CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Lọc khí Camfil Việt Nam | Bộ lọc khí cho AHU, HVAC & Phòng sạch | VIETPHAT

Thứ Tư, 23/09/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Lọc khí Camfil Việt Nam – Bộ lọc khí cho AHU, HVAC, phòng sạch và công nghiệp

Lọc khí Camfil Việt Nam là nhóm giải pháp lọc không khí được sử dụng trong hệ thống AHU, HVAC, MAU, phòng sạch, bệnh viện, nhà máy dược phẩm, thực phẩm, điện tử, bán dẫn, data center và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Camfil phát triển nhiều công nghệ lọc khác nhau để giải quyết từng nhóm chất ô nhiễm cụ thể. Danh mục có thể trải dài từ lọc sơ cấp cho hệ thống thông gió, lọc tinh ISO 16890 ePM1, HEPA và ULPA cho môi trường kiểm soát hạt nghiêm ngặt đến molecular filtration dành cho khí, hơi, mùi và một số dạng airborne molecular contamination.

Các nhóm bộ lọc khí Camfil thường được quan tâm gồm:

  • Camfil Pre Filter – lọc sơ cấp.
  • Camfil Panel Filter – lọc tấm.
  • Camfil Bag Filter / Pocket Filter – lọc túi.
  • Camfil Fine Filter – lọc tinh.
  • Camfil Compact Filter.
  • Camfil V-Bank Filter.
  • Camfil EPA Filter.
  • Camfil HEPA Filter H13/H14.
  • Camfil ULPA Filter U15/U16/U17.
  • Camfil High Temperature Filter.
  • Camfil Activated Carbon Filter.
  • Camfil Molecular Filter.

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng có nhu cầu về lọc khí Camfil trong việc xác định model, đối chiếu article number, lựa chọn hiệu suất, kích thước, lưu lượng, chênh áp và cấu hình filter phù hợp với hệ thống thực tế.

Lọc khí Camfil là gì?

Lọc khí Camfil là tên gọi chung cho các bộ lọc và giải pháp kiểm soát chất lượng không khí do Camfil phát triển cho các ứng dụng thương mại, công nghiệp và môi trường kiểm soát nhiễm.

Tùy sản phẩm, bộ lọc có thể được thiết kế để:

  • Giữ bụi thô.
  • Kiểm soát PM10.
  • Kiểm soát PM2.5.
  • Kiểm soát PM1.
  • Lọc hạt hiệu suất cao bằng HEPA.
  • Lọc hạt hiệu suất rất cao bằng ULPA.
  • Kiểm soát mùi và một số VOC.
  • Kiểm soát một số khí ăn mòn.
  • Kiểm soát AMC bằng molecular media phù hợp.
  • Bảo vệ người, sản phẩm và quá trình.
  • Bảo vệ coil và thiết bị HVAC.

Do mỗi công nghệ xử lý một nhóm chất ô nhiễm khác nhau, không tồn tại một loại lọc Camfil duy nhất phù hợp cho tất cả ứng dụng.

Camfil có mặt tại Việt Nam không?

Camfil hiện có hiện diện tại Việt Nam và có trang thông tin chính thức dành cho thị trường Việt Nam.

Vì vậy, người dùng có thể thường xuyên tìm kiếm các cụm từ như:

  • Lọc khí Camfil Việt Nam.
  • Lọc Camfil Việt Nam.
  • Bộ lọc khí Camfil.
  • Camfil Việt Nam.
  • Camfil Vietnam.
  • Camfil Filters Vietnam.
  • Camfil Air Filters Vietnam.

Khi mua filter, điều quan trọng vẫn là xác định chính xác model và thông số kỹ thuật thay vì chỉ đặt hàng theo tên thương hiệu.

Các loại lọc khí Camfil phổ biến

Nhóm sản phẩm Chức năng chính Ứng dụng tham khảo
Pre Filter Lọc bụi sơ cấp AHU, HVAC, MAU
Panel Filter Lọc sơ cấp / thông gió AHU, HVAC
Bag / Pocket Filter Lọc trung gian và lọc tinh AHU, nhà máy, tòa nhà
Compact / V-Bank Lọc hiệu suất cao với diện tích media lớn AHU, HVAC
HEPA H13/H14 Kiểm soát hạt hiệu suất rất cao Cleanroom, Pharma, Hospital
ULPA Kiểm soát hạt ở hiệu suất cao hơn HEPA Semiconductor, Microelectronics
Molecular Filter Kiểm soát khí và hơi Industry, Data Center, Semiconductor
High Temperature Filter Lọc trong môi trường nhiệt độ cao Quy trình công nghiệp đặc thù

Lọc khí Camfil cho hệ thống AHU

AHU – Air Handling Unit – là một trong những ứng dụng quan trọng của lọc khí Camfil.

Tùy yêu cầu, AHU có thể sử dụng một hoặc nhiều cấp lọc.

Một cấu hình cơ bản có thể là:

Outdoor Air → Pre Filter → Fine Filter → Coil → Fan → Supply Air

Đối với hệ thống có yêu cầu kiểm soát hạt nghiêm ngặt hơn:

Pre Filter → ePM1 Filter → AHU → HEPA Final Filter

Đây chỉ là cấu hình khái niệm. Thiết kế thực tế phải căn cứ vào yêu cầu chất lượng không khí, lưu lượng, cột áp quạt, filter housing và ứng dụng của công trình.

Lọc khí Camfil cho hệ thống HVAC

Camfil có các dòng General Ventilation Filter phù hợp với nhiều ứng dụng HVAC.

Có thể sử dụng trong:

  • Central HVAC.
  • AHU.
  • MAU.
  • Fresh Air System.
  • Recirculation System.
  • Industrial HVAC.
  • Commercial HVAC.

Khi chọn lọc HVAC, cần đánh giá đồng thời filtration efficiency, airflow và pressure drop.

Nâng cấp hiệu suất filter mà không kiểm tra available fan static pressure có thể làm giảm lưu lượng gió của hệ thống.

Lọc thô Camfil – Pre Filter

Pre Filter thường là cấp lọc đầu tiên của AHU.

Nhiệm vụ chính có thể bao gồm:

  • Giữ bụi thô và hạt lớn.
  • Giảm tải bụi cho fine filter.
  • Bảo vệ cấp lọc ePM1.
  • Bảo vệ HEPA.
  • Giảm bụi bám coil.
  • Hỗ trợ duy trì độ sạch bên trong AHU.
  • Kéo dài tuổi thọ cấp lọc phía sau trong điều kiện phù hợp.

Lọc tấm Camfil – Panel Filter

Panel Filter có cấu trúc dạng tấm và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng General Ventilation.

Một số dòng Camfil có thể gặp gồm:

  • 30/30.
  • AeroPleat.
  • M-Pleat.
  • CamClose.
  • CamMet và các dòng chuyên dụng khác.

Panel Filter là cấu trúc sản phẩm, không phải một cấp hiệu suất cố định.

Vì vậy phải kiểm tra efficiency của model cụ thể trước khi lựa chọn.

Lọc khí Camfil 30/30

Camfil 30/30 là dòng panel prefilter được sử dụng trong General Ventilation.

Khi tìm lọc thay thế cần kiểm tra:

  • Product name.
  • Article number.
  • ISO 16890 performance.
  • Width × Height × Depth.
  • Rated airflow.
  • Initial pressure drop.
  • Frame construction.

Lọc túi Camfil – Bag Filter / Pocket Filter

Bag Filter hay Pocket Filter là một trong những cấu trúc phổ biến trong hệ thống HVAC.

Các túi lọc tạo ra diện tích media lớn và có thể được sử dụng ở nhiều cấp hiệu suất khác nhau.

Ứng dụng có thể gồm:

  • AHU nhà máy.
  • HVAC tòa nhà.
  • Bệnh viện.
  • Nhà máy dược.
  • Nhà máy thực phẩm.
  • Cleanroom prefiltration.
  • Prefilter trước HEPA.

Lọc túi Camfil Hi-Flo

Hi-Flo là một trong những dòng bag/pocket filter quan trọng của Camfil.

Camfil hiện công bố Hi-Flo có các lựa chọn hiệu suất đến ISO ePM1 trong danh mục General Ventilation.

Khi lựa chọn cần kiểm tra:

  • ISO 16890 efficiency.
  • Kích thước.
  • Bag depth.
  • Number of pockets.
  • Rated airflow.
  • Initial pressure drop.
  • Dust holding capacity.
  • Operating conditions.

Số lượng túi không phải là chỉ báo trực tiếp của hiệu suất lọc.

Lọc tinh Camfil – Fine Filter

Fine Filter thường được bố trí sau prefilter để kiểm soát hạt nhỏ hơn.

Các dòng bag hoặc compact filter có thể đảm nhiệm vai trò này tùy thiết kế.

Cấu hình tham khảo:

Panel Pre Filter → Bag/Compact Fine Filter → HEPA nếu cần

Việc bố trí nhiều cấp lọc làm tăng tổng pressure drop, do đó cần đánh giá lợi ích bảo vệ downstream filter cùng với khả năng của fan.

ISO 16890 và lọc khí Camfil

Đối với General Ventilation Filter, ISO 16890 phân loại sản phẩm theo khả năng kiểm soát các nhóm particulate matter.

Phân nhóm Nhóm hạt
ISO Coarse Bụi thô
ePM10 PM10
ePM2.5 PM2.5
ePM1 PM1

Camfil hiện có danh mục General Ventilation trải từ ePM10 đến ePM1 tùy product family và model.

Lọc Camfil G4, M5, M6, F7, F8 và F9

Nhiều AHU cũ tại Việt Nam vẫn sử dụng specification theo EN 779 như:

  • G4.
  • M5.
  • M6.
  • F7.
  • F8.
  • F9.

Khi tìm lọc Camfil replacement, nên đối chiếu hiệu suất thực tế theo ISO 16890 của model hiện hành.

Không nên sử dụng một bảng quy đổi cố định giữa G4/M5/M6/F7/F8/F9 và ISO 16890 cho mọi filter.

ePM1 có phải lọc HEPA không?

Không.

ePM1 thuộc ISO 16890 dành cho General Ventilation Filter.

HEPA thuộc nhóm lọc hiệu suất cao được phân loại theo các tiêu chuẩn như EN 1822 và ISO 29463.

Do đó:

ePM1 ≠ HEPA

và:

F9 ≠ H13 ≠ H14.

Lọc khí Camfil Compact Filter

Compact Filter tạo diện tích media lớn trong cấu trúc tương đối nhỏ gọn và cứng vững.

Đây có thể là lựa chọn phù hợp khi AHU cần:

  • Hiệu suất lọc cao.
  • Lưu lượng lớn.
  • Diện tích media lớn.
  • Khả năng giữ bụi cao.
  • Cấu trúc cứng.
  • Kiểm soát pressure drop.

Lọc khí Camfil V-Bank

V-Bank sử dụng nhiều media pack bố trí theo dạng chữ V nhằm tăng diện tích lọc trong một không gian tương đối nhỏ.

V-Bank là cấu trúc vật lý, không phải cấp hiệu suất.

Tùy sản phẩm, V-Bank có thể thuộc General Ventilation hoặc EPA/HEPA filtration.

Camfil Opakfil

Opakfil là một trong những product family compact V-shaped filter của Camfil.

Camfil hiện công bố Opakfil có hiệu suất đến ISO ePM1 và định vị dòng sản phẩm cho các ứng dụng cần hiệu suất cao, hiệu quả năng lượng và tuổi thọ dài.

Ứng dụng có thể gồm:

  • AHU.
  • HVAC.
  • Commercial Building.
  • Factory.
  • Hospital.
  • Pharmaceutical.
  • Food & Beverage.
  • Cleanroom prefiltration.

Lọc khí Camfil tiết kiệm năng lượng

Bộ lọc tạo resistance trong hệ thống HVAC. Quạt phải tạo áp suất để thắng resistance này và duy trì airflow.

Do đó khi đánh giá energy-efficient air filter cần xem xét:

  • Required filtration efficiency.
  • Initial pressure drop.
  • Average operating pressure drop.
  • Dust holding capacity.
  • Airflow.
  • Operating hours.
  • Fan efficiency.
  • Filter service life.

Filter có initial pressure drop thấp nhất chưa chắc là filter có lifecycle cost thấp nhất.

Lọc khí Camfil HEPA

Camfil có danh mục EPA, HEPA và ULPA dành cho những ứng dụng cần kiểm soát hạt nghiêm ngặt hơn General Ventilation.

Ứng dụng có thể gồm:

  • Phòng sạch.
  • Nhà máy dược phẩm.
  • Bệnh viện.
  • Phòng thí nghiệm.
  • Nhà máy điện tử.
  • Semiconductor.
  • Food & Beverage trong các khu vực phù hợp.
  • Các quy trình sản xuất nhạy cảm với hạt.

Lọc HEPA Camfil H13 và H14

HEPA được đánh giá theo các tiêu chuẩn như EN 1822 hoặc ISO 29463.

HEPA Class Overall Efficiency tại MPPS theo EN 1822
H13 ≥ 99,95%
H14 ≥ 99,995%

H14 không mặc nhiên là lựa chọn tốt hơn H13 trong mọi hệ thống.

Cần xem xét đồng thời:

  • Contamination-control requirement.
  • Airflow.
  • Pressure drop.
  • Fan capacity.
  • Filter housing.
  • Gasket / seal.
  • Bypass leakage.
  • Integrity-testing requirements.

Camfil Absolute Filter

Absolute là một trong các dòng EPA/HEPA của Camfil.

Absolute V sử dụng cấu trúc filter pack dạng V nhằm đáp ứng lưu lượng cao trong một cấu trúc compact.

Khi tìm replacement cần kiểm tra:

  • Exact model.
  • Article number.
  • EPA/HEPA class.
  • Dimensions.
  • Rated airflow.
  • Pressure drop.
  • Frame.
  • Gasket / seal.

Lọc Camfil Megalam

Megalam là dòng cleanroom panel thuộc danh mục HEPA/ULPA của Camfil.

Loại filter này có thể được sử dụng làm terminal filtration trong các ứng dụng như:

  • Cleanroom.
  • Semiconductor fabrication.
  • Pharmaceutical manufacturing.
  • Food & Beverage.
  • Clean process.

Việc lựa chọn model cần căn cứ vào efficiency, airflow, dimensions, pressure drop, seal và yêu cầu kiểm tra integrity của hệ thống.

Lọc khí Camfil ULPA

ULPA được sử dụng khi yêu cầu kiểm soát hạt cao hơn HEPA thông thường.

Các class có thể gặp gồm:

  • U15.
  • U16.
  • U17.

ULPA đặc biệt liên quan đến các môi trường như semiconductor, microelectronics và một số cleanroom công nghệ cao.

Tuy nhiên, lựa chọn class cao nhất không tự động tạo ra hệ thống tốt nhất. Pressure drop, fan capacity, airflow, sealing và yêu cầu của quy trình phải được xem xét đồng thời.

HEPA Camfil có diệt vi khuẩn và virus không?

HEPA là công nghệ lọc hạt hiệu suất cao.

Không nên mô tả HEPA đơn thuần như một thiết bị “diệt” vi khuẩn hoặc virus.

Trong hệ thống kiểm soát nhiễm, filtration chỉ là một thành phần của giải pháp tổng thể, bên cạnh airflow, ventilation, pressure relationships, source control và các biện pháp kiểm soát phù hợp khác.

Lọc than hoạt tính Camfil

Khi mục tiêu không phải bụi mà là mùi, VOC hoặc chất ô nhiễm dạng khí, có thể cần molecular filtration.

Camfil sử dụng các adsorbent khác nhau, trong đó có activated carbon và activated alumina.

Ứng dụng có thể hướng đến:

  • Odor.
  • Selected VOCs.
  • Ozone.
  • NO2.
  • SO2.
  • Organic acids.
  • Corrosive gases.
  • AMC.

Activated carbon tiêu chuẩn không loại bỏ tất cả các loại khí.

Media phải được lựa chọn theo chất ô nhiễm mục tiêu.

Camfil Molecular Filter

Molecular Filter được thiết kế để kiểm soát molecules, gases và vapours thông qua adsorption.

Camfil sử dụng ISO 10121 hoặc ASHRAE 145.2 để đánh giá các sản phẩm molecular theo phạm vi phù hợp.

Công nghệ Mục tiêu chính
ISO 16890 Filter Particulate Matter
HEPA Hạt hiệu suất rất cao
ULPA Hạt siêu hiệu suất cao
Molecular Filter Gas / Vapor / Molecular Contamination

HEPA không thay thế Molecular Filter và Molecular Filter không thay thế HEPA.

Camfil City-Flo

City-Flo là bag filter kết hợp particulate media và molecular media trong một sản phẩm 2-in-1.

Camfil hiện mô tả dòng này với ISO ePM1 particulate performance và khả năng kiểm soát ozone/VOC theo cấu hình được công bố.

Giải pháp có thể phù hợp khi AHU cần xử lý đồng thời fine particles và một số gaseous contaminants.

Camfil CityCarb

CityCarb là compact filter kết hợp particulate và molecular filtration.

Tùy model, sản phẩm có thể cung cấp particulate performance đến ISO ePM1 và được thử nghiệm cho các chất như:

  • Ozone.
  • VOC.
  • SO2.
  • NO2.
  • Organic acids.

Phải kiểm tra performance đối với chất khí mục tiêu thay vì giả định một molecular filter có thể xử lý mọi loại khí.

Camfil CamCarb

CamCarb thuộc danh mục dedicated molecular filtration.

Camfil có các cấu hình CamCarb cho AHU và filter housing, sử dụng nhiều loại adsorbent khác nhau.

Khi lựa chọn cần biết:

  • Target contaminant.
  • Concentration.
  • Airflow.
  • Temperature.
  • Relative humidity.
  • Required removal efficiency.
  • Expected service life.

Lọc khí Camfil cho phòng sạch

Một hệ thống phòng sạch có thể sử dụng nhiều cấp:

Pre Filter → Fine Filter → HEPA / ULPA

Tuy nhiên:

Filter class không tự động quyết định ISO cleanroom class.

Phòng sạch phải được đánh giá ở cấp độ toàn hệ thống, bao gồm particle concentration, airflow, pressure relationships, leakage, filter integrity và contamination sources.

Lọc khí Camfil cho nhà máy dược phẩm

Hệ thống HVAC dược có thể sử dụng:

  • Pre Filter.
  • Fine Filter.
  • ePM1 Filter.
  • H13 HEPA.
  • H14 HEPA.

Việc lựa chọn phải căn cứ vào process, cleanroom class, pressure cascade, airflow và contamination-control strategy.

Chỉ sử dụng H13 hoặc H14 không đồng nghĩa với việc hệ thống tự động đáp ứng GMP.

Lọc khí Camfil cho bệnh viện

Bệnh viện có nhiều khu vực với yêu cầu chất lượng không khí khác nhau.

Hệ thống có thể sử dụng:

  • Pre Filter.
  • Fine Filter.
  • ePM1 Filter.
  • HEPA tại các khu vực có yêu cầu phù hợp.

Không nên mặc định toàn bộ bệnh viện đều phải sử dụng HEPA H13 hoặc H14.

Lọc khí Camfil cho nhà máy thực phẩm

Các khu vực có thể cần filtration gồm:

  • Production Area.
  • Packaging Area.
  • High-Care Zone.
  • Processing Area.
  • Warehouse.
  • Process AHU.

Không có một cấp HEPA duy nhất bắt buộc cho mọi nhà máy thực phẩm. Lựa chọn phải dựa trên hygiene zoning, process exposure và contamination risk.

Lọc khí Camfil cho nhà máy điện tử

Electronics manufacturing có thể yêu cầu kiểm soát:

  • PM10.
  • PM2.5.
  • PM1.
  • Fine particles.
  • Ultrafine particles.
  • AMC ở một số quy trình.

Do đó hệ thống có thể cần phối hợp General Ventilation, HEPA/ULPA và Molecular Filtration.

Lọc khí Camfil cho nhà máy bán dẫn

Semiconductor manufacturing cần phân biệt rõ particulate contamination và molecular contamination.

Chất ô nhiễm Giải pháp tham khảo
Bụi thô Pre Filter
PM1 ePM1 Filter
Critical Particles HEPA / ULPA
AMC Target-specific Molecular Filtration

HEPA/ULPA không thay thế molecular filtration đối với AMC dạng khí.

Lọc khí Camfil cho Data Center

Data center có thể chịu ảnh hưởng của cả particulate và gaseous contamination.

Các yếu tố cần đánh giá gồm:

  • Outdoor Air Quality.
  • PM1 / PM2.5 / PM10.
  • Economizer operation.
  • Fresh-air ratio.
  • CRAC / CRAH airflow.
  • Filter pressure drop.
  • Fan energy.
  • Corrosive-gas risk.

Nếu mục tiêu là kiểm soát khí ăn mòn, cần lựa chọn molecular media theo chất ô nhiễm mục tiêu.

HEPA không phải lựa chọn mặc định cho mọi data center.

Lọc khí Camfil cho nhà máy công nghiệp

Trong công nghiệp cần phân biệt:

General HVAC Filtration

Lọc không khí cấp và tuần hoàn trong nhà máy.

Process Air Pollution Control

Thu bụi, khói hoặc mist phát sinh trực tiếp tại quá trình sản xuất.

AHU Filter không phải là sản phẩm thay thế trực tiếp cho dedicated dust collector khi tải bụi quá trình cao.

Lọc khí Camfil chịu nhiệt

Một số quy trình yêu cầu filter hoạt động ở nhiệt độ cao.

Trong trường hợp này phải kiểm tra rating của toàn bộ filter assembly:

  • Media.
  • Frame.
  • Separator.
  • Sealant.
  • Adhesive.
  • Gasket.

HEPA H13/H14 không đồng nghĩa với High Temperature Filter.

Lọc khí Camfil thay thế – Replacement Filter

Khi cần tìm lọc Camfil replacement, nên cung cấp:

  • Product name.
  • Camfil article number.
  • Ảnh tem sản phẩm.
  • Ảnh toàn bộ filter.
  • Width × Height × Depth.
  • Efficiency.
  • Rated airflow.
  • Initial pressure drop.
  • Frame.
  • Gasket / seal.
  • Số lượng.

Không biết mã lọc Camfil thì làm thế nào?

Nếu tem hoặc article number đã mất, có thể đối chiếu từ:

  • Ảnh filter.
  • Kích thước thực tế.
  • Datasheet cũ.
  • Purchase Order cũ.
  • Model AHU.
  • Efficiency.
  • Airflow.
  • Application.

Càng có nhiều thông tin, khả năng xác định đúng replacement filter càng cao.

Kích thước lọc khí Camfil

Không nên đặt hàng chỉ bằng kích thước danh nghĩa như:

  • 600 × 600 mm.
  • 600 × 300 mm.
  • 24 × 24 inch.
  • 24 × 12 inch.

Nominal dimensions có thể khác actual dimensions.

Một số compact filter Camfil sử dụng full-module standard size khoảng 592 × 592 mm, nhưng kích thước phải được xác nhận theo model cụ thể.

Cần đo chính xác:

Width × Height × Depth

Có thể chọn lọc Camfil chỉ theo kích thước không?

Không nên.

Hai bộ lọc cùng kích thước có thể khác nhau về:

  • Efficiency.
  • Airflow.
  • Pressure drop.
  • Media.
  • Dust holding capacity.
  • Frame.
  • Seal.
  • Operating conditions.

Dimensions chỉ là một phần của specification.

Có thể thay lọc Camfil bằng thương hiệu khác không?

Equivalent filter chỉ nên được xem xét khi sản phẩm thay thế đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật tương thích.

Cần so sánh:

  • Efficiency.
  • Test standard.
  • Dimensions.
  • Airflow.
  • Initial pressure drop.
  • Media.
  • Frame.
  • Gasket.
  • Application conditions.

Không nên xác định equivalent chỉ bằng kích thước.

Có thể nâng cấp lọc AHU lên HEPA Camfil không?

Có thể đánh giá về mặt kỹ thuật, nhưng không nên xem đây chỉ là thao tác thay filter.

HEPA retrofit cần kiểm tra:

  • Available fan static pressure.
  • Airflow.
  • HEPA housing.
  • Filter sealing.
  • Bypass leakage.
  • Access for replacement.
  • Integrity-testing requirements.

Filter H13/H14 chỉ phát huy đúng hiệu quả khi installation system kiểm soát được bypass.

Khi nào cần thay lọc khí Camfil?

Không có một khoảng thời gian cố định phù hợp cho mọi hệ thống.

Đối với particulate filter, nên xem xét:

  • Differential pressure.
  • Airflow.
  • Dust loading.
  • Operating hours.
  • Outdoor-air quality.
  • Prefiltration.
  • Hygiene requirements.
  • Manufacturer guidance.

Khi có thể, theo dõi differential pressure thường hữu ích hơn việc chỉ thay filter theo lịch cố định.

Lọc khí Camfil có giặt được không?

Chỉ những filter được nhà sản xuất thiết kế và công bố là washable hoặc cleanable mới nên được vệ sinh theo phương pháp tương ứng.

Fine Filter, Bag Filter, Compact Filter, HEPA và ULPA thông thường thường là disposable filter.

Không nên tự ý rửa hoặc dùng khí nén làm sạch để kéo dài tuổi thọ nếu sản phẩm không được thiết kế cho mục đích đó.

Chênh áp của lọc Camfil

Pressure drop là thông số rất quan trọng khi lựa chọn air filter.

Khi particulate filter tích bụi, resistance thường tăng dần.

Điều này có thể ảnh hưởng đến:

  • System airflow.
  • Fan energy.
  • Room pressure.
  • Cooling performance.
  • Ventilation performance.

Do đó không nên đánh giá filter chỉ bằng filtration efficiency.

Chi phí vòng đời của lọc khí Camfil

Giá mua filter chỉ là một thành phần trong tổng chi phí.

Total Cost of Ownership có thể bao gồm:

  • Purchase price.
  • Fan energy.
  • Average pressure drop.
  • Filter service life.
  • Replacement frequency.
  • Maintenance labour.
  • Disposal.
  • Ảnh hưởng đến downstream filters.
  • Ảnh hưởng đến coil và AHU.

Do đó filter có giá mua thấp hơn chưa chắc tạo ra chi phí vận hành thấp hơn.

Hướng dẫn lựa chọn lọc khí Camfil Việt Nam

Bước 1 – Xác định ứng dụng

AHU, HVAC, Cleanroom, Pharmaceutical, Hospital, Food, Electronics, Semiconductor, Data Center hay Manufacturing.

Bước 2 – Xác định chất ô nhiễm

Coarse dust, PM10, PM2.5, PM1, critical particles, odor, VOC, corrosive gas hay AMC.

Bước 3 – Xác định hiệu suất

ISO 16890 cho General Ventilation hoặc EN 1822 / ISO 29463 cho EPA, HEPA và ULPA.

Bước 4 – Đo kích thước thực tế

Xác định chính xác Width × Height × Depth.

Bước 5 – Xác định airflow

Kiểm tra lưu lượng thiết kế và lưu lượng vận hành thực tế.

Bước 6 – Kiểm tra pressure drop

Đánh giá initial pressure drop và available fan static pressure.

Bước 7 – Kiểm tra frame và gasket

Đặc biệt quan trọng đối với HEPA/ULPA.

Bước 8 – Kiểm tra môi trường vận hành

Temperature, humidity và chemical exposure có thể ảnh hưởng đến lựa chọn.

Bước 9 – Đánh giá lifecycle cost

So sánh purchase cost, energy, service life và maintenance.

Bước 10 – Xác nhận article number

Specification cuối cùng nên được đối chiếu với datasheet của đúng model trước khi đặt hàng.

Bảng lựa chọn nhanh bộ lọc khí Camfil

Nhu cầu Dòng Camfil tham khảo
AHU Prefilter Panel Filter / 30/30 / dòng phù hợp
AHU Bag Filter Hi-Flo
Fine Filtration Hi-Flo / Opakfil
Compact V-Bank Opakfil
HEPA H13/H14 Absolute / Megalam / dòng phù hợp
ULPA Megalam / dòng phù hợp
Particle + Gas City-Flo / CityCarb tùy yêu cầu
Dedicated Gas/VOC Control CamCarb / Molecular Filter phù hợp
AMC Target-specific Molecular Filtration
High Temperature Rated High Temperature Filter

Giá lọc khí Camfil Việt Nam

Giá lọc khí Camfil phụ thuộc vào specification của từng sản phẩm.

Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Product family.
  • Article number.
  • Efficiency.
  • Dimensions.
  • Airflow.
  • Pressure drop.
  • Media.
  • Frame.
  • Gasket / seal.
  • Temperature rating.
  • Quantity.
  • Availability.
  • Lead time tại thời điểm báo giá.

Vì vậy không nên sử dụng một mức giá chung cho tất cả các sản phẩm “lọc khí Camfil”.

Thông tin cần cung cấp để báo giá lọc khí Camfil

Thông tin Ví dụ
Thương hiệu Camfil
Product Name Hi-Flo / Opakfil / Absolute / Megalam...
Article Number Cung cấp nếu có
Loại lọc Panel / Bag / Compact / HEPA...
Hiệu suất ePM10 / ePM1 / H13 / H14 / U15...
Kích thước W × H × D mm
Lưu lượng m³/h
Chênh áp Pa nếu có
Ứng dụng AHU / HVAC / Cleanroom / Factory...
Số lượng Số lượng cần báo giá

Câu hỏi thường gặp về lọc khí Camfil Việt Nam

Camfil có lọc khí cho AHU không?

Có. Camfil có nhiều dòng panel, bag/pocket và compact filter cho AHU. Model phải được lựa chọn theo efficiency, airflow, pressure drop và kích thước.

Camfil có lọc F7, F8 và F9 không?

F7/F8/F9 là các cấp EN 779 cũ vẫn xuất hiện trong nhiều specification. Với sản phẩm hiện hành nên kiểm tra ISO 16890 performance của model cụ thể.

Camfil có lọc ePM1 không?

Có. Danh mục General Ventilation của Camfil có các sản phẩm đạt đến ePM1 tùy product family và model.

ePM1 có phải H13 không?

Không. ePM1 thuộc ISO 16890 cho General Ventilation, trong khi H13 là HEPA class.

Camfil có HEPA H13 và H14 không?

Có. Camfil có danh mục EPA/HEPA/ULPA dành cho các ứng dụng kiểm soát hạt hiệu suất cao.

Camfil có lọc ULPA không?

Có. Camfil có các dòng ULPA dành cho những ứng dụng như cleanroom, semiconductor và microelectronics.

Camfil có lọc than hoạt tính không?

Có. Camfil có danh mục molecular filtration sử dụng activated carbon, activated alumina và các adsorbent khác tùy chất ô nhiễm mục tiêu.

HEPA Camfil có xử lý VOC không?

HEPA được thiết kế cho particulate filtration. VOC và gaseous contaminants cần molecular filtration phù hợp.

Lọc khí Camfil có dùng cho phòng sạch không?

Có. Camfil có giải pháp từ prefiltration đến HEPA và ULPA. Tuy nhiên filter class riêng lẻ không quyết định ISO cleanroom class.

Lọc Camfil có dùng cho nhà máy dược không?

Có thể sử dụng trong nhiều cấp của HVAC dược phẩm. Việc đáp ứng GMP phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống và chiến lược contamination control, không chỉ filter class.

Có thể chọn lọc Camfil chỉ bằng kích thước không?

Không nên. Cùng kích thước nhưng hai filter có thể khác efficiency, airflow, pressure drop, media, frame và seal.

Bao lâu nên thay lọc khí Camfil?

Không có một chu kỳ chung cho mọi hệ thống. Nên xem xét differential pressure, dust loading, airflow, operating hours, hygiene requirements và hướng dẫn của sản phẩm.

Lọc khí Camfil có giặt được không?

Chỉ nên vệ sinh những model được Camfil xác định rõ là cleanable hoặc washable. Các fine, bag, compact, HEPA và ULPA thông thường không nên mặc định là có thể giặt tái sử dụng.

Liên hệ VIETPHAT về lọc khí Camfil Việt Nam

Để được hỗ trợ lựa chọn, xác định model, đối chiếu mã sản phẩm, tìm lọc Camfil thay thế hoặc báo giá lọc khí Camfil cho AHU, HVAC, phòng sạch, bệnh viện, dược phẩm, thực phẩm, điện tử, semiconductor và data center, vui lòng liên hệ VIETPHAT:

  • Zalo / Hotline: 0971 344 344
  • Sales: 0827 077 078
  • Sales: 0829 077 078
  • Email: sales@vietphat.com
  • Website: www.vietphat.com
Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều