CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Hồ Sơ Nghiệm Thu Lọc HEPA H13 H14: Checklist Và Biểu Mẫu Đầy Đủ

Thứ Hai, 19/10/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Hồ Sơ Nghiệm Thu Lọc HEPA H13 H14: Danh Mục Tài Liệu, Checklist QA/QC Và Biểu Mẫu Nghiệm Thu Phòng Sạch

Hồ sơ nghiệm thu lọc HEPA là tập hợp các tài liệu được sử dụng để xác nhận chất lượng bộ lọc, tình trạng giao nhận, khả năng tương thích khi lắp đặt và kết quả kiểm tra vận hành. Tùy phạm vi hợp đồng, hồ sơ có thể bao gồm datasheet, CO/CQ, chứng chỉ thử nghiệm riêng từng bộ lọc, biên bản kiểm tra lắp đặt, báo cáo thử rò rỉ PAO, kết quả đo lưu lượng, chênh áp và biên bản nghiệm thu hoàn thành. Đối với phòng sạch GMP, hồ sơ còn phải đáp ứng các yêu cầu về truy xuất, quản lý thay đổi và tái thẩm định khi áp dụng.

Trong thực tế, nhiều bộ lọc HEPA H13 hoặc H14 được giao đúng số lượng, đúng kích thước và có chứng chỉ nhà máy nhưng vẫn chưa đủ điều kiện để nghiệm thu hệ thống phòng sạch.

Nguyên nhân là vì nghiệm thu sản phẩm và nghiệm thu hệ thống đã lắp đặt là hai phạm vi khác nhau. Bộ lọc đạt hiệu suất tại nhà máy vẫn có thể bị rò rỉ qua gioăng, Gel Seal hoặc housing nếu lắp đặt không phù hợp.

VIETPHAT hướng dẫn cách lập và kiểm tra bộ hồ sơ nghiệm thu HEPA để bộ phận mua hàng, kỹ thuật, QA/QC, bảo trì và chủ đầu tư dễ dàng phối hợp.

1. Hồ Sơ Nghiệm Thu Lọc HEPA Là Gì?

Hồ sơ nghiệm thu bộ lọc HEPA là tập hợp tài liệu chứng minh rằng bộ lọc được cung cấp và các công việc liên quan đáp ứng yêu cầu đã thỏa thuận trong hợp đồng, hồ sơ thiết kế hoặc quy trình quản lý chất lượng.

1.1. Mục đích lập hồ sơ

  • Xác minh đúng chủng loại, hiệu suất và kích thước HEPA.
  • Kiểm tra nguồn gốc và tính truy xuất của sản phẩm.
  • Xác nhận số lượng và tình trạng khi giao hàng.
  • Chứng minh lắp đặt đúng bản vẽ và hướng dẫn kỹ thuật.
  • Ghi nhận kết quả kiểm tra độ kín, lưu lượng và chênh áp.
  • Làm căn cứ bàn giao, bảo hành và bảo trì.
  • Hỗ trợ thẩm định, đánh giá chất lượng và kiểm toán.

1.2. Ai cần kiểm tra hồ sơ?

Tùy công trình, việc xem xét hồ sơ có thể có sự tham gia của nhà cung cấp, đơn vị lắp đặt, nhà thầu, chủ đầu tư, bộ phận bảo trì và QA/QC.

Trong môi trường GMP, trách nhiệm rà soát và phê duyệt phải được xác định theo hệ thống chất lượng của cơ sở.

Nguyên tắc: Không tồn tại một danh mục CO, CQ, PAO và các biểu mẫu bắt buộc giống nhau cho mọi giao dịch HEPA. Danh mục phải căn cứ vào phạm vi cung cấp, hợp đồng, thiết kế, tiêu chuẩn áp dụng và quy trình nghiệm thu.

2. Phân Biệt Ba Cấp Độ Nghiệm Thu HEPA

Cấp độPhạm viTài liệu điển hình
1. Nghiệm thu hàng hóa Đúng sản phẩm, số lượng, tình trạng và tài liệu giao hàng PO, phiếu giao hàng, datasheet, CO/CQ theo yêu cầu, test certificate
2. Nghiệm thu lắp đặt Đúng vị trí, khung, gioăng, gel, cơ cấu giữ và tình trạng cơ khí Bản vẽ, checklist lắp đặt, biên bản nghiệm thu công việc
3. Nghiệm thu hiệu năng Độ kín, lưu lượng, chênh áp và các điều kiện phòng sạch liên quan Báo cáo leak test, kết quả đo lưu lượng, áp suất, tái thẩm định khi áp dụng

2.1. Chỉ mua bộ lọc HEPA

Nếu nhà cung cấp chỉ giao hàng, bộ hồ sơ thuộc phạm vi nghiệm thu hàng hóa và hồ sơ kỹ thuật được yêu cầu. Không nên mặc định nhà cung cấp phải thực hiện test PAO tại hiện trường nếu không thuộc hợp đồng.

2.2. Cung cấp và lắp đặt HEPA

Ngoài hồ sơ hàng hóa, cần có tài liệu xác nhận việc lắp đặt đúng cấu tạo và giao diện housing.

2.3. Cung cấp, lắp đặt và kiểm tra phòng sạch

Phạm vi có thể mở rộng sang thử rò rỉ, đo lưu lượng, chênh áp, phân loại độ sạch và những phép thử khác được xác định trong kế hoạch nghiệm thu.

3. Danh Mục Hồ Sơ Nghiệm Thu HEPA Đầy Đủ

NhómHồ sơÁp dụng
Pháp lý – thương mạiĐơn đặt hàng, hợp đồng, phiếu giao hàng, chứng từ theo yêu cầuTheo hợp đồng
Thông số sản phẩmDatasheet và bản vẽ kích thướcNên có
Xuất xứCO nếu được yêu cầuTheo hợp đồng
Chất lượngCQ hoặc tài liệu xác nhận chất lượng được chấp thuậnTheo hợp đồng
Thử nghiệm nhà máyFactory Test Report, Individual Test CertificateTheo cấp lọc và yêu cầu dự án
Truy xuấtModel, batch hoặc serial, bảng đối chiếu vị tríĐặc biệt quan trọng với HEPA thử riêng
Giao nhậnBiên bản số lượng và kiểm tra ngoại quanKhi giao hàng
Lắp đặtBản vẽ housing, checklist, biên bản lắp đặtKhi thuộc phạm vi lắp đặt
Kiểm tra hiện trườngIn-situ HEPA Leak Test/PAO ReportKhi được yêu cầu
Vận hànhĐo lưu lượng và chênh ápTheo kế hoạch nghiệm thu
Phòng sạchKết quả phân loại hạt, áp suất phòng, các phép thử liên quanTheo ứng dụng
Bàn giaoBiên bản nghiệm thu, nhật ký sai lệch, kết quả khắc phục và phê duyệtTheo phạm vi
Điểm dễ nhầm: CO xác nhận xuất xứ theo phạm vi chứng từ; CQ có nội dung phụ thuộc đơn vị phát hành; chứng nhận ISO 9001 liên quan hệ thống quản lý của doanh nghiệp. Các tài liệu này không tự động thay thế báo cáo thử hiệu suất riêng bộ lọc HEPA.

4. Hồ Sơ Chất Lượng Bộ Lọc HEPA Từ Nhà Sản Xuất

4.1. Datasheet bộ lọc

Datasheet cần được dùng để xác nhận các thông số kỹ thuật của đúng model:

  • Cấp hiệu suất: H13, H14 hoặc loại khác.
  • Kích thước rộng × cao × dày.
  • Lưu lượng định mức.
  • Chênh áp ban đầu tại lưu lượng xác định.
  • Vật liệu lọc, cấu trúc nếp gấp, vật liệu khung.
  • Kiểu làm kín: Gasket Seal hoặc Gel Seal.
  • Giới hạn nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện đặc biệt.

4.2. Factory Test Report

Báo cáo thử nhà máy cung cấp kết quả đo trong điều kiện thử quy định. Với HEPA thử nghiệm riêng từng chiếc, cần kiểm tra khả năng liên kết giữa số serial bộ lọc và báo cáo tương ứng.

4.3. Individual Test Certificate

Tài liệu này thường được sử dụng để ghi nhận kết quả thử nghiệm của một bộ lọc xác định. Các trường quan trọng có thể bao gồm serial, tiêu chuẩn thử, lưu lượng, MPPS, hiệu suất tổng, chênh áp và kết quả thử rò rỉ theo phương pháp áp dụng.

4.4. Hồ sơ xuất xứ và chất lượng

CO và CQ được cung cấp theo yêu cầu hợp đồng hoặc quy định liên quan. Không nên yêu cầu một mẫu CQ chung mà không xác định rõ nội dung cần xác nhận.

5. Cách Kiểm Tra Chứng Chỉ HEPA H13 H14

Đối với hệ phân loại EN 1822, các giới hạn hiệu suất tổng tại MPPS thường được thể hiện như sau:

Chỉ tiêuH13H14
Hiệu suất tổng tối thiểu tại MPPS99,95%99,995%
Độ xuyên qua tổng tối đa0,05%0,005%
Độ xuyên qua cục bộ tối đa0,25%0,025%

5.1. Kiểm tra đúng hệ tiêu chuẩn

Không được mặc định cách ghi cấp hiệu suất theo EN 1822 giống hệt cách ký hiệu theo ISO 29463. Cần đối chiếu cấp, phiên bản và phương pháp thử đã được yêu cầu.

5.2. Kiểm tra serial và model

Serial trên chứng chỉ phải tương ứng với bộ lọc thực tế nếu tài liệu được phát hành cho từng bộ. Đồng thời cần đối chiếu kích thước, model và cấp lọc.

5.3. Kiểm tra lưu lượng và chênh áp

Ví dụ một chứng chỉ ghi 120 Pa tại 1.000 m³/h. Đây là giá trị chênh áp ở điều kiện thử được ghi nhận, không phải giá trị mặc định cho tất cả lưu lượng.

5.4. Kiểm tra kết quả Pass/Fail

Cần xác định chỉ tiêu nào được đánh giá Pass, tiêu chí chấp nhận và phương pháp thử. Một dòng chữ Pass không thay thế việc xem xét toàn bộ báo cáo.

6. Biên Bản Kiểm Tra Giao Nhận HEPA

Khi nhận bộ lọc tại công trình, việc kiểm tra nên hoàn thành trước khi tháo bao bì hoặc đưa lọc vào khu vực phòng sạch.

Nội dungCách kiểm traGhi nhận
Số lượngĐối chiếu PO và phiếu giao hàngĐủ / Thiếu
ModelĐối chiếu tem sản phẩmĐúng / Sai
Cấp lọcĐối chiếu H13/H14 và hồ sơĐúng / Sai
Kích thướcKiểm tra theo phương pháp phù hợpĐạt / Không đạt
Bao bìKiểm tra hư hỏng, nước xâm nhậpĐạt / Không đạt
KhungQuan sát móp méo và biến dạngĐạt / Không đạt
Vật liệu lọcQuan sát không tiếp xúc gây hư hỏngĐạt / Không đạt
Gasket/GelKiểm tra tình trạng làm kínĐạt / Không đạt
Chứng chỉĐối chiếu số serialĐủ / Thiếu

Nếu phát hiện bộ lọc hư hỏng, sai model hoặc hồ sơ không tương ứng, nên cách ly sản phẩm để đánh giá trước khi lắp đặt.

7. Hồ Sơ Nghiệm Thu Lắp Đặt HEPA

Biên bản lắp đặt là bằng chứng ghi nhận quá trình lắp đúng vị trí và giao diện của hệ thống.

7.1. Các thông tin cần ghi

  • Mã AHU, FFU, HEPA Box hoặc vị trí terminal.
  • Mã và serial HEPA được lắp.
  • Bản vẽ hoặc tài liệu hướng dẫn lắp đặt.
  • Kiểu khung và phương pháp làm kín.
  • Kết quả kiểm tra housing.
  • Thông tin cơ cấu kẹp giữ.
  • Ngày lắp, nhân sự thực hiện và giám sát.

7.2. Gasket Seal

Cần kiểm tra mặt tiếp xúc, tình trạng gioăng, vị trí lắp và mức nén theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng một lực siết chung cho mọi cấu hình.

7.3. Gel Seal

Cần kiểm tra rãnh gel, tình trạng gel, độ thẳng knife-edge và khả năng tương thích với housing.

7.4. Thay HEPA khác hãng

Nếu thay đổi nhà sản xuất hoặc model, cần có đánh giá tương đương về kích thước, dung sai, lưu lượng, chênh áp, hiệu suất và giao diện làm kín. Khi thuộc hệ thống được thẩm định, việc thay đổi cần được phê duyệt theo quy trình.

Lưu ý: Cùng kích thước 610 × 610 × 69 mm không đủ chứng minh hai HEPA có thể thay trực tiếp. Cần xác nhận dung sai, hướng lắp và cơ cấu làm kín.

8. Báo Cáo Test PAO HEPA Trong Hồ Sơ Nghiệm Thu

Báo cáo kiểm tra rò rỉ tại chỗ là tài liệu quan trọng trong những ứng dụng yêu cầu xác minh tính toàn vẹn của cụm lọc đã lắp.

8.1. Những thông tin cần thể hiện

  • Ngày, vị trí và mã HEPA được kiểm tra.
  • Tiêu chuẩn, phiên bản và SOP áp dụng.
  • Loại aerosol thử nghiệm.
  • Thiết bị đo, model, serial và tình trạng hiệu chuẩn.
  • Điều kiện lưu lượng, vận hành hệ thống.
  • Điều kiện aerosol phía trước bộ lọc.
  • Phương pháp quét và phạm vi kiểm tra.
  • Giới hạn chấp nhận đã được phê duyệt.
  • Vị trí rò nếu có, kết quả Pass/Fail.
  • Kết quả kiểm tra lại sau khắc phục.
  • Người thực hiện, người rà soát và chữ ký khi áp dụng.

8.2. Vì sao có chứng chỉ nhà máy vẫn cần PAO?

Bộ lọc có thể đạt thử nghiệm tại nhà máy nhưng bị hư hỏng khi vận chuyển hoặc xuất hiện bypass tại giao diện housing sau lắp đặt. Vì vậy, hai nhóm kiểm tra có mục đích khác nhau.

8.3. Test PAO không đạt có nghiệm thu được không?

Không thể nghiệm thu hạng mục độ kín với kết quả Fail chưa được giải quyết. Cần xác định nguyên nhân, khắc phục phù hợp, kiểm tra lại và hoàn thành quy trình phê duyệt.

Điểm kỹ thuật: Không áp dụng máy móc một ngưỡng tỷ lệ rò rỉ duy nhất cho tất cả H13, H14, ULPA hoặc mọi phương pháp đo. Tiêu chí chấp nhận phải được xác định trước theo tài liệu thử nghiệm và yêu cầu dự án.

9. Hồ Sơ Đo Lưu Lượng Và Chênh Áp HEPA

9.1. Báo cáo lưu lượng

Hồ sơ cần ghi phương pháp đo, thiết bị đo, vị trí, điều kiện vận hành và kết quả lưu lượng thực tế.

Trong trường hợp có tiết diện đo phù hợp và xác định được vận tốc trung bình, lưu lượng được tính:

Q = V × A × 3.600

Q: lưu lượng m³/h; V: vận tốc trung bình m/s; A: diện tích tiết diện đo m².

Không dùng kích thước danh nghĩa khung HEPA thay thế trực tiếp cho diện tích đo khi có diffuser hoặc tiết diện gió thực khác.

9.2. Báo cáo chênh áp

Cần ghi chênh áp lọc mới tại lưu lượng thực tế hoặc điều kiện được quy định, rồi đối chiếu với datasheet và giới hạn thiết kế.

9.3. Ví dụ minh họa

Hạng mụcGiá trị giả địnhĐánh giá
Lưu lượng thiết kế600 m³/hTham chiếu
Lưu lượng đo605 m³/hĐối chiếu dung sai dự án
Chênh áp thiết kếTối đa 130 Pa tại điều kiện quy địnhTham chiếu
Chênh áp đo112 PaCần xác nhận điều kiện đo phù hợp

Đây là ví dụ giả định, không phải kết quả nghiệm thu của một sản phẩm hoặc công trình thực tế.

Không được kết luận nghiệm thu đạt chỉ vì số liệu đo có vẻ phù hợp; cần đối chiếu đúng phương pháp và dung sai chấp nhận được duyệt.

10. Hồ Sơ Nghiệm Thu HEPA Cho Phòng Sạch GMP

Trong cơ sở sản xuất dược phẩm, đặc biệt là sản xuất vô trùng, hồ sơ HEPA có thể thuộc chương trình thẩm định, tái thẩm định và quản lý thay đổi.

10.1. Đánh giá tác động

Cần đánh giá việc thay lọc hoặc thay model có thể ảnh hưởng đến trạng thái sạch, lưu lượng, phân bố dòng khí và cân bằng áp suất phòng hay không.

10.2. Phê duyệt thay đổi

Khi thay hãng, thay cấp hiệu suất, thay thiết kế hoặc sửa đổi housing, cần xem xét yêu cầu change control theo hệ thống chất lượng cơ sở.

10.3. Phạm vi tái thẩm định

Tùy tác động, có thể cần thực hiện lại những phép kiểm tra liên quan như:

  • Kiểm tra tính toàn vẹn lọc cuối.
  • Đo lưu lượng hoặc vận tốc không khí.
  • Kiểm tra áp suất chênh lệch phòng.
  • Phân loại độ sạch hạt.
  • Khảo sát dòng khí hoặc những phép thử bổ sung được xác định qua đánh giá rủi ro.

10.4. Giải phóng khu vực

Hồ sơ phải cho thấy các sai lệch đã được xử lý phù hợp và khu vực được phê duyệt đưa vào hoạt động trở lại.

Phân biệt quan trọng: Biên bản giao nhận HEPA, báo cáo PAO và biên bản tái thẩm định phòng sạch là các loại hồ sơ khác nhau. Không nên dùng một tài liệu thay thế toàn bộ các tài liệu còn lại khi phạm vi nghiệm thu yêu cầu đầy đủ.

11. Checklist 25 Hạng Mục Nghiệm Thu HEPA H13 H14

STTNội dung kiểm traTrạng thái
1Hợp đồng/PO đúng phạm vi cung cấpĐạt / Thiếu / KAD
2Danh mục và số lượng bộ lọcĐạt / Thiếu / KAD
3Datasheet đúng modelĐạt / Thiếu / KAD
4Bản vẽ kích thước và dung saiĐạt / Thiếu / KAD
5Cấp lọc H13/H14 theo yêu cầuĐạt / Thiếu / KAD
6CO khi được yêu cầuĐạt / Thiếu / KAD
7CQ theo phạm vi hợp đồngĐạt / Thiếu / KAD
8Factory Test ReportĐạt / Thiếu / KAD
9Chứng chỉ riêng từng bộ khi yêu cầuĐạt / Thiếu / KAD
10Serial khớp giữa lọc và chứng chỉĐạt / Thiếu / KAD
11Phiếu giao hàngĐạt / Thiếu / KAD
12Biên bản kiểm tra ngoại quanĐạt / Thiếu / KAD
13Tình trạng bao bì và vận chuyểnĐạt / Thiếu / KAD
14Housing đúng thiết kếĐạt / Thiếu / KAD
15Gel Seal/Gasket Seal tương thíchĐạt / Thiếu / KAD
16Biên bản lắp đặtĐạt / Thiếu / KAD
17Bản đồ vị trí lắp theo serialĐạt / Thiếu / KAD
18Báo cáo thử rò rỉ PAO khi yêu cầuĐạt / Thiếu / KAD
19Hồ sơ thiết bị đo và hiệu chuẩnĐạt / Thiếu / KAD
20Kết quả đo lưu lượngĐạt / Thiếu / KAD
21Kết quả chênh áp HEPAĐạt / Thiếu / KAD
22Kết quả kiểm tra phòng sạch liên quanĐạt / Thiếu / KAD
23Biên bản sai lệch và khắc phục nếu cóĐạt / Thiếu / KAD
24Biên bản nghiệm thu hoàn thànhĐạt / Thiếu / KAD
25Phê duyệt bàn giao/giải phóng khu vựcĐạt / Thiếu / KAD

KAD = Không áp dụng. Checklist là biểu mẫu tham khảo; không phải mọi mục đều bắt buộc đối với hợp đồng chỉ cung cấp bộ lọc.

12. Mẫu Biên Bản Nghiệm Thu Lọc HEPA

BIÊN BẢN NGHIỆM THU BỘ LỌC HEPA

Công trình: ................................................

Chủ đầu tư: ................................................

Đơn vị cung cấp/lắp đặt: ................................................

Vị trí nghiệm thu: ................................................

Ngày nghiệm thu: ........ / ........ / ........

Thông tinNội dung ghi nhận
Mã thiết bịAHU / FFU / HEPA Box: ................
Model HEPA....................................
Hãng sản xuất....................................
Serial....................................
Cấp hiệu suấtH13 / H14 / Khác
Kích thước.......... × .......... × .......... mm
Lưu lượng thiết kế.......... m³/h
Chênh áp thiết kế.......... Pa tại .......... m³/h
Kiểu làm kínGel Seal / Gasket Seal
Chứng chỉ nhà máySố báo cáo: ................
Kiểm tra ngoại quanĐạt / Không đạt
Kiểm tra lắp đặtĐạt / Không đạt / KAD
Kết quả PAOPass / Fail / KAD
Báo cáo PAOSố báo cáo: ................
Lưu lượng thực đo.......... m³/h / KAD
Chênh áp thực đo.......... Pa / KAD
Các sai lệch....................................
Kết luậnĐạt / Không đạt / Chờ bổ sung

Đại diện đơn vị thực hiện: ................

Đại diện giám sát/chủ đầu tư: ................

Đại diện QA/QC khi áp dụng: ................

Chú ý: Mẫu trên cần được bổ sung căn cứ nghiệm thu, tiêu chí chấp nhận, mã báo cáo đính kèm và chữ ký theo quy định của từng dự án. Không ghi “Đạt” đối với một phép thử chưa được thực hiện hoặc chưa hoàn tất.

13. Quy Trình Hoàn Thiện Hồ Sơ Nghiệm Thu HEPA Trong 10 Bước

Bước 1: Xác định phạm vi nghiệm thu

Làm rõ hợp đồng chỉ cung cấp HEPA, cung cấp và lắp đặt, hay bao gồm kiểm tra hiệu năng phòng sạch.

Bước 2: Lập danh mục hồ sơ

Tạo checklist hồ sơ theo yêu cầu kỹ thuật và phân công đơn vị chịu trách nhiệm.

Bước 3: Thu thập chứng từ nhà sản xuất

Chuẩn bị datasheet, test certificate, CO/CQ và bản vẽ theo phạm vi yêu cầu.

Bước 4: Kiểm tra hàng giao

Đối chiếu số lượng, mã sản phẩm, tình trạng bao bì, ngoại quan và số serial.

Bước 5: Ghi nhận vị trí lắp

Lập bảng liên kết từng serial với vị trí AHU, FFU hoặc HEPA Box.

Bước 6: Nghiệm thu cơ khí

Kiểm tra housing, gioăng, gel, hướng lắp và cơ cấu giữ theo thiết kế được duyệt.

Bước 7: Thực hiện phép thử

Kiểm tra rò rỉ, lưu lượng, chênh áp và những chỉ tiêu phòng sạch được quy định.

Bước 8: Xử lý sai lệch

Nếu có kết quả không đạt hoặc thiếu hồ sơ, cần ghi nhận, xác định trách nhiệm và hoàn tất biện pháp khắc phục.

Bước 9: Lập biên bản nghiệm thu

Tổng hợp kết quả, liệt kê tài liệu đính kèm và xác nhận các tiêu chí chấp nhận.

Bước 10: Phê duyệt và lưu trữ

Hoàn thành chữ ký, phê duyệt và bàn giao bản cứng hoặc bản điện tử theo yêu cầu hệ thống quản lý.

14. Những Lỗi Khiến Hồ Sơ Nghiệm Thu HEPA Bị Từ Chối

14.1. Chứng chỉ không khớp serial

Nhà cung cấp gửi chứng chỉ của một bộ lọc khác hoặc chỉ có chứng chỉ mẫu nhưng hợp đồng yêu cầu kết quả riêng từng bộ.

14.2. Thiếu thông số chênh áp

Datasheet ghi cấp H13/H14 nhưng không thể đối chiếu chênh áp tại lưu lượng thiết kế.

14.3. Chỉ có ISO 9001 thay cho test certificate

Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng không xác nhận hiệu suất bộ lọc cụ thể.

14.4. Không có bản vẽ lắp đặt

Khó xác minh gioăng, rãnh gel, kích thước hoặc khả năng tương thích với housing.

14.5. Báo cáo PAO thiếu tiêu chí chấp nhận

Chỉ ghi Pass/Fail nhưng không nêu phương pháp, điều kiện thử và giới hạn đánh giá.

14.6. Thiết bị đo không có thông tin truy xuất

Thiếu model, serial hoặc hồ sơ hiệu chuẩn được yêu cầu có thể ảnh hưởng tính hợp lệ của kết quả đo.

14.7. Không xử lý kết quả Fail

Hồ sơ còn sai lệch nhưng không có báo cáo điều tra, biện pháp xử lý hoặc kết quả thử lại.

14.8. Thiếu phê duyệt nghiệm thu

Tài liệu kỹ thuật đầy đủ nhưng chưa có sự chấp thuận của người có thẩm quyền theo hợp đồng hoặc SOP.

15. Câu Hỏi Thường Gặp Về Hồ Sơ Nghiệm Thu HEPA

1. Mua lọc HEPA có bắt buộc phải có CO/CQ không?

Phụ thuộc hợp đồng, quy định và yêu cầu của dự án. Cần xác định rõ loại chứng từ và phạm vi xác nhận trước khi đặt hàng.

2. Chứng chỉ EN 1822 có thay được báo cáo PAO không?

Không. Báo cáo thử nhà máy và thử rò rỉ tại hiện trường có mục đích khác nhau.

3. HEPA H13 có cần test riêng từng bộ không?

Cần đối chiếu phương pháp phân loại, yêu cầu tiêu chuẩn và hồ sơ mua sắm. Nếu hợp đồng yêu cầu báo cáo riêng từng serial, phải cung cấp đúng loại tài liệu đó.

4. HEPA H14 cần những hồ sơ gì?

Thông thường cần datasheet, hồ sơ thử nghiệm thích hợp và tài liệu giao nhận. CO/CQ, lắp đặt, PAO và các phép đo khác được bổ sung theo phạm vi yêu cầu.

5. Không có số serial có nghiệm thu được không?

Phụ thuộc yêu cầu truy xuất và loại báo cáo. Nếu hồ sơ bắt buộc chứng minh kết quả thử riêng từng bộ, việc thiếu nhận dạng tương ứng là vấn đề cần giải quyết.

6. Thay HEPA khác hãng có cần thêm hồ sơ?

Có thể cần bảng đánh giá tương đương, chứng chỉ mới, hồ sơ quản lý thay đổi và phép thử nghiệm thu liên quan.

7. PAO Pass có đủ để nghiệm thu phòng sạch không?

Không tự động. Phòng sạch còn có thể yêu cầu lưu lượng, chênh áp, độ sạch hạt hoặc các phép thử khác.

8. Chênh áp HEPA bao nhiêu Pa thì đạt?

Không có một giới hạn chung. Cần đối chiếu đúng model, lưu lượng thử và yêu cầu thiết kế.

9. Có thể nghiệm thu hàng hóa trước khi test PAO không?

Có thể nếu hợp đồng tổ chức nghiệm thu hàng hóa và nghiệm thu lắp đặt/hiệu năng thành các giai đoạn riêng.

10. Ai ký biên bản nghiệm thu HEPA?

Người có thẩm quyền của các bên theo hợp đồng, quy trình và hệ thống quản lý chất lượng được áp dụng.

11. Hồ sơ điện tử có sử dụng được không?

Có thể khi đáp ứng yêu cầu về tính xác thực, toàn vẹn dữ liệu, truy xuất và hình thức phê duyệt của cơ sở.

12. Cần lưu hồ sơ nghiệm thu bao lâu?

Theo yêu cầu hợp đồng, quy định áp dụng và chính sách lưu trữ của cơ sở. Không áp dụng một thời hạn chung cho mọi lĩnh vực.

16. Giải Pháp Hồ Sơ Kỹ Thuật Và Lọc HEPA Từ VIETPHAT

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT hoạt động trong lĩnh vực lọc không khí, cung cấp các giải pháp lọc khí cho AHU, PAU, FFU, HEPA Box và hệ thống phòng sạch.

16.1. Tư vấn lựa chọn HEPA theo yêu cầu dự án

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng đối chiếu cấp hiệu suất, kích thước, lưu lượng, chênh áp, cấu tạo khung và kiểu làm kín.

16.2. Xác định hồ sơ cần yêu cầu trước khi mua

Khách hàng nên xác nhận từ giai đoạn báo giá những tài liệu nào cần được cung cấp cùng sản phẩm để tránh thiếu hồ sơ khi nghiệm thu.

16.3. Tư vấn bộ lọc thay thế khác hãng

Khi cần thay HEPA hiện hữu bằng sản phẩm khác hãng, cần lập bảng so sánh kỹ thuật và xác định các yêu cầu chứng minh tính tương đương.

16.4. Thông tin cần gửi VIETPHAT

  • Danh mục và số lượng HEPA.
  • Datasheet hoặc mã lọc hiện tại.
  • Cấp H13/H14 theo tiêu chuẩn yêu cầu.
  • Kích thước, lưu lượng và chênh áp.
  • Bản vẽ housing và kiểu làm kín.
  • Danh mục CO/CQ, test report và hồ sơ nghiệm thu cần có.
  • Yêu cầu về thời gian và địa điểm giao hàng.

Phạm vi các dịch vụ như lắp đặt, kiểm tra PAO, đo lưu lượng hoặc tái thẩm định cần được xác nhận rõ trong hợp đồng hoặc báo giá riêng.

17. Kết Luận

Hồ sơ nghiệm thu lọc HEPA H13 H14 đầy đủ phải phù hợp với đúng phạm vi công việc và yêu cầu kỹ thuật của dự án.

Đối với nghiệm thu hàng hóa, cần chú trọng datasheet, chứng từ, tình trạng giao nhận và khả năng truy xuất. Đối với nghiệm thu lắp đặt, cần chứng minh bộ lọc tương thích với housing và được lắp đúng kỹ thuật. Đối với nghiệm thu hiệu năng phòng sạch, cần có những kết quả kiểm tra như rò rỉ, lưu lượng, chênh áp và các phép thử liên quan được yêu cầu.

VIETPHAT khuyến nghị lập danh mục hồ sơ ngay từ giai đoạn yêu cầu báo giá hoặc đặt hàng, đặc biệt đối với dự án phòng sạch GMP, nhằm tránh tình trạng hàng đã giao nhưng chưa thể nghiệm thu do thiếu tài liệu kỹ thuật.

Tài liệu kỹ thuật tham khảo:

Danh mục trong bài là hướng dẫn tổng quát. Tiêu chuẩn, phiên bản, biểu mẫu và tiêu chí chấp nhận cụ thể phải theo hồ sơ đã được phê duyệt của dự án.

VIETPHAT – GIẢI PHÁP LỌC HEPA H13 H14 CHO PHÒNG SẠCH

VIETPHAT cung cấp giải pháp lọc khí cho AHU, FFU, HEPA Box, nhà máy dược phẩm, thực phẩm, điện tử, bệnh viện và các hệ thống HVAC.

Liên hệ VIETPHAT để được tư vấn lựa chọn lọc HEPA theo yêu cầu kỹ thuật và xác định hồ sơ chất lượng phù hợp trước khi đặt hàng.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

☎ Hotline / Zalo: 0971 344 344

☎ Hỗ trợ: 0827 077 078

☎ Hỗ trợ: 0829 077 078

✉ Email: sales@vietphat.com

🌐 Website: www.vietphat.com

Giao hàng tận nơi theo thỏa thuận.

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
↑
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều