CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Camfil Terminal HEPA – Bộ Lọc HEPA Gắn Trần Cho Phòng Sạch, Bệnh Viện & Dược Phẩm

Thứ Hai, 10/08/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Camfil Terminal HEPA – Giải Pháp Lọc HEPA Cấp Cuối Cho Phòng Sạch

Camfil Terminal HEPA là nhóm giải pháp lọc HEPA được lắp tại vị trí cấp khí cuối của hệ thống phòng sạch, thường ở trần phòng, terminal housing, cleanroom ceiling hoặc các thiết bị phân phối khí sạch. Mục tiêu của hệ thống là đưa không khí đã được lọc ở cấp HEPA trực tiếp vào khu vực kiểm soát nhằm giảm nguy cơ tái nhiễm hạt sau quá trình xử lý tại AHU hoặc MAU.

Khác với HEPA lắp trong AHU, Terminal HEPA được bố trí gần hoặc ngay tại điểm cấp khí vào phòng. Cách bố trí này đặc biệt phù hợp với các môi trường yêu cầu nghiêm ngặt về kiểm soát particulate contamination như phòng sạch dược phẩm, phòng mổ, phòng xét nghiệm, sản xuất điện tử, thiết bị y tế và các quy trình công nghệ cao.

Camfil phát triển nhiều dòng HEPA và cleanroom panel có thể được tích hợp vào terminal housing hoặc ceiling system, với các cấp hiệu suất như H13, H14 và các cấp cao hơn tùy ứng dụng. Việc lựa chọn không chỉ dựa trên cấp HEPA mà còn cần kiểm tra đồng thời kích thước, lưu lượng, Pressure Drop, vật liệu khung, loại seal, phương pháp lắp đặt và yêu cầu leak test.

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng tư vấn và lựa chọn Camfil Terminal HEPA theo model, cấp H13/H14, kích thước, lưu lượng, chênh áp, loại housing, gasket hoặc Gel Seal và yêu cầu kiểm tra tại hiện trường.

Camfil Terminal HEPA là gì?

Camfil Terminal HEPA là bộ lọc HEPA được lắp tại vị trí cuối của hệ thống cấp khí, ngay trước khi không khí đi vào khu vực cần kiểm soát độ sạch.

Terminal HEPA thường được bố trí tại:

  • Trần phòng sạch.
  • Terminal HEPA Housing.
  • Cleanroom Ceiling Grid.
  • Diffuser tích hợp HEPA.
  • Laminar Flow Ceiling.
  • Clean Bench hoặc thiết bị khí sạch.

Vì sao cần HEPA ở vị trí terminal?

Nếu HEPA chỉ được lắp tại AHU, không khí sau bộ lọc vẫn phải đi qua một đoạn đường ống trước khi đến phòng.

Trong quá trình này có thể phát sinh nguy cơ:

  • Bụi từ duct.
  • Rò khí qua mối nối.
  • Particle từ thiết bị phía sau HEPA.
  • Nhiễm chéo từ hệ thống.

Đặt HEPA tại terminal giúp rút ngắn tối đa đoạn đường sau cấp lọc cuối và nâng cao khả năng kiểm soát hạt tại điểm cấp khí.

Camfil Terminal HEPA dùng cho những ứng dụng nào?

  • Phòng sạch dược phẩm.
  • Phòng mổ bệnh viện.
  • Phòng xét nghiệm.
  • Nhà máy điện tử.
  • Nhà máy bán dẫn.
  • Sản xuất thiết bị y tế.
  • Phòng sạch thực phẩm.
  • Clean Bench.
  • Clean Booth.
  • Laminar Flow System.

Camfil Terminal HEPA H13

Camfil Terminal HEPA H13 được sử dụng trong nhiều ứng dụng phòng sạch và hệ thống cấp khí yêu cầu hiệu suất HEPA cao.

