Camfil Dual10 – Bộ Lọc Sơ Cấp ePM10 Hiệu Suất Cao Cho HVAC, AHU & Hệ Thống Thông Gió
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Camfil Dual10 – Bộ Lọc Sơ Cấp Hiệu Suất Cao Cho HVAC Và AHU
Camfil Dual10, với tên sản phẩm được Camfil công bố trên datasheet là DUAL10 G, là dòng bộ lọc sơ cấp dạng panel được thiết kế cho các hệ thống thông gió và HVAC cần khả năng giữ bụi cao, hiệu suất ổn định và tuổi thọ vận hành dài. Sản phẩm sử dụng media polyester pha trộn hai lớp độc quyền nhằm duy trì hiệu suất lọc liên tục đồng thời tăng khả năng chứa bụi.
Camfil công bố DUAL10 G ở cấp ePM10 55% theo ISO 16890. Đây là cấp lọc phù hợp để sử dụng làm Pre Filter nhằm giảm bụi và chất bẩn trước khi không khí đi qua coil nóng/lạnh, Fine Filter, Bag Filter, Compact Filter hoặc các cấp lọc có hiệu suất cao hơn.
Một điểm đáng chú ý của Camfil Dual10 là tuổi thọ có thể lên tới khoảng 12 tháng tùy ứng dụng, theo thông tin kỹ thuật của nhà sản xuất. Tuy nhiên, thời gian thay thực tế vẫn phải căn cứ vào tải bụi, Pressure Drop, lưu lượng, thời gian vận hành và điều kiện môi trường cụ thể.
Dual10 sử dụng radial pleats được hỗ trợ bằng lưới kim loại để duy trì hình dạng nếp lọc trong suốt vòng đời sử dụng. Khung nhựa giúp sản phẩm phù hợp với các ứng dụng có độ ẩm cao và có thể được xử lý bằng phương pháp đốt thu hồi năng lượng theo mô tả của Camfil.
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn Camfil Dual10 theo model, kích thước, chiều sâu 48 mm hoặc 96 mm, lưu lượng, Pressure Drop, vị trí lắp đặt và cấu hình filter bank thực tế.
Camfil Dual10 là gì?
Camfil Dual10 là dòng Pre Filter dạng Panel Filter có cấu trúc pleated, được sử dụng chủ yếu ở cấp đầu của hệ thống thông gió.
Sản phẩm được thiết kế để:
- Giữ bụi và chất bẩn đầu vào.
- Bảo vệ cooling coil.
- Bảo vệ heating coil.
- Giảm tải cho Fine Filter.
- Giảm tải cho Bag Filter.
- Giảm tải cho Compact Filter.
- Hỗ trợ kéo dài tuổi thọ HEPA trong hệ thống nhiều cấp.
- Giảm lượng bụi tích tụ trong AHU.
Tên chính xác của Camfil Dual10
Trong tài liệu kỹ thuật chính thức, Camfil sử dụng tên DUAL10 G. Vì vậy, khi tìm kiếm hoặc đặt hàng, khách hàng có thể gặp các cách gọi:
- Camfil Dual10.
- Camfil Dual10 G.
- DUAL10 G Camfil.
- Camfil Dual 10.
- Camfil Pre Filter Dual10.
Đây là dòng sản phẩm có thật trong danh mục Camfil và cũng xuất hiện trong các danh mục giải pháp của hãng cho các ngành công nghệ cao.
Camfil Dual10 thuộc nhóm lọc nào?
Dual10 thuộc nhóm Pre Filter / Panel Filter, được sử dụng ở cấp đầu của HVAC và ventilation system.
Sản phẩm không phải:
- HEPA Filter.
- ULPA Filter.
- Carbon Filter.
- Molecular Filter.
Vai trò chính của Dual10 là giữ bụi và bảo vệ các thành phần phía sau.
Camfil Dual10 ePM10 55%
Camfil công bố DUAL10 G ở cấp ISO ePM10 55%.
Điều này cho thấy sản phẩm được thiết kế để kiểm soát nhóm particulate matter liên quan đến PM10 tốt hơn các Pre Filter thô đơn giản.
Ứng dụng phù hợp gồm:
- AHU.
- HVAC.
- MAU.
- Tòa nhà.
- Nhà máy.
- Trung tâm thương mại.
- Khách sạn.
- Data Center.
Camfil Dual10 và ISO 16890
ISO 16890 là tiêu chuẩn phân loại các bộ lọc thông gió theo khả năng xử lý các nhóm particulate matter.
Các nhóm chính gồm:
- ISO Coarse.
- ePM10.
- ePM2.5.
- ePM1.
DUAL10 G được Camfil công bố ở mức ePM10 55%.
Camfil Dual10 khác lọc G4 thế nào?
Một Pre Filter G4 theo hệ phân loại cũ thường tập trung nhiều hơn vào bụi thô, trong khi Dual10 được Camfil công bố trực tiếp theo ISO 16890 ở cấp ePM10 55%.
Khi thay thế filter, không nên chỉ dựa vào tên “G4” hoặc “Pre Filter” mà nên đối chiếu:
- ISO 16890.
- Kích thước.
- Lưu lượng.
- Pressure Drop.
- Media.
- Chiều sâu filter.
Cấu tạo Camfil Dual10
Camfil công bố DUAL10 G sử dụng:
- Dual-layer blended polyester media.
- Radial pleats.
- Lưới kim loại hỗ trợ pleat.
- Khung nhựa.
Đây là cấu trúc nhằm kết hợp hiệu suất lọc, khả năng giữ bụi và độ bền cơ học trong một Pre Filter tương đối gọn.
Media polyester hai lớp
Media của Dual10 sử dụng cấu trúc dual layered blended polyester. Camfil nêu đây là media độc quyền giúp duy trì hiệu suất lọc liên tục và tạo khả năng giữ bụi cao.
Lợi ích:
- Tăng khả năng chứa bụi.
- Duy trì hiệu suất.
- Phân bố bụi tốt hơn trong chiều sâu media.
- Kéo dài tuổi thọ filter.
Radial Pleat
Media được tạo thành các radial pleat nhằm tăng diện tích lọc.
Cấu trúc pleat giúp:
- Tăng diện tích media.
- Giảm Face Velocity.
- Tăng khả năng chứa bụi.
- Tối ưu Pressure Drop.
Lưới kim loại hỗ trợ
Camfil sử dụng metal grid để giữ hình dạng các nếp radial pleat trong suốt tuổi thọ sản phẩm.
Lưới giúp:
- Ổn định media.
- Giảm biến dạng pleat.
- Hạn chế collapse khi airflow cao.
- Duy trì diện tích lọc hữu dụng.
Khung nhựa
DUAL10 G sử dụng plastic frame. Camfil nêu cấu trúc này phù hợp với môi trường độ ẩm cao và có thể được đốt để thu hồi năng lượng sau sử dụng trong quy trình phù hợp.
Ưu điểm của Camfil Dual10
- ePM10 55% theo ISO 16890.
- Media polyester hai lớp.
- Dust Holding Capacity cao.
- Pleat được hỗ trợ bằng lưới kim loại.
- Khung nhựa chịu độ ẩm cao.
- Tuổi thọ có thể tới 12 tháng tùy ứng dụng.
- Lưu lượng tối đa 1,25 lần nominal airflow.
- Nhiệt độ tối đa 90°C.
- Relative Humidity tối đa 100%.
Các thông số trên được Camfil công bố cho DUAL10 G trong datasheet sản phẩm.
Tuổi thọ Camfil Dual10
Camfil công bố Dual10 có extended lifetime, up to 12 months depending on the application.
Điều này không đồng nghĩa mọi hệ thống đều thay lọc sau đúng 12 tháng.
Tuổi thọ thực tế phụ thuộc:
- Tải bụi ngoài trời.
- Môi trường nhà máy.
- Lưu lượng.
- Pressure Drop.
- Số giờ vận hành.
- Vị trí lấy gió tươi.
- Tình trạng filter bank.
Tại sao Dual10 có tuổi thọ dài?
Một trong những yếu tố là media hai lớp có khả năng giữ bụi tốt, giúp phân bổ tải bụi trên chiều sâu media thay vì clogging nhanh ở bề mặt.
Ngoài ra:
- Diện tích pleat lớn.
- Metal support giữ nếp ổn định.
- Chiều sâu filter phù hợp.
cũng góp phần kéo dài thời gian vận hành.
Dust Holding Capacity của Camfil Dual10
Camfil trực tiếp nêu high dust holding capacity là một lợi thế của Dual10 nhờ proprietary dual-layer media.
Dust Holding Capacity cao có thể giúp:
- Kéo dài chu kỳ thay lọc.
- Giảm số lần bảo trì.
- Giảm tải cho Fine Filter.
- Ổn định airflow lâu hơn.
Camfil Dual10 bảo vệ coil như thế nào?
Camfil xác định ứng dụng chính của DUAL10 G là ngăn bụi và chất bẩn tích tụ trên heating/cooling coils trong hệ thống thông gió.
Coil bám bụi có thể:
- Giảm hiệu quả trao đổi nhiệt.
- Tăng Pressure Drop.
- Giảm airflow.
- Tăng nhu cầu vệ sinh.
- Tăng chi phí vận hành.
Camfil Dual10 cho cooling coil
Cooling coil có các fin nhỏ và dễ bám bụi.
Dual10 lắp trước coil giúp giảm lượng bụi tiếp xúc trực tiếp với bề mặt trao đổi nhiệt.
Camfil Dual10 cho heating coil
Tương tự cooling coil, heating coil cũng cần được bảo vệ khỏi bụi để duy trì airflow và khả năng truyền nhiệt.
Camfil Dual10 cho AHU
AHU – Air Handling Unit là một trong những ứng dụng điển hình của Dual10.
Cấu hình tham khảo:
- Cấp 1: Camfil Dual10.
- Cấp 2: Fine Filter hoặc Bag Filter.
Hoặc:
- Dual10.
- Compact Filter.
- HEPA nếu cần.
Camfil Dual10 cho HVAC
Trong HVAC, Dual10 có thể đóng vai trò lọc sơ cấp cho:
- Tòa nhà văn phòng.
- Trung tâm thương mại.
- Khách sạn.
- Bệnh viện.
- Nhà máy.
- Data Center.
- Nhà máy điện tử.
Camfil Dual10 cho MAU
MAU – Make-up Air Unit thường xử lý lượng lớn không khí ngoài trời nên tải bụi đầu vào có thể cao.
Dual10 ePM10 55% có thể được sử dụng ở cấp đầu nhằm:
- Giảm bụi ngoài trời.
- Bảo vệ Fine Filter.
- Bảo vệ coil.
- Giảm tải HEPA phía sau.
Camfil Dual10 cho tòa nhà
Trong AHU tòa nhà, Dual10 có thể giúp:
- Giữ bụi đầu vào.
- Giảm bụi bám coil.
- Giảm bụi trong AHU.
- Bảo vệ filter cấp hai.
Camfil Dual10 cho trung tâm thương mại
Trung tâm thương mại thường có hệ thống AHU vận hành thời gian dài và lưu lượng lớn.
Pre Filter tuổi thọ cao có thể giúp giảm tần suất thay lọc và bảo trì filter bank.
Camfil Dual10 cho khách sạn và resort
Dual10 có thể sử dụng tại hệ thống HVAC trung tâm phục vụ:
- Lobby.
- Phòng khách.
- Nhà hàng.
- Trung tâm hội nghị.
- Hành lang.
Camfil Dual10 cho nhà máy
Trong nhà máy có tải bụi cao hơn tòa nhà thương mại, Pre Filter có vai trò đặc biệt quan trọng.
Dual10 giúp giảm lượng bụi tới:
- Coil.
- Fine Filter.
- Bag Filter.
- Compact Filter.
- HEPA.
Camfil Dual10 cho nhà máy điện tử
Camfil liệt kê 30/30 Dual 10 trong các giải pháp cho ngành điện tử và quang học.
Trong các nhà máy này, Dual10 có thể làm cấp tiền lọc trước các filter hiệu suất cao hơn.
Camfil Dual10 cho Data Center
Data Center cần hệ thống HVAC vận hành liên tục nên filter phải cân bằng giữa:
- Particle Efficiency.
- Pressure Drop.
- Dust Holding Capacity.
- Tuổi thọ.
- Năng lượng.
Dual10 có thể đảm nhiệm cấp sơ lọc trước ePM1 filter hoặc filter chuyên dụng khác.
Camfil Dual10 cho bệnh viện
Trong AHU bệnh viện, Dual10 có thể làm Pre Filter trong cấu hình nhiều cấp.
Cấu hình tham khảo:
- Dual10 Pre Filter.
- Fine Filter.
- HEPA tại các khu vực yêu cầu.
Camfil Dual10 cho nhà máy dược phẩm
Dược phẩm thường yêu cầu lọc nhiều cấp. Dual10 có thể đảm nhiệm cấp đầu để giảm tải các filter phía sau.
Cấu hình:
- Dual10.
- ePM1 Fine Filter.
- HEPA H13/H14.
phải được xác định theo thiết kế và yêu cầu GMP cụ thể.
Camfil Dual10 cho nhà máy thực phẩm
Dual10 có thể sử dụng làm Pre Filter trong HVAC thực phẩm và đồ uống nhằm bảo vệ coil và các cấp lọc tinh.
Camfil Dual10 dùng trước Hi-Flo
Một cấu hình hiệu quả có thể là:
- Camfil Dual10.
- Camfil Hi-Flo.
Dual10 giữ bụi thô/ePM10, trong khi Hi-Flo đảm nhiệm cấp lọc tinh hơn.
Camfil Dual10 dùng trước Opakfil
Dual10 cũng có thể kết hợp với Compact V-Bank như Opakfil:
- Cấp 1: Dual10.
- Cấp 2: Opakfil.
Cách bố trí giúp giảm tải bụi cho Compact Filter có giá trị cao hơn.
Camfil Dual10 dùng trước Durafil
Trong các hệ thống sử dụng tiêu chuẩn MERV tại Bắc Mỹ hoặc thiết kế tương đương, Dual10 có thể đóng vai trò Pre Filter trước Compact V-Bank như Durafil nếu housing và thông số phù hợp.
Camfil Dual10 dùng trước HEPA
Dual10 không nên được xem là cấp duy nhất trước HEPA trong mọi hệ thống.
Cấu hình hợp lý hơn thường là:
- Dual10 Pre Filter.
- Fine/Compact Filter.
- HEPA.
Camfil Dual10 có thay HEPA được không?
Không.
| Tiêu chí | Dual10 | HEPA |
|---|---|---|
| Vai trò | Pre Filter | Final Filter |
| Cấp lọc | ePM10 55% | H13/H14 |
| Ứng dụng | HVAC, AHU | Phòng sạch, y tế |
| Mục tiêu | Bụi đầu vào | Hạt rất nhỏ |
Camfil Dual10 và AeroPleat khác nhau thế nào?
Cả Dual10 và AeroPleat đều có thể được sử dụng làm Panel Pre Filter, nhưng cấu trúc media và cấp hiệu suất cụ thể khác nhau.
| Tiêu chí | Dual10 | AeroPleat Eco |
|---|---|---|
| Media | Dual-layer polyester | Cotton/synthetic tùy model |
| Cấp công bố | ePM10 55% | ISO Coarse tùy model |
| Khung | Plastic | Cardboard/chipboard ở Eco |
| Vai trò | Pre Filter | Pre Filter |
Thông số Dual10 dựa trên datasheet chính thức của Camfil.
Camfil Dual10 48 mm
Camfil cung cấp DUAL10 G với chiều sâu danh nghĩa khoảng 48 mm.
Đây là cấu hình phù hợp với filter frame mỏng.
Camfil Dual10 96 mm
DUAL10 G cũng có chiều sâu khoảng 96 mm.
Với cùng kích thước mặt 592 × 592 mm và lưu lượng 3.400 m³/h, datasheet Camfil công bố:
| Chiều sâu | Lưu lượng | Pressure Drop | Diện tích media |
|---|---|---|---|
| 48 mm | 3.400 m³/h | 70 Pa | 1,8 m² |
| 96 mm | 3.400 m³/h | 65 Pa | 2,5 m² |
Điều này cho thấy cấu hình sâu hơn có diện tích media lớn hơn và chênh áp danh định thấp hơn trong ví dụ cùng kích thước mặt.
Kích thước Camfil Dual10
Camfil công bố nhiều kích thước DUAL10 G.
Một số ví dụ:
- 592 × 592 × 48 mm.
- 492 × 492 × 48 mm.
- 492 × 622 × 48 mm.
- 492 × 592 × 48 mm.
- 392 × 622 × 48 mm.
- 392 × 492 × 48 mm.
- 287 × 592 × 48 mm.
- 592 × 592 × 96 mm.
- 492 × 492 × 96 mm.
- 492 × 622 × 96 mm.
- 287 × 592 × 96 mm.
Camfil cũng cho biết có thể cung cấp các kích thước khác theo yêu cầu.
Camfil Dual10 592 × 592 × 48 mm
Datasheet DUAL10 G công bố cấu hình:
- Kích thước: 592 × 592 × 48 mm.
- Cấp: ePM10 55%.
- Airflow: 3.400 m³/h.
- Pressure Drop: 70 Pa.
- Media Area: 1,8 m².
- Khối lượng: khoảng 0,8 kg.
Camfil Dual10 592 × 592 × 96 mm
Datasheet DUAL10 G công bố cấu hình:
- Kích thước: 592 × 592 × 96 mm.
- Cấp: ePM10 55%.
- Airflow: 3.400 m³/h.
- Pressure Drop: 65 Pa.
- Media Area: 2,5 m².
- Khối lượng: khoảng 1,2 kg.
Pressure Drop của Camfil Dual10
Pressure Drop là chênh áp khi không khí đi qua filter.
Có thể hình dung:
P ≈ Q × ΔP
- P: công suất khí động.
- Q: lưu lượng.
- ΔP: chênh áp filter.
Vì vậy, lựa chọn Dual10 không chỉ dựa trên cấp ePM10 mà còn phải kiểm tra Pressure Drop tại airflow thực tế.
Recommended Final Pressure Drop của Camfil Dual10
Camfil công bố Recommended Final Pressure Drop của DUAL10 G theo EN 13053 là:
Initial Pressure Drop + 100 Pa hoặc 3 × Initial Pressure Drop, chọn giá trị thấp hơn.
Ví dụ, nếu Initial Pressure Drop là 70 Pa:
- 70 + 100 = 170 Pa.
- 70 × 3 = 210 Pa.
Theo công thức trên, giá trị thấp hơn là 170 Pa.
Đây chỉ là cách xác định theo khuyến nghị kỹ thuật; hệ thống thực tế vẫn phải xem xét khả năng quạt và yêu cầu airflow.
Max Airflow của Camfil Dual10
Camfil công bố DUAL10 G có maximum airflow bằng khoảng 1,25 lần nominal airflow.
Tuy nhiên, khi tăng airflow:
- Pressure Drop tăng.
- Face Velocity tăng.
- Điện năng quạt tăng.
Do đó, vận hành tốt nhất vẫn nên dựa trên điểm thiết kế.
Nhiệt độ tối đa của Camfil Dual10
Camfil công bố nhiệt độ tối đa của DUAL10 G là khoảng 90°C.
Đây là mức tương đối cao đối với một Pre Filter HVAC thông thường.
Độ ẩm tối đa của Camfil Dual10
Camfil công bố Relative Humidity tối đa của DUAL10 G là 100%.
Khung nhựa cũng là một yếu tố giúp sản phẩm phù hợp với môi trường có độ ẩm cao.
Camfil Dual10 có dùng trong môi trường ẩm không?
Có thể sử dụng trong nhiều môi trường độ ẩm cao nếu các điều kiện khác nằm trong giới hạn kỹ thuật. Camfil đặc biệt nêu plastic frame phù hợp cho high-humidity applications.
Camfil Dual10 và hiệu quả năng lượng
Camfil mô tả DUAL10 G là sản phẩm thuộc nhóm tiền lọc có hiệu quả năng lượng cao. Datasheet của hãng cũng cung cấp thông tin energy consumption và energy class theo cấu hình thử nghiệm.
Trong thực tế, mức điện năng phụ thuộc:
- Airflow.
- Initial Pressure Drop.
- Average Pressure Drop.
- Số giờ vận hành.
- Fan Efficiency.
Tại sao Pre Filter ảnh hưởng đến điện năng?
Filter tạo trở lực cho dòng khí. AHU phải sử dụng quạt để vượt qua trở lực này.
Do đó:
- Filter quá bẩn → Pressure Drop tăng.
- Pressure Drop tăng → quạt làm việc nhiều hơn hoặc airflow giảm.
Camfil Dual10 và tổng chi phí vòng đời
Không nên chỉ so sánh giá mua ban đầu.
TCO có thể biểu diễn:
TCO = Giá filter + Điện năng + Nhân công thay lọc + Số lần thay + Chi phí vệ sinh coil + Ảnh hưởng tới cấp lọc phía sau.
Vì Dual10 được thiết kế với khả năng giữ bụi cao và tuổi thọ có thể lên tới 12 tháng tùy ứng dụng, đây là những yếu tố cần đưa vào bài toán TCO.
Khi nào cần thay Camfil Dual10?
Không nên mặc định thay đúng 12 tháng.
Nên theo dõi:
- Pressure Drop.
- Airflow.
- Dust Loading.
- Tình trạng media.
- Tình trạng frame.
- Chất lượng coil.
Dấu hiệu Camfil Dual10 cần thay
- Pressure Drop đạt giới hạn.
- Lưu lượng giảm.
- Media chứa nhiều bụi.
- Pleat biến dạng.
- Media rách.
- Khung hư hỏng.
Có nên rửa Camfil Dual10?
Không nên tự ý rửa hoặc thổi khí nén nếu nhà sản xuất không chỉ định filter được tái sử dụng.
Các thao tác không phù hợp có thể:
- Làm thay đổi cấu trúc media.
- Làm biến dạng pleat.
- Làm hỏng metal support.
- Ảnh hưởng hiệu suất.
Cách kéo dài tuổi thọ Camfil Dual10
- Lắp đúng chiều airflow.
- Đảm bảo filter frame kín.
- Không vận hành quá airflow thiết kế.
- Theo dõi Pressure Drop.
- Giữ khu vực lấy gió sạch.
- Ngăn nước mưa trực tiếp vào filter.
- Thay filter theo tình trạng thực tế.
Cách lựa chọn Camfil Dual10 đúng kỹ thuật
Bước 1: Xác định model
Kiểm tra tên DUAL10 G và part number nếu có.
Bước 2: Xác định kích thước
- Width.
- Height.
- Depth.
Bước 3: Xác định chiều sâu
Hai cấu hình phổ biến:
- 48 mm.
- 96 mm.
Bước 4: Xác định airflow
Airflow phải phù hợp với kích thước và datasheet.
Bước 5: Kiểm tra Pressure Drop
So sánh với filter hiện hữu và static pressure của fan.
Bước 6: Kiểm tra nhiệt độ
DUAL10 G được Camfil công bố tới khoảng 90°C.
Bước 7: Kiểm tra độ ẩm
RH tối đa được công bố là 100%.
Cách lựa chọn Camfil Dual10 thay thế
| Thông số | Yêu cầu |
|---|---|
| Model | DUAL10 G |
| ISO 16890 | ePM10 55% |
| Kích thước | Phù hợp frame |
| Chiều sâu | 48 mm hoặc 96 mm |
| Airflow | Đúng điểm vận hành |
| Pressure Drop | Phù hợp quạt |
| Frame | Plastic |
| Temperature | Trong giới hạn model |
Những sai lầm khi mua Camfil Dual10
Chỉ mua theo kích thước
Cùng kích thước nhưng filter có thể khác ISO 16890 và Pressure Drop.
Không phân biệt 48 mm và 96 mm
Hai chiều sâu có diện tích media và Pressure Drop khác nhau.
Không kiểm tra airflow
Chênh áp filter thay đổi theo lưu lượng.
Không kiểm tra cấp ePM10
Không nên thay Dual10 bằng một Pre Filter bất kỳ chỉ vì cùng kích thước.
Chỉ thay sau 12 tháng
12 tháng là mức tối đa có thể đạt tùy ứng dụng theo Camfil, không phải chu kỳ cố định.
Chỉ chọn theo giá
Nên đánh giá Dust Holding Capacity, Pressure Drop, tuổi thọ và TCO.
Thông tin cần cung cấp khi báo giá Camfil Dual10
- Model Camfil Dual10.
- Ảnh tem nhãn.
- Part Number nếu có.
- Kích thước rộng × cao × sâu.
- Airflow.
- Pressure Drop.
- Số lượng.
- Ứng dụng.
- Model AHU nếu có.
VIETPHAT – Cung cấp giải pháp Camfil Dual10
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT hoạt động từ năm 2012, chuyên cung cấp các sản phẩm lọc, thiết bị và phụ tùng cho HVAC, phòng sạch và công nghiệp.
VIETPHAT hỗ trợ các nhóm sản phẩm:
- Camfil Dual10.
- Camfil DUAL10 G.
- Camfil Pre Filter.
- Camfil Panel Filter.
- Camfil AeroPleat.
- Camfil Hi-Flo.
- Camfil Opakfil.
- Camfil Durafil.
- Camfil Compact Filter.
- Camfil HEPA Filter.
- Camfil AHU Filter.
- Camfil HVAC Filter.
Dịch vụ kỹ thuật VIETPHAT
Tư vấn lựa chọn Camfil Dual10
VIETPHAT hỗ trợ đối chiếu model, cấp ePM10, kích thước, chiều sâu, airflow và Pressure Drop.
Khảo sát AHU
Đối với hệ thống cũ không còn hồ sơ đầy đủ, khảo sát giúp xác định kích thước filter bank và điều kiện airflow thực tế.
Đối chiếu filter hiện hữu
Khách hàng có thể gửi hình ảnh tem nhãn hoặc Camfil Dual10 đang sử dụng để VIETPHAT hỗ trợ kiểm tra.
Tư vấn cấu hình lọc nhiều cấp
VIETPHAT hỗ trợ lựa chọn cấu hình:
- Dual10.
- Fine Filter.
- Compact Filter.
- HEPA.
- ULPA.
theo yêu cầu chất lượng khí và hệ thống.
Đo kiểm chất lượng không khí
VIETPHAT cung cấp dịch vụ kiểm tra và đánh giá chất lượng không khí cho tòa nhà, nhà máy và các cơ sở sản xuất.
Vì sao nên lựa chọn VIETPHAT?
- Kinh nghiệm: hoạt động từ năm 2012.
- Chuyên môn: Pre Filter, Panel Filter, AHU và HVAC.
- Hỗ trợ kỹ thuật: kiểm tra model, airflow và Pressure Drop.
- Danh mục: từ Dual10 đến Hi-Flo, Opakfil, HEPA và ULPA.
- Dịch vụ: tư vấn, khảo sát và đo kiểm chất lượng không khí.
- Giao hàng: giao hàng tận nơi.
Câu hỏi thường gặp về Camfil Dual10
Camfil Dual10 là gì?
Camfil Dual10, tên chính thức DUAL10 G, là Pre Filter dạng panel sử dụng media polyester hai lớp, cấp ePM10 55%, thiết kế để giảm bụi và chất bẩn tích tụ trên heating/cooling coil.
Camfil Dual10 có cấp lọc bao nhiêu?
Camfil công bố DUAL10 G ở cấp ePM10 55%.
Camfil Dual10 dùng media gì?
Sản phẩm sử dụng dual-layer blended polyester media.
Camfil Dual10 có khung gì?
DUAL10 G sử dụng plastic frame.
Camfil Dual10 có dùng cho AHU được không?
Có. Đây là một ứng dụng chính của sản phẩm trong hệ thống thông gió và HVAC.
Camfil Dual10 có bảo vệ coil không?
Có. Camfil xác định mục tiêu ứng dụng của DUAL10 G là ngăn bụi và chất bẩn tích tụ trên heating/cooling coil.
Camfil Dual10 có chiều sâu bao nhiêu?
Datasheet hiện có nhiều cấu hình 48 mm và 96 mm.
Camfil Dual10 chịu nhiệt bao nhiêu?
Camfil công bố nhiệt độ tối đa khoảng 90°C.
Camfil Dual10 chịu độ ẩm bao nhiêu?
Relative Humidity tối đa được Camfil công bố là 100%.
Camfil Dual10 dùng được bao lâu?
Camfil nêu tuổi thọ có thể lên tới khoảng 12 tháng tùy ứng dụng. Thời gian thực tế phụ thuộc tải bụi, Pressure Drop và điều kiện vận hành.
Camfil Dual10 có dùng trước Hi-Flo được không?
Có. Dual10 có thể làm Pre Filter trước Hi-Flo trong cấu hình lọc nhiều cấp phù hợp.
Camfil Dual10 có dùng trước HEPA được không?
Có thể dùng làm cấp đầu, nhưng thường cần thêm Fine Filter hoặc Compact Filter trước HEPA.
Camfil Dual10 có thay HEPA được không?
Không. Dual10 là ePM10 Pre Filter, còn HEPA là bộ lọc hiệu suất cao H13/H14.
Khi nào cần thay Camfil Dual10?
Nên căn cứ vào Pressure Drop, airflow, tải bụi và tình trạng media. Camfil cũng công bố công thức Recommended Final Pressure Drop theo EN 13053.
Làm thế nào để báo giá Camfil Dual10?
Khách hàng nên gửi model, ảnh tem nhãn, kích thước, chiều sâu 48/96 mm, airflow và số lượng cho VIETPHAT.
Thông tin liên hệ VIETPHAT
Nếu quý khách đang tìm kiếm Camfil Dual10, Camfil Dual10 G, DUAL10 G Camfil, Camfil Pre Filter, Camfil ePM10 Filter, Camfil Panel Filter, lọc AHU Camfil hoặc lọc HVAC Camfil, vui lòng liên hệ VIETPHAT để được hỗ trợ.
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT
- Zalo: 0971 344 344
- Nhân viên phục vụ 24/7: 0827 077 078
- Nhân viên phục vụ 24/7: 0829 077 078
- Tổng đài 24/7: 0971 344 344
- Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
- Website: www.vietphat.com
- Dịch vụ: Giao hàng tận nơi
Để được tư vấn nhanh, quý khách vui lòng gửi model Camfil Dual10, hình ảnh tem nhãn, kích thước, chiều sâu, lưu lượng, Pressure Drop và số lượng cho VIETPHAT.
Kết luận
Camfil Dual10, hay DUAL10 G, là dòng Pre Filter ePM10 55% dành cho HVAC và hệ thống thông gió, sử dụng media polyester hai lớp nhằm duy trì hiệu suất và tăng khả năng giữ bụi.
Sản phẩm nổi bật với radial pleat được hỗ trợ bằng metal grid, khung nhựa phù hợp môi trường độ ẩm cao, tuổi thọ có thể tới 12 tháng tùy ứng dụng, maximum airflow khoảng 1,25 lần nominal flow, nhiệt độ tối đa 90°C và RH tối đa 100%.
Để lựa chọn đúng Camfil Dual10, cần đánh giá đồng thời cấp ePM10 55%, kích thước, chiều sâu 48/96 mm, lưu lượng, Pressure Drop, filter frame, tải bụi và cấu hình các cấp lọc phía sau.
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng kiểm tra thông số, lựa chọn và cung cấp Camfil Dual10 phù hợp cho AHU, HVAC, MAU, tòa nhà, nhà máy, Data Center và các hệ thống lọc nhiều cấp.