CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Test PAO HEPA Không Đạt: Nguyên Nhân, Cách Xử Lý Và Nghiệm Thu

Thứ Hai, 19/10/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Test PAO HEPA Không Đạt: 12 Nguyên Nhân, Cách Xử Lý Rò Rỉ Và Quy Trình Nghiệm Thu Phòng Sạch

Test PAO HEPA không đạt là tình trạng hệ thống lọc HEPA H13, H14 hoặc ULPA không đáp ứng tiêu chí kiểm tra rò rỉ tại chỗ được quy định trong phương pháp thử. Nguyên nhân có thể do vật liệu HEPA bị thủng, gioăng Gasket Seal không kín, Gel Seal sai vị trí, khung lọc biến dạng, housing rò khí hoặc điều kiện thử nghiệm không phù hợp. Việc xử lý cần bắt đầu bằng xác minh kết quả đo, xác định chính xác vị trí rò rỉ, khắc phục nguyên nhân và thực hiện thử lại trước khi nghiệm thu.

Trong phòng sạch dược phẩm, bệnh viện, nhà máy điện tử và các hệ thống AHU, FFU, HEPA Box, kiểm tra rò rỉ bộ lọc HEPA là một công việc quan trọng để xác minh tình trạng của cụm lọc sau lắp đặt.

Một trường hợp phổ biến là bộ lọc HEPA mới được giao kèm chứng chỉ đạt EN 1822 nhưng sau khi lắp đặt lại không đạt test PAO.

Điều này không nhất thiết có nghĩa bộ lọc đã được sản xuất sai. Rò rỉ có thể xuất hiện tại giao diện giữa bộ lọc và housing hoặc phát sinh do vận chuyển, lắp đặt.

Để tránh thay lọc không cần thiết hoặc xử lý sai, VIETPHAT phân tích các nguyên nhân, phương pháp kiểm tra và quy trình khắc phục theo từng tình huống.

1. Test PAO HEPA Là Gì?

PAO là viết tắt của Polyalphaolefin, một loại chất có thể được sử dụng tạo aerosol để kiểm tra rò rỉ các hệ thống lọc không khí hiệu suất cao.

Trong phép thử phù hợp, aerosol được đưa vào phía trước bộ lọc. Thiết bị đo sử dụng để phát hiện aerosol đi qua những vị trí không kín ở phía sau.

1.1. Mục đích test PAO

Mục đích chính là xác minh khả năng ngăn khí bypass và phát hiện các khuyết tật có thể gây rò rỉ tại:

  • Vật liệu lọc HEPA.
  • Mối nối giữa vật liệu và khung.
  • Gioăng Gasket Seal.
  • Rãnh Gel Seal và knife-edge.
  • Khung giữ và housing.
  • Kết cấu liên kết của hệ thống lọc.

1.2. Test PAO có phải đo hiệu suất HEPA không?

Không nên đánh đồng.

Thử rò rỉ tại hiện trường được sử dụng để phát hiện khuyết tật và bypass của cụm lọc đã lắp đặt.

Việc phân loại hiệu suất HEPA H13, H14 tại MPPS thuộc các phương pháp thử sản phẩm tương ứng, như EN 1822 hoặc ISO 29463.

1.3. Có phải chỉ PAO mới kiểm tra được?

Không. Phương pháp và vật liệu aerosol cần được chọn theo tiêu chuẩn, thiết bị và điều kiện ứng dụng cụ thể.

Người thử phải đánh giá nguy cơ tồn dư aerosol, đặc biệt đối với khu vực sản xuất nhạy cảm.

2. Test PAO HEPA Không Đạt Nghĩa Là Gì?

Một phép thử hợp lệ được đánh giá không đạt khi tín hiệu rò rỉ hoặc kết quả xác định vượt giới hạn chấp nhận được quy định cho phương pháp áp dụng.

Cần phân biệt ba trường hợp:

Tình trạng Ý nghĩa Hướng xử lý
FAIL thực tế Xác nhận có vị trí rò vượt giới hạn Khoanh vùng, khắc phục và thử lại
Phép thử không hợp lệ Điều kiện thử hoặc thiết bị không đáp ứng Sửa điều kiện thử và thực hiện lại
Kết quả chưa rõ Tín hiệu bất thường hoặc chưa xác định được vị trí Kiểm tra lại hệ đo và phương pháp
Lưu ý: Một tín hiệu tăng trên thiết bị đo chưa đủ để kết luận ngay rằng vật liệu HEPA bị thủng. Cần xác nhận điều kiện phép thử, vị trí tín hiệu và kết quả lặp lại.

3. 12 Nguyên Nhân Khiến Test PAO HEPA Không Đạt

3.1. Vật liệu HEPA bị thủng

Vật liệu lọc có thể bị hư hỏng do va chạm, tác động cơ học hoặc thao tác không đúng khi lắp đặt.

3.2. Vật liệu bị rách tại mép khung

Vùng tiếp giáp giữa vật liệu lọc và khung có thể bị ảnh hưởng do lực tác động hoặc lỗi liên kết.

3.3. Gasket Seal không kín

Gioăng bị rách, đặt sai vị trí hoặc nén không đều có thể tạo khe hở cho dòng khí bypass.

3.4. Gel Seal bị thiếu hoặc hư hỏng

Gel bị nhiễm bẩn, thiếu vật liệu hoặc không tương thích với thiết kế có thể gây rò.

3.5. Knife-edge không đúng vị trí

Gờ knife-edge lệch, cong hoặc không đi vào rãnh gel đúng chiều sâu có thể làm mất đường kín.

3.6. Housing bị biến dạng

Khung lắp méo, không phẳng hoặc có mối ghép bị hở có thể tạo đường bypass.

3.7. Cơ cấu kẹp không đều

Lực kẹp phân bố không đồng đều có thể khiến một phần gioăng không được nén đúng thiết kế.

3.8. Lắp sai bộ lọc

Hai bộ lọc cùng kích thước danh nghĩa nhưng khác kiểu gioăng, độ sâu khung hoặc dung sai có thể không tương thích.

3.9. Nồng độ aerosol đầu vào không phù hợp

Nồng độ quá thấp, quá cao hoặc không ổn định có thể làm giảm độ tin cậy của phép thử.

3.10. Aerosol không phân bố đều

Nếu thử nghiệm không tạo được điều kiện aerosol phù hợp trên phía trước bộ lọc, kết quả có thể không đại diện đúng cho vị trí kiểm tra.

3.11. Thiết bị đo hoặc đầu dò có vấn đề

Các vấn đề cần xem xét gồm:

  • Thiết bị chưa được kiểm tra hiệu chuẩn.
  • Đường ống lấy mẫu bị lỗi.
  • Đầu dò hoặc kết nối không kín.
  • Cài đặt sai thang đo.
  • Quy trình chuẩn hóa thiết bị không đúng.

3.12. Thao tác quét không phù hợp

Nếu tốc độ quét, khoảng cách đầu dò, hình dạng đầu dò hoặc thời gian giữ mẫu không đúng phương pháp, có thể dẫn đến kết quả không đáng tin cậy.

Nguyên tắc phân tích: Cần kiểm tra hai nhóm nguyên nhân song song: (1) Hệ thống thực sự rò khí; (2) Phép thử được thiết lập hoặc thực hiện chưa phù hợp.

4. Cách Phân Biệt Vị Trí Rò Rỉ HEPA

Vị trí phát hiện tín hiệu bất thường cung cấp thông tin quan trọng để khoanh vùng nguyên nhân.

Vị trí tín hiệu Nguyên nhân nghi ngờ Việc cần kiểm tra
Giữa bề mặt lọc Thủng hoặc khuyết tật vật liệu Xác nhận vị trí, tình trạng vật liệu
Dọc mép vật liệu Liên kết vật liệu với khung Đánh giá mối ghép và keo liên kết
Một góc khung Gioăng, gel hoặc kết cấu góc Kiểm tra tiếp xúc làm kín
Dọc chu vi khung Gasket hoặc Gel Seal không kín Kiểm tra housing và cơ cấu giữ
Gần mối nối housing Đường bypass qua kết cấu Kiểm tra khung lắp và mối ghép
Tín hiệu dao động ở nhiều vị trí Có thể do điều kiện thử hoặc nhiều điểm rò Kiểm tra lại hệ đo và phân bố aerosol

4.1. Rò tại giữa vật liệu

Thường cần ưu tiên đánh giá tính toàn vẹn của bộ lọc. Không nên lập tức đổ keo hoặc vá bề mặt.

4.2. Rò tại chu vi lọc

Cần tập trung kiểm tra gioăng, gel, mặt ép, knife-edge và cơ cấu kẹp.

4.3. Rò tại housing

Trong trường hợp này, việc thay HEPA mới có thể không giải quyết được vấn đề nếu nguyên nhân nằm ở khung lắp.

5. Cách Đọc Kết Quả Test PAO HEPA

5.1. Upstream Concentration

Là nồng độ aerosol thử nghiệm ở phía trước bộ lọc.

Nồng độ này cần đáp ứng điều kiện của phương pháp thử, bao gồm mức đo, độ ổn định và tính đại diện.

5.2. Downstream Reading

Là tín hiệu đo ở phía sau bộ lọc, được đánh giá theo nguyên lý của thiết bị sử dụng.

5.3. Penetration và Leakage

Với phép đo tỷ lệ nồng độ bằng phương pháp phù hợp, có thể biểu diễn:

Tỷ lệ xuyên qua (%) = C sau lọc / C trước lọc × 100

Công thức trên chỉ áp dụng khi hai nồng độ được đo và chuẩn hóa tương thích theo phương pháp thử.

5.4. Ví dụ đọc kết quả mô phỏng

Giả sử một phép thử đã được phê duyệt sử dụng giới hạn chấp nhận 0,01% cho chỉ tiêu đang xét.

Vị trí đo Kết quả giả định Đánh giá với giới hạn giả định
Vùng giữa bộ lọc 0,003% Dưới giới hạn
Mép phía trái 0,006% Dưới giới hạn
Góc phía phải 0,035% Vượt giới hạn
Sau xử lý và thử lại 0,004% Dưới giới hạn

Với giả định trên, tín hiệu tại góc phải là vị trí cần kiểm tra nguyên nhân.

Kết quả thấp hơn giới hạn sau xử lý có thể đáp ứng chỉ tiêu tại vị trí đó. Tuy nhiên, phải hoàn thành toàn bộ phạm vi thử theo quy trình.

Chú ý về ngưỡng 0,01%: Đây chỉ là giới hạn được chọn cho ví dụ minh họa, không phải ngưỡng áp dụng bắt buộc cho mọi HEPA H13, H14, ULPA và mọi phương pháp thử. Phải sử dụng tiêu chí chấp nhận đúng tiêu chuẩn, phiên bản, thiết bị và hồ sơ được phê duyệt.

Tất cả số liệu trong bảng được tạo giả định cho mục đích giải thích, không phải báo cáo kiểm tra thực tế.

6. Kiểm Tra Điều Kiện Thử Trước Khi Kết Luận HEPA Hỏng

6.1. Kiểm tra thiết bị

  • Xác nhận loại và model máy đo.
  • Kiểm tra tình trạng hiệu chuẩn.
  • Kiểm tra ống lấy mẫu và đầu dò.
  • Kiểm tra cài đặt đo và trạng thái thiết bị.

6.2. Kiểm tra aerosol đầu vào

Cần xác nhận nồng độ và sự phân bố đáp ứng phương pháp thử.

Không nên điều chỉnh nồng độ aerosol chỉ nhằm làm kết quả chuyển sang Pass.

6.3. Kiểm tra lưu lượng

Phép thử cần thực hiện ở điều kiện vận hành được quy định.

Lưu lượng quá khác so với điều kiện được phê duyệt có thể làm cho kết quả không phù hợp mục tiêu nghiệm thu.

6.4. Kiểm tra thao tác quét

Người thực hiện cần tuân thủ đúng hướng dẫn về:

  • Khoảng cách đầu dò đến bề mặt.
  • Tốc độ quét.
  • Độ bao phủ vùng cần kiểm tra.
  • Phương pháp xác nhận tín hiệu rò.
  • Thời gian đáp ứng của hệ đo.

6.5. Kiểm tra giới hạn chấp nhận

Cần xác định giới hạn thử được lấy từ đâu, áp dụng cho phương pháp nào và có được phê duyệt hay không.

Khuyến nghị: Chỉ xác nhận bộ lọc không đạt khi phép thử đã được chứng minh hợp lệ và kết quả vượt tiêu chí chấp nhận tương ứng.

7. Cách Xử Lý HEPA Gasket Seal Không Đạt PAO

Gasket Seal sử dụng gioăng đàn hồi được nén giữa khung HEPA và housing.

7.1. Những lỗi thường gặp

  • Gioăng bị lệch khỏi vị trí.
  • Gioăng bị rách hoặc biến dạng.
  • Bề mặt tiếp xúc không phẳng.
  • Góc gioăng bị hở.
  • Lực kẹp không đều.
  • Housing bị cong vênh.

7.2. Quy trình đánh giá

Sau khi cô lập thiết bị an toàn, cần kiểm tra:

  • Tình trạng gioăng.
  • Vị trí tiếp xúc với housing.
  • Cơ cấu kẹp giữ bộ lọc.
  • Độ phẳng và biến dạng khung.

7.3. Biện pháp khắc phục

Tùy nguyên nhân và thiết kế, có thể xem xét căn chỉnh lại cơ cấu giữ, thay gioăng hoặc thay bộ lọc.

Lực nén phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Không tự ý siết quá chặt. Việc tăng lực kẹp quá giới hạn có thể làm méo khung, hỏng gioăng và tạo thêm đường rò mới.

8. Cách Xử Lý HEPA Gel Seal Không Đạt PAO

Gel Seal thường sử dụng rãnh gel kết hợp với gờ knife-edge trên hệ thống lắp đặt.

8.1. Các nguyên nhân phổ biến

  • Knife-edge không đi đúng vào rãnh gel.
  • Knife-edge bị lệch hoặc biến dạng.
  • Gel bị thiếu hoặc nhiễm bẩn.
  • Khung lắp bị sai vị trí.
  • Kích thước rãnh gel không tương thích.

8.2. Kiểm tra giao diện cơ khí

Cần xác nhận độ thẳng của knife-edge, vị trí rãnh gel và cơ cấu giữ HEPA.

Không nên kết luận gel hư hỏng khi chưa kiểm tra khả năng lắp đúng của toàn bộ cụm.

8.3. Khi nào phải thay?

Nếu gel đã mất đặc tính làm kín hoặc rãnh không còn đáp ứng thiết kế, cần thực hiện phương án thay thế theo hướng dẫn nhà sản xuất.

Nếu nguyên nhân nằm ở knife-edge hoặc housing, cần khắc phục kết cấu trước khi thay lọc.

Lưu ý: Không tự ý đổ thêm silicone, keo hoặc gel không đúng chủng loại vào rãnh làm kín. Điều này có thể gây mất tương thích hoặc ảnh hưởng đến nghiệm thu.

9. HEPA Bị Thủng Có Sửa Được Không Hay Phải Thay?

Khi phát hiện tín hiệu rò tại vật liệu lọc, cần xác minh vị trí và mức độ khuyết tật.

9.1. Có trường hợp được sửa chữa

Một số phương pháp và tài liệu kỹ thuật có đề cập việc sửa chữa khuyết tật bộ lọc trong những giới hạn cụ thể.

Tuy nhiên, việc sửa chữa phải được cho phép bởi quy trình áp dụng, nhà sản xuất và chủ sở hữu hệ thống.

9.2. Không phải mọi HEPA đều được phép vá

Đối với phòng sạch GMP hoặc khu vực có yêu cầu nghiêm ngặt, một số phương án sửa chữa có thể không được chấp nhận theo chính sách của cơ sở.