Ứng dụng có thể gồm:

  • Phòng sạch công nghiệp.
  • Phòng xét nghiệm.
  • Bệnh viện.
  • Dược phẩm.
  • Điện tử.

Camfil Terminal HEPA H14

Camfil Terminal HEPA H14 được lựa chọn cho những khu vực yêu cầu hiệu suất cao hơn H13.

Các ứng dụng thường được quan tâm:

  • Phòng sạch dược phẩm yêu cầu cao.
  • Phòng mổ.
  • Phòng sạch điện tử.
  • Khu vực vô trùng.
  • Clean Bench.
  • Terminal Ceiling System.

HEPA H13 và H14 khác nhau thế nào?

Tiêu chí H13 H14
Nhóm HEPA HEPA
Mức hiệu suất Cao Cao hơn H13
Ứng dụng Phòng sạch, y tế, công nghiệp Khu vực yêu cầu độ sạch cao hơn
Pressure Drop Tùy model Tùy model và cấu trúc media

Không nên tự động chọn H14 thay H13 nếu chưa kiểm tra khả năng quạt, lưu lượng và yêu cầu thiết kế.

Camfil Terminal HEPA và EN 1822

HEPA thường được đánh giá theo các tiêu chuẩn hiệu suất cao như EN 1822 hoặc tiêu chuẩn tương ứng của dự án.

Khi lựa chọn nên kiểm tra:

  • Cấp H13 hoặc H14.
  • Hiệu suất tại MPPS.
  • Individual Test Report nếu yêu cầu.
  • Scan Test nếu yêu cầu.

MPPS là gì?

MPPS – Most Penetrating Particle Size là vùng kích thước hạt mà bộ lọc có xu hướng khó giữ nhất.

Đánh giá hiệu suất tại MPPS giúp phản ánh chính xác hơn khả năng lọc của HEPA so với chỉ sử dụng một kích thước hạt cố định.

Cấu tạo Camfil Terminal HEPA

Một Terminal HEPA thường bao gồm:

  • Filter Media.
  • Mini Pleat hoặc cấu trúc phù hợp.
  • Khung lọc.
  • Sealant.
  • Gasket hoặc Gel Seal.
  • Lưới bảo vệ tùy model.

HEPA Filter Media

Media là thành phần trực tiếp giữ hạt trong dòng khí.

Đặc tính media ảnh hưởng tới:

  • Hiệu suất.
  • Pressure Drop.
  • Diện tích lọc.
  • Độ bền.

Mini Pleat

Nhiều Terminal HEPA sử dụng cấu trúc Mini Pleat để tạo diện tích media lớn trong một độ sâu tương đối gọn.

Lợi ích:

  • Tăng diện tích lọc.
  • Tối ưu không gian trần.
  • Hỗ trợ giảm vận tốc qua media.
  • Phù hợp Terminal Housing.

Khung lọc

Khung cần đảm bảo độ ổn định và tương thích chính xác với housing.

Tùy model, có thể sử dụng:

  • Nhôm.
  • Nhôm anodized.
  • Kim loại phù hợp.
  • Vật liệu chuyên dụng khác.

Camfil Terminal HEPA Gasket Seal

Gasket Seal là phương pháp sử dụng gioăng đàn hồi để làm kín giữa bộ lọc và housing.

Khi thay lọc cần xác định:

  • Loại gasket.
  • Vị trí gasket.
  • Mặt upstream hoặc downstream.
  • Độ dày gasket.

Camfil Terminal HEPA Gel Seal

Gel Seal là hệ thống làm kín trong đó cạnh knife-edge của housing đi vào lớp gel trên filter frame.

Ưu điểm:

  • Độ kín cao.
  • Giảm nguy cơ bypass.
  • Phù hợp phòng sạch yêu cầu cao.
  • Dễ kiểm soát tính tương thích housing/filter khi đúng chuẩn.

Gasket Seal và Gel Seal khác nhau thế nào?

Tiêu chí Gasket Seal Gel Seal
Cơ chế làm kín Nén gioăng Knife-edge đi vào gel
Housing Frame phẳng Knife-edge housing
Ứng dụng Nhiều hệ thống HEPA Phòng sạch yêu cầu độ kín cao
Thay thế trực tiếp Không mặc định Không mặc định

Camfil Terminal HEPA Housing là gì?

Terminal HEPA Housing là hộp lắp HEPA tại trần hoặc điểm cấp khí cuối.

Housing có thể bao gồm:

  • Vỏ hộp.
  • Inlet connection.
  • Filter mounting frame.
  • Knife-edge hoặc gasket seat.
  • Diffuser hoặc perforated face.
  • Test port tùy thiết kế.

Terminal HEPA Box và HEPA Filter khác nhau thế nào?

HEPA Filter là bộ lọc, còn Terminal HEPA Box hoặc Housing là thiết bị chứa bộ lọc.

Một hệ thống hoàn chỉnh có thể gồm:

  • Terminal Housing.
  • HEPA Filter.
  • Diffuser.
  • Damper.
  • Test Port.

Camfil Terminal HEPA cho phòng sạch

Phòng sạch là một trong những ứng dụng chính của Terminal HEPA.

HEPA tại terminal giúp:

  • Giảm hạt trong khí cấp.
  • Hạn chế contamination sau filter.
  • Hỗ trợ duy trì cấp sạch.
  • Cải thiện khả năng kiểm soát airflow.

Camfil Terminal HEPA cho nhà máy dược phẩm

Trong ngành dược phẩm, Terminal HEPA có thể được sử dụng tại nhiều khu vực yêu cầu kiểm soát hạt cao.

Hệ thống thường cần phối hợp:

  • Pre Filter.
  • Fine Filter.
  • Terminal HEPA.
  • Kiểm soát chênh áp.
  • Air Change Rate.
  • Nhiệt độ và độ ẩm.

Camfil Terminal HEPA cho bệnh viện

Trong bệnh viện, Terminal HEPA có thể được sử dụng ở các khu vực có yêu cầu đặc biệt về độ sạch khí.

Ứng dụng có thể gồm:

  • Phòng mổ.
  • Khu vực vô trùng.
  • Phòng xét nghiệm.
  • Một số phòng cách ly tùy thiết kế.

Camfil Terminal HEPA cho phòng mổ

Phòng mổ thường yêu cầu kiểm soát airflow và particulate contamination ở mức cao.

Terminal HEPA có thể được tích hợp vào:

  • Laminar Flow Ceiling.
  • HEPA Diffuser.
  • Ceiling Grid.

Camfil Terminal HEPA cho nhà máy điện tử

Nhà máy điện tử có thể sử dụng Terminal HEPA tại các khu vực yêu cầu chất lượng khí cao hơn.

Ứng dụng:

  • Cleanroom.
  • Clean Booth.
  • Production Zone.
  • Inspection Area.

Camfil Terminal HEPA cho bán dẫn

Trong semiconductor, nhiều khu vực sử dụng FFU với HEPA hoặc ULPA thay vì terminal box truyền thống.

Tuy nhiên, Terminal HEPA vẫn có thể được sử dụng ở các khu vực phụ trợ hoặc quy trình phù hợp.

Camfil Terminal HEPA cho thiết bị y tế

Nhà máy thiết bị y tế có thể cần Terminal HEPA cho các khu vực kiểm soát hạt và phòng sạch sản xuất.

Camfil Terminal HEPA cho thực phẩm

Một số dây chuyền thực phẩm có thể sử dụng HEPA tại điểm cấp khí cuối khi quy trình yêu cầu môi trường sạch hơn.

Airflow của Camfil Terminal HEPA

Lưu lượng là một trong những thông số quan trọng nhất.

Nếu lưu lượng quá cao:

  • Pressure Drop tăng.
  • Vận tốc khí tăng.
  • Phân bố airflow có thể không phù hợp.

Nếu lưu lượng quá thấp:

  • Air Change Rate có thể không đạt.
  • Độ sạch phòng có thể bị ảnh hưởng.

Pressure Drop của Camfil Terminal HEPA

Pressure Drop là tổn thất áp suất khi dòng khí đi qua HEPA.

Có thể biểu diễn cơ bản:

P ≈ Q × ΔP

  • P: công suất khí động.
  • Q: lưu lượng.
  • ΔP: chênh áp.

Quạt hoặc hệ thống cấp khí phải có đủ static pressure để duy trì lưu lượng thiết kế qua Terminal HEPA.

Initial Pressure Drop là gì?

Initial Pressure Drop là chênh áp của bộ lọc khi mới.

Thông số này cần được kiểm tra tại lưu lượng danh định.

Final Pressure Drop là gì?

Final Pressure Drop là ngưỡng được sử dụng để đánh giá thời điểm thay HEPA theo thiết kế hoặc quy trình bảo trì.

Camfil Terminal HEPA và Air Change Rate

Air Change Rate là số lần thay đổi không khí trong phòng trong một đơn vị thời gian.

Lưu lượng qua Terminal HEPA ảnh hưởng trực tiếp đến Air Change Rate.

Do đó, khi thay HEPA cần đảm bảo:

  • Lưu lượng không bị giảm quá mức.
  • Pressure Drop phù hợp.
  • Phân bố khí ổn định.

Camfil Terminal HEPA và Laminar Airflow

Trong các hệ thống dòng khí một chiều, Terminal HEPA phải hỗ trợ phân bố airflow đồng đều.

Các yếu tố cần quan tâm:

  • Face Velocity.
  • Uniformity.
  • Diffuser.
  • Khoảng cách giữa filter và khu vực làm việc.

Leak Test của Camfil Terminal HEPA

Leak Test là bước quan trọng sau khi lắp đặt HEPA trong nhiều ứng dụng phòng sạch.

Các vị trí có thể phát sinh rò:

  • Media.
  • Sealant.
  • Mối nối media-frame.
  • Gasket.
  • Gel Seal.
  • Housing.

Scan Test HEPA là gì?

Scan Test được thực hiện bằng cách quét đầu dò trên bề mặt hoặc khu vực lắp HEPA để phát hiện các điểm có penetration bất thường.

Việc kiểm tra có thể được yêu cầu trong:

  • Dược phẩm.
  • Bệnh viện.
  • Phòng sạch công nghệ cao.
  • Phòng thí nghiệm.

PAO/DOP Test và Terminal HEPA

Trong kiểm tra HEPA tại hiện trường, hệ thống có thể sử dụng aerosol thử phù hợp theo quy trình và tiêu chuẩn áp dụng.

Mục tiêu là xác nhận:

  • Filter không rò.
  • Seal không bypass.
  • Housing kín.

Tại sao Terminal HEPA mới vẫn có thể leak?

Filter mới không có nghĩa là hệ thống chắc chắn kín.

Nguyên nhân có thể gồm:

  • Gasket không nén đủ.
  • Gel Seal bị hư.
  • Knife-edge lắp sai.
  • Housing biến dạng.
  • Filter bị va đập khi vận chuyển.
  • Media bị tổn thương trong quá trình lắp.

Camfil Terminal HEPA và độ kín housing

Hiệu suất của HEPA chỉ có ý nghĩa khi toàn bộ hệ thống lắp đặt đảm bảo kín.

Bypass chỉ một lượng nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất tổng thể của terminal.

Camfil Terminal HEPA có cần Pre Filter không?

Có. HEPA không nên chịu toàn bộ tải bụi đầu vào.

Một hệ thống nhiều cấp có thể gồm:

  • Pre Filter trong AHU/MAU.
  • Fine Filter.
  • Terminal HEPA.

Tại sao Fine Filter giúp kéo dài tuổi thọ Terminal HEPA?

Fine Filter giữ phần lớn bụi mịn trước khi khí đến HEPA.

Lợi ích:

  • Giảm tải HEPA.
  • Giảm tốc độ tăng Pressure Drop.
  • Kéo dài chu kỳ thay lọc.
  • Giảm chi phí bảo trì.

Khi nào cần thay Camfil Terminal HEPA?

Không nên thay chỉ dựa vào thời gian cố định.

Cần đánh giá:

  • Pressure Drop.
  • Lưu lượng.
  • Kết quả Leak Test.
  • Particle Count.
  • Tình trạng media.
  • Tình trạng seal.
  • Quy trình bảo trì.

Dấu hiệu Camfil Terminal HEPA cần thay

  • Pressure Drop vượt giới hạn.
  • Lưu lượng giảm.
  • Leak Test không đạt và không thể sửa.
  • Media rách.
  • Khung biến dạng.
  • Gel Seal hoặc gasket hư hỏng.

Có nên vệ sinh Camfil Terminal HEPA?

Không nên tự ý vệ sinh HEPA bằng các phương pháp thông thường.

Đặc biệt không nên:

  • Rửa nước.
  • Thổi khí nén áp suất cao.
  • Chà media.
  • Dùng vật cứng chạm vào nếp lọc.

Các thao tác này có thể làm hư hỏng cấu trúc media và tạo leak.

Cách kéo dài tuổi thọ Camfil Terminal HEPA

  • Sử dụng Pre Filter phù hợp.
  • Thay Fine Filter đúng thời điểm.
  • Theo dõi Pressure Drop.
  • Kiểm soát tải bụi khí cấp.
  • Không vượt lưu lượng thiết kế.
  • Bảo vệ filter khi thi công.
  • Kiểm tra seal định kỳ.
  • Thực hiện Leak Test theo quy trình.

Cách lựa chọn Camfil Terminal HEPA đúng kỹ thuật

Bước 1: Xác định cấp lọc

Xác định H13 hoặc H14 theo yêu cầu thiết kế.

Bước 2: Kiểm tra kích thước

  • Chiều rộng.
  • Chiều dài.
  • Chiều sâu.

Bước 3: Xác định lưu lượng

Lưu lượng phải phù hợp với terminal housing và mục tiêu Air Change Rate.

Bước 4: Kiểm tra Pressure Drop

Hệ thống quạt phải đủ khả năng duy trì airflow.

Bước 5: Xác định loại seal

  • Gasket Seal.
  • Gel Seal.

Bước 6: Kiểm tra vị trí seal

Đối với gasket cần kiểm tra chính xác mặt lắp.

Bước 7: Kiểm tra housing

Filter phải tương thích hoàn toàn với terminal box hoặc ceiling system.

Bước 8: Xác định yêu cầu test

  • Individual Test Report.
  • Leak Test.
  • Scan Test.
  • Particle Count.

Cách lựa chọn Camfil Terminal HEPA thay thế

Thông số Yêu cầu kiểm tra
Model Đối chiếu sản phẩm hiện hữu
Cấp lọc H13/H14 theo thiết kế
Kích thước Phù hợp housing
Chiều sâu Đúng terminal box
Lưu lượng Đạt airflow thiết kế
Pressure Drop Phù hợp hệ thống quạt
Seal Gasket/Gel Seal đúng cấu hình
Khung Đúng vật liệu và kích thước

Những sai lầm khi mua Camfil Terminal HEPA

Chỉ mua theo kích thước

Cùng kích thước nhưng HEPA có thể khác cấp H13/H14, Pressure Drop và hệ seal.

Không kiểm tra loại seal

Gasket và Gel Seal không thể thay thế trực tiếp nếu housing khác cấu trúc.

Không kiểm tra lưu lượng

Lưu lượng không phù hợp có thể ảnh hưởng Air Change Rate.

Không kiểm tra Pressure Drop

Bộ lọc có trở lực quá cao có thể làm giảm airflow.

Tự nâng H13 lên H14

Việc nâng cấp phải được đánh giá theo thiết kế tổng thể.

Không yêu cầu Test Report khi dự án cần

Trong các hệ thống phòng sạch quan trọng, hồ sơ kiểm tra có thể là một phần của yêu cầu nghiệm thu.

Không Leak Test sau lắp đặt

Một HEPA tốt vẫn có thể không đạt nếu housing hoặc seal bị leak.

Tổng chi phí vòng đời Camfil Terminal HEPA

Chi phí không chỉ là giá mua bộ lọc.

TCO = Giá HEPA + Điện năng + Nhân công + Leak Test + Bảo trì + Tần suất thay + Chi phí dừng hệ thống.

Trong nhà máy dược phẩm hoặc phòng sạch sản xuất liên tục, chi phí dừng hệ thống có thể lớn hơn nhiều so với giá filter.

Thông tin cần cung cấp khi báo giá Camfil Terminal HEPA

  • Model Camfil nếu có.
  • Ảnh tem nhãn.
  • Kích thước rộng × dài × sâu.
  • Cấp H13/H14.
  • Lưu lượng.
  • Pressure Drop.
  • Vật liệu khung.
  • Gasket hoặc Gel Seal.
  • Vị trí gasket.
  • Model Terminal Housing.
  • Yêu cầu Individual Test Report.
  • Số lượng.
  • Ứng dụng.

VIETPHAT – Cung cấp giải pháp Camfil Terminal HEPA

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT hoạt động từ năm 2012, chuyên cung cấp sản phẩm lọc, thiết bị và phụ tùng cho HVAC, phòng sạch và các ngành công nghiệp yêu cầu kiểm soát không khí.

VIETPHAT hỗ trợ các nhóm sản phẩm:

  • Camfil Terminal HEPA.
  • Camfil HEPA H13.
  • Camfil HEPA H14.
  • Camfil Mini Pleat Filter.
  • Camfil ULPA Filter.
  • FFU Filter.
  • Terminal HEPA Housing.
  • Pre Filter.
  • Fine Filter.
  • Compact Filter.
  • Lọc phòng sạch.

Dịch vụ kỹ thuật VIETPHAT

Tư vấn lựa chọn Terminal HEPA

VIETPHAT hỗ trợ đối chiếu cấp lọc, kích thước, lưu lượng, Pressure Drop và loại seal.

Khảo sát Terminal Housing

Đối với hệ thống cũ hoặc không còn hồ sơ đầy đủ, khảo sát giúp xác định chính xác loại housing và cấu hình filter.

Đối chiếu bộ lọc hiện hữu

Khách hàng có thể gửi model, ảnh tem nhãn hoặc hình ảnh Camfil Terminal HEPA đang sử dụng để VIETPHAT hỗ trợ kiểm tra.

Đo kiểm chất lượng không khí

VIETPHAT cung cấp dịch vụ kiểm tra, đánh giá chất lượng không khí và hỗ trợ các hoạt động đo kiểm phòng sạch theo yêu cầu thực tế.

Hỗ trợ thay thế và bảo trì

Việc thay HEPA cần được thực hiện cẩn thận để hạn chế hư hỏng media, gasket hoặc Gel Seal trong quá trình lắp.

Vì sao nên lựa chọn VIETPHAT?

  • Kinh nghiệm: hoạt động từ năm 2012.
  • Chuyên môn: HEPA, ULPA, HVAC và phòng sạch.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: đối chiếu model và thông số.
  • Danh mục đa dạng: từ Pre Filter đến Terminal HEPA và ULPA.
  • Dịch vụ: tư vấn, khảo sát và đo kiểm chất lượng không khí.
  • Giao hàng: giao hàng tận nơi.

Câu hỏi thường gặp về Camfil Terminal HEPA

Camfil Terminal HEPA là gì?

Camfil Terminal HEPA là bộ lọc HEPA được lắp tại vị trí cấp khí cuối, thường ở trần phòng sạch hoặc trong terminal housing.

Camfil Terminal HEPA có H13 không?

Có các giải pháp HEPA H13 phù hợp với nhiều ứng dụng phòng sạch tùy model và cấu hình.

Camfil Terminal HEPA có H14 không?

Có các dòng HEPA H14 dành cho những ứng dụng yêu cầu hiệu suất cao hơn.

Terminal HEPA có khác HEPA trong AHU không?

Khác chủ yếu về vị trí lắp và cấu hình hệ thống. Terminal HEPA được đặt gần điểm cấp khí vào phòng hơn.

Camfil Terminal HEPA dùng Gel Seal được không?

Một số dòng cleanroom filter có cấu hình Gel Seal. Cần kiểm tra model và terminal housing cụ thể.

Camfil Terminal HEPA dùng Gasket được không?

Có các cấu hình gasket tùy dòng sản phẩm và housing.

Terminal HEPA có cần Leak Test không?

Trong nhiều ứng dụng phòng sạch, Leak Test là bước quan trọng để xác nhận filter, seal và housing không bị bypass.

Khi nào cần thay Camfil Terminal HEPA?

Nên căn cứ vào Pressure Drop, airflow, Leak Test, Particle Count, tình trạng media và quy trình bảo trì.

Có thể thay H13 bằng H14 không?

Có thể xem xét nhưng cần kiểm tra Pressure Drop, lưu lượng, quạt và yêu cầu thiết kế trước khi thay đổi.

Làm thế nào để báo giá Camfil Terminal HEPA?

Khách hàng nên gửi model, ảnh tem nhãn, kích thước, cấp H13/H14, loại seal, lưu lượng và số lượng cho VIETPHAT.

Thông tin liên hệ VIETPHAT

Nếu quý khách đang tìm kiếm Camfil Terminal HEPA, Terminal HEPA Camfil, Camfil HEPA H13, Camfil HEPA H14, lọc HEPA gắn trần, Terminal HEPA Housing hoặc HEPA phòng sạch Camfil, vui lòng liên hệ VIETPHAT để được hỗ trợ.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

  • Zalo: 0971 344 344
  • Nhân viên phục vụ 24/7: 0827 077 078
  • Nhân viên phục vụ 24/7: 0829 077 078
  • Tổng đài 24/7: 0971 344 344
  • Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
  • Website: www.vietphat.com
  • Dịch vụ: Giao hàng tận nơi

Để được tư vấn nhanh, quý khách vui lòng gửi model Camfil Terminal HEPA, hình ảnh tem nhãn, kích thước, cấp H13/H14, loại seal, lưu lượng và số lượng cho VIETPHAT.

Kết luận

Camfil Terminal HEPA là giải pháp lọc HEPA cấp cuối dành cho phòng sạch, bệnh viện, dược phẩm, điện tử và các khu vực yêu cầu kiểm soát hạt nghiêm ngặt.

Việc đặt HEPA tại terminal giúp giảm nguy cơ contamination sau bộ lọc và cho phép kiểm soát chất lượng khí gần điểm sử dụng hơn so với chỉ lắp HEPA trong AHU.

Để lựa chọn đúng Camfil Terminal HEPA, cần đánh giá đồng thời cấp H13/H14, kích thước, lưu lượng, Pressure Drop, housing, gasket hoặc Gel Seal, độ kín và yêu cầu Leak Test.

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng kiểm tra thông số, lựa chọn và cung cấp giải pháp Camfil Terminal HEPA phù hợp cho phòng sạch, bệnh viện, dược phẩm và các ứng dụng công nghệ cao.

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều