Báo giá bông lọc thủy tinh từ nhà máy
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Báo giá bông lọc thủy tinh từ nhà máy: cuộn – tấm – cắt theo yêu cầu
Hướng dẫn chọn đúng quy cách, tiêu chuẩn và cách tối ưu chi phí khi mua bông lọc thủy tinh (glass fiber) dùng cho HVAC, thông gió, phòng sơn và các ứng dụng lọc thô.
- 1. Tổng quan bông lọc thủy tinh & ứng dụng
- 2. Quy cách – thông số kỹ thuật thường gặp
- 3. Tiêu chuẩn & cách đọc “cấp lọc” cho đúng
- 4. Bảng báo giá tham khảo từ nhà máy (theo cuộn/tấm/m²)
- 5. Yếu tố ảnh hưởng giá & mẹo tối ưu ngân sách
- 6. Cách chọn bông lọc thủy tinh theo từng ứng dụng
- 7. Quy trình đặt hàng – cắt theo kích thước – đóng gói
- 8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- 9. Liên hệ nhận báo giá nhanh
1) Tổng quan bông lọc thủy tinh & ứng dụng
Bông lọc thủy tinh (glass fiber filter media) là vật liệu lọc dạng bông/đệm/blanket được tạo từ sợi thủy tinh đan xen, thường liên kết bằng chất kết dính (binder) để tạo độ ổn định cơ học. Do có cấu trúc xốp, độ rỗng cao và khả năng giữ bụi tốt ở dải hạt thô, bông lọc thủy tinh được dùng rộng rãi như lớp lọc thô hoặc lớp tiền lọc cho nhiều hệ thống.
Tùy công thức sợi, độ dày, mật độ và xử lý bề mặt, bông lọc thủy tinh có thể được tối ưu cho: HVAC Thông gió nhà xưởng Phòng sơn Buồng phun sơn Lọc trần / lọc sàn Tiền lọc cho HEPA/medium filter
Vì sao nhiều dự án ưu tiên mua “từ nhà máy”?
- Giá cạnh tranh: tối ưu theo lô sản xuất, giảm chi phí trung gian.
- Chủ động quy cách: đặt cuộn/tấm theo độ dày – khổ – chiều dài phù hợp, giảm hao hụt khi thi công.
- Ổn định chất lượng: kiểm soát định lượng (gsm), độ dày, độ bền và đóng gói đồng nhất.
- Hỗ trợ kỹ thuật: tư vấn chọn định mức/độ dày phù hợp tải bụi và lưu lượng gió.
Tuy nhiên, để báo giá chính xác và tránh mua sai chủng loại, cần hiểu rõ bông lọc thủy tinh có nhiều “dòng” khác nhau: loại dùng cho HVAC (lọc thô), loại chuyên phòng sơn (giữ sơn mù), loại dạng tấm cứng có gia cường lưới, và các biến thể có lớp phủ chống rơi sợi/giảm phát tán.
2) Quy cách – thông số kỹ thuật thường gặp
Khi hỏi “báo giá bông lọc thủy tinh”, nhiều người chỉ nêu “mua cuộn bao nhiêu tiền”. Thực tế, giá phụ thuộc mạnh vào định mức (khối lượng/diện tích), độ dày, khổ cuộn, chiều dài cuộn, và các yêu cầu như gia cường lưới hay phủ bề mặt. Dưới đây là các thông số thường dùng để chốt quy cách.
2.1 Độ dày (Thickness)
Bông lọc thủy tinh phổ biến có độ dày từ 10mm đến 100mm (tùy dòng và ứng dụng). Dòng HVAC tiền lọc thường gặp 10–50mm; dòng phòng sơn có thể dày hơn để tăng khả năng giữ sơn mù và kéo dài tuổi thọ.
2.2 Định lượng/định mức (GSM hoặc g/m²)
Định lượng (ví dụ 150–600 g/m² hoặc cao hơn) phản ánh mật độ sợi trên diện tích. Định lượng càng cao thường giúp tăng khả năng giữ bụi/giữ sơn và tăng độ bền, nhưng cũng làm tăng trở lực và giá thành.
2.3 Khổ cuộn & chiều dài cuộn
- Khổ (width): 0.5m, 1m, 1.2m, 1.5m, 2m… (tùy nhà máy/đơn đặt hàng).
- Chiều dài (length): 10m, 20m, 30m, 50m… hoặc theo yêu cầu.
- Đóng gói: cuộn nén PE, carton, pallet; có thể hút chân không để tối ưu vận chuyển (tùy dòng).
2.4 Gia cường và xử lý bề mặt
Một số dòng bông lọc có lưới gia cường (mesh) một mặt hoặc hai mặt để tăng độ ổn định khi lắp vào khung, đặc biệt khi lưu lượng gió cao hoặc bông dày. Ngoài ra có thể có lớp phủ nhằm giảm rơi sợi, tăng khả năng giữ bụi hoặc tăng khả năng chịu ẩm.
2.5 Trở lực ban đầu & khả năng giữ bụi
Để chọn đúng vật liệu, không chỉ nhìn độ dày/định lượng. Một cuộn bông “dày” nhưng mật độ sợi không phù hợp có thể cho trở lực thấp nhưng giữ bụi kém (tuổi thọ ngắn), hoặc ngược lại giữ bụi tốt nhưng làm quạt tải nặng. Vì vậy khi mua theo dự án, hãy xác định: lưu lượng gió, nồng độ bụi/sơn mù, thời gian vận hành, giới hạn chênh áp.
3) Tiêu chuẩn & cách đọc “cấp lọc” cho đúng
Trên thị trường, bông lọc thủy tinh hay được mô tả theo “cấp lọc” dạng G1–G4 hoặc “lọc thô”. Đây là cách gọi phổ biến gắn với tiêu chuẩn phân loại cũ EN 779 (từng được dùng rộng rãi cho lọc HVAC). Hiện nay, nhiều dự án đã chuyển sang phân loại theo ISO 16890 (ePM1, ePM2.5, ePM10, Coarse). Tuy vậy, trong thực tế mua bán, nhà cung cấp vẫn có thể dùng G1–G4 để mô tả nhanh phân khúc lọc thô.
Hiểu nhanh G1–G4 (tham khảo thực tế thị trường)
- G1–G2: lọc thô cơ bản, giữ hạt lớn; phù hợp tiền lọc cho thông gió đơn giản hoặc vị trí bụi nhẹ.
- G3–G4: lọc thô “tốt hơn”, thường làm tiền lọc cho lọc tinh/HEPA, giúp kéo dài tuổi thọ cấp lọc sau.
Ghi chú: Việc “xếp cấp” cần dựa trên dữ liệu thử nghiệm hoặc quy chuẩn nhà máy. Nếu hồ sơ dự án yêu cầu ISO 16890, nên yêu cầu nhà cung cấp nêu rõ phân loại tương ứng hoặc cung cấp kết quả test.
3.1 Bông lọc thủy tinh dùng HVAC khác gì bông lọc dùng phòng sơn?
Dòng HVAC tập trung vào giữ bụi thô và bảo vệ coil/quạt/ống gió, ưu tiên cân bằng giữa trở lực và tuổi thọ. Dòng phòng sơn thường tối ưu để giữ sơn mù/overspray, có thể dày và cấu trúc sợi “gradient” (thô → mịn) để tăng khả năng giữ sơn sâu, hạn chế bít mặt và kéo dài chu kỳ thay.
3.2 Các thông tin nên có trong CO/CQ hoặc datasheet
- Vật liệu: sợi thủy tinh (glass fiber), chất kết dính (binder) nếu có.
- Độ dày danh định; định lượng/định mức.
- Khổ/chiều dài cuộn; dung sai (tolerance).
- Trở lực ban đầu tại lưu lượng tiêu chuẩn (nếu có).
- Nhiệt độ làm việc khuyến nghị; khả năng chịu ẩm (nếu có).
- Khuyến nghị ứng dụng: HVAC tiền lọc / phòng sơn / thông gió…
4) Bảng báo giá tham khảo từ nhà máy (theo cuộn/tấm/m²)
Giá bông lọc thủy tinh thường được báo theo m² (khi đã chốt độ dày/định lượng) hoặc theo cuộn (kèm khổ × dài). Với dự án lớn, nhà máy có thể báo theo lô và tối ưu theo pallet/vận chuyển. Dưới đây là bảng giá tham khảo để bạn hình dung mặt bằng và cách cấu hình báo giá.
4.1 Bảng giá tham khảo theo m² (dòng HVAC tiền lọc)
| Nhóm sản phẩm | Độ dày tham khảo | Định lượng tham khảo | Mức giá tham khảo (VNĐ/m²) | Gợi ý ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Bông lọc thủy tinh HVAC – tiêu chuẩn | 10–20mm | 150–250 g/m² | ~ 18.000 – 38.000 | Tiền lọc thông gió, bảo vệ coil, vị trí bụi nhẹ–trung bình |
| Bông lọc thủy tinh HVAC – tăng tuổi thọ | 20–50mm | 250–450 g/m² | ~ 32.000 – 75.000 | Tiền lọc trước lọc tinh/HEPA, vị trí bụi trung bình–cao |
| Bông lọc có lưới gia cường (1 mặt) | 20–50mm | 300–500 g/m² | ~ 45.000 – 95.000 | Hệ tốc độ gió cao, cần định hình tốt khi lắp khung |
Gợi ý: Nếu bạn đang dùng khung lọc rời (khung nhôm/khung kẽm), báo giá thường sẽ theo m² + phí cắt theo kích thước (nếu cần) + phí đóng gói.
4.2 Bảng giá tham khảo theo m² (dòng phòng sơn / giữ sơn mù)
| Nhóm sản phẩm | Độ dày tham khảo | Cấu trúc | Mức giá tham khảo (VNĐ/m²) | Gợi ý ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Bông lọc phòng sơn – tiêu chuẩn | 40–60mm | Gradient (thô→mịn) | ~ 55.000 – 120.000 | Buồng phun sơn, lọc sàn, lọc hút sơn mù |
| Bông lọc phòng sơn – tải cao | 60–100mm | Gradient + binder ổn định | ~ 95.000 – 185.000 | Hệ overspray nhiều, yêu cầu tuổi thọ dài, giảm bít mặt |
| Bông lọc phòng sơn – có lưới/giữ form | 50–100mm | Gia cường 1–2 mặt | ~ 115.000 – 220.000 | Vị trí gió mạnh, thao tác thay nhanh, hạn chế sụp vật liệu |
4.3 Ví dụ báo giá theo cuộn (khổ × dài)
Nhiều khách hàng mua bông lọc thủy tinh dạng cuộn để tự cắt theo kích thước khung hoặc phủ bề mặt lọc tạm thời. Báo giá cuộn sẽ dựa trên tổng m² của cuộn và quy cách đóng gói.
| Quy cách cuộn (ví dụ) | Diện tích/cuộn | Dòng ứng dụng | Giá tham khảo (VNĐ/cuộn) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1m × 20m, dày 20mm | 20 m² | HVAC tiền lọc | ~ 520.000 – 1.450.000 | Tùy định lượng và có/không lưới |
| 2m × 20m, dày 50mm | 40 m² | HVAC tuổi thọ cao | ~ 1.800.000 – 3.800.000 | Khổ lớn giúp giảm mối nối khi thi công |
| 1m × 10m, dày 60mm | 10 m² | Phòng sơn | ~ 1.150.000 – 2.200.000 | Giá biến động mạnh theo cấu trúc sợi và binder |
Muốn nhận báo giá “chuẩn theo nhà máy” nhanh nhất?
- Gửi ảnh mẫu hoặc mô tả: độ dày, khổ, chiều dài cuộn (nếu có).
- Cho biết ứng dụng: HVAC tiền lọc hay phòng sơn (giữ sơn mù), lưu lượng gió ước tính.
- Số lượng: m²/tháng hoặc số cuộn/lô; địa điểm giao hàng.
Có đủ 3 thông tin trên, báo giá sẽ sát và tư vấn chọn quy cách ít hao hụt nhất.
5) Yếu tố ảnh hưởng giá & mẹo tối ưu ngân sách
Nếu bạn từng nhận nhiều báo giá chênh nhau, nguyên nhân thường nằm ở việc khác quy cách hoặc khác cấu trúc sợi. Dưới đây là các yếu tố làm giá thay đổi rõ rệt và cách tối ưu mà vẫn đảm bảo hiệu quả lọc.
5.1 Định lượng và độ dày
Đây là hai biến số lớn nhất. Độ dày tăng chưa chắc giá tăng tuyến tính nếu nhà máy thay đổi mật độ sợi để giữ trở lực. Ngược lại, định lượng tăng có thể làm giá tăng đáng kể vì nguyên liệu sợi và binder nhiều hơn.
5.2 Gia cường lưới, phủ bề mặt, xử lý chống rơi sợi
Lưới gia cường giúp thi công dễ và giữ form tốt, nhưng làm tăng chi phí vật tư và công đoạn. Nếu dự án chỉ cần lọc tạm/tiền lọc nhẹ, có thể chọn loại không lưới để tối ưu giá. Nếu ở vị trí gió mạnh, chọn không lưới dễ bị biến dạng → hao hụt do thay sớm, tổng chi phí lại tăng.
5.3 Chuẩn đóng gói, vận chuyển và điều kiện giao hàng
- Cuộn nén/hút chân không: giảm thể tích, tối ưu phí vận chuyển nhưng có thể phát sinh công đoạn đóng gói.
- Pallet hóa: an toàn khi giao hàng dự án, bốc xếp nhanh, giảm móp méo.
- Giao gấp: có thể ảnh hưởng giá nếu cần ưu tiên lịch sản xuất.
5.4 Số lượng & tính ổn định đơn hàng
Đơn hàng lẻ theo cuộn thường có biên độ giá rộng hơn. Nếu bạn có kế hoạch bảo trì định kỳ (ví dụ mỗi tháng thay lọc một lần), đặt theo kế hoạch 3–6 tháng sẽ có lợi về giá và đảm bảo nguồn hàng ổn định.
5 mẹo tối ưu chi phí mà không “mua rẻ thành đắt”
- Chốt đúng ứng dụng: HVAC tiền lọc khác phòng sơn; chọn sai sẽ thay lọc liên tục.
- Tối ưu khổ cuộn: khổ phù hợp giúp giảm phế liệu khi cắt theo khung.
- Chọn định lượng theo tải bụi: bụi cao nên tăng định lượng/độ dày để kéo dài tuổi thọ.
- Ưu tiên gia cường đúng chỗ: vị trí gió mạnh cần lưới; vị trí gió nhẹ có thể không cần.
- Thống nhất tiêu chuẩn nghiệm thu: ghi rõ độ dày, định lượng, dung sai, quy cách đóng gói trong PO.
6) Cách chọn bông lọc thủy tinh theo từng ứng dụng
Chọn đúng vật liệu sẽ giúp giảm thời gian dừng máy, giảm chi phí bảo trì và bảo vệ thiết bị cấp sau (lọc tinh/HEPA, coil, quạt). Dưới đây là gợi ý chọn nhanh theo từng bài toán phổ biến.
6.1 Tiền lọc cho AHU/FCU/HVAC tòa nhà
- Ưu tiên: trở lực thấp – tuổi thọ ổn – thay nhanh.
- Gợi ý: độ dày 10–20mm (bụi nhẹ) hoặc 20–50mm (bụi trung bình).
- Nếu có lọc tinh/HEPA phía sau: tăng chất lượng tiền lọc để kéo dài tuổi thọ cấp sau.
Trong tòa nhà và nhà máy, tiền lọc tốt giúp giảm bẩn coil, tăng hiệu suất trao đổi nhiệt, giảm điện năng do quạt không phải “gồng” chênh áp. Với hệ vận hành 24/7, đầu tư đúng tiền lọc thường hoàn vốn nhanh nhờ giảm năng lượng và giảm nhân công thay lọc.
6.2 Thông gió nhà xưởng – bụi thô, bụi sợi, bụi cơ khí
- Ưu tiên: khả năng giữ bụi cao, hạn chế bít mặt nhanh.
- Gợi ý: tăng độ dày 20–50mm và xem xét dòng có cấu trúc sợi tối ưu, có thể gia cường nếu gió mạnh.
- Chốt “điểm thay” theo chênh áp để không thay quá sớm hoặc quá muộn.
6.3 Buồng phun sơn – phòng sơn – lọc sơn mù (overspray)
Đây là ứng dụng “đặc thù” vì vật liệu phải giữ sơn mù dạng dính/ẩm và dễ bít. Vì vậy, bông lọc phòng sơn thường dùng cấu trúc sợi theo lớp (gradient) để giữ sơn sâu trong lòng vật liệu, giảm bít bề mặt, kéo dài thời gian sử dụng.
- Ưu tiên: khả năng giữ sơn – độ bền – thay nhanh.
- Gợi ý: độ dày 40–100mm tùy tải sơn; có thể chọn loại có lưới để thao tác thay tiện và giữ form.
- Gợi ý quy trình: ghi nhận mức tiêu hao vật tư theo tuần/tháng để tối ưu định mức đặt hàng.
6.4 Tiền lọc cho hệ lọc tinh/HEPA (phòng sạch, khu vực nhạy cảm)
Nếu mục tiêu là bảo vệ cấp lọc đắt tiền phía sau, bông lọc thủy tinh cần ổn định form, ít phát tán sợi (tùy yêu cầu môi trường), và duy trì trở lực trong giới hạn để không ảnh hưởng đến cân bằng lưu lượng. Trong trường hợp cần kiểm soát phát tán sợi nghiêm ngặt, nên trao đổi rõ yêu cầu và có thể cân nhắc giải pháp vật liệu/khung phù hợp.
7) Quy trình đặt hàng – cắt theo kích thước – đóng gói
Khi mua bông lọc thủy tinh “từ nhà máy”, bạn có thể đặt theo cuộn hoặc yêu cầu cắt tấm theo kích thước để lắp trực tiếp. Mục tiêu là giảm thời gian thi công, giảm phế liệu và kiểm soát đồng đều giữa các lô.
7.1 Các hình thức cung cấp phổ biến
- Dạng cuộn: phù hợp kho vật tư, tự cắt theo nhu cầu; linh hoạt, tối ưu tồn kho.
- Dạng tấm cắt sẵn: phù hợp dự án thay đồng loạt, giảm nhân công cắt.
- Gia công theo khung (tùy nhu cầu): gắn sẵn vào khung lọc để thay nhanh.
7.2 Thông tin cần cung cấp để chốt báo giá chính xác
| Hạng mục | Bạn nên cung cấp | Vì sao quan trọng |
|---|---|---|
| Ứng dụng | HVAC tiền lọc / thông gió / phòng sơn / tiền lọc HEPA… | Quyết định cấu trúc sợi, độ dày và lựa chọn có lưới hay không |
| Quy cách | Độ dày, định lượng (nếu có), khổ × dài (nếu cuộn) | Ảnh hưởng trực tiếp đến giá và trở lực |
| Số lượng | m² / cuộn / tấm; kế hoạch theo tháng/quý | Giúp nhà máy tối ưu lô sản xuất và giá |
| Giao hàng | Địa chỉ, yêu cầu đóng gói (carton/pallet), thời gian cần | Ảnh hưởng chi phí vận chuyển và tiến độ |
7.3 Kiểm tra hàng khi nhận
- Đối chiếu: khổ cuộn, chiều dài, độ dày (đo tại nhiều điểm), tình trạng lưới/gia cường.
- Kiểm tra đóng gói: không ẩm, không rách, không nén quá mức gây biến dạng lâu hồi phục.
- Nếu là hàng cắt tấm: đo kích thước, dung sai theo thỏa thuận, đánh dấu lô để truy xuất.
Gợi ý bảo quản vật tư để dùng ổn định
- Để nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp; hạn chế gần nguồn nhiệt cao.
- Không đặt vật nặng đè lên cuộn (dễ biến dạng và hồi phục kém).
- Quản lý theo FIFO (nhập trước – xuất trước) để đảm bảo chất lượng đồng đều.
8) Câu hỏi thường gặp (FAQ)
8.1 Bông lọc thủy tinh có thay được bông lọc polyester không?
Có thể thay trong một số trường hợp, nhưng cần xem xét mục tiêu lọc, trở lực, tuổi thọ và yêu cầu môi trường. Polyester và thủy tinh có cấu trúc sợi khác nhau; nếu bạn đang thay để tối ưu chi phí, nên so sánh theo “chi phí vận hành” (chu kỳ thay + điện năng) thay vì chỉ nhìn giá mua ban đầu.
8.2 Vì sao cùng độ dày nhưng giá chênh nhiều?
Do khác định lượng, khác cấu trúc sợi (gradient hay đồng nhất), khác binder, có/không lưới gia cường, và khác tiêu chuẩn đóng gói. Hãy yêu cầu nhà cung cấp nêu rõ thông số để so sánh “đúng cùng hạng”.
8.3 Mua theo cuộn hay cắt tấm sẵn tiết kiệm hơn?
Nếu bạn có đội bảo trì thường xuyên và khung lọc đa dạng kích thước, mua cuộn thường linh hoạt. Nếu thay đồng loạt theo dự án, cắt tấm sẵn giúp giảm nhân công và giảm lỗi cắt sai kích thước. Trong nhiều nhà máy, phương án tối ưu là: mua cuộn khổ phù hợp + chuẩn hóa 2–3 kích thước khung để giảm hao hụt lâu dài.
8.4 Chu kỳ thay bông lọc thủy tinh bao lâu?
Không có con số cố định vì phụ thuộc tải bụi/sơn, lưu lượng gió và giới hạn chênh áp. Cách đúng là theo dõi chênh áp (hoặc lưu lượng suy giảm) và đặt ngưỡng thay lọc theo thiết kế hệ thống. Nếu bạn chưa có đồng hồ chênh áp, có thể bắt đầu bằng lịch thay “tham chiếu”, sau 1–2 tháng sẽ tối ưu được theo dữ liệu thực tế.
8.5 Bông lọc thủy tinh có dùng cho nhiệt độ cao không?
Tùy dòng vật liệu và binder. Nhiều sản phẩm làm việc tốt ở điều kiện thông thường của HVAC/phòng sơn. Nếu bạn có yêu cầu nhiệt độ cao hoặc môi trường hóa chất, cần nêu rõ điều kiện làm việc để chọn vật liệu phù hợp và an toàn.
9) Liên hệ nhận báo giá nhanh
Để nhận báo giá bông lọc thủy tinh từ nhà máy đúng quy cách, bạn chỉ cần gửi: (1) Ứng dụng (HVAC hay phòng sơn), (2) độ dày/khổ cuộn (nếu có), (3) số lượng và địa chỉ giao. Nếu có ảnh mẫu, thời gian báo giá và tư vấn sẽ nhanh hơn đáng kể.
Liên hệ tư vấn & báo giá:
☎️ Zalo: 0971 344 344 | 📱 Nhân viên phục vụ 24/7: 0827 077 078 – 0829 077 078 | 📧 Email: sales@vietphat.com | 🌐 Website: www.vietphat.com | 🚚 Giao hàng & triển khai tận nơi trên toàn quốc.
Gợi ý gửi thông tin: “Bông lọc thủy tinh – độ dày __mm – khổ __m – dài __m – số lượng __ cuộn – ứng dụng __ – giao tại __”.