9.3. Khi nào nên thay mới?

  • Vật liệu rách hoặc hư hỏng nghiêm trọng.
  • Khuyết tật vượt phạm vi sửa chữa cho phép.
  • Sản phẩm không được nhà sản xuất cho phép sửa.
  • Sửa chữa không đạt kiểm tra lại.
  • Yêu cầu chất lượng không chấp thuận vá lọc.

9.4. Sau khi sửa chữa phải thử lại

Không được kết luận Pass chỉ vì đã che kín vị trí nghi ngờ rò.

Cần hoàn thành thời gian ổn định hoặc đóng rắn theo vật liệu sửa chữa được phép, sau đó kiểm tra lại đúng phạm vi yêu cầu.

Không sử dụng keo, băng dính hoặc vật liệu vá tùy ý lên HEPA. Sửa chữa không đúng có thể làm thay đổi dòng khí, ảnh hưởng vật liệu và che giấu khuyết tật.

10. Quy Trình 12 Bước Xử Lý Test PAO HEPA Không Đạt

Bước 1: Ghi nhận kết quả FAIL

Ghi rõ mã thiết bị, vị trí lọc, model, serial, ngày kiểm tra và chỉ tiêu không đạt.

Bước 2: Kiểm soát khu vực bị ảnh hưởng

Thực hiện SOP xử lý sai lệch, đánh giá tác động đến phòng sạch và ngăn việc sử dụng khi chưa đạt điều kiện cần thiết.

Bước 3: Xác minh phép thử hợp lệ

Kiểm tra thiết bị đo, aerosol, lưu lượng, phương pháp quét và tiêu chí chấp nhận.

Bước 4: Xác định điểm rò

Khoanh vùng rõ tín hiệu bất thường nằm ở vật liệu, mép lọc, gioăng, gel hay housing.

Bước 5: Đánh giá nguyên nhân gốc

Kiểm tra khả năng hư hỏng vận chuyển, lỗi lắp đặt, không tương thích hoặc khuyết tật sản phẩm.

Bước 6: Phê duyệt phương án xử lý

Xác định việc điều chỉnh cơ khí, thay gioăng, sửa chữa được phép hoặc thay HEPA.

Bước 7: Cô lập và thao tác an toàn

Thực hiện cô lập nguồn năng lượng, kiểm soát bụi và sử dụng PPE theo rủi ro.

Bước 8: Khắc phục nguyên nhân

Thực hiện đúng hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình được phê duyệt.

Bước 9: Kiểm tra cơ khí sau xử lý

Xác nhận bộ lọc, khung, gioăng, gel và housing đã lắp đúng.

Bước 10: Thực hiện test PAO lại

Lặp lại phép thử hợp lệ theo phạm vi và tiêu chí được duyệt; không chỉ kiểm tra một tín hiệu riêng lẻ rồi bỏ qua phần còn lại.

Bước 11: Kiểm tra vận hành liên quan

Đánh giá lưu lượng, chênh áp HEPA, áp suất phòng và các chỉ tiêu phòng sạch có liên quan.

Bước 12: Lập hồ sơ và phê duyệt bàn giao

Hoàn thiện biên bản, báo cáo thử lại, kết quả điều tra và thủ tục giải phóng khu vực khi áp dụng.

Quy tắc xử lý: Xác minh kết quả → Khoanh vùng rò → Tìm nguyên nhân → Khắc phục → Thử lại → Nghiệm thu.

11. Ví Dụ Test PAO HEPA Không Đạt Trong Phòng Sạch

Giả sử một phòng sạch sử dụng 12 bộ HEPA H14, cấp khí qua các terminal housing.

Khi thực hiện kiểm tra rò rỉ, 11 bộ lọc đạt và một bộ có tín hiệu vượt giới hạn đã phê duyệt tại góc khung.

11.1. Thông tin giả định

Hạng mục Giá trị minh họa
Cấp HEPA H14
Kích thước 610 × 610 × 69 mm
Kiểu làm kín Gasket Seal
Vị trí bất thường Góc phải của khung
Giới hạn theo SOP giả định 0,01%
Kết quả tại điểm nghi ngờ 0,042%
Đánh giá ban đầu Không đạt tiêu chí giả định

11.2. Phân tích ban đầu

Vì tín hiệu xuất hiện gần góc khung, cần xem xét Gasket Seal, mặt tiếp xúc housing và cơ cấu kẹp.

Không nên ngay lập tức thay toàn bộ 12 bộ HEPA.

11.3. Tình huống điều tra giả định

Sau khi xác minh phép thử và cô lập hệ thống, nhân viên phát hiện gioăng bị lệch tại một góc.

Bộ lọc được căn chỉnh lại theo quy trình được phê duyệt, không có dấu hiệu hư hỏng vật liệu.

11.4. Kết quả kiểm tra lại

Sau khắc phục, kết quả minh họa tại vị trí đó là 0,004%.

0,004% < 0,01%

Vị trí đã xử lý nằm dưới giới hạn giả định.

Để nghiệm thu cuối cùng, cần hoàn tất toàn bộ phép thử, các kiểm tra liên quan và phê duyệt của cơ sở.

Bài học từ ví dụ: Test PAO không đạt tại chu vi khung có thể do giao diện làm kín, không nhất thiết do chất lượng vật liệu HEPA.

Tình huống và mọi số liệu trong ví dụ này đều giả định.

12. Checklist Kiểm Tra Khi Test PAO HEPA Không Đạt

STT Hạng mục Ghi nhận
1Mã AHU/FFU/HEPA Box................
2Vị trí lắp HEPA................
3Model và serial................
4Cấp hiệu suất HEPAH13 / H14 / Khác
5Tiêu chuẩn và SOP áp dụng................
6Model và serial máy đo................
7Tình trạng hiệu chuẩnĐạt / Không đạt
8Điều kiện aerosol đầu vào................
9Lưu lượng vận hành........ m³/h
10Giới hạn chấp nhận................
11Vị trí xuất hiện tín hiệu rò................
12Kết quả xác nhận điểm rò................
13Tình trạng vật liệu HEPA................
14Tình trạng Gasket/Gel................
15Tình trạng housing................
16Nguyên nhân xác định................
17Phương án khắc phục................
18Kết quả PAO sau xử lýPass / Fail
19Kiểm tra vận hành liên quan................
20Người thực hiện và phê duyệt................

13. Tiêu Chuẩn Liên Quan Đến Test PAO HEPA

13.1. ISO 14644-3:2019

ISO 14644-3:2019 cung cấp các phương pháp thử cho phòng sạch và môi trường kiểm soát liên quan.

Phần thử rò rỉ của hệ thống lọc đã lắp đặt được đề cập tại mục 4.2.7 và các thủ tục tương ứng ở Phụ lục B.

13.2. IEST-RP-CC034.5

Đây là tài liệu thực hành khuyến nghị liên quan đến kiểm tra rò rỉ HEPA và ULPA.

Tài liệu đề cập thiết bị, phương pháp, điều kiện aerosol và các yêu cầu kiểm tra tại nhà máy hoặc hiện trường.

13.3. EN 1822 và ISO 29463

Đây là các bộ tiêu chuẩn liên quan đến thử nghiệm và phân loại lọc hiệu suất cao.

Cần phân biệt thử nghiệm phân loại bộ lọc tại nhà máy với thử rò rỉ hệ thống đã lắp.

13.4. EU GMP Annex 1

Đối với cơ sở sản xuất thuốc vô trùng, việc bảo trì, thay HEPA, điều tra sai lệch và tái thẩm định phải phù hợp với hệ thống chất lượng và yêu cầu áp dụng.

13.5. Có phải mọi phòng sạch đều dùng một ngưỡng?

Không.

Tiêu chí kiểm tra phụ thuộc tiêu chuẩn, phương pháp, cấp hiệu suất, thiết bị đo và yêu cầu của từng công trình.

Lưu ý: Không lấy ngưỡng thử nghiệm phân loại H13/H14 tại MPPS để áp dụng trực tiếp cho mọi phép thử PAO sau lắp đặt. Đây là các phép thử có mục đích và điều kiện khác nhau.

14. Những Sai Lầm Khi Xử Lý PAO HEPA Không Đạt

14.1. Thay ngay HEPA khi chưa biết vị trí rò

Có thể dẫn đến thay lọc không cần thiết nếu nguyên nhân nằm ở housing.

14.2. Tăng lực kẹp quá mức

Có nguy cơ gây biến dạng khung, hỏng gioăng và phát sinh đường rò mới.

14.3. Dùng keo tùy ý để bịt rò

Không bảo đảm tương thích hoặc đáp ứng quy trình sửa chữa.

14.4. Bỏ qua chất lượng aerosol

Có thể khiến phép thử không đáng tin cậy hoặc không hợp lệ.

14.5. Chỉ kiểm tra lại điểm đã sửa

Có thể bỏ sót những vị trí bị ảnh hưởng sau khi tháo lắp.

14.6. Chọn sai model thay thế

HEPA cùng kích thước nhưng khác giao diện Gel/Gasket có thể không phù hợp.

14.7. Không lưu hồ sơ nguyên nhân

Làm giảm khả năng truy xuất và ngăn ngừa tái diễn.

14.8. Cho hệ thống hoạt động lại quá sớm

Đặc biệt trong phòng sạch được thẩm định, cần hoàn tất các bước nghiệm thu và phê duyệt liên quan.

15. Câu Hỏi Thường Gặp Về Test PAO HEPA Không Đạt

1. Test PAO không đạt có phải thay HEPA không?

Không nhất thiết. Cần xác nhận vị trí và nguyên nhân rò rỉ trước khi quyết định khắc phục hay thay mới.

2. HEPA mới vẫn FAIL PAO do đâu?

Có thể do hư hỏng vận chuyển, lắp đặt, gioăng, gel, housing hoặc điều kiện thử nghiệm.

3. Rò tại Gasket Seal xử lý thế nào?

Kiểm tra tình trạng gioăng, mặt ép, lực kẹp và khung lắp trước khi lựa chọn phương án xử lý.

4. Gel Seal không đạt có cần thay lọc?

Phụ thuộc nguyên nhân. Nếu housing hoặc knife-edge bị lệch thì phải xử lý giao diện cơ khí. Nếu gel không còn đáp ứng, cần thay theo hướng dẫn.

5. Có thể dùng silicone bịt vị trí rò không?

Không được tự ý. Chỉ sử dụng vật liệu và phương án sửa chữa được phép theo quy trình và nhà sản xuất.

6. Test PAO không đạt có ảnh hưởng phòng sạch không?

Có thể ảnh hưởng khả năng kiểm soát hạt, trạng thái thẩm định và yêu cầu chất lượng. Cần đánh giá khu vực bị ảnh hưởng.

7. Test PAO có cần đúng lưu lượng không?

Có. Điều kiện lưu lượng phải phù hợp với phương pháp thử và yêu cầu nghiệm thu.

8. Test PAO đạt có nghĩa lọc H14 đạt hiệu suất không?

Không tự động. Thử rò rỉ tại chỗ khác với thử phân loại hiệu suất H14 tại MPPS.

9. Nếu chỉ một góc không đạt có cần thay cả hệ thống?

Không nhất thiết. Cần xác định nguyên nhân, phạm vi ảnh hưởng và phương án được phê duyệt.

10. Sau khi xử lý có bắt buộc test lại?

Có, nếu cần xác nhận khắc phục sai lệch theo phép thử yêu cầu. Không thể dùng kết quả FAIL ban đầu để nghiệm thu.

11. Có thể thay HEPA khác hãng khi FAIL PAO?

Có thể xem xét nếu bộ lọc thay thế đáp ứng kích thước, lưu lượng, chênh áp, hiệu suất, làm kín và yêu cầu nghiệm thu.

12. Cần cung cấp gì để phân tích lỗi PAO?

Nên cung cấp báo cáo test, sơ đồ vị trí rò, model HEPA, hình ảnh housing, kiểu làm kín, thông số lưu lượng và lịch sử lắp đặt.

16. Giải Pháp HEPA Và Tư Vấn Kỹ Thuật Từ VIETPHAT

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT cung cấp các giải pháp lọc không khí cho hệ thống HVAC, AHU, PAU, FFU, HEPA Box và phòng sạch.

Với kinh nghiệm trong lĩnh vực lọc khí từ năm 2012, VIETPHAT hướng đến các sản phẩm đáp ứng yêu cầu hiệu suất, lưu lượng, chênh áp, độ kín và điều kiện lắp đặt.

16.1. Tư vấn lựa chọn HEPA thay thế

Khi bộ lọc không đạt kiểm tra và cần thay mới, các tiêu chí cần xác minh gồm:

  • Cấp HEPA H13 hoặc H14.
  • Kích thước, dung sai.
  • Lưu lượng định mức.
  • Chênh áp tại lưu lượng thiết kế.
  • Kiểu Gel Seal hoặc Gasket Seal.
  • Vật liệu khung và giao diện housing.
  • Hồ sơ EN 1822 hoặc ISO 29463.
  • Yêu cầu kiểm tra sau lắp đặt.

16.2. Đánh giá bộ lọc khác hãng

Nếu thay thế bằng thương hiệu khác, cần lập bảng so sánh kỹ thuật và bảo đảm sản phẩm mới tương thích với housing hiện hữu.

16.3. Thông tin khách hàng nên gửi

  • Báo cáo kết quả test PAO.
  • Hình ảnh vị trí rò.
  • Tem và serial HEPA.
  • Datasheet sản phẩm.
  • Kích thước và số lượng lọc.
  • Ảnh hoặc bản vẽ housing.
  • Kiểu gioăng hoặc gel.
  • Điều kiện lưu lượng và chênh áp.

VIETPHAT có thể hỗ trợ xem xét giải pháp vật tư lọc HEPA theo các thông số được cung cấp.

Phạm vi dịch vụ kiểm tra PAO, sửa chữa hiện trường hoặc nghiệm thu, nếu có yêu cầu, cần được xác nhận riêng trong báo giá.

17. Kết Luận

Test PAO HEPA không đạt là dấu hiệu cần điều tra kỹ thuật, không phải bằng chứng mặc định rằng phải thay ngay toàn bộ bộ lọc.

Nguyên nhân có thể nằm ở vật liệu, gioăng, gel, housing, quá trình lắp đặt hoặc điều kiện phép thử.

Quy trình xử lý cần bảo đảm:

  • Xác minh phép thử hợp lệ.
  • Khoanh vùng vị trí rò rỉ.
  • Đánh giá nguyên nhân gốc.
  • Thực hiện biện pháp được phê duyệt.
  • Kiểm tra lại sau xử lý.
  • Hoàn tất hồ sơ nghiệm thu.
  • Đưa phòng sạch trở lại khi được phép.

VIETPHAT khuyến nghị không sửa chữa hoặc thay HEPA theo suy đoán. Cần dựa vào báo cáo kiểm tra, thiết kế housing và yêu cầu kỹ thuật để lựa chọn giải pháp an toàn, hiệu quả và hạn chế chi phí không cần thiết.

Tài liệu kỹ thuật tham khảo:

Các bước kiểm tra và xử lý trong bài là hướng dẫn tổng quát. Khi áp dụng tại công trình thực tế, cần tuân theo SOP, tiêu chuẩn hiện hành, tài liệu nhà sản xuất và yêu cầu phê duyệt của cơ sở.

VIETPHAT – GIẢI PHÁP LỌC HEPA H13 H14 CHO PHÒNG SẠCH

VIETPHAT cung cấp các sản phẩm lọc khí cho AHU, FFU, HEPA Box, bệnh viện, nhà máy dược phẩm, thực phẩm, điện tử và các hệ thống HVAC.

Liên hệ VIETPHAT để được tư vấn lựa chọn bộ lọc HEPA theo kích thước, hiệu suất, lưu lượng, chênh áp và cấu tạo lắp đặt.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

☎ Hotline / Zalo: 0971 344 344

☎ Hỗ trợ 24/7: 0827 077 078

☎ Hỗ trợ 24/7: 0829 077 078

✉ Email: sales@vietphat.com

🌐 Website: www.vietphat.com

Giao hàng tận nơi trên toàn quốc.

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
↑
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều