CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Camfil Absolute – Bộ Lọc EPA/HEPA Hiệu Suất Cao Cho AHU, Phòng Sạch & Công Nghiệp

Thứ Hai, 10/08/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Camfil Absolute – Dòng Lọc EPA/HEPA Hiệu Suất Cao Cho AHU, Phòng Sạch Và Công Nghiệp

Camfil Absolute là dòng bộ lọc EPA và HEPA dạng box được phát triển cho những hệ thống yêu cầu hiệu suất lọc cao, độ bền cơ học tốt và khả năng hoạt động ổn định trong các ứng dụng khí cấp hoặc khí thải. Sản phẩm được sử dụng trong các hệ thống HVAC, AHU, phòng sạch, bệnh viện, nhà máy dược phẩm, phòng thí nghiệm, nghiên cứu và nhiều ứng dụng công nghiệp quan trọng.

Theo thông tin kỹ thuật chính thức của Camfil, dòng Absolute Traditional được thiết kế cho các hệ thống khí cấp hoặc khí thải cần độ bền cơ học cao, có khả năng làm việc trong những ứng dụng nhiệt độ trên 70°C và tối đa khoảng 110°C tùy phiên bản. Media sử dụng sợi thủy tinh và các nếp lọc được phân cách bằng separator nhôm gợn sóng nhằm duy trì khoảng cách giữa các pleat và bảo vệ media.

Dòng Absolute có nhiều cấu hình và cấp hiệu suất. Trên danh mục quốc tế của Camfil, một số phiên bản Absolute Traditional được cung cấp ở cấp E11 và H13, trong khi dòng Absolute C,D trên thị trường khác có dải E11 đến H14. Vì vậy, khi lựa chọn sản phẩm cần dựa trên đúng mã hàng, thị trường cung cấp và tài liệu kỹ thuật của model cụ thể thay vì mặc định mọi Camfil Absolute đều có cùng cấp lọc.

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn Camfil Absolute theo model, cấp EPA/HEPA, kích thước, lưu lượng, Pressure Drop, vật liệu khung, gasket, nhiệt độ vận hành và yêu cầu kỹ thuật thực tế.

Camfil Absolute là gì?

Camfil Absolute là tên thương mại của một nhóm bộ lọc hiệu suất cao của Camfil, chủ yếu thuộc nhóm EPA và HEPA dạng box.

Sản phẩm được thiết kế để kiểm soát các hạt rất nhỏ trong không khí và thường đảm nhiệm vai trò:

  • Lọc hiệu suất cao trong AHU.
  • Lọc cuối trong hệ thống khí cấp.
  • Lọc khí hồi hoặc tuần hoàn.
  • Lọc khí thải trong các ứng dụng phù hợp.
  • Tiền bảo vệ cho terminal HEPA trong một số cấu hình.
  • Kiểm soát particulate contamination.

Camfil Absolute thuộc nhóm lọc nào?

Dòng Absolute thuộc nhóm EPA/HEPA Filters của Camfil.

Tùy model, sản phẩm có thể được cung cấp ở các cấp hiệu suất khác nhau như:

  • E11.
  • H13.
  • H14 ở một số dòng và thị trường.

Camfil công bố Absolute C,D ở dải E11 đến H14, trong khi Absolute Traditional quốc tế phổ biến các cấu hình E11 và H13.

Camfil Absolute H13

Camfil Absolute H13 là một trong những cấu hình phổ biến của dòng Absolute Traditional.

Trên danh mục chính thức, Camfil công bố nhiều kích thước H13 như:

  • 305 × 305 × 150 mm.
  • 305 × 610 × 150 mm.
  • 457 × 457 × 150 mm.
  • 575 × 575 × 150 mm.
  • 610 × 610 × 150 mm.
  • 610 × 610 × 292 mm.
  • 762 × 610 × 292 mm.

Lưu lượng và Pressure Drop phụ thuộc từng kích thước. Ví dụ, một số cấu hình H13 Absolute Traditional được Camfil công bố với chênh áp ban đầu khoảng 250 Pa tại lưu lượng danh định tương ứng.

Camfil Absolute H14

Một số dòng Absolute của Camfil, đặc biệt Absolute C,D tại một số thị trường, có thể được cung cấp đến cấp H14. Camfil mô tả dòng này có hiệu suất MPPS từ 95% đến 99,995% tương ứng với dải E11 đến H14.

Khi cần Camfil Absolute H14, khách hàng nên cung cấp chính xác:

  • Model.
  • Kích thước.
  • Lưu lượng.
  • Pressure Drop.
  • Kiểu frame.
  • Loại gasket.
  • Ứng dụng.

Camfil Absolute E11

Dòng Absolute Traditional cũng có các cấu hình E11 dành cho những hệ thống cần hiệu suất cao nhưng chưa yêu cầu cấp HEPA H13 hoặc H14.

Camfil công bố một số cấu hình E11 với Pressure Drop ban đầu khoảng 125 Pa tại lưu lượng danh định.

Camfil Absolute và EN 1822

Các dòng HEPA Absolute được Camfil kiểm tra theo tiêu chuẩn hiệu suất cao như EN 1822 hoặc ISO 29463 tùy phiên bản và thị trường. Camfil cho biết các bộ lọc HEPA Absolute được kiểm tra riêng và có protocol riêng cho từng sản phẩm.

Điều này đặc biệt quan trọng trong:

  • Dược phẩm.
  • Bệnh viện.
  • Phòng lab.
  • Phòng sạch.
  • Ứng dụng nghiên cứu.

Camfil Absolute và ISO 29463

ISO 29463 là một trong các tiêu chuẩn quốc tế liên quan đến bộ lọc EPA, HEPA và ULPA.

Một số trang sản phẩm Camfil Absolute hiện công bố việc kiểm tra từng filter theo ISO 29463 kèm protocol riêng.

Cấu tạo Camfil Absolute

Dòng Absolute Traditional có cấu trúc tương đối chắc chắn nhằm đáp ứng các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học.

Các thành phần chính gồm:

  • Glass Fiber Filter Media.
  • Deep Pleat Media Pack.
  • Corrugated Aluminium Separator.
  • Khung lọc.
  • Polyurethane Sealant.
  • Polyurethane Gasket.

Glass Fiber Media

Camfil công bố Absolute Traditional sử dụng glass fiber media.

Media có nhiệm vụ trực tiếp kiểm soát các hạt trong dòng khí.

Những yếu tố cần quan tâm:

  • Hiệu suất lọc.
  • Độ đồng đều.
  • Pressure Drop.
  • Khả năng chịu tải bụi.
  • Độ bền cơ học.

Aluminium Separator

Một đặc điểm đáng chú ý của Absolute Traditional là sử dụng separator nhôm gợn sóng giữa các nếp media. Camfil cho biết separator có phần mép xử lý nhằm hạn chế nguy cơ làm tổn thương media.

Separator giúp:

  • Duy trì khoảng cách các pleat.
  • Ổn định media pack.
  • Tạo đường airflow.
  • Tăng độ bền cơ khí.

Camfil Absolute có phải Deep Pleat Filter không?

Dòng Absolute Traditional sử dụng cấu trúc pleat sâu với separator nhôm, vì vậy về mặt cấu tạo có thể được xếp vào nhóm Deep Pleat/Separator HEPA Filter.

Cấu trúc này khác Mini Pleat ở chỗ:

Tiêu chí Absolute Deep Pleat Mini Pleat
Separator Nhôm gợn sóng Thường Hot Melt
Độ sâu nếp Sâu Nếp nhỏ mật độ cao
Độ bền cơ học Rất cao Cao tùy thiết kế
Ứng dụng AHU, công nghiệp, HEPA Housing Terminal, FFU, Compact

Ưu điểm của Camfil Absolute

Độ bền cơ học cao

Camfil mô tả Absolute Traditional là dòng lọc có very high mechanical strength, phù hợp các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ khí cao.

Khả năng chịu nhiệt tốt

Camfil công bố Absolute Traditional phù hợp các ứng dụng trên 70°C và có nhiệt độ vận hành tối đa khoảng 110°C tùy cấu hình.

Khả năng giữ bụi cao

Nhà sản xuất cũng liệt kê high dust-holding capacity là một trong các đặc điểm chính của dòng Absolute Traditional.

Kiểm tra riêng từng HEPA

Các bộ lọc HEPA trong dòng này được Camfil kiểm tra riêng về độ kín/hiệu suất và cung cấp protocol theo từng sản phẩm.

Camfil Absolute dùng cho khí cấp

Absolute có thể được sử dụng trong supply air systems nhằm kiểm soát hạt trước khi không khí được cấp vào khu vực yêu cầu sạch.

Ứng dụng:

  • Phòng sạch.
  • Nhà máy dược phẩm.
  • Bệnh viện.
  • Phòng lab.
  • Nhà máy điện tử.

Camfil Absolute dùng cho khí thải

Camfil cũng định vị Absolute cho các hệ thống exhaust air trong các ứng dụng phù hợp. Dòng Absolute C,D được mô tả có thể dùng cho khí thải nhằm hỗ trợ loại bỏ các hạt siêu mịn có tính chất hóa học, sinh học hoặc phóng xạ trong những hệ thống chuyên dụng.

Việc sử dụng trong khí thải phải được thiết kế theo đúng yêu cầu an toàn của từng ứng dụng.

Camfil Absolute dùng cho AHU

AHU – Air Handling Unit là một trong những vị trí phổ biến để sử dụng Absolute.

Một cấu hình tham khảo:

  • Pre Filter.
  • Fine Filter.
  • Camfil Absolute EPA/HEPA.

Camfil Absolute làm cấp lọc cuối

Camfil Absolute có thể được sử dụng làm final filtration stage trong các hệ thống yêu cầu kiểm soát hạt cao.

Các cấp lọc phía trước giúp:

  • Giữ bụi lớn.
  • Giảm bụi mịn.
  • Giảm tải cho Absolute.
  • Kéo dài tuổi thọ HEPA.

Camfil Absolute bảo vệ Terminal HEPA

Camfil cho biết Absolute C,D có thể được dùng trong make-up-air hoặc recirculation units như một cấp HEPA cuối để bảo vệ Terminal HEPA trong phòng sạch.

Trong cấu hình này:

  • Absolute xử lý tải hạt trước.
  • Terminal HEPA chịu tải thấp hơn.
  • Chu kỳ thay Terminal HEPA có thể được kéo dài.

Camfil Absolute cho nhà máy dược phẩm

Dược phẩm là một trong những ứng dụng điển hình của các dòng HEPA Absolute.

Bộ lọc có thể được sử dụng trong:

  • AHU phòng sạch.
  • Hệ thống khí cấp.
  • Hệ thống tuần hoàn.
  • Một số hệ thống khí thải phù hợp.

Camfil Absolute cho bệnh viện

Camfil định vị dòng Absolute C,D cho các ứng dụng y tế và medical facilities cần lọc cuối hiệu suất cao.

Các vị trí có thể gồm:

  • AHU khu vực sạch.
  • Phòng xét nghiệm.
  • Khu kỹ thuật y tế.
  • Hệ thống khí cấp hiệu suất cao.

Camfil Absolute cho phòng thí nghiệm

Research facilities cũng là một trong các nhóm ứng dụng được Camfil nêu cho dòng Absolute C,D.

Trong phòng lab, cần xác định:

  • Lọc khí cấp hay khí thải.
  • Loại chất ô nhiễm.
  • Lưu lượng.
  • Áp suất hệ thống.
  • Yêu cầu containment.

Camfil Absolute cho nhà máy điện tử

Trong ngành điện tử, Absolute có thể được sử dụng ở cấp HEPA trong AHU hoặc hệ thống xử lý khí phù hợp nhằm giảm particulate contamination.

Một cấu hình có thể gồm:

  • Pre Filter.
  • Fine Filter.
  • Absolute HEPA.
  • Terminal HEPA hoặc ULPA nếu yêu cầu cao hơn.

Camfil Absolute cho phòng sạch

Phòng sạch cần kiểm soát hạt theo nhiều cấp.

Absolute có thể đóng vai trò:

  • HEPA trong AHU.
  • HEPA trong recirculation unit.
  • HEPA bảo vệ terminal filter.

Camfil Absolute cho công nghiệp

Absolute Traditional được Camfil định vị chủ yếu cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu mức filtration cao và độ bền cơ học tốt.

Các ngành có thể quan tâm:

  • Dược phẩm.
  • Y tế.
  • Nghiên cứu.
  • Điện tử.
  • Công nghiệp xử lý khí.
  • Các hệ thống yêu cầu HEPA độ bền cao.

Camfil Absolute và nhiệt độ cao

Một lợi thế đáng chú ý của Absolute Traditional là khả năng làm việc ở nhiệt độ cao hơn các HEPA thông thường, với mức tối đa khoảng 110°C theo thông số Camfil cho dòng này.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng mọi Camfil Absolute đều có cùng giới hạn nhiệt độ.

Khi sử dụng ở nhiệt độ cao cần kiểm tra:

  • Model.
  • Media.
  • Separator.
  • Sealant.
  • Gasket.
  • Frame.

Độ ẩm của Camfil Absolute

Camfil công bố Relative Humidity của Absolute Traditional ở mức 100% trong thông số sản phẩm.

Dù vậy, điều kiện hơi nước ngưng tụ, hóa chất hoặc môi trường ăn mòn vẫn cần được xem xét riêng.

Khung của Camfil Absolute

Camfil công bố Absolute Traditional có thể sử dụng:

  • Galvanised Steel.
  • Plywood.

Trong dòng Absolute C,D, Absolute C có khung gỗ còn Absolute D dùng khung plastic nhẹ theo thị trường công bố.

Gasket của Camfil Absolute

Absolute Traditional sử dụng polyurethane endless foamed gasket theo thông số chính thức.

Gasket có nhiệm vụ:

  • Giảm bypass.
  • Tạo độ kín với housing.
  • Ổn định tiếp xúc giữa filter và frame.

Sealant của Camfil Absolute

Camfil công bố dòng Absolute Traditional sử dụng polyurethane sealant.

Sealant giúp làm kín vùng tiếp giáp giữa media pack và khung.

Thông số kỹ thuật quan trọng của Camfil Absolute

Thông số Ý nghĩa kỹ thuật
Cấp lọc E11, H13 hoặc H14 tùy dòng/model
Kích thước Đảm bảo tương thích housing
Lưu lượng Xác định điểm vận hành
Initial Pressure Drop Ảnh hưởng static pressure
Final Pressure Drop Hỗ trợ xác định thời điểm thay
Media Glass Fiber tùy dòng
Separator Aluminium ở Absolute Traditional
Frame Phụ thuộc model
Gasket Ảnh hưởng độ kín
Nhiệt độ Phải phù hợp điều kiện vận hành

Kích thước Camfil Absolute

Dòng Absolute có nhiều kích thước khác nhau để tương thích với các hệ thống filter bank và housing.

Ví dụ một số kích thước Absolute Traditional mà Camfil công bố:

Kích thước Cấp tham khảo Lưu lượng tham khảo
305 × 305 × 150 mm H13 340 m³/h
305 × 610 × 150 mm H13 715 m³/h
610 × 610 × 150 mm H13 1.545 m³/h
610 × 610 × 292 mm H13 2.435 m³/h
762 × 610 × 292 mm H13 3.070 m³/h

Các thông số trên chỉ mang tính tham khảo theo một số mã Absolute Traditional được Camfil công bố; cần kiểm tra datasheet đúng model trước khi lựa chọn.

Pressure Drop của Camfil Absolute

Pressure Drop là chênh lệch áp suất của dòng khí trước và sau bộ lọc.

Có thể biểu diễn quan hệ công suất khí động cơ bản:

P ≈ Q × ΔP

  • P: công suất khí động.
  • Q: lưu lượng.
  • ΔP: chênh áp.

Với cùng lưu lượng, bộ lọc có Pressure Drop càng cao sẽ yêu cầu hệ thống quạt tạo static pressure lớn hơn.

Initial Pressure Drop của Camfil Absolute

Initial Pressure Drop là chênh áp khi filter mới.

Camfil công bố ở một số cấu hình Absolute Traditional:

  • E11: khoảng 125 Pa tại lưu lượng danh định.
  • H13: khoảng 250 Pa tại lưu lượng danh định.

Giá trị thực tế phụ thuộc model và lưu lượng.

Final Pressure Drop của Camfil Absolute

Camfil nêu mức recommended final pressure drop bằng khoảng 2 lần initial pressure drop cho Absolute Traditional. Hãng cũng công bố giới hạn final pressure drop tối đa tùy chiều sâu, chẳng hạn 150 mm và 292 mm có giới hạn khác nhau.

Tuy nhiên, thời điểm thay filter thực tế phải đồng thời xem xét:

  • Khả năng quạt.
  • Lưu lượng.
  • Quy trình vận hành.
  • Yêu cầu độ sạch.
  • Tình trạng media.

Camfil Absolute và Dust Holding Capacity

Camfil liệt kê khả năng giữ bụi cao là một trong những đặc tính của Absolute Traditional.

Khả năng giữ bụi tốt có thể giúp:

  • Giảm tốc độ tăng chênh áp.
  • Kéo dài chu kỳ sử dụng.
  • Giảm số lần thay filter.

Camfil Absolute và hiệu quả năng lượng

HEPA có Pressure Drop cao hơn nhiều bộ lọc thông gió thông thường, vì vậy việc đánh giá energy cost đặc biệt quan trọng.

Cần cân bằng:

  • Cấp lọc.
  • Diện tích media.
  • Lưu lượng.
  • Pressure Drop.
  • Tuổi thọ.

Camfil Absolute C và Absolute D

Camfil mô tả Absolute C dành cho lưu lượng thấp và trung bình, còn Absolute D dành cho lưu lượng cao. Dòng này sử dụng công nghệ Controlled Media Spacing – CMS™ kết hợp hot-melt separator để duy trì khoảng cách pleat đồng đều.

Tiêu chí Absolute C Absolute D
Lưu lượng Thấp – trung bình Cao
Khung Gỗ theo cấu hình công bố Plastic nhẹ theo cấu hình công bố
Cấp lọc E11–H14 tùy model E11–H14 tùy model
Ứng dụng HEPA cuối HEPA lưu lượng cao

Thông tin chi tiết cần xác nhận theo catalog từng thị trường.

Camfil Absolute Traditional

Absolute Traditional là nhóm EPA/HEPA được Camfil định vị chủ yếu cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu hiệu suất cao và độ bền cơ học.

Đặc điểm nổi bật:

  • Deep Pleat.
  • Aluminium Separator.
  • Glass Fiber Media.
  • Độ bền cơ khí cao.
  • Khả năng chịu nhiệt tăng cường.
  • High Dust Holding Capacity.

Camfil Absolute và AstroCel khác nhau thế nào?

Cả Absolute và AstroCel đều nằm trong danh mục lọc hiệu suất cao của Camfil, nhưng cấu trúc, model, ứng dụng và đặc tính vận hành có thể khác nhau.

Tiêu chí Camfil Absolute Camfil AstroCel
Nhóm EPA/HEPA box type HEPA/high-efficiency tùy dòng
Cấu trúc Deep Pleat/Separator ở Traditional Phụ thuộc model
Ứng dụng AHU, công nghiệp, supply/exhaust Phòng sạch, AHU, terminal tùy model
Lựa chọn Theo model, airflow, nhiệt độ Theo model, airflow, housing

Camfil Absolute và Mini Pleat HEPA

Absolute Traditional sử dụng separator nhôm trong cấu trúc pleat sâu, trong khi Mini Pleat thường sử dụng media nếp nhỏ với spacer/hot-melt.

Absolute có lợi thế trong các ứng dụng cần:

  • Độ bền cơ học cao.
  • Khả năng chịu nhiệt cao hơn.
  • Housing dạng box truyền thống.

Mini Pleat lại thường được quan tâm khi cần:

  • Thiết kế gọn.
  • Diện tích media cao.
  • Terminal HEPA.
  • FFU.

Camfil Absolute và Terminal HEPA

Absolute có thể được dùng trong AHU hoặc recirculation unit trước terminal HEPA tùy cấu hình. Camfil đặc biệt nêu ứng dụng này đối với Absolute C,D.

Nhờ đó:

  • Terminal HEPA chịu ít tải hơn.
  • Tuổi thọ terminal filter có thể tăng.
  • Hệ thống lọc nhiều cấp ổn định hơn.

Camfil Absolute có dùng cho FFU không?

Dòng Absolute Traditional dạng box sâu thường không phải lựa chọn điển hình cho FFU low-profile.

FFU thường ưu tiên:

  • Mini Pleat HEPA.
  • Mini Pleat ULPA.
  • Cleanroom Panel Filter.

Tuy nhiên, cần căn cứ vào thiết kế thực tế của từng hệ thống.

Camfil Absolute có dùng cho khí thải nguy hiểm không?

Một số dòng Absolute được Camfil nêu cho exhaust air nhằm kiểm soát các hạt cực mịn có tính chất hóa học, sinh học hoặc phóng xạ.

Trong các ứng dụng nguy hiểm cần đánh giá thêm:

  • Containment Housing.
  • Bag-In/Bag-Out.
  • Hệ thống an toàn.
  • Quy trình thay lọc.
  • Tiêu chuẩn chuyên ngành.

Camfil Absolute Nuclear Grade

Camfil cũng có dòng Absolute HEPA Nuclear Grade được thiết kế cho các ứng dụng chuyên biệt và đáp ứng các yêu cầu như ASME AG-1 tùy model.

Đây là nhóm sản phẩm đặc thù, không nên nhầm với Absolute Traditional dùng trong HVAC tiêu chuẩn.

Camfil Absolute Nuclear Grade dùng ở đâu?

Các ứng dụng có thể liên quan đến:

  • Cơ sở hạt nhân.
  • Hệ thống containment đặc biệt.
  • Các ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn ASME chuyên dụng.

Việc lựa chọn phải dựa hoàn toàn trên specification của dự án.

Leak Test Camfil Absolute

Camfil nêu các bộ lọc HEPA Absolute được kiểm tra riêng về độ kín trước khi xuất xưởng.

Tuy nhiên, sau khi lắp tại hiện trường, toàn bộ hệ thống vẫn có thể cần kiểm tra lại vì các điểm rò có thể xuất hiện tại:

  • Media.
  • Sealant.
  • Gasket.
  • Filter Frame.
  • Housing.

Tại sao filter mới vẫn có thể leak sau lắp?

Nguyên nhân có thể gồm:

  • Va đập trong vận chuyển.
  • Media bị tổn thương.
  • Gasket không nén đều.
  • Housing không phẳng.
  • Lắp sai vị trí.
  • Khung bị biến dạng.

Khi nào cần thay Camfil Absolute?

Không nên thay chỉ theo số tháng cố định.

Các yếu tố cần theo dõi:

  • Pressure Drop.
  • Airflow.
  • Leak Test.
  • Tình trạng media.
  • Tình trạng gasket.
  • Yêu cầu quy trình.

Dấu hiệu Camfil Absolute cần thay

  • Pressure Drop tăng đến giới hạn.
  • Lưu lượng giảm.
  • Media rách.
  • Separator biến dạng nghiêm trọng.
  • Khung hư hỏng.
  • Gasket mất kín.
  • Leak Test không đạt.

Có nên vệ sinh Camfil Absolute?

Không nên tự ý rửa hoặc vệ sinh HEPA Absolute nếu sản phẩm không được thiết kế tái sử dụng.

Đặc biệt không nên:

  • Rửa nước.
  • Thổi khí nén áp suất cao.
  • Chà media.
  • Tác động trực tiếp lên separator.

Các thao tác này có thể làm tổn thương media và làm mất hiệu suất hoặc độ kín.

Cách kéo dài tuổi thọ Camfil Absolute

  • Dùng Pre Filter phù hợp.
  • Dùng Fine Filter phía trước.
  • Theo dõi Pressure Drop.
  • Không vận hành quá lưu lượng thiết kế.
  • Giữ AHU và housing sạch.
  • Kiểm tra gasket.
  • Không làm va đập filter khi vận chuyển và lắp đặt.

Cách lựa chọn Camfil Absolute đúng kỹ thuật

Bước 1: Xác định ứng dụng

Xác định sử dụng cho:

  • Supply Air.
  • Recirculation.
  • Exhaust Air.
  • AHU.
  • Phòng sạch.
  • Industrial Process.

Bước 2: Xác định cấp lọc

Xác định:

  • E11.
  • H13.
  • H14 nếu model đáp ứng.

Bước 3: Xác định kích thước

  • Width.
  • Height.
  • Depth.

Bước 4: Xác định lưu lượng

Airflow phải phù hợp với filter và filter bank.

Bước 5: Kiểm tra Initial Pressure Drop

So sánh với static pressure của quạt.

Bước 6: Kiểm tra nhiệt độ

Đặc biệt quan trọng nếu hệ thống vận hành trên 70°C.

Bước 7: Kiểm tra frame và gasket

Filter phải tương thích với housing hiện hữu.

Bước 8: Xác định yêu cầu test

  • Individual Test Protocol.
  • Leak Test.
  • Scan Test.
  • Validation nếu cần.

Cách lựa chọn Camfil Absolute thay thế

Thông số Yêu cầu kiểm tra
Model Đối chiếu chính xác sản phẩm cũ
Filter Class E11/H13/H14 tùy hệ thống
Kích thước Phù hợp housing
Depth 150/292 mm hoặc cấu hình khác
Airflow Phù hợp điểm vận hành
Pressure Drop Phù hợp quạt
Frame Đúng cấu trúc housing
Gasket Đúng kiểu và vị trí
Nhiệt độ Phù hợp điều kiện thực tế

Những sai lầm khi mua Camfil Absolute

Chỉ ghi “Camfil Absolute”

Absolute là một family sản phẩm; cần model cụ thể để báo giá chính xác.

Chỉ mua theo kích thước

Cùng kích thước có thể có E11, H13 hoặc cấu hình khác nhau.

Không kiểm tra Pressure Drop

Điều này có thể khiến quạt không đạt airflow thiết kế.

Không kiểm tra frame

Khung plywood, galvanised steel, plastic hoặc các cấu hình khác không phải lúc nào cũng thay trực tiếp cho nhau.

Không kiểm tra nhiệt độ

Đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng nhiệt độ trên 70°C.

Tự nâng từ E11 lên H13 hoặc H14

Việc nâng hiệu suất phải kiểm tra lại Pressure Drop và công suất quạt.

Không kiểm tra test certificate

Trong ứng dụng phòng sạch và dược phẩm, protocol kiểm tra từng filter có thể là yêu cầu quan trọng.

Tổng chi phí vòng đời Camfil Absolute

Tổng chi phí thực tế có thể gồm:

TCO = Giá filter + Điện năng + Nhân công + Kiểm tra + Tần suất thay + Chi phí downtime.

Trong hệ thống HEPA vận hành liên tục, Pressure Drop và tuổi thọ filter có thể tác động lớn đến tổng chi phí.

Thông tin cần cung cấp khi báo giá Camfil Absolute

  • Model Camfil Absolute.
  • Ảnh tem nhãn.
  • Filter Class.
  • Kích thước rộng × cao × sâu.
  • Lưu lượng.
  • Initial Pressure Drop nếu có.
  • Vật liệu khung.
  • Loại gasket.
  • Nhiệt độ vận hành.
  • Độ ẩm.
  • Ứng dụng khí cấp hay khí thải.
  • Yêu cầu Test Protocol.
  • Số lượng.

VIETPHAT – Cung cấp giải pháp Camfil Absolute

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT hoạt động từ năm 2012, chuyên cung cấp các sản phẩm lọc, thiết bị và phụ tùng cho HVAC, phòng sạch và công nghiệp.

VIETPHAT hỗ trợ các nhóm sản phẩm:

  • Camfil Absolute.
  • Camfil Absolute H13.
  • Camfil Absolute H14.
  • Camfil EPA Filter.
  • Camfil HEPA Filter.
  • Camfil AstroCel.
  • Camfil Terminal HEPA.
  • Camfil Mini Pleat Filter.
  • Camfil Deep Pleat Filter.
  • Pre Filter.
  • Fine Filter.
  • Compact Filter.

Dịch vụ kỹ thuật VIETPHAT

Tư vấn lựa chọn Camfil Absolute

VIETPHAT hỗ trợ đối chiếu model, cấp lọc, kích thước, lưu lượng, Pressure Drop, frame, gasket và điều kiện nhiệt độ.

Khảo sát AHU và HEPA Housing

Đối với các hệ thống cũ hoặc không còn hồ sơ kỹ thuật, khảo sát thực tế giúp xác định chính xác kích thước và cấu hình filter bank.

Đối chiếu sản phẩm hiện hữu

Khách hàng có thể gửi hình ảnh tem nhãn hoặc Camfil Absolute đang sử dụng để VIETPHAT hỗ trợ kiểm tra.

Đo kiểm chất lượng không khí

VIETPHAT cung cấp dịch vụ kiểm tra và đánh giá chất lượng không khí cho cơ sở, nhà máy và phòng sạch theo yêu cầu.

Hỗ trợ thay thế và bảo trì

HEPA cần được vận chuyển và lắp đặt cẩn thận để hạn chế hư hỏng media, separator, gasket hoặc khung.

Vì sao nên lựa chọn VIETPHAT?

  • Kinh nghiệm: hoạt động từ năm 2012.
  • Chuyên môn: HEPA, ULPA, HVAC và phòng sạch.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: kiểm tra model và thông số.
  • Danh mục: từ Pre Filter đến Absolute, AstroCel, HEPA và ULPA.
  • Dịch vụ: tư vấn, khảo sát và đo kiểm chất lượng không khí.
  • Giao hàng: giao hàng tận nơi.

Câu hỏi thường gặp về Camfil Absolute

Camfil Absolute là gì?

Camfil Absolute là dòng EPA/HEPA dạng box dùng cho các hệ thống khí cấp, khí hồi hoặc khí thải yêu cầu hiệu suất cao và độ bền cơ học tốt.

Camfil Absolute có H13 không?

Có. H13 là một trong những cấu hình phổ biến của Absolute Traditional.

Camfil Absolute có H14 không?

Một số dòng như Absolute C,D có thể được cung cấp đến H14 tùy model và thị trường.

Camfil Absolute có E11 không?

Có. Absolute Traditional có các cấu hình E11 được Camfil công bố.

Camfil Absolute dùng cho AHU được không?

Có. Đây là một trong những ứng dụng phù hợp của dòng Absolute.

Camfil Absolute dùng cho khí thải được không?

Có thể sử dụng cho exhaust air trong các ứng dụng phù hợp, nhưng phải được thiết kế theo loại chất ô nhiễm và yêu cầu an toàn.

Camfil Absolute chịu nhiệt bao nhiêu?

Absolute Traditional được Camfil công bố có nhiệt độ tối đa khoảng 110°C tùy cấu hình.

Camfil Absolute có separator nhôm không?

Dòng Absolute Traditional sử dụng corrugated aluminium separators giữa các pleat.

Khi nào cần thay Camfil Absolute?

Nên căn cứ vào Pressure Drop, airflow, tình trạng media, gasket, kết quả kiểm tra và quy trình bảo trì.

Có thể thay Camfil Absolute bằng HEPA tương đương không?

Có thể xem xét nếu sản phẩm thay thế đáp ứng đầy đủ cấp lọc, kích thước, lưu lượng, Pressure Drop, cấu trúc, frame, gasket, nhiệt độ và yêu cầu test.

Làm thế nào để báo giá Camfil Absolute?

Khách hàng nên gửi model, ảnh tem nhãn, cấp lọc, kích thước, lưu lượng, Pressure Drop, vật liệu khung và số lượng cho VIETPHAT.

Thông tin liên hệ VIETPHAT

Nếu quý khách đang tìm kiếm Camfil Absolute, Absolute Camfil, Camfil Absolute HEPA Filter, Camfil Absolute H13, Camfil Absolute H14, Camfil EPA Filter hoặc lọc HEPA Camfil, vui lòng liên hệ VIETPHAT để được hỗ trợ.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

  • Zalo: 0971 344 344
  • Nhân viên phục vụ 24/7: 0827 077 078
  • Nhân viên phục vụ 24/7: 0829 077 078
  • Tổng đài 24/7: 0971 344 344
  • Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
  • Website: www.vietphat.com
  • Dịch vụ: Giao hàng tận nơi

Để được tư vấn nhanh, quý khách vui lòng gửi model Camfil Absolute, hình ảnh tem nhãn, cấp lọc, kích thước, lưu lượng, Pressure Drop, vật liệu khung và số lượng cho VIETPHAT.

Kết luận

Camfil Absolute là dòng EPA/HEPA hiệu suất cao phù hợp cho AHU, phòng sạch, bệnh viện, dược phẩm, nghiên cứu và nhiều ứng dụng công nghiệp cần độ bền cơ học cao.

Dòng Absolute Traditional nổi bật với glass fiber media, cấu trúc deep pleat, aluminium separator, khả năng giữ bụi cao và khả năng vận hành ở nhiệt độ tới khoảng 110°C tùy cấu hình.

Để lựa chọn đúng Camfil Absolute, cần đánh giá đồng thời model, cấp E11/H13/H14 tùy dòng, kích thước, lưu lượng, Pressure Drop, frame, gasket, nhiệt độ, vị trí lắp và yêu cầu kiểm tra.

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng kiểm tra thông số, lựa chọn và cung cấp giải pháp Camfil Absolute phù hợp cho AHU, HEPA Housing, phòng sạch, bệnh viện, dược phẩm và các ứng dụng công nghiệp.

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều