Lọc HEPA phòng sạch
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Lọc HEPA phòng sạch
Lọc HEPA phòng sạch là bộ lọc không khí hiệu suất cao được sử dụng làm cấp lọc cuối trong hệ thống phòng sạch, nhà máy dược phẩm, thực phẩm, điện tử, mỹ phẩm, bệnh viện, phòng xét nghiệm, phòng thí nghiệm, khu sản xuất chính xác và các khu vực cần kiểm soát hạt bụi mịn trong luồng khí cấp. Sản phẩm thường được lắp tại hộp HEPA, terminal box, FFU, trần phòng sạch, cửa cấp gió sạch hoặc một số vị trí đặc biệt trong AHU/HVAC tùy thiết kế.
Trong hệ thống phòng sạch, lọc HEPA không hoạt động độc lập mà là một phần của chuỗi lọc nhiều cấp. Thông thường, không khí sẽ đi qua lọc thô để giữ bụi lớn, qua lọc túi hoặc lọc compact để giữ bụi trung gian, sau đó mới đến lọc HEPA để xử lý hạt mịn ở cấp cuối. Nếu không có tiền lọc phù hợp, HEPA có thể nhanh nghẹt, chênh áp tăng, lưu lượng gió giảm và chi phí thay thế tăng cao.
VIETPHAT cung cấp lọc HEPA phòng sạch theo nhiều cấu hình như HEPA H13, HEPA H14, khung nhôm, khung inox, khung MDF, gioăng dry seal, gel seal, lọc HEPA cho FFU, lọc HEPA cho hộp terminal, lọc HEPA cho AHU và lọc HEPA thay thế theo kích thước yêu cầu. Sản phẩm phù hợp cho bảo trì định kỳ, dự phòng vật tư, dự án phòng sạch mới, cải tạo hệ thống HVAC và thay thế bộ lọc cuối tại nhà máy.
- Lọc HEPA phòng sạch là gì?
- Vai trò của HEPA trong phòng sạch
- Cấu tạo lọc HEPA phòng sạch
- Phân loại lọc HEPA phòng sạch
- Tiêu chuẩn HEPA H13, H14 và MPPS
- Thông số kỹ thuật cần kiểm tra
- Cách chọn lọc HEPA phòng sạch phù hợp
- Lưu ý lắp đặt, vận hành và thay thế
- Lỗi thường gặp khi chọn sai lọc HEPA
- Báo giá lọc HEPA phòng sạch tại VIETPHAT
Lọc HEPA phòng sạch là gì?
Lọc HEPA phòng sạch là bộ lọc hiệu suất cao dùng để giữ hạt bụi mịn trong không khí trước khi luồng khí được cấp vào khu vực sạch. HEPA là viết tắt của High Efficiency Particulate Air, thường được sử dụng trong các hệ thống cần kiểm soát hạt ở mức cao hơn so với lọc thô, lọc túi hoặc lọc compact thông thường.
Trong phòng sạch, lọc HEPA thường được lắp ở cấp cuối, tức là gần vị trí cấp gió vào phòng nhất. Cách bố trí này giúp hạn chế bụi phát sinh sau lọc và đảm bảo không khí đi vào phòng được xử lý ở cấp cao. Các vị trí lắp phổ biến gồm hộp HEPA trên trần, FFU, terminal HEPA, thiết bị cấp khí sạch cục bộ và một số khoang lọc cuối trong hệ AHU/HVAC.
Lọc HEPA phòng sạch có thể có nhiều kích thước, cấp lọc, vật liệu khung và kiểu làm kín khác nhau. Do đó, khi thay thế không nên chỉ chọn theo tên “HEPA” mà cần kiểm tra đầy đủ thông số như H13/H14, kích thước, lưu lượng, trở lực, kiểu gioăng, kiểu gel, hướng gió, vị trí lắp và yêu cầu kiểm tra rò rỉ sau lắp đặt.
Tên gọi thường gặp
- Lọc HEPA phòng sạch.
- Bộ lọc HEPA phòng sạch.
- HEPA H13 phòng sạch.
- HEPA H14 phòng sạch.
- Lọc HEPA cho FFU.
- Lọc HEPA cho hộp HEPA.
- Terminal HEPA filter.
- Lọc HEPA gel seal.
- Lọc HEPA dry seal.
- Lọc cuối phòng sạch.
Ghi chú kỹ thuật: Lọc HEPA là cấp lọc cuối quan trọng trong phòng sạch, nhưng vẫn cần lọc thô và lọc trung gian phía trước để bảo vệ. Nếu bỏ tiền lọc, HEPA dễ nhanh nghẹt, tăng chênh áp và làm giảm lưu lượng gió.
Vai trò của HEPA trong phòng sạch
Lọc HEPA là một trong những thành phần quan trọng nhất để duy trì chất lượng không khí trong phòng sạch. Tuy nhiên, hiệu quả của HEPA còn phụ thuộc vào thiết kế tổng thể của hệ thống HVAC, độ kín khi lắp đặt, lưu lượng gió, áp suất phòng, tình trạng tiền lọc và quy trình bảo trì.
1. Kiểm soát hạt bụi mịn ở cấp cuối
Vai trò chính của HEPA là giữ lại các hạt bụi mịn trước khi không khí được cấp vào khu vực sạch. Trong nhiều hệ thống, lọc HEPA được bố trí ngay tại trần phòng sạch hoặc trong FFU để đảm bảo luồng khí sạch được cấp trực tiếp vào khu vực yêu cầu.
2. Bảo vệ sản phẩm và quy trình sản xuất
Trong dược phẩm, thực phẩm, điện tử, mỹ phẩm, thiết bị y tế và phòng xét nghiệm, hạt bụi nhỏ có thể gây nhiễm bẩn, lỗi sản phẩm, lỗi bề mặt, lỗi linh kiện hoặc ảnh hưởng kết quả kiểm nghiệm. Lọc HEPA giúp giảm nguy cơ hạt bụi xâm nhập vào vùng sản xuất hoặc khu vực thao tác quan trọng.
3. Hỗ trợ duy trì cấp sạch
Phòng sạch được phân loại theo nồng độ hạt trong không khí. Lọc HEPA là một trong các yếu tố then chốt giúp hệ thống đạt và duy trì cấp sạch. Tuy nhiên, để đạt kết quả ổn định, cần phối hợp đúng giữa lọc HEPA, số lần trao đổi gió, áp suất phòng, hướng dòng khí, độ kín phòng và quy trình vận hành.
4. Bảo vệ khu vực nhạy cảm
Các khu vực như phòng cân, phòng pha chế, khu đóng gói sạch, khu lắp ráp điện tử, phòng thao tác vô trùng, phòng xét nghiệm hoặc khu vực có sản phẩm hở thường yêu cầu cấp khí sạch ổn định. Lọc HEPA giúp tạo vùng khí sạch hơn tại vị trí cấp gió hoặc thiết bị cấp khí cục bộ.
5. Tối ưu vận hành khi kết hợp với tiền lọc đúng
HEPA có hiệu suất cao nên chi phí thay thế và yêu cầu lắp đặt thường cao hơn lọc thô, lọc túi. Khi bố trí lọc thô và lọc trung gian phù hợp, lượng bụi đi vào HEPA giảm, chênh áp tăng chậm hơn và tuổi thọ HEPA được cải thiện.
Cấu tạo lọc HEPA phòng sạch
Một bộ lọc HEPA phòng sạch thường gồm media lọc hiệu suất cao, khung lọc, keo gắn media, tấm chia nếp hoặc cấu trúc mini-pleat, gioăng hoặc gel seal, lưới bảo vệ và nhãn thông số. Tùy loại lọc, cấu tạo có thể khác nhau để phù hợp FFU, hộp HEPA, terminal box hoặc AHU.
1. Media lọc HEPA
Media là phần quan trọng nhất của bộ lọc, quyết định hiệu suất giữ hạt. Media HEPA thường được xếp nếp để tăng diện tích lọc trong cùng kích thước khung. Cấu trúc xếp nếp giúp tăng diện tích tiếp xúc với dòng khí, giảm tốc độ khí qua từng phần media và hỗ trợ duy trì lưu lượng thiết kế.
2. Khung lọc
Khung lọc có thể làm bằng nhôm, inox, tôn sơn, MDF hoặc vật liệu khác tùy hệ thống. Khung nhôm được dùng phổ biến vì nhẹ và phù hợp nhiều ứng dụng phòng sạch. Khung inox phù hợp môi trường ẩm, thực phẩm, dược phẩm hoặc khu vực cần vệ sinh cao. Khung MDF thường gặp ở một số dòng HEPA dùng cho FFU hoặc hệ HVAC nhất định.
3. Kiểu làm kín: dry seal và gel seal
HEPA phòng sạch thường yêu cầu độ kín cao tại mép lọc. Dry seal sử dụng gioăng để ép kín giữa bộ lọc và khung lắp. Gel seal sử dụng rãnh gel để tạo kín với dao ép hoặc khung chuyên dụng. Việc chọn dry seal hay gel seal phụ thuộc vào loại hộp lọc, FFU, terminal box và yêu cầu rò rỉ của hệ thống.
4. Lưới bảo vệ
Lưới bảo vệ giúp hạn chế va chạm trực tiếp vào media trong quá trình vận chuyển, lắp đặt và bảo trì. Tuy nhiên, lưới bảo vệ không thay thế việc thao tác cẩn thận. Media HEPA vẫn có thể bị rách, thủng hoặc hư nếu bị va đập mạnh.
5. Keo gắn và mép kín
Keo gắn media vào khung giúp tạo độ kín quanh mép lọc. Nếu keo bị nứt, bong hoặc hở, không khí có thể đi tắt qua mép lọc. Đây là lỗi nghiêm trọng với lọc HEPA vì có thể làm giảm hiệu quả lọc cuối.
| Bộ phận | Chức năng | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|
| Media HEPA | Giữ hạt bụi mịn trong dòng khí | Chọn theo cấp H13/H14, lưu lượng và trở lực |
| Khung lọc | Cố định media và lắp vào hệ thống | Chọn nhôm, inox, MDF hoặc vật liệu theo môi trường sử dụng |
| Gioăng/dry seal | Tạo kín giữa lọc và khung lắp | Cần đúng vị trí, đúng độ dày và không bị biến dạng |
| Gel seal | Tạo kín bằng rãnh gel chuyên dụng | Phù hợp hộp HEPA/FFU có dao ép gel |
| Lưới bảo vệ | Bảo vệ media khỏi va chạm nhẹ | Không được đè, chọc hoặc tác động trực tiếp vào media |
| Nhãn thông số | Hỗ trợ quản lý, thay thế và truy xuất | Nên kiểm tra cấp lọc, lưu lượng, kích thước, hướng gió |
Phân loại lọc HEPA phòng sạch
Lọc HEPA phòng sạch có thể được phân loại theo cấp lọc, kiểu khung, kiểu làm kín, vị trí lắp đặt và ứng dụng sử dụng. Việc phân loại đúng giúp khách hàng chọn sản phẩm phù hợp với thiết kế hiện hữu và tránh sai lệch khi thay thế.
1. Phân loại theo cấp lọc H13 và H14
HEPA H13 và HEPA H14 là hai cấp lọc thường gặp trong phòng sạch. H13 thường dùng cho nhiều ứng dụng phòng sạch, bệnh viện, thực phẩm, điện tử và khu vực cần cấp khí sạch ổn định. H14 có hiệu suất cao hơn, thường được cân nhắc cho khu vực yêu cầu nghiêm ngặt hơn. Việc chọn H13 hay H14 cần dựa trên thiết kế, cấp sạch, quy trình và khả năng quạt.
2. Phân loại theo kiểu làm kín
- HEPA dry seal: Dùng gioăng để ép kín. Phù hợp nhiều hộp lọc và khung lắp phổ biến.
- HEPA gel seal: Dùng rãnh gel để làm kín với dao ép. Phù hợp hệ thống yêu cầu độ kín cao và có cấu tạo tương thích.
- HEPA gasket seal: Cách gọi khác của lọc dùng gioăng, cần kiểm tra vị trí gioăng một mặt hay hai mặt.
3. Phân loại theo vị trí lắp đặt
- Lọc HEPA cho FFU: Lắp trong Fan Filter Unit, thường cấp khí sạch trực tiếp vào phòng sạch.
- Lọc HEPA cho hộp HEPA: Lắp trong terminal box hoặc hộp lọc cuối trên trần.
- Lọc HEPA cho AHU: Lắp trong cụm lọc cuối của AHU hoặc hệ thống đặc biệt theo thiết kế.
- Lọc HEPA cho thiết bị cục bộ: Dùng trong clean booth, pass box, laminar flow, tủ thao tác sạch hoặc thiết bị cấp khí sạch.
4. Phân loại theo vật liệu khung
- Khung nhôm: Nhẹ, bền, phù hợp nhiều hệ phòng sạch và FFU.
- Khung inox: Phù hợp khu vực ẩm, thực phẩm, dược phẩm hoặc yêu cầu vệ sinh cao.
- Khung MDF: Thường dùng trong một số hệ thống HVAC/FFU theo thiết kế riêng.
- Khung tôn sơn/tôn mạ: Phù hợp một số ứng dụng kỹ thuật và hệ thống đặc thù.
Tiêu chuẩn HEPA H13, H14 và MPPS
Khi chọn lọc HEPA phòng sạch, khách hàng thường gặp các thuật ngữ như H13, H14, MPPS, leak test, efficiency, penetration, airflow và pressure drop. Những thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kiểm soát hạt, lưu lượng gió và chi phí vận hành.
MPPS là kích thước hạt xuyên lọc mạnh nhất, tức vùng kích thước mà bộ lọc khó giữ nhất. Lọc HEPA H13/H14 thường được đánh giá theo hiệu suất tại MPPS. Trong thực tế, cần kiểm tra chứng chỉ, tem nhãn và tiêu chuẩn áp dụng của từng bộ lọc trước khi đưa vào sử dụng.
| Cấp lọc | Vai trò thường gặp | Ứng dụng tham khảo | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| HEPA H13 | Lọc cuối hiệu suất cao | Phòng sạch sản xuất, bệnh viện, thực phẩm, điện tử, mỹ phẩm | Phổ biến, cần kiểm tra lưu lượng, chênh áp và độ kín lắp đặt |
| HEPA H14 | Lọc cuối hiệu suất cao hơn H13 | Khu vực yêu cầu kiểm soát hạt nghiêm ngặt hơn | Thường có yêu cầu kỹ thuật và chi phí cao hơn, cần kiểm tra quạt |
| ULPA | Lọc cuối cho môi trường siêu sạch | Một số ứng dụng điện tử, bán dẫn, nghiên cứu, quy trình đặc biệt | Không tự nâng cấp nếu hệ thống chưa đủ lưu lượng và áp suất |
Lưu ý: Không nên tự ý thay H13 bằng H14 hoặc ULPA nếu chưa kiểm tra lưu lượng gió, áp suất quạt, chênh áp cho phép và yêu cầu cấp sạch. Cấp lọc cao hơn có thể làm tăng trở lực và ảnh hưởng lưu lượng nếu hệ thống không được thiết kế phù hợp.
Thông số kỹ thuật cần kiểm tra khi mua lọc HEPA phòng sạch
Khi chọn lọc HEPA phòng sạch, cần kiểm tra đầy đủ thông số kỹ thuật. Một bộ lọc đúng không chỉ đúng kích thước mà còn phải phù hợp cấp lọc, lưu lượng, trở lực, kiểu làm kín và vị trí lắp đặt.
| Thông số | Ý nghĩa kỹ thuật | Lưu ý khi đặt hàng |
|---|---|---|
| Cấp lọc | H13, H14 hoặc cấp theo yêu cầu thiết kế | Không thay đổi cấp lọc nếu chưa kiểm tra hệ thống |
| Kích thước | Dài × rộng × dày của bộ lọc | Cần đúng FFU, hộp HEPA, terminal box hoặc khung lắp |
| Lưu lượng gió | Lượng khí đi qua bộ lọc | Phải phù hợp thiết kế để đảm bảo vận tốc gió và áp suất phòng |
| Trở lực ban đầu | Áp suất giảm qua lọc khi mới lắp | Ảnh hưởng đến quạt, điện năng và lưu lượng gió |
| Áp thay lọc | Chênh áp khuyến nghị để thay lọc | Cần theo dõi bằng đồng hồ chênh áp hoặc cảm biến |
| Kiểu làm kín | Gioăng, dry seal, gel seal | Phải đúng với hộp lọc hoặc FFU hiện hữu |
| Vật liệu khung | Nhôm, inox, MDF, tôn sơn hoặc vật liệu khác | Chọn theo môi trường, độ ẩm, yêu cầu vệ sinh và hệ thống lắp |
| Hướng gió | Chiều không khí đi qua bộ lọc | Lắp đúng chiều theo tem nhãn hoặc hướng dẫn kỹ thuật |
| Chứng chỉ/kiểm tra | Thông tin hiệu suất, kiểm tra rò rỉ, mã lô | Quan trọng với dược phẩm, bệnh viện, điện tử và phòng sạch yêu cầu nghiệm thu |
Cách chọn lọc HEPA phòng sạch phù hợp
Chọn đúng lọc HEPA giúp phòng sạch duy trì chất lượng không khí, ổn định lưu lượng gió và giảm rủi ro rò bụi. Dưới đây là quy trình tham khảo khi chọn lọc thay thế hoặc lắp mới.
Bước 1: Xác định vị trí lắp HEPA
Cần xác định HEPA được lắp trong FFU, hộp HEPA, terminal box, AHU hay thiết bị cấp khí sạch cục bộ. Mỗi vị trí có yêu cầu khác nhau về kích thước, kiểu khung, kiểu gioăng, lưu lượng và phương pháp lắp đặt.
Bước 2: Kiểm tra cấp lọc H13 hay H14
Cấp lọc cần theo bản vẽ, hồ sơ thiết kế, yêu cầu nghiệm thu hoặc tem lọc cũ. Không nên tự ý thay đổi từ H13 sang H14 hoặc ngược lại nếu chưa kiểm tra yêu cầu phòng sạch và thông số quạt.
Bước 3: Đo đúng kích thước và kiểu làm kín
Khách hàng cần đo dài, rộng, dày, vị trí gioăng, chiều cao gioăng, kiểu gel, vị trí rãnh gel, hướng gió và kiểu khung. Với HEPA, sai lệch nhỏ ở gioăng hoặc gel seal có thể gây lắp không kín, rò khí và không đạt kiểm tra sau lắp đặt.
Bước 4: Kiểm tra lưu lượng gió và trở lực
Lọc HEPA phải phù hợp lưu lượng thiết kế. Nếu lưu lượng quá cao, chênh áp tăng và tuổi thọ lọc giảm. Nếu chọn lọc có trở lực quá cao so với quạt, phòng có thể thiếu gió hoặc không đạt áp suất. Cần xem đồng thời lưu lượng, vận tốc gió, trở lực ban đầu và áp thay lọc.
Bước 5: Đảm bảo có tiền lọc phù hợp
HEPA cần được bảo vệ bằng lọc thô, lọc túi hoặc lọc compact phía trước. Nếu tiền lọc yếu hoặc không được thay đúng thời điểm, HEPA sẽ nhanh nghẹt hơn. Khi thay HEPA thường xuyên bất thường, cần kiểm tra lại toàn bộ chuỗi lọc phía trước.
Bước 6: Xem xét yêu cầu kiểm tra sau lắp đặt
Nhiều hệ thống phòng sạch cần kiểm tra rò rỉ, đo lưu lượng, đo vận tốc gió, đo chênh áp và kiểm tra nồng độ hạt sau khi thay HEPA. Do đó, khi mua lọc cần chuẩn bị đầy đủ thông tin chứng chỉ, mã lọc và yêu cầu kỹ thuật để thuận tiện nghiệm thu.
Lưu ý lắp đặt, vận hành và thay thế lọc HEPA phòng sạch
Lọc HEPA phòng sạch cần được vận chuyển, bảo quản và lắp đặt cẩn thận. Đây là bộ lọc hiệu suất cao, media mỏng và nhạy với va đập. Một lỗi nhỏ trong thao tác có thể gây rách media, hở keo, móp khung hoặc rò khí quanh mép lọc.
1. Bảo quản đúng trước khi lắp
Lọc HEPA cần được bảo quản trong bao bì sạch, khô, tránh ẩm, tránh bụi, tránh hóa chất, tránh va đập và không đặt vật nặng lên bộ lọc. Trước khi lắp cần kiểm tra khung có móp không, media có rách không, gioăng/gel có hư không và tem nhãn có đúng thông số không.
2. Không chạm trực tiếp vào media
Media HEPA rất dễ hư nếu bị chọc, đè hoặc va chạm. Khi thao tác, chỉ nên cầm vào khung lọc. Không dùng tay, tua vít, dao, thước hoặc vật cứng chạm vào bề mặt media.
3. Lắp đúng chiều gió
Nếu bộ lọc có mũi tên hướng gió, cần lắp đúng chiều. Lắp ngược có thể làm sai điều kiện vận hành của bộ lọc, ảnh hưởng chênh áp, độ kín và hiệu quả lọc.
4. Kiểm tra độ kín sau lắp
Sau khi lắp, cần kiểm tra gioăng, gel seal, khung ép, khóa kẹp và bề mặt tiếp xúc. Nếu có khe hở, không khí có thể đi tắt qua mép lọc thay vì đi qua media. Với phòng sạch, rò khí quanh lọc là lỗi cần xử lý nghiêm túc.
5. Theo dõi chênh áp định kỳ
Chênh áp giúp đánh giá tình trạng nghẹt của HEPA. Khi chênh áp tăng đến mức khuyến nghị hoặc lưu lượng gió giảm, cần kiểm tra hệ thống và xem xét thay lọc. Nếu chênh áp tăng nhanh bất thường, cần kiểm tra tiền lọc, tải bụi, rò khí hoặc sự cố trong AHU.
6. Không vệ sinh HEPA bằng nước hoặc khí nén
HEPA dùng trong phòng sạch thường là loại thay mới, không giặt tái sử dụng. Việc xịt nước, thổi khí nén hoặc hút bụi sai cách có thể làm hỏng media, tạo rò rỉ và giảm hiệu suất lọc. Khi HEPA hết tuổi thọ, giải pháp an toàn là thay bộ lọc mới đúng thông số.
Lỗi thường gặp khi chọn sai lọc HEPA
| Lỗi thường gặp | Hậu quả | Cách xử lý đúng |
|---|---|---|
| Chọn sai kích thước | Không lắp vừa, hở mép, rò khí | Đo lại lọc cũ, khung lắp, hộp HEPA hoặc FFU trước khi đặt hàng |
| Chọn sai kiểu gioăng hoặc gel | Không ép kín, có nguy cơ rò khí quanh khung | Kiểm tra dry seal, gel seal, vị trí gioăng và kiểu khung lắp |
| Tự nâng cấp H13 lên H14 | Có thể tăng chênh áp, giảm lưu lượng nếu quạt không đủ áp | Kiểm tra lưu lượng, áp suất quạt và yêu cầu cấp sạch trước khi thay đổi |
| Không dùng tiền lọc phù hợp | HEPA nhanh nghẹt, chi phí thay thế tăng | Bố trí lọc thô, lọc túi hoặc lọc compact phía trước |
| Lắp sai chiều gió | Ảnh hưởng hiệu quả lọc, chênh áp và độ bền | Lắp theo mũi tên hướng gió hoặc hướng dẫn kỹ thuật |
| Làm móp khung hoặc rách media | Rò rỉ, không đạt kiểm tra sau lắp đặt | Vận chuyển, bảo quản và thao tác cẩn thận, không chạm media |
| Không theo dõi chênh áp | Thay lọc quá muộn hoặc quá sớm | Lắp đồng hồ chênh áp và ghi nhận định kỳ |
Báo giá lọc HEPA phòng sạch tại VIETPHAT
Giá lọc HEPA phòng sạch phụ thuộc vào cấp lọc, kích thước, lưu lượng, vật liệu khung, kiểu làm kín, kiểu media, yêu cầu chứng chỉ, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật và thời gian giao hàng. VIETPHAT hỗ trợ báo giá cho nhu cầu mua lẻ, mua số lượng, thay thế định kỳ, dự phòng bảo trì, dự án HVAC và dự án phòng sạch.
Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:
- Cấp lọc yêu cầu: H13, H14 hoặc theo bản vẽ kỹ thuật.
- Kích thước lọc: dài × rộng × dày, đơn vị mm.
- Lưu lượng gió hoặc model FFU/hộp HEPA nếu có.
- Kiểu làm kín: dry seal, gasket seal, gel seal hoặc theo mẫu cũ.
- Vật liệu khung: nhôm, inox, MDF, tôn sơn hoặc theo yêu cầu.
- Vị trí lắp đặt: FFU, hộp HEPA, terminal box, AHU, thiết bị cấp khí sạch.
- Yêu cầu lưới bảo vệ một mặt/hai mặt nếu có.
- Yêu cầu chứng chỉ, tem nhãn, mã lô hoặc tài liệu kỹ thuật nếu cần.
- Số lượng cần đặt và thời gian cần nhận hàng.
- Ảnh lọc cũ, ảnh tem nhãn, bản vẽ kỹ thuật hoặc ảnh vị trí lắp đặt.
Khuyến nghị: Nếu chưa chắc lọc cũ là H13 hay H14, dry seal hay gel seal, khách hàng có thể gửi ảnh tem nhãn, ảnh cạnh gioăng/gel và ảnh vị trí lắp đặt. VIETPHAT sẽ hỗ trợ kiểm tra cấu hình và tư vấn bộ lọc phù hợp.
Ưu điểm khi mua lọc HEPA phòng sạch tại VIETPHAT
- Tư vấn đúng cấp lọc: Hỗ trợ chọn HEPA H13, H14 hoặc cấu hình theo yêu cầu thiết kế.
- Đa dạng cấu hình: Khung nhôm, khung inox, khung MDF, dry seal, gel seal, lưới bảo vệ theo nhu cầu.
- Hỗ trợ thay thế lọc cũ: Kiểm tra ảnh thực tế, tem nhãn, kích thước và kiểu làm kín để giảm sai sót.
- Phù hợp nhiều vị trí: FFU, hộp HEPA, terminal box, AHU, thiết bị cấp khí sạch và hệ HVAC phòng sạch.
- Phù hợp nhiều ngành: Dược phẩm, thực phẩm, điện tử, mỹ phẩm, bệnh viện, phòng thí nghiệm và công nghiệp sạch.
- Báo giá nhanh: Phù hợp cho bảo trì định kỳ, mua số lượng và dự án phòng sạch.
- Giao hàng tận nơi: Hỗ trợ khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh thành.
Câu hỏi thường gặp về lọc HEPA phòng sạch
Lọc HEPA phòng sạch dùng để làm gì?
Lọc HEPA phòng sạch dùng để giữ hạt bụi mịn ở cấp lọc cuối, giúp cấp khí sạch vào phòng sạch, bảo vệ sản phẩm, quy trình và khu vực yêu cầu kiểm soát hạt.
HEPA H13 và H14 khác nhau thế nào?
H13 và H14 đều là cấp lọc HEPA hiệu suất cao. H14 có hiệu suất cao hơn H13 nhưng thường cần xem xét kỹ hơn về chênh áp, lưu lượng và yêu cầu hệ thống. Không nên tự nâng cấp nếu chưa kiểm tra thông số quạt và thiết kế.
Lọc HEPA có cần lọc thô và lọc túi phía trước không?
Có. Lọc thô và lọc túi giúp giữ bụi trước khi đến HEPA, từ đó kéo dài tuổi thọ HEPA, giảm chênh áp tăng nhanh và tối ưu chi phí vận hành.
Khi nào cần thay lọc HEPA phòng sạch?
Cần thay khi chênh áp vượt mức khuyến nghị, lưu lượng gió giảm, bộ lọc bị rách, hư gioăng/gel, không đạt kiểm tra rò rỉ hoặc hệ thống không còn đáp ứng yêu cầu kiểm soát môi trường.
Có nên vệ sinh lọc HEPA để dùng lại không?
Không nên với HEPA dùng trong phòng sạch. Việc xịt nước, thổi khí nén hoặc hút bụi sai cách có thể làm hỏng media và gây rò rỉ. Khi hết tuổi thọ, nên thay bộ lọc mới đúng thông số.
VIETPHAT có nhận lọc HEPA phòng sạch theo kích thước yêu cầu không?
VIETPHAT hỗ trợ tư vấn và cung cấp lọc HEPA phòng sạch theo kích thước, cấp lọc, vật liệu khung, kiểu gioăng/gel, số lượng và điều kiện lắp đặt thực tế.
Kết luận
Lọc HEPA phòng sạch là cấp lọc cuối quan trọng trong hệ thống phòng sạch, giúp kiểm soát hạt bụi mịn, bảo vệ sản phẩm, quy trình và môi trường sản xuất. Sản phẩm thường được dùng trong FFU, hộp HEPA, terminal box, AHU, thiết bị cấp khí sạch cục bộ và các khu vực yêu cầu cấp khí sạch ổn định.
Khi chọn lọc HEPA phòng sạch, khách hàng cần kiểm tra cấp lọc H13/H14, kích thước, lưu lượng, trở lực, kiểu làm kín, vật liệu khung, hướng gió, chứng chỉ và điều kiện vận hành thực tế. Chọn đúng HEPA giúp phòng sạch vận hành ổn định, giảm rủi ro rò bụi, duy trì lưu lượng gió và tối ưu chi phí bảo trì lâu dài.
Liên hệ mua lọc HEPA phòng sạch
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT
- Zalo: 0971 344 344
- Tổng đài 24/7: 0971 344 344
- Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
- Website: www.vietphat.com
- Địa chỉ: 0.26 Lô C, C/C Khang Gia, Đường Số 45, Phường 14, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
- Dịch vụ: Giao hàng & triển khai tận nơi
VIETPHAT – Giải pháp sản phẩm lọc, thiết bị, phụ tùng và vật tư kỹ thuật cho HVAC, phòng sạch, nhà máy và công nghiệp.
Danh mục sản phẩm
Tin nổi bật
Hộp lọc HEPA cho trần panel
19/10/2026