FFU Theo Kích Thước – Fan Filter Unit Sản Xuất Theo Yêu Cầu Cho Phòng Sạch
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
FFU Theo Kích Thước – Fan Filter Unit Sản Xuất Theo Yêu Cầu Cho Phòng Sạch
FFU theo kích thước là Fan Filter Unit được thiết kế và sản xuất theo kích thước thực tế của hệ trần, ô ceiling grid hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng của từng dự án. Đây là giải pháp phù hợp khi kích thước FFU tiêu chuẩn như 2x2, 2x3, 2x4, 1175x575 hoặc 1200x600 mm không phù hợp với hệ thống hiện hữu.
FFU theo kích thước có thể tích hợp motor AC hoặc EC, HEPA H13/H14 hoặc ULPA U15/U16/U17, nhiều mức lưu lượng, nhiều vật liệu housing, Gel Seal hoặc Gasket Seal và các phương án điều khiển từ đơn giản đến tập trung.
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT cung cấp FFU theo kích thước cho các dự án phòng sạch điện tử, bán dẫn, dược phẩm, thực phẩm, y tế, phòng lab, clean booth, mini cleanroom và các hệ thống cần thay thế FFU cũ.
FFU Theo Kích Thước Là Gì?
FFU theo kích thước là Fan Filter Unit được sản xuất theo kích thước riêng thay vì chỉ sử dụng các module tiêu chuẩn.
Thiết bị có thể được thiết kế theo:
- Kích thước ô trần.
- Kích thước FFU hiện hữu.
- Kích thước HEPA/ULPA.
- Không gian plenum.
- Lưu lượng yêu cầu.
- Chiều cao giới hạn.
- Yêu cầu của bản vẽ dự án.
Khi Nào Cần FFU Theo Kích Thước?
FFU custom size thường được lựa chọn khi:
- Hệ trần không theo kích thước tiêu chuẩn.
- Cần thay thế FFU cũ.
- Không gian lắp đặt bị giới hạn.
- Kích thước HEPA hiện hữu không tiêu chuẩn.
- Dự án retrofit.
- Dự án sử dụng module trần riêng.
- Cần đồng bộ với máy móc hoặc thiết bị công nghệ.
Ưu Điểm Của FFU Theo Kích Thước
- Phù hợp chính xác với ô trần.
- Giảm nhu cầu cải tạo hệ trần.
- Dễ thay thế thiết bị cũ.
- Tối ưu không gian lắp đặt.
- Linh hoạt về lưu lượng.
- Linh hoạt về cấp lọc.
- Linh hoạt về motor và điều khiển.
FFU Theo Kích Thước Có Khác FFU Tiêu Chuẩn Không?
| Tiêu chí | FFU tiêu chuẩn | FFU theo kích thước |
|---|---|---|
| Kích thước | Module phổ biến | Theo yêu cầu thực tế |
| Khả năng thay thế | Phù hợp hệ tiêu chuẩn | Phù hợp retrofit và hệ đặc biệt |
| Thời gian thiết kế | Nhanh hơn | Cần xác nhận bản vẽ |
| Độ linh hoạt | Trung bình | Cao |
Các Kích Thước FFU Phổ Biến
Ngoài FFU theo kích thước riêng, các kích thước thường gặp gồm:
- FFU 2x2.
- FFU 2x3.
- FFU 2x4.
- FFU 1175x575 mm.
- FFU 1200x600 mm.
- FFU 575x575 mm.
- FFU 600x600 mm.
Kích thước thực tế cần được xác nhận bằng mm trước khi sản xuất.
FFU 1175x575 Theo Yêu Cầu
FFU 1175x575 là một kích thước phổ biến trong hệ trần cleanroom module.
Có thể tùy chỉnh:
- Chiều cao.
- Lưu lượng.
- HEPA H13/H14.
- ULPA.
- Motor AC/EC.
- Vật liệu housing.
- Điều khiển.
FFU 1200x600 Theo Yêu Cầu
FFU 1200x600 có thể được sản xuất theo nhiều cấu hình khác nhau để phù hợp với hệ trần và lưu lượng của dự án.
FFU 600x600 Theo Kích Thước
FFU 600x600 phù hợp với các hệ trần module nhỏ, clean booth, mini cleanroom và nhiều phòng lab.
FFU Theo Kích Thước Cho Hệ Trần Đặc Biệt
Một số dự án sử dụng ceiling grid riêng không tương thích với module tiêu chuẩn.
Trong trường hợp này cần xác định:
- Kích thước clear opening.
- Kích thước gờ đỡ.
- Tải trọng trần.
- Chiều cao plenum.
- Phương thức cố định FFU.
FFU Theo Kích Thước Cho Dự Án Retrofit
Retrofit là một trong những ứng dụng quan trọng của FFU theo kích thước.
Thay vì cải tạo toàn bộ hệ trần, có thể sản xuất FFU mới theo kích thước FFU hiện hữu nếu điều kiện kỹ thuật phù hợp.
Thay FFU Cũ Theo Kích Thước
Khi thay FFU cũ cần đo chính xác:
- Chiều dài.
- Chiều rộng.
- Chiều cao.
- Kích thước HEPA/ULPA.
- Kích thước opening.
- Vị trí điểm đấu điện.
- Motor.
- Lưu lượng.
- Điện áp.
- Loại seal.
FFU Theo Kích Thước Có Thể Giữ Nguyên Ô Trần Không?
Có thể. Đây là một trong những lợi ích chính của FFU custom size.
Nếu đo đạc đúng kích thước và tải trọng phù hợp, FFU mới có thể được thiết kế để phù hợp với hệ trần hiện hữu, giúp hạn chế cải tạo.
FFU Theo Kích Thước Có Thể Giữ Nguyên HEPA Cũ Không?
Có thể trong một số trường hợp nếu:
- Kích thước HEPA phù hợp.
- Cấp lọc đáp ứng yêu cầu.
- Filter còn sử dụng được.
- Seal tương thích.
- Chênh áp phù hợp với quạt mới.
Tuy nhiên, cần kiểm tra kỹ trước khi tái sử dụng.
FFU Theo Kích Thước HEPA H13
FFU H13 theo kích thước phù hợp với nhiều phòng sạch và khu vực sản xuất cần kiểm soát hạt.
Có thể ứng dụng trong:
- Điện tử.
- Thực phẩm.
- Phòng lab.
- Clean Booth.
- Mini Cleanroom.
FFU Theo Kích Thước HEPA H14
FFU H14 theo kích thước phù hợp với các cleanroom có yêu cầu lọc cao hơn.
Ứng dụng có thể gồm:
- Dược phẩm.
- Điện tử.
- Bán dẫn.
- Thiết bị y tế.
- Phòng vô trùng.
- Phòng lab.
FFU Theo Kích Thước ULPA U15
FFU custom size có thể tích hợp U15 nếu motor và quạt đáp ứng chênh áp filter.
FFU Theo Kích Thước ULPA U16
U16 phù hợp với các cleanroom công nghệ cao có yêu cầu kiểm soát hạt rất nghiêm ngặt.
FFU Theo Kích Thước ULPA U17
U17 có thể được lựa chọn cho các ứng dụng đặc biệt như semiconductor, lithography, MEMS và precision optics.
FFU Theo Kích Thước Motor AC
FFU custom size có thể sử dụng motor AC nếu phù hợp yêu cầu vận hành.
Cần xác định:
- Công suất motor.
- Điện áp.
- Tần số.
- Lưu lượng.
- Khả năng điều chỉnh tốc độ.
FFU Theo Kích Thước Motor EC
FFU theo kích thước motor EC phù hợp với các hệ thống cần tiết kiệm điện và điều khiển linh hoạt.
Ưu điểm:
- Điều chỉnh tốc độ linh hoạt.
- Dễ cân chỉnh airflow.
- Hiệu suất năng lượng tốt.
- Dễ điều khiển tập trung.
- Phù hợp hệ thống nhiều FFU.
FFU Theo Kích Thước Tiết Kiệm Điện
FFU theo kích thước có thể được tối ưu điện năng bằng:
- Motor EC.
- Quạt hiệu suất cao.
- HEPA/ULPA chênh áp thấp.
- Housing tối ưu airflow.
- Điều khiển tốc độ.
- Điều khiển theo zone.
FFU Theo Kích Thước Lưu Lượng Cao
FFU custom size có thể được thiết kế cho lưu lượng cao nếu không gian lắp đặt và kích thước filter cho phép.
Cần kiểm tra:
- Vận tốc mặt.
- Fan curve.
- Áp suất quạt.
- Chênh áp filter.
- Độ ồn.
- Độ rung.
FFU Theo Kích Thước Chiều Cao Thấp
Trong các dự án có plenum thấp, FFU có thể được thiết kế với chiều cao hạn chế.
Tuy nhiên, giảm chiều cao có thể ảnh hưởng đến:
- Không gian quạt.
- Airflow distribution.
- Độ ồn.
- Khả năng bảo trì.
Do đó cần tối ưu thiết kế thay vì chỉ giảm chiều cao.
FFU Theo Kích Thước Vỏ Thép Sơn Tĩnh Điện
Vỏ thép sơn tĩnh điện phù hợp với nhiều cleanroom công nghiệp.
Ưu điểm:
- Chi phí phù hợp.
- Dễ gia công theo kích thước.
- Khối lượng hợp lý.
- Dễ tùy chỉnh.
FFU Theo Kích Thước Vỏ Inox
FFU theo kích thước vỏ inox phù hợp với:
- Dược phẩm.
- Thực phẩm.
- Y tế.
- Phòng lab.
- Khu vực vệ sinh thường xuyên.
- Môi trường có độ ẩm cao.
FFU Theo Kích Thước Gel Seal
FFU custom size có thể sử dụng Gel Seal khi cần độ kín cao giữa filter và housing.
Cần xác định:
- Rãnh gel.
- Knife edge.
- Kích thước filter.
- Chiều sâu filter.
- Hướng thay filter.
FFU Theo Kích Thước Gasket Seal
Gasket Seal sử dụng gioăng để tạo kín giữa HEPA/ULPA và housing.
Cần kiểm tra:
- Độ nén.
- Vật liệu gasket.
- Kích thước filter.
- Bề mặt tiếp xúc.
FFU Theo Kích Thước Điều Khiển Tốc Độ
FFU custom size có thể được trang bị:
- Điều khiển nhiều cấp.
- Điều khiển vô cấp.
- 0–10V.
- PWM tùy model.
- RS485.
- Modbus tùy controller.
FFU Theo Kích Thước Điều Khiển Tập Trung
Với hệ thống có nhiều FFU, central control có thể hỗ trợ:
- Bật/tắt.
- Điều chỉnh tốc độ.
- Điều khiển theo nhóm.
- Điều khiển theo zone.
- Giám sát trạng thái.
- Cảnh báo lỗi.
- Kết nối BMS.
FFU Theo Kích Thước Kết Nối BMS
Tùy motor và controller, FFU theo kích thước có thể tích hợp với hệ thống BMS.
Cần xác định:
- Giao thức truyền thông.
- Số lượng FFU.
- Số zone.
- Điểm điều khiển.
- Điểm giám sát.
FFU Theo Kích Thước Cho Phòng Sạch ISO
FFU custom size có thể sử dụng trong:
- ISO Class 5.
- ISO Class 6.
- ISO Class 7.
- ISO Class 8.
Kích thước FFU không tự quyết định cấp sạch. Cấp ISO còn phụ thuộc số lượng FFU, airflow, filter, nguồn phát sinh hạt và thiết kế toàn phòng.
FFU Theo Kích Thước Cho ISO 5
ISO 5 thường yêu cầu mật độ FFU cao và kiểm soát airflow chặt chẽ.
Cần quan tâm:
- HEPA H14 hoặc ULPA.
- Tỷ lệ bao phủ trần.
- Vận tốc mặt.
- Airflow pattern.
- Hệ thống hồi khí.
FFU Theo Kích Thước Cho ISO 6
FFU theo kích thước giúp tận dụng tối đa diện tích trần khi module tiêu chuẩn không phù hợp.
FFU Theo Kích Thước Cho ISO 7
FFU custom size phù hợp với nhiều cleanroom ISO 7 trong điện tử, dược phẩm, y tế và phòng lab.
FFU Theo Kích Thước Cho ISO 8
ISO 8 có thể sử dụng FFU theo kích thước khi cần đồng bộ với hệ trần hoặc không gian hiện hữu.
FFU Theo Kích Thước Cho Nhà Máy Điện Tử
Ứng dụng có thể gồm:
- PCB.
- SMT.
- Assembly.
- Sensor Manufacturing.
- Optical Components.
FFU Theo Kích Thước Cho Nhà Máy Bán Dẫn
Semiconductor cleanroom thường có yêu cầu cao về module trần và bố trí thiết bị.
FFU custom size có thể giúp:
- Phù hợp ceiling grid đặc biệt.
- Tối ưu mật độ FFU.
- Đồng bộ với equipment bay.
- Tối ưu airflow cục bộ.
FFU Theo Kích Thước Cho Nhà Máy Dược Phẩm
Có thể ứng dụng tại:
- Phòng sạch GMP.
- Khu chiết rót.
- Phòng vô trùng.
- Clean Booth.
- Phòng lab.
FFU Theo Kích Thước Cho Nhà Máy Thực Phẩm
Ứng dụng có thể gồm:
- Khu chiết rót.
- Khu đóng gói.
- Nhà máy sữa.
- Nhà máy đồ uống.
- Phòng kiểm nghiệm.
FFU Theo Kích Thước Cho Bệnh Viện
FFU custom size phù hợp với các khu vực cải tạo hoặc hệ trần y tế có kích thước riêng.
FFU Theo Kích Thước Cho Phòng Lab
FFU theo kích thước đặc biệt phù hợp với phòng lab có diện tích nhỏ hoặc hệ trần không theo module tiêu chuẩn.
FFU Theo Kích Thước Cho Phòng Vô Trùng
Trong phòng vô trùng cần đặc biệt quan tâm:
- HEPA H14.
- Gel Seal hoặc Gasket Seal.
- Integrity test.
- Airflow pattern.
- Khả năng vệ sinh.
- Độ kín housing.
FFU Theo Kích Thước Cho Clean Booth
Clean Booth có thể sử dụng FFU custom size để tối ưu diện tích cấp khí trên trần.
FFU Theo Kích Thước Cho Mini Cleanroom
Mini Cleanroom thường có diện tích nhỏ nên FFU theo kích thước giúp tận dụng không gian tốt hơn.
Cách Đo Kích Thước FFU
Khi đo FFU cần xác định:
- Chiều dài tổng.
- Chiều rộng tổng.
- Chiều cao tổng.
- Kích thước opening.
- Kích thước gờ đỡ.
- Kích thước HEPA/ULPA.
- Vị trí đấu điện.
- Khoảng hở bảo trì.
Cách Đo Ô Trần Cho FFU
Cần đo:
- Clear opening.
- Khoảng cách grid.
- Bề rộng gờ đỡ.
- Độ sâu gờ.
- Tải trọng cho phép.
Cần Bản Vẽ Gì Khi Đặt FFU Theo Kích Thước?
Nếu có, khách hàng nên cung cấp:
- Bản vẽ mặt bằng trần.
- Bản vẽ section.
- Shop drawing FFU cũ.
- Datasheet FFU hiện hữu.
- Hình ảnh thiết bị.
- Chi tiết ceiling grid.
Lưu Lượng FFU Theo Kích Thước
Lưu lượng không được xác định chỉ theo kích thước.
Cần tính theo:
- Diện tích mặt filter.
- Vận tốc mặt.
- Fan curve.
- Chênh áp filter.
- Motor.
- Cấp sạch.
Chênh Áp Filter Của FFU Theo Kích Thước
Chênh áp HEPA/ULPA ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Lưu lượng.
- Công suất motor.
- Tốc độ quạt.
- Điện năng.
- Độ ồn.
Độ Ồn FFU Theo Kích Thước
FFU custom size cần được đánh giá độ ồn theo điểm vận hành thực tế.
Độ ồn phụ thuộc:
- Kích thước housing.
- Quạt.
- Motor.
- Tốc độ.
- Lưu lượng.
- Chênh áp.
Độ Rung FFU Theo Kích Thước
Độ rung cần được đặc biệt quan tâm tại:
- Semiconductor.
- Metrology.
- Microelectronics.
- Precision Optics.
- Phòng lab chính xác.
Bảo Trì FFU Theo Kích Thước
Các hạng mục bảo trì có thể gồm:
- Kiểm tra motor.
- Kiểm tra quạt.
- Kiểm tra airflow.
- Kiểm tra HEPA/ULPA.
- Kiểm tra seal.
- Kiểm tra controller.
- Kiểm tra điện.
- Kiểm tra độ rung và tiếng ồn.
Có Thể Thay Riêng Filter Trong FFU Theo Kích Thước Không?
Có thể trong nhiều thiết kế.
Cần bảo đảm filter mới đúng:
- Kích thước.
- Cấp lọc.
- Chênh áp.
- Loại seal.
- Hướng airflow.
Cách Chọn FFU Theo Kích Thước
- Đo chính xác ô trần.
- Đo kích thước FFU hiện hữu nếu retrofit.
- Xác định chiều cao giới hạn.
- Xác định lưu lượng.
- Xác định áp suất.
- Chọn H13, H14 hoặc ULPA.
- Chọn motor AC hoặc EC.
- Xác định điện áp.
- Chọn vật liệu housing.
- Xác định Gasket Seal hoặc Gel Seal.
- Xác định phương thức điều khiển.
- Kiểm tra độ ồn, độ rung.
- Duyệt bản vẽ trước khi sản xuất.
Thông Số Cần Cung Cấp Khi Đặt FFU Theo Kích Thước
| Thông số | Nội dung cần cung cấp |
|---|---|
| Kích thước FFU | W × L × H mm |
| Kích thước ô trần | mm |
| Lưu lượng | m³/h hoặc CFM |
| Áp suất | Pa tại điểm vận hành |
| Cấp lọc | H13 / H14 / U15 / U16 / U17 |
| Motor | AC / EC |
| Điện áp | Theo dự án |
| Vật liệu | Thép sơn / Inox |
| Seal | Gasket / Gel Seal |
| Điều khiển | Cục bộ / Nhóm / Tập trung |
| BMS | Có / Không |
| Số lượng | Theo dự án |
Quy Trình Đặt FFU Theo Kích Thước
- Khách hàng cung cấp kích thước và yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra hệ trần hoặc FFU cũ.
- Xác định lưu lượng và cấp lọc.
- Lựa chọn motor và quạt.
- Xác định vật liệu housing.
- Xác định hệ thống điều khiển.
- Lập bản vẽ kỹ thuật.
- Xác nhận bản vẽ.
- Sản xuất.
- Kiểm tra trước khi giao hàng.
FFU Theo Kích Thước Có Cần Duyệt Bản Vẽ Không?
Nên duyệt bản vẽ trước khi sản xuất.
Bản vẽ cần thể hiện:
- Kích thước tổng.
- Chiều cao.
- Vị trí motor.
- Vị trí điện.
- Kích thước filter.
- Phương thức lắp.
- Seal.
Giá FFU Theo Kích Thước
Giá FFU theo kích thước phụ thuộc vào cấu hình kỹ thuật và mức độ tùy chỉnh.
Các yếu tố ảnh hưởng gồm:
- Kích thước W × L × H.
- Lưu lượng.
- Áp suất.
- HEPA/ULPA.
- Motor AC/EC.
- Vật liệu housing.
- Độ dày vật liệu.
- Seal.
- Điều khiển.
- Số lượng.
Báo Giá FFU Theo Kích Thước
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Kích thước W × L × H.
- Kích thước ô trần.
- Lưu lượng.
- Áp suất.
- Cấp HEPA/ULPA.
- Motor AC/EC.
- Điện áp.
- Vật liệu vỏ.
- Loại seal.
- Điều khiển.
- Số lượng.
- Bản vẽ hoặc hình ảnh nếu có.
Tại Sao FFU Theo Kích Thước Có Giá Khác FFU Tiêu Chuẩn?
FFU custom size có thể khác về giá do:
- Thiết kế riêng.
- Gia công housing riêng.
- Kích thước filter riêng.
- Số lượng sản xuất.
- Motor hoặc quạt riêng.
- Yêu cầu điều khiển riêng.
Tại Sao Hai FFU Cùng Kích Thước Có Giá Khác Nhau?
Cùng kích thước nhưng giá vẫn có thể khác nhau do:
- Lưu lượng.
- Áp suất.
- Motor AC/EC.
- HEPA/ULPA.
- Chênh áp filter.
- Vật liệu housing.
- Độ dày.
- Độ ồn.
- Controller.
- Seal.
Những Sai Lầm Khi Đặt FFU Theo Kích Thước
- Chỉ cung cấp chiều dài và chiều rộng.
- Không đo chiều cao giới hạn.
- Không kiểm tra opening thực tế.
- Không xác định lưu lượng.
- Không xác định áp suất.
- Không kiểm tra chênh áp filter.
- Không cung cấp điện áp.
- Không xác định loại seal.
- Không duyệt bản vẽ trước khi sản xuất.
- Chỉ lựa chọn theo giá thấp nhất.
VIETPHAT – Nhà Cung Cấp FFU Theo Kích Thước
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT cung cấp Fan Filter Unit theo kích thước tiêu chuẩn và kích thước riêng cho nhiều hệ thống cleanroom.
Danh mục có thể gồm:
- FFU theo kích thước.
- FFU theo yêu cầu.
- FFU Custom Size.
- FFU 1175x575.
- FFU 1200x600.
- FFU 600x600.
- FFU H13.
- FFU H14.
- FFU U15.
- FFU U16.
- FFU U17.
- FFU motor AC.
- FFU motor EC.
- FFU vỏ inox.
- FFU Gel Seal.
- FFU Gasket Seal.
- FFU điều khiển tốc độ.
- FFU điều khiển tập trung.
Câu Hỏi Thường Gặp Về FFU Theo Kích Thước
FFU theo kích thước là gì?
FFU theo kích thước là Fan Filter Unit được thiết kế theo kích thước thực tế của ô trần, FFU cũ hoặc yêu cầu riêng của dự án.
FFU có thể sản xuất theo kích thước bất kỳ không?
Có thể tùy trong giới hạn kỹ thuật của quạt, motor, filter và housing. Kích thước cần được kiểm tra trước khi thiết kế.
FFU theo kích thước có dùng HEPA H14 không?
Có. Có thể tích hợp H13, H14 hoặc ULPA U15–U17 tùy yêu cầu.
FFU theo kích thước có dùng motor EC không?
Có. Motor EC phù hợp với các dự án cần tiết kiệm điện, điều chỉnh tốc độ và điều khiển tập trung.
FFU theo kích thước có làm vỏ inox không?
Có thể. Inox thường được lựa chọn cho dược phẩm, thực phẩm, y tế và phòng lab.
FFU theo kích thước có dùng Gel Seal không?
Có thể nếu housing và filter được thiết kế tương thích.
Có thể sản xuất FFU thay thế thiết bị cũ không?
Có thể nếu đo chính xác kích thước và xác định đầy đủ lưu lượng, điện áp, filter, motor và phương thức lắp đặt.
FFU custom size có điều khiển tập trung được không?
Có thể tùy motor và controller, bao gồm điều khiển nhóm, zone, RS485, Modbus hoặc BMS theo yêu cầu.
Đặt FFU theo kích thước cần cung cấp gì?
Cần cung cấp W × L × H, kích thước ô trần, lưu lượng, áp suất, cấp lọc, motor, điện áp, vật liệu, seal và số lượng.
FFU theo kích thước giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào kích thước, lưu lượng, áp suất, HEPA/ULPA, motor, vật liệu housing, điều khiển, seal và số lượng.
Liên Hệ Đặt FFU Theo Kích Thước
Quý khách cần FFU theo kích thước, FFU theo yêu cầu, FFU custom size, FFU thay thế thiết bị cũ, FFU H13/H14, FFU ULPA hoặc FFU motor EC, vui lòng liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT
- Zalo: 0971 344 344
- Nhân viên phục vụ 24/7: 0827 077 078
- Nhân viên phục vụ 24/7: 0829 077 078
- Tổng đài 24/7: 0971 344 344
- Email báo giá: sales@vietphat.com
- Website: www.vietphat.com
- Giao hàng: Giao hàng tận nơi
Kết Luận
FFU theo kích thước là giải pháp phù hợp với các dự án có hệ trần đặc biệt, không gian lắp đặt giới hạn hoặc cần thay thế Fan Filter Unit hiện hữu mà không muốn cải tạo toàn bộ cleanroom.
Khi đặt FFU custom size cần xác định chính xác kích thước W × L × H, ô trần, lưu lượng, áp suất, HEPA/ULPA, chênh áp filter, motor AC/EC, điện áp, vật liệu housing, loại seal và phương thức điều khiển.
Đối với dự án retrofit, nên đo trực tiếp FFU cũ và hệ ceiling grid, đồng thời cung cấp hình ảnh hoặc bản vẽ để hạn chế sai lệch kích thước khi sản xuất.
VIETPHAT cung cấp FFU theo kích thước với HEPA H13/H14 hoặc ULPA U15–U17, motor AC/EC, vỏ thép hoặc inox, Gel Seal, Gasket Seal, điều khiển tốc độ, điều khiển tập trung và kết nối BMS theo yêu cầu.