CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

EN - 1822 European Norm for Air Filter Testing Parts 1-5 là gì?

Thứ Sáu, 11/10/2024
Tran Vuong

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

EN - 1822 European Norm for Air Filter Testing Parts 1-5 là gì?

1. Khái niệm về EN 1822

EN 1822 là một tiêu chuẩn Châu Âu quy định phương pháp thử nghiệm và phân loại bộ lọc không khí hiệu suất cao (HEPA) và rất cao (ULPA) dựa trên khả năng loại bỏ các hạt bụi siêu mịn và vi khuẩn trong không khí. Bộ tiêu chuẩn EN 1822 được thiết kế nhằm đảm bảo rằng các bộ lọc không khí được kiểm tra và phân loại chính xác theo hiệu suất lọc của chúng, đảm bảo chất lượng không khí trong các môi trường như phòng sạch, hệ thống HVAC, ngành dược phẩm, y tế, công nghệ sinh học, và công nghiệp điện tử.

Bộ tiêu chuẩn EN 1822 gồm 5 phần, mỗi phần tập trung vào các khía cạnh khác nhau của quy trình kiểm tra và phân loại bộ lọc không khí.

2. Mục đích của EN 1822

Mục tiêu chính của EN 1822 là đảm bảo rằng các bộ lọc HEPA và ULPA đạt được hiệu suất lọc mong muốn, bảo vệ môi trường và sức khỏe con người khỏi các hạt ô nhiễm nhỏ trong không khí, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp đòi hỏi môi trường sạch và không khí chất lượng cao.

Các bộ lọc được kiểm tra theo tiêu chuẩn này phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe về khả năng loại bỏ các hạt bụi nhỏ, vi khuẩn và virus có kích thước siêu mịn, đồng thời đảm bảo hiệu suất ổn định trong suốt quá trình sử dụng.

3. Các phần chính của tiêu chuẩn EN 1822

Tiêu chuẩn EN 1822 bao gồm 5 phần chính, mỗi phần tập trung vào một khía cạnh cụ thể của quá trình kiểm tra và phân loại bộ lọc không khí:

  • Phần 1: Phân loại, tính năng hoạt động và thử nghiệm tổng quát
    Phần này định nghĩa các cấp độ bộ lọc từ HEPA đến ULPA dựa trên khả năng lọc hạt bụi mịn. Bộ lọc được phân loại dựa trên "Hiệu suất hạt thâm nhập cao nhất" (MPPS - Most Penetrating Particle Size), đây là kích thước hạt nhỏ nhất mà bộ lọc có thể lọc ra hiệu quả nhất. Phần 1 cũng quy định cách thử nghiệm và phân loại các bộ lọc theo hiệu suất lọc và tính toàn vẹn.

  • Phần 2: Xác định hiệu suất lọc của bộ lọc (hiệu suất của bộ lọc)
    Phần này tập trung vào các phương pháp thử nghiệm hiệu suất của bộ lọc dựa trên MPPS. Nó mô tả cách thức thử nghiệm để xác định kích thước của các hạt có khả năng lọc thấp nhất và kiểm tra xem bộ lọc có thể loại bỏ bao nhiêu phần trăm các hạt đó.

  • Phần 3: Kiểm tra rò rỉ tại nhà máy của bộ lọc dạng tấm (flat sheet filter)
    Phần 3 quy định quy trình kiểm tra rò rỉ ở cấp độ nhà máy đối với các bộ lọc không khí. Điều này nhằm đảm bảo rằng các bộ lọc không có các lỗ rò rỉ hoặc điểm yếu có thể làm giảm hiệu suất lọc của chúng.

  • Phần 4: Kiểm tra bộ lọc không khí sử dụng thiết bị khung cứng (filter element)
    Phần này mô tả cách kiểm tra bộ lọc khung cứng đã lắp ráp hoàn chỉnh để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn hiệu suất lọc trong điều kiện sử dụng thực tế. Nó cũng xác định các thông số cần kiểm tra khi bộ lọc được lắp ráp và hoạt động trong hệ thống thông gió hoặc lọc khí.

  • Phần 5: Quy trình thử nghiệm, kiểm tra rò rỉ tại điểm sử dụng
    Phần này quy định phương pháp kiểm tra các bộ lọc không khí đã được lắp đặt tại vị trí thực tế, để phát hiện bất kỳ rò rỉ nào có thể làm suy giảm hiệu suất. Điều này rất quan trọng trong các môi trường nhạy cảm như phòng sạch hoặc cơ sở y tế, nơi chất lượng không khí rất quan trọng.

4. Phân loại bộ lọc theo tiêu chuẩn EN 1822

Theo EN 1822, bộ lọc không khí được phân thành các cấp độ khác nhau dựa trên hiệu suất lọc MPPS:

  • Bộ lọc HEPA (High Efficiency Particulate Air filters):

    • H10: Loại bỏ ít nhất 85% hạt bụi.
    • H11: Loại bỏ ít nhất 95% hạt bụi.
    • H12: Loại bỏ ít nhất 99.5% hạt bụi.
    • H13: Loại bỏ ít nhất 99.95% hạt bụi.
    • H14: Loại bỏ ít nhất 99.995% hạt bụi.
  • Bộ lọc ULPA (Ultra-Low Penetration Air filters):

    • U15: Loại bỏ ít nhất 99.9995% hạt bụi.
    • U16: Loại bỏ ít nhất 99.99995% hạt bụi.
    • U17: Loại bỏ ít nhất 99.999995% hạt bụi.

Hiệu suất lọc được đánh giá dựa trên khả năng loại bỏ các hạt bụi có kích thước MPPS, thường là các hạt có kích thước từ 0.1 đến 0.3 micromet.

5. Ứng dụng của EN 1822

EN 1822 chủ yếu được áp dụng cho các ngành công nghiệp và môi trường đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ chất lượng không khí và khả năng lọc sạch các hạt siêu mịn, chẳng hạn như:

  • Phòng sạch: Các ngành sản xuất công nghệ cao như điện tử, dược phẩm, và công nghệ sinh học yêu cầu các môi trường phòng sạch với tiêu chuẩn không khí cao nhất, nơi không có bụi, vi khuẩn hoặc các hạt ô nhiễm khác.

  • Hệ thống HVAC: Trong các hệ thống thông gió và điều hòa không khí, bộ lọc HEPA và ULPA được sử dụng để đảm bảo rằng không khí được cung cấp trong các tòa nhà hoặc môi trường công nghiệp đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất.

  • Ngành y tế: Các cơ sở y tế như bệnh viện, phòng mổ, hoặc các khu vực cách ly cần sử dụng bộ lọc không khí HEPA hoặc ULPA để bảo vệ bệnh nhân và nhân viên khỏi các tác nhân gây bệnh trong không khí.

  • Công nghiệp điện tử: Các nhà máy sản xuất vi mạch hoặc thiết bị điện tử yêu cầu môi trường không có bụi và các hạt siêu mịn để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

6. Kết luận

Tiêu chuẩn EN 1822 đảm bảo rằng các bộ lọc không khí HEPA và ULPA được thử nghiệm và phân loại một cách chính xác dựa trên hiệu suất lọc của chúng. Đây là một tiêu chuẩn quan trọng đối với các ngành công nghiệp và môi trường yêu cầu kiểm soát chất lượng không khí cao, góp phần bảo vệ sức khỏe con người và đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định trong các lĩnh vực quan trọng như y tế, công nghệ, và sản xuất công nghiệp.

Quý Khách hàng cần thông tin hỗ trợ, vui lòng liên hệ:
📱Hotline: 0971.344.344
📞Miền Nam: 0827.077.078
📞Miền Bắc: 0829.077.078
📧Email: sales@vietphat.com
🌐Website: https://vietphat.com/

Sản phẩm do CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT (VIETPHAT) đang cung cấp tại Việt Nam:
✅LỌC KHÔNG KHÍ, LỌC PHÒNG SẠCH
👉🏻Lọc Thô (Pre-Filters)
👉🏻Lọc Tinh (Fine Filters)
👉🏻Lọc HEPA (High Efficiency Particulate Air Filters)
👉🏻Lọc ULPA (Ultra-Low Penetration Air Filters)
👉🏻Lọc Carbon (Activated Carbon Filters)
👉🏻Lọc Tĩnh Điện (Electrostatic Air Filters)
👉🏻Lọc Hỗn Hợp (Combination Filters)
✅TÚI LỌC, KHUNG LỌC BỤI
👉🏻Túi lọc bụi (Dust Filter Bags)
👉🏻Khung lọc bụi (Filter Cages)
✅LỌC CARBON, LỌC THAN HOẠT TÍNH
👉🏻Tấm lọc than hoạt tính (Activated Carbon Filter Panels)
👉🏻Lõi lọc than hoạt tính (Activated Carbon Filter Cartridges)
👉🏻Hộp lọc than hoạt tính (Activated Carbon Filter Boxes)
✅LỌC PHÒNG SƠN
👉🏻Tấm lọc sơn (Spray Booth Filter Panels)
👉🏻Cuộn lọc sơn (Spray Booth Filter Rolls)
👉🏻Lõi lọc sơn (Spray Booth Filter Cartridges)
✅THIẾT BỊ PHÒNG SẠCH
👉🏻Hệ thống lọc không khí (Air Filtration Systems)
👉🏻Tủ thổi khí (Air Showers)
👉🏻Hệ thống điều hòa không khí (HVAC Systems)
👉🏻Buồng thổi khí (Clean Benches)
👉🏻Tủ an toàn sinh học (Biological Safety Cabinets)
👉🏻Sàn phòng sạch (Cleanroom Flooring)
👉🏻Đèn diệt khuẩn (UV Sterilization Lights)
👉🏻Trang thiết bị và phụ kiện (Accessories and Consumables)
✅THIẾT BỊ ĐO, KIỂM TRA
👉🏻Thiết bị đo chất lượng không khí (Air Quality Monitors)
👉🏻Thiết bị đo lưu lượng không khí (Airflow Meters)
👉🏻Thiết bị đo áp suất (Pressure Meters)
👉🏻Thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm (Temperature and Humidity Meters)
👉🏻Thiết bị đo độ ồn (Sound Level Meters)
👉🏻Thiết bị đo chất lượng nước (Water Quality Testers)
✅QUẠT, THIẾT BỊ, PHỤ KIỆN
👉🏻Quạt hướng trục (Axial Fans)
👉🏻Quạt ly tâm (Centrifugal Fans)
👉🏻Quạt hỗn hợp (Mixed Flow Fans)
👉🏻Quạt cho đường hầm (Tunnel Fans)
✅SẢN PHẨM CƠ KHÍ
👉🏻Ống gió (Ducts)
👉🏻Van gió (Dampers)
👉🏻Cửa gió (Air Diffusers)
👉🏻Mặt nạ gió (Grilles and Registers)
👉🏻Vòng bi cầu (Ball Bearings)
👉🏻Vòng bi đũa (Roller Bearings)
👉🏻Vòng bi kim (Needle Roller Bearings)
👉🏻Vòng bi tiếp xúc góc (Angular Contact Ball Bearings)
👉🏻Vòng bi đũa trụ (Thrust Ball Bearings)
✅PHỤ TÙNG KHÁC
👉🏻Silicone
👉🏻Cầu chì (Fuse)

Lỗi giao diện: file 'snippets/shortcode-san-pham-tin.bwt' không được tìm thấy Lỗi giao diện: file 'snippets/shortcode-san-pham-tin.bwt' không được tìm thấy Lỗi giao diện: file 'snippets/shortcode-san-pham-tin.bwt' không được tìm thấy Lỗi giao diện: file 'snippets/shortcode-san-pham-tin.bwt' không được tìm thấy

Từ khóa: European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5,European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5, European Norm for Air Filter Testing Parts 1 5

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều