Bản Vẽ Hộp Lọc HEPA: Kích Thước, Cấu Tạo Và Hướng Dẫn Lắp Đặt
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Bản Vẽ Hộp Lọc HEPA Box: Kích Thước, Cấu Tạo, Cổ Gió, Gel Seal Và Hướng Dẫn Lắp Đặt
Bản vẽ hộp lọc HEPA là tài liệu kỹ thuật thể hiện cấu tạo, kích thước và các yêu cầu lắp đặt của hộp lọc HEPA đầu cuối. Một bản vẽ đầy đủ cần xác định kích thước lọc H13/H14, kích thước tổng thể housing, chiều cao hộp, hướng cổ gió, kết cấu treo, giao diện làm kín, cổng kiểm tra và không gian thay lọc. Bản vẽ cần được phối hợp với hệ thống HVAC, kết cấu trần và đơn vị thi công trước khi phê duyệt gia công.
Trong phòng sạch dược phẩm, nhà máy điện tử, thực phẩm và bệnh viện, hộp lọc HEPA thường được bố trí tại vị trí cấp khí cuối của hệ thống HVAC.
Hộp lọc có thể sử dụng HEPA H13, H14 với cấu hình Gasket Seal hoặc Gel Seal, tùy yêu cầu thiết kế.
Việc lựa chọn hộp lọc không chỉ phụ thuộc vào kích thước HEPA mà còn liên quan đến cấu tạo trần, chiều cao lắp đặt, cổ kết nối ống gió, lưu lượng và khả năng bảo trì.
1. Bản Vẽ Hộp Lọc HEPA Là Gì?
Bản vẽ hộp lọc HEPA là tài liệu mô tả hình dạng, cấu tạo, kích thước và phương thức lắp đặt của HEPA Terminal Box hoặc HEPA Housing.
Bản vẽ được sử dụng trong các giai đoạn:
- Thiết kế HVAC.
- Lựa chọn thiết bị.
- Phối hợp kết cấu trần.
- Gia công và sản xuất.
- Lắp đặt tại công trình.
- Kiểm tra và nghiệm thu.
- Bảo trì, thay lọc sau này.
1.1. Bản vẽ kỹ thuật và datasheet
Datasheet thường cung cấp các thông số chính của sản phẩm.
Bản vẽ kỹ thuật cần thể hiện rõ hình dạng, vị trí và kích thước các bộ phận.
1.2. Bản vẽ Shop Drawing
Shop Drawing là bản vẽ triển khai chi tiết để phục vụ gia công và lắp đặt, căn cứ trên hồ sơ được phê duyệt.
Đối với hộp lọc HEPA, Shop Drawing phải phối hợp được với bản vẽ ống gió, trần, điện, kết cấu và các hệ thống liên quan.
2. Cấu Tạo Hộp Lọc HEPA Trên Bản Vẽ
Một hộp lọc HEPA đầu cuối có thể bao gồm các thành phần:
- Vỏ hộp hoặc plenum.
- Cổ kết nối ống gió.
- Khung đỡ HEPA.
- Gioăng hoặc rãnh Gel Seal.
- Cơ cấu khóa và giữ bộ lọc.
- Mặt khuếch tán khí.
- Vị trí treo hoặc đỡ hộp.
- Van điều chỉnh lưu lượng nếu có.
- Cổng đo chênh áp nếu có.
- Cổng thử PAO/DOP nếu được thiết kế.
2.1. Vỏ hộp HEPA
Vỏ có thể được gia công bằng thép sơn phủ, inox hoặc vật liệu phù hợp yêu cầu công trình.
2.2. Khung giữ HEPA
Khung phải phù hợp với kích thước, chiều sâu, trọng lượng và kiểu làm kín của bộ lọc được chọn.
2.3. Mặt khuếch tán
Mặt khuếch tán hoặc lưới phân phối cần thể hiện cách tháo lắp, kích thước và tác động đến phân bố không khí.
2.4. Cơ cấu bảo trì
Bản vẽ cần xác định đường tháo HEPA, vị trí tiếp cận và không gian thao tác, đặc biệt nếu thay lọc từ phía phòng sạch.
3. Một Bộ Bản Vẽ HEPA Box Cần Những Hình Chiếu Nào?
| Loại bản vẽ | Nội dung thể hiện |
|---|---|
| Mặt bằng | Rộng, dài, cổ gió, vị trí treo, module trần |
| Mặt đứng | Chiều cao, cổ gió, cao độ lắp đặt |
| Mặt cắt A-A | HEPA, khung, gioăng/gel, plenum và mặt khuếch tán |
| Chi tiết làm kín | Gasket hoặc knife-edge/Gel Seal |
| Chi tiết treo đỡ | Điểm treo, giá đỡ, kết nối với kết cấu |
| Chi tiết cổ gió | Kích thước, hướng, mặt bích hoặc kết nối |
| Bản vẽ lắp đặt | Liên kết với trần, ống gió và không gian bảo trì |
3.1. Bản vẽ 2D
Bản vẽ CAD 2D thường cung cấp hình chiếu, mặt cắt và kích thước chế tạo.
3.2. Bản vẽ 3D
Mô hình 3D có thể hỗ trợ kiểm tra xung đột giữa hộp lọc và các thiết bị phía trên trần.
3.3. Bản vẽ BIM
Một số sản phẩm có dữ liệu BIM phục vụ phối hợp thiết kế công trình.
4. Các Kích Thước Bắt Buộc Cần Kiểm Tra
Các kích thước quan trọng trên bản vẽ gồm:
| Ký hiệu tham khảo | Ý nghĩa |
|---|---|
| Wf | Chiều rộng HEPA |
| Lf | Chiều dài HEPA |
| Hf | Chiều sâu bộ lọc |
| Wb | Chiều rộng tổng thể hộp |
| Lb | Chiều dài tổng thể hộp |
| Hb | Chiều cao tổng thể hộp |
| D | Đường kính cổ tròn |
| A×B | Kích thước cổ chữ nhật |
| C | Khoảng hở lắp đặt hoặc bảo trì theo thiết kế |
4.1. Kích thước lọc khác kích thước hộp
HEPA 610 × 610 mm không có nghĩa hộp lọc cũng rộng 610 × 610 mm.
Kích thước hộp còn phụ thuộc khung giữ, giao diện làm kín, thành vỏ và phương pháp treo.
4.2. Kích thước danh nghĩa và thực tế
Cần phân biệt kích thước danh nghĩa, kích thước chế tạo và dung sai cho phép.
Không nên tự suy ra kích thước gia công từ tên gọi kích thước lọc trên catalogue.
4.3. Chiều cao tổng thể
Chiều cao phải bao gồm những bộ phận nhô lên như cổ gió, van gió hoặc phụ kiện liên quan.
5. Bản Vẽ Hộp HEPA Cổ Gió Trên Và Cổ Gió Bên Hông
5.1. Hộp lọc HEPA cổ gió trên
Hộp có cổ gió hướng lên phía trên, thường kết nối với ống gió mềm hoặc cứng theo thiết kế.
Cần kiểm tra:
- Chiều cao hộp.
- Chiều cao cổ gió.
- Khoảng không nối ống.
- Không gian bảo trì.
5.2. Hộp lọc HEPA cổ gió bên
Cổ gió được đặt ở bên hông hộp, có thể thuận lợi trong một số khu vực có chiều cao trần hạn chế.
Cần đánh giá khoảng cách đến xương trần, máng cáp, đường ống và các thiết bị khác.
5.3. Cổ tròn và cổ chữ nhật
Cả hai cấu hình có thể được sử dụng, tùy không gian và phương án kết nối đường gió.
Không nên lựa chọn chỉ theo khả năng lắp vừa mà bỏ qua vận tốc gió, tổn thất áp suất và độ ồn.
5.4. Kích thước cổ gió
Đối với cổ tròn, có thể tính vận tốc trung bình:
Trong đó diện tích tiết diện tròn:
Với Q tính bằng m³/h và D tính bằng mét.
Đường kính cổ gió cần được chọn theo giới hạn vận tốc, tổn thất áp suất, độ ồn và điều kiện lắp đặt thực tế.
6. Bản Vẽ HEPA Box Gel Seal Và Gasket Seal
6.1. Gasket Seal
Thiết kế Gasket Seal sử dụng gioăng đàn hồi và cơ cấu tạo lực nén để làm kín giữa HEPA và housing.
Bản vẽ cần thể hiện:
- Vị trí gioăng.
- Kích thước tiếp xúc.
- Cơ cấu kẹp.
- Mặt phẳng ép gioăng.
- Hướng lắp HEPA.
6.2. Gel Seal
Thiết kế Gel Seal sử dụng rãnh gel và gờ knife-edge tương thích.
Bản vẽ cần thể hiện:
- Hình dạng rãnh gel.
- Vị trí và độ sâu rãnh.
- Kích thước knife-edge.
- Đường tiếp xúc làm kín.
- Phương pháp giữ bộ lọc.
6.3. Có thể dùng chung bản vẽ không?
Không nên sử dụng một bản vẽ làm kín cho cả hai loại khi chưa xác nhận thiết kế tương thích.
7. Phối Hợp Bản Vẽ Hộp HEPA Với Xương Trần Phòng Sạch
Đây là hạng mục đặc biệt quan trọng khi lắp đặt trần module hoặc trần panel phòng sạch.
7.1. Kích thước ô trần
Cần kiểm tra kích thước thông thủy và vị trí các thanh xương trần.
7.2. Tải trọng hộp lọc
Phải xác định trọng lượng của hộp, HEPA, diffuser và phụ kiện.
Thiết bị cần có phương án đỡ và liên kết đáp ứng yêu cầu kết cấu công trình.
7.3. Cao độ lắp đặt
Bản vẽ cần xác định cao độ đáy hộp và mặt trần hoàn thiện để bảo đảm đúng thiết kế kiến trúc.
7.4. Không gian trên trần
Cần tránh xung đột với:
- Đường ống gió.
- Hệ thống sprinkler.
- Máng cáp điện.
- Đèn và thiết bị khác.
- Kết cấu thép và dầm.
7.5. Khả năng thay HEPA
Phải xác nhận HEPA được tháo từ phía phòng sạch hay từ phía trên trần.
Nếu không bố trí đủ không gian thao tác, công trình có thể không bảo trì được sau khi hoàn thiện.
8. Ví Dụ Bảng Kích Thước Bản Vẽ Hộp HEPA 610 × 610 mm
Giả sử một dự án lựa chọn bộ lọc HEPA H13 kích thước 610 × 610 × 69 mm.
Bảng sau minh họa những thông tin cần xác định trên bản vẽ.
| Thông số | Giá trị minh họa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Kích thước HEPA | 610×610×69 mm | Kích thước giả định đã chọn |
| Kích thước hộp | Chờ bản vẽ chế tạo | Không suy ra trực tiếp từ HEPA |
| Chiều cao hộp | Theo cấu tạo plenum | Phải kiểm tra không gian trần |
| Cổ gió | Theo tính toán lưu lượng | Tròn hoặc chữ nhật |
| Kiểu làm kín | Gasket/Gel theo yêu cầu | Cần bản vẽ riêng |
| Điểm treo | Theo thiết kế kết cấu | Kiểm tra tải trọng |
| Mặt khuếch tán | Theo yêu cầu phân phối gió | Cần kích thước và cách tháo |
Bản vẽ gia công cần xác định tất cả kích thước còn lại bằng số liệu được phê duyệt.
8.1. Vì sao không đưa ra một kích thước hộp cố định?
Các nhà sản xuất có thể sử dụng kết cấu vỏ, khung, cơ cấu kẹp và giao diện lắp trần khác nhau.
Do đó, một bộ lọc 610 × 610 mm có thể tương thích với nhiều kiểu housing có kích thước tổng thể khác nhau.
8.2. Bản vẽ cần ghi dung sai
Dung sai gia công và dung sai lắp đặt cần được xác định theo cấu tạo cụ thể.
Không nên tự chọn một mức dung sai chung cho tất cả thiết bị.
9. Bản Vẽ Hộp HEPA Phải Phù Hợp Lưu Lượng Và Chênh Áp
Hộp lọc HEPA không chỉ có chức năng giữ bộ lọc mà còn tạo đường dẫn khí từ ống gió đến mặt lọc.
9.1. Lưu lượng thiết kế
Cần thể hiện lưu lượng yêu cầu tại từng hộp, thường tính bằng m³/h.
9.2. Chênh áp HEPA
Bộ lọc H13/H14 có trở lực phụ thuộc model và lưu lượng.
Cần sử dụng datasheet ở đúng điểm làm việc.
9.3. Tổn thất của hộp
Cổ gió, van điều chỉnh, plenum và mặt khuếch tán có thể tạo thêm tổn thất.
Tổng áp suất cần cho nhánh cấp khí phải được tính trong hệ thống HVAC.
9.4. Ví dụ minh họa
Giả sử một nhánh cấp khí có:
| Hạng mục | Trở lực giả định |
|---|---|
| HEPA | 110 Pa |
| Hộp và diffuser | 30 Pa |
| Đường ống và phụ kiện | 80 Pa |
| Tổng tổn thất nhánh | 220 Pa |
Giá trị 220 Pa chỉ là minh họa tổn thất trên nhánh, không phải tổng áp suất cần thiết của toàn hệ thống AHU.
Cần tính các tổn thất hệ thống khác và xác định đường khí bất lợi để lựa chọn quạt.
Số liệu hoàn toàn giả định, không phải thông số kỹ thuật của một hộp HEPA cụ thể.
10. Cổng Đo Chênh Áp Và Cổng Test PAO Trên Bản Vẽ HEPA Box
10.1. Cổng đo áp suất
Tùy thiết kế, hộp lọc có thể có cổng đo áp phía trước hoặc phía sau bộ lọc.
Nếu yêu cầu đo chênh áp trực tiếp qua HEPA, cần xác định hai điểm lấy áp phù hợp.
10.2. Cổng đưa aerosol
Một số housing được trang bị cổng đưa aerosol để phục vụ kiểm tra rò rỉ HEPA tại hiện trường.
10.3. Cổng kiểm tra nồng độ
Một số cấu hình có cổng lấy mẫu phía trước HEPA để xác nhận điều kiện phép thử.
10.4. Vị trí cổng đo
Trên bản vẽ cần thể hiện:
- Vị trí cổng.
- Chủng loại kết nối.
- Đường tiếp cận đo.
- Phương pháp bịt kín sau đo.
- Khả năng thao tác từ phòng sạch nếu cần.
11. Quy Trình Lập Shop Drawing Hộp Lọc HEPA Trong 10 Bước
Bước 1: Thu thập thiết kế HVAC
Xác nhận lưu lượng, cấp HEPA, vị trí cấp khí và yêu cầu phòng sạch.
Bước 2: Chọn model HEPA
Xác định kích thước, hiệu suất, chênh áp, khung và kiểu làm kín.
Bước 3: Khảo sát kết cấu trần
Xác nhận kích thước ô trần, cao độ, tải trọng và không gian bảo trì.
Bước 4: Chọn kiểu cổ gió
Xác định cổ trên, cổ bên, tròn hoặc chữ nhật phù hợp.
Bước 5: Dựng bản vẽ tổng thể
Thể hiện kích thước W, L, H, vị trí cổ gió và các điểm treo.
Bước 6: Triển khai mặt cắt
Thể hiện cấu tạo HEPA, housing, gioăng hoặc gel, cơ cấu giữ lọc.
Bước 7: Bổ sung chi tiết lắp đặt
Triển khai mặt bích, hệ treo, khoảng hở và chi tiết tiếp xúc trần.
Bước 8: Kiểm tra xung đột
Phối hợp với đường gió, sprinkler, điện, kết cấu và trần.
Bước 9: Phê duyệt Shop Drawing
Xác nhận thiết kế và các yêu cầu gia công trước khi sản xuất.
Bước 10: Cập nhật As-built
Sau lắp đặt, ghi nhận những thay đổi được chấp thuận vào bản vẽ hoàn công.
12. Checklist 20 Thông Số Cho Bản Vẽ Hộp HEPA
| STT | Nội dung | Ghi nhận |
|---|---|---|
| 1 | Mã hộp lọc | ................ |
| 2 | Cấp HEPA H13/H14 | ................ |
| 3 | Model lọc | ................ |
| 4 | Kích thước lọc | ........ mm |
| 5 | Kích thước tổng thể hộp | ........ mm |
| 6 | Chiều sâu plenum | ........ mm |
| 7 | Kiểu cổ gió | Trên / Bên |
| 8 | Kích thước cổ gió | ........ mm |
| 9 | Vị trí kết nối ống gió | ................ |
| 10 | Kiểu Gel/Gasket Seal | ................ |
| 11 | Chi tiết cơ cấu giữ HEPA | ................ |
| 12 | Vật liệu hộp | ................ |
| 13 | Độ dày vật liệu | ........ mm |
| 14 | Mặt khuếch tán | ................ |
| 15 | Điểm treo đỡ | ................ |
| 16 | Kích thước xương trần | ........ mm |
| 17 | Khoảng hở bảo trì | ........ mm |
| 18 | Cổng đo chênh áp | Có / Không |
| 19 | Cổng thử PAO | Có / Không |
| 20 | Lưu lượng và chênh áp | ........ m³/h / Pa |
13. Những Sai Lầm Khi Thiết Kế Bản Vẽ Hộp Lọc HEPA
13.1. Chỉ căn cứ vào kích thước HEPA
Dẫn đến không đủ chỗ cho khung giữ, giao diện làm kín hoặc cơ cấu lắp đặt.
13.2. Không phối hợp xương trần
Hộp có thể va chạm với thanh trần hoặc không thể đưa vào đúng vị trí.
13.3. Cổ gió đặt sai hướng
Có thể gây xung đột với hệ thống khác hoặc làm tăng tổn thất áp suất.
13.4. Thiếu không gian tháo lọc
Khi bảo trì có thể không tháo được HEPA từ phía dự kiến.
13.5. Thiếu chi tiết Gel Seal
Gây nguy cơ không tương thích với knife-edge.
13.6. Không tính tải trọng
Có thể gây mất an toàn hoặc ảnh hưởng đến kết cấu trần.
13.7. Không kiểm tra lưu lượng
Hộp quá nhỏ hoặc cổ gió không phù hợp có thể làm tăng trở lực và độ ồn.
13.8. Không có bản vẽ hoàn công
Gây khó khăn khi thay HEPA, bảo trì và nâng cấp thiết bị.
14. Câu Hỏi Thường Gặp Về Bản Vẽ Hộp HEPA
1. Bản vẽ hộp lọc HEPA gồm những gì?
Thông thường gồm mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt, kích thước, cổ gió, khung lọc, chi tiết làm kín và phương án lắp đặt.
2. HEPA 610×610 thì hộp kích thước bao nhiêu?
Phụ thuộc thiết kế housing, khung giữ, giao diện làm kín và kết cấu trần. Không có kích thước chung cho mọi hãng.
3. Hộp HEPA cổ trên hay cổ bên tốt hơn?
Tùy không gian trần, đường gió, tổn thất áp suất và điều kiện lắp đặt.
4. Bản vẽ Gel Seal khác Gasket Seal không?
Có. Cấu tạo làm kín, giao diện tiếp xúc và cơ cấu giữ lọc cần được thể hiện phù hợp từng loại.
5. Có cần bản vẽ CAD không?
Bản vẽ CAD rất hữu ích cho phối hợp thiết kế và gia công. Định dạng cần dùng theo yêu cầu dự án.
6. Có thể thay hộp HEPA khác hãng không?
Có thể xem xét nếu phù hợp với trần, ống gió, lưu lượng, độ kín và được phê duyệt.
7. Hộp HEPA có cần cổng PAO không?
Phụ thuộc phương pháp thử và thiết kế nghiệm thu. Cần xác định từ giai đoạn chọn hộp.
8. Có cần tính trở lực hộp HEPA?
Có. Cần xem xét tổn thất của HEPA, hộp, diffuser và những phụ kiện.
9. Bản vẽ hộp HEPA có cần phối hợp trần?
Có. Đây là bước quan trọng để tránh xung đột lắp đặt.
10. Có nên duyệt Shop Drawing trước khi sản xuất?
Nên thực hiện để xác nhận kích thước, cấu tạo, vị trí lắp và trách nhiệm các bên liên quan.
15. Tư Vấn Kỹ Thuật Hộp Lọc HEPA Từ VIETPHAT
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT hoạt động trong lĩnh vực lọc khí cho HVAC, AHU, PAU, FFU, HEPA Box và phòng sạch.
15.1. Những thông số cần kiểm tra
- Kích thước HEPA H13/H14.
- Lưu lượng và chênh áp.
- Kiểu Gasket Seal/Gel Seal.
- Vật liệu và kết cấu housing.
- Kích thước trần.
- Phương án cổ gió.
- Cổng kiểm tra và bảo trì.
15.2. Thông tin cần cung cấp
Để đánh giá phương án hộp lọc phù hợp với công trình, khách hàng nên cung cấp:
- Bản vẽ mặt bằng trần.
- Bản vẽ hệ thống ống gió.
- Kích thước ô trần và cao độ.
- Datasheet HEPA dự kiến sử dụng.
- Lưu lượng từng vị trí.
- Yêu cầu cổng PAO, chênh áp.
- Số lượng hộp cần lắp.
- Yêu cầu bản vẽ Shop Drawing.
Phạm vi thiết kế, gia công và hỗ trợ bản vẽ cần được xác nhận cụ thể trong đề nghị kỹ thuật hoặc báo giá.
16. Kết Luận
Bản vẽ hộp lọc HEPA là cơ sở quan trọng để bảo đảm thiết bị được sản xuất đúng, lắp đặt phù hợp và có thể bảo trì sau khi đưa vào vận hành.
Một bản vẽ tốt không chỉ thể hiện kích thước bộ lọc, mà còn cần xác định cấu tạo housing, cổ gió, kết cấu treo, giao diện làm kín và các cổng kiểm tra.
Đặc biệt đối với trần phòng sạch có kết cấu đặc thù, phải phối hợp bản vẽ giữa đơn vị HVAC, nhà cung cấp hộp HEPA và đơn vị thi công trần.
VIETPHAT khuyến nghị hoàn tất bản vẽ Shop Drawing và phê duyệt giao diện lắp đặt trước khi gia công hộp lọc HEPA hàng loạt.
- Camfil CleanSeal Integrity – Technical Drawings
- Camfil CleanSeal Side-R – Rectangular Side Entry Housing
- Camfil CleanSeal – Installation & Operating Manual
- AAF – HEPA Filter Holding Frames
Các kích thước và chi tiết bản vẽ phải theo sản phẩm được lựa chọn, không được suy ra trực tiếp từ hình ảnh tham khảo.
VIETPHAT – TƯ VẤN HỘP LỌC HEPA H13 H14 CHO PHÒNG SẠCH
VIETPHAT cung cấp giải pháp lọc khí cho AHU, FFU, HEPA Box, nhà máy dược phẩm, điện tử và các công trình phòng sạch.
Liên hệ VIETPHAT để được tư vấn phương án lọc HEPA theo lưu lượng, kích thước, chênh áp, cấu tạo trần và điều kiện lắp đặt.
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT
Hotline / Zalo: 0971 344 344
Điện thoại: 0827 077 078
Điện thoại: 0829 077 078
Email: sales@vietphat.com
Website: www.vietphat.com
Danh mục sản phẩm
Tin nổi bật
Hộp lọc HEPA cho trần panel
19/10/2026