấp lọc, lưu lượng, chênh áp và tải bụi |
| Số túi | Tăng diện tích lọc và phân bố dòng khí | Không nên thay đổi tùy tiện nếu hệ thống đã có thiết kế |
| Chiều dài túi | Ảnh hưởng diện tích media và khả năng chứa bụi | Phải phù hợp chiều sâu khoang lọc trong AHU |
| Đường may/hàn | Giữ túi chắc, hạn chế bung mép khi vận hành | Cần chắc, đều, không rách hoặc hở đường bụi |
| Gioăng | Giảm rò khí quanh khung lọc | Quan trọng khi phía sau có HEPA/ULPA |
Phân loại túi lọc phòng sạch
Túi lọc phòng sạch có thể phân loại theo cấp lọc, vật liệu khung, số túi, chiều dài túi và vị trí sử dụng. Việc phân loại đúng giúp khách hàng chọn sản phẩm phù hợp với hệ thống hiện hữu.
1. Túi lọc thô phòng sạch
Túi lọc thô thường dùng ở cấp đầu hoặc cấp sau lọc thô dạng tấm để giữ bụi lớn và giảm tải cho các cấp lọc phía sau. Cấp G4 hoặc ISO Coarse thường xuất hiện trong các hệ thống cũ hoặc hệ thống cần tiền lọc lưu lượng lớn.
2. Túi lọc trung cấp phòng sạch
Túi lọc trung cấp thường nằm sau lọc thô và trước HEPA. Sản phẩm giữ bụi trung gian, bảo vệ coil, quạt và các cấp lọc cao hơn. Đây là nhóm túi lọc dùng phổ biến trong AHU phòng sạch.
3. Túi lọc tinh phòng sạch
Túi lọc tinh có hiệu suất giữ bụi mịn tốt hơn, thường dùng làm tiền lọc HEPA trong hệ thống phòng sạch. Các cấp F7, F8, F9 hoặc nhóm ISO ePM có thể được sử dụng tùy theo thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng.
4. Túi lọc theo vật liệu khung
- Khung tôn mạ: phù hợp hệ thống công nghiệp, chi phí hợp lý.
- Khung nhôm: nhẹ, bền, chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp AHU phòng sạch.
- Khung inox: phù hợp môi trường ẩm, thực phẩm, dược phẩm hoặc khu vực vệ sinh thường xuyên.
- Khung nhựa kỹ thuật: phù hợp một số ứng dụng yêu cầu trọng lượng nhẹ hoặc chống ăn mòn.
Cấp lọc và tiêu chuẩn thường gặp
Khi mua túi lọc phòng sạch, khách hàng có thể gặp nhiều cách gọi như G4, M5, M6, F7, F8, F9 theo hệ cũ hoặc ISO Coarse, ISO ePM10, ISO ePM2.5, ISO ePM1 theo ISO 16890. Cần đọc kỹ bản vẽ, hồ sơ kỹ thuật hoặc tem lọc cũ để chọn đúng cấp lọc.
| Cấp lọc/cách gọi | Vai trò thường gặp | Lưu ý khi dùng cho phòng sạch |
|---|---|---|
| G4 / ISO Coarse | Lọc thô, tiền lọc đầu vào | Không thay thế lọc tinh hoặc HEPA |
| M5 / M6 | Lọc trung gian sau lọc thô | Phù hợp bảo vệ coil và giảm bụi cho lọc sau |
| F7 | Lọc tinh phổ biến trong AHU/HVAC sạch | Cần kiểm tra lưu lượng và chênh áp trước khi thay thế |
| F8 / F9 | Lọc tinh cao hơn, tiền lọc HEPA | Không tự nâng cấp nếu quạt không đủ áp |
| ISO ePM10 | Giữ nhóm bụi PM10 | Thường dùng cho lọc trung gian hoặc lọc tinh tùy thiết kế |
| ISO ePM2.5 / ISO ePM1 | Giữ bụi mịn tốt hơn | Phù hợp hệ thống cần bảo vệ HEPA và nâng chất lượng khí |
Lưu ý: Không nên tự nâng cấp từ G4 lên F8/F9 hoặc từ F7 lên F9 nếu chưa kiểm tra áp suất quạt, lưu lượng gió và chênh áp cho phép. Cấp lọc cao hơn có thể làm hệ thống thiếu gió nếu AHU không được thiết kế phù hợp.
Thông số kỹ thuật cần kiểm tra khi mua túi lọc phòng sạch
Khi chọn túi lọc phòng sạch, khách hàng cần cung cấp đầy đủ thông số. Không nên chỉ đặt theo tên “túi lọc F7” hoặc “túi lọc phòng sạch” vì cùng cấp lọc nhưng kích thước, số túi, chiều dài túi và lưu lượng có thể khác nhau.
| Thông số | Ý nghĩa kỹ thuật | Lưu ý khi đặt hàng |
|---|---|---|
| Kích thước khung | Dài × rộng × dày của khung lọc | Cần đúng ray lắp hoặc hộp lọc trong AHU |
| Cấp lọc | G4, M5, M6, F7, F8, F9 hoặc ISO ePM | Chọn theo bản vẽ, tem lọc cũ hoặc yêu cầu kỹ thuật |
| Số túi | Ảnh hưởng diện tích lọc và phân bố gió | Không nên thay đổi nếu chưa kiểm tra lưu lượng |
| Chiều dài túi | Ảnh hưởng khả năng chứa bụi và chênh áp | Phải phù hợp chiều sâu khoang lọc |
| Lưu lượng gió | Lượng khí đi qua bộ lọc | Không nên vượt quá lưu lượng khuyến nghị |
| Trở lực ban đầu | Áp suất giảm qua lọc khi mới lắp | Ảnh hưởng đến quạt, điện năng và lưu lượng gió |
| Áp thay lọc | Chênh áp khuyến nghị để thay lọc | Nên theo dõi bằng đồng hồ chênh áp hoặc cảm biến |
| Vật liệu khung | Tôn mạ, nhôm, inox, nhựa hoặc theo yêu cầu | Chọn theo môi trường, độ ẩm và yêu cầu vệ sinh |
| Gioăng kín khí | Giảm rò khí quanh khung lọc | Nên dùng khi phía sau có HEPA/ULPA |
Cách chọn túi lọc phòng sạch phù hợp
Chọn đúng túi lọc giúp AHU vận hành ổn định, bảo vệ HEPA và giảm chi phí bảo trì. Dưới đây là các bước quan trọng khi chọn túi lọc thay thế hoặc lắp mới.
Bước 1: Xác định vị trí lắp trong hệ thống
Cần xác định túi lọc được lắp trong AHU, MAU, PAU, hộp lọc, trước coil, sau coil hay trước HEPA. Vị trí lắp quyết định cấp lọc, yêu cầu gioăng, vật liệu khung và chiều dài túi.
Bước 2: Đo đúng kích thước lọc cũ
Khách hàng nên đo chiều dài, chiều rộng, độ dày khung, số túi, chiều dài túi, vị trí gioăng và hướng gió. Nếu lọc cũ bị biến dạng, nên đo trực tiếp khung lắp trong AHU để tránh đặt sai kích thước.
Bước 3: Chọn cấp lọc theo chuỗi lọc
Nếu túi lọc dùng sau lọc thô và trước HEPA, cần chọn cấp đủ để bảo vệ HEPA nhưng không làm tăng chênh áp quá mức. Nếu dùng cho khu vực phụ trợ sạch, cấp lọc cần phù hợp yêu cầu chất lượng không khí của khu vực đó.
Bước 4: Kiểm tra lưu lượng và khả năng quạt
Túi lọc cấp cao thường có trở lực lớn hơn. Nếu AHU không đủ áp, việc nâng cấp cấp lọc có thể làm giảm lưu lượng gió và ảnh hưởng áp suất phòng. Vì vậy, cần kiểm tra lưu lượng gió, trở lực ban đầu và áp thay lọc.
Bước 5: Chọn số túi và chiều dài túi phù hợp
Số túi và chiều dài túi ảnh hưởng trực tiếp đến diện tích lọc. Hệ thống lưu lượng lớn nên có diện tích media đủ lớn để giảm tốc độ khí qua lọc. Tuy nhiên, túi phải có đủ không gian để bung, không được chạm coil hoặc vách AHU.
Bước 6: Xem xét điều kiện bụi thực tế
Nhà máy gần đường lớn, khu xây dựng, kho nguyên liệu hoặc khu sản xuất nhiều bụi sẽ có tải bụi cao hơn. Trong môi trường này, cần chọn cấu hình túi có khả năng chứa bụi tốt và theo dõi chênh áp thường xuyên.
Lưu ý lắp đặt, vận hành và thay thế túi lọc phòng sạch
Túi lọc phòng sạch cần được lắp đúng chiều gió, đúng vị trí và đúng khung. Lắp sai có thể làm túi không bung, rò khí, tăng chênh áp hoặc làm giảm hiệu quả bảo vệ HEPA.
1. Lắp đúng chiều gió
Nếu bộ lọc có mũi tên hướng gió, cần lắp đúng chiều. Túi lọc phải bung theo dòng khí, không bị gấp, xoắn, chèn ép hoặc chạm vào coil. Lắp ngược chiều có thể làm túi xẹp và giảm diện tích lọc thực tế.
2. Kiểm tra độ kín quanh khung
Sau khi lắp, cần kiểm tra gioăng, ray trượt, khóa kẹp và bề mặt tiếp xúc. Nếu có khe hở, bụi có thể đi tắt qua mép lọc mà không qua media, làm giảm hiệu quả lọc và tăng tải cho HEPA phía sau.
3. Theo dõi chênh áp định kỳ
Chênh áp giúp đánh giá mức độ nghẹt của túi lọc. Khi chênh áp vượt mức khuyến nghị hoặc lưu lượng gió giảm, cần kiểm tra và thay lọc. Ghi nhận chênh áp theo thời gian giúp đội bảo trì lập kế hoạch thay lọc chính xác hơn.
4. Không giặt túi lọc dùng một lần
Nhiều dòng túi lọc phòng sạch là loại thay mới, không thiết kế để giặt hoặc thổi khí nén tái sử dụng. Việc vệ sinh sai cách có thể làm rách media, bung đường may, giảm hiệu suất lọc và tạo đường rò bụi.
5. Bảo quản trước khi lắp
Túi lọc cần được bảo quản nơi khô, sạch, tránh ẩm, tránh bụi, tránh hóa chất và tránh đè nén. Trước khi lắp, cần kiểm tra khung có móp không, túi có rách không, đường may có bung không và gioăng có còn nguyên không.
Lỗi thường gặp khi chọn sai túi lọc phòng sạch
| Lỗi thường gặp | Hậu quả | Cách xử lý đúng |
|---|---|---|
| Chọn sai cấp lọc | Bụi đi qua nhiều hoặc chênh áp tăng quá cao | Chọn theo bản vẽ, tem lọc cũ và yêu cầu chuỗi lọc |
| Chọn sai kích thước khung | Không lắp vừa, hở mép, rò khí | Đo lại lọc cũ và khung lắp trong AHU |
| Chọn sai số túi | Diện tích lọc không phù hợp, chênh áp thay đổi | Giữ đúng cấu hình cũ hoặc tính lại theo lưu lượng |
| Chọn túi quá dài | Túi chạm coil, bị xẹp hoặc giảm diện tích lọc | Đo chiều sâu khoang lọc trước khi đặt hàng |
| Lắp không kín | Bụi đi tắt qua mép lọc | Kiểm tra gioăng, kẹp giữ và khung ép |
| Không theo dõi chênh áp | Thay lọc quá muộn hoặc quá sớm | Lắp đồng hồ chênh áp và ghi nhận định kỳ |
| Dùng túi lọc thay cho HEPA | Không đạt yêu cầu lọc cuối nếu khu vực bắt buộc HEPA | Bố trí đúng chuỗi lọc: lọc thô, túi lọc, HEPA/ULPA |
Báo giá túi lọc phòng sạch tại VIETPHAT
Giá túi lọc phòng sạch phụ thuộc vào cấp lọc, kích thước, số túi, chiều dài túi, vật liệu khung, vật liệu media, lưu lượng gió, kiểu gioăng, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật và thời gian giao hàng. VIETPHAT hỗ trợ báo giá cho nhu cầu mua lẻ, mua số lượng, thay thế định kỳ, dự phòng bảo trì, dự án HVAC và dự án phòng sạch.
Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:
- Kích thước khung lọc: dài × rộng × dày, đơn vị mm.
- Cấp lọc yêu cầu: G4, M5, M6, F7, F8, F9, ISO Coarse, ISO ePM10, ISO ePM2.5, ISO ePM1 hoặc theo bản vẽ.
- Số túi trên mỗi bộ lọc.
- Chiều dài túi lọc.
- Vật liệu khung: tôn mạ, nhôm, inox, nhựa hoặc theo yêu cầu.
- Vị trí lắp đặt: AHU, MAU, PAU, HVAC, hộp lọc, phòng sạch, nhà máy.
- Lưu lượng gió hoặc model AHU nếu có.
- Yêu cầu gioăng, hướng gió, tem nhãn hoặc đóng gói riêng nếu cần.
- Số lượng cần đặt và thời gian cần nhận hàng.
- Ảnh lọc cũ, ảnh tem nhãn hoặc ảnh vị trí lắp đặt nếu đang thay thế.
Khuyến nghị: Nếu chưa chắc cấp lọc, số túi hoặc chiều dài túi, khách hàng có thể gửi ảnh lọc cũ, ảnh tem nhãn, ảnh cạnh khung và ảnh vị trí lắp đặt. VIETPHAT sẽ hỗ trợ kiểm tra cấu hình và tư vấn túi lọc phù hợp.
Ưu điểm khi mua túi lọc phòng sạch tại VIETPHAT
- Tư vấn đúng cấp lọc: Hỗ trợ chọn túi lọc theo chuỗi lọc, yêu cầu bảo vệ HEPA và điều kiện vận hành.
- Sản xuất theo kích thước: Hỗ trợ kích thước tiêu chuẩn hoặc theo kích thước thực tế của AHU/hộp lọc.
- Đa dạng cấu hình: Nhiều cấp lọc, số túi, chiều dài túi, khung tôn mạ, khung nhôm, khung inox.
- Hỗ trợ thay thế lọc cũ: Kiểm tra ảnh thực tế, tem nhãn, kích thước và vị trí lắp để giảm sai sót.
- Phù hợp nhiều ngành: Dược phẩm, thực phẩm, điện tử, mỹ phẩm, bệnh viện, phòng thí nghiệm và công nghiệp sạch.
- Báo giá nhanh: Phù hợp cho bảo trì định kỳ, mua số lượng và dự án phòng sạch.
- Giao hàng tận nơi: Hỗ trợ khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh thành.
Câu hỏi thường gặp về túi lọc phòng sạch
Túi lọc phòng sạch dùng để làm gì?
Túi lọc phòng sạch dùng để giữ bụi trung gian hoặc bụi mịn trong AHU/HVAC, giúp bảo vệ coil, quạt, lọc tinh và HEPA/ULPA phía sau.
Túi lọc phòng sạch có thay thế HEPA được không?
Không. Túi lọc thường là cấp lọc trung gian hoặc tiền lọc HEPA. Nếu khu vực yêu cầu lọc cuối hiệu suất cao, cần sử dụng HEPA hoặc ULPA theo thiết kế.
Nên chọn túi lọc F7, F8 hay F9?
Cần chọn theo bản vẽ, yêu cầu cấp sạch, chuỗi lọc và khả năng quạt. F8/F9 có thể giữ bụi tốt hơn nhưng cũng cần kiểm tra chênh áp và lưu lượng trước khi thay đổi.
Khi nào cần thay túi lọc phòng sạch?
Cần thay khi chênh áp vượt mức khuyến nghị, lưu lượng gió giảm, túi lọc bẩn nặng, rách, bung đường may, khung biến dạng hoặc hệ thống không còn đáp ứng yêu cầu vận hành.
Có nên giặt túi lọc để dùng lại không?
Không nên nếu túi lọc là loại dùng một lần. Việc giặt, xịt nước hoặc thổi khí nén có thể làm hỏng media, giảm hiệu suất và tạo nguy cơ rò bụi.
VIETPHAT có nhận túi lọc phòng sạch theo kích thước yêu cầu không?
VIETPHAT hỗ trợ tư vấn và cung cấp túi lọc phòng sạch theo kích thước, cấp lọc, số túi, chiều dài túi, vật liệu khung, kiểu gioăng, số lượng và điều kiện lắp đặt thực tế.
Kết luận
Túi lọc phòng sạch là cấp lọc quan trọng trong hệ thống AHU/HVAC, giúp giữ bụi trung gian, bụi mịn, bảo vệ coil, quạt, lọc tinh và HEPA/ULPA phía sau. Với cấu trúc dạng túi, sản phẩm có diện tích media lớn, khả năng chứa bụi tốt và phù hợp cho hệ thống lưu lượng gió lớn trong nhà máy sạch.
Khi chọn túi lọc phòng sạch, khách hàng cần kiểm tra cấp lọc, kích thước khung, số túi, chiều dài túi, lưu lượng gió, trở lực ban đầu, áp thay lọc, vật liệu khung, gioăng kín khí và điều kiện bụi thực tế. Chọn đúng túi lọc giúp hệ thống phòng sạch vận hành ổn định, kéo dài tuổi thọ HEPA và tối ưu chi phí bảo trì lâu dài.
Liên hệ mua túi lọc phòng sạch
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT
- Zalo: 0971 344 344
- Tổng đài 24/7: 0971 344 344
- Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
- Website: www.vietphat.com
- Địa chỉ: 0.26 Lô C, C/C Khang Gia, Đường Số 45, Phường 14, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
- Dịch vụ: Giao hàng & triển khai tận nơi
VIETPHAT – Giải pháp sản phẩm lọc, thiết bị, phụ tùng và vật tư kỹ thuật cho HVAC, phòng sạch, nhà máy và công nghiệp.
Danh mục sản phẩm
Tin nổi bật
Lọc HEPA Chịu Nhiệt Độ Cao
22/06/2026
Tấm Lọc Chịu Nhiệt Độ Cao
22/06/2026
Màng lọc chịu nhiệt độ cao
22/06/2026
Bộ lọc chịu nhiệt độ cao chuyên dùng
22/06/2026
Lọc Chịu Nhiệt Độ Cao
22/06/2026