Túi lọc bụi PE500 D450x3000mm

Mã sản phẩm: PEP54503000
Thương hiệu: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Đang cập nhật
Khuyến mại - Ưu đãi

Zalo tư vấn & báo giá: 0971.344.344 Sao chép mã

Điện thoại tư vấn & báo giá Miền Nam: 0827.077.078 Sao chép mã

Điện thoại tư vấn & báo giá Miền Bắc: 0829.077.078 Sao chép mã

Hoàn Tiền 100%

Trường hợp hàng giá

Được kiểm tra hàng

Mở hộp khi nhận hàng

Đổi trả hàng miễn phí

Trong 30 ngày sau khi nhận
Thông tin chi tiết

*Tên sản phẩm: PrePE - Lọc túi PE500
*Kiểu Miệng túi: Thường
*Nhiệt độ hoạt động tối đa: 130°C
*Kích thước (DxL): 450x3000mm

Túi lọc bụi PE500 D450x3000mm – Giải pháp lọc bụi công nghiệp hiệu quả, bền bỉ và tiết kiệm

1. Giới thiệu chung

Trong các ngành công nghiệp nặng như xi măng, sắt thép, dệt nhuộm, hóa chất, chế biến gỗ, sơn bột và thực phẩm, lượng bụi phát sinh trong quá trình sản xuất là rất lớn.
Để đảm bảo môi trường sạch, an toàn và tuân thủ tiêu chuẩn khí thải, các doanh nghiệp đều cần trang bị hệ thống lọc bụi túi vải (baghouse filter).

Túi lọc bụi PE500 D450x3000mm là một trong những loại túi lọc phổ biến nhất hiện nay, được làm từ vải Polyester 500g/m² (PE500), có khả năng lọc bụi mịn đến 2µm, chịu nhiệt tới 150°C, và phù hợp với hầu hết các hệ thống lọc túi xung khí nén (pulse jet bag filter).

Sản phẩm được CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT (VIETPHAT) sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo độ bền cơ học cao, hiệu suất lọc ổn định và tuổi thọ dài, mang lại giải pháp tiết kiệm và thân thiện môi trường cho doanh nghiệp.

2. Cấu tạo chi tiết của túi lọc bụi PE500 D450x3000mm

Túi lọc bụi PE500 được chế tạo từ vật liệu cao cấp, với thiết kế tối ưu cho hiệu quả lọc cao và dễ dàng lắp đặt, bảo trì.

🔹 Kích thước tiêu chuẩn

  • Đường kính miệng túi (D): 450 mm

  • Chiều dài túi: 3000 mm

  • Diện tích lọc: khoảng 4.24 m² / túi

  • Có thể gia công kích thước theo yêu cầu (D100–D600, dài 0.5–6m) để phù hợp với các hệ thống lọc khác nhau.

🔹 Vật liệu lọc (Filter Media)

  • Chất liệu: Vải Polyester (PE) 500 g/m² – cấu trúc sợi nỉ kim (Needle Felt).

  • Đặc tính:

    • Hiệu suất lọc bụi: ≥ 99.8% với hạt bụi ≥ 2µm.

    • Độ dày: 1.8–2.0 mm.

    • Tỷ lệ thấm khí: 8–12 m³/m²/phút.

    • Nhiệt độ làm việc liên tục: ≤ 130°C, chịu đỉnh tới 150°C.

    • Độ bền kéo: 1200 N (dọc) / 1000 N (ngang).

🔹 Miệng túi (Cuff & Ring)

  • Dạng vòng thép mạ kẽm / inox / nhựa PP tùy môi trường sử dụng.

  • Thiết kế vòng đàn hồi giúp lắp khít với khung lồng (cage), chống rò khí và dễ tháo lắp.

🔹 Đường may và chỉ khâu

  • Sử dụng chỉ chống nhiệt, chống hóa chất; đường may đôi, may khóa tăng cường, đảm bảo kín khí và bền cơ học.

🔹 Xử lý bề mặt (Surface Treatment)

  • Có thể phủ PTFE (Teflon), chống dính, chống tĩnh điện hoặc chống ẩm theo yêu cầu từng ngành.

3. Nguyên lý hoạt động của túi lọc bụi PE500

🔸 Giai đoạn 1 – Lọc bụi

Không khí chứa bụi được hút vào buồng lọc túi (baghouse). Dòng khí đi từ ngoài vào trong túi lọc.
Các hạt bụi lớn và mịn sẽ bị giữ lại trên bề mặt túi, tạo thành lớp màng bụi (dust cake) – chính lớp này tiếp tục giúp tăng hiệu suất lọc.

🔸 Giai đoạn 2 – Làm sạch túi (Giũ bụi)

Khi lớp bụi dày lên, hệ thống xung khí nén (pulse jet) sẽ thổi ngược luồng khí mạnh vào bên trong túi, làm lớp bụi bung ra và rơi xuống phễu chứa.
Quá trình này giúp tái sử dụng túi lọc nhiều lần, duy trì lưu lượng khí và giảm áp suất hệ thống.

🔸 Giai đoạn 3 – Xả khí sạch

Không khí sau khi đi qua túi lọc đạt độ sạch >99.8%, được xả ra môi trường hoặc hồi lưu lại nhà xưởng.

4. Ứng dụng của túi lọc bụi PE500 D450x3000mm

🏭 Ngành xi măng – vật liệu xây dựng

  • Lọc bụi clinker, bụi than, bụi đá vôi, bụi tro bay.

  • Dùng trong lọc túi trạm nghiền, silo, băng tải, lò nung.

⚙️ Ngành thép – luyện kim

  • Thu hồi bụi oxit sắt, mạt thép, tro nhiệt.

  • Ứng dụng trong lọc khói lò hồ quang, lò nung thép, lò sấy.

🪵 Ngành chế biến gỗ – MDF – sơn bột

  • Lọc bụi mùn cưa, bột gỗ, sơn bột tĩnh điện.

🧪 Ngành hóa chất – dược phẩm

  • Lọc bụi khô, bột hóa chất, bột dược phẩm, đảm bảo vệ sinh sản xuất.

🍞 Ngành thực phẩm – nông sản

  • Lọc bụi bột mì, cà phê, sữa bột, bột ngũ cốc, bảo vệ môi trường và sức khỏe công nhân.

🌬️ Ngành HVAC – xử lý khí thải

  • Là tầng lọc bụi chính trong hệ thống hút bụi công nghiệp, cyclone và túi xung khí.

5. Ưu điểm nổi bật của túi lọc bụi PE500 D450x3000mm

Hiệu suất lọc vượt trội

  • Giữ lại 99.8% hạt bụi ≥ 2µm, giảm ô nhiễm, đạt tiêu chuẩn khí thải công nghiệp QCVN 19:2009/BTNMT.

Bền cơ học – chịu nhiệt tốt

  • Chịu được va đập, rung giũ liên tục mà không rách.

  • Hoạt động ổn định dưới nhiệt độ cao đến 130°C.

Dễ vệ sinh – tái sử dụng nhiều lần

  • Có thể giũ bụi bằng khí nén hoặc rung động, giúp kéo dài tuổi thọ lên tới 24 tháng.

Thiết kế linh hoạt – dễ lắp đặt

  • Phù hợp với hầu hết khung lồng (cage) và buồng lọc tiêu chuẩn quốc tế.

Giá thành hợp lý

  • Chi phí thấp hơn các loại vải PPS, Nomex, PTFE nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả cao.

6. Nhược điểm cần lưu ý

  • Không nên dùng trong môi trường có hơi ẩm cao hoặc hơi dầu, vì có thể gây tắc nghẽn sợi lọc.

  • Không phù hợp cho khí thải nhiệt độ >150°C (nên dùng Nomex, PPS hoặc PTFE).

  • Cần bảo dưỡng định kỳ để tránh bụi bám dày gây giảm lưu lượng gió.

7. Tiêu chuẩn và kiểm định chất lượng

Tất cả túi lọc bụi PE500 D450x3000mm của VIETPHAT đều được kiểm định chất lượng nghiêm ngặt:

  • ISO9001 – ISO14001 – ISO45001: Hệ thống quản lý chất lượng, môi trường và an toàn.

  • EN779 / ISO16890: Tiêu chuẩn hiệu suất lọc châu Âu.

  • CE / RoHS: Đảm bảo an toàn, thân thiện môi trường.

  • Cung cấp CO – CQ – Test Report đầy đủ cho từng đơn hàng và dự án.

8. Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

⚙️ Cách lắp đặt đúng kỹ thuật

  1. Kiểm tra khung lồng (cage) trước khi lắp – không cong, không gỉ.

  2. Đặt túi lọc đúng chiều gió (từ ngoài vào trong).

  3. Gắn vòng miệng túi khít với khung, tránh rò bụi.

  4. Tránh để túi chạm vào nhau hoặc chạm thành vỏ.

🔄 Vệ sinh & thay thế

  • Giũ bụi định kỳ: 1–2 tuần/lần bằng khí nén.

  • Khi áp suất chênh lệch ΔP > 250 Pa, cần thay túi mới.

  • Không giặt bằng nước hoặc hóa chất.

9. Báo giá túi lọc bụi PE500 D450x3000mm

Giá sản phẩm phụ thuộc vào:

  • Số lượng đặt hàng.

  • Vật liệu (PE, Nomex, PPS, PTFE).

  • Xử lý bề mặt (PTFE, chống ẩm, chống tĩnh điện).

  • Loại vòng (thép, inox, nhựa).

👉 VIETPHAT cam kết:

  • Giá xuất xưởng – cạnh tranh nhất thị trường.

  • Hàng có sẵn – giao nhanh toàn quốc.

  • CO, CQ, Test Report đầy đủ.

  • Tư vấn kỹ thuật miễn phí – hỗ trợ lắp đặt tận nơi.

📞 Liên hệ nhận báo giá nhanh

Xem thêm Thu gọn

========================================================================================

Để được hỗ trợ và nhận báo giá sỉ tốt nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây:

  • Tổng đài:

    • Zalo hỏi giá: 0971.344.344
    • Tổng đài 24/7: 0971.344.344
    • Nhân viên phục vụ 24/7: 0827.077.078 / 0829.077.078
  • Email yêu cầu báo giásales@vietphat.com

  • Websitewww.vietphat.com

Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách hàng và cam kết mang đến các giải pháp sản phẩm với chất lượng và giá thành cạnh tranh nhất.

===============================================================================================================