Hồ Sơ Nghiệm Thu Lọc HEPA H13 H14: Checklist Và Biểu Mẫu Đầy Đủ
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Hồ Sơ Nghiệm Thu Lọc HEPA H13 H14: Danh Mục Tài Liệu, Checklist QA/QC Và Biểu Mẫu Nghiệm Thu Phòng Sạch
Hồ sơ nghiệm thu lọc HEPA là tập hợp các tài liệu được sử dụng để xác nhận chất lượng bộ lọc, tình trạng giao nhận, khả năng tương thích khi lắp đặt và kết quả kiểm tra vận hành. Tùy phạm vi hợp đồng, hồ sơ có thể bao gồm datasheet, CO/CQ, chứng chỉ thử nghiệm riêng từng bộ lọc, biên bản kiểm tra lắp đặt, báo cáo thử rò rỉ PAO, kết quả đo lưu lượng, chênh áp và biên bản nghiệm thu hoàn thành. Đối với phòng sạch GMP, hồ sơ còn phải đáp ứng các yêu cầu về truy xuất, quản lý thay đổi và tái thẩm định khi áp dụng.
Trong thực tế, nhiều bộ lọc HEPA H13 hoặc H14 được giao đúng số lượng, đúng kích thước và có chứng chỉ nhà máy nhưng vẫn chưa đủ điều kiện để nghiệm thu hệ thống phòng sạch.
Nguyên nhân là vì nghiệm thu sản phẩm và nghiệm thu hệ thống đã lắp đặt là hai phạm vi khác nhau. Bộ lọc đạt hiệu suất tại nhà máy vẫn có thể bị rò rỉ qua gioăng, Gel Seal hoặc housing nếu lắp đặt không phù hợp.
VIETPHAT hướng dẫn cách lập và kiểm tra bộ hồ sơ nghiệm thu HEPA để bộ phận mua hàng, kỹ thuật, QA/QC, bảo trì và chủ đầu tư dễ dàng phối hợp.
1. Hồ Sơ Nghiệm Thu Lọc HEPA Là Gì?
Hồ sơ nghiệm thu bộ lọc HEPA là tập hợp tài liệu chứng minh rằng bộ lọc được cung cấp và các công việc liên quan đáp ứng yêu cầu đã thỏa thuận trong hợp đồng, hồ sơ thiết kế hoặc quy trình quản lý chất lượng.
1.1. Mục đích lập hồ sơ
- Xác minh đúng chủng loại, hiệu suất và kích thước HEPA.
- Kiểm tra nguồn gốc và tính truy xuất của sản phẩm.
- Xác nhận số lượng và tình trạng khi giao hàng.
- Chứng minh lắp đặt đúng bản vẽ và hướng dẫn kỹ thuật.
- Ghi nhận kết quả kiểm tra độ kín, lưu lượng và chênh áp.
- Làm căn cứ bàn giao, bảo hành và bảo trì.
- Hỗ trợ thẩm định, đánh giá chất lượng và kiểm toán.
1.2. Ai cần kiểm tra hồ sơ?
Tùy công trình, việc xem xét hồ sơ có thể có sự tham gia của nhà cung cấp, đơn vị lắp đặt, nhà thầu, chủ đầu tư, bộ phận bảo trì và QA/QC.
Trong môi trường GMP, trách nhiệm rà soát và phê duyệt phải được xác định theo hệ thống chất lượng của cơ sở.
2. Phân Biệt Ba Cấp Độ Nghiệm Thu HEPA
| Cấp độ | Phạm vi | Tài liệu điển hình |
|---|---|---|
| 1. Nghiệm thu hàng hóa | Đúng sản phẩm, số lượng, tình trạng và tài liệu giao hàng | PO, phiếu giao hàng, datasheet, CO/CQ theo yêu cầu, test certificate |
| 2. Nghiệm thu lắp đặt | Đúng vị trí, khung, gioăng, gel, cơ cấu giữ và tình trạng cơ khí | Bản vẽ, checklist lắp đặt, biên bản nghiệm thu công việc |
| 3. Nghiệm thu hiệu năng | Độ kín, lưu lượng, chênh áp và các điều kiện phòng sạch liên quan | Báo cáo leak test, kết quả đo lưu lượng, áp suất, tái thẩm định khi áp dụng |
2.1. Chỉ mua bộ lọc HEPA
Nếu nhà cung cấp chỉ giao hàng, bộ hồ sơ thuộc phạm vi nghiệm thu hàng hóa và hồ sơ kỹ thuật được yêu cầu. Không nên mặc định nhà cung cấp phải thực hiện test PAO tại hiện trường nếu không thuộc hợp đồng.
2.2. Cung cấp và lắp đặt HEPA
Ngoài hồ sơ hàng hóa, cần có tài liệu xác nhận việc lắp đặt đúng cấu tạo và giao diện housing.
2.3. Cung cấp, lắp đặt và kiểm tra phòng sạch
Phạm vi có thể mở rộng sang thử rò rỉ, đo lưu lượng, chênh áp, phân loại độ sạch và những phép thử khác được xác định trong kế hoạch nghiệm thu.
3. Danh Mục Hồ Sơ Nghiệm Thu HEPA Đầy Đủ
| Nhóm | Hồ sơ | Áp dụng |
|---|---|---|
| Pháp lý – thương mại | Đơn đặt hàng, hợp đồng, phiếu giao hàng, chứng từ theo yêu cầu | Theo hợp đồng |
| Thông số sản phẩm | Datasheet và bản vẽ kích thước | Nên có |
| Xuất xứ | CO nếu được yêu cầu | Theo hợp đồng |
| Chất lượng | CQ hoặc tài liệu xác nhận chất lượng được chấp thuận | Theo hợp đồng |
| Thử nghiệm nhà máy | Factory Test Report, Individual Test Certificate | Theo cấp lọc và yêu cầu dự án |
| Truy xuất | Model, batch hoặc serial, bảng đối chiếu vị trí | Đặc biệt quan trọng với HEPA thử riêng |
| Giao nhận | Biên bản số lượng và kiểm tra ngoại quan | Khi giao hàng |
| Lắp đặt | Bản vẽ housing, checklist, biên bản lắp đặt | Khi thuộc phạm vi lắp đặt |
| Kiểm tra hiện trường | In-situ HEPA Leak Test/PAO Report | Khi được yêu cầu |
| Vận hành | Đo lưu lượng và chênh áp | Theo kế hoạch nghiệm thu |
| Phòng sạch | Kết quả phân loại hạt, áp suất phòng, các phép thử liên quan | Theo ứng dụng |
| Bàn giao | Biên bản nghiệm thu, nhật ký sai lệch, kết quả khắc phục và phê duyệt | Theo phạm vi |
4. Hồ Sơ Chất Lượng Bộ Lọc HEPA Từ Nhà Sản Xuất
4.1. Datasheet bộ lọc
Datasheet cần được dùng để xác nhận các thông số kỹ thuật của đúng model:
- Cấp hiệu suất: H13, H14 hoặc loại khác.
- Kích thước rộng × cao × dày.
- Lưu lượng định mức.
- Chênh áp ban đầu tại lưu lượng xác định.
- Vật liệu lọc, cấu trúc nếp gấp, vật liệu khung.
- Kiểu làm kín: Gasket Seal hoặc Gel Seal.
- Giới hạn nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện đặc biệt.
4.2. Factory Test Report
Báo cáo thử nhà máy cung cấp kết quả đo trong điều kiện thử quy định. Với HEPA thử nghiệm riêng từng chiếc, cần kiểm tra khả năng liên kết giữa số serial bộ lọc và báo cáo tương ứng.
4.3. Individual Test Certificate
Tài liệu này thường được sử dụng để ghi nhận kết quả thử nghiệm của một bộ lọc xác định. Các trường quan trọng có thể bao gồm serial, tiêu chuẩn thử, lưu lượng, MPPS, hiệu suất tổng, chênh áp và kết quả thử rò rỉ theo phương pháp áp dụng.
4.4. Hồ sơ xuất xứ và chất lượng
CO và CQ được cung cấp theo yêu cầu hợp đồng hoặc quy định liên quan. Không nên yêu cầu một mẫu CQ chung mà không xác định rõ nội dung cần xác nhận.
5. Cách Kiểm Tra Chứng Chỉ HEPA H13 H14
Đối với hệ phân loại EN 1822, các giới hạn hiệu suất tổng tại MPPS thường được thể hiện như sau:
| Chỉ tiêu | H13 | H14 |
|---|---|---|
| Hiệu suất tổng tối thiểu tại MPPS | 99,95% | 99,995% |
| Độ xuyên qua tổng tối đa | 0,05% | 0,005% |
| Độ xuyên qua cục bộ tối đa | 0,25% | 0,025% |
5.1. Kiểm tra đúng hệ tiêu chuẩn
Không được mặc định cách ghi cấp hiệu suất theo EN 1822 giống hệt cách ký hiệu theo ISO 29463. Cần đối chiếu cấp, phiên bản và phương pháp thử đã được yêu cầu.
5.2. Kiểm tra serial và model
Serial trên chứng chỉ phải tương ứng với bộ lọc thực tế nếu tài liệu được phát hành cho từng bộ. Đồng thời cần đối chiếu kích thước, model và cấp lọc.
5.3. Kiểm tra lưu lượng và chênh áp
Ví dụ một chứng chỉ ghi 120 Pa tại 1.000 m³/h. Đây là giá trị chênh áp ở điều kiện thử được ghi nhận, không phải giá trị mặc định cho tất cả lưu lượng.
5.4. Kiểm tra kết quả Pass/Fail
Cần xác định chỉ tiêu nào được đánh giá Pass, tiêu chí chấp nhận và phương pháp thử. Một dòng chữ Pass không thay thế việc xem xét toàn bộ báo cáo.
6. Biên Bản Kiểm Tra Giao Nhận HEPA
Khi nhận bộ lọc tại công trình, việc kiểm tra nên hoàn thành trước khi tháo bao bì hoặc đưa lọc vào khu vực phòng sạch.
| Nội dung | Cách kiểm tra | Ghi nhận |
|---|---|---|
| Số lượng | Đối chiếu PO và phiếu giao hàng | Đủ / Thiếu |
| Model | Đối chiếu tem sản phẩm | Đúng / Sai |
| Cấp lọc | Đối chiếu H13/H14 và hồ sơ | Đúng / Sai |
| Kích thước | Kiểm tra theo phương pháp phù hợp | Đạt / Không đạt |
| Bao bì | Kiểm tra hư hỏng, nước xâm nhập | Đạt / Không đạt |
| Khung | Quan sát móp méo và biến dạng | Đạt / Không đạt |
| Vật liệu lọc | Quan sát không tiếp xúc gây hư hỏng | Đạt / Không đạt |
| Gasket/Gel | Kiểm tra tình trạng làm kín | Đạt / Không đạt |
| Chứng chỉ | Đối chiếu số serial | Đủ / Thiếu |
Nếu phát hiện bộ lọc hư hỏng, sai model hoặc hồ sơ không tương ứng, nên cách ly sản phẩm để đánh giá trước khi lắp đặt.
7. Hồ Sơ Nghiệm Thu Lắp Đặt HEPA
Biên bản lắp đặt là bằng chứng ghi nhận quá trình lắp đúng vị trí và giao diện của hệ thống.
7.1. Các thông tin cần ghi
- Mã AHU, FFU, HEPA Box hoặc vị trí terminal.
- Mã và serial HEPA được lắp.
- Bản vẽ hoặc tài liệu hướng dẫn lắp đặt.
- Kiểu khung và phương pháp làm kín.
- Kết quả kiểm tra housing.
- Thông tin cơ cấu kẹp giữ.
- Ngày lắp, nhân sự thực hiện và giám sát.
7.2. Gasket Seal
Cần kiểm tra mặt tiếp xúc, tình trạng gioăng, vị trí lắp và mức nén theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng một lực siết chung cho mọi cấu hình.
7.3. Gel Seal
Cần kiểm tra rãnh gel, tình trạng gel, độ thẳng knife-edge và khả năng tương thích với housing.
7.4. Thay HEPA khác hãng
Nếu thay đổi nhà sản xuất hoặc model, cần có đánh giá tương đương về kích thước, dung sai, lưu lượng, chênh áp, hiệu suất và giao diện làm kín. Khi thuộc hệ thống được thẩm định, việc thay đổi cần được phê duyệt theo quy trình.
8. Báo Cáo Test PAO HEPA Trong Hồ Sơ Nghiệm Thu
Báo cáo kiểm tra rò rỉ tại chỗ là tài liệu quan trọng trong những ứng dụng yêu cầu xác minh tính toàn vẹn của cụm lọc đã lắp.
8.1. Những thông tin cần thể hiện
- Ngày, vị trí và mã HEPA được kiểm tra.
- Tiêu chuẩn, phiên bản và SOP áp dụng.
- Loại aerosol thử nghiệm.
- Thiết bị đo, model, serial và tình trạng hiệu chuẩn.
- Điều kiện lưu lượng, vận hành hệ thống.
- Điều kiện aerosol phía trước bộ lọc.
- Phương pháp quét và phạm vi kiểm tra.
- Giới hạn chấp nhận đã được phê duyệt.
- Vị trí rò nếu có, kết quả Pass/Fail.
- Kết quả kiểm tra lại sau khắc phục.
- Người thực hiện, người rà soát và chữ ký khi áp dụng.
8.2. Vì sao có chứng chỉ nhà máy vẫn cần PAO?
Bộ lọc có thể đạt thử nghiệm tại nhà máy nhưng bị hư hỏng khi vận chuyển hoặc xuất hiện bypass tại giao diện housing sau lắp đặt. Vì vậy, hai nhóm kiểm tra có mục đích khác nhau.
8.3. Test PAO không đạt có nghiệm thu được không?
Không thể nghiệm thu hạng mục độ kín với kết quả Fail chưa được giải quyết. Cần xác định nguyên nhân, khắc phục phù hợp, kiểm tra lại và hoàn thành quy trình phê duyệt.
9. Hồ Sơ Đo Lưu Lượng Và Chênh Áp HEPA
9.1. Báo cáo lưu lượng
Hồ sơ cần ghi phương pháp đo, thiết bị đo, vị trí, điều kiện vận hành và kết quả lưu lượng thực tế.
Trong trường hợp có tiết diện đo phù hợp và xác định được vận tốc trung bình, lưu lượng được tính:
Q: lưu lượng m³/h; V: vận tốc trung bình m/s; A: diện tích tiết diện đo m².
Không dùng kích thước danh nghĩa khung HEPA thay thế trực tiếp cho diện tích đo khi có diffuser hoặc tiết diện gió thực khác.
9.2. Báo cáo chênh áp
Cần ghi chênh áp lọc mới tại lưu lượng thực tế hoặc điều kiện được quy định, rồi đối chiếu với datasheet và giới hạn thiết kế.
9.3. Ví dụ minh họa
| Hạng mục | Giá trị giả định | Đánh giá |
|---|---|---|
| Lưu lượng thiết kế | 600 m³/h | Tham chiếu |
| Lưu lượng đo | 605 m³/h | Đối chiếu dung sai dự án |
| Chênh áp thiết kế | Tối đa 130 Pa tại điều kiện quy định | Tham chiếu |
| Chênh áp đo | 112 Pa | Cần xác nhận điều kiện đo phù hợp |
Đây là ví dụ giả định, không phải kết quả nghiệm thu của một sản phẩm hoặc công trình thực tế.
Không được kết luận nghiệm thu đạt chỉ vì số liệu đo có vẻ phù hợp; cần đối chiếu đúng phương pháp và dung sai chấp nhận được duyệt.
10. Hồ Sơ Nghiệm Thu HEPA Cho Phòng Sạch GMP
Trong cơ sở sản xuất dược phẩm, đặc biệt là sản xuất vô trùng, hồ sơ HEPA có thể thuộc chương trình thẩm định, tái thẩm định và quản lý thay đổi.
10.1. Đánh giá tác động
Cần đánh giá việc thay lọc hoặc thay model có thể ảnh hưởng đến trạng thái sạch, lưu lượng, phân bố dòng khí và cân bằng áp suất phòng hay không.
10.2. Phê duyệt thay đổi
Khi thay hãng, thay cấp hiệu suất, thay thiết kế hoặc sửa đổi housing, cần xem xét yêu cầu change control theo hệ thống chất lượng cơ sở.
10.3. Phạm vi tái thẩm định
Tùy tác động, có thể cần thực hiện lại những phép kiểm tra liên quan như:
- Kiểm tra tính toàn vẹn lọc cuối.
- Đo lưu lượng hoặc vận tốc không khí.
- Kiểm tra áp suất chênh lệch phòng.
- Phân loại độ sạch hạt.
- Khảo sát dòng khí hoặc những phép thử bổ sung được xác định qua đánh giá rủi ro.
10.4. Giải phóng khu vực
Hồ sơ phải cho thấy các sai lệch đã được xử lý phù hợp và khu vực được phê duyệt đưa vào hoạt động trở lại.
11. Checklist 25 Hạng Mục Nghiệm Thu HEPA H13 H14
| STT | Nội dung kiểm tra | Trạng thái |
|---|---|---|
| 1 | Hợp đồng/PO đúng phạm vi cung cấp | Đạt / Thiếu / KAD |
| 2 | Danh mục và số lượng bộ lọc | Đạt / Thiếu / KAD |
| 3 | Datasheet đúng model | Đạt / Thiếu / KAD |
| 4 | Bản vẽ kích thước và dung sai | Đạt / Thiếu / KAD |
| 5 | Cấp lọc H13/H14 theo yêu cầu | Đạt / Thiếu / KAD |
| 6 | CO khi được yêu cầu | Đạt / Thiếu / KAD |
| 7 | CQ theo phạm vi hợp đồng | Đạt / Thiếu / KAD |
| 8 | Factory Test Report | Đạt / Thiếu / KAD |
| 9 | Chứng chỉ riêng từng bộ khi yêu cầu | Đạt / Thiếu / KAD |
| 10 | Serial khớp giữa lọc và chứng chỉ | Đạt / Thiếu / KAD |
| 11 | Phiếu giao hàng | Đạt / Thiếu / KAD |
| 12 | Biên bản kiểm tra ngoại quan | Đạt / Thiếu / KAD |
| 13 | Tình trạng bao bì và vận chuyển | Đạt / Thiếu / KAD |
| 14 | Housing đúng thiết kế | Đạt / Thiếu / KAD |
| 15 | Gel Seal/Gasket Seal tương thích | Đạt / Thiếu / KAD |
| 16 | Biên bản lắp đặt | Đạt / Thiếu / KAD |
| 17 | Bản đồ vị trí lắp theo serial | Đạt / Thiếu / KAD |
| 18 | Báo cáo thử rò rỉ PAO khi yêu cầu | Đạt / Thiếu / KAD |
| 19 | Hồ sơ thiết bị đo và hiệu chuẩn | Đạt / Thiếu / KAD |
| 20 | Kết quả đo lưu lượng | Đạt / Thiếu / KAD |
| 21 | Kết quả chênh áp HEPA | Đạt / Thiếu / KAD |
| 22 | Kết quả kiểm tra phòng sạch liên quan | Đạt / Thiếu / KAD |
| 23 | Biên bản sai lệch và khắc phục nếu có | Đạt / Thiếu / KAD |
| 24 | Biên bản nghiệm thu hoàn thành | Đạt / Thiếu / KAD |
| 25 | Phê duyệt bàn giao/giải phóng khu vực | Đạt / Thiếu / KAD |
KAD = Không áp dụng. Checklist là biểu mẫu tham khảo; không phải mọi mục đều bắt buộc đối với hợp đồng chỉ cung cấp bộ lọc.
12. Mẫu Biên Bản Nghiệm Thu Lọc HEPA
BIÊN BẢN NGHIỆM THU BỘ LỌC HEPA
Công trình: ................................................
Chủ đầu tư: ................................................
Đơn vị cung cấp/lắp đặt: ................................................
Vị trí nghiệm thu: ................................................
Ngày nghiệm thu: ........ / ........ / ........
| Thông tin | Nội dung ghi nhận |
|---|---|
| Mã thiết bị | AHU / FFU / HEPA Box: ................ |
| Model HEPA | .................................... |
| Hãng sản xuất | .................................... |
| Serial | .................................... |
| Cấp hiệu suất | H13 / H14 / Khác |
| Kích thước | .......... × .......... × .......... mm |
| Lưu lượng thiết kế | .......... m³/h |
| Chênh áp thiết kế | .......... Pa tại .......... m³/h |
| Kiểu làm kín | Gel Seal / Gasket Seal |
| Chứng chỉ nhà máy | Số báo cáo: ................ |
| Kiểm tra ngoại quan | Đạt / Không đạt |
| Kiểm tra lắp đặt | Đạt / Không đạt / KAD |
| Kết quả PAO | Pass / Fail / KAD |
| Báo cáo PAO | Số báo cáo: ................ |
| Lưu lượng thực đo | .......... m³/h / KAD |
| Chênh áp thực đo | .......... Pa / KAD |
| Các sai lệch | .................................... |
| Kết luận | Đạt / Không đạt / Chờ bổ sung |
Đại diện đơn vị thực hiện: ................
Đại diện giám sát/chủ đầu tư: ................
Đại diện QA/QC khi áp dụng: ................
13. Quy Trình Hoàn Thiện Hồ Sơ Nghiệm Thu HEPA Trong 10 Bước
Bước 1: Xác định phạm vi nghiệm thu
Làm rõ hợp đồng chỉ cung cấp HEPA, cung cấp và lắp đặt, hay bao gồm kiểm tra hiệu năng phòng sạch.
Bước 2: Lập danh mục hồ sơ
Tạo checklist hồ sơ theo yêu cầu kỹ thuật và phân công đơn vị chịu trách nhiệm.
Bước 3: Thu thập chứng từ nhà sản xuất
Chuẩn bị datasheet, test certificate, CO/CQ và bản vẽ theo phạm vi yêu cầu.
Bước 4: Kiểm tra hàng giao
Đối chiếu số lượng, mã sản phẩm, tình trạng bao bì, ngoại quan và số serial.
Bước 5: Ghi nhận vị trí lắp
Lập bảng liên kết từng serial với vị trí AHU, FFU hoặc HEPA Box.
Bước 6: Nghiệm thu cơ khí
Kiểm tra housing, gioăng, gel, hướng lắp và cơ cấu giữ theo thiết kế được duyệt.
Bước 7: Thực hiện phép thử
Kiểm tra rò rỉ, lưu lượng, chênh áp và những chỉ tiêu phòng sạch được quy định.
Bước 8: Xử lý sai lệch
Nếu có kết quả không đạt hoặc thiếu hồ sơ, cần ghi nhận, xác định trách nhiệm và hoàn tất biện pháp khắc phục.
Bước 9: Lập biên bản nghiệm thu
Tổng hợp kết quả, liệt kê tài liệu đính kèm và xác nhận các tiêu chí chấp nhận.
Bước 10: Phê duyệt và lưu trữ
Hoàn thành chữ ký, phê duyệt và bàn giao bản cứng hoặc bản điện tử theo yêu cầu hệ thống quản lý.
14. Những Lỗi Khiến Hồ Sơ Nghiệm Thu HEPA Bị Từ Chối
14.1. Chứng chỉ không khớp serial
Nhà cung cấp gửi chứng chỉ của một bộ lọc khác hoặc chỉ có chứng chỉ mẫu nhưng hợp đồng yêu cầu kết quả riêng từng bộ.
14.2. Thiếu thông số chênh áp
Datasheet ghi cấp H13/H14 nhưng không thể đối chiếu chênh áp tại lưu lượng thiết kế.
14.3. Chỉ có ISO 9001 thay cho test certificate
Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng không xác nhận hiệu suất bộ lọc cụ thể.
14.4. Không có bản vẽ lắp đặt
Khó xác minh gioăng, rãnh gel, kích thước hoặc khả năng tương thích với housing.
14.5. Báo cáo PAO thiếu tiêu chí chấp nhận
Chỉ ghi Pass/Fail nhưng không nêu phương pháp, điều kiện thử và giới hạn đánh giá.
14.6. Thiết bị đo không có thông tin truy xuất
Thiếu model, serial hoặc hồ sơ hiệu chuẩn được yêu cầu có thể ảnh hưởng tính hợp lệ của kết quả đo.
14.7. Không xử lý kết quả Fail
Hồ sơ còn sai lệch nhưng không có báo cáo điều tra, biện pháp xử lý hoặc kết quả thử lại.
14.8. Thiếu phê duyệt nghiệm thu
Tài liệu kỹ thuật đầy đủ nhưng chưa có sự chấp thuận của người có thẩm quyền theo hợp đồng hoặc SOP.
15. Câu Hỏi Thường Gặp Về Hồ Sơ Nghiệm Thu HEPA
1. Mua lọc HEPA có bắt buộc phải có CO/CQ không?
Phụ thuộc hợp đồng, quy định và yêu cầu của dự án. Cần xác định rõ loại chứng từ và phạm vi xác nhận trước khi đặt hàng.
2. Chứng chỉ EN 1822 có thay được báo cáo PAO không?
Không. Báo cáo thử nhà máy và thử rò rỉ tại hiện trường có mục đích khác nhau.
3. HEPA H13 có cần test riêng từng bộ không?
Cần đối chiếu phương pháp phân loại, yêu cầu tiêu chuẩn và hồ sơ mua sắm. Nếu hợp đồng yêu cầu báo cáo riêng từng serial, phải cung cấp đúng loại tài liệu đó.
4. HEPA H14 cần những hồ sơ gì?
Thông thường cần datasheet, hồ sơ thử nghiệm thích hợp và tài liệu giao nhận. CO/CQ, lắp đặt, PAO và các phép đo khác được bổ sung theo phạm vi yêu cầu.
5. Không có số serial có nghiệm thu được không?
Phụ thuộc yêu cầu truy xuất và loại báo cáo. Nếu hồ sơ bắt buộc chứng minh kết quả thử riêng từng bộ, việc thiếu nhận dạng tương ứng là vấn đề cần giải quyết.
6. Thay HEPA khác hãng có cần thêm hồ sơ?
Có thể cần bảng đánh giá tương đương, chứng chỉ mới, hồ sơ quản lý thay đổi và phép thử nghiệm thu liên quan.
7. PAO Pass có đủ để nghiệm thu phòng sạch không?
Không tự động. Phòng sạch còn có thể yêu cầu lưu lượng, chênh áp, độ sạch hạt hoặc các phép thử khác.
8. Chênh áp HEPA bao nhiêu Pa thì đạt?
Không có một giới hạn chung. Cần đối chiếu đúng model, lưu lượng thử và yêu cầu thiết kế.
9. Có thể nghiệm thu hàng hóa trước khi test PAO không?
Có thể nếu hợp đồng tổ chức nghiệm thu hàng hóa và nghiệm thu lắp đặt/hiệu năng thành các giai đoạn riêng.
10. Ai ký biên bản nghiệm thu HEPA?
Người có thẩm quyền của các bên theo hợp đồng, quy trình và hệ thống quản lý chất lượng được áp dụng.
11. Hồ sơ điện tử có sử dụng được không?
Có thể khi đáp ứng yêu cầu về tính xác thực, toàn vẹn dữ liệu, truy xuất và hình thức phê duyệt của cơ sở.
12. Cần lưu hồ sơ nghiệm thu bao lâu?
Theo yêu cầu hợp đồng, quy định áp dụng và chính sách lưu trữ của cơ sở. Không áp dụng một thời hạn chung cho mọi lĩnh vực.
16. Giải Pháp Hồ Sơ Kỹ Thuật Và Lọc HEPA Từ VIETPHAT
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT hoạt động trong lĩnh vực lọc không khí, cung cấp các giải pháp lọc khí cho AHU, PAU, FFU, HEPA Box và hệ thống phòng sạch.
16.1. Tư vấn lựa chọn HEPA theo yêu cầu dự án
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng đối chiếu cấp hiệu suất, kích thước, lưu lượng, chênh áp, cấu tạo khung và kiểu làm kín.
16.2. Xác định hồ sơ cần yêu cầu trước khi mua
Khách hàng nên xác nhận từ giai đoạn báo giá những tài liệu nào cần được cung cấp cùng sản phẩm để tránh thiếu hồ sơ khi nghiệm thu.
16.3. Tư vấn bộ lọc thay thế khác hãng
Khi cần thay HEPA hiện hữu bằng sản phẩm khác hãng, cần lập bảng so sánh kỹ thuật và xác định các yêu cầu chứng minh tính tương đương.
16.4. Thông tin cần gửi VIETPHAT
- Danh mục và số lượng HEPA.
- Datasheet hoặc mã lọc hiện tại.
- Cấp H13/H14 theo tiêu chuẩn yêu cầu.
- Kích thước, lưu lượng và chênh áp.
- Bản vẽ housing và kiểu làm kín.
- Danh mục CO/CQ, test report và hồ sơ nghiệm thu cần có.
- Yêu cầu về thời gian và địa điểm giao hàng.
Phạm vi các dịch vụ như lắp đặt, kiểm tra PAO, đo lưu lượng hoặc tái thẩm định cần được xác nhận rõ trong hợp đồng hoặc báo giá riêng.
17. Kết Luận
Hồ sơ nghiệm thu lọc HEPA H13 H14 đầy đủ phải phù hợp với đúng phạm vi công việc và yêu cầu kỹ thuật của dự án.
Đối với nghiệm thu hàng hóa, cần chú trọng datasheet, chứng từ, tình trạng giao nhận và khả năng truy xuất. Đối với nghiệm thu lắp đặt, cần chứng minh bộ lọc tương thích với housing và được lắp đúng kỹ thuật. Đối với nghiệm thu hiệu năng phòng sạch, cần có những kết quả kiểm tra như rò rỉ, lưu lượng, chênh áp và các phép thử liên quan được yêu cầu.
VIETPHAT khuyến nghị lập danh mục hồ sơ ngay từ giai đoạn yêu cầu báo giá hoặc đặt hàng, đặc biệt đối với dự án phòng sạch GMP, nhằm tránh tình trạng hàng đã giao nhưng chưa thể nghiệm thu do thiếu tài liệu kỹ thuật.
- ISO 14644-3:2019 – Cleanroom Test Methods
- IEST-RP-CC034.5 – HEPA and ULPA Filter Leak Tests
- ISO 29463-1:2024 – Classification, Performance, Testing and Marking
- EU GMP Annex 1 – Manufacture of Sterile Medicinal Products
Danh mục trong bài là hướng dẫn tổng quát. Tiêu chuẩn, phiên bản, biểu mẫu và tiêu chí chấp nhận cụ thể phải theo hồ sơ đã được phê duyệt của dự án.
VIETPHAT – GIẢI PHÁP LỌC HEPA H13 H14 CHO PHÒNG SẠCH
VIETPHAT cung cấp giải pháp lọc khí cho AHU, FFU, HEPA Box, nhà máy dược phẩm, thực phẩm, điện tử, bệnh viện và các hệ thống HVAC.
Liên hệ VIETPHAT để được tư vấn lựa chọn lọc HEPA theo yêu cầu kỹ thuật và xác định hồ sơ chất lượng phù hợp trước khi đặt hàng.
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT
☎ Hotline / Zalo: 0971 344 344
☎ Hỗ trợ: 0827 077 078
☎ Hỗ trợ: 0829 077 078
✉ Email: sales@vietphat.com
🌐 Website: www.vietphat.com
Giao hàng tận nơi theo thỏa thuận.
Danh mục sản phẩm
Tin nổi bật
Hộp lọc HEPA cho trần panel
19/10/2026