Công ty cung cấp lọc Camfil Việt Nam | AHU, HVAC, HEPA & Phòng sạch | VIETPHAT
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Công ty cung cấp lọc Camfil Việt Nam – Bộ lọc Camfil cho AHU, HVAC, phòng sạch và nhà máy
Công ty cung cấp lọc Camfil Việt Nam là nhu cầu tìm kiếm phổ biến của nhà máy, nhà thầu HVAC/MEP, chủ đầu tư, đơn vị vận hành, phòng mua hàng và các doanh nghiệp đang sử dụng hệ thống lọc khí Camfil.
Nhu cầu thực tế không chỉ là tìm nơi bán bộ lọc Camfil mà còn cần xác định chính xác model, Article Number, kích thước, hiệu suất, lưu lượng, chênh áp, vật liệu khung, gasket và điều kiện vận hành để bộ lọc mới tương thích với hệ thống hiện hữu.
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng có nhu cầu về sản phẩm Camfil tại Việt Nam trong việc xác định model, đối chiếu mã sản phẩm, lựa chọn kỹ thuật, tìm bộ lọc thay thế và yêu cầu báo giá theo từng ứng dụng.
Các nhóm sản phẩm thường được khách hàng quan tâm gồm:
- Camfil Pre Filter.
- Camfil Panel Filter.
- Camfil 30/30.
- Camfil AeroPleat.
- Camfil Bag Filter / Pocket Filter.
- Camfil Hi-Flo.
- Camfil Fine Filter.
- Camfil Compact Filter.
- Camfil Opakfil.
- Camfil V-Bank Filter.
- Camfil HEPA Filter.
- Camfil Absolute.
- Camfil HEPA H13/H14.
- Camfil ULPA U15/U16/U17.
- Camfil Megalam.
- Camfil Activated Carbon Filter.
- Camfil Molecular Filter.
- Camfil CamCarb.
- Camfil CityCarb.
- Camfil City-Flo.
- Camfil High Temperature Filter.
Camfil Việt Nam – Giải pháp lọc không khí cho nhiều ngành công nghiệp
Camfil là thương hiệu chuyên về các giải pháp không khí sạch cho các ứng dụng thương mại và công nghiệp.
Danh mục sản phẩm và giải pháp của Camfil bao gồm nhiều nhóm khác nhau từ General Ventilation Filters đến EPA, HEPA, ULPA, Molecular Filters, High Temperature Filters, Air Cleaners và các hệ thống kiểm soát bụi, khói và sương công nghiệp.
Các giải pháp này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- HVAC.
- AHU.
- Commercial Buildings.
- Cleanrooms.
- Pharmaceutical Manufacturing.
- Healthcare.
- Food & Beverage.
- Electronics.
- Semiconductor.
- Data Centers.
- Industrial Manufacturing.
- Laboratories.
Công ty cung cấp lọc Camfil cần hỗ trợ những gì?
Đối với bộ lọc kỹ thuật, việc cung cấp đúng sản phẩm quan trọng hơn việc chỉ tìm được một filter có kích thước tương tự.
Một yêu cầu Camfil nên được kiểm tra ít nhất các thông tin:
| Thông số | Nội dung cần xác định |
|---|---|
| Brand | Camfil |
| Product Family | 30/30, Hi-Flo, Opakfil, Absolute, Megalam... |
| Article Number | Mã sản phẩm Camfil |
| Efficiency | ISO Coarse, ePM10, ePM2.5, ePM1, H13, H14, U15... |
| Dimensions | Width × Height × Depth |
| Rated Airflow | m³/h |
| Pressure Drop | Pa |
| Frame | Vật liệu và cấu tạo khung |
| Gasket | Vị trí và loại gioăng |
| Application | AHU, HVAC, Cleanroom, Pharma... |
Các dòng lọc Camfil cho AHU và HVAC
AHU thường sử dụng hệ thống lọc nhiều cấp. Tùy yêu cầu chất lượng không khí và thiết kế hệ thống, có thể bố trí:
Outdoor Air → Pre Filter → Fine Filter → Coil → Fan → Supply Air
Đối với ứng dụng yêu cầu HEPA, cấu hình có thể phát triển thành:
Pre Filter → Fine Filter → AHU → HEPA Final Filter
Đây chỉ là sơ đồ nguyên lý. Thiết kế thực tế phải dựa trên airflow, available fan static pressure, contamination requirement, filter housing và yêu cầu của công trình.
Cung cấp Camfil Panel Filter
Panel Filter là một trong những nhóm sản phẩm được sử dụng phổ biến cho General Ventilation.
Tùy model, panel filter có thể được sử dụng làm prefilter hoặc main filter trong những ứng dụng phù hợp.
Các product family Camfil có thể gặp gồm:
- EcoPleat.
- Dual10.
- 30/30.
- AeroPleat.
- M-Pleat.
- CamClose.
- CamMet.
Panel Filter là kiểu cấu tạo chứ không phải một cấp hiệu suất cố định.
Do đó cần kiểm tra đúng efficiency của từng model trước khi lựa chọn.
Cung cấp lọc Camfil 30/30
Camfil 30/30 thuộc nhóm panel filter và thường được quan tâm cho các ứng dụng prefiltration.
Khi cần báo giá 30/30, khách hàng nên cung cấp:
- Camfil Article Number.
- Efficiency.
- Width × Height × Depth.
- Rated Airflow.
- Pressure Drop nếu có.
- Frame.
- Quantity.
Không nên đặt hàng chỉ bằng tên “Camfil 30/30” vì trong cùng product family có thể tồn tại các cấu hình khác nhau.
Cung cấp Camfil Bag Filter và Pocket Filter
Bag Filter và Pocket Filter là hai cách gọi phổ biến của cùng dạng cấu trúc túi lọc trong General Ventilation.
Loại filter này được sử dụng rộng rãi trong:
- AHU.
- HVAC.
- Commercial Buildings.
- Industrial Facilities.
- Healthcare HVAC.
- Cleanroom Prefiltration.
- HEPA Prefiltration.
Bag filter có diện tích media lớn và khả năng giữ bụi phù hợp với nhiều hệ thống HVAC.
Cung cấp Camfil Hi-Flo
Hi-Flo là một product family bag/pocket filter nổi bật của Camfil.
Tùy model, Hi-Flo có các lựa chọn hiệu suất đến ISO ePM1.
Khi lựa chọn Hi-Flo cần kiểm tra:
- ISO 16890 efficiency.
- Camfil Article Number.
- Dimensions.
- Pocket depth.
- Number of pockets.
- Rated airflow.
- Initial pressure drop.
- Operating conditions.
Số lượng túi hoặc chiều dài túi không tự xác định efficiency của filter.
Cung cấp Camfil Fine Filter
Fine Filter thường được bố trí sau prefilter để giảm tải particulate contamination nhỏ hơn và bảo vệ các thành phần phía sau.
Tùy yêu cầu, fine filtration có thể sử dụng bag filter hoặc compact filter.
Các yếu tố cần quan tâm gồm:
- ISO 16890 classification.
- ePM1 / ePM2.5 / ePM10 performance.
- Airflow.
- Pressure drop.
- Dust loading.
- Filter service life.
Fine Filter hoặc ePM1 Filter không đồng nghĩa với HEPA.
Cung cấp Camfil Compact Filter
Compact Filter sử dụng diện tích media lớn trong một cấu trúc tương đối nhỏ gọn.
Camfil có compact filter dạng header frame và box type.
Compact filters có thể phù hợp khi hệ thống yêu cầu:
- Hiệu suất lọc cao.
- Lưu lượng lớn.
- Diện tích media lớn.
- Không gian lắp đặt hạn chế.
- Pressure drop phù hợp với AHU.
Cung cấp Camfil Opakfil
Opakfil là một trong những product family compact V-shaped filter của Camfil.
Tùy model, Opakfil có các lựa chọn đến ISO ePM1 và có thể được sử dụng làm cấp lọc thứ hai trong supply air hoặc final filtration cho General Ventilation.
Khi lựa chọn Opakfil cần đánh giá đồng thời:
- Required Efficiency.
- Rated Airflow.
- Initial Pressure Drop.
- Average Operating Pressure Drop.
- Dimensions.
- Dust Holding Capacity.
- Expected Service Life.
- Fan Energy.
Cung cấp Camfil V-Bank Filter
V-Bank sử dụng nhiều media pack bố trí dạng chữ V nhằm tăng diện tích media trong một cấu trúc nhỏ gọn.
V-Bank là cấu trúc filter, không phải efficiency class.
Do đó không thể chỉ dựa vào cụm “V-Bank” để kết luận filter là ePM1, EPA hay HEPA.
Công ty cung cấp HEPA Camfil Việt Nam
Camfil có danh mục EPA, HEPA và ULPA dành cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát particulate contamination ở mức cao.
Các ứng dụng có thể gồm:
- Cleanrooms.
- Pharmaceutical Plants.
- Healthcare.
- Laboratories.
- Food & Beverage.
- Electronics.
- Semiconductor.
- Microelectronics.
- Advanced Manufacturing.
Cung cấp Camfil HEPA H13 và H14
Đối với HEPA theo EN 1822, mức overall efficiency tại MPPS thường được tham chiếu:
| Filter Class | Overall Efficiency tại MPPS |
|---|---|
| H13 | ≥ 99,95% |
| H14 | ≥ 99,995% |
Không nên mặc định H14 luôn phù hợp hơn H13.
Lựa chọn phải xem xét đồng thời:
- Required cleanliness.
- Airflow.
- Pressure drop.
- Fan capacity.
- Filter housing.
- Gasket / Seal.
- Bypass risk.
- Integrity testing requirement.
Cung cấp Camfil Absolute
Absolute là một trong những product family thuộc nhóm EPA/HEPA của Camfil.
Tùy model và ứng dụng, cần kiểm tra:
- Filter Class.
- Dimensions.
- Airflow.
- Pressure Drop.
- Frame.
- Gasket.
- Installation Configuration.
Không nên mặc định mọi sản phẩm mang tên Absolute có cùng efficiency.
Công ty cung cấp ULPA Camfil Việt Nam
Đối với những môi trường cần kiểm soát particulate contamination rất nghiêm ngặt, Camfil có các giải pháp ULPA.
Các class thường được quan tâm gồm:
- U15.
- U16.
- U17.
ULPA có thể được sử dụng trong semiconductor, microelectronics và các quy trình sạch đặc thù.
Filter class cao hơn không tự động đồng nghĩa với giải pháp hệ thống tốt hơn.
Cung cấp Camfil Megalam
Megalam là product family cleanroom panel của Camfil.
Tùy model, Megalam có thể thuộc HEPA hoặc ULPA và được sử dụng trong terminal filtration.
Các ứng dụng có thể gồm:
- Cleanroom Ceilings.
- Clean Benches.
- Clean Air Devices.
- Pharmaceutical Manufacturing.
- Food & Beverage.
- Semiconductor.
- Microelectronics.
Công ty cung cấp lọc Camfil cho phòng sạch
Phòng sạch thường sử dụng hệ thống lọc nhiều cấp.
Một cấu hình khái niệm có thể là:
Pre Filter → Fine Filter → HEPA / ULPA
Các dòng Camfil có thể được xem xét:
- Panel Prefilter.
- Hi-Flo Bag Filter.
- Opakfil Compact Filter.
- Absolute HEPA.
- Megalam HEPA/ULPA.
- Molecular Filter khi có yêu cầu.
Filter class riêng lẻ không quyết định ISO Class của phòng sạch.
Cleanroom performance còn phụ thuộc vào airflow pattern, room pressure, leakage, contamination sources, operation và toàn bộ thiết kế hệ thống.
Công ty cung cấp Camfil Molecular Filter Việt Nam
Molecular filtration được sử dụng để kiểm soát các chất ô nhiễm dạng molecules, gases và vapours.
Đây là công nghệ khác với particulate filtration.
| Công nghệ | Đối tượng chính |
|---|---|
| ISO 16890 Filter | Particulate Matter |
| HEPA | Particulate contamination hiệu suất cao |
| ULPA | Particulate contamination hiệu suất rất cao |
| Molecular Filter | Gas, vapour, odour và molecular contamination |
HEPA và ULPA không thay thế Molecular Filter đối với gaseous contamination.
Cung cấp Camfil CamCarb
CamCarb thuộc nhóm molecular filtration của Camfil.
Việc lựa chọn media cần dựa trên target contaminant.
Các thông tin quan trọng gồm:
- Target Gas.
- Gas Concentration.
- Airflow.
- Temperature.
- Relative Humidity.
- Required Removal Performance.
- Expected Service Life.
Activated carbon thông thường không phải giải pháp phổ quát cho mọi loại khí.
Cung cấp Camfil CityCarb
CityCarb thuộc nhóm compact filter kết hợp particulate và molecular filtration.
Đây là giải pháp 2-in-1 có thể phù hợp khi hệ thống cần đồng thời kiểm soát hạt và một số gaseous contaminants phù hợp với performance của model.
Khi lựa chọn phải xác định rõ target contaminant thay vì chỉ yêu cầu chung “lọc mùi”.
Cung cấp Camfil City-Flo
City-Flo thuộc nhóm bag/pocket filter kết hợp particulate filtration và molecular media.
Giải pháp này có thể được xem xét khi cần đồng thời kiểm soát particulate matter và một số chất ô nhiễm dạng khí.
HEPA Camfil có thay thế lọc than hoạt tính không?
Không.
HEPA chủ yếu kiểm soát particulate contamination.
Molecular Filter sử dụng adsorption để kiểm soát gaseous contaminants.
Trong những ứng dụng cần kiểm soát cả hai, hệ thống có thể phải sử dụng cả particulate filtration và molecular filtration.
Công ty cung cấp lọc Camfil cho nhà máy dược phẩm
Pharmaceutical HVAC có thể sử dụng:
- Pre Filter.
- Fine Filter.
- ePM1 Filter.
- HEPA H13.
- HEPA H14.
- Molecular Filter khi phù hợp.
Lựa chọn filter cần được xem xét cùng cleanroom classification, process, airflow, pressure cascade, temperature, humidity, contamination-control strategy và validation.
HEPA H13 hoặc H14 riêng lẻ không đồng nghĩa toàn bộ hệ thống đáp ứng GMP.
Công ty cung cấp lọc Camfil cho bệnh viện
Healthcare facilities có nhiều khu vực với yêu cầu filtration khác nhau.
Tùy khu vực, hệ thống có thể sử dụng:
- Panel Filter.
- Bag Filter.
- Compact Filter.
- ePM1 Filter.
- HEPA tại những khu vực phù hợp.
Không nên mặc định tất cả các khu vực bệnh viện đều phải sử dụng HEPA.
Công ty cung cấp lọc Camfil cho nhà máy thực phẩm
Food & Beverage facilities có thể cần filtration tại:
- Production Area.
- Processing Area.
- Packaging Area.
- High-Care Area.
- Warehouse.
- Process AHU.
Filter selection cần dựa trên hygiene zoning, process exposure và contamination risk của từng khu vực.
Công ty cung cấp lọc Camfil cho điện tử
Electronics manufacturing có thể yêu cầu mức kiểm soát particulate cao hơn HVAC thông thường.
Tùy process, hệ thống có thể sử dụng:
- Pre Filter.
- ePM1 Filter.
- HEPA.
- ULPA.
- Molecular Filter.
Công ty cung cấp lọc Camfil cho Semiconductor
Semiconductor manufacturing có thể yêu cầu đồng thời kiểm soát particulate contamination và Airborne Molecular Contamination – AMC.
| Nhu cầu | Giải pháp tham khảo |
|---|---|
| Coarse Dust | Pre Filter |
| PM10 / PM2.5 / PM1 | General Ventilation Filter |
| Critical Particles | HEPA |
| Ultra-Critical Particles | ULPA |
| AMC | Target-specific Molecular Filtration |
HEPA/ULPA không thay thế Molecular Filter đối với AMC dạng khí.
Công ty cung cấp lọc Camfil cho Data Center
Data center có thể chịu tác động từ particulate matter và gaseous contamination.
Khi lựa chọn filter cần xem xét:
- Outdoor Air Quality.
- PM1 / PM2.5 / PM10.
- Fresh-Air Ratio.
- Economizer Operation.
- CRAC / CRAH Airflow.
- Pressure Drop.
- Fan Energy.
- Corrosive Gas Risk.
HEPA không phải lựa chọn mặc định cho mọi data center. Nếu có nguy cơ corrosive gases, molecular filtration cần được đánh giá riêng.
Công ty cung cấp lọc Camfil cho nhà máy công nghiệp
Trong nhà máy cần phân biệt giữa lọc HVAC và hệ thống thu gom ô nhiễm tại nguồn.
HVAC Air Filtration
Panel, bag và compact filters được sử dụng cho supply air hoặc recirculation air.
Room Air Cleaning
Air cleaner có thể hỗ trợ kiểm soát airborne particulate trong không gian phù hợp.
Process Dust, Fume & Mist Collection
Dedicated collector được thiết kế để thu bụi, khói hoặc sương trực tiếp từ quá trình sản xuất.
General HVAC Filter không thay thế dedicated dust collector, fume collector hoặc mist collector trong các ứng dụng process có tải ô nhiễm cao.
Cung cấp lọc Camfil thay thế
Replacement filter là một trong những nhu cầu phổ biến tại các nhà máy đã sử dụng Camfil.
Thông tin tốt nhất để bắt đầu là Camfil Article Number.
Nếu có tem sản phẩm, khách hàng nên gửi:
- Ảnh tem rõ nét.
- Product Name.
- Article Number.
- Efficiency.
- Dimensions.
- Airflow.
- Pressure Drop.
- Frame.
- Gasket.
- Quantity.
Mất mã Camfil có tìm được lọc thay thế không?
Nếu Article Number không còn, có thể sử dụng:
- Ảnh tổng thể filter.
- Ảnh phần tem còn lại.
- Kích thước thực tế.
- Efficiency.
- AHU Model.
- Datasheet cũ.
- PO cũ.
- Application.
Các thông tin này có thể hỗ trợ thu hẹp product family và tìm phương án replacement phù hợp.
Không nên mua lọc Camfil chỉ theo kích thước
Hai bộ lọc có cùng kích thước bên ngoài vẫn có thể khác nhau đáng kể về:
- Efficiency.
- Rated Airflow.
- Initial Pressure Drop.
- Media.
- Media Area.
- Dust Holding Capacity.
- Frame.
- Header.
- Gasket.
- Operating Conditions.
Vì vậy dimensions chỉ là một phần của specification.
Kích thước danh nghĩa và kích thước thực tế
Kích thước gọi theo module không nhất thiết bằng kích thước vật lý thực tế của bộ lọc.
Khi replacement nên xác nhận:
- Actual Width.
- Actual Height.
- Actual Depth.
- Header Dimensions.
- Gasket Position.
- Filter Bank Opening.
Lọc Camfil G4, M5, M6, F7, F8 và F9
Nhiều hệ thống HVAC cũ vẫn sử dụng classification legacy theo EN 779:
- G4.
- M5.
- M6.
- F7.
- F8.
- F9.
Đối với General Ventilation Filters hiện hành nên ưu tiên kiểm tra performance theo ISO 16890.
Không nên sử dụng một bảng quy đổi cố định EN 779 → ISO 16890 cho tất cả các filter.
Camfil ePM1 có phải HEPA không?
Không.
ePM1 thuộc hệ thống phân loại ISO 16890 cho General Ventilation Filters.
HEPA và ULPA được phân loại theo các tiêu chuẩn như EN 1822 và ISO 29463.
ePM1 ≠ HEPA H13/H14.
Tương tự, cách gọi F9 theo hệ thống cũ không đồng nghĩa với HEPA.
Có thể thay Camfil bằng filter tương đương không?
Có thể đánh giá equivalent filter khi sản phẩm thay thế tương thích về yêu cầu kỹ thuật.
Cần so sánh:
- Efficiency.
- Testing Standard.
- Actual Dimensions.
- Rated Airflow.
- Initial Pressure Drop.
- Media.
- Frame.
- Gasket.
- Operating Conditions.
Không nên xác định filter tương đương chỉ dựa trên kích thước hoặc hình thức bên ngoài.
Khi nào cần thay bộ lọc Camfil?
Không có một khoảng thời gian cố định phù hợp với mọi hệ thống.
Đối với particulate filters, thời điểm thay phụ thuộc vào:
- Differential Pressure.
- Dust Loading.
- Airflow.
- Operating Hours.
- Outdoor Air Quality.
- Prefiltration.
- Hygiene Requirements.
- Manufacturer Guidance.
Khi hệ thống cho phép, differential-pressure monitoring thường hữu ích hơn việc chỉ thay filter theo lịch cố định.
Khi nào thay Camfil Molecular Filter?
Molecular media hoạt động theo cơ chế adsorption nên mức độ saturation không nhất thiết thể hiện bằng pressure drop tăng giống particulate filter.
Tuổi thọ phụ thuộc vào:
- Target contaminant.
- Concentration.
- Airflow.
- Temperature.
- Relative Humidity.
- Adsorbent quantity.
- Operating time.
Lọc Camfil có giặt được không?
Chỉ những sản phẩm được thiết kế và công bố là washable hoặc cleanable mới nên được vệ sinh để tái sử dụng theo hướng dẫn tương ứng.
Không nên mặc định các nhóm sau có thể giặt:
- Bag Filter.
- Fine Filter.
- Compact Filter.
- HEPA.
- ULPA.
Tại sao pressure drop quan trọng khi chọn lọc Camfil?
Pressure drop ảnh hưởng đến khả năng vận hành của hệ thống HVAC.
Khi filter tích bụi, resistance có thể tăng và ảnh hưởng đến:
- Fan Operating Point.
- System Airflow.
- Energy Consumption.
- Filter Service Life.
- Total Cost of Ownership.
Vì vậy không nên chỉ so sánh filter dựa trên giá mua ban đầu.
Chi phí vòng đời của bộ lọc
Đối với hệ thống vận hành liên tục, chi phí filter không chỉ là purchase price.
Lifecycle cost có thể bao gồm:
- Purchase Price.
- Average Pressure Drop.
- Fan Energy.
- Service Life.
- Replacement Frequency.
- Maintenance Labour.
- Disposal.
- Ảnh hưởng đến downstream equipment.
Tiêu chí lựa chọn công ty cung cấp lọc Camfil Việt Nam
Đối với khách hàng B2B, nên đánh giá khả năng hỗ trợ kỹ thuật của đơn vị cung cấp bên cạnh yếu tố thương mại.
Các tiêu chí có thể gồm:
- Khả năng xác định Camfil Article Number.
- Đối chiếu đúng product family.
- Tra cứu datasheet.
- Hiểu ISO 16890.
- Hiểu EN 1822 và ISO 29463.
- Phân biệt ePM1 và HEPA.
- Phân biệt HEPA/ULPA và Molecular Filtration.
- Kiểm tra actual dimensions.
- Kiểm tra airflow.
- Kiểm tra pressure drop.
- Đối chiếu frame và gasket.
- Hỗ trợ replacement filter.
- Hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật khi cần.
- Xác nhận tình trạng cung ứng và lead time tại thời điểm báo giá.
Quy trình hỗ trợ nhu cầu Camfil tại VIETPHAT
Bước 1 – Tiếp nhận yêu cầu
Khách hàng gửi Article Number, datasheet, ảnh tem hoặc specification.
Bước 2 – Xác định Product Family
Xác định Panel, Bag, Compact, HEPA, ULPA, Molecular hoặc nhóm sản phẩm khác.
Bước 3 – Kiểm tra thông số
Đối chiếu efficiency, dimensions, airflow, pressure drop, media, frame và gasket.
Bước 4 – Xác định ứng dụng
AHU, HVAC, Cleanroom, Pharma, Hospital, Food, Electronics, Semiconductor, Data Center hoặc Industrial.
Bước 5 – Đối chiếu replacement
Nếu filter cũ không còn rõ mã hoặc cần thay thế, thông tin kỹ thuật được sử dụng để thu hẹp lựa chọn phù hợp.
Bước 6 – Xác nhận số lượng
Phân loại số lượng theo từng model, efficiency và dimensions.
Bước 7 – Báo giá
Xác nhận giá, điều kiện cung ứng và lead time theo yêu cầu cụ thể tại thời điểm báo giá.
Bảng lựa chọn nhanh lọc Camfil
| Nhu cầu | Sản phẩm tham khảo |
|---|---|
| AHU Prefilter | 30/30 / AeroPleat / Panel Filter |
| AHU Bag Filter | Hi-Flo |
| Fine Filtration | Hi-Flo / Opakfil tùy yêu cầu |
| Compact V-Bank | Opakfil |
| HEPA | Absolute / Megalam tùy ứng dụng |
| ULPA | Megalam / dòng phù hợp |
| Particle + Molecular | City-Flo / CityCarb |
| Gas / VOC | CamCarb / Molecular Filter phù hợp |
| AMC | Target-specific Molecular Filtration |
| Industrial Dust/Fume/Mist | Dedicated Air Pollution Control Solution |
Giá lọc Camfil tại Việt Nam
Giá lọc Camfil phụ thuộc vào model và specification cụ thể.
Các yếu tố ảnh hưởng gồm:
- Product Family.
- Article Number.
- Efficiency.
- Dimensions.
- Rated Airflow.
- Pressure Drop.
- Media.
- Frame.
- Gasket / Seal.
- Temperature Rating.
- Molecular Media nếu có.
- Quantity.
- Tình trạng cung ứng.
- Lead Time.
Vì vậy không nên áp dụng một mức giá chung cho toàn bộ các sản phẩm mang thương hiệu Camfil.
Thông tin cần gửi để báo giá lọc Camfil
| Thông tin | Nội dung nên cung cấp |
|---|---|
| Product Name | Hi-Flo / Opakfil / Absolute / Megalam... |
| Article Number | Mã Camfil nếu có |
| Efficiency | ePM10 / ePM1 / H13 / H14 / U15... |
| Dimensions | W × H × D mm |
| Airflow | m³/h |
| Pressure Drop | Pa nếu có |
| Application | AHU / HVAC / Cleanroom / Factory... |
| Quantity | Số lượng yêu cầu |
Câu hỏi thường gặp về công ty cung cấp lọc Camfil Việt Nam
Camfil có mặt tại Việt Nam không?
Có. Camfil hiện có website dành cho thị trường Việt Nam và công bố sự hiện diện tại Việt Nam để hỗ trợ khách hàng về giải pháp không khí sạch và kỹ thuật.
VIETPHAT có hỗ trợ cung cấp lọc Camfil không?
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng có nhu cầu về sản phẩm Camfil trong việc xác định model, đối chiếu Article Number, lựa chọn kỹ thuật, tìm filter thay thế và yêu cầu báo giá.
VIETPHAT có phải nhà phân phối hoặc đại lý ủy quyền Camfil không?
Tư cách nhà phân phối hoặc đại lý ủy quyền cần được xác nhận bằng tài liệu hoặc thông tin chính thức còn hiệu lực từ Camfil. Nếu hồ sơ dự án yêu cầu giấy chứng nhận ủy quyền, khách hàng nên xác minh tài liệu tại thời điểm mua hàng.
Camfil có lọc cho AHU không?
Có nhiều General Ventilation Filters có thể được sử dụng trong AHU như panel, bag/pocket và compact filters tùy yêu cầu kỹ thuật.
Camfil có HEPA H13 và H14 không?
Có. Camfil có danh mục EPA, HEPA và ULPA dành cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát particulate contamination hiệu suất cao.
Camfil có ULPA U15, U16 và U17 không?
Một số product family cleanroom của Camfil có các lựa chọn ULPA, tùy đúng model và ứng dụng.
Camfil có lọc than hoạt tính không?
Camfil có danh mục Molecular Filters sử dụng activated carbon, activated alumina và các adsorbent khác tùy target contaminant.
Không biết mã Camfil có tìm được sản phẩm không?
Có thể bắt đầu bằng ảnh filter, ảnh tem, dimensions, efficiency, airflow, AHU model, datasheet hoặc PO cũ.
Có thể gửi ảnh tem để VIETPHAT kiểm tra mã không?
Có. Ảnh tem rõ Product Name, Article Number, efficiency và dimensions là dữ liệu hữu ích để đối chiếu sản phẩm.
Có thể đặt Camfil chỉ theo kích thước không?
Không nên. Ngoài dimensions cần kiểm tra efficiency, airflow, pressure drop, media, frame, gasket và application.
Giá lọc Camfil bao nhiêu?
Giá phụ thuộc model, specification, số lượng, điều kiện cung ứng và lead time tại thời điểm yêu cầu báo giá.
Liên hệ VIETPHAT – Hỗ trợ nhu cầu lọc Camfil tại Việt Nam
Khách hàng cần tìm bộ lọc Camfil, xác định Article Number, đối chiếu bộ lọc thay thế hoặc yêu cầu báo giá cho AHU, HVAC, phòng sạch, bệnh viện, dược phẩm, thực phẩm, điện tử, semiconductor, data center và nhà máy có thể liên hệ VIETPHAT:
- Zalo / Hotline: 0971 344 344
- Sales: 0827 077 078
- Sales: 0829 077 078
- Email: sales@vietphat.com
- Website: www.vietphat.com